Gói thầu: Mua thuốc Generic phục vụ khám chữa bệnh năm 2023-2024 cho thương bệnh binh và các đối tượng tại Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300162147-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/07/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình
Tên gói thầu Mua thuốc Generic phục vụ khám chữa bệnh năm 2023-2024 cho thương bệnh binh và các đối tượng tại Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300113898
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 698,137,490 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 6.982.427 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300250399 - 1 96,000 960
2 PP2300250400 - 2 18,900 189
3 PP2300250401 - 3 665,000 6,650
4 PP2300250402 - 4 1,200,000 12,000
5 PP2300250403 - 5 8,400,000 84,000
6 PP2300250404 - 6 567,000 5,670
7 PP2300250405 - 7 2,760,000 27,600
8 PP2300250406 - 8 1,764,000 17,640
9 PP2300250407 - 9 87,500,000 875,000
10 PP2300250408 - 10 2,380,000 23,800
11 PP2300250409 - 11 2,542,500 25,425
12 PP2300250410 - 12 966,000 9,660
13 PP2300250411 - 13 4,743,900 47,439
14 PP2300250412 - 14 359,100 3,591
15 PP2300250413 - 15 52,800 528
16 PP2300250414 - 16 285,000 2,850
17 PP2300250415 - 17 126,000 1,260
18 PP2300250416 - 18 481,800 4,818
19 PP2300250417 - 19 300,000 3,000
20 PP2300250418 - 20 800,000 8,000
21 PP2300250419 - 21 210,000 2,100
22 PP2300250420 - 22 240,000 2,400
23 PP2300250421 - 23 12,600,000 126,000
24 PP2300250422 - 24 85,500 855
25 PP2300250423 - 25 1,925,000 19,250
26 PP2300250424 - 26 2,752,750 28,578
27 PP2300250425 - 27 777,600 7,776
28 PP2300250426 - 28 403,000 4,030
29 PP2300250427 - 29 325,000 3,250
30 PP2300250428 - 30 1,794,000 17,940
31 PP2300250429 - 31 102,550 1,026
32 PP2300250430 - 32 25,600 256
33 PP2300250431 - 33 46,200 462
34 PP2300250432 - 34 5,950,000 59,500
35 PP2300250433 - 35 1,050,000 10,500
36 PP2300250434 - 36 3,075,000 30,750
37 PP2300250435 - 37 35,900 359
38 PP2300250436 - 38 280,200 2,802
39 PP2300250437 - 39 3,466,900 34,669
40 PP2300250438 - 40 264,000 2,640
41 PP2300250439 - 41 1,764,000 17,640
42 PP2300250440 - 42 630,000 6,300
43 PP2300250441 - 43 7,100,000 71,000
44 PP2300250442 - 44 168,000,000 1,680,000
45 PP2300250443 - 45 12,915,000 129,150
46 PP2300250444 - 46 315,000 3,150
47 PP2300250445 - 47 242,550,000 2,425,500
48 PP2300250446 - 48 24,570,000 245,700
49 PP2300250447 - 49 22,000,000 220,000
50 PP2300250448 - 50 35,425,000 354,250
51 PP2300250449 - 51 2,217,000 22,170
52 PP2300250450 - 52 363,100 3,631
53 PP2300250451 - 53 1,532,340 15,324
54 PP2300250452 - 54 289,000 2,890
55 PP2300250453 - 55 2,819,500 28,195
56 PP2300250454 - 56 1,512,500 15,125
57 PP2300250455 - 57 1,500,000 15,000
58 PP2300250456 - 58 420,000 4,200
59 PP2300250457 - 59 462,000 4,620
60 PP2300250458 - 60 1,659,000 16,590
61 PP2300250459 - 61 1,139,550 11,396
62 PP2300250460 - 62 189,000 1,890
63 PP2300250461 - 63 10,000,000 100,000
64 PP2300250462 - 64 2,100,000 21,000
65 PP2300250463 - 65 133,800 1,338
66 PP2300250464 - 66 114,500 1,145
67 PP2300250465 - 67 5,000,000 50,000
1
Mã phần lô PP2300250399
Giá từng phần lô 96,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
2
Mã phần lô PP2300250400
Giá từng phần lô 18,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
3
Mã phần lô PP2300250401
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
4
Mã phần lô PP2300250402
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
5
Mã phần lô PP2300250403
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
6
Mã phần lô PP2300250404
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
7
Mã phần lô PP2300250405
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
8
Mã phần lô PP2300250406
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
9
Mã phần lô PP2300250407
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
10
Mã phần lô PP2300250408
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
11
Mã phần lô PP2300250409
Giá từng phần lô 2,542,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,425
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
12
Mã phần lô PP2300250410
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
13
Mã phần lô PP2300250411
Giá từng phần lô 4,743,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,439
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
14
Mã phần lô PP2300250412
Giá từng phần lô 359,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,591
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
15
Mã phần lô PP2300250413
Giá từng phần lô 52,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 528
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
16
Mã phần lô PP2300250414
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
17
Mã phần lô PP2300250415
Giá từng phần lô 126,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
18
Mã phần lô PP2300250416
Giá từng phần lô 481,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
19
Mã phần lô PP2300250417
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
20
Mã phần lô PP2300250418
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
21
Mã phần lô PP2300250419
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
22
Mã phần lô PP2300250420
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
23
Mã phần lô PP2300250421
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
24
Mã phần lô PP2300250422
Giá từng phần lô 85,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 855
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
25
Mã phần lô PP2300250423
Giá từng phần lô 1,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
26
Mã phần lô PP2300250424
Giá từng phần lô 2,752,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
27
Mã phần lô PP2300250425
Giá từng phần lô 777,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,776
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
28
Mã phần lô PP2300250426
Giá từng phần lô 403,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
29
Mã phần lô PP2300250427
Giá từng phần lô 325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
30
Mã phần lô PP2300250428
Giá từng phần lô 1,794,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
31
Mã phần lô PP2300250429
Giá từng phần lô 102,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
32
Mã phần lô PP2300250430
Giá từng phần lô 25,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 256
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
33
Mã phần lô PP2300250431
Giá từng phần lô 46,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 462
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
34
Mã phần lô PP2300250432
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
35
Mã phần lô PP2300250433
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
36
Mã phần lô PP2300250434
Giá từng phần lô 3,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
37
Mã phần lô PP2300250435
Giá từng phần lô 35,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 359
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
38
Mã phần lô PP2300250436
Giá từng phần lô 280,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,802
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
39
Mã phần lô PP2300250437
Giá từng phần lô 3,466,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,669
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
40
Mã phần lô PP2300250438
Giá từng phần lô 264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
41
Mã phần lô PP2300250439
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
42
Mã phần lô PP2300250440
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
43
Mã phần lô PP2300250441
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
44
Mã phần lô PP2300250442
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
45
Mã phần lô PP2300250443
Giá từng phần lô 12,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
46
Mã phần lô PP2300250444
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
47
Mã phần lô PP2300250445
Giá từng phần lô 242,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
48
Mã phần lô PP2300250446
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
49
Mã phần lô PP2300250447
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
50
Mã phần lô PP2300250448
Giá từng phần lô 35,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
51
Mã phần lô PP2300250449
Giá từng phần lô 2,217,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,170
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
52
Mã phần lô PP2300250450
Giá từng phần lô 363,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,631
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
53
Mã phần lô PP2300250451
Giá từng phần lô 1,532,340
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,324
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
54
Mã phần lô PP2300250452
Giá từng phần lô 289,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
55
Mã phần lô PP2300250453
Giá từng phần lô 2,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,195
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
56
Mã phần lô PP2300250454
Giá từng phần lô 1,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
57
Mã phần lô PP2300250455
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
58
Mã phần lô PP2300250456
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
59
Mã phần lô PP2300250457
Giá từng phần lô 462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
60
Mã phần lô PP2300250458
Giá từng phần lô 1,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,590
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
61
Mã phần lô PP2300250459
Giá từng phần lô 1,139,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
62
Mã phần lô PP2300250460
Giá từng phần lô 189,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
63
Mã phần lô PP2300250461
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
64
Mã phần lô PP2300250462
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
65
Mã phần lô PP2300250463
Giá từng phần lô 133,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,338
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
66
Mã phần lô PP2300250464
Giá từng phần lô 114,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
67
Mã phần lô PP2300250465
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ khi quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->