Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ khám chữa bệnh năm 2023-2024 cho thương bệnh binh và các đối tượng tại Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300162147-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic phục vụ khám chữa bệnh năm 2023-2024 cho thương bệnh binh và các đối tượng tại Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300113898 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 698,137,490 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 6.982.427 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300250399 - 1 | 96,000 | 960 |
| 2 | PP2300250400 - 2 | 18,900 | 189 |
| 3 | PP2300250401 - 3 | 665,000 | 6,650 |
| 4 | PP2300250402 - 4 | 1,200,000 | 12,000 |
| 5 | PP2300250403 - 5 | 8,400,000 | 84,000 |
| 6 | PP2300250404 - 6 | 567,000 | 5,670 |
| 7 | PP2300250405 - 7 | 2,760,000 | 27,600 |
| 8 | PP2300250406 - 8 | 1,764,000 | 17,640 |
| 9 | PP2300250407 - 9 | 87,500,000 | 875,000 |
| 10 | PP2300250408 - 10 | 2,380,000 | 23,800 |
| 11 | PP2300250409 - 11 | 2,542,500 | 25,425 |
| 12 | PP2300250410 - 12 | 966,000 | 9,660 |
| 13 | PP2300250411 - 13 | 4,743,900 | 47,439 |
| 14 | PP2300250412 - 14 | 359,100 | 3,591 |
| 15 | PP2300250413 - 15 | 52,800 | 528 |
| 16 | PP2300250414 - 16 | 285,000 | 2,850 |
| 17 | PP2300250415 - 17 | 126,000 | 1,260 |
| 18 | PP2300250416 - 18 | 481,800 | 4,818 |
| 19 | PP2300250417 - 19 | 300,000 | 3,000 |
| 20 | PP2300250418 - 20 | 800,000 | 8,000 |
| 21 | PP2300250419 - 21 | 210,000 | 2,100 |
| 22 | PP2300250420 - 22 | 240,000 | 2,400 |
| 23 | PP2300250421 - 23 | 12,600,000 | 126,000 |
| 24 | PP2300250422 - 24 | 85,500 | 855 |
| 25 | PP2300250423 - 25 | 1,925,000 | 19,250 |
| 26 | PP2300250424 - 26 | 2,752,750 | 28,578 |
| 27 | PP2300250425 - 27 | 777,600 | 7,776 |
| 28 | PP2300250426 - 28 | 403,000 | 4,030 |
| 29 | PP2300250427 - 29 | 325,000 | 3,250 |
| 30 | PP2300250428 - 30 | 1,794,000 | 17,940 |
| 31 | PP2300250429 - 31 | 102,550 | 1,026 |
| 32 | PP2300250430 - 32 | 25,600 | 256 |
| 33 | PP2300250431 - 33 | 46,200 | 462 |
| 34 | PP2300250432 - 34 | 5,950,000 | 59,500 |
| 35 | PP2300250433 - 35 | 1,050,000 | 10,500 |
| 36 | PP2300250434 - 36 | 3,075,000 | 30,750 |
| 37 | PP2300250435 - 37 | 35,900 | 359 |
| 38 | PP2300250436 - 38 | 280,200 | 2,802 |
| 39 | PP2300250437 - 39 | 3,466,900 | 34,669 |
| 40 | PP2300250438 - 40 | 264,000 | 2,640 |
| 41 | PP2300250439 - 41 | 1,764,000 | 17,640 |
| 42 | PP2300250440 - 42 | 630,000 | 6,300 |
| 43 | PP2300250441 - 43 | 7,100,000 | 71,000 |
| 44 | PP2300250442 - 44 | 168,000,000 | 1,680,000 |
| 45 | PP2300250443 - 45 | 12,915,000 | 129,150 |
| 46 | PP2300250444 - 46 | 315,000 | 3,150 |
| 47 | PP2300250445 - 47 | 242,550,000 | 2,425,500 |
| 48 | PP2300250446 - 48 | 24,570,000 | 245,700 |
| 49 | PP2300250447 - 49 | 22,000,000 | 220,000 |
| 50 | PP2300250448 - 50 | 35,425,000 | 354,250 |
| 51 | PP2300250449 - 51 | 2,217,000 | 22,170 |
| 52 | PP2300250450 - 52 | 363,100 | 3,631 |
| 53 | PP2300250451 - 53 | 1,532,340 | 15,324 |
| 54 | PP2300250452 - 54 | 289,000 | 2,890 |
| 55 | PP2300250453 - 55 | 2,819,500 | 28,195 |
| 56 | PP2300250454 - 56 | 1,512,500 | 15,125 |
| 57 | PP2300250455 - 57 | 1,500,000 | 15,000 |
| 58 | PP2300250456 - 58 | 420,000 | 4,200 |
| 59 | PP2300250457 - 59 | 462,000 | 4,620 |
| 60 | PP2300250458 - 60 | 1,659,000 | 16,590 |
| 61 | PP2300250459 - 61 | 1,139,550 | 11,396 |
| 62 | PP2300250460 - 62 | 189,000 | 1,890 |
| 63 | PP2300250461 - 63 | 10,000,000 | 100,000 |
| 64 | PP2300250462 - 64 | 2,100,000 | 21,000 |
| 65 | PP2300250463 - 65 | 133,800 | 1,338 |
| 66 | PP2300250464 - 66 | 114,500 | 1,145 |
| 67 | PP2300250465 - 67 | 5,000,000 | 50,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300250399 |
| Giá từng phần lô | 96,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300250400 |
| Giá từng phần lô | 18,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300250401 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300250402 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300250403 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300250404 |
| Giá từng phần lô | 567,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300250405 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300250406 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300250407 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300250408 |
| Giá từng phần lô | 2,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300250409 |
| Giá từng phần lô | 2,542,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300250410 |
| Giá từng phần lô | 966,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300250411 |
| Giá từng phần lô | 4,743,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,439 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300250412 |
| Giá từng phần lô | 359,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,591 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300250413 |
| Giá từng phần lô | 52,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300250414 |
| Giá từng phần lô | 285,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300250415 |
| Giá từng phần lô | 126,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300250416 |
| Giá từng phần lô | 481,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300250417 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300250418 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300250419 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300250420 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300250421 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300250422 |
| Giá từng phần lô | 85,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300250423 |
| Giá từng phần lô | 1,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300250424 |
| Giá từng phần lô | 2,752,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,578 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300250425 |
| Giá từng phần lô | 777,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300250426 |
| Giá từng phần lô | 403,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300250427 |
| Giá từng phần lô | 325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300250428 |
| Giá từng phần lô | 1,794,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300250429 |
| Giá từng phần lô | 102,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300250430 |
| Giá từng phần lô | 25,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300250431 |
| Giá từng phần lô | 46,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300250432 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300250433 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300250434 |
| Giá từng phần lô | 3,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300250435 |
| Giá từng phần lô | 35,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300250436 |
| Giá từng phần lô | 280,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,802 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300250437 |
| Giá từng phần lô | 3,466,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,669 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300250438 |
| Giá từng phần lô | 264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300250439 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300250440 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300250441 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300250442 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300250443 |
| Giá từng phần lô | 12,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300250444 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300250445 |
| Giá từng phần lô | 242,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,425,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300250446 |
| Giá từng phần lô | 24,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 245,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300250447 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300250448 |
| Giá từng phần lô | 35,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 354,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300250449 |
| Giá từng phần lô | 2,217,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,170 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300250450 |
| Giá từng phần lô | 363,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300250451 |
| Giá từng phần lô | 1,532,340 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300250452 |
| Giá từng phần lô | 289,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300250453 |
| Giá từng phần lô | 2,819,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300250454 |
| Giá từng phần lô | 1,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300250455 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300250456 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300250457 |
| Giá từng phần lô | 462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300250458 |
| Giá từng phần lô | 1,659,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300250459 |
| Giá từng phần lô | 1,139,550 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,396 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300250460 |
| Giá từng phần lô | 189,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300250461 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300250462 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300250463 |
| Giá từng phần lô | 133,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,338 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300250464 |
| Giá từng phần lô | 114,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300250465 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi