Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ khám, chữa bệnh quý IV năm 2023 đến quý III/2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300286779-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/11/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ khám, chữa bệnh quý IV năm 2023 đến quý III/2024 của Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch
Số hiệu KHLCNT PL2300201850
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 16,456,491,270 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 164.564.912,7 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300425163 - N1.01 18,155,000 181,550
2 PP2300425164 - N1.02 6,750,000 67,500
3 PP2300425165 - N1.03 833,000,000 8,330,000
4 PP2300425166 - N1.04 35,000,000 350,000
5 PP2300425167 - N1.05 87,108,000 871,080
6 PP2300425168 - N1.06 90,090,000 900,900
7 PP2300425169 - N1.07 9,680,000 96,800
8 PP2300425170 - N1.08 40,320,000 403,200
9 PP2300425171 - N1.09 3,090,000 30,900
10 PP2300425172 - N1.10 42,175,000 421,750
11 PP2300425173 - N1.11 7,152,000 71,520
12 PP2300425174 - N1.12 8,662,500 86,625
13 PP2300425175 - N1.13 4,800,000 48,000
14 PP2300425176 - N1.14 10,534,000 105,340
15 PP2300425177 - N1.15 13,232,300 132,323
16 PP2300425178 - N1.16 12,999,000 129,990
17 PP2300425179 - N1.17 3,500,000 35,000
18 PP2300425180 - N1.18 25,500,000 255,000
19 PP2300425181 - N1.19 1,064,000,000 10,640,000
20 PP2300425182 - N1.20 210,000,000 2,100,000
21 PP2300425183 - N1.21 84,892,500 848,925
22 PP2300425184 - N1.22 4,410,000 44,100
23 PP2300425185 - N1.23 7,904,000 79,040
24 PP2300425186 - N1.24 26,932,000 269,320
25 PP2300425187 - N1.25 3,180,000 31,800
26 PP2300425188 - N1.26 4,389,000 43,890
27 PP2300425189 - N1.27 16,500,000 165,000
28 PP2300425190 - N1.28 6,249,950 62,499
29 PP2300425191 - N1.29 2,970,000 29,700
30 PP2300425192 - N1.30 1,860,000 18,600
31 PP2300425193 - N1.31 470,400,000 4,704,000
32 PP2300425194 - N1.32 67,140,000 671,400
33 PP2300425195 - N1.33 3,599,400 35,994
34 PP2300425196 - N1.34 5,519,000 55,190
35 PP2300425197 - N1.35 7,424,000 74,240
36 PP2300425198 - N1.36 12,750,000 127,500
37 PP2300425199 - N1.37 17,129,000 171,290
38 PP2300425200 - N1.38 31,040,000 310,400
39 PP2300425201 - N1.39 2,530,800 25,308
40 PP2300425202 - N1.40 6,174,000 61,740
41 PP2300425203 - N1.41 520,000 5,200
42 PP2300425204 - N1.42 1,956,400 19,564
43 PP2300425205 - N1.43 617,400 6,174
44 PP2300425206 - N1.44 1,394,400 13,944
45 PP2300425207 - N2.45 53,240,000 532,400
46 PP2300425208 - N2.46 72,500,000 725,000
47 PP2300425209 - N2.47 9,885,000 98,850
48 PP2300425210 - N2.48 28,350,000 283,500
49 PP2300425211 - N2.49 646,800,000 6,468,000
50 PP2300425212 - N2.50 4,251,000 42,510
51 PP2300425213 - N2.51 300,300,000 3,003,000
52 PP2300425214 - N2.52 194,670,000 1,946,700
53 PP2300425215 - N2.53 130,000,000 1,300,000
54 PP2300425216 - N2.54 13,846,000 138,460
55 PP2300425217 - N2.55 607,500,000 6,075,000
56 PP2300425218 - N2.56 12,400,000 124,000
57 PP2300425219 - N2.57 3,063,600 30,636
58 PP2300425220 - N2.58 2,100,000 21,000
59 PP2300425221 - N2.59 95,700,000 957,000
60 PP2300425222 - N2.60 509,796,000 5,097,960
61 PP2300425223 - N2.61 36,000,000 360,000
62 PP2300425224 - N2.62 99,960,000 999,600
63 PP2300425225 - N2.63 465,000 4,650
64 PP2300425226 - N2.64 1,300,000 13,000
65 PP2300425227 - N2.65 383,790,000 3,837,900
66 PP2300425228 - N2.66 6,060,000 60,600
67 PP2300425229 - N3.67 43,065,000 430,650
68 PP2300425230 - N3.68 164,000,000 1,640,000
69 PP2300425231 - N3.69 401,920,000 4,019,200
70 PP2300425232 - N3.70 3,450,000 34,500
71 PP2300425233 - N3.71 8,000,000 80,000
72 PP2300425234 - N3.72 21,840,000 218,400
73 PP2300425235 - N3.73 13,230,000 132,300
74 PP2300425236 - N4.74 5,493,600 54,936
75 PP2300425237 - N4.75 14,994,000 149,940
76 PP2300425238 - N4.76 2,380,000 23,800
77 PP2300425239 - N4.77 2,100,000 21,000
78 PP2300425240 - N4.78 18,650,000 186,500
79 PP2300425241 - N4.79 296,000,000 2,960,000
80 PP2300425242 - N4.80 900,000,000 9,000,000
81 PP2300425243 - N4.81 63,396,000 633,960
82 PP2300425244 - N4.82 6,600,000 66,000
83 PP2300425245 - N4.83 2,400,000 24,000
84 PP2300425246 - N4.84 210,000,000 2,100,000
85 PP2300425247 - N4.85 287,280,000 2,872,800
86 PP2300425248 - N4.86 1,155,000 11,550
87 PP2300425249 - N4.87 189,500 1,895
88 PP2300425250 - N4.88 14,490,000 144,900
89 PP2300425251 - N4.89 9,261,000 92,610
90 PP2300425252 - N4.90 1,250,000 12,500
91 PP2300425253 - N4.91 37,800,000 378,000
92 PP2300425254 - N4.92 421,500 4,215
93 PP2300425255 - N4.93 50,000,000 500,000
94 PP2300425256 - N4.94 185,600 1,856
95 PP2300425257 - N4.95 81,900,000 819,000
96 PP2300425258 - N4.96 261,000,000 2,610,000
97 PP2300425259 - N4.97 1,740,000,000 17,400,000
98 PP2300425260 - N4.98 29,460,000 294,600
99 PP2300425261 - N4.99 39,556,000 395,560
100 PP2300425262 - N4.100 735,000 7,350
101 PP2300425263 - N4.101 15,000,000 150,000
102 PP2300425264 - N4.102 156,000,000 1,560,000
103 PP2300425265 - N4.103 6,970,000 69,700
104 PP2300425266 - N4.104 10,000,000 100,000
105 PP2300425267 - N4.105 2,982,000 29,820
106 PP2300425268 - N4.106 359,000 3,590
107 PP2300425269 - N4.107 9,450,000 94,500
108 PP2300425270 - N4.108 650,000 6,500
109 PP2300425271 - N4.109 3,290,000 32,900
110 PP2300425272 - N4.110 3,300,000 33,000
111 PP2300425273 - N4.111 840,000 8,400
112 PP2300425274 - N4.112 238,500,000 2,385,000
113 PP2300425275 - N4.113 3,570,000 35,700
114 PP2300425276 - N4.114 17,000,000 170,000
115 PP2300425277 - N4.115 1,600,000 16,000
116 PP2300425278 - N4.116 3,570,000 35,700
117 PP2300425279 - N4.117 16,065,000 160,650
118 PP2300425280 - N4.118 44,100,000 441,000
119 PP2300425281 - N4.119 46,390,000 463,900
120 PP2300425282 - N4.120 4,788,000 47,880
121 PP2300425283 - N4.121 224,910,000 2,249,100
122 PP2300425284 - N4.122 54,150,000 541,500
123 PP2300425285 - N4.123 1,000,000 10,000
124 PP2300425286 - N4.124 80,800,000 808,000
125 PP2300425287 - N4.125 3,465,000 34,650
126 PP2300425288 - N4.126 6,300,000 63,000
127 PP2300425289 - N4.127 72,607,500 726,075
128 PP2300425290 - N4.128 25,890,000 258,900
129 PP2300425291 - N4.129 2,250,000 22,500
130 PP2300425292 - N4.130 1,764,000 17,640
131 PP2300425293 - N4.131 839,000 8,390
132 PP2300425294 - N4.132 33,000,000 330,000
133 PP2300425295 - N4.133 39,880,000 398,800
134 PP2300425296 - N4.134 84,000,000 840,000
135 PP2300425297 - N4.135 11,520,000 115,200
136 PP2300425298 - N4.136 56,700,000 567,000
137 PP2300425299 - N4.137 52,500,000 525,000
138 PP2300425300 - N4.138 870,000 8,700
139 PP2300425301 - N4.139 11,340,000 113,400
140 PP2300425302 - N4.140 500,000 5,000
141 PP2300425303 - N4.141 2,150,000 21,500
142 PP2300425304 - N4.142 300,000,000 3,000,000
143 PP2300425305 - N4.143 63,000,000 630,000
144 PP2300425306 - N4.144 2,940,000 29,400
145 PP2300425307 - N4.145 39,000,000 390,000
146 PP2300425308 - N4.146 5,500,000 55,000
147 PP2300425309 - N4.147 525,000 5,250
148 PP2300425310 - N4.148 22,512,000 225,120
149 PP2300425311 - N4.149 26,400,000 264,000
150 PP2300425312 - N4.150 89,250,000 892,500
151 PP2300425313 - N4.151 130,000,000 1,300,000
152 PP2300425314 - N4.152 1,280,000 12,800
153 PP2300425315 - N4.153 55,500,000 555,000
154 PP2300425316 - N4.154 819,000 8,190
155 PP2300425317 - N4.155 650,000 6,500
156 PP2300425318 - N4.156 1,450,000 14,500
157 PP2300425319 - N4.157 91,038,500 910,385
158 PP2300425320 - N4.158 51,975,000 519,750
159 PP2300425321 - N4.159 51,960,000 519,600
160 PP2300425322 - N4.160 110,880,000 1,108,800
161 PP2300425323 - N4.161 255,900,000 2,559,000
162 PP2300425324 - N4.162 43,008,000 430,080
163 PP2300425325 - N4.163 56,700,000 567,000
164 PP2300425326 - N4.164 300,000 3,000
165 PP2300425327 - N4.165 231,000 2,310
166 PP2300425328 - N4.166 1,491,000 14,910
167 PP2300425329 - N4.167 34,860,000 348,600
168 PP2300425330 - N4.168 242,400,000 2,424,000
169 PP2300425331 - N4.169 8,500,000 85,000
170 PP2300425332 - N4.170 760,000 7,600
171 PP2300425333 - N4.171 189,000,000 1,890,000
172 PP2300425334 - N4.172 17,640,000 176,400
173 PP2300425335 - N4.173 21,000,000 210,000
174 PP2300425336 - N4.174 3,080,000 30,800
175 PP2300425337 - N4.175 54,000,000 540,000
176 PP2300425338 - N4.176 4,800,000 48,000
177 PP2300425339 - N4.177 21,600,000 216,000
178 PP2300425340 - N4.178 5,985,000 59,850
179 PP2300425341 - N4.179 30,900,000 309,000
180 PP2300425342 - N4.180 13,930,000 139,300
181 PP2300425343 - N4.181 1,087,800 10,878
182 PP2300425344 - N4.182 5,438,000 54,380
183 PP2300425345 - N4.183 17,500,000 175,000
184 PP2300425346 - Than hoạt 343,000 3,430
185 PP2300425347 - N4.185 15,400,000 154,000
186 PP2300425348 - N4.186 47,920,000 479,200
187 PP2300425349 - N4.187 149,500,000 1,495,000
188 PP2300425350 - N4.188 40,600,000 406,000
189 PP2300425351 - N4.189 330,000,000 3,300,000
190 PP2300425352 - N4.190 315,000,000 3,150,000
191 PP2300425353 - N4.191 52,560,000 525,600
192 PP2300425354 - N4.192 143,000,000 1,430,000
193 PP2300425355 - N4.193 70,400,000 704,000
194 PP2300425356 - N4.194 1,071,000 10,710
195 PP2300425357 - N5.195 346,500,000 3,465,000
196 PP2300425358 - N5.196 4,116,000 41,160
197 PP2300425359 - N5.197 223,020 2,230
198 PP2300425360 - N5.198 256,800,000 2,568,000
199 PP230042 - N4.184 343
N1.01
Mã phần lô PP2300425163
Giá từng phần lô 18,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 181,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.02
Mã phần lô PP2300425164
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.03
Mã phần lô PP2300425165
Giá từng phần lô 833,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.04
Mã phần lô PP2300425166
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.05
Mã phần lô PP2300425167
Giá từng phần lô 87,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 871,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.06
Mã phần lô PP2300425168
Giá từng phần lô 90,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.07
Mã phần lô PP2300425169
Giá từng phần lô 9,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.08
Mã phần lô PP2300425170
Giá từng phần lô 40,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.09
Mã phần lô PP2300425171
Giá từng phần lô 3,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.10
Mã phần lô PP2300425172
Giá từng phần lô 42,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 421,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.11
Mã phần lô PP2300425173
Giá từng phần lô 7,152,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.12
Mã phần lô PP2300425174
Giá từng phần lô 8,662,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.13
Mã phần lô PP2300425175
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.14
Mã phần lô PP2300425176
Giá từng phần lô 10,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.15
Mã phần lô PP2300425177
Giá từng phần lô 13,232,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.16
Mã phần lô PP2300425178
Giá từng phần lô 12,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.17
Mã phần lô PP2300425179
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.18
Mã phần lô PP2300425180
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.19
Mã phần lô PP2300425181
Giá từng phần lô 1,064,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.20
Mã phần lô PP2300425182
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.21
Mã phần lô PP2300425183
Giá từng phần lô 84,892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 848,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.22
Mã phần lô PP2300425184
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.23
Mã phần lô PP2300425185
Giá từng phần lô 7,904,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.24
Mã phần lô PP2300425186
Giá từng phần lô 26,932,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.25
Mã phần lô PP2300425187
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.26
Mã phần lô PP2300425188
Giá từng phần lô 4,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.27
Mã phần lô PP2300425189
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.28
Mã phần lô PP2300425190
Giá từng phần lô 6,249,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,499
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.29
Mã phần lô PP2300425191
Giá từng phần lô 2,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.30
Mã phần lô PP2300425192
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.31
Mã phần lô PP2300425193
Giá từng phần lô 470,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.32
Mã phần lô PP2300425194
Giá từng phần lô 67,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.33
Mã phần lô PP2300425195
Giá từng phần lô 3,599,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.34
Mã phần lô PP2300425196
Giá từng phần lô 5,519,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.35
Mã phần lô PP2300425197
Giá từng phần lô 7,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.36
Mã phần lô PP2300425198
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.37
Mã phần lô PP2300425199
Giá từng phần lô 17,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.38
Mã phần lô PP2300425200
Giá từng phần lô 31,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.39
Mã phần lô PP2300425201
Giá từng phần lô 2,530,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,308
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.40
Mã phần lô PP2300425202
Giá từng phần lô 6,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.41
Mã phần lô PP2300425203
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.42
Mã phần lô PP2300425204
Giá từng phần lô 1,956,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,564
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.43
Mã phần lô PP2300425205
Giá từng phần lô 617,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N1.44
Mã phần lô PP2300425206
Giá từng phần lô 1,394,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.45
Mã phần lô PP2300425207
Giá từng phần lô 53,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.46
Mã phần lô PP2300425208
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.47
Mã phần lô PP2300425209
Giá từng phần lô 9,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.48
Mã phần lô PP2300425210
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.49
Mã phần lô PP2300425211
Giá từng phần lô 646,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.50
Mã phần lô PP2300425212
Giá từng phần lô 4,251,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.51
Mã phần lô PP2300425213
Giá từng phần lô 300,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,003,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.52
Mã phần lô PP2300425214
Giá từng phần lô 194,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,946,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.53
Mã phần lô PP2300425215
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.54
Mã phần lô PP2300425216
Giá từng phần lô 13,846,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.55
Mã phần lô PP2300425217
Giá từng phần lô 607,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.56
Mã phần lô PP2300425218
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.57
Mã phần lô PP2300425219
Giá từng phần lô 3,063,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.58
Mã phần lô PP2300425220
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.59
Mã phần lô PP2300425221
Giá từng phần lô 95,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.60
Mã phần lô PP2300425222
Giá từng phần lô 509,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,097,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.61
Mã phần lô PP2300425223
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.62
Mã phần lô PP2300425224
Giá từng phần lô 99,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.63
Mã phần lô PP2300425225
Giá từng phần lô 465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.64
Mã phần lô PP2300425226
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.65
Mã phần lô PP2300425227
Giá từng phần lô 383,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,837,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N2.66
Mã phần lô PP2300425228
Giá từng phần lô 6,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.67
Mã phần lô PP2300425229
Giá từng phần lô 43,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.68
Mã phần lô PP2300425230
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.69
Mã phần lô PP2300425231
Giá từng phần lô 401,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,019,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.70
Mã phần lô PP2300425232
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.71
Mã phần lô PP2300425233
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.72
Mã phần lô PP2300425234
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N3.73
Mã phần lô PP2300425235
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.74
Mã phần lô PP2300425236
Giá từng phần lô 5,493,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.75
Mã phần lô PP2300425237
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.76
Mã phần lô PP2300425238
Giá từng phần lô 2,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.77
Mã phần lô PP2300425239
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.78
Mã phần lô PP2300425240
Giá từng phần lô 18,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.79
Mã phần lô PP2300425241
Giá từng phần lô 296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.80
Mã phần lô PP2300425242
Giá từng phần lô 900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.81
Mã phần lô PP2300425243
Giá từng phần lô 63,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.82
Mã phần lô PP2300425244
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.83
Mã phần lô PP2300425245
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.84
Mã phần lô PP2300425246
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.85
Mã phần lô PP2300425247
Giá từng phần lô 287,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,872,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.86
Mã phần lô PP2300425248
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.87
Mã phần lô PP2300425249
Giá từng phần lô 189,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,895
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.88
Mã phần lô PP2300425250
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.89
Mã phần lô PP2300425251
Giá từng phần lô 9,261,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.90
Mã phần lô PP2300425252
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.91
Mã phần lô PP2300425253
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.92
Mã phần lô PP2300425254
Giá từng phần lô 421,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,215
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.93
Mã phần lô PP2300425255
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.94
Mã phần lô PP2300425256
Giá từng phần lô 185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.95
Mã phần lô PP2300425257
Giá từng phần lô 81,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.96
Mã phần lô PP2300425258
Giá từng phần lô 261,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.97
Mã phần lô PP2300425259
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.98
Mã phần lô PP2300425260
Giá từng phần lô 29,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.99
Mã phần lô PP2300425261
Giá từng phần lô 39,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.100
Mã phần lô PP2300425262
Giá từng phần lô 735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.101
Mã phần lô PP2300425263
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.102
Mã phần lô PP2300425264
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.103
Mã phần lô PP2300425265
Giá từng phần lô 6,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.104
Mã phần lô PP2300425266
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.105
Mã phần lô PP2300425267
Giá từng phần lô 2,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.106
Mã phần lô PP2300425268
Giá từng phần lô 359,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.107
Mã phần lô PP2300425269
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.108
Mã phần lô PP2300425270
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.109
Mã phần lô PP2300425271
Giá từng phần lô 3,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.110
Mã phần lô PP2300425272
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.111
Mã phần lô PP2300425273
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.112
Mã phần lô PP2300425274
Giá từng phần lô 238,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,385,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.113
Mã phần lô PP2300425275
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.114
Mã phần lô PP2300425276
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.115
Mã phần lô PP2300425277
Giá từng phần lô 1,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.116
Mã phần lô PP2300425278
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.117
Mã phần lô PP2300425279
Giá từng phần lô 16,065,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.118
Mã phần lô PP2300425280
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.119
Mã phần lô PP2300425281
Giá từng phần lô 46,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.120
Mã phần lô PP2300425282
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.121
Mã phần lô PP2300425283
Giá từng phần lô 224,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,249,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.122
Mã phần lô PP2300425284
Giá từng phần lô 54,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.123
Mã phần lô PP2300425285
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.124
Mã phần lô PP2300425286
Giá từng phần lô 80,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.125
Mã phần lô PP2300425287
Giá từng phần lô 3,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.126
Mã phần lô PP2300425288
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.127
Mã phần lô PP2300425289
Giá từng phần lô 72,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 726,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.128
Mã phần lô PP2300425290
Giá từng phần lô 25,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.129
Mã phần lô PP2300425291
Giá từng phần lô 2,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.130
Mã phần lô PP2300425292
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.131
Mã phần lô PP2300425293
Giá từng phần lô 839,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,390
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.132
Mã phần lô PP2300425294
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.133
Mã phần lô PP2300425295
Giá từng phần lô 39,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.134
Mã phần lô PP2300425296
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.135
Mã phần lô PP2300425297
Giá từng phần lô 11,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.136
Mã phần lô PP2300425298
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.137
Mã phần lô PP2300425299
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.138
Mã phần lô PP2300425300
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.139
Mã phần lô PP2300425301
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.140
Mã phần lô PP2300425302
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.141
Mã phần lô PP2300425303
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.142
Mã phần lô PP2300425304
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.143
Mã phần lô PP2300425305
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.144
Mã phần lô PP2300425306
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.145
Mã phần lô PP2300425307
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.146
Mã phần lô PP2300425308
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.147
Mã phần lô PP2300425309
Giá từng phần lô 525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.148
Mã phần lô PP2300425310
Giá từng phần lô 22,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.149
Mã phần lô PP2300425311
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.150
Mã phần lô PP2300425312
Giá từng phần lô 89,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.151
Mã phần lô PP2300425313
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.152
Mã phần lô PP2300425314
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.153
Mã phần lô PP2300425315
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.154
Mã phần lô PP2300425316
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.155
Mã phần lô PP2300425317
Giá từng phần lô 650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.156
Mã phần lô PP2300425318
Giá từng phần lô 1,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.157
Mã phần lô PP2300425319
Giá từng phần lô 91,038,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 910,385
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.158
Mã phần lô PP2300425320
Giá từng phần lô 51,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.159
Mã phần lô PP2300425321
Giá từng phần lô 51,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.160
Mã phần lô PP2300425322
Giá từng phần lô 110,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.161
Mã phần lô PP2300425323
Giá từng phần lô 255,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,559,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.162
Mã phần lô PP2300425324
Giá từng phần lô 43,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.163
Mã phần lô PP2300425325
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.164
Mã phần lô PP2300425326
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.165
Mã phần lô PP2300425327
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.166
Mã phần lô PP2300425328
Giá từng phần lô 1,491,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.167
Mã phần lô PP2300425329
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.168
Mã phần lô PP2300425330
Giá từng phần lô 242,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,424,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.169
Mã phần lô PP2300425331
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.170
Mã phần lô PP2300425332
Giá từng phần lô 760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.171
Mã phần lô PP2300425333
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.172
Mã phần lô PP2300425334
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.173
Mã phần lô PP2300425335
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.174
Mã phần lô PP2300425336
Giá từng phần lô 3,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.175
Mã phần lô PP2300425337
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.176
Mã phần lô PP2300425338
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.177
Mã phần lô PP2300425339
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.178
Mã phần lô PP2300425340
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.179
Mã phần lô PP2300425341
Giá từng phần lô 30,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.180
Mã phần lô PP2300425342
Giá từng phần lô 13,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.181
Mã phần lô PP2300425343
Giá từng phần lô 1,087,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,878
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.182
Mã phần lô PP2300425344
Giá từng phần lô 5,438,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.183
Mã phần lô PP2300425345
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
Than hoạt
Mã phần lô PP2300425346
Giá từng phần lô 343,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,430
N4.185
Mã phần lô PP2300425347
Giá từng phần lô 15,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.186
Mã phần lô PP2300425348
Giá từng phần lô 47,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.187
Mã phần lô PP2300425349
Giá từng phần lô 149,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.188
Mã phần lô PP2300425350
Giá từng phần lô 40,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.189
Mã phần lô PP2300425351
Giá từng phần lô 330,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.190
Mã phần lô PP2300425352
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.191
Mã phần lô PP2300425353
Giá từng phần lô 52,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.192
Mã phần lô PP2300425354
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.193
Mã phần lô PP2300425355
Giá từng phần lô 70,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.194
Mã phần lô PP2300425356
Giá từng phần lô 1,071,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N5.195
Mã phần lô PP2300425357
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N5.196
Mã phần lô PP2300425358
Giá từng phần lô 4,116,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N5.197
Mã phần lô PP2300425359
Giá từng phần lô 223,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N5.198
Mã phần lô PP2300425360
Giá từng phần lô 256,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo điểm 2, Mục 1, ChươngV
N4.184
Mã phần lô PP230042
Giá từng phần lô 343
Thời gian thực hiện HĐ Theo
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->