Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 1 năm 2026 (lần 3)

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600395456-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/08/2026 15:15:00
Chưa đóng thầu
Còn 18 ngày, 4 giờ 55 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 1
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa Bắc Ninh số 1 năm 2026 (lần 3)
Số hiệu KHLCNT PL2600227056
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu hoạt động sự nghiệp của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Bắc Giang, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 60,106,525,720 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600305929 - 140,000,000 105.000.000 98.000.000
2 PP2600305930 - 27,090,000 20.317.500 18.963.000
3 PP2600305931 - 67,200,000 50.400.000 47.040.000
4 PP2600305932 - 426,400,000 319.800.000 298.480.000
5 PP2600305933 - 306,000,000 229.500.000 214.200.000
6 PP2600305934 - 575,000,000 431.250.000 402.500.000
7 PP2600305935 - 48,925,000 36.693.750 34.247.500
8 PP2600305936 - 1,192,000,000 894.000.000 834.400.000
9 PP2600305937 - 282,420,000 211.815.000 197.694.000
10 PP2600305938 - 57,500,000 43.125.000 40.250.000
11 PP2600305939 - 157,500,000 118.125.000 110.250.000
12 PP2600305940 - 29,691,000 22.268.250 20.783.700
13 PP2600305941 - 1,140,000 855.000 798.000
14 PP2600305942 - 249,350,000 187.012.500 174.545.000
15 PP2600305943 - 342,280,000 256.710.000 239.596.000
16 PP2600305944 - 240,000,000 180.000.000 168.000.000
17 PP2600305945 - 987,000,000 740.250.000 690.900.000
18 PP2600305946 - 69,300,000 51.975.000 48.510.000
19 PP2600305947 - 525,000,000 393.750.000 367.500.000
20 PP2600305948 - 76,440,000 57.330.000 53.508.000
21 PP2600305949 - 169,740,000 127.305.000 118.818.000
22 PP2600305950 - 38,400,000 28.800.000 26.880.000
23 PP2600305951 - 134,784,000 101.088.000 94.348.800
24 PP2600305952 - 7,646,400 5.734.800 5.352.480
25 PP2600305953 - 169,000,000 126.750.000 118.300.000
26 PP2600305954 - 102,600,000 76.950.000 71.820.000
27 PP2600305955 - 491,200,000 368.400.000 343.840.000
28 PP2600305956 - 56,016,000 42.012.000 39.211.200
29 PP2600305957 - 158,508,000 118.881.000 110.955.600
30 PP2600305958 - 360,000,000 270.000.000 252.000.000
31 PP2600305959 - 240,000,000 180.000.000 168.000.000
32 PP2600305960 - 288,750,000 216.562.500 202.125.000
33 PP2600305961 - 333,975,600 250.481.700 233.782.920
34 PP2600305962 - 54,956,000 41.217.000 38.469.200
35 PP2600305963 - 693,000,000 519.750.000 485.100.000
36 PP2600305964 - 4,505,000 3.378.750 3.153.500
37 PP2600305965 - 12,600,000 9.450.000 8.820.000
38 PP2600305966 - 864,000,000 648.000.000 604.800.000
39 PP2600305967 - 61,500,000 46.125.000 43.050.000
40 PP2600305968 - 10,595,000 7.946.250 7.416.500
41 PP2600305969 - 17,160,000 12.870.000 12.012.000
42 PP2600305970 - 49,950,000 37.462.500 34.965.000
43 PP2600305971 - 52,800,000 39.600.000 36.960.000
44 PP2600305972 - 82,236,000 61.677.000 57.565.200
45 PP2600305973 - 52,249,600 39.187.200 36.574.720
46 PP2600305974 - 477,120,000 357.840.000 333.984.000
47 PP2600305975 - 107,250,000 80.437.500 75.075.000
48 PP2600305976 - 1,845,000,000 1.383.750.000 1.291.500.000
49 PP2600305977 - 21,000,000 15.750.000 14.700.000
50 PP2600305978 - 30,422,000 22.816.500 21.295.400
51 PP2600305979 - 2,100,000,000 1.575.000.000 1.470.000.000
52 PP2600305980 - 303,520,000 227.640.000 212.464.000
53 PP2600305981 - 2,900,000,000 2.175.000.000 2.030.000.000
54 PP2600305982 - 6,880,650,000 5.160.487.500 4.816.455.000
55 PP2600305983 - 5,249,790,000 3.937.342.500 3.674.853.000
56 PP2600305984 - 1,289,600,000 967.200.000 902.720.000
57 PP2600305985 - 242,000,000 181.500.000 169.400.000
58 PP2600305986 - 137,700,000 103.275.000 96.390.000
59 PP2600305987 - 131,600,000 98.700.000 92.120.000
60 PP2600305988 - 16,800,000 12.600.000 11.760.000
61 PP2600305989 - 221,000,000 165.750.000 154.700.000
62 PP2600305990 - 75,300,000 56.475.000 52.710.000
63 PP2600305991 - 132,000,000 99.000.000 92.400.000
64 PP2600305992 - 340,650,000 255.487.500 238.455.000
65 PP2600305993 - 335,000,000 251.250.000 234.500.000
66 PP2600305994 - 13,600,000 10.200.000 9.520.000
67 PP2600305995 - 255,000,000 191.250.000 178.500.000
68 PP2600305996 - 29,700,000 22.275.000 20.790.000
69 PP2600305997 - 62,352,180 46.764.135 43.646.526
70 PP2600305998 - 740,000,000 555.000.000 518.000.000
71 PP2600305999 - 257,472,000 193.104.000 180.230.400
72 PP2600306000 - 875,000,000 656.250.000 612.500.000
73 PP2600306001 - 105,000,000 78.750.000 73.500.000
74 PP2600306002 - 2,431,200,000 1.823.400.000 1.701.840.000
75 PP2600306003 - 621,000,000 465.750.000 434.700.000
76 PP2600306004 - 37,800,000 28.350.000 26.460.000
77 PP2600306005 - 5,500,000 4.125.000 3.850.000
78 PP2600306006 - 19,950,000 14.962.500 13.965.000
79 PP2600306007 - 1,000,000,000 750.000.000 700.000.000
80 PP2600306008 - 168,000,000 126.000.000 117.600.000
81 PP2600306009 - 1,992,400,000 1.494.300.000 1.394.680.000
82 PP2600306010 - 1,344,000,000 1.008.000.000 940.800.000
83 PP2600306011 - 269,262,000 201.946.500 188.483.400
84 PP2600306012 - 310,000,000 232.500.000 217.000.000
85 PP2600306013 - 18,500,000 13.875.000 12.950.000
86 PP2600306014 - 357,600,000 268.200.000 250.320.000
87 PP2600306015 - 28,098,000 21.073.500 19.668.600
88 PP2600306016 - 14,300,000 10.725.000 10.010.000
89 PP2600306017 - 487,500,000 365.625.000 341.250.000
90 PP2600306018 - 59,160,000 44.370.000 41.412.000
91 PP2600306019 - 1,702,500,000 1.276.875.000 1.191.750.000
92 PP2600306020 - 579,000,000 434.250.000 405.300.000
93 PP2600306021 - 3,748,500,000 2.811.375.000 2.623.950.000
94 PP2600306022 - 2,592,000,000 1.944.000.000 1.814.400.000
95 PP2600306023 - 30,240,000 22.680.000 21.168.000
96 PP2600306024 - 3,307,500 2.480.625 2.315.250
97 PP2600306025 - 6,000,000 4.500.000 4.200.000
98 PP2600306026 - 1,920,000 1.440.000 1.344.000
99 PP2600306027 - 17,020,000 12.765.000 11.914.000
100 PP2600306028 - 152,000,000 114.000.000 106.400.000
101 PP2600306029 - 848,000,000 636.000.000 593.600.000
102 PP2600306030 - 1,340,766,000 1.005.574.500 938.536.200
103 PP2600306031 - 748,000,000 561.000.000 523.600.000
104 PP2600306032 - 1,236,589,200 927.441.900 865.612.440
105 PP2600306033 - 228,950,000 171.712.500 160.265.000
106 PP2600306034 - 210,954,240 158.215.680 147.667.968
107 PP2600306035 - 20,700,000 15.525.000 14.490.000
108 PP2600306036 - 10,125,000 7.593.750 7.087.500
109 PP2600306037 - 160,000,000 120.000.000 112.000.000
110 PP2600306038 - 103,850,000 77.887.500 72.695.000
111 PP2600306039 - 474,000,000 355.500.000 331.800.000
112 PP2600306040 - 176,400,000 132.300.000 123.480.000
113 PP2600306041 - 225,000,000 168.750.000 157.500.000
114 PP2600306042 - 106,000,000 79.500.000 74.200.000
115 PP2600306043 - 145,500,000 109.125.000 101.850.000
116 PP2600306044 - 594,000,000 445.500.000 415.800.000
Mã phần lô PP2600305929
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305930
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.317.500
Mã hàng hóa (HS) 18.963.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305931
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.400.000
Mã hàng hóa (HS) 47.040.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305932
Giá từng phần lô 426,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.800.000
Mã hàng hóa (HS) 298.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305933
Giá từng phần lô 306,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 229.500.000
Mã hàng hóa (HS) 214.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305934
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS) 402.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305935
Giá từng phần lô 48,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.693.750
Mã hàng hóa (HS) 34.247.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305936
Giá từng phần lô 1,192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 894.000.000
Mã hàng hóa (HS) 834.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305937
Giá từng phần lô 282,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 211.815.000
Mã hàng hóa (HS) 197.694.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305938
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.125.000
Mã hàng hóa (HS) 40.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305939
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.125.000
Mã hàng hóa (HS) 110.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305940
Giá từng phần lô 29,691,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.268.250
Mã hàng hóa (HS) 20.783.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305941
Giá từng phần lô 1,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 855.000
Mã hàng hóa (HS) 798.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305942
Giá từng phần lô 249,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.012.500
Mã hàng hóa (HS) 174.545.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305943
Giá từng phần lô 342,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.710.000
Mã hàng hóa (HS) 239.596.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305944
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305945
Giá từng phần lô 987,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.250.000
Mã hàng hóa (HS) 690.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305946
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.975.000
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305947
Giá từng phần lô 525,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS) 367.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305948
Giá từng phần lô 76,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.330.000
Mã hàng hóa (HS) 53.508.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305949
Giá từng phần lô 169,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.305.000
Mã hàng hóa (HS) 118.818.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305950
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS) 26.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305951
Giá từng phần lô 134,784,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.088.000
Mã hàng hóa (HS) 94.348.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305952
Giá từng phần lô 7,646,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.734.800
Mã hàng hóa (HS) 5.352.480
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305953
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.750.000
Mã hàng hóa (HS) 118.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305954
Giá từng phần lô 102,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.950.000
Mã hàng hóa (HS) 71.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305955
Giá từng phần lô 491,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.400.000
Mã hàng hóa (HS) 343.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305956
Giá từng phần lô 56,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.012.000
Mã hàng hóa (HS) 39.211.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305957
Giá từng phần lô 158,508,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.881.000
Mã hàng hóa (HS) 110.955.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305958
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305959
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305960
Giá từng phần lô 288,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.562.500
Mã hàng hóa (HS) 202.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305961
Giá từng phần lô 333,975,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 250.481.700
Mã hàng hóa (HS) 233.782.920
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305962
Giá từng phần lô 54,956,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.217.000
Mã hàng hóa (HS) 38.469.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305963
Giá từng phần lô 693,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 519.750.000
Mã hàng hóa (HS) 485.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305964
Giá từng phần lô 4,505,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.378.750
Mã hàng hóa (HS) 3.153.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305965
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS) 8.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305966
Giá từng phần lô 864,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 648.000.000
Mã hàng hóa (HS) 604.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305967
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.125.000
Mã hàng hóa (HS) 43.050.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305968
Giá từng phần lô 10,595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.946.250
Mã hàng hóa (HS) 7.416.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305969
Giá từng phần lô 17,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.870.000
Mã hàng hóa (HS) 12.012.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305970
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.462.500
Mã hàng hóa (HS) 34.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305971
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 36.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305972
Giá từng phần lô 82,236,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.677.000
Mã hàng hóa (HS) 57.565.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305973
Giá từng phần lô 52,249,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.187.200
Mã hàng hóa (HS) 36.574.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305974
Giá từng phần lô 477,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.840.000
Mã hàng hóa (HS) 333.984.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305975
Giá từng phần lô 107,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.437.500
Mã hàng hóa (HS) 75.075.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305976
Giá từng phần lô 1,845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.383.750.000
Mã hàng hóa (HS) 1.291.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305977
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS) 14.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305978
Giá từng phần lô 30,422,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.816.500
Mã hàng hóa (HS) 21.295.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305979
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.470.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305980
Giá từng phần lô 303,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.640.000
Mã hàng hóa (HS) 212.464.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305981
Giá từng phần lô 2,900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000.000
Mã hàng hóa (HS) 2.030.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305982
Giá từng phần lô 6,880,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.160.487.500
Mã hàng hóa (HS) 4.816.455.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305983
Giá từng phần lô 5,249,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.342.500
Mã hàng hóa (HS) 3.674.853.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305984
Giá từng phần lô 1,289,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 967.200.000
Mã hàng hóa (HS) 902.720.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305985
Giá từng phần lô 242,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS) 169.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305986
Giá từng phần lô 137,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.275.000
Mã hàng hóa (HS) 96.390.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305987
Giá từng phần lô 131,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.700.000
Mã hàng hóa (HS) 92.120.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305988
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305989
Giá từng phần lô 221,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.750.000
Mã hàng hóa (HS) 154.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305990
Giá từng phần lô 75,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.475.000
Mã hàng hóa (HS) 52.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305991
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305992
Giá từng phần lô 340,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.487.500
Mã hàng hóa (HS) 238.455.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305993
Giá từng phần lô 335,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 251.250.000
Mã hàng hóa (HS) 234.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305994
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.200.000
Mã hàng hóa (HS) 9.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305995
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.250.000
Mã hàng hóa (HS) 178.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305996
Giá từng phần lô 29,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.275.000
Mã hàng hóa (HS) 20.790.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305997
Giá từng phần lô 62,352,180
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.764.135
Mã hàng hóa (HS) 43.646.526
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305998
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.000.000
Mã hàng hóa (HS) 518.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600305999
Giá từng phần lô 257,472,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 193.104.000
Mã hàng hóa (HS) 180.230.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306000
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 656.250.000
Mã hàng hóa (HS) 612.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306001
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 73.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306002
Giá từng phần lô 2,431,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.823.400.000
Mã hàng hóa (HS) 1.701.840.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306003
Giá từng phần lô 621,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.750.000
Mã hàng hóa (HS) 434.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306004
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306005
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.125.000
Mã hàng hóa (HS) 3.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306006
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS) 13.965.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306007
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS) 700.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306008
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306009
Giá từng phần lô 1,992,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.494.300.000
Mã hàng hóa (HS) 1.394.680.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306010
Giá từng phần lô 1,344,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS) 940.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306011
Giá từng phần lô 269,262,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 201.946.500
Mã hàng hóa (HS) 188.483.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306012
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS) 217.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306013
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS) 12.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306014
Giá từng phần lô 357,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 268.200.000
Mã hàng hóa (HS) 250.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306015
Giá từng phần lô 28,098,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.073.500
Mã hàng hóa (HS) 19.668.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306016
Giá từng phần lô 14,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.725.000
Mã hàng hóa (HS) 10.010.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306017
Giá từng phần lô 487,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 365.625.000
Mã hàng hóa (HS) 341.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306018
Giá từng phần lô 59,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.370.000
Mã hàng hóa (HS) 41.412.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306019
Giá từng phần lô 1,702,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.276.875.000
Mã hàng hóa (HS) 1.191.750.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306020
Giá từng phần lô 579,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.250.000
Mã hàng hóa (HS) 405.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306021
Giá từng phần lô 3,748,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.811.375.000
Mã hàng hóa (HS) 2.623.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306022
Giá từng phần lô 2,592,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.814.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306023
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) 21.168.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306024
Giá từng phần lô 3,307,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.480.625
Mã hàng hóa (HS) 2.315.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306025
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) 4.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306026
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) 1.344.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306027
Giá từng phần lô 17,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.765.000
Mã hàng hóa (HS) 11.914.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306028
Giá từng phần lô 152,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.000.000
Mã hàng hóa (HS) 106.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306029
Giá từng phần lô 848,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 636.000.000
Mã hàng hóa (HS) 593.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306030
Giá từng phần lô 1,340,766,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.574.500
Mã hàng hóa (HS) 938.536.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306031
Giá từng phần lô 748,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.000.000
Mã hàng hóa (HS) 523.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306032
Giá từng phần lô 1,236,589,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 927.441.900
Mã hàng hóa (HS) 865.612.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306033
Giá từng phần lô 228,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.712.500
Mã hàng hóa (HS) 160.265.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306034
Giá từng phần lô 210,954,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.215.680
Mã hàng hóa (HS) 147.667.968
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306035
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.525.000
Mã hàng hóa (HS) 14.490.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306036
Giá từng phần lô 10,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.593.750
Mã hàng hóa (HS) 7.087.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306037
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS) 112.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306038
Giá từng phần lô 103,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.887.500
Mã hàng hóa (HS) 72.695.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306039
Giá từng phần lô 474,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.500.000
Mã hàng hóa (HS) 331.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306040
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.300.000
Mã hàng hóa (HS) 123.480.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306041
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.750.000
Mã hàng hóa (HS) 157.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306042
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.500.000
Mã hàng hóa (HS) 74.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306043
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.125.000
Mã hàng hóa (HS) 101.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Mã phần lô PP2600306044
Giá từng phần lô 594,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 445.500.000
Mã hàng hóa (HS) 415.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, chươngV.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->