Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 1 năm 2026 (lần 3)
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600395456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/08/2026 15:15:00
Chưa đóng thầu
Còn 18 ngày, 4 giờ 55 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 1 |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 1 năm 2026 (lần 3) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600227056 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh |
| Giá gói thầu | 60,106,525,720 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600305929 - | 140,000,000 | 105.000.000 | 98.000.000 | ||
| 2 | PP2600305930 - | 27,090,000 | 20.317.500 | 18.963.000 | ||
| 3 | PP2600305931 - | 67,200,000 | 50.400.000 | 47.040.000 | ||
| 4 | PP2600305932 - | 426,400,000 | 319.800.000 | 298.480.000 | ||
| 5 | PP2600305933 - | 306,000,000 | 229.500.000 | 214.200.000 | ||
| 6 | PP2600305934 - | 575,000,000 | 431.250.000 | 402.500.000 | ||
| 7 | PP2600305935 - | 48,925,000 | 36.693.750 | 34.247.500 | ||
| 8 | PP2600305936 - | 1,192,000,000 | 894.000.000 | 834.400.000 | ||
| 9 | PP2600305937 - | 282,420,000 | 211.815.000 | 197.694.000 | ||
| 10 | PP2600305938 - | 57,500,000 | 43.125.000 | 40.250.000 | ||
| 11 | PP2600305939 - | 157,500,000 | 118.125.000 | 110.250.000 | ||
| 12 | PP2600305940 - | 29,691,000 | 22.268.250 | 20.783.700 | ||
| 13 | PP2600305941 - | 1,140,000 | 855.000 | 798.000 | ||
| 14 | PP2600305942 - | 249,350,000 | 187.012.500 | 174.545.000 | ||
| 15 | PP2600305943 - | 342,280,000 | 256.710.000 | 239.596.000 | ||
| 16 | PP2600305944 - | 240,000,000 | 180.000.000 | 168.000.000 | ||
| 17 | PP2600305945 - | 987,000,000 | 740.250.000 | 690.900.000 | ||
| 18 | PP2600305946 - | 69,300,000 | 51.975.000 | 48.510.000 | ||
| 19 | PP2600305947 - | 525,000,000 | 393.750.000 | 367.500.000 | ||
| 20 | PP2600305948 - | 76,440,000 | 57.330.000 | 53.508.000 | ||
| 21 | PP2600305949 - | 169,740,000 | 127.305.000 | 118.818.000 | ||
| 22 | PP2600305950 - | 38,400,000 | 28.800.000 | 26.880.000 | ||
| 23 | PP2600305951 - | 134,784,000 | 101.088.000 | 94.348.800 | ||
| 24 | PP2600305952 - | 7,646,400 | 5.734.800 | 5.352.480 | ||
| 25 | PP2600305953 - | 169,000,000 | 126.750.000 | 118.300.000 | ||
| 26 | PP2600305954 - | 102,600,000 | 76.950.000 | 71.820.000 | ||
| 27 | PP2600305955 - | 491,200,000 | 368.400.000 | 343.840.000 | ||
| 28 | PP2600305956 - | 56,016,000 | 42.012.000 | 39.211.200 | ||
| 29 | PP2600305957 - | 158,508,000 | 118.881.000 | 110.955.600 | ||
| 30 | PP2600305958 - | 360,000,000 | 270.000.000 | 252.000.000 | ||
| 31 | PP2600305959 - | 240,000,000 | 180.000.000 | 168.000.000 | ||
| 32 | PP2600305960 - | 288,750,000 | 216.562.500 | 202.125.000 | ||
| 33 | PP2600305961 - | 333,975,600 | 250.481.700 | 233.782.920 | ||
| 34 | PP2600305962 - | 54,956,000 | 41.217.000 | 38.469.200 | ||
| 35 | PP2600305963 - | 693,000,000 | 519.750.000 | 485.100.000 | ||
| 36 | PP2600305964 - | 4,505,000 | 3.378.750 | 3.153.500 | ||
| 37 | PP2600305965 - | 12,600,000 | 9.450.000 | 8.820.000 | ||
| 38 | PP2600305966 - | 864,000,000 | 648.000.000 | 604.800.000 | ||
| 39 | PP2600305967 - | 61,500,000 | 46.125.000 | 43.050.000 | ||
| 40 | PP2600305968 - | 10,595,000 | 7.946.250 | 7.416.500 | ||
| 41 | PP2600305969 - | 17,160,000 | 12.870.000 | 12.012.000 | ||
| 42 | PP2600305970 - | 49,950,000 | 37.462.500 | 34.965.000 | ||
| 43 | PP2600305971 - | 52,800,000 | 39.600.000 | 36.960.000 | ||
| 44 | PP2600305972 - | 82,236,000 | 61.677.000 | 57.565.200 | ||
| 45 | PP2600305973 - | 52,249,600 | 39.187.200 | 36.574.720 | ||
| 46 | PP2600305974 - | 477,120,000 | 357.840.000 | 333.984.000 | ||
| 47 | PP2600305975 - | 107,250,000 | 80.437.500 | 75.075.000 | ||
| 48 | PP2600305976 - | 1,845,000,000 | 1.383.750.000 | 1.291.500.000 | ||
| 49 | PP2600305977 - | 21,000,000 | 15.750.000 | 14.700.000 | ||
| 50 | PP2600305978 - | 30,422,000 | 22.816.500 | 21.295.400 | ||
| 51 | PP2600305979 - | 2,100,000,000 | 1.575.000.000 | 1.470.000.000 | ||
| 52 | PP2600305980 - | 303,520,000 | 227.640.000 | 212.464.000 | ||
| 53 | PP2600305981 - | 2,900,000,000 | 2.175.000.000 | 2.030.000.000 | ||
| 54 | PP2600305982 - | 6,880,650,000 | 5.160.487.500 | 4.816.455.000 | ||
| 55 | PP2600305983 - | 5,249,790,000 | 3.937.342.500 | 3.674.853.000 | ||
| 56 | PP2600305984 - | 1,289,600,000 | 967.200.000 | 902.720.000 | ||
| 57 | PP2600305985 - | 242,000,000 | 181.500.000 | 169.400.000 | ||
| 58 | PP2600305986 - | 137,700,000 | 103.275.000 | 96.390.000 | ||
| 59 | PP2600305987 - | 131,600,000 | 98.700.000 | 92.120.000 | ||
| 60 | PP2600305988 - | 16,800,000 | 12.600.000 | 11.760.000 | ||
| 61 | PP2600305989 - | 221,000,000 | 165.750.000 | 154.700.000 | ||
| 62 | PP2600305990 - | 75,300,000 | 56.475.000 | 52.710.000 | ||
| 63 | PP2600305991 - | 132,000,000 | 99.000.000 | 92.400.000 | ||
| 64 | PP2600305992 - | 340,650,000 | 255.487.500 | 238.455.000 | ||
| 65 | PP2600305993 - | 335,000,000 | 251.250.000 | 234.500.000 | ||
| 66 | PP2600305994 - | 13,600,000 | 10.200.000 | 9.520.000 | ||
| 67 | PP2600305995 - | 255,000,000 | 191.250.000 | 178.500.000 | ||
| 68 | PP2600305996 - | 29,700,000 | 22.275.000 | 20.790.000 | ||
| 69 | PP2600305997 - | 62,352,180 | 46.764.135 | 43.646.526 | ||
| 70 | PP2600305998 - | 740,000,000 | 555.000.000 | 518.000.000 | ||
| 71 | PP2600305999 - | 257,472,000 | 193.104.000 | 180.230.400 | ||
| 72 | PP2600306000 - | 875,000,000 | 656.250.000 | 612.500.000 | ||
| 73 | PP2600306001 - | 105,000,000 | 78.750.000 | 73.500.000 | ||
| 74 | PP2600306002 - | 2,431,200,000 | 1.823.400.000 | 1.701.840.000 | ||
| 75 | PP2600306003 - | 621,000,000 | 465.750.000 | 434.700.000 | ||
| 76 | PP2600306004 - | 37,800,000 | 28.350.000 | 26.460.000 | ||
| 77 | PP2600306005 - | 5,500,000 | 4.125.000 | 3.850.000 | ||
| 78 | PP2600306006 - | 19,950,000 | 14.962.500 | 13.965.000 | ||
| 79 | PP2600306007 - | 1,000,000,000 | 750.000.000 | 700.000.000 | ||
| 80 | PP2600306008 - | 168,000,000 | 126.000.000 | 117.600.000 | ||
| 81 | PP2600306009 - | 1,992,400,000 | 1.494.300.000 | 1.394.680.000 | ||
| 82 | PP2600306010 - | 1,344,000,000 | 1.008.000.000 | 940.800.000 | ||
| 83 | PP2600306011 - | 269,262,000 | 201.946.500 | 188.483.400 | ||
| 84 | PP2600306012 - | 310,000,000 | 232.500.000 | 217.000.000 | ||
| 85 | PP2600306013 - | 18,500,000 | 13.875.000 | 12.950.000 | ||
| 86 | PP2600306014 - | 357,600,000 | 268.200.000 | 250.320.000 | ||
| 87 | PP2600306015 - | 28,098,000 | 21.073.500 | 19.668.600 | ||
| 88 | PP2600306016 - | 14,300,000 | 10.725.000 | 10.010.000 | ||
| 89 | PP2600306017 - | 487,500,000 | 365.625.000 | 341.250.000 | ||
| 90 | PP2600306018 - | 59,160,000 | 44.370.000 | 41.412.000 | ||
| 91 | PP2600306019 - | 1,702,500,000 | 1.276.875.000 | 1.191.750.000 | ||
| 92 | PP2600306020 - | 579,000,000 | 434.250.000 | 405.300.000 | ||
| 93 | PP2600306021 - | 3,748,500,000 | 2.811.375.000 | 2.623.950.000 | ||
| 94 | PP2600306022 - | 2,592,000,000 | 1.944.000.000 | 1.814.400.000 | ||
| 95 | PP2600306023 - | 30,240,000 | 22.680.000 | 21.168.000 | ||
| 96 | PP2600306024 - | 3,307,500 | 2.480.625 | 2.315.250 | ||
| 97 | PP2600306025 - | 6,000,000 | 4.500.000 | 4.200.000 | ||
| 98 | PP2600306026 - | 1,920,000 | 1.440.000 | 1.344.000 | ||
| 99 | PP2600306027 - | 17,020,000 | 12.765.000 | 11.914.000 | ||
| 100 | PP2600306028 - | 152,000,000 | 114.000.000 | 106.400.000 | ||
| 101 | PP2600306029 - | 848,000,000 | 636.000.000 | 593.600.000 | ||
| 102 | PP2600306030 - | 1,340,766,000 | 1.005.574.500 | 938.536.200 | ||
| 103 | PP2600306031 - | 748,000,000 | 561.000.000 | 523.600.000 | ||
| 104 | PP2600306032 - | 1,236,589,200 | 927.441.900 | 865.612.440 | ||
| 105 | PP2600306033 - | 228,950,000 | 171.712.500 | 160.265.000 | ||
| 106 | PP2600306034 - | 210,954,240 | 158.215.680 | 147.667.968 | ||
| 107 | PP2600306035 - | 20,700,000 | 15.525.000 | 14.490.000 | ||
| 108 | PP2600306036 - | 10,125,000 | 7.593.750 | 7.087.500 | ||
| 109 | PP2600306037 - | 160,000,000 | 120.000.000 | 112.000.000 | ||
| 110 | PP2600306038 - | 103,850,000 | 77.887.500 | 72.695.000 | ||
| 111 | PP2600306039 - | 474,000,000 | 355.500.000 | 331.800.000 | ||
| 112 | PP2600306040 - | 176,400,000 | 132.300.000 | 123.480.000 | ||
| 113 | PP2600306041 - | 225,000,000 | 168.750.000 | 157.500.000 | ||
| 114 | PP2600306042 - | 106,000,000 | 79.500.000 | 74.200.000 | ||
| 115 | PP2600306043 - | 145,500,000 | 109.125.000 | 101.850.000 | ||
| 116 | PP2600306044 - | 594,000,000 | 445.500.000 | 415.800.000 |
| Mã phần lô | PP2600305929 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 98.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305930 |
| Giá từng phần lô | 27,090,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.317.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.963.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305931 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.040.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305932 |
| Giá từng phần lô | 426,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 298.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305933 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 229.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 214.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305934 |
| Giá từng phần lô | 575,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 402.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305935 |
| Giá từng phần lô | 48,925,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.693.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.247.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305936 |
| Giá từng phần lô | 1,192,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 894.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 834.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305937 |
| Giá từng phần lô | 282,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 211.815.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 197.694.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305938 |
| Giá từng phần lô | 57,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 40.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305939 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305940 |
| Giá từng phần lô | 29,691,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.268.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.783.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305941 |
| Giá từng phần lô | 1,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 855.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 798.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305942 |
| Giá từng phần lô | 249,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 174.545.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305943 |
| Giá từng phần lô | 342,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.710.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 239.596.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305944 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305945 |
| Giá từng phần lô | 987,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 690.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305946 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 48.510.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305947 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 367.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305948 |
| Giá từng phần lô | 76,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 53.508.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305949 |
| Giá từng phần lô | 169,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.305.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.818.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305950 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305951 |
| Giá từng phần lô | 134,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.088.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 94.348.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305952 |
| Giá từng phần lô | 7,646,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.734.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.352.480 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305953 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 118.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305954 |
| Giá từng phần lô | 102,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 71.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305955 |
| Giá từng phần lô | 491,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 368.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 343.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305956 |
| Giá từng phần lô | 56,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.012.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.211.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305957 |
| Giá từng phần lô | 158,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.881.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.955.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305958 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 252.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305959 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 168.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305960 |
| Giá từng phần lô | 288,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 202.125.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305961 |
| Giá từng phần lô | 333,975,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 250.481.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 233.782.920 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305962 |
