Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa thành phố Đồng Hới

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300087634-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/06/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa thành phố Đồng Hới
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa thành phố Đồng Hới
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa thành phố Đồng Hới
Số hiệu KHLCNT PL2300059884
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 29,608,357,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 296.083.570 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300135963 - G1.N1.1 55,860,000 558,600
2 PP2300135964 - G1.N1.2 60,000,000 600,000
3 PP2300135965 - G1.N1.3 18,155,000 181,550
4 PP2300135966 - G1.N1.4 210,000,000 2,100,000
5 PP2300135967 - G1.N1.5 11,916,000 119,160
6 PP2300135968 - G1.N1.6 67,000,000 670,000
7 PP2300135969 - G1.N1.7 114,000,000 1,140,000
8 PP2300135970 - G1.N1.8 118,500,000 1,185,000
9 PP2300135971 - G1.N1.9 133,740,000 1,337,400
10 PP2300135972 - G1.N1.10 51,000,000 510,000
11 PP2300135973 - G1.N1.11 104,000,000 1,040,000
12 PP2300135974 - G1.N1.12 19,950,000 199,500
13 PP2300135975 - G1.N1.13 100,800,000 1,008,000
14 PP2300135976 - G1.N1.14 8,900,000 89,000
15 PP2300135977 - G1.N1.15 4,900,000 49,000
16 PP2300135978 - G1.N1.16 68,160,000 681,600
17 PP2300135979 - G1.N1.17 67,480,000 674,800
18 PP2300135980 - G1.N1.18 51,660,000 516,600
19 PP2300135981 - G1.N1.19 97,250,000 972,500
20 PP2300135982 - G1.N1.20 184,275,000 1,842,750
21 PP2300135983 - G1.N1.21 45,496,500 454,965
22 PP2300135984 - G1.N1.22 8,800,000 88,000
23 PP2300135985 - G1.N1.23 208,000,000 2,080,000
24 PP2300135986 - G1.N1.24 1,016,400,000 10,164,000
25 PP2300135987 - G1.N1.25 52,000,000 520,000
26 PP2300135988 - G1.N1.26 20,800,000 208,000
27 PP2300135989 - G1.N1.27 155,000,000 1,550,000
28 PP2300135990 - G1.N1.28 228,000,000 2,280,000
29 PP2300135991 - G1.N1.29 42,000,000 420,000
30 PP2300135992 - G1.N1.30 6,080,000 60,800
31 PP2300135993 - G1.N1.31 95,000,000 950,000
32 PP2300135994 - G1.N1.32 5,376,000 53,760
33 PP2300135995 - G1.N1.33 283,500,000 2,835,000
34 PP2300135996 - G1.N1.34 31,500,000 315,000
35 PP2300135997 - G1.N1.35 125,000,000 1,250,000
36 PP2300135998 - G1.N1.36 71,550,000 715,500
37 PP2300135999 - G1.N1.37 77,910,000 779,100
38 PP2300136000 - G1.N1.38 26,500,000 265,000
39 PP2300136001 - G1.N1.39 99,000,000 990,000
40 PP2300136002 - G1.N1.40 1,890,000 18,900
41 PP2300136003 - G1.N1.41 3,780,000 37,800
42 PP2300136004 - G1.N1.42 20,650,000 206,500
43 PP2300136005 - G1.N1.43 77,500,000 775,000
44 PP2300136006 - G1.N1.44 124,999,000 1,249,990
45 PP2300136007 - G1.N1.45 95,000,000 950,000
46 PP2300136008 - G1.N1.46 98,700,000 987,000
47 PP2300136009 - G1.N1.47 310,000,000 3,100,000
48 PP2300136010 - G1.N1.48 5,399,100 53,991
49 PP2300136011 - G1.N1.49 19,450,000 194,500
50 PP2300136012 - G1.N1.50 19,500,000 195,000
51 PP2300136013 - G1.N1.51 11,814,000 118,140
52 PP2300136014 - G1.N1.52 102,000,000 1,020,000
53 PP2300136015 - G1.N1.53 109,620,000 1,096,200
54 PP2300136016 - G1.N1.54 69,885,000 698,850
55 PP2300136017 - G1.N1.55 51,500,000 515,000
56 PP2300136018 - G1.N1.56 39,800,000 398,000
57 PP2300136019 - G1.N1.57 94,500,000 945,000
58 PP2300136020 - G1.N1.58 9,782,000 97,820
59 PP2300136021 - G1.N1.59 14,000,000 140,000
60 PP2300136022 - G1.N1.60 70,240,000 702,400
61 PP2300136023 - G1.N1.61 130,000,000 1,300,000
62 PP2300136024 - G1.N1.62 108,200,000 1,082,000
63 PP2300136025 - G1.N1.63 3,375,000 33,750
64 PP2300136026 - G1.N1.64 105,000,000 1,050,000
65 PP2300136027 - G1.N1.65 57,000,000 570,000
66 PP2300136028 - G1.N1.66 75,000,000 750,000
67 PP2300136029 - G1.N2.67 11,000,000 110,000
68 PP2300136030 - G1.N2.68 61,992,000 619,920
69 PP2300136031 - G1.N2.69 324,000,000 3,240,000
70 PP2300136032 - G1.N2.70 117,600,000 1,176,000
71 PP2300136033 - G1.N2.71 88,200,000 882,000
72 PP2300136034 - G1.N2.72 249,000,000 2,490,000
73 PP2300136035 - G1.N2.73 60,500,000 605,000
74 PP2300136036 - G1.N2.74 45,000,000 450,000
75 PP2300136037 - G1.N2.75 67,200,000 672,000
76 PP2300136038 - G1.N2.76 207,000,000 2,070,000
77 PP2300136039 - G1.N2.77 60,000,000 600,000
78 PP2300136040 - G1.N2.78 79,800,000 798,000
79 PP2300136041 - G1.N2.79 129,780,000 1,297,800
80 PP2300136042 - G1.N2.80 84,000,000 840,000
81 PP2300136043 - G1.N2.81 245,000,000 2,450,000
82 PP2300136044 - G1.N2.82 414,000,000 4,140,000
83 PP2300136045 - G1.N2.83 77,904,000 779,040
84 PP2300136046 - G1.N2.84 375,000,000 3,750,000
85 PP2300136047 - G1.N2.85 260,000,000 2,600,000
86 PP2300136048 - G1.N2.86 16,000,000 160,000
87 PP2300136049 - G1.N2.87 155,000,000 1,550,000
88 PP2300136050 - G1.N2.88 45,000,000 450,000
89 PP2300136051 - G1.N2.89 59,500,000 595,000
90 PP2300136052 - G1.N2.90 26,000,000 260,000
91 PP2300136053 - G1.N2.91 174,000,000 1,740,000
92 PP2300136054 - G1.N2.92 302,400,000 3,024,000
93 PP2300136055 - G1.N2.93 85,000,000 850,000
94 PP2300136056 - G1.N2.94 83,200,000 832,000
95 PP2300136057 - G1.N2.95 225,000,000 2,250,000
96 PP2300136058 - G1.N2.96 176,400,000 1,764,000
97 PP2300136059 - G1.N2.97 79,000,000 790,000
98 PP2300136060 - G1.N2.98 75,000,000 750,000
99 PP2300136061 - G1.N2.99 29,950,000 299,500
100 PP2300136062 - G1.N2.100 359,856,000 3,598,560
101 PP2300136063 - G1.N2.101 36,000,000 360,000
102 PP2300136064 - G1.N2.102 45,000,000 450,000
103 PP2300136065 - G1.N2.103 135,000,000 1,350,000
104 PP2300136066 - G1.N2.104 105,000,000 1,050,000
105 PP2300136067 - G1.N2.105 91,500,000 915,000
106 PP2300136068 - G1.N2.106 214,500,000 2,145,000
107 PP2300136069 - G1.N2.107 114,000,000 1,140,000
108 PP2300136070 - G1.N2.108 136,500,000 1,365,000
109 PP2300136071 - G1.N2.109 99,500,000 995,000
110 PP2300136072 - G1.N2.110 90,000,000 900,000
111 PP2300136073 - G1.N2.111 585,600,000 5,856,000
112 PP2300136074 - G1.N3.112 59,200,000 592,000
113 PP2300136075 - G1.N3.113 132,000,000 1,320,000
114 PP2300136076 - G1.N3.114 132,500,000 1,325,000
115 PP2300136077 - G1.N3.115 155,000,000 1,550,000
116 PP2300136078 - G1.N3.116 119,700,000 1,197,000
117 PP2300136079 - G1.N3.117 110,000,000 1,100,000
118 PP2300136080 - G1.N3.118 270,000,000 2,700,000
119 PP2300136081 - G1.N3.119 79,000,000 790,000
120 PP2300136082 - G1.N3.120 90,000,000 900,000
121 PP2300136083 - G1.N3.121 120,000,000 1,200,000
122 PP2300136084 - G1.N3.122 178,500,000 1,785,000
123 PP2300136085 - G1.N3.123 81,000,000 810,000
124 PP2300136086 - G1.N3.124 49,000,000 490,000
125 PP2300136087 - G1.N3.125 283,500,000 2,835,000
126 PP2300136088 - G1.N3.126 144,000,000 1,440,000
127 PP2300136089 - G1.N3.127 20,500,000 205,000
128 PP2300136090 - G1.N3.128 42,500,000 425,000
129 PP2300136091 - G1.N3.129 133,500,000 1,335,000
130 PP2300136092 - G1.N3.130 99,600,000 996,000
131 PP2300136093 - G1.N3.131 210,000,000 2,100,000
132 PP2300136094 - G1.N3.132 119,700,000 1,197,000
133 PP2300136095 - G1.N4.133 12,000,000 120,000
134 PP2300136096 - G1.N4.134 24,200,000 242,000
135 PP2300136097 - G1.N4.135 50,000,000 500,000
136 PP2300136098 - G1.N4.136 8,600,000 86,000
137 PP2300136099 - G1.N4.137 94,500,000 945,000
138 PP2300136100 - G1.N4.138 252,000,000 2,520,000
139 PP2300136101 - G1.N4.139 126,000,000 1,260,000
140 PP2300136102 - G1.N4.140 74,250,000 742,500
141 PP2300136103 - G1.N4.141 1,512,000 15,120
142 PP2300136104 - G1.N4.142 53,550,000 535,500
143 PP2300136105 - G1.N4.143 354,000,000 3,540,000
144 PP2300136106 - G1.N4.144 159,600,000 1,596,000
145 PP2300136107 - G1.N4.145 56,000,000 560,000
146 PP2300136108 - G1.N4.146 94,500,000 945,000
147 PP2300136109 - G1.N4.147 360,000,000 3,600,000
148 PP2300136110 - G1.N4.148 16,800,000 168,000
149 PP2300136111 - G1.N4.149 53,550,000 535,500
150 PP2300136112 - G1.N4.150 15,540,000 155,400
151 PP2300136113 - G1.N4.151 250,000,000 2,500,000
152 PP2300136114 - G1.N4.152 72,500,000 725,000
153 PP2300136115 - G1.N4.153 54,000,000 540,000
154 PP2300136116 - G1.N4.154 59,400,000 594,000
155 PP2300136117 - G1.N4.155 258,000,000 2,580,000
156 PP2300136118 - G1.N4.156 78,750,000 787,500
157 PP2300136119 - G1.N4.157 1,160,000,000 11,600,000
158 PP2300136120 - G1.N4.158 188,000,000 1,880,000
159 PP2300136121 - G1.N4.159 59,000,000 590,000
160 PP2300136122 - G1.N4.160 134,000,000 1,340,000
161 PP2300136123 - G1.N4.161 180,000,000 1,800,000
162 PP2300136124 - G1.N4.162 108,000,000 1,080,000
163 PP2300136125 - G1.N4.163 18,500,000 185,000
164 PP2300136126 - G1.N4.164 296,000,000 2,960,000
165 PP2300136127 - G1.N4.165 147,000,000 1,470,000
166 PP2300136128 - G1.N4.166 420,000 4,200
167 PP2300136129 - G1.N4.167 195,000,000 1,950,000
168 PP2300136130 - G1.N4.168 130,000,000 1,300,000
169 PP2300136131 - G1.N4.169 74,350,000 743,500
170 PP2300136132 - G1.N4.170 143,600 1,436
171 PP2300136133 - G1.N4.171 2,400,000 24,000
172 PP2300136134 - G1.N4.172 6,500,000 65,000
173 PP2300136135 - G1.N4.173 7,350,000 73,500
174 PP2300136136 - G1.N4.174 5,250,000 52,500
175 PP2300136137 - G1.N4.175 85,560,000 855,600
176 PP2300136138 - G1.N4.176 20,160,000 201,600
177 PP2300136139 - G1.N4.177 45,000,000 450,000
178 PP2300136140 - G1.N4.178 85,750,000 857,500
179 PP2300136141 - G1.N4.179 8,400,000 84,000
180 PP2300136142 - G1.N4.180 96,000,000 960,000
181 PP2300136143 - G1.N4.181 37,800,000 378,000
182 PP2300136144 - G1.N4.182 84,420,000 844,200
183 PP2300136145 - G1.N4.183 16,800,000 168,000
184 PP2300136146 - G1.N4.184 360,000,000 3,600,000
185 PP2300136147 - G1.N4.185 149,940,000 1,499,400
186 PP2300136148 - G1.N4.186 89,880,000 898,800
187 PP2300136149 - G1.N4.187 86,640,000 866,400
188 PP2300136150 - G1.N4.188 13,650,000 136,500
189 PP2300136151 - G1.N4.189 88,880,000 888,800
190 PP2300136152 - G1.N4.190 38,000,000 380,000
191 PP2300136153 - G1.N4.191 88,420,500 884,205
192 PP2300136154 - G1.N4.192 210,000,000 2,100,000
193 PP2300136155 - G1.N4.193 1,174,600 11,746
194 PP2300136156 - G1.N4.194 57,162,000 571,620
195 PP2300136157 - G1.N4.195 13,500,000 135,000
196 PP2300136158 - G1.N4.196 129,500,000 1,295,000
197 PP2300136159 - G1.N4.197 193,500,000 1,935,000
198 PP2300136160 - G1.N4.198 49,455,000 494,550
199 PP2300136161 - G1.N4.199 14,700,000 147,000
200 PP2300136162 - G1.N4.200 21,945,000 219,450
201 PP2300136163 - G1.N4.201 110,000,000 1,100,000
202 PP2300136164 - G1.N4.202 376,530,000 3,765,300
203 PP2300136165 - G1.N4.203 231,000 2,310
204 PP2300136166 - G1.N4.204 80,000,000 800,000
205 PP2300136167 - G1.N4.205 907,200 9,072
206 PP2300136168 - G1.N4.206 210,000,000 2,100,000
207 PP2300136169 - G1.N4.207 418,600,000 4,186,000
208 PP2300136170 - G1.N4.208 183,120,000 1,831,200
209 PP2300136171 - G1.N4.209 105,000,000 1,050,000
210 PP2300136172 - G1.N4.210 1,407,000 14,070
211 PP2300136173 - G1.N4.211 14,000,000 140,000
212 PP2300136174 - G1.N4.212 10,100,000 101,000
213 PP2300136175 - G1.N4.213 18,375,000 183,750
214 PP2300136176 - G1.N4.214 176,400,000 1,764,000
215 PP2300136177 - G1.N4.215 46,200,000 462,000
216 PP2300136178 - G1.N4.216 83,916,000 839,160
217 PP2300136179 - G1.N4.217 154,000,000 1,540,000
218 PP2300136180 - G1.N4.218 156,000,000 1,560,000
219 PP2300136181 - G1.N4.219 21,840,000 218,400
220 PP2300136182 - G1.N4.220 38,850,000 388,500
221 PP2300136183 - G1.N4.221 36,120,000 361,200
222 PP2300136184 - G1.N4.222 3,600,000 36,000
223 PP2300136185 - G1.N4.223 89,000,000 890,000
224 PP2300136186 - G1.N4.224 74,550,000 745,500
225 PP2300136187 - G1.N4.225 58,500,000 585,000
226 PP2300136188 - G1.N4.226 77,868,000 778,680
227 PP2300136189 - G1.N4.227 49,350,000 493,500
228 PP2300136190 - G1.N4.228 136,500,000 1,365,000
229 PP2300136191 - G1.N4.229 144,000,000 1,440,000
230 PP2300136192 - G1.N4.230 132,500,000 1,325,000
231 PP2300136193 - G1.N4.231 280,000,000 2,800,000
232 PP2300136194 - G1.N4.232 6,270,000 62,700
233 PP2300136195 - G1.N4.233 195,000,000 1,950,000
234 PP2300136196 - G1.N4.234 215,000,000 2,150,000
235 PP2300136197 - G1.N4.235 96,000,000 960,000
236 PP2300136198 - G1.N4.236 28,800,000 288,000
237 PP2300136199 - G1.N4.237 78,000,000 780,000
238 PP2300136200 - G1.N4.238 56,700,000 567,000
239 PP2300136201 - G1.N4.239 1,200,000 12,000
240 PP2300136202 - G1.N4.240 44,100,000 441,000
241 PP2300136203 - G1.N4.241 498,750,000 4,987,500
242 PP2300136204 - G1.N4.242 141,960,000 1,419,600
243 PP2300136205 - G1.N4.243 126,000,000 1,260,000
244 PP2300136206 - G1.N4.244 65,000,000 650,000
245 PP2300136207 - G1.N4.245 294,000,000 2,940,000
246 PP2300136208 - G1.N4.246 10,400,000 104,000
247 PP2300136209 - G1.N4.247 19,110,000 191,100
248 PP2300136210 - G1.N4.248 28,000,000 280,000
249 PP2300136211 - G1.N4.249 38,000,000 380,000
250 PP2300136212 - G1.N4.250 8,640,000 86,400
251 PP2300136213 - G1.N4.251 5,460,000 54,600
252 PP2300136214 - G1.N4.252 28,000,000 280,000
253 PP2300136215 - G1.N4.253 26,995,500 269,955
254 PP2300136216 - G1.N4.254 112,000,000 1,120,000
255 PP2300136217 - G1.N4.255 172,800,000 1,728,000
256 PP2300136218 - G1.N4.256 119,800,000 1,198,000
257 PP2300136219 - G1.N4.257 53,300,000 533,000
258 PP2300136220 - G1.N4.258 59,800,000 598,000
259 PP2300136221 - G1.N4.259 110,000,000 1,100,000
260 PP2300136222 - G1.N4.260 100,000,000 1,000,000
261 PP2300136223 - G1.N4.261 17,520,000 175,200
262 PP2300136224 - G1.N4.262 60,000,000 600,000
263 PP2300136225 - G1.N4.263 143,000,000 1,430,000
264 PP2300136226 - G1.N4.264 75,600,000 756,000
265 PP2300136227 - G1.N4.265 29,400,000 294,000
266 PP2300136228 - G1.N4.266 140,000,000 1,400,000
267 PP2300136229 - G1.N4.267 3,255,000 32,550
268 PP2300136230 - G1.N5.268 69,000,000 690,000
269 PP2300136231 - G1.N5.269 268,000,000 2,680,000
270 PP2300136232 - G1.N5.270 69,500,000 695,000
271 PP2300136233 - G1.N5.271 125,000,000 1,250,000
272 PP2300136234 - G1.N5.272 88,000,000 880,000
273 PP2300136235 - G1.N5.273 12,005,000 120,050
G1.N1.1
Mã phần lô PP2300135963
Giá từng phần lô 55,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.2
Mã phần lô PP2300135964
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.3
Mã phần lô PP2300135965
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.4
Mã phần lô PP2300135966
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.5
Mã phần lô PP2300135967
Giá từng phần lô 11,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.6
Mã phần lô PP2300135968
Giá từng phần lô 67,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.7
Mã phần lô PP2300135969
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.8
Mã phần lô PP2300135970
Giá từng phần lô 118,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.9
Mã phần lô PP2300135971
Giá từng phần lô 133,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,337,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.10
Mã phần lô PP2300135972
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.11
Mã phần lô PP2300135973
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.12
Mã phần lô PP2300135974
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.13
Mã phần lô PP2300135975
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.14
Mã phần lô PP2300135976
Giá từng phần lô 8,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.15
Mã phần lô PP2300135977
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.16
Mã phần lô PP2300135978
Giá từng phần lô 68,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.17
Mã phần lô PP2300135979
Giá từng phần lô 67,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.18
Mã phần lô PP2300135980
Giá từng phần lô 51,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.19
Mã phần lô PP2300135981
Giá từng phần lô 97,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.20
Mã phần lô PP2300135982
Giá từng phần lô 184,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,842,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.21
Mã phần lô PP2300135983
Giá từng phần lô 45,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.22
Mã phần lô PP2300135984
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.23
Mã phần lô PP2300135985
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.24
Mã phần lô PP2300135986
Giá từng phần lô 1,016,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.25
Mã phần lô PP2300135987
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.26
Mã phần lô PP2300135988
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.27
Mã phần lô PP2300135989
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.28
Mã phần lô PP2300135990
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.29
Mã phần lô PP2300135991
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.30
Mã phần lô PP2300135992
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.31
Mã phần lô PP2300135993
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.32
Mã phần lô PP2300135994
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.33
Mã phần lô PP2300135995
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.34
Mã phần lô PP2300135996
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.35
Mã phần lô PP2300135997
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.36
Mã phần lô PP2300135998
Giá từng phần lô 71,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.37
Mã phần lô PP2300135999
Giá từng phần lô 77,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.38
Mã phần lô PP2300136000
Giá từng phần lô 26,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.39
Mã phần lô PP2300136001
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.40
Mã phần lô PP2300136002
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.41
Mã phần lô PP2300136003
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.42
Mã phần lô PP2300136004
Giá từng phần lô 20,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.43
Mã phần lô PP2300136005
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.44
Mã phần lô PP2300136006
Giá từng phần lô 124,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.45
Mã phần lô PP2300136007
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.46
Mã phần lô PP2300136008
Giá từng phần lô 98,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.47
Mã phần lô PP2300136009
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.48
Mã phần lô PP2300136010
Giá từng phần lô 5,399,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.49
Mã phần lô PP2300136011
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.50
Mã phần lô PP2300136012
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.51
Mã phần lô PP2300136013
Giá từng phần lô 11,814,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.52
Mã phần lô PP2300136014
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.53
Mã phần lô PP2300136015
Giá từng phần lô 109,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.54
Mã phần lô PP2300136016
Giá từng phần lô 69,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.55
Mã phần lô PP2300136017
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 515,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.56
Mã phần lô PP2300136018
Giá từng phần lô 39,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.57
Mã phần lô PP2300136019
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.58
Mã phần lô PP2300136020
Giá từng phần lô 9,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.59
Mã phần lô PP2300136021
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.60
Mã phần lô PP2300136022
Giá từng phần lô 70,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.61
Mã phần lô PP2300136023
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.62
Mã phần lô PP2300136024
Giá từng phần lô 108,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.63
Mã phần lô PP2300136025
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.64
Mã phần lô PP2300136026
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.65
Mã phần lô PP2300136027
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N1.66
Mã phần lô PP2300136028
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.67
Mã phần lô PP2300136029
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.68
Mã phần lô PP2300136030
Giá từng phần lô 61,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.69
Mã phần lô PP2300136031
Giá từng phần lô 324,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.70
Mã phần lô PP2300136032
Giá từng phần lô 117,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.71
Mã phần lô PP2300136033
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.72
Mã phần lô PP2300136034
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.73
Mã phần lô PP2300136035
Giá từng phần lô 60,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.74
Mã phần lô PP2300136036
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.75
Mã phần lô PP2300136037
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.76
Mã phần lô PP2300136038
Giá từng phần lô 207,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.77
Mã phần lô PP2300136039
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.78
Mã phần lô PP2300136040
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.79
Mã phần lô PP2300136041
Giá từng phần lô 129,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.80
Mã phần lô PP2300136042
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.81
Mã phần lô PP2300136043
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.82
Mã phần lô PP2300136044
Giá từng phần lô 414,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.83
Mã phần lô PP2300136045
Giá từng phần lô 77,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.84
Mã phần lô PP2300136046
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.85
Mã phần lô PP2300136047
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.86
Mã phần lô PP2300136048
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.87
Mã phần lô PP2300136049
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.88
Mã phần lô PP2300136050
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.89
Mã phần lô PP2300136051
Giá từng phần lô 59,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.90
Mã phần lô PP2300136052
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.91
Mã phần lô PP2300136053
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.92
Mã phần lô PP2300136054
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.93
Mã phần lô PP2300136055
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.94
Mã phần lô PP2300136056
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.95
Mã phần lô PP2300136057
Giá từng phần lô 225,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.96
Mã phần lô PP2300136058
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.97
Mã phần lô PP2300136059
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.98
Mã phần lô PP2300136060
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.99
Mã phần lô PP2300136061
Giá từng phần lô 29,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.100
Mã phần lô PP2300136062
Giá từng phần lô 359,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,598,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.101
Mã phần lô PP2300136063
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.102
Mã phần lô PP2300136064
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.103
Mã phần lô PP2300136065
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.104
Mã phần lô PP2300136066
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.105
Mã phần lô PP2300136067
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.106
Mã phần lô PP2300136068
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.107
Mã phần lô PP2300136069
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.108
Mã phần lô PP2300136070
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.109
Mã phần lô PP2300136071
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.110
Mã phần lô PP2300136072
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N2.111
Mã phần lô PP2300136073
Giá từng phần lô 585,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.112
Mã phần lô PP2300136074
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.113
Mã phần lô PP2300136075
Giá từng phần lô 132,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.114
Mã phần lô PP2300136076
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.115
Mã phần lô PP2300136077
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.116
Mã phần lô PP2300136078
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.117
Mã phần lô PP2300136079
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.118
Mã phần lô PP2300136080
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.119
Mã phần lô PP2300136081
Giá từng phần lô 79,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.120
Mã phần lô PP2300136082
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.121
Mã phần lô PP2300136083
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.122
Mã phần lô PP2300136084
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.123
Mã phần lô PP2300136085
Giá từng phần lô 81,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.124
Mã phần lô PP2300136086
Giá từng phần lô 49,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.125
Mã phần lô PP2300136087
Giá từng phần lô 283,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,835,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.126
Mã phần lô PP2300136088
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.127
Mã phần lô PP2300136089
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.128
Mã phần lô PP2300136090
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.129
Mã phần lô PP2300136091
Giá từng phần lô 133,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,335,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.130
Mã phần lô PP2300136092
Giá từng phần lô 99,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.131
Mã phần lô PP2300136093
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N3.132
Mã phần lô PP2300136094
Giá từng phần lô 119,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.133
Mã phần lô PP2300136095
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.134
Mã phần lô PP2300136096
Giá từng phần lô 24,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.135
Mã phần lô PP2300136097
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.136
Mã phần lô PP2300136098
Giá từng phần lô 8,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.137
Mã phần lô PP2300136099
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.138
Mã phần lô PP2300136100
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.139
Mã phần lô PP2300136101
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.140
Mã phần lô PP2300136102
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.141
Mã phần lô PP2300136103
Giá từng phần lô 1,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.142
Mã phần lô PP2300136104
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.143
Mã phần lô PP2300136105
Giá từng phần lô 354,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.144
Mã phần lô PP2300136106
Giá từng phần lô 159,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,596,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.145
Mã phần lô PP2300136107
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.146
Mã phần lô PP2300136108
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.147
Mã phần lô PP2300136109
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.148
Mã phần lô PP2300136110
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.149
Mã phần lô PP2300136111
Giá từng phần lô 53,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.150
Mã phần lô PP2300136112
Giá từng phần lô 15,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.151
Mã phần lô PP2300136113
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.152
Mã phần lô PP2300136114
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.153
Mã phần lô PP2300136115
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.154
Mã phần lô PP2300136116
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.155
Mã phần lô PP2300136117
Giá từng phần lô 258,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.156
Mã phần lô PP2300136118
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.157
Mã phần lô PP2300136119
Giá từng phần lô 1,160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.158
Mã phần lô PP2300136120
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.159
Mã phần lô PP2300136121
Giá từng phần lô 59,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.160
Mã phần lô PP2300136122
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.161
Mã phần lô PP2300136123
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.162
Mã phần lô PP2300136124
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.163
Mã phần lô PP2300136125
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.164
Mã phần lô PP2300136126
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.165
Mã phần lô PP2300136127
Giá từng phần lô 147,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.166
Mã phần lô PP2300136128
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.167
Mã phần lô PP2300136129
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.168
Mã phần lô PP2300136130
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.169
Mã phần lô PP2300136131
Giá từng phần lô 74,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.170
Mã phần lô PP2300136132
Giá từng phần lô 143,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,436
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.171
Mã phần lô PP2300136133
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.172
Mã phần lô PP2300136134
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.173
Mã phần lô PP2300136135
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.174
Mã phần lô PP2300136136
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.175
Mã phần lô PP2300136137
Giá từng phần lô 85,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.176
Mã phần lô PP2300136138
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.177
Mã phần lô PP2300136139
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.178
Mã phần lô PP2300136140
Giá từng phần lô 85,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 857,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.179
Mã phần lô PP2300136141
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.180
Mã phần lô PP2300136142
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.181
Mã phần lô PP2300136143
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.182
Mã phần lô PP2300136144
Giá từng phần lô 84,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 844,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.183
Mã phần lô PP2300136145
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.184
Mã phần lô PP2300136146
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.185
Mã phần lô PP2300136147
Giá từng phần lô 149,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,499,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.186
Mã phần lô PP2300136148
Giá từng phần lô 89,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.187
Mã phần lô PP2300136149
Giá từng phần lô 86,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.188
Mã phần lô PP2300136150
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.189
Mã phần lô PP2300136151
Giá từng phần lô 88,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.190
Mã phần lô PP2300136152
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.191
Mã phần lô PP2300136153
Giá từng phần lô 88,420,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.192
Mã phần lô PP2300136154
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.193
Mã phần lô PP2300136155
Giá từng phần lô 1,174,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,746
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.194
Mã phần lô PP2300136156
Giá từng phần lô 57,162,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.195
Mã phần lô PP2300136157
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.196
Mã phần lô PP2300136158
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.197
Mã phần lô PP2300136159
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.198
Mã phần lô PP2300136160
Giá từng phần lô 49,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.199
Mã phần lô PP2300136161
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.200
Mã phần lô PP2300136162
Giá từng phần lô 21,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.201
Mã phần lô PP2300136163
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.202
Mã phần lô PP2300136164
Giá từng phần lô 376,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,765,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.203
Mã phần lô PP2300136165
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.204
Mã phần lô PP2300136166
Giá từng phần lô 80,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.205
Mã phần lô PP2300136167
Giá từng phần lô 907,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,072
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.206
Mã phần lô PP2300136168
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.207
Mã phần lô PP2300136169
Giá từng phần lô 418,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,186,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.208
Mã phần lô PP2300136170
Giá từng phần lô 183,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,831,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.209
Mã phần lô PP2300136171
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.210
Mã phần lô PP2300136172
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.211
Mã phần lô PP2300136173
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.212
Mã phần lô PP2300136174
Giá từng phần lô 10,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.213
Mã phần lô PP2300136175
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.214
Mã phần lô PP2300136176
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.215
Mã phần lô PP2300136177
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.216
Mã phần lô PP2300136178
Giá từng phần lô 83,916,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.217
Mã phần lô PP2300136179
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.218
Mã phần lô PP2300136180
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.219
Mã phần lô PP2300136181
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.220
Mã phần lô PP2300136182
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.221
Mã phần lô PP2300136183
Giá từng phần lô 36,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.222
Mã phần lô PP2300136184
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.223
Mã phần lô PP2300136185
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.224
Mã phần lô PP2300136186
Giá từng phần lô 74,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 745,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.225
Mã phần lô PP2300136187
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.226
Mã phần lô PP2300136188
Giá từng phần lô 77,868,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.227
Mã phần lô PP2300136189
Giá từng phần lô 49,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.228
Mã phần lô PP2300136190
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.229
Mã phần lô PP2300136191
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.230
Mã phần lô PP2300136192
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.231
Mã phần lô PP2300136193
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.232
Mã phần lô PP2300136194
Giá từng phần lô 6,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.233
Mã phần lô PP2300136195
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.234
Mã phần lô PP2300136196
Giá từng phần lô 215,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.235
Mã phần lô PP2300136197
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.236
Mã phần lô PP2300136198
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.237
Mã phần lô PP2300136199
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.238
Mã phần lô PP2300136200
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.239
Mã phần lô PP2300136201
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.240
Mã phần lô PP2300136202
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.241
Mã phần lô PP2300136203
Giá từng phần lô 498,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,987,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.242
Mã phần lô PP2300136204
Giá từng phần lô 141,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,419,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.243
Mã phần lô PP2300136205
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.244
Mã phần lô PP2300136206
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.245
Mã phần lô PP2300136207
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.246
Mã phần lô PP2300136208
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.247
Mã phần lô PP2300136209
Giá từng phần lô 19,110,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.248
Mã phần lô PP2300136210
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.249
Mã phần lô PP2300136211
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.250
Mã phần lô PP2300136212
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.251
Mã phần lô PP2300136213
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.252
Mã phần lô PP2300136214
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.253
Mã phần lô PP2300136215
Giá từng phần lô 26,995,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,955
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.254
Mã phần lô PP2300136216
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.255
Mã phần lô PP2300136217
Giá từng phần lô 172,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.256
Mã phần lô PP2300136218
Giá từng phần lô 119,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,198,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.257
Mã phần lô PP2300136219
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.258
Mã phần lô PP2300136220
Giá từng phần lô 59,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.259
Mã phần lô PP2300136221
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.260
Mã phần lô PP2300136222
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.261
Mã phần lô PP2300136223
Giá từng phần lô 17,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.262
Mã phần lô PP2300136224
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.263
Mã phần lô PP2300136225
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.264
Mã phần lô PP2300136226
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.265
Mã phần lô PP2300136227
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.266
Mã phần lô PP2300136228
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N4.267
Mã phần lô PP2300136229
Giá từng phần lô 3,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N5.268
Mã phần lô PP2300136230
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N5.269
Mã phần lô PP2300136231
Giá từng phần lô 268,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N5.270
Mã phần lô PP2300136232
Giá từng phần lô 69,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N5.271
Mã phần lô PP2300136233
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N5.272
Mã phần lô PP2300136234
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
G1.N5.273
Mã phần lô PP2300136235
Giá từng phần lô 12,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->