Gói thầu: Mua thuốc generic phục vụ Kinh doanh tại Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400343165-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic phục vụ Kinh doanh tại Nhà thuốc Bệnh viện năm 2024 của Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình.
Số hiệu KHLCNT PL2400191566
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình
Giá gói thầu 291,942,550 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400234144 - 1G1 8,925,000 89,250
2 PP2400234145 - 2G1 5,100,000 51,000
3 PP2400234146 - 3G1 32,500,000 325,000
4 PP2400234147 - 4G1 9,829,050 98,290
5 PP2400234148 - 5G1 9,608,400 96,084
6 PP2400234149 - 6G1 1,191,600 11,916
7 PP2400234150 - 7G1 2,981,000 29,810
8 PP2400234151 - 8G1 4,878,000 48,780
9 PP2400234152 - 9G1 3,377,700 33,777
10 PP2400234153 - 10G1 1,954,800 19,548
11 PP2400234154 - 11G1 4,650,000 46,500
12 PP2400234155 - 12G1 1,260,000 12,600
13 PP2400234156 - 13G1 2,592,000 25,920
14 PP2400234157 - 14G1 1,402,800 14,028
15 PP2400234158 - 15G1 2,203,200 22,032
16 PP2400234159 - 16G1 589,800 5,898
17 PP2400234160 - 17G1 2,194,500 21,945
18 PP2400234161 - 18G1 1,537,200 15,372
19 PP2400234162 - 19G1 3,063,600 30,636
20 PP2400234163 - 20G1 3,036,900 30,369
21 PP2400234164 - 21G1 3,953,400 39,534
22 PP2400234165 - 22G1 3,953,400 39,534
23 PP2400234166 - 23G1 3,340,800 33,408
24 PP2400234167 - 24G1 4,454,400 44,544
25 PP2400234168 - 25G1 3,212,400 32,124
26 PP2400234169 - 26G1 8,120,000 81,200
27 PP2400234170 - 27G1 2,745,000 27,450
28 PP2400234171 - 28G1 2,553,900 25,539
29 PP2400234172 - 29G1 1,120,500 11,205
30 PP2400234173 - 30G1 700,000 7,000
31 PP2400234174 - 31G1 1,100,000 11,000
32 PP2400234175 - 32G1 9,787,500 97,875
33 PP2400234176 - 33G1 5,310,000 53,100
34 PP2400234177 - 34G1 4,788,000 47,880
35 PP2400234178 - 35G1 21,800,000 218,000
36 PP2400234179 - 36G1 1,018,000 10,180
37 PP2400234180 - 37G1 7,950,000 79,500
38 PP2400234181 - 38G1 3,200,000 32,000
39 PP2400234182 - 39G1 966,000 9,660
40 PP2400234183 - 40G1 604,200 6,042
41 PP2400234184 - 41G1 3,150,000 31,500
42 PP2400234185 - 42G1 20,664,000 206,640
43 PP2400234186 - 43G1 2,241,000 22,410
44 PP2400234187 - 44G1 4,192,500 41,925
45 PP2400234188 - 45G1 5,240,000 52,400
46 PP2400234189 - 46G1 5,600,000 56,000
47 PP2400234190 - 47G1 4,400,000 44,000
48 PP2400234191 - 48G1 4,980,000 49,800
49 PP2400234192 - 49G1 4,200,000 42,000
50 PP2400234193 - 50G1 8,064,000 80,640
51 PP2400234194 - 51G1 30,942,000 309,420
52 PP2400234195 - 52G1 1,296,000 12,960
53 PP2400234196 - 53G1 3,420,000 34,200
1G1
Mã phần lô PP2400234144
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
2G1
Mã phần lô PP2400234145
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
3G1
Mã phần lô PP2400234146
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
4G1
Mã phần lô PP2400234147
Giá từng phần lô 9,829,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
5G1
Mã phần lô PP2400234148
Giá từng phần lô 9,608,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
6G1
Mã phần lô PP2400234149
Giá từng phần lô 1,191,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
7G1
Mã phần lô PP2400234150
Giá từng phần lô 2,981,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
8G1
Mã phần lô PP2400234151
Giá từng phần lô 4,878,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
9G1
Mã phần lô PP2400234152
Giá từng phần lô 3,377,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,777
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
10G1
Mã phần lô PP2400234153
Giá từng phần lô 1,954,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,548
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
11G1
Mã phần lô PP2400234154
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
12G1
Mã phần lô PP2400234155
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
13G1
Mã phần lô PP2400234156
Giá từng phần lô 2,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
14G1
Mã phần lô PP2400234157
Giá từng phần lô 1,402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
15G1
Mã phần lô PP2400234158
Giá từng phần lô 2,203,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
16G1
Mã phần lô PP2400234159
Giá từng phần lô 589,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
17G1
Mã phần lô PP2400234160
Giá từng phần lô 2,194,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
18G1
Mã phần lô PP2400234161
Giá từng phần lô 1,537,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
19G1
Mã phần lô PP2400234162
Giá từng phần lô 3,063,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
20G1
Mã phần lô PP2400234163
Giá từng phần lô 3,036,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,369
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
21G1
Mã phần lô PP2400234164
Giá từng phần lô 3,953,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
22G1
Mã phần lô PP2400234165
Giá từng phần lô 3,953,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,534
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
23G1
Mã phần lô PP2400234166
Giá từng phần lô 3,340,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
24G1
Mã phần lô PP2400234167
Giá từng phần lô 4,454,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,544
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
25G1
Mã phần lô PP2400234168
Giá từng phần lô 3,212,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
26G1
Mã phần lô PP2400234169
Giá từng phần lô 8,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
27G1
Mã phần lô PP2400234170
Giá từng phần lô 2,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
28G1
Mã phần lô PP2400234171
Giá từng phần lô 2,553,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,539
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
29G1
Mã phần lô PP2400234172
Giá từng phần lô 1,120,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,205
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
30G1
Mã phần lô PP2400234173
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
31G1
Mã phần lô PP2400234174
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
32G1
Mã phần lô PP2400234175
Giá từng phần lô 9,787,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
33G1
Mã phần lô PP2400234176
Giá từng phần lô 5,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
34G1
Mã phần lô PP2400234177
Giá từng phần lô 4,788,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
35G1
Mã phần lô PP2400234178
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
36G1
Mã phần lô PP2400234179
Giá từng phần lô 1,018,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
37G1
Mã phần lô PP2400234180
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
38G1
Mã phần lô PP2400234181
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
39G1
Mã phần lô PP2400234182
Giá từng phần lô 966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
40G1
Mã phần lô PP2400234183
Giá từng phần lô 604,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,042
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
41G1
Mã phần lô PP2400234184
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
42G1
Mã phần lô PP2400234185
Giá từng phần lô 20,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
43G1
Mã phần lô PP2400234186
Giá từng phần lô 2,241,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
44G1
Mã phần lô PP2400234187
Giá từng phần lô 4,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
45G1
Mã phần lô PP2400234188
Giá từng phần lô 5,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
46G1
Mã phần lô PP2400234189
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
47G1
Mã phần lô PP2400234190
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
48G1
Mã phần lô PP2400234191
Giá từng phần lô 4,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
49G1
Mã phần lô PP2400234192
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
50G1
Mã phần lô PP2400234193
Giá từng phần lô 8,064,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
51G1
Mã phần lô PP2400234194
Giá từng phần lô 30,942,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
52G1
Mã phần lô PP2400234195
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
53G1
Mã phần lô PP2400234196
Giá từng phần lô 3,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo dự trù hàng tháng của khoa dược
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->