Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400441850-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Phục hồi chức năng tâm thần
Số hiệu KHLCNT PL2400224254
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 499,923,290 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400386181 - G1 9,540,000 96,000
2 PP2400386182 - G2 28,000,000 280,000
3 PP2400386183 - G3 831,600 9,000
4 PP2400386184 - G4 1,575,000 16,000
5 PP2400386185 - G5 588,000 6,000
6 PP2400386186 - G6 5,342,400 54,000
7 PP2400386187 - G7 34,020,000 341,000
8 PP2400386188 - G8 2,768,000 28,000
9 PP2400386189 - G9 8,658,720 87,000
10 PP2400386190 - G10 4,284,000 43,000
11 PP2400386191 - G11 144,720 2,000
12 PP2400386192 - G12 2,507,400 26,000
13 PP2400386193 - G13 1,260,000 13,000
14 PP2400386194 - G14 20,100,000 201,000
15 PP2400386195 - G15 942,300 10,000
16 PP2400386196 - G16 600,000 6,000
17 PP2400386197 - G17 378,000 4,000
18 PP2400386198 - G18 1,920,000 20,000
19 PP2400386199 - G19 12,500,000 125,000
20 PP2400386200 - G20 99,500,000 995,000
21 PP2400386201 - G21 3,800,000 38,000
22 PP2400386202 - G22 1,200,000 12,000
23 PP2400386203 - G23 1,499,400 15,000
24 PP2400386204 - G24 600,000 6,000
25 PP2400386205 - G25 630,000 7,000
26 PP2400386206 - G26 3,150,000 32,000
27 PP2400386207 - G27 45,000,000 450,000
28 PP2400386208 - G28 420,000 5,000
29 PP2400386209 - G29 7,350,000 74,000
30 PP2400386210 - G30 26,082,000 261,000
31 PP2400386211 - G31 12,075,000 121,000
32 PP2400386212 - G32 4,400,000 44,000
33 PP2400386213 - G33 60,000,000 600,000
34 PP2400386214 - G34 4,800,000 48,000
35 PP2400386215 - G35 2,819,500 29,000
36 PP2400386216 - G36 1,218,000 13,000
37 PP2400386217 - G37 1,500,000 15,000
38 PP2400386218 - G38 700,000 7,000
39 PP2400386219 - G39 498,750 5,000
40 PP2400386220 - G40 1,680,000 17,000
41 PP2400386221 - G41 1,420,000 15,000
42 PP2400386222 - G42 1,248,000 13,000
43 PP2400386223 - G43 38,000,000 380,000
44 PP2400386224 - G44 7,300,000 73,000
45 PP2400386225 - G45 26,197,500 262,000
46 PP2400386226 - G46 10,875,000 109,000
G1
Mã phần lô PP2400386181
Giá từng phần lô 9,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G2
Mã phần lô PP2400386182
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G3
Mã phần lô PP2400386183
Giá từng phần lô 831,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G4
Mã phần lô PP2400386184
Giá từng phần lô 1,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G5
Mã phần lô PP2400386185
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G6
Mã phần lô PP2400386186
Giá từng phần lô 5,342,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G7
Mã phần lô PP2400386187
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G8
Mã phần lô PP2400386188
Giá từng phần lô 2,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G9
Mã phần lô PP2400386189
Giá từng phần lô 8,658,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G10
Mã phần lô PP2400386190
Giá từng phần lô 4,284,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G11
Mã phần lô PP2400386191
Giá từng phần lô 144,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G12
Mã phần lô PP2400386192
Giá từng phần lô 2,507,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G13
Mã phần lô PP2400386193
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G14
Mã phần lô PP2400386194
Giá từng phần lô 20,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G15
Mã phần lô PP2400386195
Giá từng phần lô 942,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G16
Mã phần lô PP2400386196
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G17
Mã phần lô PP2400386197
Giá từng phần lô 378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G18
Mã phần lô PP2400386198
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G19
Mã phần lô PP2400386199
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G20
Mã phần lô PP2400386200
Giá từng phần lô 99,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G21
Mã phần lô PP2400386201
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G22
Mã phần lô PP2400386202
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G23
Mã phần lô PP2400386203
Giá từng phần lô 1,499,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G24
Mã phần lô PP2400386204
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G25
Mã phần lô PP2400386205
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G26
Mã phần lô PP2400386206
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G27
Mã phần lô PP2400386207
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G28
Mã phần lô PP2400386208
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G29
Mã phần lô PP2400386209
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G30
Mã phần lô PP2400386210
Giá từng phần lô 26,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G31
Mã phần lô PP2400386211
Giá từng phần lô 12,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G32
Mã phần lô PP2400386212
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G33
Mã phần lô PP2400386213
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G34
Mã phần lô PP2400386214
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G35
Mã phần lô PP2400386215
Giá từng phần lô 2,819,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G36
Mã phần lô PP2400386216
Giá từng phần lô 1,218,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G37
Mã phần lô PP2400386217
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G38
Mã phần lô PP2400386218
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G39
Mã phần lô PP2400386219
Giá từng phần lô 498,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G40
Mã phần lô PP2400386220
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G41
Mã phần lô PP2400386221
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G42
Mã phần lô PP2400386222
Giá từng phần lô 1,248,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G43
Mã phần lô PP2400386223
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G44
Mã phần lô PP2400386224
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G45
Mã phần lô PP2400386225
Giá từng phần lô 26,197,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
G46
Mã phần lô PP2400386226
Giá từng phần lô 10,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ Kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực đến hết ngảy 30/06/2025
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->