Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400416032-00
Thời điểm đóng mở thầu 28/10/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Y tế huyện Yên Khánh
Số hiệu KHLCNT PL2400233551
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 4,972,953,504 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400350384 - A001 1,160,160 11,601
2 PP2400350385 - A002 369,600 3,696
3 PP2400350386 - A003 232,050 2,320
4 PP2400350387 - A004 1,033,600 10,336
5 PP2400350388 - A005 318,000 3,180
6 PP2400350389 - A006 244,860 2,448
7 PP2400350390 - A007 1,468,530 14,685
8 PP2400350391 - A008 860,832 8,608
9 PP2400350392 - A009 52,447,500 524,475
10 PP2400350393 - A010 331,296 3,312
11 PP2400350394 - A011 5,827,500 58,275
12 PP2400350395 - A012 1,872,000 18,720
13 PP2400350396 - A013 476,696 4,766
14 PP2400350397 - A014 5,310,000 53,100
15 PP2400350398 - A015 1,903,800 19,038
16 PP2400350399 - A016 5,056,776 50,567
17 PP2400350400 - A017 19,723,398 197,233
18 PP2400350401 - A018 23,205,051 232,050
19 PP2400350402 - A019 11,100,000 111,000
20 PP2400350403 - A020 9,687,375 96,873
21 PP2400350404 - A021 13,122,000 131,220
22 PP2400350405 - A022 20,994,750 209,947
23 PP2400350406 - A023 3,450,000 34,500
24 PP2400350407 - A024 3,375,000 33,750
25 PP2400350408 - A025 2,550,000 25,500
26 PP2400350409 - A026 6,000,000 60,000
27 PP2400350410 - A027 2,850,000 28,500
28 PP2400350411 - A028 690,000 6,900
29 PP2400350412 - A029 487,056 4,870
30 PP2400350413 - A030 412,500 4,125
31 PP2400350414 - A031 2,194,500 21,945
32 PP2400350415 - A032 499,800 4,998
33 PP2400350416 - A033 371,700 3,717
34 PP2400350417 - A034 35,000 350
35 PP2400350418 - A035 24,833,532 248,335
36 PP2400350419 - A036 1,913,166 19,131
37 PP2400350420 - A037 50,292,140 502,921
38 PP2400350421 - A038 32,350,500 323,505
39 PP2400350422 - A039 26,250,000 262,500
40 PP2400350423 - A040 82,320,000 823,200
41 PP2400350424 - A041 8,741,250 87,412
42 PP2400350425 - A042 164,000,000 1,640,000
43 PP2400350426 - A043 71,505,744 715,057
44 PP2400350427 - A044 26,625,000 266,250
45 PP2400350428 - A045 105,000,000 1,050,000
46 PP2400350429 - A046 17,004,000 170,040
47 PP2400350430 - A047 97,500,000 975,000
48 PP2400350431 - A048 849,660 8,496
49 PP2400350432 - A049 26,529,000 265,290
50 PP2400350433 - A050 4,532,573 45,325
51 PP2400350434 - A051 5,024,250 50,242
52 PP2400350435 - A052 6,509,916 65,099
53 PP2400350436 - A053 3,456,810 34,568
54 PP2400350437 - A054 11,939,300 119,393
55 PP2400350438 - A055 11,250,000 112,500
56 PP2400350439 - A056 19,583,020 195,830
57 PP2400350440 - A057 9,135,641 91,356
58 PP2400350441 - A058 9,403,150 94,031
59 PP2400350442 - A059 14,925,000 149,250
60 PP2400350443 - A060 8,212,500 82,125
61 PP2400350444 - A061 2,985,000 29,850
62 PP2400350445 - A062 1,077,468 10,774
63 PP2400350446 - A063 721,048 7,210
64 PP2400350447 - A064 3,312,204 33,122
65 PP2400350448 - A065 4,687,500 46,875
66 PP2400350449 - A066 34,440,000 344,400
67 PP2400350450 - A067 82,834 82,834
68 PP2400350451 - A068 1,962,500 19,625
69 PP2400350452 - A069 6,622,000 66,220
70 PP2400350453 - A070 844,050 8,440
71 PP2400350454 - A071 76,002,948 760,029
72 PP2400350455 - A072 8,578,500 85,785
73 PP2400350456 - A073 49,700,994 497,009
74 PP2400350457 - A074 17,631,500 176,315
75 PP2400350458 - A075 29,250,000 292,500
76 PP2400350459 - A076 751,200 7,512
77 PP2400350460 - A077 4,471,215 44,712
78 PP2400350461 - A078 39,375,000 393,750
79 PP2400350462 - A079 12,467,500 124,675
80 PP2400350463 - A080 16,472,500 164,725
81 PP2400350464 - A081 27,000,000 270,000
82 PP2400350465 - A082 6,358,406 63,584
83 PP2400350466 - A083 59,375,475 593,754
84 PP2400350467 - A084 45,050,000 450,500
85 PP2400350468 - A085 239,165,500 2,391,655
86 PP2400350469 - A086 64,750,350 647,503
87 PP2400350470 - A087 9,567,747 95,677
88 PP2400350471 - A088 39,375,000 393,750
89 PP2400350472 - A089 74,812,500 748,125
90 PP2400350473 - A090 17,875,000 178,750
91 PP2400350474 - A091 52,693,888 526,938
92 PP2400350475 - A092 101,250,000 1,012,500
93 PP2400350476 - A093 6,300,000 63,000
94 PP2400350477 - A094 65,835,000 658,350
95 PP2400350478 - A095 16,380,000 163,800
96 PP2400350479 - A096 23,531,250 235,312
97 PP2400350480 - A097 22,680,000 226,800
98 PP2400350481 - A098 160,000 1,600
99 PP2400350482 - A099 416,500 4,165
100 PP2400350483 - A100 9,135,000 91,350
101 PP2400350484 - A101 4,756,500 47,565
102 PP2400350485 - A102 4,466,154 44,661
103 PP2400350486 - A103 5,574,093 55,740
104 PP2400350487 - A104 30,800,000 308,000
105 PP2400350488 - A105 44,004,114 440,041
106 PP2400350489 - A106 10,009,692 100,096
107 PP2400350490 - A107 24,059,434 240,594
108 PP2400350491 - A108 4,950,045 49,500
109 PP2400350492 - A109 3,780,000 37,800
110 PP2400350493 - A110 7,312,500 73,125
111 PP2400350494 - A111 12,552,960 125,529
112 PP2400350495 - A112 15,500 155
113 PP2400350496 - A113 45,870 4,587
114 PP2400350497 - A114 17,062,500 170,625
115 PP2400350498 - A115 6,384,798 63,847
116 PP2400350499 - A116 15,498,000 154,980
117 PP2400350500 - A117 21,262,500 212,625
118 PP2400350501 - A118 28,500,000 285,000
119 PP2400350502 - A119 173,420 1,734
120 PP2400350503 - A120 9,135,000 91,350
121 PP2400350504 - A121 7,245,755 72,457
122 PP2400350505 - A122 1,916,250 19,162
123 PP2400350506 - A123 20,020,182 200,201
124 PP2400350507 - A124 26,325,000 263,250
125 PP2400350508 - A125 72,450 7,245
126 PP2400350509 - A126 39,900,000 399,000
127 PP2400350510 - A127 28,332,200 283,322
