Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Quảng Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300083721-01
Thời điểm đóng mở thầu 16/05/2023 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Quảng Bình
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2023 của Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Quảng Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300059056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước cấp và nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 1,877,017,740 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18.770.179 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300129717 - 1 13,718,320 137,184
2 PP2300129718 - 2 7,560,000 75,600
3 PP2300129719 - 3 30,800,000 308,000
4 PP2300129720 - 4 29,139,000 291,390
5 PP2300129721 - 5 29,502,000 295,020
6 PP2300129722 - 6 144,375,000 1,443,750
7 PP2300129723 - 7 21,384,000 213,840
8 PP2300129724 - 8 2,650,000 26,500
9 PP2300129725 - 9 180,000,000 1,800,000
10 PP2300129726 - 10 338,100,000 3,381,000
11 PP2300129727 - 11 241,500,000 2,415,000
12 PP2300129728 - 12 6,250,000 62,500
13 PP2300129729 - 13 1,200,000 12,000
14 PP2300129730 - 14 12,500,000 125,000
15 PP2300129731 - 15 126,525,000 1,265,250
16 PP2300129732 - 16 2,475,000 24,750
17 PP2300129733 - 17 74,240,000 742,400
18 PP2300129734 - 18 16,500,000 165,000
19 PP2300129735 - 19 630,000 6,300
20 PP2300129736 - 20 3,486,000 34,860
21 PP2300129737 - 21 250,000,000 2,500,000
22 PP2300129738 - 22 66,000,000 660,000
23 PP2300129739 - 23 14,840,000 148,400
24 PP2300129740 - 24 683,000 6,830
25 PP2300129741 - 25 3,118,500 31,185
26 PP2300129742 - 26 107,226,000 1,072,260
27 PP2300129743 - 27 7,700,000 77,000
28 PP2300129744 - 28 20,800,000 208,000
29 PP2300129745 - 29 6,720,000 67,200
30 PP2300129746 - 30 11,500,000 115,000
31 PP2300129747 - 31 1,470,000 14,700
32 PP2300129748 - 32 2,760,000 27,600
33 PP2300129749 - 33 34,000,000 340,000
34 PP2300129750 - 34 22,500,000 225,000
35 PP2300129751 - 35 873,600 8,736
36 PP2300129752 - 36 749,280 7,493
37 PP2300129753 - 37 568,000 5,680
38 PP2300129754 - 38 1,055,040 10,551
39 PP2300129755 - 39 41,920,000 419,200
1
Mã phần lô PP2300129717
Giá từng phần lô 13,718,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
2
Mã phần lô PP2300129718
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
3
Mã phần lô PP2300129719
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
4
Mã phần lô PP2300129720
Giá từng phần lô 29,139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
5
Mã phần lô PP2300129721
Giá từng phần lô 29,502,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 295,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
6
Mã phần lô PP2300129722
Giá từng phần lô 144,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,443,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
7
Mã phần lô PP2300129723
Giá từng phần lô 21,384,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
8
Mã phần lô PP2300129724
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
9
Mã phần lô PP2300129725
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
10
Mã phần lô PP2300129726
Giá từng phần lô 338,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
11
Mã phần lô PP2300129727
Giá từng phần lô 241,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
12
Mã phần lô PP2300129728
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
13
Mã phần lô PP2300129729
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
14
Mã phần lô PP2300129730
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
15
Mã phần lô PP2300129731
Giá từng phần lô 126,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
16
Mã phần lô PP2300129732
Giá từng phần lô 2,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
17
Mã phần lô PP2300129733
Giá từng phần lô 74,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 742,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
18
Mã phần lô PP2300129734
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
19
Mã phần lô PP2300129735
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
20
Mã phần lô PP2300129736
Giá từng phần lô 3,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
21
Mã phần lô PP2300129737
Giá từng phần lô 250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
22
Mã phần lô PP2300129738
Giá từng phần lô 66,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
23
Mã phần lô PP2300129739
Giá từng phần lô 14,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
24
Mã phần lô PP2300129740
Giá từng phần lô 683,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
25
Mã phần lô PP2300129741
Giá từng phần lô 3,118,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
26
Mã phần lô PP2300129742
Giá từng phần lô 107,226,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,072,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
27
Mã phần lô PP2300129743
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
28
Mã phần lô PP2300129744
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
29
Mã phần lô PP2300129745
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
30
Mã phần lô PP2300129746
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
31
Mã phần lô PP2300129747
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
32
Mã phần lô PP2300129748
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
33
Mã phần lô PP2300129749
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
34
Mã phần lô PP2300129750
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
35
Mã phần lô PP2300129751
Giá từng phần lô 873,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
36
Mã phần lô PP2300129752
Giá từng phần lô 749,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,493
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
37
Mã phần lô PP2300129753
Giá từng phần lô 568,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
38
Mã phần lô PP2300129754
Giá từng phần lô 1,055,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
39
Mã phần lô PP2300129755
Giá từng phần lô 41,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 419,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 1.2, Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->