Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Bố Trạch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300078640-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/05/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Bố Trạch
Số hiệu KHLCNT PL2300057736
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 4,397,281,700 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 43.972.817 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300126278 - Aminophylin 18,155,000 181,550
2 PP2300126279 - Bupivacain hydroclorid 11,361,600 113,616
3 PP2300126280 - Cefotaxim 570,000,000 5,700,000
4 PP2300126281 - Cinnarizin 37,150,000 371,500
5 PP2300126282 - Diazepam 6,650,000 66,500
6 PP2300126283 - Dopamin hydroclorid 598,500 5,985
7 PP2300126284 - Ephedrin 2,887,500 28,875
8 PP2300126285 - Fentanyl 6,499,500 64,995
9 PP2300126286 - Gliclazid 304,920,000 3,049,200
10 PP2300126287 - Insulin người trộn, hỗn hợp 152,000,000 1,520,000
11 PP2300126288 - Insulin người trộn, hỗn hợp 20,800,000 208,000
12 PP2300126289 - Ketamin 6,080,000 60,800
13 PP2300126290 - Proparacain hydroclorid 1,969,000 19,690
14 PP2300126291 - Paracetamol (acetaminophen) 96,000,000 960,000
15 PP2300126292 - Suxamethoniumclorid 978,200 9,782
16 PP2300126293 - Amoxicilin + acid clavulanic 588,000,000 5,880,000
17 PP2300126294 - Cefalexin 71,500,000 715,000
18 PP2300126295 - Methyl prednisolon 299,880,000 2,998,800
19 PP2300126296 - Metronidazol 17,120,000 171,200
20 PP2300126297 - Omeprazol 139,560,000 1,395,600
21 PP2300126298 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 13,500,000 135,000
22 PP2300126299 - Trimetazidin 4,690,000 46,900
23 PP2300126300 - Amoxicilin 132,500,000 1,325,000
24 PP2300126301 - Drotaverin clohydrat 10,920,000 109,200
25 PP2300126302 - Meloxicam 9,000,000 90,000
26 PP2300126303 - Amoxicilin 208,000,000 2,080,000
27 PP2300126304 - Ampicilin (muối natri) 52,830,000 528,300
28 PP2300126305 - Atropinsulfat 2,520,000 25,200
29 PP2300126306 - Bacillussubtilis 129,500,000 1,295,000
30 PP2300126307 - Calci clorid 261,600 2,616
31 PP2300126308 - Clopidogrel 1,950,000 19,500
32 PP2300126309 - Clorpromazin 210,000 2,100
33 PP2300126310 - Dexamethason4mg/1m 359,000 3,590
34 PP2300126311 - Diphenhydramin 2,625,000 26,250
35 PP2300126312 - Enalapril 32,500,000 325,000
36 PP2300126313 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 1,900,000 19,000
37 PP2300126314 - Kali clorid 167,800 1,678
38 PP2300126315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 11,975,000 119,750
39 PP2300126316 - Magnesi sulfat 290,000 2,900
40 PP2300126317 - Manitol 3,780,000 37,800
41 PP2300126318 - Methyl prednisolon 150,000,000 1,500,000
42 PP2300126319 - Morphin 35,000,000 350,000
43 PP2300126320 - Nalidixic acid 15,150,000 151,500
44 PP2300126321 - Natri clorid 15,008,000 150,080
45 PP2300126322 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm 87,500,000 875,000
46 PP2300126323 - Nước cất pha tiêm 97,020,000 970,200
47 PP2300126324 - Oxytocin 32,445,000 324,450
48 PP2300126325 - Paracetamol (acetaminophen) 13,650,000 136,500
49 PP2300126326 - Paracetamol (acetaminophen) 66,150,000 661,500
50 PP2300126327 - Perindopril 160,000,000 1,600,000
51 PP2300126328 - Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m 1,260,000 12,600
52 PP2300126329 - Rocuronium bromid 4,250,000 42,500
53 PP2300126330 - Salbutamol + ipratropium 126,000,000 1,260,000
54 PP2300126331 - Sắt fumarat+ Acid folic 3,870,000 38,700
55 PP2300126332 - Tobramycin 1,491,000 14,910
56 PP2300126333 - VitaminB1 179,400,000 1,794,000
57 PP2300126334 - VitaminB1 + B6 + B12 100,000,000 1,000,000
58 PP2300126335 - VitaminB6 34,800,000 348,000
59 PP2300126336 - VitaminB6 + Magnesi lactat 214,500,000 2,145,000
60 PP2300126337 - VitaminC 88,200,000 882,000
Aminophylin
Mã phần lô PP2300126278
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bupivacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300126279
Giá từng phần lô 11,361,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300126280
Giá từng phần lô 570,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300126281
Giá từng phần lô 37,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300126282
Giá từng phần lô 6,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dopamin hydroclorid
Mã phần lô PP2300126283
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,985
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300126284
Giá từng phần lô 2,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300126285
Giá từng phần lô 6,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gliclazid
Mã phần lô PP2300126286
Giá từng phần lô 304,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,049,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300126287
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300126288
Giá từng phần lô 20,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300126289
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300126290
Giá từng phần lô 1,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300126291
Giá từng phần lô 96,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Suxamethoniumclorid
Mã phần lô PP2300126292
Giá từng phần lô 978,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300126293
Giá từng phần lô 588,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefalexin
Mã phần lô PP2300126294
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300126295
Giá từng phần lô 299,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol
Mã phần lô PP2300126296
Giá từng phần lô 17,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Omeprazol
Mã phần lô PP2300126297
Giá từng phần lô 139,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,395,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300126298
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300126299
Giá từng phần lô 4,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300126300
Giá từng phần lô 132,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300126301
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meloxicam
Mã phần lô PP2300126302
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300126303
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin (muối natri)
Mã phần lô PP2300126304
Giá từng phần lô 52,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300126305
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300126306
Giá từng phần lô 129,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,295,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci clorid
Mã phần lô PP2300126307
Giá từng phần lô 261,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clopidogrel
Mã phần lô PP2300126308
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300126309
Giá từng phần lô 210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason4mg/1m
Mã phần lô PP2300126310
Giá từng phần lô 359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300126311
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enalapril
Mã phần lô PP2300126312
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300126313
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300126314
Giá từng phần lô 167,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,678
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300126315
Giá từng phần lô 11,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300126316
Giá từng phần lô 290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300126317
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methyl prednisolon
Mã phần lô PP2300126318
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300126319
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nalidixic acid
Mã phần lô PP2300126320
Giá từng phần lô 15,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300126321
Giá từng phần lô 15,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm
Mã phần lô PP2300126322
Giá từng phần lô 87,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300126323
Giá từng phần lô 97,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 970,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300126324
Giá từng phần lô 32,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300126325
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300126326
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300126327
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m
Mã phần lô PP2300126328
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300126329
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300126330
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ Acid folic
Mã phần lô PP2300126331
Giá từng phần lô 3,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300126332
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300126333
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,794,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300126334
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6
Mã phần lô PP2300126335
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2300126336
Giá từng phần lô 214,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300126337
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->