Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế thị xã Ba Đồn

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300375423-01
Thời điểm đóng mở thầu 03/01/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thị xã Ba Đồn
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2024 của Trung tâm Y tế thị xã Ba Đồn
Số hiệu KHLCNT PL2300242708
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 1,792,299,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17.922.995 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300481083 - BĐ1 42,000,000 420,000
2 PP2300481084 - BĐ2 77,500,000 775,000
3 PP2300481085 - BĐ3 13,380,000 133,800
4 PP2300481086 - BĐ4 11,970,000 119,700
5 PP2300481087 - BĐ5 21,300,000 213,000
6 PP2300481088 - BĐ6 16,500,000 165,000
7 PP2300481089 - BĐ7 155,000,000 1,550,000
8 PP2300481090 - BĐ8 93,600,000 936,000
9 PP2300481091 - BĐ9 117,540,000 1,175,400
10 PP2300481092 - BĐ10 48,900,000 489,000
11 PP2300481093 - BĐ11 9,450,000 94,500
12 PP2300481094 - BĐ12 18,900,000 189,000
13 PP2300481095 - BĐ13 16,500,000 165,000
14 PP2300481096 - BĐ14 105,000,000 1,050,000
15 PP2300481097 - BĐ15 167,500,000 1,675,000
16 PP2300481098 - BĐ16 2,300,000 23,000
17 PP2300481099 - BĐ17 936,200 9,362
18 PP2300481100 - BĐ18 1,680,000 16,800
19 PP2300481101 - BĐ19 4,040,000 40,400
20 PP2300481102 - BĐ20 6,300,000 63,000
21 PP2300481103 - BĐ21 38,850,000 388,500
22 PP2300481104 - BĐ22 237,800,000 2,378,000
23 PP2300481105 - BĐ23 74,970,000 749,700
24 PP2300481106 - BĐ24 11,340,000 113,400
25 PP2300481107 - BĐ25 17,160,000 171,600
26 PP2300481108 - BĐ26 31,500,000 315,000
27 PP2300481109 - BĐ27 3,712,800 37,128
28 PP2300481110 - BĐ28 32,120,000 321,200
29 PP2300481111 - BĐ29 11,230,500 112,305
30 PP2300481112 - BĐ30 56,000,000 560,000
31 PP2300481113 - BĐ31 170,000,000 1,700,000
32 PP2300481114 - BĐ32 12,320,000 123,200
33 PP2300481115 - BĐ33 165,000,000 1,650,000
BĐ1
Mã phần lô PP2300481083
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ2
Mã phần lô PP2300481084
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ3
Mã phần lô PP2300481085
Giá từng phần lô 13,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ4
Mã phần lô PP2300481086
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ5
Mã phần lô PP2300481087
Giá từng phần lô 21,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ6
Mã phần lô PP2300481088
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ7
Mã phần lô PP2300481089
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ8
Mã phần lô PP2300481090
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ9
Mã phần lô PP2300481091
Giá từng phần lô 117,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ10
Mã phần lô PP2300481092
Giá từng phần lô 48,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 489,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ11
Mã phần lô PP2300481093
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ12
Mã phần lô PP2300481094
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ13
Mã phần lô PP2300481095
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ14
Mã phần lô PP2300481096
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ15
Mã phần lô PP2300481097
Giá từng phần lô 167,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,675,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ16
Mã phần lô PP2300481098
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ17
Mã phần lô PP2300481099
Giá từng phần lô 936,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,362
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ18
Mã phần lô PP2300481100
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ19
Mã phần lô PP2300481101
Giá từng phần lô 4,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ20
Mã phần lô PP2300481102
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ21
Mã phần lô PP2300481103
Giá từng phần lô 38,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ22
Mã phần lô PP2300481104
Giá từng phần lô 237,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ23
Mã phần lô PP2300481105
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ24
Mã phần lô PP2300481106
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ25
Mã phần lô PP2300481107
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ26
Mã phần lô PP2300481108
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ27
Mã phần lô PP2300481109
Giá từng phần lô 3,712,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ28
Mã phần lô PP2300481110
Giá từng phần lô 32,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ29
Mã phần lô PP2300481111
Giá từng phần lô 11,230,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ30
Mã phần lô PP2300481112
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ31
Mã phần lô PP2300481113
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ32
Mã phần lô PP2300481114
Giá từng phần lô 12,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
BĐ33
Mã phần lô PP2300481115
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->