128 PP2400350511 - A128 17,641,910 176,419
129 PP2400350512 - A129 12,500,000 125,000
130 PP2400350513 - A130 34,965,000 349,650
131 PP2400350514 - A131 88,044 88,044
132 PP2400350515 - A132 6,510,000 65,100
133 PP2400350516 - A133 19,248,600 192,486
134 PP2400350517 - A134 118,570 1,185
135 PP2400350518 - A135 19,687,500 196,875
136 PP2400350519 - A136 72,480,996 724,809
137 PP2400350520 - A137 5,200,350 52,003
138 PP2400350521 - A138 9,830,000 98,300
139 PP2400350522 - A139 8,800,000 88,000
140 PP2400350523 - A140 56,990,000 569,900
141 PP2400350524 - A141 2,210,000 22,100
142 PP2400350525 - A142 8,402,550 84,025
143 PP2400350526 - A143 5,107,712 51,077
144 PP2400350527 - A144 112,500,000 1,125,000
145 PP2400350528 - A145 40,031,250 400,312
146 PP2400350529 - A146 76,476,330 764,763
147 PP2400350530 - A147 72,832,700 728,327
148 PP2400350531 - A148 235,305,000 2,353,050
149 PP2400350532 - A149 216,000,000 2,160,000
150 PP2400350533 - A150 216,665,800 2,166,658
151 PP2400350534 - A151 2,478,000 24,780
152 PP2400350535 - A152 144,666,000 1,446,660
153 PP2400350536 - A153 39,952,335 399,523
154 PP2400350537 - A154 64,552,500 645,525
155 PP2400350538 - A155 31,875,000 318,750
156 PP2400350539 - A156 41,500,000 415,000
157 PP2400350540 - A157 48,060,000 480,600
158 PP2400350541 - A158 2,575,000 25,750
159 PP2400350542 - A159 7,027,587 70,275
160 PP2400350543 - A160 7,875,000 78,750
161 PP2400350544 - A161 20,717,400 207,174
162 PP2400350545 - A162 142,950,500 1,429,505
163 PP2400350546 - A163 103,005,000 1,030,050
164 PP2400350547 - A164 130,240,000 1,302,400
165 PP2400350548 - A165 33,948,600 339,486
166 PP2400350549 - A166 3,394,860 33,948
167 PP2400350550 - A167 297,500 2,975
168 PP2400350551 - A168 456,250 4,562
169 PP2400350552 - A169 26,280,000 262,800
170 PP2400350553 - A170 18,900,000 189,000
171 PP2400350554 - A171 916,850 9,168
172 PP2400350555 - A172 8,546,580 85,465
173 PP2400350556 - A173 23,100,000 231,000
174 PP2400350557 - A174 10,306,170 103,061
175 PP2400350558 - A175 13,230,000 132,300
176 PP2400350559 - A176 50,749,797 507,497
177 PP2400350560 - A177 6,900,000 69,000
178 PP2400350561 - A178 7,380,000 73,800
179 PP2400350562 - A179 17,000 170
180 PP2400350563 - A180 23,519,664 235,196
181 PP2400350564 - A181 13,950,900 139,509
182 PP2400350565 - A182 125,700 1,257
183 PP2400350566 - A183 379,050 3,790
184 PP2400350567 - A184 207,060 2,070
185 PP2400350568 - A185 2,933,625 29,336
186 PP2400350569 - A186 60,900 609
187 PP2400350570 - A187 3,744,972 37,449
188 PP2400350571 - A188 4,961,250 49,612
189 PP2400350572 - A189 9,937,200 99,372
190 PP2400350573 - A190 600,000 6,000
191 PP2400350574 - A191 2,960,700 29,607
192 PP2400350575 - A192 1,378,125 13,781
193 PP2400350576 - A193 16,274,790 162,747
194 PP2400350577 - A194 43,779,351 437,793
A001
Mã phần lô PP2400350384
Giá từng phần lô 1,160,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,601
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A002
Mã phần lô PP2400350385
Giá từng phần lô 369,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A003
Mã phần lô PP2400350386
Giá từng phần lô 232,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A004
Mã phần lô PP2400350387
Giá từng phần lô 1,033,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A005
Mã phần lô PP2400350388
Giá từng phần lô 318,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A006
Mã phần lô PP2400350389
Giá từng phần lô 244,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A007
Mã phần lô PP2400350390
Giá từng phần lô 1,468,530
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,685
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A008
Mã phần lô PP2400350391
Giá từng phần lô 860,832
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,608
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A009
Mã phần lô PP2400350392
Giá từng phần lô 52,447,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A010
Mã phần lô PP2400350393
Giá từng phần lô 331,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A011
Mã phần lô PP2400350394
Giá từng phần lô 5,827,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A012
Mã phần lô PP2400350395
Giá từng phần lô 1,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A013
Mã phần lô PP2400350396
Giá từng phần lô 476,696
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,766
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A014
Mã phần lô PP2400350397
Giá từng phần lô 5,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A015
Mã phần lô PP2400350398
Giá từng phần lô 1,903,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,038
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A016
Mã phần lô PP2400350399
Giá từng phần lô 5,056,776
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,567
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A017
Mã phần lô PP2400350400
Giá từng phần lô 19,723,398
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,233
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A018
Mã phần lô PP2400350401
Giá từng phần lô 23,205,051
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A019
Mã phần lô PP2400350402
Giá từng phần lô 11,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A020
Mã phần lô PP2400350403
Giá từng phần lô 9,687,375
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,873
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A021
Mã phần lô PP2400350404
Giá từng phần lô 13,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A022
