Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Ninh.

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300377503-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN QUẢNG NINH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Ninh.
Số hiệu KHLCNT PL2300242110
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,073,546,400 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20.735.464 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300479604 - G1 1,720
2 PP2300479605 - G2 4,950
3 PP2300479606 - G3 1,680
4 PP2300479607 - G4 480
5 PP2300479608 - G5 50,300
6 PP2300479609 - G6 669
7 PP2300479610 - G7 1,430
8 PP2300479611 - G8 710
9 PP2300479612 - G9 760
10 PP2300479613 - G10 900
11 PP2300479614 - G11 95,000
12 PP2300479615 - G12 330
13 PP2300479616 - G13 3,120
14 PP2300479617 - G14 3,800
15 PP2300479618 - G15 1,440
16 PP2300479619 - G16 888
17 PP2300479620 - G17 820
18 PP2300479621 - G18 1,600
19 PP2300479622 - G19 744
20 PP2300479623 - G20 840
21 PP2300479624 - G21 1,250
22 PP2300479625 - G22 2,625
23 PP2300479626 - G23 1,596
24 PP2300479627 - G24 1,250
25 PP2300479628 - G25 2,435
26 PP2300479629 - G26 14,700
27 PP2300479630 - G27 18,500
28 PP2300479631 - G28 530
29 PP2300479632 - G29 1,270
30 PP2300479633 - G30 2,500
31 PP2300479634 - G31 343
32 PP2300479635 - G32 2,500
33 PP2300479636 - G33 1,320
34 PP2300479637 - G34 1,050
35 PP2300479638 - G35 26,880
36 PP2300479639 - G36 546
37 PP2300479640 - G37 219
38 PP2300479641 - G38 2,719
39 PP2300479642 - G39 6,594
40 PP2300479643 - G40 850
41 PP2300479644 - G41 1,340
42 PP2300479645 - G42 176
G1
Mã phần lô PP2300479604
Giá từng phần lô 1,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G2
Mã phần lô PP2300479605
Giá từng phần lô 4,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G3
Mã phần lô PP2300479606
Giá từng phần lô 1,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G4
Mã phần lô PP2300479607
Giá từng phần lô 480
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G5
Mã phần lô PP2300479608
Giá từng phần lô 50,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G6
Mã phần lô PP2300479609
Giá từng phần lô 669
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G7
Mã phần lô PP2300479610
Giá từng phần lô 1,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G8
Mã phần lô PP2300479611
Giá từng phần lô 710
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G9
Mã phần lô PP2300479612
Giá từng phần lô 760
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G10
Mã phần lô PP2300479613
Giá từng phần lô 900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G11
Mã phần lô PP2300479614
Giá từng phần lô 95,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G12
Mã phần lô PP2300479615
Giá từng phần lô 330
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G13
Mã phần lô PP2300479616
Giá từng phần lô 3,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G14
Mã phần lô PP2300479617
Giá từng phần lô 3,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G15
Mã phần lô PP2300479618
Giá từng phần lô 1,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G16
Mã phần lô PP2300479619
Giá từng phần lô 888
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G17
Mã phần lô PP2300479620
Giá từng phần lô 820
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G18
Mã phần lô PP2300479621
Giá từng phần lô 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G19
Mã phần lô PP2300479622
Giá từng phần lô 744
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G20
Mã phần lô PP2300479623
Giá từng phần lô 840
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G21
Mã phần lô PP2300479624
Giá từng phần lô 1,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G22
Mã phần lô PP2300479625
Giá từng phần lô 2,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G23
Mã phần lô PP2300479626
Giá từng phần lô 1,596
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G24
Mã phần lô PP2300479627
Giá từng phần lô 1,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G25
Mã phần lô PP2300479628
Giá từng phần lô 2,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G26
Mã phần lô PP2300479629
Giá từng phần lô 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G27
Mã phần lô PP2300479630
Giá từng phần lô 18,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G28
Mã phần lô PP2300479631
Giá từng phần lô 530
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G29
Mã phần lô PP2300479632
Giá từng phần lô 1,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G30
Mã phần lô PP2300479633
Giá từng phần lô 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G31
Mã phần lô PP2300479634
Giá từng phần lô 343
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G32
Mã phần lô PP2300479635
Giá từng phần lô 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G33
Mã phần lô PP2300479636
Giá từng phần lô 1,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G34
Mã phần lô PP2300479637
Giá từng phần lô 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G35
Mã phần lô PP2300479638
Giá từng phần lô 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G36
Mã phần lô PP2300479639
Giá từng phần lô 546
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G37
Mã phần lô PP2300479640
Giá từng phần lô 219
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G38
Mã phần lô PP2300479641
Giá từng phần lô 2,719
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G39
Mã phần lô PP2300479642
Giá từng phần lô 6,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G40
Mã phần lô PP2300479643
Giá từng phần lô 850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G41
Mã phần lô PP2300479644
Giá từng phần lô 1,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
G42
Mã phần lô PP2300479645
Giá từng phần lô 176
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->