Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400466704-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình | Chủ đầu tư | Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400251800 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 4,726,082,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400395543 - a01 | 9,991,800 | 149,877 |
| 2 | PP2400395544 - a02 | 9,472,000 | 142,080 |
| 3 | PP2400395545 - a101 | 40,458,600 | 606,879 |
| 4 | PP2400395546 - a05 | 54,264,000 | 813,960 |
| 5 | PP2400395547 - a08 | 23,740,500 | 356,107 |
| 6 | PP2400395548 - a09 | 5,304,000 | 79,560 |
| 7 | PP2400395549 - a10 | 8,692,000 | 130,380 |
| 8 | PP2400395550 - a12 | 16,750,000 | 251,250 |
| 9 | PP2400395551 - a13 | 2,777,500 | 41,662 |
| 10 | PP2400395552 - a15 | 2,520,000 | 37,800 |
| 11 | PP2400395553 - a16 | 14,186,000 | 212,790 |
| 12 | PP2400395554 - a18 | 95,445,000 | 1,431,675 |
| 13 | PP2400395555 - a19 | 70,560,000 | 1,058,400 |
| 14 | PP2400395556 - a20 | 46,000,000 | 690,000 |
| 15 | PP2400395557 - a21 | 42,750,000 | 641,250 |
| 16 | PP2400395558 - a22 | 3,366,000 | 50,490 |
| 17 | PP2400395559 - a23 | 4,813,200 | 72,198 |
| 18 | PP2400395560 - a24 | 46,367,000 | 695,505 |
| 19 | PP2400395561 - a25 | 23,750,000 | 356,250 |
| 20 | PP2400395562 - a26 | 3,467,500 | 52,012 |
| 21 | PP2400395563 - a102 | 48,280,000 | 724,200 |
| 22 | PP2400395564 - a28 | 15,976,800 | 239,652 |
| 23 | PP2400395565 - a29 | 105,735,000 | 1,586,025 |
| 24 | PP2400395566 - a31 | 19,500,000 | 292,500 |
| 25 | PP2400395567 - a34 | 191,800,000 | 2,877,000 |
| 26 | PP2400395568 - a36 | 157,320,000 | 2,359,800 |
| 27 | PP2400395569 - a37 | 354,200,000 | 5,313,000 |
| 28 | PP2400395570 - a39 | 70,387,200 | 1,055,808 |
| 29 | PP2400395571 - a96 | 58,968,000 | 884,520 |
| 30 | PP2400395572 - a40 | 152,019,000 | 2,280,285 |
| 31 | PP2400395573 - a42 | 98,107,800 | 1,471,617 |
| 32 | PP2400395574 - a43 | 3,676,400 | 55,146 |
| 33 | PP2400395575 - a44 | 58,800,000 | 882,000 |
| 34 | PP2400395576 - a45 | 16,875,000 | 253,125 |
| 35 | PP2400395577 - a47 | 210,672,000 | 3,160,080 |
| 36 | PP2400395578 - a107 | 59,900,000 | 898,500 |
| 37 | PP2400395579 - a48 | 81,217,500 | 1,218,262 |
| 38 | PP2400395580 - a49 | 85,500,000 | 1,282,500 |
| 39 | PP2400395581 - a50 | 11,600,000 | 174,000 |
| 40 | PP2400395582 - a52 | 165,540,000 | 2,483,100 |
| 41 | PP2400395583 - a54 | 1,168,700,000 | 17,530,500 |
| 42 | PP2400395584 - a110 | 95,666,500 | 1,434,997 |
| 43 | PP2400395585 - a56 | 174,822,900 | 2,622,343 |
| 44 | PP2400395586 - a57 | 36,000,000 | 540,000 |
| 45 | PP2400395587 - a60 | 55,818,000 | 837,270 |
| 46 | PP2400395588 - a61 | 41,336,400 | 620,046 |
| 47 | PP2400395589 - a63 | 103,420,800 | 1,551,312 |
| 48 | PP2400395590 - a64 | 1,365,000 | 20,475 |
| 49 | PP2400395591 - a99 | 20,827,800 | 312,417 |
| 50 | PP2400395592 - a67 | 37,440,000 | 561,600 |
| 51 | PP2400395593 - a68 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 52 | PP2400395594 - a70 | 68,323,500 | 1,024,852 |
| 53 | PP2400395595 - a71 | 9,416,400 | 141,246 |
| 54 | PP2400395596 - a74 | 50,320,000 | 754,800 |
| 55 | PP2400395597 - a75 | 14,850,000 | 222,750 |
| 56 | PP2400395598 - a77 | 1,980,000 | 29,700 |
| 57 | PP2400395599 - a79 | 72,000,000 | 1,080,000 |
| 58 | PP2400395600 - a103 | 6,955,200 | 104,328 |
| 59 | PP2400395601 - a81 | 48,995,000 | 734,925 |
| 60 | PP2400395602 - a82 | 44,083,200 | 661,248 |
| 61 | PP2400395603 - a83 | 7,080,000 | 106,200 |
| 62 | PP2400395604 - a84 | 8,026,200 | 120,393 |
| 63 | PP2400395605 - a86 | 64,570,000 | 968,550 |
| 64 | PP2400395606 - a89 | 124,800 | 1,872 |
| 65 | PP2400395607 - a108 | 6,733,000 | 100,995 |
| 66 | PP2400395608 - a92 | 2,688,000 | 40,320 |
| 67 | PP2400395609 - a94 | 7,300,000 | 109,500 |
| 68 | PP2400395610 - a100 | 7,650,000 | 114,750 |
| 69 | PP2400395611 - a106 | 6,840,000 | 102,600 |
a01 |
|
| Mã phần lô | PP2400395543 |
| Giá từng phần lô | 9,991,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,877 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a02 |
|
| Mã phần lô | PP2400395544 |
| Giá từng phần lô | 9,472,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a101 |
|
| Mã phần lô | PP2400395545 |
| Giá từng phần lô | 40,458,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 606,879 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a05 |
|
| Mã phần lô | PP2400395546 |
| Giá từng phần lô | 54,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 813,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a08 |