Mã phần lô PP2400350405
Giá từng phần lô 20,994,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,947
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A023
Mã phần lô PP2400350406
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A024
Mã phần lô PP2400350407
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A025
Mã phần lô PP2400350408
Giá từng phần lô 2,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A026
Mã phần lô PP2400350409
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A027
Mã phần lô PP2400350410
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A028
Mã phần lô PP2400350411
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A029
Mã phần lô PP2400350412
Giá từng phần lô 487,056
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A030
Mã phần lô PP2400350413
Giá từng phần lô 412,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A031
Mã phần lô PP2400350414
Giá từng phần lô 2,194,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,945
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A032
Mã phần lô PP2400350415
Giá từng phần lô 499,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A033
Mã phần lô PP2400350416
Giá từng phần lô 371,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,717
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A034
Mã phần lô PP2400350417
Giá từng phần lô 35,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A035
Mã phần lô PP2400350418
Giá từng phần lô 24,833,532
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,335
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A036
Mã phần lô PP2400350419
Giá từng phần lô 1,913,166
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,131
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A037
Mã phần lô PP2400350420
Giá từng phần lô 50,292,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,921
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A038
Mã phần lô PP2400350421
Giá từng phần lô 32,350,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A039
Mã phần lô PP2400350422
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A040
Mã phần lô PP2400350423
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A041
Mã phần lô PP2400350424
Giá từng phần lô 8,741,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A042
Mã phần lô PP2400350425
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A043
Mã phần lô PP2400350426
Giá từng phần lô 71,505,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 715,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A044
Mã phần lô PP2400350427
Giá từng phần lô 26,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A045
Mã phần lô PP2400350428
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A046
Mã phần lô PP2400350429
Giá từng phần lô 17,004,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A047
Mã phần lô PP2400350430
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A048
Mã phần lô PP2400350431
Giá từng phần lô 849,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,496
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A049
Mã phần lô PP2400350432
Giá từng phần lô 26,529,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A050
Mã phần lô PP2400350433
Giá từng phần lô 4,532,573
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,325
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A051
Mã phần lô PP2400350434
Giá từng phần lô 5,024,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,242
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A052
Mã phần lô PP2400350435
Giá từng phần lô 6,509,916
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,099
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A053
Mã phần lô PP2400350436
Giá từng phần lô 3,456,810
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A054
Mã phần lô PP2400350437
Giá từng phần lô 11,939,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A055
Mã phần lô PP2400350438
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A056
Mã phần lô PP2400350439
Giá từng phần lô 19,583,020
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,830
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A057
Mã phần lô PP2400350440
Giá từng phần lô 9,135,641
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A058
Mã phần lô PP2400350441
Giá từng phần lô 9,403,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A059
Mã phần lô PP2400350442
Giá từng phần lô 14,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A060
Mã phần lô PP2400350443
Giá từng phần lô 8,212,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A061
Mã phần lô PP2400350444
Giá từng phần lô 2,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A062
Mã phần lô PP2400350445
Giá từng phần lô 1,077,468
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,774
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A063
Mã phần lô PP2400350446
Giá từng phần lô 721,048
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A064
Mã phần lô PP2400350447
Giá từng phần lô 3,312,204
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,122
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A065
Mã phần lô PP2400350448
Giá từng phần lô 4,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A066
Mã phần lô PP2400350449
Giá từng phần lô 34,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A067
Mã phần lô PP2400350450
Giá từng phần lô 82,834
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,834
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A068
Mã phần lô PP2400350451
Giá từng phần lô 1,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A069
Mã phần lô PP2400350452
Giá từng phần lô 6,622,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A070
Mã phần lô PP2400350453
Giá từng phần lô 844,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A071
Mã phần lô PP2400350454
Giá từng phần lô 76,002,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,029
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A072
Mã phần lô PP2400350455
Giá từng phần lô 8,578,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A073
Mã phần lô PP2400350456
Giá từng phần lô 49,700,994
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,009
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A074
Mã phần lô PP2400350457
Giá từng phần lô 17,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,315
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A075
Mã phần lô PP2400350458
Giá từng phần lô 29,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A076
Mã phần lô PP2400350459
Giá từng phần lô 751,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,512
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A077
Mã phần lô PP2400350460
Giá từng phần lô 4,471,215
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A078
Mã phần lô PP2400350461
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A079
Mã phần lô PP2400350462
Giá từng phần lô 12,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A080
Mã phần lô PP2400350463
Giá từng phần lô 16,472,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,725
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A081
Mã phần lô PP2400350464
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A082
Mã phần lô PP2400350465
Giá từng phần lô 6,358,406
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,584
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A083
Mã phần lô PP2400350466
Giá từng phần lô 59,375,475
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,754
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A084
Mã phần lô PP2400350467
Giá từng phần lô 45,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A085
Mã phần lô PP2400350468
Giá từng phần lô 239,165,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A086
Mã phần lô PP2400350469
Giá từng phần lô 64,750,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,503
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A087
Mã phần lô PP2400350470
Giá từng phần lô 9,567,747
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,677
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A088
Mã phần lô PP2400350471
Giá từng phần lô 39,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A089
Mã phần lô PP2400350472
Giá từng phần lô 74,812,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 748,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A090
Mã phần lô PP2400350473
Giá từng phần lô 17,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A091
Mã phần lô PP2400350474
Giá từng phần lô 52,693,888
Bảo đảm dự thầu (VND) 526,938
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A092
Mã phần lô PP2400350475
Giá từng phần lô 101,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A093
Mã phần lô PP2400350476
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A094
Mã phần lô PP2400350477
Giá từng phần lô 65,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A095
Mã phần lô PP2400350478
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A096
Mã phần lô PP2400350479
Giá từng phần lô 23,531,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A097
Mã phần lô PP2400350480
Giá từng phần lô 22,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A098
Mã phần lô PP2400350481
Giá từng phần lô 160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A099
Mã phần lô PP2400350482
Giá từng phần lô 416,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,165
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A100
Mã phần lô PP2400350483
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A101
Mã phần lô PP2400350484
Giá từng phần lô 4,756,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A102
Mã phần lô PP2400350485
Giá từng phần lô 4,466,154
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,661
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A103
Mã phần lô PP2400350486
Giá từng phần lô 5,574,093
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A104
Mã phần lô PP2400350487
Giá từng phần lô 30,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A105
Mã phần lô PP2400350488
Giá từng phần lô 44,004,114
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,041
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A106
Mã phần lô PP2400350489
Giá từng phần lô 10,009,692
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,096
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A107
Mã phần lô PP2400350490
Giá từng phần lô 24,059,434
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,594
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A108
Mã phần lô PP2400350491
Giá từng phần lô 4,950,045
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A109
Mã phần lô PP2400350492
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A110
Mã phần lô PP2400350493
Giá từng phần lô 7,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A111
Mã phần lô PP2400350494
Giá từng phần lô 12,552,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,529
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A112
Mã phần lô PP2400350495
Giá từng phần lô 15,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 155
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A113
Mã phần lô PP2400350496
Giá từng phần lô 45,870
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,587
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A114
Mã phần lô PP2400350497
Giá từng phần lô 17,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A115
Mã phần lô PP2400350498
Giá từng phần lô 6,384,798
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,847
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A116
Mã phần lô PP2400350499
Giá từng phần lô 15,498,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 154,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A117
Mã phần lô PP2400350500
Giá từng phần lô 21,262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A118
Mã phần lô PP2400350501
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A119
Mã phần lô PP2400350502
Giá từng phần lô 173,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,734
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A120
Mã phần lô PP2400350503
Giá từng phần lô 9,135,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A121
Mã phần lô PP2400350504
Giá từng phần lô 7,245,755
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,457
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A122
Mã phần lô PP2400350505
Giá từng phần lô 1,916,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,162
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A123
Mã phần lô PP2400350506
Giá từng phần lô 20,020,182
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,201
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A124
Mã phần lô PP2400350507
Giá từng phần lô 26,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 263,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A125
Mã phần lô PP2400350508
Giá từng phần lô 72,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,245
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A126
Mã phần lô PP2400350509
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A127
Mã phần lô PP2400350510
Giá từng phần lô 28,332,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,322
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A128
Mã phần lô PP2400350511
Giá từng phần lô 17,641,910
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,419
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A129
Mã phần lô PP2400350512
Giá từng phần lô 12,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A130
Mã phần lô PP2400350513
Giá từng phần lô 34,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A131
Mã phần lô PP2400350514
Giá từng phần lô 88,044
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,044
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A132
Mã phần lô PP2400350515
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A133
Mã phần lô PP2400350516
Giá từng phần lô 19,248,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A134
Mã phần lô PP2400350517
Giá từng phần lô 118,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,185
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A135
Mã phần lô PP2400350518
Giá từng phần lô 19,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A136
Mã phần lô PP2400350519
Giá từng phần lô 72,480,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,809
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A137
Mã phần lô PP2400350520
Giá từng phần lô 5,200,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,003
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A138
Mã phần lô PP2400350521
Giá từng phần lô 9,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A139
Mã phần lô PP2400350522
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A140
Mã phần lô PP2400350523
Giá từng phần lô 56,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A141
Mã phần lô PP2400350524
Giá từng phần lô 2,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A142
Mã phần lô PP2400350525
Giá từng phần lô 8,402,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A143
Mã phần lô PP2400350526
Giá từng phần lô 5,107,712
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,077
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A144
Mã phần lô PP2400350527
Giá từng phần lô 112,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A145
Mã phần lô PP2400350528
Giá từng phần lô 40,031,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A146
Mã phần lô PP2400350529
Giá từng phần lô 76,476,330
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,763
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A147
Mã phần lô PP2400350530
Giá từng phần lô 72,832,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 728,327
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A148
Mã phần lô PP2400350531
Giá từng phần lô 235,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,353,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A149
Mã phần lô PP2400350532
Giá từng phần lô 216,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A150
Mã phần lô PP2400350533
Giá từng phần lô 216,665,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,166,658
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A151
Mã phần lô PP2400350534
Giá từng phần lô 2,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A152
Mã phần lô PP2400350535
Giá từng phần lô 144,666,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,446,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A153
Mã phần lô PP2400350536
Giá từng phần lô 39,952,335
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,523
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A154
Mã phần lô PP2400350537
Giá từng phần lô 64,552,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 645,525
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A155
Mã phần lô PP2400350538
Giá từng phần lô 31,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A156
Mã phần lô PP2400350539
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A157
Mã phần lô PP2400350540
Giá từng phần lô 48,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A158
Mã phần lô PP2400350541
Giá từng phần lô 2,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A159
Mã phần lô PP2400350542
Giá từng phần lô 7,027,587
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,275
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A160
Mã phần lô PP2400350543
Giá từng phần lô 7,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A161
Mã phần lô PP2400350544
Giá từng phần lô 20,717,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,174
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A162
Mã phần lô PP2400350545
Giá từng phần lô 142,950,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,429,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A163
Mã phần lô PP2400350546
Giá từng phần lô 103,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A164
Mã phần lô PP2400350547
Giá từng phần lô 130,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A165
Mã phần lô PP2400350548
Giá từng phần lô 33,948,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A166
Mã phần lô PP2400350549
Giá từng phần lô 3,394,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,948
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A167
Mã phần lô PP2400350550
Giá từng phần lô 297,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,975
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A168
Mã phần lô PP2400350551
Giá từng phần lô 456,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,562
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A169
Mã phần lô PP2400350552
Giá từng phần lô 26,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A170
Mã phần lô PP2400350553
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A171
Mã phần lô PP2400350554
Giá từng phần lô 916,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A172
Mã phần lô PP2400350555
Giá từng phần lô 8,546,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,465
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A173
Mã phần lô PP2400350556
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A174
Mã phần lô PP2400350557
Giá từng phần lô 10,306,170
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,061
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A175
Mã phần lô PP2400350558
Giá từng phần lô 13,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A176
Mã phần lô PP2400350559
Giá từng phần lô 50,749,797
Bảo đảm dự thầu (VND) 507,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A177
Mã phần lô PP2400350560
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A178
Mã phần lô PP2400350561
Giá từng phần lô 7,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A179
Mã phần lô PP2400350562
Giá từng phần lô 17,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A180
Mã phần lô PP2400350563
Giá từng phần lô 23,519,664
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,196
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A181
Mã phần lô PP2400350564
Giá từng phần lô 13,950,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,509
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A182
Mã phần lô PP2400350565
Giá từng phần lô 125,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,257
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A183
Mã phần lô PP2400350566
Giá từng phần lô 379,050
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A184
Mã phần lô PP2400350567
Giá từng phần lô 207,060
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A185
Mã phần lô PP2400350568
Giá từng phần lô 2,933,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A186
Mã phần lô PP2400350569
Giá từng phần lô 60,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A187
Mã phần lô PP2400350570
Giá từng phần lô 3,744,972
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,449
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A188
Mã phần lô PP2400350571
Giá từng phần lô 4,961,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,612
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A189
Mã phần lô PP2400350572
Giá từng phần lô 9,937,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,372
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A190
Mã phần lô PP2400350573
Giá từng phần lô 600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A191
Mã phần lô PP2400350574
Giá từng phần lô 2,960,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,607
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A192
Mã phần lô PP2400350575
Giá từng phần lô 1,378,125
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,781
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A193
Mã phần lô PP2400350576
Giá từng phần lô 16,274,790
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A194
Mã phần lô PP2400350577
Giá từng phần lô 43,779,351
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,793
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->