Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Bắc Giang năm 2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400355783-02
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2024 07:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết tỉnh Bắc Giang
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết tỉnh Bắc Giang
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ khám chữa bệnh của Bệnh viện Nội tiết tỉnh Bắc Giang năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2400203836
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 1,689,769,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400261049 - TT20: 168 22,300,000 223,000
2 PP2400261050 - TT20: 573 35,000,000 350,000
3 PP2400261051 - TT20: 803 7,875,000 78,750
4 PP2400261052 - TT20: 578 174,000,000 1,740,000
5 PP2400261053 - TT20: 786 240,000,000 2,400,000
6 PP2400261054 - TT20: 791 300,000,000 3,000,000
7 PP2400261055 - TT20: 791 165,000,000 1,650,000
8 PP2400261056 - TT20: 789 104,000,000 1,040,000
9 PP2400261057 - TT20: 983 8,000,000 80,000
10 PP2400261058 - TT20: 12 680,000 6,800
11 PP2400261059 - TT20: 795 107,700,000 1,077,000
12 PP2400261060 - TT20: 536 11,592,000 115,920
13 PP2400261061 - TT20: 221 18,000,000 180,000
14 PP2400261062 - TT20: 682 750,000 7,500
15 PP2400261063 - TT20: 541 125,700,000 1,257,000
16 PP2400261064 - TT20: 542 298,000,000 2,980,000
17 PP2400261065 - TT20: 155 9,800,000 98,000
18 PP2400261066 - TT20: 664 11,382,000 113,820
19 PP2400261067 - TT20: 754 49,990,000 499,900
TT20: 168
Mã phần lô PP2400261049
Giá từng phần lô 22,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 573
Mã phần lô PP2400261050
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 803
Mã phần lô PP2400261051
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 578
Mã phần lô PP2400261052
Giá từng phần lô 174,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,740,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 786
Mã phần lô PP2400261053
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 791
Mã phần lô PP2400261054
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 791
Mã phần lô PP2400261055
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 789
Mã phần lô PP2400261056
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 983
Mã phần lô PP2400261057
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 12
Mã phần lô PP2400261058
Giá từng phần lô 680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 795
Mã phần lô PP2400261059
Giá từng phần lô 107,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 536
Mã phần lô PP2400261060
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 221
Mã phần lô PP2400261061
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 682
Mã phần lô PP2400261062
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 541
Mã phần lô PP2400261063
Giá từng phần lô 125,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 542
Mã phần lô PP2400261064
Giá từng phần lô 298,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 155
Mã phần lô PP2400261065
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 664
Mã phần lô PP2400261066
Giá từng phần lô 11,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
TT20: 754
Mã phần lô PP2400261067
Giá từng phần lô 49,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày kể từ ngày Hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->