Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400466704-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/11/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 30/6/2025 tại Trung tâm Y tế thành phố Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2400251800
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 4,726,082,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400395543 - a01 9,991,800 149,877
2 PP2400395544 - a02 9,472,000 142,080
3 PP2400395545 - a101 40,458,600 606,879
4 PP2400395546 - a05 54,264,000 813,960
5 PP2400395547 - a08 23,740,500 356,107
6 PP2400395548 - a09 5,304,000 79,560
7 PP2400395549 - a10 8,692,000 130,380
8 PP2400395550 - a12 16,750,000 251,250
9 PP2400395551 - a13 2,777,500 41,662
10 PP2400395552 - a15 2,520,000 37,800
11 PP2400395553 - a16 14,186,000 212,790
12 PP2400395554 - a18 95,445,000 1,431,675
13 PP2400395555 - a19 70,560,000 1,058,400
14 PP2400395556 - a20 46,000,000 690,000
15 PP2400395557 - a21 42,750,000 641,250
16 PP2400395558 - a22 3,366,000 50,490
17 PP2400395559 - a23 4,813,200 72,198
18 PP2400395560 - a24 46,367,000 695,505
19 PP2400395561 - a25 23,750,000 356,250
20 PP2400395562 - a26 3,467,500 52,012
21 PP2400395563 - a102 48,280,000 724,200
22 PP2400395564 - a28 15,976,800 239,652
23 PP2400395565 - a29 105,735,000 1,586,025
24 PP2400395566 - a31 19,500,000 292,500
25 PP2400395567 - a34 191,800,000 2,877,000
26 PP2400395568 - a36 157,320,000 2,359,800
27 PP2400395569 - a37 354,200,000 5,313,000
28 PP2400395570 - a39 70,387,200 1,055,808
29 PP2400395571 - a96 58,968,000 884,520
30 PP2400395572 - a40 152,019,000 2,280,285
31 PP2400395573 - a42 98,107,800 1,471,617
32 PP2400395574 - a43 3,676,400 55,146
33 PP2400395575 - a44 58,800,000 882,000
34 PP2400395576 - a45 16,875,000 253,125
35 PP2400395577 - a47 210,672,000 3,160,080
36 PP2400395578 - a107 59,900,000 898,500
37 PP2400395579 - a48 81,217,500 1,218,262
38 PP2400395580 - a49 85,500,000 1,282,500
39 PP2400395581 - a50 11,600,000 174,000
40 PP2400395582 - a52 165,540,000 2,483,100
41 PP2400395583 - a54 1,168,700,000 17,530,500
42 PP2400395584 - a110 95,666,500 1,434,997
43 PP2400395585 - a56 174,822,900 2,622,343
44 PP2400395586 - a57 36,000,000 540,000
45 PP2400395587 - a60 55,818,000 837,270
46 PP2400395588 - a61 41,336,400 620,046
47 PP2400395589 - a63 103,420,800 1,551,312
48 PP2400395590 - a64 1,365,000 20,475
49 PP2400395591 - a99 20,827,800 312,417
50 PP2400395592 - a67 37,440,000 561,600
51 PP2400395593 - a68 72,000,000 1,080,000
52 PP2400395594 - a70 68,323,500 1,024,852
53 PP2400395595 - a71 9,416,400 141,246
54 PP2400395596 - a74 50,320,000 754,800
55 PP2400395597 - a75 14,850,000 222,750
56 PP2400395598 - a77 1,980,000 29,700
57 PP2400395599 - a79 72,000,000 1,080,000
58 PP2400395600 - a103 6,955,200 104,328
59 PP2400395601 - a81 48,995,000 734,925
60 PP2400395602 - a82 44,083,200 661,248
61 PP2400395603 - a83 7,080,000 106,200
62 PP2400395604 - a84 8,026,200 120,393
63 PP2400395605 - a86 64,570,000 968,550
64 PP2400395606 - a89 124,800 1,872
65 PP2400395607 - a108 6,733,000 100,995
66 PP2400395608 - a92 2,688,000 40,320
67 PP2400395609 - a94 7,300,000 109,500
68 PP2400395610 - a100 7,650,000 114,750
69 PP2400395611 - a106 6,840,000 102,600
a01
Mã phần lô PP2400395543
Giá từng phần lô 9,991,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,877
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a02
Mã phần lô PP2400395544
Giá từng phần lô 9,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a101
Mã phần lô PP2400395545
Giá từng phần lô 40,458,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 606,879
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a05
Mã phần lô PP2400395546
Giá từng phần lô 54,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 813,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a08
Mã phần lô PP2400395547
Giá từng phần lô 23,740,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,107
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a09
Mã phần lô PP2400395548
Giá từng phần lô 5,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a10
Mã phần lô PP2400395549
Giá từng phần lô 8,692,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a12
Mã phần lô PP2400395550
Giá từng phần lô 16,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a13
Mã phần lô PP2400395551
Giá từng phần lô 2,777,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,662
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a15
Mã phần lô PP2400395552
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a16
Mã phần lô PP2400395553
Giá từng phần lô 14,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a18
Mã phần lô PP2400395554
Giá từng phần lô 95,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,431,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a19
Mã phần lô PP2400395555
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a20
Mã phần lô PP2400395556
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a21
Mã phần lô PP2400395557
Giá từng phần lô 42,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 641,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a22
Mã phần lô PP2400395558
Giá từng phần lô 3,366,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a23
Mã phần lô PP2400395559
Giá từng phần lô 4,813,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a24
Mã phần lô PP2400395560
Giá từng phần lô 46,367,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 695,505
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a25
Mã phần lô PP2400395561
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a26
Mã phần lô PP2400395562
Giá từng phần lô 3,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a102
Mã phần lô PP2400395563
Giá từng phần lô 48,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a28
Mã phần lô PP2400395564
Giá từng phần lô 15,976,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a29
Mã phần lô PP2400395565
Giá từng phần lô 105,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,586,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a31
Mã phần lô PP2400395566
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a34
Mã phần lô PP2400395567
Giá từng phần lô 191,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,877,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a36
Mã phần lô PP2400395568
Giá từng phần lô 157,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a37
Mã phần lô PP2400395569
Giá từng phần lô 354,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,313,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a39
Mã phần lô PP2400395570
Giá từng phần lô 70,387,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,055,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a96
Mã phần lô PP2400395571
Giá từng phần lô 58,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a40
Mã phần lô PP2400395572
Giá từng phần lô 152,019,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,285
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a42
Mã phần lô PP2400395573
Giá từng phần lô 98,107,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,471,617
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a43
Mã phần lô PP2400395574
Giá từng phần lô 3,676,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a44
Mã phần lô PP2400395575
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a45
Mã phần lô PP2400395576
Giá từng phần lô 16,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a47
Mã phần lô PP2400395577
Giá từng phần lô 210,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a107
Mã phần lô PP2400395578
Giá từng phần lô 59,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a48
Mã phần lô PP2400395579
Giá từng phần lô 81,217,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a49
Mã phần lô PP2400395580
Giá từng phần lô 85,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a50
Mã phần lô PP2400395581
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a52
Mã phần lô PP2400395582
Giá từng phần lô 165,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a54
Mã phần lô PP2400395583
Giá từng phần lô 1,168,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,530,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a110
Mã phần lô PP2400395584
Giá từng phần lô 95,666,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,434,997
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a56
Mã phần lô PP2400395585
Giá từng phần lô 174,822,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,622,343
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a57
Mã phần lô PP2400395586
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a60
Mã phần lô PP2400395587
Giá từng phần lô 55,818,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a61
Mã phần lô PP2400395588
Giá từng phần lô 41,336,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,046
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a63
Mã phần lô PP2400395589
Giá từng phần lô 103,420,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,551,312
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a64
Mã phần lô PP2400395590
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a99
Mã phần lô PP2400395591
Giá từng phần lô 20,827,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,417
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a67
Mã phần lô PP2400395592
Giá từng phần lô 37,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a68
Mã phần lô PP2400395593
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a70
Mã phần lô PP2400395594
Giá từng phần lô 68,323,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,024,852
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a71
Mã phần lô PP2400395595
Giá từng phần lô 9,416,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,246
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a74
Mã phần lô PP2400395596
Giá từng phần lô 50,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a75
Mã phần lô PP2400395597
Giá từng phần lô 14,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a77
Mã phần lô PP2400395598
Giá từng phần lô 1,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a79
Mã phần lô PP2400395599
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a103
Mã phần lô PP2400395600
Giá từng phần lô 6,955,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a81
Mã phần lô PP2400395601
Giá từng phần lô 48,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,925
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a82
Mã phần lô PP2400395602
Giá từng phần lô 44,083,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,248
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a83
Mã phần lô PP2400395603
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a84
Mã phần lô PP2400395604
Giá từng phần lô 8,026,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,393
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a86
Mã phần lô PP2400395605
Giá từng phần lô 64,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a89
Mã phần lô PP2400395606
Giá từng phần lô 124,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a108
Mã phần lô PP2400395607
Giá từng phần lô 6,733,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a92
Mã phần lô PP2400395608
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a94
Mã phần lô PP2400395609
Giá từng phần lô 7,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a100
Mã phần lô PP2400395610
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
a106
Mã phần lô PP2400395611
Giá từng phần lô 6,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->