| Giá từng phần lô | 54,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.217.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 38.469.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305963 |
| Giá từng phần lô | 693,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 519.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 485.100.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305964 |
| Giá từng phần lô | 4,505,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.378.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.153.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305965 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.820.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305966 |
| Giá từng phần lô | 864,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 648.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 604.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305967 |
| Giá từng phần lô | 61,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.050.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305968 |
| Giá từng phần lô | 10,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.946.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.416.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305969 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.012.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305970 |
| Giá từng phần lô | 49,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.462.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305971 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305972 |
| Giá từng phần lô | 82,236,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.677.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 57.565.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305973 |
| Giá từng phần lô | 52,249,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.187.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 36.574.720 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305974 |
| Giá từng phần lô | 477,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 357.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 333.984.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305975 |
| Giá từng phần lô | 107,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 75.075.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305976 |
| Giá từng phần lô | 1,845,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.383.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.291.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305977 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305978 |
| Giá từng phần lô | 30,422,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.816.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.295.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305979 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.470.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305980 |
| Giá từng phần lô | 303,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 212.464.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305981 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.030.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305982 |
| Giá từng phần lô | 6,880,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.160.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.816.455.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305983 |
| Giá từng phần lô | 5,249,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.342.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.674.853.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305984 |
| Giá từng phần lô | 1,289,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 967.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 902.720.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305985 |
| Giá từng phần lô | 242,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 169.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305986 |
| Giá từng phần lô | 137,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 96.390.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305987 |
| Giá từng phần lô | 131,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.120.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305988 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.760.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305989 |
| Giá từng phần lô | 221,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 154.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305990 |
| Giá từng phần lô | 75,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 52.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305991 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 92.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305992 |
| Giá từng phần lô | 340,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 255.487.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 238.455.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305993 |
| Giá từng phần lô | 335,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 251.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 234.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305994 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.520.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305995 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 178.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305996 |
| Giá từng phần lô | 29,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.275.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.790.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305997 |
| Giá từng phần lô | 62,352,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.764.135 |
| Mã hàng hóa (HS) | 43.646.526 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305998 |
| Giá từng phần lô | 740,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 555.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 518.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600305999 |
| Giá từng phần lô | 257,472,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 193.104.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 180.230.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306000 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 612.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306001 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 73.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306002 |
| Giá từng phần lô | 2,431,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.823.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.701.840.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306003 |
| Giá từng phần lô | 621,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 434.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306004 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306005 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306006 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.965.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306007 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 700.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306008 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 117.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306009 |
| Giá từng phần lô | 1,992,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.494.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.394.680.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306010 |
| Giá từng phần lô | 1,344,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.008.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 940.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306011 |
| Giá từng phần lô | 269,262,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.946.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 188.483.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306012 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 232.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 217.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306013 |
| Giá từng phần lô | 18,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306014 |
| Giá từng phần lô | 357,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 250.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306015 |
| Giá từng phần lô | 28,098,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.073.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 19.668.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306016 |
| Giá từng phần lô | 14,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.725.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.010.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306017 |
| Giá từng phần lô | 487,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 341.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306018 |
| Giá từng phần lô | 59,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.370.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 41.412.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306019 |
| Giá từng phần lô | 1,702,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.276.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.191.750.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306020 |
| Giá từng phần lô | 579,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 434.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 405.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306021 |
| Giá từng phần lô | 3,748,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.811.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.623.950.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306022 |
| Giá từng phần lô | 2,592,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.814.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306023 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 21.168.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306024 |
| Giá từng phần lô | 3,307,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.480.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.315.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306025 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306026 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.344.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306027 |
| Giá từng phần lô | 17,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.765.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.914.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306028 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 114.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 106.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306029 |
| Giá từng phần lô | 848,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 636.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 593.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306030 |
| Giá từng phần lô | 1,340,766,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.574.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 938.536.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306031 |
| Giá từng phần lô | 748,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 561.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 523.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306032 |
| Giá từng phần lô | 1,236,589,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 927.441.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 865.612.440 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306033 |
| Giá từng phần lô | 228,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 160.265.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306034 |
| Giá từng phần lô | 210,954,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 158.215.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 147.667.968 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306035 |
| Giá từng phần lô | 20,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 14.490.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306036 |
| Giá từng phần lô | 10,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.593.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.087.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306037 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 112.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306038 |
| Giá từng phần lô | 103,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 72.695.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306039 |
| Giá từng phần lô | 474,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 355.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 331.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306040 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 123.480.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306041 |
| Giá từng phần lô | 225,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 157.500.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306042 |
| Giá từng phần lô | 106,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 74.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306043 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 101.850.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
| Mã phần lô | PP2600306044 |
| Giá từng phần lô | 594,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 445.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 415.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, chươngV. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi