Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Bố Trạch (gồm 04 nhóm 69 mặt hàng)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400614736-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BỐ TRẠCH | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BỐ TRẠCH |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Bố Trạch (gồm 04 nhóm 69 mặt hàng) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400323511 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 4,923,270,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400559831 - GN1 | 205,400,000 | 2,054,000 |
| 2 | PP2400559832 - GN2 | 84,560,000 | 845,600 |
| 3 | PP2400559833 - GN3 | 45,760,000 | 457,600 |
| 4 | PP2400559834 - GN4 | 12,600,000 | 126,000 |
| 5 | PP2400559835 - GN5 | 9,240,000 | 92,400 |
| 6 | PP2400559836 - GN6 | 151,470,000 | 1,514,700 |
| 7 | PP2400559837 - GN7 | 86,250,000 | 862,500 |
| 8 | PP2400559838 - GN8 | 102,000,000 | 1,020,000 |
| 9 | PP2400559839 - GN9 | 176,715,000 | 1,767,150 |
| 10 | PP2400559840 - GN10 | 96,000,000 | 960,000 |
| 11 | PP2400559841 - GN11 | 123,200,000 | 1,232,000 |
| 12 | PP2400559842 - GN12 | 5,684,000 | 56,840 |
| 13 | PP2400559843 - GN13 | 87,120,000 | 871,200 |
| 14 | PP2400559844 - GN14 | 80,280,000 | 802,800 |
| 15 | PP2400559845 - GN15 | 87,000,000 | 870,000 |
| 16 | PP2400559846 - GN16 | 200,000,000 | 2,000,000 |
| 17 | PP2400559847 - GN17 | 84,000,000 | 840,000 |
| 18 | PP2400559848 - GN18 | 84,000,000 | 840,000 |
| 19 | PP2400559849 - GN19 | 35,352,000 | 353,520 |
| 20 | PP2400559850 - GN20 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 21 | PP2400559851 - GN21 | 31,500,000 | 315,000 |
| 22 | PP2400559852 - GN22 | 78,750,000 | 787,500 |
| 23 | PP2400559853 - GN23 | 25,000,000 | 250,000 |
| 24 | PP2400559854 - GN24 | 32,278,400 | 322,784 |
| 25 | PP2400559855 - GN25 | 71,280,000 | 712,800 |
| 26 | PP2400559856 - GN26 | 244,400,000 | 2,444,000 |
| 27 | PP2400559857 - GN27 | 162,240,000 | 1,622,400 |
| 28 | PP2400559858 - GN28 | 207,480,000 | 2,074,800 |
| 29 | PP2400559859 - GN29 | 100,300,000 | 1,003,000 |
| 30 | PP2400559860 - GN30 | 51,600,000 | 516,000 |
| 31 | PP2400559861 - GN31 | 48,300,000 | 483,000 |
| 32 | PP2400559862 - GN32 | 74,400,000 | 744,000 |
| 33 | PP2400559863 - GN33 | 15,355,000 | 153,550 |
| 34 | PP2400559864 - GN34 | 50,652,000 | 506,520 |
| 35 | PP2400559865 - GN35 | 72,000,000 | 720,000 |
| 36 | PP2400559866 - GN36 | 35,935,200 | 359,352 |
| 37 | PP2400559867 - GN37 | 98,600,000 | 986,000 |
| 38 | PP2400559868 - GN38 | 18,560,000 | 185,600 |
| 39 | PP2400559869 - GN39 | 148,535,000 | 1,485,350 |
| 40 | PP2400559870 - GN40 | 44,000,000 | 440,000 |
| 41 | PP2400559871 - GN41 | 135,240,000 | 1,352,400 |
| 42 | PP2400559872 - GN42 | 5,742,000 | 57,420 |
| 43 | PP2400559873 - GN43 | 6,908,000 | 69,080 |
| 44 | PP2400559874 - GN44 | 6,090,000 | 60,900 |
| 45 | PP2400559875 - GN45 | 53,530,000 | 535,300 |
| 46 | PP2400559876 - GN46 | 4,016,000 | 40,160 |
| 47 | PP2400559877 - GN47 | 16,896,000 | 168,960 |
| 48 | PP2400559878 - GN48 | 8,400,000 | 84,000 |
| 49 | PP2400559879 - GN49 | 20,500,000 | 205,000 |
| 50 | PP2400559880 - GN50 | 96,000,000 | 960,000 |
| 51 | PP2400559881 - GN51 | 87,000,000 | 870,000 |
| 52 | PP2400559882 - GN52 | 85,000,000 | 850,000 |
| 53 | PP2400559883 - GN53 | 2,625,000 | 26,250 |
| 54 | PP2400559884 - GN54 | 18,744,000 | 187,440 |
| 55 | PP2400559885 - GN55 | 29,988,000 | 299,880 |
| 56 | PP2400559886 - GN56 | 137,800,000 | 1,378,000 |
| 57 | PP2400559887 - GN57 | 29,400,000 | 294,000 |
| 58 | PP2400559888 - GN58 | 144,000,000 | 1,440,000 |
| 59 | PP2400559889 - GN59 | 28,280,000 | 282,800 |
| 60 | PP2400559890 - GN60 | 10,800,000 | 108,000 |
| 61 | PP2400559891 - GN61 | 217,440,000 | 2,174,400 |
| 62 | PP2400559892 - GN62 | 9,940,000 | 99,400 |
| 63 | PP2400559893 - GN63 | 48,000,000 | 480,000 |
| 64 | PP2400559894 - GN64 | 28,470,000 | 284,700 |
| 65 | PP2400559895 - GN65 | 23,655,300 | 236,553 |
| 66 | PP2400559896 - GN66 | 17,970,000 | 179,700 |
| 67 | PP2400559897 - GN67 | 69,000,000 | 690,000 |
| 68 | PP2400559898 - GN68 | 28,640,000 | 286,400 |
| 69 | PP2400559899 - GN69 | 59,400,000 | 594,000 |
GN1 |
|
| Mã phần lô | PP2400559831 |
| Giá từng phần lô | 205,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 24 tháng |
GN2 |
|
| Mã phần lô | PP2400559832 |
| Giá từng phần lô | 84,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 845,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN3 |
|
| Mã phần lô | PP2400559833 |
| Giá từng phần lô | 45,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN4 |
|
| Mã phần lô | PP2400559834 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN5 |
|
| Mã phần lô | PP2400559835 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN6 |
|
| Mã phần lô | PP2400559836 |
| Giá từng phần lô | 151,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN7 |
|
| Mã phần lô | PP2400559837 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN8 |
|
| Mã phần lô | PP2400559838 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN9 |
|
| Mã phần lô | PP2400559839 |
| Giá từng phần lô | 176,715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,767,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN10 |
|
| Mã phần lô | PP2400559840 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN11 |
|
| Mã phần lô | PP2400559841 |
| Giá từng phần lô | 123,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN12 |
|
| Mã phần lô | PP2400559842 |
| Giá từng phần lô | 5,684,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN13 |
|
| Mã phần lô | PP2400559843 |
| Giá từng phần lô | 87,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 871,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN14 |
|
| Mã phần lô | PP2400559844 |
| Giá từng phần lô | 80,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN15 |
|
| Mã phần lô | PP2400559845 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN16 |
|
| Mã phần lô | PP2400559846 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN17 |
|
| Mã phần lô | PP2400559847 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN18 |
|
| Mã phần lô | PP2400559848 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN19 |
|
| Mã phần lô | PP2400559849 |
| Giá từng phần lô | 35,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN20 |
|
| Mã phần lô | PP2400559850 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN21 |
|
| Mã phần lô | PP2400559851 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN22 |
|
| Mã phần lô | PP2400559852 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN23 |
|
| Mã phần lô | PP2400559853 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN24 |
|
| Mã phần lô | PP2400559854 |
| Giá từng phần lô | 32,278,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 322,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN25 |
|
| Mã phần lô | PP2400559855 |
| Giá từng phần lô | 71,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN26 |
|
| Mã phần lô | PP2400559856 |
| Giá từng phần lô | 244,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,444,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN27 |
|
| Mã phần lô | PP2400559857 |
| Giá từng phần lô | 162,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,622,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN28 |
|
| Mã phần lô | PP2400559858 |
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,074,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN29 |
|
| Mã phần lô | PP2400559859 |
| Giá từng phần lô | 100,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN30 |
|
| Mã phần lô | PP2400559860 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 516,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN31 |
|
| Mã phần lô | PP2400559861 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN32 |
|
| Mã phần lô | PP2400559862 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 744,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN33 |
|
| Mã phần lô | PP2400559863 |
| Giá từng phần lô | 15,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN34 |
|
| Mã phần lô | PP2400559864 |
| Giá từng phần lô | 50,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN35 |
|
| Mã phần lô | PP2400559865 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN36 |
|
| Mã phần lô | PP2400559866 |
| Giá từng phần lô | 35,935,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN37 |
|
| Mã phần lô | PP2400559867 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 986,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN38 |
|
| Mã phần lô | PP2400559868 |
| Giá từng phần lô | 18,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN39 |
|
| Mã phần lô | PP2400559869 |
| Giá từng phần lô | 148,535,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN40 |
|
| Mã phần lô | PP2400559870 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN41 |
|
| Mã phần lô | PP2400559871 |
| Giá từng phần lô | 135,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,352,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN42 |
|
| Mã phần lô | PP2400559872 |
| Giá từng phần lô | 5,742,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN43 |
|
| Mã phần lô | PP2400559873 |
| Giá từng phần lô | 6,908,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN44 |
|
| Mã phần lô | PP2400559874 |
| Giá từng phần lô | 6,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN45 |
|
| Mã phần lô | PP2400559875 |
| Giá từng phần lô | 53,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN46 |
|
| Mã phần lô | PP2400559876 |
| Giá từng phần lô | 4,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN47 |
|
| Mã phần lô | PP2400559877 |
| Giá từng phần lô | 16,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN48 |
|
| Mã phần lô | PP2400559878 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN49 |
|
| Mã phần lô | PP2400559879 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN50 |
|
| Mã phần lô | PP2400559880 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN51 |
|
| Mã phần lô | PP2400559881 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN52 |
|
| Mã phần lô | PP2400559882 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN53 |
|
| Mã phần lô | PP2400559883 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN54 |
|
| Mã phần lô | PP2400559884 |
| Giá từng phần lô | 18,744,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN55 |
|
| Mã phần lô | PP2400559885 |
| Giá từng phần lô | 29,988,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN56 |
|
| Mã phần lô | PP2400559886 |
| Giá từng phần lô | 137,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN57 |
|
| Mã phần lô | PP2400559887 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN58 |
|
| Mã phần lô | PP2400559888 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN59 |
|
| Mã phần lô | PP2400559889 |
| Giá từng phần lô | 28,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN60 |
|
| Mã phần lô | PP2400559890 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN61 |
|
| Mã phần lô | PP2400559891 |
| Giá từng phần lô | 217,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,174,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN62 |
|
| Mã phần lô | PP2400559892 |
| Giá từng phần lô | 9,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN63 |
|
| Mã phần lô | PP2400559893 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN64 |
|
| Mã phần lô | PP2400559894 |
| Giá từng phần lô | 28,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN65 |
|
| Mã phần lô | PP2400559895 |
| Giá từng phần lô | 23,655,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN66 |
|
| Mã phần lô | PP2400559896 |
| Giá từng phần lô | 17,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN67 |
|
| Mã phần lô | PP2400559897 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN68 |
|
| Mã phần lô | PP2400559898 |
| Giá từng phần lô | 28,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 286,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
GN69 |
|
| Mã phần lô | PP2400559899 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi