Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm y tế huyện Bố Trạch.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300378511-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BỐ TRẠCH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm y tế huyện Bố Trạch.
Số hiệu KHLCNT PL2300251828
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 3,394,657,730 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 33.946.579 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300504527 - Amoxicilin - 2,818,400
2 PP2300504528 - Cinnarizin - 977,200
3 PP2300504529 - Glucose - 214,200
4 PP2300504530 - Meloxicam - 2,153,250
5 PP2300504531 - Paracetamol (acetaminophen) - 940,800
6 PP2300504532 - Cefradin - 4,762,500
7 PP2300504533 - Enalapril - 326,241
8 PP2300504534 - Metronidazol - 134,100
9 PP2300504535 - Amlodipin - 646,800
10 PP2300504536 - Amoxicilin + acid clavulanic - 1,765,920
11 PP2300504537 - Loratadin - 212,500
12 PP2300504538 - Methyl prednisolon - 648,240
13 PP2300504539 - Paracetamol (acetaminophen) - 952,000
14 PP2300504540 - Paracetamol (acetaminophen) - 208,320
15 PP2300504541 - Magnesihydroxyd + Nhôm hydroxyd - 952,500
16 PP2300504542 - Acetylcystein - 99,545
17 PP2300504543 - Aciclovir - 262,240
18 PP2300504544 - Aciclovir - 84,206
19 PP2300504545 - Amoxicilin + Acid clavulanic - 468,055
20 PP2300504546 - Bacillus clausii - 656,250
21 PP2300504547 - Bacillus subtilis - 478,800
22 PP2300504548 - Captopril + hydroclorothiazid - 203,000
23 PP2300504549 - Cefdinir - 2,509,500
24 PP2300504550 - Cefuroxim - 1,607,100
25 PP2300504551 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) - 232,960
26 PP2300504552 - Ciprofloxacin - 28,710
27 PP2300504553 - Clotrimazol + betamethason - 313,110
28 PP2300504554 - Esomeprazol - 501,296
29 PP2300504555 - Gentamicin - 3,328
30 PP2300504556 - Methyl prednisolon - 1,620,000
31 PP2300504557 - Natri clorid - 75,240
32 PP2300504558 - Natri clorid - 122,640
33 PP2300504559 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan - 1,048,740
34 PP2300504560 - Piracetam - 1,350,000
35 PP2300504561 - Ringer lactat - 136,264
36 PP2300504562 - Sắt fumarat + acid folic - 425,250
37 PP2300504563 - Sorbitol - 71,040
38 PP2300504564 - Tobramycin - 104,954
39 PP2300504565 - Vitamin B1 + B6 + B12 - 1,543,300
40 PP2300504566 - Vitamin A + D2 (VitaminA + D3) - 16,800
41 PP2300504567 - Vitamin C - 220,000
42 PP2300504568 - Gliclazid+ metformin - 2,051,280
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300504527
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,818,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300504528
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 977,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Glucose
Mã phần lô PP2300504529
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Meloxicam
Mã phần lô PP2300504530
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,153,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300504531
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cefradin
Mã phần lô PP2300504532
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Enalapril
Mã phần lô PP2300504533
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,241
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Metronidazol
Mã phần lô PP2300504534
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Amlodipin
Mã phần lô PP2300504535
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300504536
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,765,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Loratadin
Mã phần lô PP2300504537
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300504538
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300504539
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300504540
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Magnesihydroxyd + Nhôm hydroxyd
Mã phần lô PP2300504541
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 952,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Acetylcystein
Mã phần lô PP2300504542
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,545
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Aciclovir
Mã phần lô PP2300504543
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Aciclovir
Mã phần lô PP2300504544
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300504545
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bacillus clausii
Mã phần lô PP2300504546
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 656,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bacillus subtilis
Mã phần lô PP2300504547
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Captopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300504548
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cefdinir
Mã phần lô PP2300504549
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,509,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300504550
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,607,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300504551
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300504552
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2300504553
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Esomeprazol
Mã phần lô PP2300504554
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 501,296
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Gentamicin
Mã phần lô PP2300504555
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300504556
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300504557
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Natri clorid
Mã phần lô PP2300504558
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan
Mã phần lô PP2300504559
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,048,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Piracetam
Mã phần lô PP2300504560
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300504561
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2300504562
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Sorbitol
Mã phần lô PP2300504563
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Tobramycin
Mã phần lô PP2300504564
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,954
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300504565
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,543,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Vitamin A + D2 (VitaminA + D3)
Mã phần lô PP2300504566
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Vitamin C
Mã phần lô PP2300504567
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Gliclazid+ metformin
Mã phần lô PP2300504568
Giá từng phần lô 0
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,051,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, Chương V
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->