Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng đến hết ngày 30/06/2025 tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400299737-02
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2024 14:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Phục hồi chức năng Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Phục hồi chức năng Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic sử dụng đến hết ngày 30/06/2025 tại Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400168644
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 205,254,775 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400164946 - GE01 16,800,000 252,000
2 PP2400164947 - GE02 70,000 1,050
3 PP2400164948 - GE03 88,200 1,323
4 PP2400164949 - GE04 195,000 2,925
5 PP2400164950 - GE05 870,000 13,050
6 PP2400164951 - GE06 2,611,000 39,165
7 PP2400164952 - GE07 100,000 1,500
8 PP2400164953 - GE08 54,000 810
9 PP2400164954 - GE09 64,200 963
10 PP2400164955 - GE10 14,500 217
11 PP2400164956 - GE11 50,400 756
12 PP2400164957 - GE12 59,600 894
13 PP2400164958 - GE13 91,800 1,377
14 PP2400164959 - GE14 405,000 6,075
15 PP2400164960 - GE15 1,316,700 19,750
16 PP2400164961 - GE16 450,000 6,750
17 PP2400164962 - GE17 316,700 4,750
18 PP2400164963 - GE18 13,178,000 197,670
19 PP2400164964 - GE19 13,000,000 195,000
20 PP2400164965 - GE20 231,000 3,465
21 PP2400164966 - GE21 21,420 321
22 PP2400164967 - GE22 194,565 2,918
23 PP2400164968 - GE23 31,000 465
24 PP2400164969 - GE24 346,500 5,197
25 PP2400164970 - GE25 250,000 3,750
26 PP2400164971 - GE26 1,360,000 20,400
27 PP2400164972 - GE27 72,000 1,080
28 PP2400164973 - GE28 3,346,020 50,190
29 PP2400164974 - GE29 1,134,000 17,010
30 PP2400164975 - GE30 1,900,000 28,500
31 PP2400164976 - GE31 2,306,000 34,590
32 PP2400164977 - GE32 1,584,570 23,768
33 PP2400164978 - GE33 104,000 1,560
34 PP2400164979 - GE34 259,350 3,890
35 PP2400164980 - GE35 1,050,000 15,750
36 PP2400164981 - GE36 365,000 5,475
37 PP2400164982 - GE37 120,750 1,811
38 PP2400164983 - GE38 82,500 1,237
39 PP2400164984 - GE39 2,835,000 42,525
40 PP2400164985 - GE40 300,000 4,500
41 PP2400164986 - GE41 71,000 1,065
42 PP2400164987 - GE42 1,575,000 23,625
43 PP2400164988 - GE43 135,980,000 2,039,700
GE01
Mã phần lô PP2400164946
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE02
Mã phần lô PP2400164947
Giá từng phần lô 70,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE03
Mã phần lô PP2400164948
Giá từng phần lô 88,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE04
Mã phần lô PP2400164949
Giá từng phần lô 195,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE05
Mã phần lô PP2400164950
Giá từng phần lô 870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE06
Mã phần lô PP2400164951
Giá từng phần lô 2,611,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE07
Mã phần lô PP2400164952
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE08
Mã phần lô PP2400164953
Giá từng phần lô 54,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE09
Mã phần lô PP2400164954
Giá từng phần lô 64,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 963
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE10
Mã phần lô PP2400164955
Giá từng phần lô 14,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 217
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE11
Mã phần lô PP2400164956
Giá từng phần lô 50,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 756
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE12
Mã phần lô PP2400164957
Giá từng phần lô 59,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 894
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE13
Mã phần lô PP2400164958
Giá từng phần lô 91,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,377
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE14
Mã phần lô PP2400164959
Giá từng phần lô 405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE15
Mã phần lô PP2400164960
Giá từng phần lô 1,316,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE16
Mã phần lô PP2400164961
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE17
Mã phần lô PP2400164962
Giá từng phần lô 316,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE18
Mã phần lô PP2400164963
Giá từng phần lô 13,178,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,670
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE19
Mã phần lô PP2400164964
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE20
Mã phần lô PP2400164965
Giá từng phần lô 231,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE21
Mã phần lô PP2400164966
Giá từng phần lô 21,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 321
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE22
Mã phần lô PP2400164967
Giá từng phần lô 194,565
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,918
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE23
Mã phần lô PP2400164968
Giá từng phần lô 31,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE24
Mã phần lô PP2400164969
Giá từng phần lô 346,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE25
Mã phần lô PP2400164970
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE26
Mã phần lô PP2400164971
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE27
Mã phần lô PP2400164972
Giá từng phần lô 72,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE28
Mã phần lô PP2400164973
Giá từng phần lô 3,346,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,190
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE29
Mã phần lô PP2400164974
Giá từng phần lô 1,134,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE30
Mã phần lô PP2400164975
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE31
Mã phần lô PP2400164976
Giá từng phần lô 2,306,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,590
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE32
Mã phần lô PP2400164977
Giá từng phần lô 1,584,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,768
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE33
Mã phần lô PP2400164978
Giá từng phần lô 104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE34
Mã phần lô PP2400164979
Giá từng phần lô 259,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE35
Mã phần lô PP2400164980
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE36
Mã phần lô PP2400164981
Giá từng phần lô 365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE37
Mã phần lô PP2400164982
Giá từng phần lô 120,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,811
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE38
Mã phần lô PP2400164983
Giá từng phần lô 82,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE39
Mã phần lô PP2400164984
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE40
Mã phần lô PP2400164985
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE41
Mã phần lô PP2400164986
Giá từng phần lô 71,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE42
Mã phần lô PP2400164987
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
GE43
Mã phần lô PP2400164988
Giá từng phần lô 135,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,039,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->