Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Quảng Bình.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300093164-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Y Dược cổ truyền Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic phục vụ công tác khám chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Quảng Bình. |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300060410 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh. |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 1,657,987,340 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16.579.874 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300136353 - 1 | 39,690,000 | 396,900 |
| 2 | PP2300136354 - 2 | 33,600,000 | 336,000 |
| 3 | PP2300136355 - 3 | 25,500,000 | 255,000 |
| 4 | PP2300136356 - 4 | 7,867,500 | 78,675 |
| 5 | PP2300136357 - 5 | 12,534,000 | 125,340 |
| 6 | PP2300136358 - 6 | 70,455,000 | 704,550 |
| 7 | PP2300136359 - 7 | 25,445,000 | 254,450 |
| 8 | PP2300136360 - 8 | 16,485,000 | 164,850 |
| 9 | PP2300136361 - 9 | 43,200,000 | 432,000 |
| 10 | PP2300136362 - 10 | 15,120,000 | 151,200 |
| 11 | PP2300136363 - 11 | 154,400 | 1,544 |
| 12 | PP2300136364 - 12 | 8,687,500 | 86,875 |
| 13 | PP2300136365 - 13 | 7,750,000 | 77,500 |
| 14 | PP2300136366 - 14 | 530,600 | 5,306 |
| 15 | PP2300136367 - 15 | 625,000 | 6,250 |
| 16 | PP2300136368 - 16 | 15,855,000 | 158,550 |
| 17 | PP2300136369 - 17 | 6,250,000 | 62,500 |
| 18 | PP2300136370 - 18 | 120,318,000 | 1,203,180 |
| 19 | PP2300136371 - 19 | 12,400,000 | 124,000 |
| 20 | PP2300136372 - 20 | 6,750,000 | 67,500 |
| 21 | PP2300136373 - 21 | 23,400,000 | 234,000 |
| 22 | PP2300136374 - 22 | 21,945,000 | 219,450 |
| 23 | PP2300136375 - 23 | 3,400,000 | 34,000 |
| 24 | PP2300136376 - 24 | 9,750,000 | 97,500 |
| 25 | PP2300136377 - 25 | 27,450,000 | 274,500 |
| 26 | PP2300136378 - 26 | 19,960,000 | 199,600 |
| 27 | PP2300136379 - 27 | 5,145,000 | 51,450 |
| 28 | PP2300136380 - 28 | 39,000,000 | 390,000 |
| 29 | PP2300136381 - 29 | 23,940,000 | 239,400 |
| 30 | PP2300136382 - 30 | 22,000,000 | 220,000 |
| 31 | PP2300136383 - 31 | 41,328,000 | 413,280 |
| 32 | PP2300136384 - 32 | 15,400,000 | 154,000 |
| 33 | PP2300136385 - 33 | 15,200,000 | 152,000 |
| 34 | PP2300136386 - 34 | 22,500,000 | 225,000 |
| 35 | PP2300136387 - 35 | 6,900,000 | 69,000 |
| 36 | PP2300136388 - 36 | 1,070,000 | 10,700 |
| 37 | PP2300136389 - 37 | 23,070,000 | 230,700 |
| 38 | PP2300136390 - 38 | 45,000,000 | 450,000 |
| 39 | PP2300136391 - 39 | 19,500,000 | 195,000 |
| 40 | PP2300136392 - 40 | 6,360,000 | 63,600 |
| 41 | PP2300136393 - 41 | 5,000,000 | 50,000 |
| 42 | PP2300136394 - 42 | 63,000,000 | 630,000 |
| 43 | PP2300136395 - 43 | 5,950,000 | 59,500 |
| 44 | PP2300136396 - 44 | 3,912,000 | 39,120 |
| 45 | PP2300136397 - 45 | 39,000,000 | 390,000 |
| 46 | PP2300136398 - 46 | 18,000,000 | 180,000 |
| 47 | PP2300136399 - 47 | 3,150,000 | 31,500 |
| 48 | PP2300136400 - 48 | 544,000 | 5,440 |
| 49 | PP2300136401 - 49 | 1,840,000 | 18,400 |
| 50 | PP2300136402 - 50 | 1,160,000 | 11,600 |
| 51 | PP2300136403 - 51 | 121,000,000 | 1,210,000 |
| 52 | PP2300136404 - 52 | 1,290,000 | 12,900 |
| 53 | PP2300136405 - 53 | 1,840,000 | 18,400 |
| 54 | PP2300136406 - 54 | 247,500 | 2,475 |
| 55 | PP2300136407 - 55 | 151,200 | 1,512 |
| 56 | PP2300136408 - 56 | 26,250,000 | 262,500 |
| 57 | PP2300136409 - 57 | 2,100,000 | 21,000 |
| 58 | PP2300136410 - 58 | 8,190,000 | 81,900 |
| 59 | PP2300136411 - 59 | 17,440 | 175 |
| 60 | PP2300136412 - 60 | 29,875,000 | 298,750 |
| 61 | PP2300136413 - 61 | 972,000 | 9,720 |
| 62 | PP2300136414 - 62 | 48,327,500 | 483,275 |
| 63 | PP2300136415 - 63 | 11,440,000 | 114,400 |
| 64 | PP2300136416 - 64 | 50,000 | 500 |
| 65 | PP2300136417 - 65 | 4,040,000 | 40,400 |
| 66 | PP2300136418 - 66 | 5,415,000 | 54,150 |
| 67 | PP2300136419 - 67 | 3,800,000 | 38,000 |
| 68 | PP2300136420 - 68 | 1,050,000 | 10,500 |
| 69 | PP2300136421 - 69 | 9,891,000 | 98,910 |
| 70 | PP2300136422 - 70 | 49,500,000 | 495,000 |
| 71 | PP2300136423 - 71 | 12,000,000 | 120,000 |
| 72 | PP2300136424 - 72 | 281,400 | 2,814 |
| 73 | PP2300136425 - 73 | 102,000 | 1,020 |
| 74 | PP2300136426 - 74 | 140,000 | 1,400 |
| 75 | PP2300136427 - 75 | 1,100,000 | 11,000 |
| 76 | PP2300136428 - 76 | 2,640,000 | 26,400 |
| 77 | PP2300136429 - 77 | 50,000,000 | 500,000 |
| 78 | PP2300136430 - 78 | 12,500,000 | 125,000 |
| 79 | PP2300136431 - 79 | 61,300 | 613 |
| 80 | PP2300136432 - 80 | 10,000,000 | 100,000 |
| 81 | PP2300136433 - 81 | 70,000 | 700 |
| 82 | PP2300136434 - 82 | 530,000 | 5,300 |
| 83 | PP2300136435 - 83 | 6,720,000 | 67,200 |
| 84 | PP2300136436 - 84 | 576,000 | 5,760 |
| 85 | PP2300136437 - 85 | 4,368,000 | 43,680 |
| 86 | PP2300136438 - 86 | 3,500,000 | 35,000 |
| 87 | PP2300136439 - 87 | 2,331,000 | 23,310 |
| 88 | PP2300136440 - 88 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 89 | PP2300136441 - 89 | 65,700,000 | 657,000 |
| 90 | PP2300136442 - 90 | 3,600,000 | 36,000 |
| 91 | PP2300136443 - 91 | 3,150,000 | 31,500 |
| 92 | PP2300136444 - 92 | 50,080,000 | 500,800 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300136353 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300136354 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300136355 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300136356 |
| Giá từng phần lô | 7,867,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300136357 |
| Giá từng phần lô | 12,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300136358 |
| Giá từng phần lô | 70,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 704,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300136359 |
| Giá từng phần lô | 25,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300136360 |
| Giá từng phần lô | 16,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300136361 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300136362 |
| Giá từng phần lô | 15,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300136363 |
| Giá từng phần lô | 154,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300136364 |
| Giá từng phần lô | 8,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300136365 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300136366 |
| Giá từng phần lô | 530,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300136367 |
| Giá từng phần lô | 625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300136368 |
| Giá từng phần lô | 15,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300136369 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300136370 |
| Giá từng phần lô | 120,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,203,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300136371 |
| Giá từng phần lô | 12,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300136372 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300136373 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300136374 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300136375 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300136376 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300136377 |
| Giá từng phần lô | 27,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300136378 |
| Giá từng phần lô | 19,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300136379 |
| Giá từng phần lô | 5,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300136380 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300136381 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300136382 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300136383 |
| Giá từng phần lô | 41,328,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 413,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300136384 |
| Giá từng phần lô | 15,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300136385 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300136386 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300136387 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300136388 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300136389 |
| Giá từng phần lô | 23,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300136390 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300136391 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300136392 |
| Giá từng phần lô | 6,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300136393 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300136394 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300136395 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300136396 |
| Giá từng phần lô | 3,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300136397 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300136398 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300136399 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300136400 |
| Giá từng phần lô | 544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300136401 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300136402 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300136403 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300136404 |
| Giá từng phần lô | 1,290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300136405 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300136406 |
| Giá từng phần lô | 247,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300136407 |
| Giá từng phần lô | 151,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300136408 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300136409 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300136410 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300136411 |
| Giá từng phần lô | 17,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300136412 |
| Giá từng phần lô | 29,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300136413 |
| Giá từng phần lô | 972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300136414 |
| Giá từng phần lô | 48,327,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300136415 |
| Giá từng phần lô | 11,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300136416 |
| Giá từng phần lô | 50,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300136417 |
| Giá từng phần lô | 4,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300136418 |
| Giá từng phần lô | 5,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300136419 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300136420 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300136421 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300136422 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300136423 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300136424 |
| Giá từng phần lô | 281,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,814 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300136425 |
| Giá từng phần lô | 102,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300136426 |
| Giá từng phần lô | 140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300136427 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300136428 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300136429 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300136430 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300136431 |
| Giá từng phần lô | 61,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300136432 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300136433 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300136434 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300136435 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300136436 |
| Giá từng phần lô | 576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300136437 |
| Giá từng phần lô | 4,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300136438 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300136439 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300136440 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300136441 |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 657,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300136442 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300136443 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300136444 |
| Giá từng phần lô | 50,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo dự trù hàng tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi