Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện Phổi Ninh Bình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400423935-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/10/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện phổi Ninh Bình | Chủ đầu tư | Bệnh viện phổi Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Bệnh viện Phổi Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400230755 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 2,920,407,050 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400343679 - G.01 | 514,400 | 7,000 |
| 2 | PP2400343680 - G.02 | 19,500,000 | 254,000 |
| 3 | PP2400343681 - G.03 | 25,048,000 | 326,000 |
| 4 | PP2400343682 - G.04 | 10,915,000 | 142,000 |
| 5 | PP2400343683 - G.05 | 100,000,000 | 1,300,000 |
| 6 | PP2400343684 - G.06 | 9,600,000 | 125,000 |
| 7 | PP2400343685 - G.07 | 462,000,000 | 6,006,000 |
| 8 | PP2400343686 - G.08 | 299,000,000 | 3,887,000 |
| 9 | PP2400343687 - G.09 | 179,510,000 | 2,334,000 |
| 10 | PP2400343688 - G.10 | 832,000 | 11,000 |
| 11 | PP2400343689 - G.11 | 53,120,000 | 691,000 |
| 12 | PP2400343690 - G.12 | 100,660,000 | 1,309,000 |
| 13 | PP2400343691 - G.13 | 125,340,000 | 1,630,000 |
| 14 | PP2400343692 - G.14 | 13,800,000 | 180,000 |
| 15 | PP2400343693 - G.15 | 135,000,000 | 1,755,000 |
| 16 | PP2400343694 - G.16 | 8,625,000 | 113,000 |
| 17 | PP2400343695 - G.17 | 109,200,000 | 1,420,000 |
| 18 | PP2400343696 - G.18 | 20,750,000 | 270,000 |
| 19 | PP2400343697 - G.19 | 290,250,000 | 3,774,000 |
| 20 | PP2400343698 - G.20 | 303,600 | 4,000 |
| 21 | PP2400343699 - G.21 | 37,890,000 | 493,000 |
| 22 | PP2400343700 - G.22 | 40,924,800 | 533,000 |
| 23 | PP2400343701 - G.23 | 1,296,000 | 17,000 |
| 24 | PP2400343702 - G.24 | 798,000 | 11,000 |
| 25 | PP2400343703 - G.25 | 2,550,000 | 34,000 |
| 26 | PP2400343704 - G.26 | 642,600 | 9,000 |
| 27 | PP2400343705 - G.27 | 100,000 | 1,000 |
| 28 | PP2400343706 - G.28 | 3,990,000 | 52,000 |
| 29 | PP2400343707 - G.29 | 600,000 | 8,000 |
| 30 | PP2400343708 - G.30 | 1,032,000 | 14,000 |
| 31 | PP2400343709 - G.31 | 5,100,000 | 67,000 |
| 32 | PP2400343710 - G.32 | 2,940,000 | 39,000 |
| 33 | PP2400343711 - G.33 | 1,590,000 | 21,000 |
| 34 | PP2400343712 - G.34 | 2,375,000 | 31,000 |
| 35 | PP2400343713 - G.35 | 13,530,000 | 176,000 |
| 36 | PP2400343714 - G.36 | 124,503,000 | 1,619,000 |
| 37 | PP2400343715 - G.37 | 4,894,050 | 64,000 |
| 38 | PP2400343716 - G.38 | 20,790,000 | 271,000 |
| 39 | PP2400343717 - G.39 | 56,801,300 | 739,000 |
| 40 | PP2400343718 - G.40 | 42,978,600 | 559,000 |
| 41 | PP2400343719 - G.41 | 945,000 | 13,000 |
| 42 | PP2400343720 - G.42 | 2,100,000 | 28,000 |
| 43 | PP2400343721 - G.43 | 11,970,000 | 156,000 |
| 44 | PP2400343722 - G.44 | 990,000 | 13,000 |
| 45 | PP2400343723 - G.45 | 3,360,000 | 44,000 |
| 46 | PP2400343724 - G.46 | 520,000 | 7,000 |
| 47 | PP2400343725 - G.47 | 31,537,500 | 410,000 |
| 48 | PP2400343726 - G.48 | 16,632,000 | 217,000 |
| 49 | PP2400343727 - G.49 | 637,800 | 9,000 |
| 50 | PP2400343728 - G.50 | 48,222,000 | 627,000 |
| 51 | PP2400343729 - G.51 | 116,970,000 | 1,521,000 |
| 52 | PP2400343730 - G.52 | 66,150,000 | 860,000 |
| 53 | PP2400343731 - G.53 | 61,250,000 | 797,000 |
| 54 | PP2400343732 - G.54 | 4,998,000 | 65,000 |
| 55 | PP2400343733 - G.55 | 213,400,000 | 2,775,000 |
| 56 | PP2400343734 - G.56 | 3,839,400 | 50,000 |
| 57 | PP2400343735 - G.57 | 3,196,000 | 42,000 |
| 58 | PP2400343736 - G.58 | 4,396,000 | 58,000 |
G.01 |
|
| Mã phần lô | PP2400343679 |
| Giá từng phần lô | 514,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.02 |
|
| Mã phần lô | PP2400343680 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.03 |
|
| Mã phần lô | PP2400343681 |
| Giá từng phần lô | 25,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 326,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.04 |
|
| Mã phần lô | PP2400343682 |
| Giá từng phần lô | 10,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.05 |
|
| Mã phần lô | PP2400343683 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.06 |
|
| Mã phần lô | PP2400343684 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.07 |
|
| Mã phần lô | PP2400343685 |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,006,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.08 |
|
| Mã phần lô | PP2400343686 |
| Giá từng phần lô | 299,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,887,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.09 |
|
| Mã phần lô | PP2400343687 |
| Giá từng phần lô | 179,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,334,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.10 |
|
| Mã phần lô | PP2400343688 |
| Giá từng phần lô | 832,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.11 |
|
| Mã phần lô | PP2400343689 |
| Giá từng phần lô | 53,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.12 |
|
| Mã phần lô | PP2400343690 |
| Giá từng phần lô | 100,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,309,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.13 |
|
| Mã phần lô | PP2400343691 |
| Giá từng phần lô | 125,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.14 |
|
| Mã phần lô | PP2400343692 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.15 |
|
| Mã phần lô | PP2400343693 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,755,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.16 |
|
| Mã phần lô | PP2400343694 |
| Giá từng phần lô | 8,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.17 |
|
| Mã phần lô | PP2400343695 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.18 |
|
| Mã phần lô | PP2400343696 |
| Giá từng phần lô | 20,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.19 |
|
| Mã phần lô | PP2400343697 |
| Giá từng phần lô | 290,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,774,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.20 |
|
| Mã phần lô | PP2400343698 |
| Giá từng phần lô | 303,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.21 |
|
| Mã phần lô | PP2400343699 |
| Giá từng phần lô | 37,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.22 |
|
| Mã phần lô | PP2400343700 |
| Giá từng phần lô | 40,924,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.23 |
|
| Mã phần lô | PP2400343701 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.24 |
|
| Mã phần lô | PP2400343702 |
| Giá từng phần lô | 798,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.25 |
|
| Mã phần lô | PP2400343703 |
| Giá từng phần lô | 2,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.26 |
|
| Mã phần lô | PP2400343704 |
| Giá từng phần lô | 642,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.27 |
|
| Mã phần lô | PP2400343705 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.28 |
|
| Mã phần lô | PP2400343706 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.29 |
|
| Mã phần lô | PP2400343707 |
| Giá từng phần lô | 600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.30 |
|
| Mã phần lô | PP2400343708 |
| Giá từng phần lô | 1,032,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.31 |
|
| Mã phần lô | PP2400343709 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.32 |
|
| Mã phần lô | PP2400343710 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.33 |
|
| Mã phần lô | PP2400343711 |
| Giá từng phần lô | 1,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.34 |
|
| Mã phần lô | PP2400343712 |
| Giá từng phần lô | 2,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.35 |
|
| Mã phần lô | PP2400343713 |
| Giá từng phần lô | 13,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.36 |
|
| Mã phần lô | PP2400343714 |
| Giá từng phần lô | 124,503,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,619,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.37 |
|
| Mã phần lô | PP2400343715 |
| Giá từng phần lô | 4,894,050 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.38 |
|
| Mã phần lô | PP2400343716 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.39 |
|
| Mã phần lô | PP2400343717 |
| Giá từng phần lô | 56,801,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.40 |
|
| Mã phần lô | PP2400343718 |
| Giá từng phần lô | 42,978,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.41 |
|
| Mã phần lô | PP2400343719 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.42 |
|
| Mã phần lô | PP2400343720 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.43 |
|
| Mã phần lô | PP2400343721 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.44 |
|
| Mã phần lô | PP2400343722 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.45 |
|
| Mã phần lô | PP2400343723 |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.46 |
|
| Mã phần lô | PP2400343724 |
| Giá từng phần lô | 520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.47 |
|
| Mã phần lô | PP2400343725 |
| Giá từng phần lô | 31,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.48 |
|
| Mã phần lô | PP2400343726 |
| Giá từng phần lô | 16,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.49 |
|
| Mã phần lô | PP2400343727 |
| Giá từng phần lô | 637,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.50 |
|
| Mã phần lô | PP2400343728 |
| Giá từng phần lô | 48,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 627,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.51 |
|
| Mã phần lô | PP2400343729 |
| Giá từng phần lô | 116,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,521,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.52 |
|
| Mã phần lô | PP2400343730 |
| Giá từng phần lô | 66,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.53 |
|
| Mã phần lô | PP2400343731 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 797,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.54 |
|
| Mã phần lô | PP2400343732 |
| Giá từng phần lô | 4,998,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.55 |
|
| Mã phần lô | PP2400343733 |
| Giá từng phần lô | 213,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,775,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.56 |
|
| Mã phần lô | PP2400343734 |
| Giá từng phần lô | 3,839,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.57 |
|
| Mã phần lô | PP2400343735 |
| Giá từng phần lô | 3,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
G.58 |
|
| Mã phần lô | PP2400343736 |
| Giá từng phần lô | 4,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết 30/06/2025 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi