Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300352083-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung Tâm Y Tế Huyện Quảng Trạch |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế huyện Quảng Trạch |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300242268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 2,659,178,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26.591.785 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300479824 - QTG.01 | 11,400,000 | 114,000 |
| 2 | PP2300479825 - QTG.02 | 70,000 | 700 |
| 3 | PP2300479826 - QTG.03 | 44,520,000 | 445,200 |
| 4 | PP2300479827 - QTG.04 | 10,800,000 | 108,000 |
| 5 | PP2300479828 - QTG.05 | 440,000 | 4,400 |
| 6 | PP2300479829 - QTG.06 | 630,000 | 6,300 |
| 7 | PP2300479830 - QTG.07 | 78,000,000 | 780,000 |
| 8 | PP2300479831 - QTG.08 | 36,000,000 | 360,000 |
| 9 | PP2300479832 - QTG.09 | 1,890,000 | 18,900 |
| 10 | PP2300479833 - QTG.10 | 1,129,000 | 11,290 |
| 11 | PP2300479834 - QTG.11 | 2,550,000 | 25,500 |
| 12 | PP2300479835 - QTG.12 | 128,700,000 | 1,287,000 |
| 13 | PP2300479836 - QTG.13 | 15,780,000 | 157,800 |
| 14 | PP2300479837 - QTG.14 | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 15 | PP2300479838 - QTG.15 | 2,998,800 | 29,988 |
| 16 | PP2300479839 - QTG.16 | 7,200,000 | 72,000 |
| 17 | PP2300479840 - QTG.17 | 24,850,000 | 248,500 |
| 18 | PP2300479841 - QTG.18 | 19,000,000 | 190,000 |
| 19 | PP2300479842 - QTG.19 | 40,400 | 404 |
| 20 | PP2300479843 - QTG.20 | 23,100,000 | 231,000 |
| 21 | PP2300479844 - QTG.21 | 106,000,000 | 1,060,000 |
| 22 | PP2300479845 - QTG.22 | 263,500,000 | 2,635,000 |
| 23 | PP2300479846 - QTG.23 | 187,200,000 | 1,872,000 |
| 24 | PP2300479847 - QTG.24 | 27,000,000 | 270,000 |
| 25 | PP2300479848 - QTG.25 | 2,889,000 | 28,890 |
| 26 | PP2300479849 - QTG.26 | 16,380,000 | 163,800 |
| 27 | PP2300479850 - QTG.27 | 8,400,000 | 84,000 |
| 28 | PP2300479851 - QTG.28 | 10,566,000 | 105,660 |
| 29 | PP2300479852 - QTG.29 | 16,500,000 | 165,000 |
| 30 | PP2300479853 - QTG.30 | 139,500 | 1,395 |
| 31 | PP2300479854 - QTG.31 | 78,750,000 | 787,500 |
| 32 | PP2300479855 - QTG.32 | 134,000,000 | 1,340,000 |
| 33 | PP2300479856 - QTG.33 | 55,000,000 | 550,000 |
| 34 | PP2300479857 - QTG.34 | 97,400,000 | 974,000 |
| 35 | PP2300479858 - QTG.35 | 7,500,000 | 75,000 |
| 36 | PP2300479859 - QTG.36 | 16,640,000 | 166,400 |
| 37 | PP2300479860 - QTG.37 | 67,620,000 | 676,200 |
| 38 | PP2300479861 - QTG.38 | 6,300,000 | 63,000 |
| 39 | PP2300479862 - QTG.39 | 3,944,000 | 39,440 |
| 40 | PP2300479863 - QTG.40 | 117,000 | 1,170 |
| 41 | PP2300479864 - QTG.41 | 265,000 | 2,650 |
| 42 | PP2300479865 - QTG.42 | 305,500 | 3,055 |
| 43 | PP2300479866 - QTG.43 | 367,800 | 3,678 |
| 44 | PP2300479867 - QTG.44 | 7,550,000 | 75,500 |
| 45 | PP2300479868 - QTG.45 | 1,254,000 | 12,540 |
| 46 | PP2300479869 - QTG.46 | 130,000 | 1,300 |
| 47 | PP2300479870 - QTG.47 | 16,789,500 | 167,895 |
| 48 | PP2300479871 - QTG.48 | 1,560,000 | 15,600 |
| 49 | PP2300479872 - QTG.49 | 189,000 | 1,890 |
| 50 | PP2300479873 - QTG.50 | 24,240,000 | 242,400 |
| 51 | PP2300479874 - QTG.51 | 210,000 | 2,100 |
| 52 | PP2300479875 - QTG.52 | 20,720,000 | 207,200 |
| 53 | PP2300479876 - QTG.53 | 638,400 | 6,384 |
| 54 | PP2300479877 - QTG.54 | 682,500 | 6,825 |
| 55 | PP2300479878 - QTG.55 | 220,000,000 | 2,200,000 |
| 56 | PP2300479879 - QTG.56 | 8,880,000 | 88,800 |
| 57 | PP2300479880 - QTG.57 | 99,600 | 996 |
| 58 | PP2300479881 - QTG.58 | 1,260,000 | 12,600 |
| 59 | PP2300479882 - QTG.59 | 588,000 | 5,880 |
| 60 | PP2300479883 - QTG.60 | 45,360,000 | 453,600 |
| 61 | PP2300479884 - QTG.61 | 9,240,000 | 92,400 |
| 62 | PP2300479885 - QTG.62 | 16,100,000 | 161,000 |
| 63 | PP2300479886 - QTG.63 | 819,000 | 8,190 |
| 64 | PP2300479887 - QTG.64 | 103,000 | 1,030 |
| 65 | PP2300479888 - QTG.65 | 5,775,000 | 57,750 |
| 66 | PP2300479889 - QTG.66 | 27,300,000 | 273,000 |
| 67 | PP2300479890 - QTG.67 | 6,900,000 | 69,000 |
| 68 | PP2300479891 - QTG.68 | 147,600 | 1,476 |
| 69 | PP2300479892 - QTG.69 | 48,000,000 | 480,000 |
| 70 | PP2300479893 - QTG.70 | 882,000 | 8,820 |
| 71 | PP2300479894 - QTG.71 | 2,730,000 | 27,300 |
| 72 | PP2300479895 - QTG.72 | 4,800,000 | 48,000 |
| 73 | PP2300479896 - QTG.73 | 8,157,000 | 81,570 |
| 74 | PP2300479897 - QTG.74 | 733,500 | 7,335 |
| 75 | PP2300479898 - QTG.75 | 314,400 | 3,144 |
| 76 | PP2300479899 - QTG.76 | 59,900,000 | 599,000 |
| 77 | PP2300479900 - QTG.77 | 170,000,000 | 1,700,000 |
| 78 | PP2300479901 - QTG.78 | 26,400,000 | 264,000 |
| 79 | PP2300479902 - QTG.79 | 89,844,000 | 898,440 |
| 80 | PP2300479903 - QTG.80 | 165,000,000 | 1,650,000 |
QTG.01 |
|
| Mã phần lô | PP2300479824 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.02 |
|
| Mã phần lô | PP2300479825 |
| Giá từng phần lô | 70,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.03 |
|
| Mã phần lô | PP2300479826 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.04 |
|
| Mã phần lô | PP2300479827 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.05 |
|
| Mã phần lô | PP2300479828 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.06 |
|
| Mã phần lô | PP2300479829 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.07 |
|
| Mã phần lô | PP2300479830 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.08 |
|
| Mã phần lô | PP2300479831 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.09 |
|
| Mã phần lô | PP2300479832 |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.10 |
|
| Mã phần lô | PP2300479833 |
| Giá từng phần lô | 1,129,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.11 |
|
| Mã phần lô | PP2300479834 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.12 |
|
| Mã phần lô | PP2300479835 |
| Giá từng phần lô | 128,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,287,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.13 |
|
| Mã phần lô | PP2300479836 |
| Giá từng phần lô | 15,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.14 |
|
| Mã phần lô | PP2300479837 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.15 |
|
| Mã phần lô | PP2300479838 |
| Giá từng phần lô | 2,998,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,988 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.16 |
|
| Mã phần lô | PP2300479839 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.17 |
|
| Mã phần lô | PP2300479840 |
| Giá từng phần lô | 24,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 248,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.18 |
|
| Mã phần lô | PP2300479841 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.19 |
|
| Mã phần lô | PP2300479842 |
| Giá từng phần lô | 40,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.20 |
|
| Mã phần lô | PP2300479843 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.21 |
|
| Mã phần lô | PP2300479844 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.22 |
|
| Mã phần lô | PP2300479845 |
| Giá từng phần lô | 263,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.23 |
|
| Mã phần lô | PP2300479846 |
| Giá từng phần lô | 187,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.24 |
|
| Mã phần lô | PP2300479847 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.25 |
|
| Mã phần lô | PP2300479848 |
| Giá từng phần lô | 2,889,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.26 |
|
| Mã phần lô | PP2300479849 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.27 |
|
| Mã phần lô | PP2300479850 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.28 |
|
| Mã phần lô | PP2300479851 |
| Giá từng phần lô | 10,566,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.29 |
|
| Mã phần lô | PP2300479852 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.30 |
|
| Mã phần lô | PP2300479853 |
| Giá từng phần lô | 139,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.31 |
|
| Mã phần lô | PP2300479854 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.32 |
|
| Mã phần lô | PP2300479855 |
| Giá từng phần lô | 134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.33 |
|
| Mã phần lô | PP2300479856 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.34 |
|
| Mã phần lô | PP2300479857 |
| Giá từng phần lô | 97,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.35 |
|
| Mã phần lô | PP2300479858 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.36 |
|
| Mã phần lô | PP2300479859 |
| Giá từng phần lô | 16,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.37 |
|
| Mã phần lô | PP2300479860 |
| Giá từng phần lô | 67,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.38 |
|
| Mã phần lô | PP2300479861 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.39 |
|
| Mã phần lô | PP2300479862 |
| Giá từng phần lô | 3,944,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.40 |
|
| Mã phần lô | PP2300479863 |
| Giá từng phần lô | 117,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.41 |
|
| Mã phần lô | PP2300479864 |
| Giá từng phần lô | 265,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.42 |
|
| Mã phần lô | PP2300479865 |
| Giá từng phần lô | 305,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,055 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.43 |
|
| Mã phần lô | PP2300479866 |
| Giá từng phần lô | 367,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.44 |
|
| Mã phần lô | PP2300479867 |
| Giá từng phần lô | 7,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.45 |
|
| Mã phần lô | PP2300479868 |
| Giá từng phần lô | 1,254,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.46 |
|
| Mã phần lô | PP2300479869 |
| Giá từng phần lô | 130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.47 |
|
| Mã phần lô | PP2300479870 |
| Giá từng phần lô | 16,789,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,895 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.48 |
|
| Mã phần lô | PP2300479871 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.49 |
|
| Mã phần lô | PP2300479872 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.50 |
|
| Mã phần lô | PP2300479873 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.51 |
|
| Mã phần lô | PP2300479874 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.52 |
|
| Mã phần lô | PP2300479875 |
| Giá từng phần lô | 20,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.53 |
|
| Mã phần lô | PP2300479876 |
| Giá từng phần lô | 638,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.54 |
|
| Mã phần lô | PP2300479877 |
| Giá từng phần lô | 682,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.55 |
|
| Mã phần lô | PP2300479878 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.56 |
|
| Mã phần lô | PP2300479879 |
| Giá từng phần lô | 8,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.57 |
|
| Mã phần lô | PP2300479880 |
| Giá từng phần lô | 99,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.58 |
|
| Mã phần lô | PP2300479881 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.59 |
|
| Mã phần lô | PP2300479882 |
| Giá từng phần lô | 588,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.60 |
|
| Mã phần lô | PP2300479883 |
| Giá từng phần lô | 45,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 453,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.61 |
|
| Mã phần lô | PP2300479884 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.62 |
|
| Mã phần lô | PP2300479885 |
| Giá từng phần lô | 16,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.63 |
|
| Mã phần lô | PP2300479886 |
| Giá từng phần lô | 819,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.64 |
|
| Mã phần lô | PP2300479887 |
| Giá từng phần lô | 103,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.65 |
|
| Mã phần lô | PP2300479888 |
| Giá từng phần lô | 5,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.66 |
|
| Mã phần lô | PP2300479889 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.67 |
|
| Mã phần lô | PP2300479890 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.68 |
|
| Mã phần lô | PP2300479891 |
| Giá từng phần lô | 147,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.69 |
|
| Mã phần lô | PP2300479892 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.70 |
|
| Mã phần lô | PP2300479893 |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.71 |
|
| Mã phần lô | PP2300479894 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.72 |
|
| Mã phần lô | PP2300479895 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.73 |
|
| Mã phần lô | PP2300479896 |
| Giá từng phần lô | 8,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.74 |
|
| Mã phần lô | PP2300479897 |
| Giá từng phần lô | 733,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,335 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.75 |
|
| Mã phần lô | PP2300479898 |
| Giá từng phần lô | 314,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.76 |
|
| Mã phần lô | PP2300479899 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.77 |
|
| Mã phần lô | PP2300479900 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.78 |
|
| Mã phần lô | PP2300479901 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.79 |
|
| Mã phần lô | PP2300479902 |
| Giá từng phần lô | 89,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
QTG.80 |
|
| Mã phần lô | PP2300479903 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi