Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300143253-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
Số hiệu KHLCNT PL2300105277
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ Bảo hiểm y tế và nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Yên Bái
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Yên Bái
Giá gói thầu 3,119,247,300 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46.782.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300231416 - GE.23-01 3,088,000 46,000
2 PP2300231417 - GE.23-02 137,800,000 2,067,000
3 PP2300231418 - GE.23-03 21,420,000 321,000
4 PP2300231419 - GE.23-04 4,350,000 65,000
5 PP2300231420 - GE.23-05 425,250,000 6,378,000
6 PP2300231421 - GE.23-06 361,137,000 5,417,000
7 PP2300231422 - GE.23-07 954,800 14,000
8 PP2300231423 - GE.23-08 544,500,000 8,167,000
9 PP2300231424 - GE.23-09 4,347,000 65,000
10 PP2300231425 - GE.23-10 196,000,000 2,940,000
11 PP2300231426 - GE.23-11 857,850,000 12,867,000
12 PP2300231427 - GE.23-12 25,263,000 378,000
13 PP2300231428 - GE.23-13 26,560,000 398,000
14 PP2300231429 - GE.23-14 34,650,000 519,000
15 PP2300231430 - GE.23-15 1,815,500 27,000
16 PP2300231431 - GE.23-16 17,982,000 269,000
17 PP2300231432 - GE.23-17 23,200,000 348,000
18 PP2300231433 - GE.23-18 10,800,000 162,000
19 PP2300231434 - GE.23-19 422,280,000 6,334,000
GE.23-01
Mã phần lô PP2300231416
Giá từng phần lô 3,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-02
Mã phần lô PP2300231417
Giá từng phần lô 137,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,067,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-03
Mã phần lô PP2300231418
Giá từng phần lô 21,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-04
Mã phần lô PP2300231419
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-05
Mã phần lô PP2300231420
Giá từng phần lô 425,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-06
Mã phần lô PP2300231421
Giá từng phần lô 361,137,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,417,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-07
Mã phần lô PP2300231422
Giá từng phần lô 954,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-08
Mã phần lô PP2300231423
Giá từng phần lô 544,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-09
Mã phần lô PP2300231424
Giá từng phần lô 4,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-10
Mã phần lô PP2300231425
Giá từng phần lô 196,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-11
Mã phần lô PP2300231426
Giá từng phần lô 857,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,867,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-12
Mã phần lô PP2300231427
Giá từng phần lô 25,263,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-13
Mã phần lô PP2300231428
Giá từng phần lô 26,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-14
Mã phần lô PP2300231429
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-15
Mã phần lô PP2300231430
Giá từng phần lô 1,815,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-16
Mã phần lô PP2300231431
Giá từng phần lô 17,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-17
Mã phần lô PP2300231432
Giá từng phần lô 23,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-18
Mã phần lô PP2300231433
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
GE.23-19
Mã phần lô PP2300231434
Giá từng phần lô 422,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù của Bên mua (thông thường một lần trong tháng)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->