Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng đến hết ngày 30/06/2025 tại Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400320074-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/09/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư, tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic sử dụng đến hết ngày 30/06/2025 tại Trung tâm Y tế huyện Hoa Lư
Số hiệu KHLCNT PL2400186237
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 4,679,629,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400218147 - H01 2,520,000 25,200
2 PP2400218148 - H02 1,764,000 17,640
3 PP2400218149 - H03 1,005,000 10,050
4 PP2400218150 - H04 42,000,000 420,000
5 PP2400218151 - H05 5,078,000 50,780
6 PP2400218152 - H06 24,990,000 249,900
7 PP2400218153 - H07 13,500,000 135,000
8 PP2400218154 - H08 6,900,000 69,000
9 PP2400218155 - H09 2,625,000 26,250
10 PP2400218156 - H10 13,650,000 136,500
11 PP2400218157 - H11 11,445,000 114,450
12 PP2400218158 - H12 8,925,000 89,250
13 PP2400218159 - H13 1,490,000 14,900
14 PP2400218160 - H14 33,600,000 336,000
15 PP2400218161 - H15 22,700,000 227,000
16 PP2400218162 - H16 25,000,000 250,000
17 PP2400218163 - H17 6,580,000 65,800
18 PP2400218164 - H18 7,200,000 72,000
19 PP2400218165 - H19 22,470,000 224,700
20 PP2400218166 - H20 5,520,000 55,200
21 PP2400218167 - H21 10,000,000 100,000
22 PP2400218168 - H22 15,900,000 159,000
23 PP2400218169 - H23 6,900,000 69,000
24 PP2400218170 - H24 1,700,000 17,000
25 PP2400218171 - H25 3,528,000 35,280
26 PP2400218172 - H26 256,800 2,568
27 PP2400218173 - H27 3,620,000 36,200
28 PP2400218174 - H28 1,155,000 11,550
29 PP2400218175 - H29 1,470,000 14,700
30 PP2400218176 - H30 1,400,000 14,000
31 PP2400218177 - H31 4,380,000 43,800
32 PP2400218178 - H32 743,400 7,434
33 PP2400218179 - H33 2,995,000 29,950
34 PP2400218180 - H34 119,500,000 1,195,000
35 PP2400218181 - H35 85,200,000 852,000
36 PP2400218182 - H36 4,620,000 46,200
37 PP2400218183 - H37 189,000,000 1,890,000
38 PP2400218184 - H38 94,972,500 949,725
39 PP2400218185 - H39 7,560,000 75,600
40 PP2400218186 - H40 47,880,000 478,800
41 PP2400218187 - H41 171,800,000 1,718,000
42 PP2400218188 - H42 40,500,000 405,000
43 PP2400218189 - H43 260,000,000 2,600,000
44 PP2400218190 - H44 24,350,000 243,500
45 PP2400218191 - H45 37,000,000 370,000
46 PP2400218192 - H46 1,359,500 13,595
47 PP2400218193 - H47 18,900,000 189,000
48 PP2400218194 - H48 18,897,500 188,975
49 PP2400218195 - H49 29,850,000 298,500
50 PP2400218196 - H50 5,450,000 54,500
51 PP2400218197 - H51 800,000 8,000
52 PP2400218198 - H52 27,000,000 270,000
53 PP2400218199 - H53 19,950,000 199,500
54 PP2400218200 - H54 12,500,000 125,000
55 PP2400218201 - H55 13,776,000 137,760
56 PP2400218202 - H56 18,500,000 185,000
57 PP2400218203 - H57 250,000 2,500
58 PP2400218204 - H58 3,060,000 30,600
59 PP2400218205 - H59 3,950,800 39,508
60 PP2400218206 - H60 840,000 8,400
61 PP2400218207 - H61 19,530,000 195,300
62 PP2400218208 - H62 10,458,000 104,580
63 PP2400218209 - H63 4,380,000 43,800
64 PP2400218210 - H64 2,400,000 24,000
65 PP2400218211 - H65 6,000,000 60,000
66 PP2400218212 - H66 31,500,000 315,000
67 PP2400218213 - H67 26,250,000 262,500
68 PP2400218214 - H68 4,950,000 49,500
69 PP2400218215 - H69 36,000,000 360,000
70 PP2400218216 - H70 67,240,000 672,400
71 PP2400218217 - H71 36,500,000 365,000
72 PP2400218218 - H72 73,200,000 732,000
73 PP2400218219 - H73 32,985,000 329,850
74 PP2400218220 - H74 29,925,000 299,250
75 PP2400218221 - H75 99,750,000 997,500
76 PP2400218222 - H76 28,600,000 286,000
77 PP2400218223 - H77 9,100,000 91,000
78 PP2400218224 - H78 8,400,000 84,000
79 PP2400218225 - H79 163,800,000 1,638,000
80 PP2400218226 - H80 50,400,000 504,000
81 PP2400218227 - H81 24,900,000 249,000
82 PP2400218228 - H82 16,758,000 167,580
83 PP2400218229 - H83 8,785,000 87,850
84 PP2400218230 - H84 61,425,000 614,250
85 PP2400218231 - H85 9,975,000 99,750
86 PP2400218232 - H86 1,350,000 13,500
87 PP2400218233 - H87 26,280,000 262,800
88 PP2400218234 - H88 52,500,000 525,000
89 PP2400218235 - H89 24,500,000 245,000
90 PP2400218236 - H90 12,600,000 126,000
91 PP2400218237 - H91 4,600,000 46,000
92 PP2400218238 - H92 10,500,000 105,000
93 PP2400218239 - H93 7,170,000 71,700
94 PP2400218240 - H94 1,100,000 11,000
95 PP2400218241 - H95 7,630,000 76,300
96 PP2400218242 - H96 12,600,000 126,000
97 PP2400218243 - H97 6,000,000 60,000
98 PP2400218244 - H98 59,850,000 598,500
99 PP2400218245 - H99 92,500,000 925,000
100 PP2400218246 - H100 5,985,000 59,850
101 PP2400218247 - H101 11,640,000 116,400
102 PP2400218248 - H102 56,500,000 565,000
103 PP2400218249 - H103 7,428,400 74,284
104 PP2400218250 - H104 5,250,000 52,500
105 PP2400218251 - H105 12,180,000 121,800
106 PP2400218252 - H106 840,000 8,400
107 PP2400218253 - H107 52,500,000 525,000
108 PP2400218254 - H108 16,500,000 165,000
109 PP2400218255 - H109 3,750,000 37,500
110 PP2400218256 - H110 3,220,000 32,200
111 PP2400218257 - H111 8,400,000 84,000
112 PP2400218258 - H112 25,704,000 257,040
113 PP2400218259 - H113 6,440,000 64,400
114 PP2400218260 - H114 34,669,000 346,690
115 PP2400218261 - H115 49,780,000 497,800
116 PP2400218262 - H116 78,435,000 784,350
117 PP2400218263 - H117 134,400,000 1,344,000
118 PP2400218264 - H118 131,050,000 1,310,500
119 PP2400218265 - H119 5,950,000 59,500
120 PP2400218266 - H120 74,970,000 749,700
121 PP2400218267 - H121 12,000,000 120,000
122 PP2400218268 - H122 11,400,000 114,000
123 PP2400218269 - H123 78,000,000 780,000
124 PP2400218270 - H124 54,000,000 540,000
125 PP2400218271 - H125 90,300,000 903,000
126 PP2400218272 - H126 63,600,000 636,000
127 PP2400218273 - H127 1,980,000 19,800
128 PP2400218274 - H128 28,800,000 288,000
129 PP2400218275 - H129 1,155,000 11,550
130 PP2400218276 - H130 1,946,700 19,467
131 PP2400218277 - H131 880,000 8,800
132 PP2400218278 - H132 12,600,000 126,000
133 PP2400218279 - H133 3,800,000 38,000
134 PP2400218280 - H134 72,000,000 720,000
135 PP2400218281 - H135 11,000,000 110,000
136 PP2400218282 - H136 54,000,000 540,000
137 PP2400218283 - H137 9,420,000 94,200
138 PP2400218284 - H138 3,780,000 37,800
139 PP2400218285 - H139 50,330,000 503,300
140 PP2400218286 - H140 45,000,000 450,000
141 PP2400218287 - H141 13,140,000 131,400
142 PP2400218288 - H142 54,000,000 540,000
143 PP2400218289 - H143 52,929,200 529,292
144 PP2400218290 - H144 30,870,000 308,700
145 PP2400218291 - H145 15,600,000 156,000
146 PP2400218292 - H146 12,000,000 120,000
147 PP2400218293 - H147 55,618,000 556,180
148 PP2400218294 - H148 23,820,000 238,200
149 PP2400218295 - H149 17,500,000 175,000
150 PP2400218296 - H150 84,000,000 840,000
151 PP2400218297 - H151 6,300,000 63,000
152 PP2400218298 - H152 1,638,000 16,380
153 PP2400218299 - H153 4,200,000 42,000
154 PP2400218300 - H154 7,300,000 73,000
155 PP2400218301 - H155 5,580,000 55,800
156 PP2400218302 - H156 892,500 8,925
157 PP2400218303 - H157 7,350,000 73,500
158 PP2400218304 - H158 11,900,000 119,000
159 PP2400218305 - H159 167,600 1,676
160 PP2400218306 - H160 1,050,000 10,500
161 PP2400218307 - H161 4,410,000 44,100
162 PP2400218308 - H162 15,960,000 159,600
163 PP2400218309 - H163 24,570,000 245,700
164 PP2400218310 - H164 9,450,000 94,500
165 PP2400218311 - H165 3,000,000 30,000
166 PP2400218312 - H166 14,596,000 145,960
167 PP2400218313 - H167 25,200,000 252,000
168 PP2400218314 - H168 13,760,000 137,600
169 PP2400218315 - H169 4,200,000 42,000
170 PP2400218316 - H170 4,851,000 48,510
171 PP2400218317 - H171 1,890,000 18,900
172 PP2400218318 - H172 15,120,000 151,200
173 PP2400218319 - H173 43,800,000 438,000
174 PP2400218320 - H174 1,890,000 18,900
175 PP2400218321 - H175 1,827,000 18,270
176 PP2400218322 - H176 4,800,000 48,000
H01
Mã phần lô PP2400218147
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H02
Mã phần lô PP2400218148
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H03
Mã phần lô PP2400218149
Giá từng phần lô 1,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H04
Mã phần lô PP2400218150
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H05
Mã phần lô PP2400218151
Giá từng phần lô 5,078,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H06
Mã phần lô PP2400218152
Giá từng phần lô 24,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H07
Mã phần lô PP2400218153
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H08
Mã phần lô PP2400218154
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H09
Mã phần lô PP2400218155
Giá từng phần lô 2,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H10
Mã phần lô PP2400218156
Giá từng phần lô 13,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H11
Mã phần lô PP2400218157
Giá từng phần lô 11,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H12
Mã phần lô PP2400218158
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H13
Mã phần lô PP2400218159
Giá từng phần lô 1,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H14
Mã phần lô PP2400218160
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H15
Mã phần lô PP2400218161
Giá từng phần lô 22,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H16
Mã phần lô PP2400218162
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H17
Mã phần lô PP2400218163
Giá từng phần lô 6,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H18
Mã phần lô PP2400218164
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H19
Mã phần lô PP2400218165
Giá từng phần lô 22,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H20
Mã phần lô PP2400218166
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H21
Mã phần lô PP2400218167
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H22
Mã phần lô PP2400218168
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H23
Mã phần lô PP2400218169
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H24
Mã phần lô PP2400218170
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H25
Mã phần lô PP2400218171
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H26
Mã phần lô PP2400218172
Giá từng phần lô 256,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H27
Mã phần lô PP2400218173
Giá từng phần lô 3,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H28
Mã phần lô PP2400218174
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H29
Mã phần lô PP2400218175
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H30
Mã phần lô PP2400218176
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H31
Mã phần lô PP2400218177
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H32
Mã phần lô PP2400218178
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,434
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H33
Mã phần lô PP2400218179
Giá từng phần lô 2,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H34
Mã phần lô PP2400218180
Giá từng phần lô 119,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H35
Mã phần lô PP2400218181
Giá từng phần lô 85,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H36
Mã phần lô PP2400218182
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H37
Mã phần lô PP2400218183
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H38
Mã phần lô PP2400218184
Giá từng phần lô 94,972,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H39
Mã phần lô PP2400218185
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H40
Mã phần lô PP2400218186
Giá từng phần lô 47,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H41
Mã phần lô PP2400218187
Giá từng phần lô 171,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H42
Mã phần lô PP2400218188
Giá từng phần lô 40,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H43
Mã phần lô PP2400218189
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H44
Mã phần lô PP2400218190
Giá từng phần lô 24,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H45
Mã phần lô PP2400218191
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H46
Mã phần lô PP2400218192
Giá từng phần lô 1,359,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,595
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H47
Mã phần lô PP2400218193
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H48
Mã phần lô PP2400218194
Giá từng phần lô 18,897,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H49
Mã phần lô PP2400218195
Giá từng phần lô 29,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H50
Mã phần lô PP2400218196
Giá từng phần lô 5,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H51
Mã phần lô PP2400218197
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H52
Mã phần lô PP2400218198
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H53
Mã phần lô PP2400218199
Giá từng phần lô 19,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H54
Mã phần lô PP2400218200
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H55
Mã phần lô PP2400218201
Giá từng phần lô 13,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H56
Mã phần lô PP2400218202
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H57
Mã phần lô PP2400218203
Giá từng phần lô 250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H58
Mã phần lô PP2400218204
Giá từng phần lô 3,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H59
Mã phần lô PP2400218205
Giá từng phần lô 3,950,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,508
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H60
Mã phần lô PP2400218206
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H61
Mã phần lô PP2400218207
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H62
Mã phần lô PP2400218208
Giá từng phần lô 10,458,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H63
Mã phần lô PP2400218209
Giá từng phần lô 4,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H64
Mã phần lô PP2400218210
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H65
Mã phần lô PP2400218211
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H66
Mã phần lô PP2400218212
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H67
Mã phần lô PP2400218213
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H68
Mã phần lô PP2400218214
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H69
Mã phần lô PP2400218215
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H70
Mã phần lô PP2400218216
Giá từng phần lô 67,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H71
Mã phần lô PP2400218217
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H72
Mã phần lô PP2400218218
Giá từng phần lô 73,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 732,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H73
Mã phần lô PP2400218219
Giá từng phần lô 32,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H74
Mã phần lô PP2400218220
Giá từng phần lô 29,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H75
Mã phần lô PP2400218221
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H76
Mã phần lô PP2400218222
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H77
Mã phần lô PP2400218223
Giá từng phần lô 9,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H78
Mã phần lô PP2400218224
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H79
Mã phần lô PP2400218225
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H80
Mã phần lô PP2400218226
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H81
Mã phần lô PP2400218227
Giá từng phần lô 24,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H82
Mã phần lô PP2400218228
Giá từng phần lô 16,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H83
Mã phần lô PP2400218229
Giá từng phần lô 8,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H84
Mã phần lô PP2400218230
Giá từng phần lô 61,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 614,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H85
Mã phần lô PP2400218231
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H86
Mã phần lô PP2400218232
Giá từng phần lô 1,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H87
Mã phần lô PP2400218233
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H88
Mã phần lô PP2400218234
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H89
Mã phần lô PP2400218235
Giá từng phần lô 24,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H90
Mã phần lô PP2400218236
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H91
Mã phần lô PP2400218237
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H92
Mã phần lô PP2400218238
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H93
Mã phần lô PP2400218239
Giá từng phần lô 7,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H94
Mã phần lô PP2400218240
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H95
Mã phần lô PP2400218241
Giá từng phần lô 7,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H96
Mã phần lô PP2400218242
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H97
Mã phần lô PP2400218243
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H98
Mã phần lô PP2400218244
Giá từng phần lô 59,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H99
Mã phần lô PP2400218245
Giá từng phần lô 92,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H100
Mã phần lô PP2400218246
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H101
Mã phần lô PP2400218247
Giá từng phần lô 11,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H102
Mã phần lô PP2400218248
Giá từng phần lô 56,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H103
Mã phần lô PP2400218249
Giá từng phần lô 7,428,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,284
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H104
Mã phần lô PP2400218250
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H105
Mã phần lô PP2400218251
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H106
Mã phần lô PP2400218252
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H107
Mã phần lô PP2400218253
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H108
Mã phần lô PP2400218254
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H109
Mã phần lô PP2400218255
Giá từng phần lô 3,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H110
Mã phần lô PP2400218256
Giá từng phần lô 3,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H111
Mã phần lô PP2400218257
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H112
Mã phần lô PP2400218258
Giá từng phần lô 25,704,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H113
Mã phần lô PP2400218259
Giá từng phần lô 6,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H114
Mã phần lô PP2400218260
Giá từng phần lô 34,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H115
Mã phần lô PP2400218261
Giá từng phần lô 49,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H116
Mã phần lô PP2400218262
Giá từng phần lô 78,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H117
Mã phần lô PP2400218263
Giá từng phần lô 134,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H118
Mã phần lô PP2400218264
Giá từng phần lô 131,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H119
Mã phần lô PP2400218265
Giá từng phần lô 5,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H120
Mã phần lô PP2400218266
Giá từng phần lô 74,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 749,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H121
Mã phần lô PP2400218267
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H122
Mã phần lô PP2400218268
Giá từng phần lô 11,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H123
Mã phần lô PP2400218269
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H124
Mã phần lô PP2400218270
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H125
Mã phần lô PP2400218271
Giá từng phần lô 90,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H126
Mã phần lô PP2400218272
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H127
Mã phần lô PP2400218273
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H128
Mã phần lô PP2400218274
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H129
Mã phần lô PP2400218275
Giá từng phần lô 1,155,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H130
Mã phần lô PP2400218276
Giá từng phần lô 1,946,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,467
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H131
Mã phần lô PP2400218277
Giá từng phần lô 880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H132
Mã phần lô PP2400218278
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H133
Mã phần lô PP2400218279
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H134
Mã phần lô PP2400218280
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H135
Mã phần lô PP2400218281
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H136
Mã phần lô PP2400218282
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H137
Mã phần lô PP2400218283
Giá từng phần lô 9,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H138
Mã phần lô PP2400218284
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H139
Mã phần lô PP2400218285
Giá từng phần lô 50,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H140
Mã phần lô PP2400218286
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H141
Mã phần lô PP2400218287
Giá từng phần lô 13,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H142
Mã phần lô PP2400218288
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H143
Mã phần lô PP2400218289
Giá từng phần lô 52,929,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,292
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H144
Mã phần lô PP2400218290
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H145
Mã phần lô PP2400218291
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H146
Mã phần lô PP2400218292
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H147
Mã phần lô PP2400218293
Giá từng phần lô 55,618,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H148
Mã phần lô PP2400218294
Giá từng phần lô 23,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H149
Mã phần lô PP2400218295
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H150
Mã phần lô PP2400218296
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H151
Mã phần lô PP2400218297
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H152
Mã phần lô PP2400218298
Giá từng phần lô 1,638,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H153
Mã phần lô PP2400218299
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H154
Mã phần lô PP2400218300
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H155
Mã phần lô PP2400218301
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H156
Mã phần lô PP2400218302
Giá từng phần lô 892,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H157
Mã phần lô PP2400218303
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H158
Mã phần lô PP2400218304
Giá từng phần lô 11,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H159
Mã phần lô PP2400218305
Giá từng phần lô 167,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H160
Mã phần lô PP2400218306
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H161
Mã phần lô PP2400218307
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H162
Mã phần lô PP2400218308
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H163
Mã phần lô PP2400218309
Giá từng phần lô 24,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H164
Mã phần lô PP2400218310
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H165
Mã phần lô PP2400218311
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H166
Mã phần lô PP2400218312
Giá từng phần lô 14,596,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H167
Mã phần lô PP2400218313
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H168
Mã phần lô PP2400218314
Giá từng phần lô 13,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H169
Mã phần lô PP2400218315
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H170
Mã phần lô PP2400218316
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H171
Mã phần lô PP2400218317
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H172
Mã phần lô PP2400218318
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H173
Mã phần lô PP2400218319
Giá từng phần lô 43,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H174
Mã phần lô PP2400218320
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H175
Mã phần lô PP2400218321
Giá từng phần lô 1,827,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
H176
Mã phần lô PP2400218322
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định của ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->