Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Bệnh viện Đa khoa Kim Sơn

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600391557-00
Thời điểm đóng mở thầu 07/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 5 ngày, 21 giờ 48 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Kim Sơn
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Bệnh viện Đa khoa Kim Sơn
Số hiệu KHLCNT PL2600213973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bênh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của đơn vị
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Phát Diệm, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 865,504,350 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600293617 - 109,200 163.800 76.440
2 PP2600293618 - 8,415,000 12.622.500 5.890.500
3 PP2600293619 - 1,260,000 1.890.000 882.000
4 PP2600293620 - 21,945,000 32.917.500 15.361.500
5 PP2600293621 - 2,337,500 3.506.250 1.636.250
6 PP2600293622 - 2,016,000 3.024.000 1.411.200
7 PP2600293623 - 580,650 870.975 406.455
8 PP2600293624 - 6,246,000 9.369.000 4.372.200
9 PP2600293625 - 5,096,000 7.644.000 3.567.200
10 PP2600293626 - 2,346,000 3.519.000 1.642.200
11 PP2600293627 - 4,725,000 7.087.500 3.307.500
12 PP2600293628 - 1,058,500 1.587.750 740.950
13 PP2600293629 - 5,964,000 8.946.000 4.174.800
14 PP2600293630 - 3,825,000 5.737.500 2.677.500
15 PP2600293631 - 7,785,000 11.677.500 5.449.500
16 PP2600293632 - 1,159,200 1.738.800 811.440
17 PP2600293633 - 2,800,000 4.200.000 1.960.000
18 PP2600293634 - 1,260,000 1.890.000 882.000
19 PP2600293635 - 493,500 740.250 345.450
20 PP2600293636 - 1,139,250 1.708.875 797.475
21 PP2600293637 - 232,500 348.750 162.750
22 PP2600293638 - 15,153,600 22.730.400 10.607.520
23 PP2600293639 - 1,294,500 1.941.750 906.150
24 PP2600293640 - 11,630,850 17.446.275 8.141.595
25 PP2600293641 - 999,000 1.498.500 699.300
26 PP2600293642 - 3,400,000 5.100.000 2.380.000
27 PP2600293643 - 11,950,000 17.925.000 8.365.000
28 PP2600293644 - 50,034,600 75.051.900 35.024.220
29 PP2600293645 - 22,730,400 34.095.600 15.911.280
30 PP2600293646 - 6,480,000 9.720.000 4.536.000
31 PP2600293647 - 10,773,000 16.159.500 7.541.100
32 PP2600293648 - 1,400,000 2.100.000 980.000
33 PP2600293649 - 1,380,000 2.070.000 966.000
34 PP2600293650 - 1,273,000 1.909.500 891.100
35 PP2600293651 - 10,080,000 15.120.000 7.056.000
36 PP2600293652 - 5,346,000 8.019.000 3.742.200
37 PP2600293653 - 23,250,000 34.875.000 16.275.000
38 PP2600293654 - 2,160,000 3.240.000 1.512.000
39 PP2600293655 - 1,528,000 2.292.000 1.069.600
40 PP2600293656 - 198,000 297.000 138.600
41 PP2600293657 - 14,994,000 22.491.000 10.495.800
42 PP2600293658 - 11,880,000 17.820.000 8.316.000
43 PP2600293659 - 15,840,000 23.760.000 11.088.000
44 PP2600293660 - 2,000,000 3.000.000 1.400.000
45 PP2600293661 - 23,750,000 35.625.000 16.625.000
46 PP2600293662 - 157,500,000 236.250.000 110.250.000
47 PP2600293663 - 26,400,000 39.600.000 39.600.000
48 PP2600293664 - 12,360,000 18.540.000 8.652.000
49 PP2600293665 - 87,600,000 131.400.000 61.320.000
50 PP2600293666 - 95,480,000 143.220.000 66.836.000
51 PP2600293667 - 15,275,800 22.913.700 10.693.060
52 PP2600293668 - 8,400,000 12.600.000 5.880.000
53 PP2600293669 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000
54 PP2600293670 - 1,365,000 2.047.500 955.500
55 PP2600293671 - 530,000 795.000 371.000
56 PP2600293672 - 11,781,000 17.671.500 8.246.700
57 PP2600293673 - 3,456,000 5.184.000 2.419.200
58 PP2600293674 - 4,940,000 7.410.000 3.458.000
59 PP2600293675 - 54,000,000 81.000.000 37.800.000
60 PP2600293676 - 34,540,800 51.811.200 24.178.560
61 PP2600293677 - 5,070,000 7.605.000 3.549.000
62 PP2600293678 - 3,900,000 5.850.000 2.730.000
63 PP2600293679 - 5,087,500 7.631.250 3.561.250
Mã phần lô PP2600293617
Giá từng phần lô 109,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.800
Mã hàng hóa (HS) 76.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293618
Giá từng phần lô 8,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.622.500
Mã hàng hóa (HS) 5.890.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293619
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 882.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293620
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.917.500
Mã hàng hóa (HS) 15.361.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293621
Giá từng phần lô 2,337,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.506.250
Mã hàng hóa (HS) 1.636.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293622
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS) 1.411.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293623
Giá từng phần lô 580,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 870.975
Mã hàng hóa (HS) 406.455
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293624
Giá từng phần lô 6,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.369.000
Mã hàng hóa (HS) 4.372.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293625
Giá từng phần lô 5,096,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.644.000
Mã hàng hóa (HS) 3.567.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293626
Giá từng phần lô 2,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.519.000
Mã hàng hóa (HS) 1.642.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293627
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS) 3.307.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293628
Giá từng phần lô 1,058,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.587.750
Mã hàng hóa (HS) 740.950
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293629
Giá từng phần lô 5,964,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.946.000
Mã hàng hóa (HS) 4.174.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293630
Giá từng phần lô 3,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.737.500
Mã hàng hóa (HS) 2.677.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293631
Giá từng phần lô 7,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.677.500
Mã hàng hóa (HS) 5.449.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293632
Giá từng phần lô 1,159,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.738.800
Mã hàng hóa (HS) 811.440
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293633
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS) 1.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293634
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS) 882.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293635
Giá từng phần lô 493,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 740.250
Mã hàng hóa (HS) 345.450
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293636
Giá từng phần lô 1,139,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.708.875
Mã hàng hóa (HS) 797.475
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293637
Giá từng phần lô 232,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.750
Mã hàng hóa (HS) 162.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293638
Giá từng phần lô 15,153,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.730.400
Mã hàng hóa (HS) 10.607.520
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293639
Giá từng phần lô 1,294,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.941.750
Mã hàng hóa (HS) 906.150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293640
Giá từng phần lô 11,630,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.446.275
Mã hàng hóa (HS) 8.141.595
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293641
Giá từng phần lô 999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.498.500
Mã hàng hóa (HS) 699.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293642
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS) 2.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293643
Giá từng phần lô 11,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.925.000
Mã hàng hóa (HS) 8.365.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293644
Giá từng phần lô 50,034,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.051.900
Mã hàng hóa (HS) 35.024.220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293645
Giá từng phần lô 22,730,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.095.600
Mã hàng hóa (HS) 15.911.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293646
Giá từng phần lô 6,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.720.000
Mã hàng hóa (HS) 4.536.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293647
Giá từng phần lô 10,773,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.159.500
Mã hàng hóa (HS) 7.541.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293648
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS) 980.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293649
Giá từng phần lô 1,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.070.000
Mã hàng hóa (HS) 966.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293650
Giá từng phần lô 1,273,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.909.500
Mã hàng hóa (HS) 891.100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293651
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.120.000
Mã hàng hóa (HS) 7.056.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293652
Giá từng phần lô 5,346,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.019.000
Mã hàng hóa (HS) 3.742.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293653
Giá từng phần lô 23,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.875.000
Mã hàng hóa (HS) 16.275.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293654
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.240.000
Mã hàng hóa (HS) 1.512.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293655
Giá từng phần lô 1,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.292.000
Mã hàng hóa (HS) 1.069.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293656
Giá từng phần lô 198,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.000
Mã hàng hóa (HS) 138.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293657
Giá từng phần lô 14,994,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.491.000
Mã hàng hóa (HS) 10.495.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293658
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.820.000
Mã hàng hóa (HS) 8.316.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293659
Giá từng phần lô 15,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) 11.088.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293660
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS) 1.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293661
Giá từng phần lô 23,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.625.000
Mã hàng hóa (HS) 16.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293662
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.250.000
Mã hàng hóa (HS) 110.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293663
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) 39.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293664
Giá từng phần lô 12,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.540.000
Mã hàng hóa (HS) 8.652.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293665
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.400.000
Mã hàng hóa (HS) 61.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293666
Giá từng phần lô 95,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.220.000
Mã hàng hóa (HS) 66.836.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293667
Giá từng phần lô 15,275,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.913.700
Mã hàng hóa (HS) 10.693.060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293668
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293669
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS) 5.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293670
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.047.500
Mã hàng hóa (HS) 955.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293671
Giá từng phần lô 530,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 795.000
Mã hàng hóa (HS) 371.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293672
Giá từng phần lô 11,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.671.500
Mã hàng hóa (HS) 8.246.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293673
Giá từng phần lô 3,456,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.184.000
Mã hàng hóa (HS) 2.419.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293674
Giá từng phần lô 4,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.410.000
Mã hàng hóa (HS) 3.458.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293675
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS) 37.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293676
Giá từng phần lô 34,540,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.811.200
Mã hàng hóa (HS) 24.178.560
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293677
Giá từng phần lô 5,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.000
Mã hàng hóa (HS) 3.549.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293678
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) 2.730.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2600293679
Giá từng phần lô 5,087,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.631.250
Mã hàng hóa (HS) 3.561.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->