Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Bệnh viện Đa khoa Kim Sơn
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600391557-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 5 ngày, 21 giờ 48 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Kim Sơn |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Bệnh viện Đa khoa Kim Sơn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600213973 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bênh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 5 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 865,504,350 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600293617 - | 109,200 | 163.800 | 76.440 | ||
| 2 | PP2600293618 - | 8,415,000 | 12.622.500 | 5.890.500 | ||
| 3 | PP2600293619 - | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | ||
| 4 | PP2600293620 - | 21,945,000 | 32.917.500 | 15.361.500 | ||
| 5 | PP2600293621 - | 2,337,500 | 3.506.250 | 1.636.250 | ||
| 6 | PP2600293622 - | 2,016,000 | 3.024.000 | 1.411.200 | ||
| 7 | PP2600293623 - | 580,650 | 870.975 | 406.455 | ||
| 8 | PP2600293624 - | 6,246,000 | 9.369.000 | 4.372.200 | ||
| 9 | PP2600293625 - | 5,096,000 | 7.644.000 | 3.567.200 | ||
| 10 | PP2600293626 - | 2,346,000 | 3.519.000 | 1.642.200 | ||
| 11 | PP2600293627 - | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | ||
| 12 | PP2600293628 - | 1,058,500 | 1.587.750 | 740.950 | ||
| 13 | PP2600293629 - | 5,964,000 | 8.946.000 | 4.174.800 | ||
| 14 | PP2600293630 - | 3,825,000 | 5.737.500 | 2.677.500 | ||
| 15 | PP2600293631 - | 7,785,000 | 11.677.500 | 5.449.500 | ||
| 16 | PP2600293632 - | 1,159,200 | 1.738.800 | 811.440 | ||
| 17 | PP2600293633 - | 2,800,000 | 4.200.000 | 1.960.000 | ||
| 18 | PP2600293634 - | 1,260,000 | 1.890.000 | 882.000 | ||
| 19 | PP2600293635 - | 493,500 | 740.250 | 345.450 | ||
| 20 | PP2600293636 - | 1,139,250 | 1.708.875 | 797.475 | ||
| 21 | PP2600293637 - | 232,500 | 348.750 | 162.750 | ||
| 22 | PP2600293638 - | 15,153,600 | 22.730.400 | 10.607.520 | ||
| 23 | PP2600293639 - | 1,294,500 | 1.941.750 | 906.150 | ||
| 24 | PP2600293640 - | 11,630,850 | 17.446.275 | 8.141.595 | ||
| 25 | PP2600293641 - | 999,000 | 1.498.500 | 699.300 | ||
| 26 | PP2600293642 - | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | ||
| 27 | PP2600293643 - | 11,950,000 | 17.925.000 | 8.365.000 | ||
| 28 | PP2600293644 - | 50,034,600 | 75.051.900 | 35.024.220 | ||
| 29 | PP2600293645 - | 22,730,400 | 34.095.600 | 15.911.280 | ||
| 30 | PP2600293646 - | 6,480,000 | 9.720.000 | 4.536.000 | ||
| 31 | PP2600293647 - | 10,773,000 | 16.159.500 | 7.541.100 | ||
| 32 | PP2600293648 - | 1,400,000 | 2.100.000 | 980.000 | ||
| 33 | PP2600293649 - | 1,380,000 | 2.070.000 | 966.000 | ||
| 34 | PP2600293650 - | 1,273,000 | 1.909.500 | 891.100 | ||
| 35 | PP2600293651 - | 10,080,000 | 15.120.000 | 7.056.000 | ||
| 36 | PP2600293652 - | 5,346,000 | 8.019.000 | 3.742.200 | ||
| 37 | PP2600293653 - | 23,250,000 | 34.875.000 | 16.275.000 | ||
| 38 | PP2600293654 - | 2,160,000 | 3.240.000 | 1.512.000 | ||
| 39 | PP2600293655 - | 1,528,000 | 2.292.000 | 1.069.600 | ||
| 40 | PP2600293656 - | 198,000 | 297.000 | 138.600 | ||
| 41 | PP2600293657 - | 14,994,000 | 22.491.000 | 10.495.800 | ||
| 42 | PP2600293658 - | 11,880,000 | 17.820.000 | 8.316.000 | ||
| 43 | PP2600293659 - | 15,840,000 | 23.760.000 | 11.088.000 | ||
| 44 | PP2600293660 - | 2,000,000 | 3.000.000 | 1.400.000 | ||
| 45 | PP2600293661 - | 23,750,000 | 35.625.000 | 16.625.000 | ||
| 46 | PP2600293662 - | 157,500,000 | 236.250.000 | 110.250.000 | ||
| 47 | PP2600293663 - | 26,400,000 | 39.600.000 | 39.600.000 | ||
| 48 | PP2600293664 - | 12,360,000 | 18.540.000 | 8.652.000 | ||
| 49 | PP2600293665 - | 87,600,000 | 131.400.000 | 61.320.000 | ||
| 50 | PP2600293666 - | 95,480,000 | 143.220.000 | 66.836.000 | ||
| 51 | PP2600293667 - | 15,275,800 | 22.913.700 | 10.693.060 | ||
| 52 | PP2600293668 - | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | ||
| 53 | PP2600293669 - | 7,500,000 | 11.250.000 | 5.250.000 | ||
| 54 | PP2600293670 - | 1,365,000 | 2.047.500 | 955.500 | ||
| 55 | PP2600293671 - | 530,000 | 795.000 | 371.000 | ||
| 56 | PP2600293672 - | 11,781,000 | 17.671.500 | 8.246.700 | ||
| 57 | PP2600293673 - | 3,456,000 | 5.184.000 | 2.419.200 | ||
| 58 | PP2600293674 - | 4,940,000 | 7.410.000 | 3.458.000 | ||
| 59 | PP2600293675 - | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | ||
| 60 | PP2600293676 - | 34,540,800 | 51.811.200 | 24.178.560 | ||
| 61 | PP2600293677 - | 5,070,000 | 7.605.000 | 3.549.000 | ||
| 62 | PP2600293678 - | 3,900,000 | 5.850.000 | 2.730.000 | ||
| 63 | PP2600293679 - | 5,087,500 | 7.631.250 | 3.561.250 |
| Mã phần lô | PP2600293617 |
| Giá từng phần lô | 109,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 163.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 76.440 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293618 |
| Giá từng phần lô | 8,415,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.622.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.890.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293619 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 882.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293620 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.917.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.361.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293621 |
| Giá từng phần lô | 2,337,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.506.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.636.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293622 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.411.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293623 |
| Giá từng phần lô | 580,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 870.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 406.455 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293624 |
| Giá từng phần lô | 6,246,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.369.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.372.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293625 |
| Giá từng phần lô | 5,096,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.644.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.567.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293626 |
| Giá từng phần lô | 2,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.519.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.642.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293627 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.307.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293628 |
| Giá từng phần lô | 1,058,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.587.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 740.950 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293629 |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.946.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.174.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293630 |
| Giá từng phần lô | 3,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.737.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.677.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293631 |
| Giá từng phần lô | 7,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.449.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293632 |
| Giá từng phần lô | 1,159,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.738.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 811.440 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293633 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293634 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.890.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 882.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293635 |
| Giá từng phần lô | 493,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 345.450 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293636 |
| Giá từng phần lô | 1,139,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.708.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 797.475 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293637 |
| Giá từng phần lô | 232,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 162.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293638 |
| Giá từng phần lô | 15,153,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.730.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.607.520 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293639 |
| Giá từng phần lô | 1,294,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.941.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 906.150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293640 |
| Giá từng phần lô | 11,630,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.446.275 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.141.595 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293641 |
| Giá từng phần lô | 999,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.498.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 699.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293642 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293643 |
| Giá từng phần lô | 11,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.365.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293644 |
| Giá từng phần lô | 50,034,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.051.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 35.024.220 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293645 |
| Giá từng phần lô | 22,730,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.095.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.911.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293646 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.536.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293647 |
| Giá từng phần lô | 10,773,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.159.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.541.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293648 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 980.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293649 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.070.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 966.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293650 |
| Giá từng phần lô | 1,273,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.909.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 891.100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293651 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.056.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293652 |
| Giá từng phần lô | 5,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.019.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.742.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293653 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.275.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293654 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.512.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293655 |
| Giá từng phần lô | 1,528,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.069.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293656 |
| Giá từng phần lô | 198,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 138.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293657 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.491.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.495.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293658 |
| Giá từng phần lô | 11,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.316.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293659 |
| Giá từng phần lô | 15,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.088.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293660 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293661 |
| Giá từng phần lô | 23,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.625.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293662 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 236.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 110.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293663 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 39.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293664 |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.540.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.652.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293665 |
| Giá từng phần lô | 87,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.320.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293666 |
| Giá từng phần lô | 95,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.836.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293667 |
| Giá từng phần lô | 15,275,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.913.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.693.060 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293668 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.880.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293669 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.250.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293670 |
| Giá từng phần lô | 1,365,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.047.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 955.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293671 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 795.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 371.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293672 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.671.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.246.700 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293673 |
| Giá từng phần lô | 3,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.184.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.419.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293674 |
| Giá từng phần lô | 4,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.458.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293675 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293676 |
| Giá từng phần lô | 34,540,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.811.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.178.560 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293677 |
| Giá từng phần lô | 5,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.605.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.549.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293678 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.730.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
| Mã phần lô | PP2600293679 |
| Giá từng phần lô | 5,087,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.631.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.561.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi