Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện Đa khoa huyện Kim Sơn
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400459495-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Kim Sơn tỉnh Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa huyện Kim Sơn tỉnh Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện Đa khoa huyện Kim Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400253821 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 4,824,531,980 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400400269 - a001 | 856,800 | 8,568 |
| 2 | PP2400400270 - a002 | 528,000 | 5,280 |
| 3 | PP2400400271 - a003 | 1,590,000 | 15,900 |
| 4 | PP2400400272 - a004 | 105,000,000 | 1,050,000 |
| 5 | PP2400400273 - a005 | 7,691,250 | 76,912 |
| 6 | PP2400400274 - a006 | 3,600,000 | 36,000 |
| 7 | PP2400400275 - a007 | 4,500,000 | 45,000 |
| 8 | PP2400400276 - a008 | 19,950,000 | 199,500 |
| 9 | PP2400400277 - a009 | 23,400,000 | 234,000 |
| 10 | PP2400400278 - a010 | 3,150,000 | 31,500 |
| 11 | PP2400400279 - a011 | 21,420,000 | 214,200 |
| 12 | PP2400400280 - a012 | 4,041,500 | 40,415 |
| 13 | PP2400400281 - a013 | 22,200,000 | 222,000 |
| 14 | PP2400400282 - a014 | 6,440,000 | 64,400 |
| 15 | PP2400400283 - a015 | 19,800,000 | 198,000 |
| 16 | PP2400400284 - a016 | 6,720,000 | 67,200 |
| 17 | PP2400400285 - a017 | 13,300,000 | 133,000 |
| 18 | PP2400400286 - a018 | 1,188,000 | 11,880 |
| 19 | PP2400400287 - a019 | 5,200,000 | 52,000 |
| 20 | PP2400400288 - a020 | 82,800,000 | 828,000 |
| 21 | PP2400400289 - a021 | 17,050,000 | 170,500 |
| 22 | PP2400400290 - a022 | 246,000,000 | 2,460,000 |
| 23 | PP2400400291 - a023 | 26,400,000 | 264,000 |
| 24 | PP2400400292 - a024 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 25 | PP2400400293 - a025 | 67,154,100 | 671,541 |
| 26 | PP2400400294 - a026 | 25,050,000 | 250,500 |
| 27 | PP2400400295 - a027 | 22,200,000 | 222,000 |
| 28 | PP2400400296 - a028 | 7,785,000 | 77,850 |
| 29 | PP2400400297 - a029 | 7,613,200 | 76,132 |
| 30 | PP2400400298 - a030 | 10,080,000 | 100,800 |
| 31 | PP2400400299 - a031 | 122,500,000 | 1,225,000 |
| 32 | PP2400400300 - a032 | 2,058,000 | 20,580 |
| 33 | PP2400400301 - a033 | 23,100,000 | 231,000 |
| 34 | PP2400400302 - a034 | 15,300,000 | 153,000 |
| 35 | PP2400400303 - a035 | 946,560 | 9,465 |
| 36 | PP2400400304 - a036 | 4,560,000 | 45,600 |
| 37 | PP2400400305 - a037 | 8,272,800 | 82,728 |
| 38 | PP2400400306 - a038 | 8,750,000 | 87,500 |
| 39 | PP2400400307 - a039 | 5,817,600 | 58,176 |
| 40 | PP2400400308 - a040 | 5,400,000 | 54,000 |
| 41 | PP2400400309 - a041 | 1,434,000 | 14,340 |
| 42 | PP2400400310 - a042 | 630,000 | 6,300 |
| 43 | PP2400400311 - a043 | 18,000,000 | 180,000 |
| 44 | PP2400400312 - a044 | 4,250,000 | 42,500 |
| 45 | PP2400400313 - a045 | 4,992,000 | 49,920 |
| 46 | PP2400400314 - a046 | 220,000 | 2,200 |
| 47 | PP2400400315 - a047 | 97,300,000 | 973,000 |
| 48 | PP2400400316 - a048 | 13,000,000 | 130,000 |
| 49 | PP2400400317 - a049 | 8,800,000 | 88,000 |
| 50 | PP2400400318 - a050 | 6,137,200 | 61,372 |
| 51 | PP2400400319 - a051 | 196,000,000 | 1,960,000 |
| 52 | PP2400400320 - a052 | 173,880,000 | 1,738,800 |
| 53 | PP2400400321 - a053 | 6,144,600 | 61,446 |
| 54 | PP2400400322 - a054 | 85,680,000 | 856,800 |
| 55 | PP2400400323 - a055 | 97,920,000 | 979,200 |
| 56 | PP2400400324 - a056 | 58,653,000 | 586,530 |
| 57 | PP2400400325 - a057 | 540,000 | 5,400 |
| 58 | PP2400400326 - a058 | 8,400,000 | 84,000 |
| 59 | PP2400400327 - a059 | 11,025,000 | 110,250 |
| 60 | PP2400400328 - a060 | 6,930,000 | 69,300 |
| 61 | PP2400400329 - a061 | 63,000,000 | 630,000 |
| 62 | PP2400400330 - a062 | 86,750,000 | 867,500 |
| 63 | PP2400400331 - a063 | 1,560,000 | 15,600 |
| 64 | PP2400400332 - a064 | 13,800,000 | 138,000 |
| 65 | PP2400400333 - a065 | 72,000 | 720 |
| 66 | PP2400400334 - a066 | 28,980,000 | 289,800 |
| 67 | PP2400400335 - a067 | 94,164,000 | 941,640 |
| 68 | PP2400400336 - a068 | 17,010,000 | 170,100 |
| 69 | PP2400400337 - a069 | 4,616,220 | 46,162 |
| 70 | PP2400400338 - a070 | 10,080,000 | 100,800 |
| 71 | PP2400400339 - a071 | 1,555,200 | 15,552 |
| 72 | PP2400400340 - a072 | 289,800 | 2,898 |
| 73 | PP2400400341 - a073 | 31,920,000 | 319,200 |
| 74 | PP2400400342 - a074 | 1,260,000 | 12,600 |
| 75 | PP2400400343 - a075 | 28,125,000 | 281,250 |
| 76 | PP2400400344 - a076 | 59,976,000 | 599,760 |
| 77 | PP2400400345 - a077 | 9,273,600 | 92,736 |
| 78 | PP2400400346 - a078 | 26,194,350 | 261,943 |
| 79 | PP2400400347 - a079 | 8,908,800 | 89,088 |
| 80 | PP2400400348 - a080 | 540,000,000 | 5,400,000 |
| 81 | PP2400400349 - a081 | 131,250,000 | 1,312,500 |
| 82 | PP2400400350 - a082 | 385,000,000 | 3,850,000 |
| 83 | PP2400400351 - a083 | 55,720,000 | 557,200 |
| 84 | PP2400400352 - a084 | 1,200,000 | 12,000 |
| 85 | PP2400400353 - a085 | 60,000,000 | 600,000 |
| 86 | PP2400400354 - a086 | 89,080,000 | 890,800 |
| 87 | PP2400400355 - a087 | 90,000,000 | 900,000 |
| 88 | PP2400400356 - a088 | 1,044,000 | 10,440 |
| 89 | PP2400400357 - a089 | 5,940,000 | 59,400 |
| 90 | PP2400400358 - a090 | 30,360,000 | 303,600 |
| 91 | PP2400400359 - a091 | 3,200,000 | 32,000 |
| 92 | PP2400400360 - a092 | 218,400,000 | 2,184,000 |
| 93 | PP2400400361 - a093 | 66,000,000 | 660,000 |
| 94 | PP2400400362 - a094 | 42,000,000 | 420,000 |
| 95 | PP2400400363 - a095 | 38,250,000 | 382,500 |
| 96 | PP2400400364 - a096 | 3,200,000 | 32,000 |
| 97 | PP2400400365 - a097 | 930,000 | 9,300 |
| 98 | PP2400400366 - a098 | 11,280,600 | 112,806 |
| 99 | PP2400400367 - a099 | 131,400,000 | 1,314,000 |
| 100 | PP2400400368 - a100 | 130,200,000 | 1,302,000 |
| 101 | PP2400400369 - a101 | 9,180,000 | 91,800 |
| 102 | PP2400400370 - a102 | 46,000,000 | 460,000 |
| 103 | PP2400400371 - a103 | 3,920,000 | 39,200 |
| 104 | PP2400400372 - a104 | 22,050,000 | 220,500 |
| 105 | PP2400400373 - a105 | 9,450,000 | 94,500 |
| 106 | PP2400400374 - a106 | 4,950,000 | 49,500 |
| 107 | PP2400400375 - a107 | 23,625,000 | 236,250 |
| 108 | PP2400400376 - a108 | 6,300,000 | 63,000 |
| 109 | PP2400400377 - a109 | 8,250,000 | 82,500 |
| 110 | PP2400400378 - a110 | 1,060,000 | 10,600 |
| 111 | PP2400400379 - a111 | 58,000 | 580 |
| 112 | PP2400400380 - a112 | 21,315,000 | 213,150 |
| 113 | PP2400400381 - a113 | 61,048,800 | 610,488 |
| 114 | PP2400400382 - a114 | 14,994,000 | 149,940 |
| 115 | PP2400400383 - a115 | 17,280,000 | 172,800 |
| 116 | PP2400400384 - a116 | 4,410,000 | 44,100 |
| 117 | PP2400400385 - a117 | 5,040,000 | 50,400 |
| 118 | PP2400400386 - a118 | 4,263,000 | 42,630 |
a001 |
|
| Mã phần lô | PP2400400269 |
| Giá từng phần lô | 856,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a002 |
|
| Mã phần lô | PP2400400270 |
| Giá từng phần lô | 528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a003 |
|
| Mã phần lô | PP2400400271 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a004 |
|
| Mã phần lô | PP2400400272 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a005 |
|
| Mã phần lô | PP2400400273 |
| Giá từng phần lô | 7,691,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a006 |
|
| Mã phần lô | PP2400400274 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a007 |
|
| Mã phần lô | PP2400400275 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a008 |
|
| Mã phần lô | PP2400400276 |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 199,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a009 |
|
| Mã phần lô | PP2400400277 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a010 |
|
| Mã phần lô | PP2400400278 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a011 |
|
| Mã phần lô | PP2400400279 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a012 |
|
| Mã phần lô | PP2400400280 |
| Giá từng phần lô | 4,041,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,415 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a013 |
|
| Mã phần lô | PP2400400281 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a014 |
|
| Mã phần lô | PP2400400282 |
| Giá từng phần lô | 6,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a015 |
|
| Mã phần lô | PP2400400283 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a016 |
|
| Mã phần lô | PP2400400284 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a017 |
|
| Mã phần lô | PP2400400285 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a018 |
|
| Mã phần lô | PP2400400286 |
| Giá từng phần lô | 1,188,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a019 |
|
| Mã phần lô | PP2400400287 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a020 |
|
| Mã phần lô | PP2400400288 |
| Giá từng phần lô | 82,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 828,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a021 |
|
| Mã phần lô | PP2400400289 |
| Giá từng phần lô | 17,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a022 |
|
| Mã phần lô | PP2400400290 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a023 |
|
| Mã phần lô | PP2400400291 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a024 |
|
| Mã phần lô | PP2400400292 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a025 |
|
| Mã phần lô | PP2400400293 |
| Giá từng phần lô | 67,154,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 671,541 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a026 |
|
| Mã phần lô | PP2400400294 |
| Giá từng phần lô | 25,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a027 |
|
| Mã phần lô | PP2400400295 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a028 |
|
| Mã phần lô | PP2400400296 |
| Giá từng phần lô | 7,785,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a029 |
|
| Mã phần lô | PP2400400297 |
| Giá từng phần lô | 7,613,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a030 |
|
| Mã phần lô | PP2400400298 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a031 |
|
| Mã phần lô | PP2400400299 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a032 |
|
| Mã phần lô | PP2400400300 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a033 |
|
| Mã phần lô | PP2400400301 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a034 |
|
| Mã phần lô | PP2400400302 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a035 |
|
| Mã phần lô | PP2400400303 |
| Giá từng phần lô | 946,560 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,465 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a036 |
|
| Mã phần lô | PP2400400304 |
| Giá từng phần lô | 4,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a037 |
|
| Mã phần lô | PP2400400305 |
| Giá từng phần lô | 8,272,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a038 |
|
| Mã phần lô | PP2400400306 |
| Giá từng phần lô | 8,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a039 |
|
| Mã phần lô | PP2400400307 |
| Giá từng phần lô | 5,817,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a040 |
|
| Mã phần lô | PP2400400308 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a041 |
|
| Mã phần lô | PP2400400309 |
| Giá từng phần lô | 1,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a042 |
|
| Mã phần lô | PP2400400310 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a043 |
|
| Mã phần lô | PP2400400311 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a044 |
|
| Mã phần lô | PP2400400312 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a045 |
|
| Mã phần lô | PP2400400313 |
| Giá từng phần lô | 4,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a046 |
|
| Mã phần lô | PP2400400314 |
| Giá từng phần lô | 220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a047 |
|
| Mã phần lô | PP2400400315 |
| Giá từng phần lô | 97,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a048 |
|
| Mã phần lô | PP2400400316 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a049 |
|
| Mã phần lô | PP2400400317 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a050 |
|
| Mã phần lô | PP2400400318 |
| Giá từng phần lô | 6,137,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a051 |
|
| Mã phần lô | PP2400400319 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a052 |
|
| Mã phần lô | PP2400400320 |
| Giá từng phần lô | 173,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a053 |
|
| Mã phần lô | PP2400400321 |
| Giá từng phần lô | 6,144,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,446 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a054 |
|
| Mã phần lô | PP2400400322 |
| Giá từng phần lô | 85,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 856,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a055 |
|
| Mã phần lô | PP2400400323 |
| Giá từng phần lô | 97,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 979,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a056 |
|
| Mã phần lô | PP2400400324 |
| Giá từng phần lô | 58,653,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 586,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a057 |
|
| Mã phần lô | PP2400400325 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a058 |
|
| Mã phần lô | PP2400400326 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a059 |
|
| Mã phần lô | PP2400400327 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a060 |
|
| Mã phần lô | PP2400400328 |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a061 |
|
| Mã phần lô | PP2400400329 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a062 |
|
| Mã phần lô | PP2400400330 |
| Giá từng phần lô | 86,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a063 |
|
| Mã phần lô | PP2400400331 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a064 |
|
| Mã phần lô | PP2400400332 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a065 |
|
| Mã phần lô | PP2400400333 |
| Giá từng phần lô | 72,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a066 |
|
| Mã phần lô | PP2400400334 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a067 |
|
| Mã phần lô | PP2400400335 |
| Giá từng phần lô | 94,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 941,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a068 |
|
| Mã phần lô | PP2400400336 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a069 |
|
| Mã phần lô | PP2400400337 |
| Giá từng phần lô | 4,616,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,162 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a070 |
|
| Mã phần lô | PP2400400338 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a071 |
|
| Mã phần lô | PP2400400339 |
| Giá từng phần lô | 1,555,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a072 |
|
| Mã phần lô | PP2400400340 |
| Giá từng phần lô | 289,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,898 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a073 |
|
| Mã phần lô | PP2400400341 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a074 |
|
| Mã phần lô | PP2400400342 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a075 |
|
| Mã phần lô | PP2400400343 |
| Giá từng phần lô | 28,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 281,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a076 |
|
| Mã phần lô | PP2400400344 |
| Giá từng phần lô | 59,976,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a077 |
|
| Mã phần lô | PP2400400345 |
| Giá từng phần lô | 9,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,736 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a078 |
|
| Mã phần lô | PP2400400346 |
| Giá từng phần lô | 26,194,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,943 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a079 |
|
| Mã phần lô | PP2400400347 |
| Giá từng phần lô | 8,908,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,088 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a080 |
|
| Mã phần lô | PP2400400348 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a081 |
|
| Mã phần lô | PP2400400349 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,312,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a082 |
|
| Mã phần lô | PP2400400350 |
| Giá từng phần lô | 385,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a083 |
|
| Mã phần lô | PP2400400351 |
| Giá từng phần lô | 55,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 557,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a084 |
|
| Mã phần lô | PP2400400352 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a085 |
|
| Mã phần lô | PP2400400353 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a086 |
|
| Mã phần lô | PP2400400354 |
| Giá từng phần lô | 89,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 890,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a087 |
|
| Mã phần lô | PP2400400355 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a088 |
|
| Mã phần lô | PP2400400356 |
| Giá từng phần lô | 1,044,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a089 |
|
| Mã phần lô | PP2400400357 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a090 |
|
| Mã phần lô | PP2400400358 |
| Giá từng phần lô | 30,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 303,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a091 |
|
| Mã phần lô | PP2400400359 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a092 |
|
| Mã phần lô | PP2400400360 |
| Giá từng phần lô | 218,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a093 |
|
| Mã phần lô | PP2400400361 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a094 |
|
| Mã phần lô | PP2400400362 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a095 |
|
| Mã phần lô | PP2400400363 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a096 |
|
| Mã phần lô | PP2400400364 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a097 |
|
| Mã phần lô | PP2400400365 |
| Giá từng phần lô | 930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a098 |
|
| Mã phần lô | PP2400400366 |
| Giá từng phần lô | 11,280,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,806 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a099 |
|
| Mã phần lô | PP2400400367 |
| Giá từng phần lô | 131,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,314,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a100 |
|
| Mã phần lô | PP2400400368 |
| Giá từng phần lô | 130,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a101 |
|
| Mã phần lô | PP2400400369 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a102 |
|
| Mã phần lô | PP2400400370 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a103 |
|
| Mã phần lô | PP2400400371 |
| Giá từng phần lô | 3,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a104 |
|
| Mã phần lô | PP2400400372 |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 220,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a105 |
|
| Mã phần lô | PP2400400373 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a106 |
|
| Mã phần lô | PP2400400374 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a107 |
|
| Mã phần lô | PP2400400375 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a108 |
|
| Mã phần lô | PP2400400376 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a109 |
|
| Mã phần lô | PP2400400377 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a110 |
|
| Mã phần lô | PP2400400378 |
| Giá từng phần lô | 1,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a111 |
|
| Mã phần lô | PP2400400379 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a112 |
|
| Mã phần lô | PP2400400380 |
| Giá từng phần lô | 21,315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a113 |
|
| Mã phần lô | PP2400400381 |
| Giá từng phần lô | 61,048,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 610,488 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a114 |
|
| Mã phần lô | PP2400400382 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a115 |
|
| Mã phần lô | PP2400400383 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a116 |
|
| Mã phần lô | PP2400400384 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a117 |
|
| Mã phần lô | PP2400400385 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
a118 |
|
| Mã phần lô | PP2400400386 |
| Giá từng phần lô | 4,263,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV. phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi