Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Lệ Thủy.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300366069-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN LỆ THỦY
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Lệ Thủy.
Số hiệu KHLCNT PL2300243059
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,819,612,200 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 28.196.122 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300491492 - GE1 177,750,000 1,777,500
2 PP2300491493 - GE2 15,000,000 150,000
3 PP2300491494 - GE3 38,400,000 384,000
4 PP2300491495 - GE4 71,500,000 715,000
5 PP2300491496 - GE5 5,400,000 54,000
6 PP2300491497 - GE6 36,750,000 367,500
7 PP2300491498 - GE7 22,335,000 223,350
8 PP2300491499 - GE8 49,500,000 495,000
9 PP2300491500 - GE9 109,200,000 1,092,000
10 PP2300491501 - GE10 34,000,000 340,000
11 PP2300491502 - GE11 22,320,000 223,200
12 PP2300491503 - GE12 48,000,000 480,000
13 PP2300491504 - GE13 22,000,000 220,000
14 PP2300491505 - GE14 9,612,500 96,125
15 PP2300491506 - GE15 18,700,000 187,000
16 PP2300491507 - GE16 166,400,000 1,664,000
17 PP2300491508 - GE17 152,390,000 1,523,900
18 PP2300491509 - GE18 225,000 2,250
19 PP2300491510 - GE19 61,005,000 610,050
20 PP2300491511 - GE20 131,250,000 1,312,500
21 PP2300491512 - GE21 72,500,000 725,000
22 PP2300491513 - GE22 220,000,000 2,200,000
23 PP2300491514 - GE23 19,140,000 191,400
24 PP2300491515 - GE24 2,958,000 29,580
25 PP2300491516 - GE25 30,000,000 300,000
26 PP2300491517 - GE26 68,900,000 689,000
27 PP2300491518 - GE27 600,000 6,000
28 PP2300491519 - GE28 2,600,000 26,000
29 PP2300491520 - GE29 119,640,000 1,196,400
30 PP2300491521 - GE30 9,576,000 95,760
31 PP2300491522 - GE31 630,000 6,300
32 PP2300491523 - GE32 34,000,000 340,000
33 PP2300491524 - GE33 75,000,000 750,000
34 PP2300491525 - GE34 6,600,000 66,000
35 PP2300491526 - GE35 13,440,000 134,400
36 PP2300491527 - GE36 39,000,000 390,000
37 PP2300491528 - GE37 20,700,000 207,000
38 PP2300491529 - GE38 120,000,000 1,200,000
39 PP2300491530 - GE39 11,979,200 119,792
40 PP2300491531 - GE40 7,875,000 78,750
41 PP2300491532 - GE41 9,516,500 95,165
42 PP2300491533 - GE42 110,000,000 1,100,000
43 PP2300491534 - GE43 59,900,000 599,000
44 PP2300491535 - GE44 220,000,000 2,200,000
45 PP2300491536 - GE45 201,000,000 2,010,000
46 PP2300491537 - GE46 140,000,000 1,400,000
47 PP2300491538 - GE47 12,320,000 123,200
GE1
Mã phần lô PP2300491492
Giá từng phần lô 177,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,777,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE2
Mã phần lô PP2300491493
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE3
Mã phần lô PP2300491494
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE4
Mã phần lô PP2300491495
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE5
Mã phần lô PP2300491496
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE6
Mã phần lô PP2300491497
Giá từng phần lô 36,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE7
Mã phần lô PP2300491498
Giá từng phần lô 22,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE8
Mã phần lô PP2300491499
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE9
Mã phần lô PP2300491500
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE10
Mã phần lô PP2300491501
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE11
Mã phần lô PP2300491502
Giá từng phần lô 22,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE12
Mã phần lô PP2300491503
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE13
Mã phần lô PP2300491504
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE14
Mã phần lô PP2300491505
Giá từng phần lô 9,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE15
Mã phần lô PP2300491506
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE16
Mã phần lô PP2300491507
Giá từng phần lô 166,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE17
Mã phần lô PP2300491508
Giá từng phần lô 152,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,523,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE18
Mã phần lô PP2300491509
Giá từng phần lô 225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE19
Mã phần lô PP2300491510
Giá từng phần lô 61,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE20
Mã phần lô PP2300491511
Giá từng phần lô 131,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,312,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE21
Mã phần lô PP2300491512
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE22
Mã phần lô PP2300491513
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE23
Mã phần lô PP2300491514
Giá từng phần lô 19,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE24
Mã phần lô PP2300491515
Giá từng phần lô 2,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE25
Mã phần lô PP2300491516
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE26
Mã phần lô PP2300491517
Giá từng phần lô 68,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 689,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE27
Mã phần lô PP2300491518
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE28
Mã phần lô PP2300491519
Giá từng phần lô 2,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE29
Mã phần lô PP2300491520
Giá từng phần lô 119,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,196,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE30
Mã phần lô PP2300491521
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE31
Mã phần lô PP2300491522
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE32
Mã phần lô PP2300491523
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE33
Mã phần lô PP2300491524
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE34
Mã phần lô PP2300491525
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE35
Mã phần lô PP2300491526
Giá từng phần lô 13,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE36
Mã phần lô PP2300491527
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE37
Mã phần lô PP2300491528
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE38
Mã phần lô PP2300491529
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE39
Mã phần lô PP2300491530
Giá từng phần lô 11,979,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,792
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE40
Mã phần lô PP2300491531
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE41
Mã phần lô PP2300491532
Giá từng phần lô 9,516,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE42
Mã phần lô PP2300491533
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE43
Mã phần lô PP2300491534
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE44
Mã phần lô PP2300491535
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE45
Mã phần lô PP2300491536
Giá từng phần lô 201,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE46
Mã phần lô PP2300491537
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
GE47
Mã phần lô PP2300491538
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->