Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang năm 2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500136207-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/04/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ công tác khám chữa bệnh tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Bắc Giang năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500070555
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 1 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 4,724,378,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500175960 - 40,500,000 60.750.000 28.350.000 405,000
2 PP2500175961 - 265,000,000 397.500.000 185.500.000 2,650,000
3 PP2500175962 - 190,500,000 285.750.000 133.350.000 1,905,000
4 PP2500175963 - 10,920,000 16.380.000 7.644.000 109,200
5 PP2500175964 - 4,305,000 6.457.500 3.013.500 43,050
6 PP2500175965 - 450,670,000 676.005.000 315.469.000 4,506,700
7 PP2500175966 - 40,400,000 60.600.000 28.280.000 404,000
8 PP2500175967 - 13,998,600 20.997.900 9.799.020 139,986
9 PP2500175968 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 1,050,000
10 PP2500175969 - 210,000,000 315.000.000 147.000.000 2,100,000
11 PP2500175970 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000 480,000
12 PP2500175971 - 81,000,000 121.500.000 56.700.000 810,000
13 PP2500175972 - 282,480,000 423.720.000 197.736.000 2,824,800
14 PP2500175973 - 103,200,000 154.800.000 72.240.000 1,032,000
15 PP2500175974 - 692,000,000 1.038.000.000 484.400.000 6,920,000
16 PP2500175975 - 680,000,000 1.020.000.000 476.000.000 6,800,000
17 PP2500175976 - 46,725,000 70.087.500 32.707.500 467,250
18 PP2500175977 - 498,120,000 747.180.000 348.684.000 4,981,200
19 PP2500175978 - 240,000,000 360.000.000 168.000.000 2,400,000
20 PP2500175979 - 176,400,000 264.600.000 123.480.000 1,764,000
21 PP2500175980 - 336,000,000 504.000.000 235.200.000 3,360,000
22 PP2500175981 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 420,000
23 PP2500175982 - 29,400,000 44.100.000 20.580.000 294,000
24 PP2500175983 - 115,500,000 173.250.000 80.850.000 1,155,000
25 PP2500175984 - 22,260,000 33.390.000 15.582.000 222,600
Mã phần lô PP2500175960
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175961
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175962
Giá từng phần lô 190,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,905,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175963
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175964
Giá từng phần lô 4,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.457.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.013.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,050
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175965
Giá từng phần lô 450,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 676.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,506,700
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175966
Giá từng phần lô 40,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175967
Giá từng phần lô 13,998,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.997.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.799.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,986
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175968
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175969
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175970
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175971
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175972
Giá từng phần lô 282,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 197.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,824,800
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175973
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175974
Giá từng phần lô 692,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.038.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 484.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175975
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.020.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175976
Giá từng phần lô 46,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.707.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 467,250
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175977
Giá từng phần lô 498,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 747.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 348.684.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,981,200
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175978
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175979
Giá từng phần lô 176,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175980
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175981
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175982
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175983
Giá từng phần lô 115,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500175984
Giá từng phần lô 22,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ Chi tiết tại ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->