Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện Phổi Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400423935-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện phổi Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện phổi Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện Phổi Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400230755
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 2,920,407,050 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400343679 - G.01 514,400 7,000
2 PP2400343680 - G.02 19,500,000 254,000
3 PP2400343681 - G.03 25,048,000 326,000
4 PP2400343682 - G.04 10,915,000 142,000
5 PP2400343683 - G.05 100,000,000 1,300,000
6 PP2400343684 - G.06 9,600,000 125,000
7 PP2400343685 - G.07 462,000,000 6,006,000
8 PP2400343686 - G.08 299,000,000 3,887,000
9 PP2400343687 - G.09 179,510,000 2,334,000
10 PP2400343688 - G.10 832,000 11,000
11 PP2400343689 - G.11 53,120,000 691,000
12 PP2400343690 - G.12 100,660,000 1,309,000
13 PP2400343691 - G.13 125,340,000 1,630,000
14 PP2400343692 - G.14 13,800,000 180,000
15 PP2400343693 - G.15 135,000,000 1,755,000
16 PP2400343694 - G.16 8,625,000 113,000
17 PP2400343695 - G.17 109,200,000 1,420,000
18 PP2400343696 - G.18 20,750,000 270,000
19 PP2400343697 - G.19 290,250,000 3,774,000
20 PP2400343698 - G.20 303,600 4,000
21 PP2400343699 - G.21 37,890,000 493,000
22 PP2400343700 - G.22 40,924,800 533,000
23 PP2400343701 - G.23 1,296,000 17,000
24 PP2400343702 - G.24 798,000 11,000
25 PP2400343703 - G.25 2,550,000 34,000
26 PP2400343704 - G.26 642,600 9,000
27 PP2400343705 - G.27 100,000 1,000
28 PP2400343706 - G.28 3,990,000 52,000
29 PP2400343707 - G.29 600,000 8,000
30 PP2400343708 - G.30 1,032,000 14,000
31 PP2400343709 - G.31 5,100,000 67,000
32 PP2400343710 - G.32 2,940,000 39,000
33 PP2400343711 - G.33 1,590,000 21,000
34 PP2400343712 - G.34 2,375,000 31,000
35 PP2400343713 - G.35 13,530,000 176,000
36 PP2400343714 - G.36 124,503,000 1,619,000
37 PP2400343715 - G.37 4,894,050 64,000
38 PP2400343716 - G.38 20,790,000 271,000
39 PP2400343717 - G.39 56,801,300 739,000
40 PP2400343718 - G.40 42,978,600 559,000
41 PP2400343719 - G.41 945,000 13,000
42 PP2400343720 - G.42 2,100,000 28,000
43 PP2400343721 - G.43 11,970,000 156,000
44 PP2400343722 - G.44 990,000 13,000
45 PP2400343723 - G.45 3,360,000 44,000
46 PP2400343724 - G.46 520,000 7,000
47 PP2400343725 - G.47 31,537,500 410,000
48 PP2400343726 - G.48 16,632,000 217,000
49 PP2400343727 - G.49 637,800 9,000
50 PP2400343728 - G.50 48,222,000 627,000
51 PP2400343729 - G.51 116,970,000 1,521,000
52 PP2400343730 - G.52 66,150,000 860,000
53 PP2400343731 - G.53 61,250,000 797,000
54 PP2400343732 - G.54 4,998,000 65,000
55 PP2400343733 - G.55 213,400,000 2,775,000
56 PP2400343734 - G.56 3,839,400 50,000
57 PP2400343735 - G.57 3,196,000 42,000
58 PP2400343736 - G.58 4,396,000 58,000
G.01
Mã phần lô PP2400343679
Giá từng phần lô 514,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.02
Mã phần lô PP2400343680
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.03
Mã phần lô PP2400343681
Giá từng phần lô 25,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.04
Mã phần lô PP2400343682
Giá từng phần lô 10,915,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.05
Mã phần lô PP2400343683
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.06
Mã phần lô PP2400343684
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.07
Mã phần lô PP2400343685
Giá từng phần lô 462,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,006,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.08
Mã phần lô PP2400343686
Giá từng phần lô 299,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,887,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.09
Mã phần lô PP2400343687
Giá từng phần lô 179,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,334,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.10
Mã phần lô PP2400343688
Giá từng phần lô 832,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.11
Mã phần lô PP2400343689
Giá từng phần lô 53,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.12
Mã phần lô PP2400343690
Giá từng phần lô 100,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,309,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.13
Mã phần lô PP2400343691
Giá từng phần lô 125,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.14
Mã phần lô PP2400343692
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.15
Mã phần lô PP2400343693
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.16
Mã phần lô PP2400343694
Giá từng phần lô 8,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.17
Mã phần lô PP2400343695
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.18
Mã phần lô PP2400343696
Giá từng phần lô 20,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.19
Mã phần lô PP2400343697
Giá từng phần lô 290,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,774,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.20
Mã phần lô PP2400343698
Giá từng phần lô 303,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.21
Mã phần lô PP2400343699
Giá từng phần lô 37,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.22
Mã phần lô PP2400343700
Giá từng phần lô 40,924,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.23
Mã phần lô PP2400343701
Giá từng phần lô 1,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.24
Mã phần lô PP2400343702
Giá từng phần lô 798,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.25
Mã phần lô PP2400343703
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.26
Mã phần lô PP2400343704
Giá từng phần lô 642,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.27
Mã phần lô PP2400343705
Giá từng phần lô 100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.28
Mã phần lô PP2400343706
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.29
Mã phần lô PP2400343707
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.30
Mã phần lô PP2400343708
Giá từng phần lô 1,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.31
Mã phần lô PP2400343709
Giá từng phần lô 5,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.32
Mã phần lô PP2400343710
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.33
Mã phần lô PP2400343711
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.34
Mã phần lô PP2400343712
Giá từng phần lô 2,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.35
Mã phần lô PP2400343713
Giá từng phần lô 13,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.36
Mã phần lô PP2400343714
Giá từng phần lô 124,503,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,619,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.37
Mã phần lô PP2400343715
Giá từng phần lô 4,894,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.38
Mã phần lô PP2400343716
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.39
Mã phần lô PP2400343717
Giá từng phần lô 56,801,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 739,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.40
Mã phần lô PP2400343718
Giá từng phần lô 42,978,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.41
Mã phần lô PP2400343719
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.42
Mã phần lô PP2400343720
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.43
Mã phần lô PP2400343721
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.44
Mã phần lô PP2400343722
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.45
Mã phần lô PP2400343723
Giá từng phần lô 3,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.46
Mã phần lô PP2400343724
Giá từng phần lô 520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.47
Mã phần lô PP2400343725
Giá từng phần lô 31,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.48
Mã phần lô PP2400343726
Giá từng phần lô 16,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.49
Mã phần lô PP2400343727
Giá từng phần lô 637,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.50
Mã phần lô PP2400343728
Giá từng phần lô 48,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 627,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.51
Mã phần lô PP2400343729
Giá từng phần lô 116,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,521,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.52
Mã phần lô PP2400343730
Giá từng phần lô 66,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.53
Mã phần lô PP2400343731
Giá từng phần lô 61,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 797,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.54
Mã phần lô PP2400343732
Giá từng phần lô 4,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.55
Mã phần lô PP2400343733
Giá từng phần lô 213,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,775,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.56
Mã phần lô PP2400343734
Giá từng phần lô 3,839,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.57
Mã phần lô PP2400343735
Giá từng phần lô 3,196,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
G.58
Mã phần lô PP2400343736
Giá từng phần lô 4,396,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->