Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế thành phố Đồng Hới (gồm 05 nhóm 41 mặt hàng)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400620498-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Đồng Hới
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Đồng Hới
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám, chữa bệnh năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế thành phố Đồng Hới (gồm 05 nhóm 41 mặt hàng)
Số hiệu KHLCNT PL2400329725
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 3,256,041,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400554436 - GN01 158,000,000 2,370,000
2 PP2400554437 - GN02 140,000,000 2,100,000
3 PP2400554438 - GN03 1,408,000 21,120
4 PP2400554439 - GN04 148,500,000 2,227,500
5 PP2400554440 - GN05 25,200,000 378,000
6 PP2400554441 - GN06 231,000,000 3,465,000
7 PP2400554442 - GN07 67,200,000 1,008,000
8 PP2400554443 - GN08 63,000,000 945,000
9 PP2400554444 - GN09 307,000,000 4,605,000
10 PP2400554445 - GN10 72,000,000 1,080,000
11 PP2400554446 - GN11 58,000,000 870,000
12 PP2400554447 - GN12 50,000,000 750,000
13 PP2400554448 - GN13 148,500,000 2,227,500
14 PP2400554449 - GN14 62,400,000 936,000
15 PP2400554450 - GN15 55,600,000 834,000
16 PP2400554451 - GN16 30,400,000 456,000
17 PP2400554452 - GN17 252,000,000 3,780,000
18 PP2400554453 - GN18 44,400,000 666,000
19 PP2400554454 - GN19 8,928,000 133,920
20 PP2400554455 - GN20 16,000,000 240,000
21 PP2400554456 - GN21 768,000 11,520
22 PP2400554457 - GN22 21,200,000 318,000
23 PP2400554458 - GN23 63,840,000 957,600
24 PP2400554459 - GN24 362,500,000 5,437,500
25 PP2400554460 - GN25 8,000,000 120,000
26 PP2400554461 - GN26 282,000 4,230
27 PP2400554462 - GN27 5,280,000 79,200
28 PP2400554463 - GN28 412,500,000 6,187,500
29 PP2400554464 - GN29 870,000 13,050
30 PP2400554465 - GN30 540,000 8,100
31 PP2400554466 - GN31 7,920,000 118,800
32 PP2400554467 - GN32 2,156,000 32,340
33 PP2400554468 - GN33 840,000 12,600
34 PP2400554469 - GN34 16,170,000 242,550
35 PP2400554470 - GN35 14,700,000 220,500
36 PP2400554471 - GN36 3,232,000 48,480
37 PP2400554472 - GN37 119,800,000 1,797,000
38 PP2400554473 - GN38 261,000,000 3,915,000
39 PP2400554474 - GN39 10,560,000 158,400
40 PP2400554475 - GN40 1,260,000 18,900
41 PP2400554476 - GN41 3,087,000 46,305
GN01
Mã phần lô PP2400554436
Giá từng phần lô 158,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN02
Mã phần lô PP2400554437
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN03
Mã phần lô PP2400554438
Giá từng phần lô 1,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,120
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN04
Mã phần lô PP2400554439
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN05
Mã phần lô PP2400554440
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN06
Mã phần lô PP2400554441
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN07
Mã phần lô PP2400554442
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN08
Mã phần lô PP2400554443
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN09
Mã phần lô PP2400554444
Giá từng phần lô 307,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN10
Mã phần lô PP2400554445
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN11
Mã phần lô PP2400554446
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN12
Mã phần lô PP2400554447
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN13
Mã phần lô PP2400554448
Giá từng phần lô 148,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,227,500
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN14
Mã phần lô PP2400554449
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN15
Mã phần lô PP2400554450
Giá từng phần lô 55,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN16
Mã phần lô PP2400554451
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN17
Mã phần lô PP2400554452
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN18
Mã phần lô PP2400554453
Giá từng phần lô 44,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN19
Mã phần lô PP2400554454
Giá từng phần lô 8,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,920
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN20
Mã phần lô PP2400554455
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN21
Mã phần lô PP2400554456
Giá từng phần lô 768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN22
Mã phần lô PP2400554457
Giá từng phần lô 21,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN23
Mã phần lô PP2400554458
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN24
Mã phần lô PP2400554459
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN25
Mã phần lô PP2400554460
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN26
Mã phần lô PP2400554461
Giá từng phần lô 282,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,230
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN27
Mã phần lô PP2400554462
Giá từng phần lô 5,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN28
Mã phần lô PP2400554463
Giá từng phần lô 412,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,187,500
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN29
Mã phần lô PP2400554464
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN30
Mã phần lô PP2400554465
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN31
Mã phần lô PP2400554466
Giá từng phần lô 7,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN32
Mã phần lô PP2400554467
Giá từng phần lô 2,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,340
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN33
Mã phần lô PP2400554468
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN34
Mã phần lô PP2400554469
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN35
Mã phần lô PP2400554470
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN36
Mã phần lô PP2400554471
Giá từng phần lô 3,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,480
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN37
Mã phần lô PP2400554472
Giá từng phần lô 119,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,797,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN38
Mã phần lô PP2400554473
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN39
Mã phần lô PP2400554474
Giá từng phần lô 10,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN40
Mã phần lô PP2400554475
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
GN41
Mã phần lô PP2400554476
Giá từng phần lô 3,087,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,305
Thời gian thực hiện HĐ Hàng tháng/quý giao theo dự trù cho Trung tâm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->