Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300352083-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Huyện Quảng Trạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch
Số hiệu KHLCNT PL2300242268
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 2,659,178,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26.591.785 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300479824 - QTG.01 11,400,000 114,000
2 PP2300479825 - QTG.02 70,000 700
3 PP2300479826 - QTG.03 44,520,000 445,200
4 PP2300479827 - QTG.04 10,800,000 108,000
5 PP2300479828 - QTG.05 440,000 4,400
6 PP2300479829 - QTG.06 630,000 6,300
7 PP2300479830 - QTG.07 78,000,000 780,000
8 PP2300479831 - QTG.08 36,000,000 360,000
9 PP2300479832 - QTG.09 1,890,000 18,900
10 PP2300479833 - QTG.10 1,129,000 11,290
11 PP2300479834 - QTG.11 2,550,000 25,500
12 PP2300479835 - QTG.12 128,700,000 1,287,000
13 PP2300479836 - QTG.13 15,780,000 157,800
14 PP2300479837 - QTG.14 150,000,000 1,500,000
15 PP2300479838 - QTG.15 2,998,800 29,988
16 PP2300479839 - QTG.16 7,200,000 72,000
17 PP2300479840 - QTG.17 24,850,000 248,500
18 PP2300479841 - QTG.18 19,000,000 190,000
19 PP2300479842 - QTG.19 40,400 404
20 PP2300479843 - QTG.20 23,100,000 231,000
21 PP2300479844 - QTG.21 106,000,000 1,060,000
22 PP2300479845 - QTG.22 263,500,000 2,635,000
23 PP2300479846 - QTG.23 187,200,000 1,872,000
24 PP2300479847 - QTG.24 27,000,000 270,000
25 PP2300479848 - QTG.25 2,889,000 28,890
26 PP2300479849 - QTG.26 16,380,000 163,800
27 PP2300479850 - QTG.27 8,400,000 84,000
28 PP2300479851 - QTG.28 10,566,000 105,660
29 PP2300479852 - QTG.29 16,500,000 165,000
30 PP2300479853 - QTG.30 139,500 1,395
31 PP2300479854 - QTG.31 78,750,000 787,500
32 PP2300479855 - QTG.32 134,000,000 1,340,000
33 PP2300479856 - QTG.33 55,000,000 550,000
34 PP2300479857 - QTG.34 97,400,000 974,000
35 PP2300479858 - QTG.35 7,500,000 75,000
36 PP2300479859 - QTG.36 16,640,000 166,400
37 PP2300479860 - QTG.37 67,620,000 676,200
38 PP2300479861 - QTG.38 6,300,000 63,000
39 PP2300479862 - QTG.39 3,944,000 39,440
40 PP2300479863 - QTG.40 117,000 1,170
41 PP2300479864 - QTG.41 265,000 2,650
42 PP2300479865 - QTG.42 305,500 3,055
43 PP2300479866 - QTG.43 367,800 3,678
44 PP2300479867 - QTG.44 7,550,000 75,500
45 PP2300479868 - QTG.45 1,254,000 12,540
46 PP2300479869 - QTG.46 130,000 1,300
47 PP2300479870 - QTG.47 16,789,500 167,895
48 PP2300479871 - QTG.48 1,560,000 15,600
49 PP2300479872 - QTG.49 189,000 1,890
50 PP2300479873 - QTG.50 24,240,000 242,400
51 PP2300479874 - QTG.51 210,000 2,100
52 PP2300479875 - QTG.52 20,720,000 207,200
53 PP2300479876 - QTG.53 638,400 6,384
54 PP2300479877 - QTG.54 682,500 6,825
55 PP2300479878 - QTG.55 220,000,000 2,200,000
56 PP2300479879 - QTG.56 8,880,000 88,800
57 PP2300479880 - QTG.57 99,600 996
58 PP2300479881 - QTG.58 1,260,000 12,600
59 PP2300479882 - QTG.59 588,000 5,880
60 PP2300479883 - QTG.60 45,360,000 453,600
61 PP2300479884 - QTG.61 9,240,000 92,400
62 PP2300479885 - QTG.62 16,100,000 161,000
63 PP2300479886 - QTG.63 819,000 8,190
64 PP2300479887 - QTG.64 103,000 1,030
65 PP2300479888 - QTG.65 5,775,000 57,750
66 PP2300479889 - QTG.66 27,300,000 273,000
67 PP2300479890 - QTG.67 6,900,000 69,000
68 PP2300479891 - QTG.68 147,600 1,476
69 PP2300479892 - QTG.69 48,000,000 480,000
70 PP2300479893 - QTG.70 882,000 8,820
71 PP2300479894 - QTG.71 2,730,000 27,300
72 PP2300479895 - QTG.72 4,800,000 48,000
73 PP2300479896 - QTG.73 8,157,000 81,570
74 PP2300479897 - QTG.74 733,500 7,335
75 PP2300479898 - QTG.75 314,400 3,144
76 PP2300479899 - QTG.76 59,900,000 599,000
77 PP2300479900 - QTG.77 170,000,000 1,700,000
78 PP2300479901 - QTG.78 26,400,000 264,000
79 PP2300479902 - QTG.79 89,844,000 898,440
80 PP2300479903 - QTG.80 165,000,000 1,650,000
QTG.01
Mã phần lô PP2300479824
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.02
Mã phần lô PP2300479825
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.03
Mã phần lô PP2300479826
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.04
Mã phần lô PP2300479827
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.05
Mã phần lô PP2300479828
Giá từng phần lô 440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.06
Mã phần lô PP2300479829
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.07
Mã phần lô PP2300479830
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.08
Mã phần lô PP2300479831
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.09
Mã phần lô PP2300479832
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.10
Mã phần lô PP2300479833
Giá từng phần lô 1,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.11
Mã phần lô PP2300479834
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.12
Mã phần lô PP2300479835
Giá từng phần lô 128,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.13
Mã phần lô PP2300479836
Giá từng phần lô 15,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.14
Mã phần lô PP2300479837
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.15
Mã phần lô PP2300479838
Giá từng phần lô 2,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.16
Mã phần lô PP2300479839
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.17
Mã phần lô PP2300479840
Giá từng phần lô 24,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.18
Mã phần lô PP2300479841
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.19
Mã phần lô PP2300479842
Giá từng phần lô 40,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 404
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.20
Mã phần lô PP2300479843
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.21
Mã phần lô PP2300479844
Giá từng phần lô 106,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.22
Mã phần lô PP2300479845
Giá từng phần lô 263,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.23
Mã phần lô PP2300479846
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.24
Mã phần lô PP2300479847
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.25
Mã phần lô PP2300479848
Giá từng phần lô 2,889,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.26
Mã phần lô PP2300479849
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.27
Mã phần lô PP2300479850
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.28
Mã phần lô PP2300479851
Giá từng phần lô 10,566,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.29
Mã phần lô PP2300479852
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.30
Mã phần lô PP2300479853
Giá từng phần lô 139,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.31
Mã phần lô PP2300479854
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.32
Mã phần lô PP2300479855
Giá từng phần lô 134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.33
Mã phần lô PP2300479856
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.34
Mã phần lô PP2300479857
Giá từng phần lô 97,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.35
Mã phần lô PP2300479858
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.36
Mã phần lô PP2300479859
Giá từng phần lô 16,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.37
Mã phần lô PP2300479860
Giá từng phần lô 67,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.38
Mã phần lô PP2300479861
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.39
Mã phần lô PP2300479862
Giá từng phần lô 3,944,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.40
Mã phần lô PP2300479863
Giá từng phần lô 117,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.41
Mã phần lô PP2300479864
Giá từng phần lô 265,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.42
Mã phần lô PP2300479865
Giá từng phần lô 305,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,055
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.43
Mã phần lô PP2300479866
Giá từng phần lô 367,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.44
Mã phần lô PP2300479867
Giá từng phần lô 7,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.45
Mã phần lô PP2300479868
Giá từng phần lô 1,254,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.46
Mã phần lô PP2300479869
Giá từng phần lô 130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.47
Mã phần lô PP2300479870
Giá từng phần lô 16,789,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.48
Mã phần lô PP2300479871
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.49
Mã phần lô PP2300479872
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.50
Mã phần lô PP2300479873
Giá từng phần lô 24,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.51
Mã phần lô PP2300479874
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.52
Mã phần lô PP2300479875
Giá từng phần lô 20,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.53
Mã phần lô PP2300479876
Giá từng phần lô 638,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.54
Mã phần lô PP2300479877
Giá từng phần lô 682,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.55
Mã phần lô PP2300479878
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.56
Mã phần lô PP2300479879
Giá từng phần lô 8,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.57
Mã phần lô PP2300479880
Giá từng phần lô 99,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 996
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.58
Mã phần lô PP2300479881
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.59
Mã phần lô PP2300479882
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.60
Mã phần lô PP2300479883
Giá từng phần lô 45,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 453,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.61
Mã phần lô PP2300479884
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.62
Mã phần lô PP2300479885
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.63
Mã phần lô PP2300479886
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.64
Mã phần lô PP2300479887
Giá từng phần lô 103,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.65
Mã phần lô PP2300479888
Giá từng phần lô 5,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.66
Mã phần lô PP2300479889
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.67
Mã phần lô PP2300479890
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.68
Mã phần lô PP2300479891
Giá từng phần lô 147,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.69
Mã phần lô PP2300479892
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.70
Mã phần lô PP2300479893
Giá từng phần lô 882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.71
Mã phần lô PP2300479894
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.72
Mã phần lô PP2300479895
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.73
Mã phần lô PP2300479896
Giá từng phần lô 8,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.74
Mã phần lô PP2300479897
Giá từng phần lô 733,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.75
Mã phần lô PP2300479898
Giá từng phần lô 314,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,144
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.76
Mã phần lô PP2300479899
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.77
Mã phần lô PP2300479900
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.78
Mã phần lô PP2300479901
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.79
Mã phần lô PP2300479902
Giá từng phần lô 89,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
QTG.80
Mã phần lô PP2300479903
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->