Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Bố Trạch (gồm 04 nhóm 69 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400614736-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BỐ TRẠCH
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BỐ TRẠCH
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025 - 2026 của Trung tâm Y tế huyện Bố Trạch (gồm 04 nhóm 69 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400323511
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Bố Trạch, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,923,270,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400559831 - GN1 205,400,000 2,054,000
2 PP2400559832 - GN2 84,560,000 845,600
3 PP2400559833 - GN3 45,760,000 457,600
4 PP2400559834 - GN4 12,600,000 126,000
5 PP2400559835 - GN5 9,240,000 92,400
6 PP2400559836 - GN6 151,470,000 1,514,700
7 PP2400559837 - GN7 86,250,000 862,500
8 PP2400559838 - GN8 102,000,000 1,020,000
9 PP2400559839 - GN9 176,715,000 1,767,150
10 PP2400559840 - GN10 96,000,000 960,000
11 PP2400559841 - GN11 123,200,000 1,232,000
12 PP2400559842 - GN12 5,684,000 56,840
13 PP2400559843 - GN13 87,120,000 871,200
14 PP2400559844 - GN14 80,280,000 802,800
15 PP2400559845 - GN15 87,000,000 870,000
16 PP2400559846 - GN16 200,000,000 2,000,000
17 PP2400559847 - GN17 84,000,000 840,000
18 PP2400559848 - GN18 84,000,000 840,000
19 PP2400559849 - GN19 35,352,000 353,520
20 PP2400559850 - GN20 126,000,000 1,260,000
21 PP2400559851 - GN21 31,500,000 315,000
22 PP2400559852 - GN22 78,750,000 787,500
23 PP2400559853 - GN23 25,000,000 250,000
24 PP2400559854 - GN24 32,278,400 322,784
25 PP2400559855 - GN25 71,280,000 712,800
26 PP2400559856 - GN26 244,400,000 2,444,000
27 PP2400559857 - GN27 162,240,000 1,622,400
28 PP2400559858 - GN28 207,480,000 2,074,800
29 PP2400559859 - GN29 100,300,000 1,003,000
30 PP2400559860 - GN30 51,600,000 516,000
31 PP2400559861 - GN31 48,300,000 483,000
32 PP2400559862 - GN32 74,400,000 744,000
33 PP2400559863 - GN33 15,355,000 153,550
34 PP2400559864 - GN34 50,652,000 506,520
35 PP2400559865 - GN35 72,000,000 720,000
36 PP2400559866 - GN36 35,935,200 359,352
37 PP2400559867 - GN37 98,600,000 986,000
38 PP2400559868 - GN38 18,560,000 185,600
39 PP2400559869 - GN39 148,535,000 1,485,350
40 PP2400559870 - GN40 44,000,000 440,000
41 PP2400559871 - GN41 135,240,000 1,352,400
42 PP2400559872 - GN42 5,742,000 57,420
43 PP2400559873 - GN43 6,908,000 69,080
44 PP2400559874 - GN44 6,090,000 60,900
45 PP2400559875 - GN45 53,530,000 535,300
46 PP2400559876 - GN46 4,016,000 40,160
47 PP2400559877 - GN47 16,896,000 168,960
48 PP2400559878 - GN48 8,400,000 84,000
49 PP2400559879 - GN49 20,500,000 205,000
50 PP2400559880 - GN50 96,000,000 960,000
51 PP2400559881 - GN51 87,000,000 870,000
52 PP2400559882 - GN52 85,000,000 850,000
53 PP2400559883 - GN53 2,625,000 26,250
54 PP2400559884 - GN54 18,744,000 187,440
55 PP2400559885 - GN55 29,988,000 299,880
56 PP2400559886 - GN56 137,800,000 1,378,000
57 PP2400559887 - GN57 29,400,000 294,000
58 PP2400559888 - GN58 144,000,000 1,440,000
59 PP2400559889 - GN59 28,280,000 282,800
60 PP2400559890 - GN60 10,800,000 108,000
61 PP2400559891 - GN61 217,440,000 2,174,400
62 PP2400559892 - GN62 9,940,000 99,400
63 PP2400559893 - GN63 48,000,000 480,000
64 PP2400559894 - GN64 28,470,000 284,700
65 PP2400559895 - GN65 23,655,300 236,553
66 PP2400559896 - GN66 17,970,000 179,700
67 PP2400559897 - GN67 69,000,000 690,000
68 PP2400559898 - GN68 28,640,000 286,400
69 PP2400559899 - GN69 59,400,000 594,000
GN1
Mã phần lô PP2400559831
Giá từng phần lô 205,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,054,000
Thời gian thực hiện HĐ 24 tháng
GN2
Mã phần lô PP2400559832
Giá từng phần lô 84,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 845,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN3
Mã phần lô PP2400559833
Giá từng phần lô 45,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN4
Mã phần lô PP2400559834
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN5
Mã phần lô PP2400559835
Giá từng phần lô 9,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN6
Mã phần lô PP2400559836
Giá từng phần lô 151,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN7
Mã phần lô PP2400559837
Giá từng phần lô 86,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN8
Mã phần lô PP2400559838
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN9
Mã phần lô PP2400559839
Giá từng phần lô 176,715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,767,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN10
Mã phần lô PP2400559840
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN11
Mã phần lô PP2400559841
Giá từng phần lô 123,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN12
Mã phần lô PP2400559842
Giá từng phần lô 5,684,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN13
Mã phần lô PP2400559843
Giá từng phần lô 87,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN14
Mã phần lô PP2400559844
Giá từng phần lô 80,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN15
Mã phần lô PP2400559845
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN16
Mã phần lô PP2400559846
Giá từng phần lô 200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN17
Mã phần lô PP2400559847
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN18
Mã phần lô PP2400559848
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN19
Mã phần lô PP2400559849
Giá từng phần lô 35,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN20
Mã phần lô PP2400559850
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN21
Mã phần lô PP2400559851
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN22
Mã phần lô PP2400559852
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN23
Mã phần lô PP2400559853
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN24
Mã phần lô PP2400559854
Giá từng phần lô 32,278,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN25
Mã phần lô PP2400559855
Giá từng phần lô 71,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN26
Mã phần lô PP2400559856
Giá từng phần lô 244,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN27
Mã phần lô PP2400559857
Giá từng phần lô 162,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,622,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN28
Mã phần lô PP2400559858
Giá từng phần lô 207,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,074,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN29
Mã phần lô PP2400559859
Giá từng phần lô 100,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN30
Mã phần lô PP2400559860
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 516,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN31
Mã phần lô PP2400559861
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN32
Mã phần lô PP2400559862
Giá từng phần lô 74,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN33
Mã phần lô PP2400559863
Giá từng phần lô 15,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN34
Mã phần lô PP2400559864
Giá từng phần lô 50,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN35
Mã phần lô PP2400559865
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN36
Mã phần lô PP2400559866
Giá từng phần lô 35,935,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN37
Mã phần lô PP2400559867
Giá từng phần lô 98,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 986,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN38
Mã phần lô PP2400559868
Giá từng phần lô 18,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN39
Mã phần lô PP2400559869
Giá từng phần lô 148,535,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN40
Mã phần lô PP2400559870
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN41
Mã phần lô PP2400559871
Giá từng phần lô 135,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN42
Mã phần lô PP2400559872
Giá từng phần lô 5,742,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN43
Mã phần lô PP2400559873
Giá từng phần lô 6,908,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN44
Mã phần lô PP2400559874
Giá từng phần lô 6,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN45
Mã phần lô PP2400559875
Giá từng phần lô 53,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN46
Mã phần lô PP2400559876
Giá từng phần lô 4,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN47
Mã phần lô PP2400559877
Giá từng phần lô 16,896,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN48
Mã phần lô PP2400559878
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN49
Mã phần lô PP2400559879
Giá từng phần lô 20,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN50
Mã phần lô PP2400559880
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN51
Mã phần lô PP2400559881
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN52
Mã phần lô PP2400559882
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN53
Mã phần lô PP2400559883
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN54
Mã phần lô PP2400559884
Giá từng phần lô 18,744,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN55
Mã phần lô PP2400559885
Giá từng phần lô 29,988,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN56
Mã phần lô PP2400559886
Giá từng phần lô 137,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN57
Mã phần lô PP2400559887
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN58
Mã phần lô PP2400559888
Giá từng phần lô 144,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN59
Mã phần lô PP2400559889
Giá từng phần lô 28,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN60
Mã phần lô PP2400559890
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN61
Mã phần lô PP2400559891
Giá từng phần lô 217,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,174,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN62
Mã phần lô PP2400559892
Giá từng phần lô 9,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN63
Mã phần lô PP2400559893
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN64
Mã phần lô PP2400559894
Giá từng phần lô 28,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN65
Mã phần lô PP2400559895
Giá từng phần lô 23,655,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,553
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN66
Mã phần lô PP2400559896
Giá từng phần lô 17,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN67
Mã phần lô PP2400559897
Giá từng phần lô 69,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN68
Mã phần lô PP2400559898
Giá từng phần lô 28,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
GN69
Mã phần lô PP2400559899
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 594,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->