|
| Mã phần lô | PP2400395547 |
| Giá từng phần lô | 23,740,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a09 |
|
| Mã phần lô | PP2400395548 |
| Giá từng phần lô | 5,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a10 |
|
| Mã phần lô | PP2400395549 |
| Giá từng phần lô | 8,692,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a12 |
|
| Mã phần lô | PP2400395550 |
| Giá từng phần lô | 16,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a13 |
|
| Mã phần lô | PP2400395551 |
| Giá từng phần lô | 2,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,662 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a15 |
|
| Mã phần lô | PP2400395552 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a16 |
|
| Mã phần lô | PP2400395553 |
| Giá từng phần lô | 14,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a18 |
|
| Mã phần lô | PP2400395554 |
| Giá từng phần lô | 95,445,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,431,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a19 |
|
| Mã phần lô | PP2400395555 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a20 |
|
| Mã phần lô | PP2400395556 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a21 |
|
| Mã phần lô | PP2400395557 |
| Giá từng phần lô | 42,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 641,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a22 |
|
| Mã phần lô | PP2400395558 |
| Giá từng phần lô | 3,366,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,490 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a23 |
|
| Mã phần lô | PP2400395559 |
| Giá từng phần lô | 4,813,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,198 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a24 |
|
| Mã phần lô | PP2400395560 |
| Giá từng phần lô | 46,367,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 695,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a25 |
|
| Mã phần lô | PP2400395561 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a26 |
|
| Mã phần lô | PP2400395562 |
| Giá từng phần lô | 3,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a102 |
|
| Mã phần lô | PP2400395563 |
| Giá từng phần lô | 48,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a28 |
|
| Mã phần lô | PP2400395564 |
| Giá từng phần lô | 15,976,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a29 |
|
| Mã phần lô | PP2400395565 |
| Giá từng phần lô | 105,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,586,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a31 |
|
| Mã phần lô | PP2400395566 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a34 |
|
| Mã phần lô | PP2400395567 |
| Giá từng phần lô | 191,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,877,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a36 |
|
| Mã phần lô | PP2400395568 |
| Giá từng phần lô | 157,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,359,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a37 |
|
| Mã phần lô | PP2400395569 |
| Giá từng phần lô | 354,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,313,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a39 |
|
| Mã phần lô | PP2400395570 |
| Giá từng phần lô | 70,387,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,808 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a96 |
|
| Mã phần lô | PP2400395571 |
| Giá từng phần lô | 58,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 884,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a40 |
|
| Mã phần lô | PP2400395572 |
| Giá từng phần lô | 152,019,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,285 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a42 |
|
| Mã phần lô | PP2400395573 |
| Giá từng phần lô | 98,107,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,471,617 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a43 |
|
| Mã phần lô | PP2400395574 |
| Giá từng phần lô | 3,676,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a44 |
|
| Mã phần lô | PP2400395575 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a45 |
|
| Mã phần lô | PP2400395576 |
| Giá từng phần lô | 16,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a47 |
|
| Mã phần lô | PP2400395577 |
| Giá từng phần lô | 210,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,160,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a107 |
|
| Mã phần lô | PP2400395578 |
| Giá từng phần lô | 59,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a48 |
|
| Mã phần lô | PP2400395579 |
| Giá từng phần lô | 81,217,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,218,262 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a49 |
|
| Mã phần lô | PP2400395580 |
| Giá từng phần lô | 85,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a50 |
|
| Mã phần lô | PP2400395581 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a52 |
|
| Mã phần lô | PP2400395582 |
| Giá từng phần lô | 165,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,483,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a54 |
|
| Mã phần lô | PP2400395583 |
| Giá từng phần lô | 1,168,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,530,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a110 |
|
| Mã phần lô | PP2400395584 |
| Giá từng phần lô | 95,666,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,434,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a56 |
|
| Mã phần lô | PP2400395585 |
| Giá từng phần lô | 174,822,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622,343 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a57 |
|
| Mã phần lô | PP2400395586 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a60 |
|
| Mã phần lô | PP2400395587 |
| Giá từng phần lô | 55,818,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,270 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a61 |
|
| Mã phần lô | PP2400395588 |
| Giá từng phần lô | 41,336,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,046 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a63 |
|
| Mã phần lô | PP2400395589 |
| Giá từng phần lô | 103,420,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,551,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a64 |
|
| Mã phần lô | PP2400395590 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a99 |
|
| Mã phần lô | PP2400395591 |
| Giá từng phần lô | 20,827,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,417 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a67 |
|
| Mã phần lô | PP2400395592 |
| Giá từng phần lô | 37,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 561,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a68 |
|
| Mã phần lô | PP2400395593 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a70 |
|
| Mã phần lô | PP2400395594 |
| Giá từng phần lô | 68,323,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,852 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a71 |
|
| Mã phần lô | PP2400395595 |
| Giá từng phần lô | 9,416,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a74 |
|
| Mã phần lô | PP2400395596 |
| Giá từng phần lô | 50,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 754,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a75 |
|
| Mã phần lô | PP2400395597 |
| Giá từng phần lô | 14,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a77 |
|
| Mã phần lô | PP2400395598 |
| Giá từng phần lô | 1,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a79 |
|
| Mã phần lô | PP2400395599 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a103 |
|
| Mã phần lô | PP2400395600 |
| Giá từng phần lô | 6,955,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a81 |
|
| Mã phần lô | PP2400395601 |
| Giá từng phần lô | 48,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,925 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a82 |
|
| Mã phần lô | PP2400395602 |
| Giá từng phần lô | 44,083,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a83 |
|
| Mã phần lô | PP2400395603 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a84 |
|
| Mã phần lô | PP2400395604 |
| Giá từng phần lô | 8,026,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a86 |
|
| Mã phần lô | PP2400395605 |
| Giá từng phần lô | 64,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a89 |
|
| Mã phần lô | PP2400395606 |
| Giá từng phần lô | 124,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a108 |
|
| Mã phần lô | PP2400395607 |
| Giá từng phần lô | 6,733,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a92 |
|
| Mã phần lô | PP2400395608 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a94 |
|
| Mã phần lô | PP2400395609 |
| Giá từng phần lô | 7,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a100 |
|
| Mã phần lô | PP2400395610 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
a106 |
|
| Mã phần lô | PP2400395611 |
| Giá từng phần lô | 6,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo chươngV Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi