Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Bố Trạch
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300078640-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2023 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic phục vụ khám, chữa bệnh năm 2023 của Bệnh viện Đa khoa huyện Bố Trạch |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300057736 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Quảng Bình |
| Giá gói thầu | 4,397,281,700 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43.972.817 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300126278 - Aminophylin | 18,155,000 | 181,550 |
| 2 | PP2300126279 - Bupivacain hydroclorid | 11,361,600 | 113,616 |
| 3 | PP2300126280 - Cefotaxim | 570,000,000 | 5,700,000 |
| 4 | PP2300126281 - Cinnarizin | 37,150,000 | 371,500 |
| 5 | PP2300126282 - Diazepam | 6,650,000 | 66,500 |
| 6 | PP2300126283 - Dopamin hydroclorid | 598,500 | 5,985 |
| 7 | PP2300126284 - Ephedrin | 2,887,500 | 28,875 |
| 8 | PP2300126285 - Fentanyl | 6,499,500 | 64,995 |
| 9 | PP2300126286 - Gliclazid | 304,920,000 | 3,049,200 |
| 10 | PP2300126287 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 152,000,000 | 1,520,000 |
| 11 | PP2300126288 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 20,800,000 | 208,000 |
| 12 | PP2300126289 - Ketamin | 6,080,000 | 60,800 |
| 13 | PP2300126290 - Proparacain hydroclorid | 1,969,000 | 19,690 |
| 14 | PP2300126291 - Paracetamol (acetaminophen) | 96,000,000 | 960,000 |
| 15 | PP2300126292 - Suxamethoniumclorid | 978,200 | 9,782 |
| 16 | PP2300126293 - Amoxicilin + acid clavulanic | 588,000,000 | 5,880,000 |
| 17 | PP2300126294 - Cefalexin | 71,500,000 | 715,000 |
| 18 | PP2300126295 - Methyl prednisolon | 299,880,000 | 2,998,800 |
| 19 | PP2300126296 - Metronidazol | 17,120,000 | 171,200 |
| 20 | PP2300126297 - Omeprazol | 139,560,000 | 1,395,600 |
| 21 | PP2300126298 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 13,500,000 | 135,000 |
| 22 | PP2300126299 - Trimetazidin | 4,690,000 | 46,900 |
| 23 | PP2300126300 - Amoxicilin | 132,500,000 | 1,325,000 |
| 24 | PP2300126301 - Drotaverin clohydrat | 10,920,000 | 109,200 |
| 25 | PP2300126302 - Meloxicam | 9,000,000 | 90,000 |
| 26 | PP2300126303 - Amoxicilin | 208,000,000 | 2,080,000 |
| 27 | PP2300126304 - Ampicilin (muối natri) | 52,830,000 | 528,300 |
| 28 | PP2300126305 - Atropinsulfat | 2,520,000 | 25,200 |
| 29 | PP2300126306 - Bacillussubtilis | 129,500,000 | 1,295,000 |
| 30 | PP2300126307 - Calci clorid | 261,600 | 2,616 |
| 31 | PP2300126308 - Clopidogrel | 1,950,000 | 19,500 |
| 32 | PP2300126309 - Clorpromazin | 210,000 | 2,100 |
| 33 | PP2300126310 - Dexamethason4mg/1m | 359,000 | 3,590 |
| 34 | PP2300126311 - Diphenhydramin | 2,625,000 | 26,250 |
| 35 | PP2300126312 - Enalapril | 32,500,000 | 325,000 |
| 36 | PP2300126313 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 1,900,000 | 19,000 |
| 37 | PP2300126314 - Kali clorid | 167,800 | 1,678 |
| 38 | PP2300126315 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 11,975,000 | 119,750 |
| 39 | PP2300126316 - Magnesi sulfat | 290,000 | 2,900 |
| 40 | PP2300126317 - Manitol | 3,780,000 | 37,800 |
| 41 | PP2300126318 - Methyl prednisolon | 150,000,000 | 1,500,000 |
| 42 | PP2300126319 - Morphin | 35,000,000 | 350,000 |
| 43 | PP2300126320 - Nalidixic acid | 15,150,000 | 151,500 |
| 44 | PP2300126321 - Natri clorid | 15,008,000 | 150,080 |
| 45 | PP2300126322 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm | 87,500,000 | 875,000 |
| 46 | PP2300126323 - Nước cất pha tiêm | 97,020,000 | 970,200 |
| 47 | PP2300126324 - Oxytocin | 32,445,000 | 324,450 |
| 48 | PP2300126325 - Paracetamol (acetaminophen) | 13,650,000 | 136,500 |
| 49 | PP2300126326 - Paracetamol (acetaminophen) | 66,150,000 | 661,500 |
| 50 | PP2300126327 - Perindopril | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 51 | PP2300126328 - Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m | 1,260,000 | 12,600 |
| 52 | PP2300126329 - Rocuronium bromid | 4,250,000 | 42,500 |
| 53 | PP2300126330 - Salbutamol + ipratropium | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 54 | PP2300126331 - Sắt fumarat+ Acid folic | 3,870,000 | 38,700 |
| 55 | PP2300126332 - Tobramycin | 1,491,000 | 14,910 |
| 56 | PP2300126333 - VitaminB1 | 179,400,000 | 1,794,000 |
| 57 | PP2300126334 - VitaminB1 + B6 + B12 | 100,000,000 | 1,000,000 |
| 58 | PP2300126335 - VitaminB6 | 34,800,000 | 348,000 |
| 59 | PP2300126336 - VitaminB6 + Magnesi lactat | 214,500,000 | 2,145,000 |
| 60 | PP2300126337 - VitaminC | 88,200,000 | 882,000 |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300126278 |
| Giá từng phần lô | 18,155,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bupivacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300126279 |
| Giá từng phần lô | 11,361,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefotaxim |
|
| Mã phần lô | PP2300126280 |
| Giá từng phần lô | 570,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300126281 |
| Giá từng phần lô | 37,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300126282 |
| Giá từng phần lô | 6,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dopamin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300126283 |
| Giá từng phần lô | 598,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,985 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300126284 |
| Giá từng phần lô | 2,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300126285 |
| Giá từng phần lô | 6,499,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gliclazid |
|
| Mã phần lô | PP2300126286 |
| Giá từng phần lô | 304,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,049,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300126287 |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300126288 |
| Giá từng phần lô | 20,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300126289 |
| Giá từng phần lô | 6,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300126290 |
| Giá từng phần lô | 1,969,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300126291 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Suxamethoniumclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300126292 |
| Giá từng phần lô | 978,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300126293 |
| Giá từng phần lô | 588,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefalexin |
|
| Mã phần lô | PP2300126294 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300126295 |
| Giá từng phần lô | 299,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300126296 |
| Giá từng phần lô | 17,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Omeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300126297 |
| Giá từng phần lô | 139,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,395,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300126298 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300126299 |
| Giá từng phần lô | 4,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300126300 |
| Giá từng phần lô | 132,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300126301 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meloxicam |
|
| Mã phần lô | PP2300126302 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300126303 |
| Giá từng phần lô | 208,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300126304 |
| Giá từng phần lô | 52,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300126305 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300126306 |
| Giá từng phần lô | 129,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300126307 |
| Giá từng phần lô | 261,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300126308 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300126309 |
| Giá từng phần lô | 210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason4mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300126310 |
| Giá từng phần lô | 359,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,590 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300126311 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enalapril |
|
| Mã phần lô | PP2300126312 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300126313 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300126314 |
| Giá từng phần lô | 167,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300126315 |
| Giá từng phần lô | 11,975,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300126316 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300126317 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methyl prednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300126318 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300126319 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nalidixic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300126320 |
| Giá từng phần lô | 15,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300126321 |
| Giá từng phần lô | 15,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300126322 |
| Giá từng phần lô | 87,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nước cất pha tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300126323 |
| Giá từng phần lô | 97,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 970,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxytocin |
|
| Mã phần lô | PP2300126324 |
| Giá từng phần lô | 32,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300126325 |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300126326 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300126327 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(Vitamin K1)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300126328 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300126329 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300126330 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ Acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300126331 |
| Giá từng phần lô | 3,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300126332 |
| Giá từng phần lô | 1,491,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300126333 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,794,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300126334 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 |
|
| Mã phần lô | PP2300126335 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300126336 |
| Giá từng phần lô | 214,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,145,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300126337 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi