Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500201021-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500106544
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 209,626,165,264 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500231960 - 19,780,000 18.838.096 13.846.000 395,600
2 PP2500231961 - 41,600,000 39.619.048 29.120.000 832,000
3 PP2500231962 - 78,690,000 74.942.858 55.083.000 1,573,800
4 PP2500231963 - 270,000,000 257.142.858 189.000.000 5,400,000
5 PP2500231964 - 19,080,000 18.171.429 13.356.000 381,600
6 PP2500231965 - 108,000,000 102.857.143 75.600.000 2,160,000
7 PP2500231966 - 113,033,200 107.650.667 79.123.240 2,260,664
8 PP2500231967 - 3,938,000 3.750.477 2.756.600 78,760
9 PP2500231968 - 651,840,000 620.800.000 456.288.000 13,036,800
10 PP2500231969 - 85,635,000 81.557.143 59.944.500 1,712,700
11 PP2500231970 - 520,000,000 495.238.096 364.000.000 10,400,000
12 PP2500231971 - 16,137,000 15.368.572 11.295.900 322,740
13 PP2500231972 - 264,936,000 252.320.000 185.455.200 5,298,720
14 PP2500231973 - 38,000,000 36.190.477 26.600.000 760,000
15 PP2500231974 - 280,000,000 266.666.667 196.000.000 5,600,000
16 PP2500231975 - 55,104,000 52.480.000 38.572.800 1,102,080
17 PP2500231976 - 35,200,000 33.523.810 24.640.000 704,000
18 PP2500231977 - 23,640,000 22.514.286 16.548.000 472,800
19 PP2500231978 - 6,300,000 6.000.000 4.410.000 126,000
20 PP2500231979 - 2,811,900,000 2.678.000.000 1.968.330.000 56,238,000
21 PP2500231980 - 156,750,000 149.285.715 109.725.000 3,135,000
22 PP2500231981 - 105,600,000 100.571.429 73.920.000 2,112,000
23 PP2500231982 - 13,216,000 12.586.667 9.251.200 264,320
24 PP2500231983 - 344,862,000 328.440.000 241.403.400 6,897,240
25 PP2500231984 - 46,750,000 44.523.810 32.725.000 935,000
26 PP2500231985 - 106,600,000 101.523.810 74.620.000 2,132,000
27 PP2500231986 - 24,440,000 23.276.191 17.108.000 488,800
28 PP2500231987 - 23,600,000 22.476.191 16.520.000 472,000
29 PP2500231988 - 15,300,000 14.571.429 10.710.000 306,000
30 PP2500231989 - 230,264,325 219.299.358 161.185.027,5 4,605,287
31 PP2500231990 - 250,000,000 238.095.239 175.000.000 5,000,000
32 PP2500231991 - 109,620,000 104.400.000 76.734.000 2,192,400
33 PP2500231992 - 1,816,744,650 1.730.233.000 1.271.721.255 36,334,893
34 PP2500231993 - 46,500,000 44.285.715 32.550.000 930,000
35 PP2500231994 - 103,200,000 98.285.715 72.240.000 2,064,000
36 PP2500231995 - 767,250,000 730.714.286 537.075.000 15,345,000
37 PP2500231996 - 33,600,000 32.000.000 23.520.000 672,000
38 PP2500231997 - 7,808,000 7.436.191 5.465.600 156,160
39 PP2500231998 - 40,730,200 38.790.667 28.511.140 814,604
40 PP2500231999 - 132,800,000 126.476.191 92.960.000 2,656,000
41 PP2500232000 - 127,000,000 120.952.381 88.900.000 2,540,000
42 PP2500232001 - 248,400,000 236.571.429 173.880.000 4,968,000
43 PP2500232002 - 57,487,500 54.750.000 40.241.250 1,149,750
44 PP2500232003 - 53,025,000 50.500.000 37.117.500 1,060,500
45 PP2500232004 - 308,000,000 293.333.334 215.600.000 6,160,000
46 PP2500232005 - 1,700,000 1.619.048 1.190.000 34,000
47 PP2500232006 - 36,286,800 34.558.858 25.400.760 725,736
48 PP2500232007 - 1,856,000 1.767.620 1.299.200 37,120
49 PP2500232008 - 268,000,000 255.238.096 187.600.000 5,360,000
50 PP2500232009 - 85,650,000 81.571.429 59.955.000 1,713,000
51 PP2500232010 - 17,600,000 16.761.905 12.320.000 352,000
52 PP2500232011 - 4,958,000 4.721.905 3.470.600 99,160
53 PP2500232012 - 137,886,000 131.320.000 96.520.200 2,757,720
54 PP2500232013 - 6,339,500 6.037.620 4.437.650 126,790
55 PP2500232014 - 200,000,000 190.476.191 140.000.000 4,000,000
56 PP2500232015 - 1,224,600,000 1.166.285.715 857.220.000 24,492,000
57 PP2500232016 - 2,076,000,000 1.977.142.858 1.453.200.000 41,520,000
58 PP2500232017 - 2,425,500,000 2.310.000.000 1.697.850.000 48,510,000
59 PP2500232018 - 224,910,000 214.200.000 157.437.000 4,498,200
60 PP2500232019 - 400,400,000 381.333.334 280.280.000 8,008,000
61 PP2500232020 - 15,928,500 15.170.000 11.149.950 318,570
62 PP2500232021 - 1,060,000,000 1.009.523.810 742.000.000 21,200,000
63 PP2500232022 - 5,680,000,000 5.409.523.810 3.976.000.000 113,600,000
64 PP2500232023 - 4,536,000,000 4.320.000.000 3.175.200.000 90,720,000
65 PP2500232024 - 1,058,200,000 1.007.809.524 740.740.000 21,164,000
66 PP2500232025 - 575,000,000 547.619.048 402.500.000 11,500,000
67 PP2500232026 - 2,217,960,000 2.112.342.858 1.552.572.000 44,359,200
68 PP2500232027 - 346,080,000 329.600.000 242.256.000 6,921,600
69 PP2500232028 - 91,198,800 86.856.000 63.839.160 1,823,976
70 PP2500232029 - 60,382,000 57.506.667 42.267.400 1,207,640
71 PP2500232030 - 91,665,000 87.300.000 64.165.500 1,833,300
72 PP2500232031 - 171,166,800 163.016.000 119.816.760 3,423,336
73 PP2500232032 - 137,460,000 130.914.286 96.222.000 2,749,200
74 PP2500232033 - 900,000,000 857.142.858 630.000.000 18,000,000
75 PP2500232034 - 1,807,200,000 1.721.142.858 1.265.040.000 36,144,000
76 PP2500232035 - 317,600,000 302.476.191 222.320.000 6,352,000
77 PP2500232036 - 492,000,000 468.571.429 344.400.000 9,840,000
78 PP2500232037 - 495,000,000 471.428.572 346.500.000 9,900,000
79 PP2500232038 - 416,075,000 396.261.905 291.252.500 8,321,500
80 PP2500232039 - 136,800,000 130.285.715 95.760.000 2,736,000
81 PP2500232040 - 227,145,000 216.328.572 159.001.500 4,542,900
82 PP2500232041 - 216,000,000 205.714.286 151.200.000 4,320,000
83 PP2500232042 - 159,211,500 151.630.000 111.448.050 3,184,230
84 PP2500232043 - 378,000,000 360.000.000 264.600.000 7,560,000
85 PP2500232044 - 2,379,762,000 2.266.440.000 1.665.833.400 47,595,240
86 PP2500232045 - 576,000,000 548.571.429 403.200.000 11,520,000
87 PP2500232046 - 3,298,000,000 3.140.952.381 2.308.600.000 65,960,000
88 PP2500232047 - 18,165,000 17.300.000 12.715.500 363,300
89 PP2500232048 - 19,646,000 18.710.477 13.752.200 392,920
90 PP2500232049 - 125,449,800 119.476.000 87.814.860 2,508,996
91 PP2500232050 - 370,500,000 352.857.143 259.350.000 7,410,000
92 PP2500232051 - 13,308,400 12.674.667 9.315.880 266,168
93 PP2500232052 - 602,249,000 573.570.477 421.574.300 12,044,980
94 PP2500232053 - 38,850,000 37.000.000 27.195.000 777,000
95 PP2500232054 - 652,800,000 621.714.286 456.960.000 13,056,000
96 PP2500232055 - 18,932,600 18.031.048 13.252.820 378,652
97 PP2500232056 - 1,260,000,000 1.200.000.000 882.000.000 25,200,000
98 PP2500232057 - 420,000,000 400.000.000 294.000.000 8,400,000
99 PP2500232058 - 87,990,000 83.800.000 61.593.000 1,759,800
100 PP2500232059 - 149,350,000 142.238.096 104.545.000 2,987,000
101 PP2500232060 - 74,878,600 71.312.953 52.415.020 1,497,572
102 PP2500232061 - 832,000 792.381 582.400 16,640
103 PP2500232062 - 447,720,000 426.400.000 313.404.000 8,954,400
104 PP2500232063 - 930,060,000 885.771.429 651.042.000 18,601,200
105 PP2500232064 - 29,230,000 27.838.096 20.461.000 584,600
106 PP2500232065 - 273,000,000 260.000.000 191.100.000 5,460,000
107 PP2500232066 - 324,975,000 309.500.000 227.482.500 6,499,500
108 PP2500232067 - 329,095,000 313.423.810 230.366.500 6,581,900
109 PP2500232068 - 174,240,000 165.942.858 121.968.000 3,484,800
110 PP2500232069 - 854,400,000 813.714.286 598.080.000 17,088,000
111 PP2500232070 - 917,280,000 873.600.000 642.096.000 18,345,600
112 PP2500232071 - 4,016,250,000 3.825.000.000 2.811.375.000 80,325,000
113 PP2500232072 - 1,229,550,000 1.171.000.000 860.685.000 24,591,000
114 PP2500232073 - 397,000 378.096 277.900 7,940
115 PP2500232074 - 5,145,000 4.900.000 3.601.500 102,900
116 PP2500232075 - 29,850,000 28.428.572 20.895.000 597,000
117 PP2500232076 - 417,000,000 397.142.858 291.900.000 8,340,000
118 PP2500232077 - 327,540,000 311.942.858 229.278.000 6,550,800
119 PP2500232078 - 130,500,000 124.285.715 91.350.000 2,610,000
120 PP2500232079 - 38,700,000 36.857.143 27.090.000 774,000
121 PP2500232080 - 900,000 857.143 630.000 18,000
122 PP2500232081 - 880,000 838.096 616.000 17,600
123 PP2500232082 - 91,600,000 87.238.096 64.120.000 1,832,000
124 PP2500232083 - 25,200,000 24.000.000 17.640.000 504,000
125 PP2500232084 - 9,376,000 8.929.524 6.563.200 187,520
126 PP2500232085 - 48,000,000 45.714.286 33.600.000 960,000
127 PP2500232086 - 26,460,000 25.200.000 18.522.000 529,200
128 PP2500232087 - 191,315,000 182.204.762 133.920.500 3,826,300
129 PP2500232088 - 70,000,000 66.666.667 49.000.000 1,400,000
130 PP2500232089 - 13,020,000 12.400.000 9.114.000 260,400
131 PP2500232090 - 144,300,000 137.428.572 101.010.000 2,886,000
132 PP2500232091 - 1,091,916,000 1.039.920.000 764.341.200 21,838,320
133 PP2500232092 - 172,481,400 164.268.000 120.736.980 3,449,628
134 PP2500232093 - 180,000,000 171.428.572 126.000.000 3,600,000
135 PP2500232094 - 123,903,900 118.003.715 86.732.730 2,478,078
136 PP2500232095 - 283,500,000 270.000.000 198.450.000 5,670,000
137 PP2500232096 - 504,000,000 480.000.000 352.800.000 10,080,000
138 PP2500232097 - 64,348,830 61.284.600 45.044.181 1,286,977
139 PP2500232098 - 200,531,700 190.982.572 140.372.190 4,010,634
140 PP2500232099 - 456,000,000 434.285.715 319.200.000 9,120,000
141 PP2500232100 - 247,416,000 235.634.286 173.191.200 4,948,320
142 PP2500232101 - 33,558,000 31.960.000 23.490.600 671,160
143 PP2500232102 - 36,521,100 34.782.000 25.564.770 730,422
144 PP2500232103 - 32,130,000 30.600.000 22.491.000 642,600
145 PP2500232104 - 80,776,500 76.930.000 56.543.550 1,615,530
146 PP2500232105 - 220,500,000 210.000.000 154.350.000 4,410,000
147 PP2500232106 - 526,680,000 501.600.000 368.676.000 10,533,600
148 PP2500232107 - 447,000,000 425.714.286 312.900.000 8,940,000
149 PP2500232108 - 403,200,000 384.000.000 282.240.000 8,064,000
150 PP2500232109 - 318,600,000 303.428.572 223.020.000 6,372,000
151 PP2500232110 - 195,300,000 186.000.000 136.710.000 3,906,000
152 PP2500232111 - 916,800,000 873.142.858 641.760.000 18,336,000
153 PP2500232112 - 1,035,000,000 985.714.286 724.500.000 20,700,000
154 PP2500232113 - 49,000,000 46.666.667 34.300.000 980,000
155 PP2500232114 - 205,533,350 195.746.048 143.873.345 4,110,667
156 PP2500232115 - 903,405,000 860.385.715 632.383.500 18,068,100
157 PP2500232116 - 463,199,100 441.142.000 324.239.370 9,263,982
158 PP2500232117 - 181,274,820 172.642.686 126.892.374 3,625,497
159 PP2500232118 - 27,824,895 26.499.900 19.477.426,5 556,498
160 PP2500232119 - 178,856,370 170.339.400 125.199.459 3,577,128
161 PP2500232120 - 2,499,000,000 2.380.000.000 1.749.300.000 49,980,000
162 PP2500232121 - 303,570,000 289.114.286 212.499.000 6,071,400
163 PP2500232122 - 1,650,000,000 1.571.428.572 1.155.000.000 33,000,000
164 PP2500232123 - 1,304,100,000 1.242.000.000 912.870.000 26,082,000
165 PP2500232124 - 1,058,400,000 1.008.000.000 740.880.000 21,168,000
166 PP2500232125 - 476,280,000 453.600.000 333.396.000 9,525,600
167 PP2500232126 - 130,000,000 123.809.524 91.000.000 2,600,000
168 PP2500232127 - 796,000,000 758.095.239 557.200.000 15,920,000
169 PP2500232128 - 1,259,600,000 1.199.619.048 881.720.000 25,192,000
170 PP2500232129 - 458,850,000 437.000.000 321.195.000 9,177,000
171 PP2500232130 - 26,000,000 24.761.905 18.200.000 520,000
172 PP2500232131 - 870,412,600 828.964.381 609.288.820 17,408,252
173 PP2500232132 - 200,926,620 191.358.686 140.648.634 4,018,533
174 PP2500232133 - 966,043,750 920.041.667 676.230.625 19,320,875
175 PP2500232134 - 192,864,000 183.680.000 135.004.800 3,857,280
176 PP2500232135 - 344,800,000 328.380.953 241.360.000 6,896,000
177 PP2500232136 - 516,600,000 492.000.000 361.620.000 10,332,000
178 PP2500232137 - 1,313,550,000 1.251.000.000 919.485.000 26,271,000
179 PP2500232138 - 308,616,000 293.920.000 216.031.200 6,172,320
180 PP2500232139 - 200,254,000 190.718.096 140.177.800 4,005,080
181 PP2500232140 - 216,000,000 205.714.286 151.200.000 4,320,000
182 PP2500232141 - 32,380,000 30.838.096 22.666.000 647,600
183 PP2500232142 - 48,300,000 46.000.000 33.810.000 966,000
184 PP2500232143 - 639,250,000 608.809.524 447.475.000 12,785,000
185 PP2500232144 - 70,000,000 66.666.667 49.000.000 1,400,000
186 PP2500232145 - 13,110,000 12.485.715 9.177.000 262,200
187 PP2500232146 - 47,950,000 45.666.667 33.565.000 959,000
188 PP2500232147 - 10,000,000 9.523.810 7.000.000 200,000
189 PP2500232148 - 13,680,000 13.028.572 9.576.000 273,600
190 PP2500232149 - 11,900,000 11.333.334 8.330.000 238,000
191 PP2500232150 - 115,200,000 109.714.286 80.640.000 2,304,000
192 PP2500232151 - 788,800,000 751.238.096 552.160.000 15,776,000
193 PP2500232152 - 788,800,000 751.238.096 552.160.000 15,776,000
194 PP2500232153 - 659,736,000 628.320.000 461.815.200 13,194,720
195 PP2500232154 - 13,875,000 13.214.286 9.712.500 277,500
196 PP2500232155 - 374,220,000 356.400.000 261.954.000 7,484,400
197 PP2500232156 - 1,173,000 1.117.143 821.100 23,460
198 PP2500232157 - 41,580,000 39.600.000 29.106.000 831,600
199 PP2500232158 - 478,800,000 456.000.000 335.160.000 9,576,000
200 PP2500232159 - 4,718,700,000 4.494.000.000 3.303.090.000 94,374,000
201 PP2500232160 - 1,463,000 1.393.334 1.024.100 29,260
202 PP2500232161 - 2,835,000 2.700.000 1.984.500 56,700
203 PP2500232162 - 1,360,000,000 1.295.238.096 952.000.000 27,200,000
204 PP2500232163 - 22,000,000 20.952.381 15.400.000 440,000
205 PP2500232164 - 48,400,000 46.095.239 33.880.000 968,000
206 PP2500232165 - 144,900,000 138.000.000 101.430.000 2,898,000
207 PP2500232166 - 134,550,000 128.142.858 94.185.000 2,691,000
208 PP2500232167 - 2,046,000,000 1.948.571.429 1.432.200.000 40,920,000
209 PP2500232168 - 1,830,000,000 1.742.857.143 1.281.000.000 36,600,000
210 PP2500232169 - 91,500,000 87.142.858 64.050.000 1,830,000
211 PP2500232170 - 181,500,000 172.857.143 127.050.000 3,630,000
212 PP2500232171 - 416,850,000 397.000.000 291.795.000 8,337,000
213 PP2500232172 - 34,020,000 32.400.000 23.814.000 680,400
214 PP2500232173 - 41,358,600 39.389.143 28.951.020 827,172
215 PP2500232174 - 58,785,300 55.986.000 41.149.710 1,175,706
216 PP2500232175 - 40,800,000 38.857.143 28.560.000 816,000
217 PP2500232176 - 20,895,000 19.900.000 14.626.500 417,900
218 PP2500232177 - 13,860,000 13.200.000 9.702.000 277,200
219 PP2500232178 - 1,415,200,000 1.347.809.524 990.640.000 28,304,000
220 PP2500232179 - 122,680,200 116.838.286 85.876.140 2,453,604
221 PP2500232180 - 205,963,100 196.155.334 144.174.170 4,119,262
222 PP2500232181 - 855,700,000 814.952.381 598.990.000 17,114,000
223 PP2500232182 - 466,347,000 444.140.000 326.442.900 9,326,940
224 PP2500232183 - 334,578,700 318.646.381 234.205.090 6,691,574
225 PP2500232184 - 421,850,000 401.761.905 295.295.000 8,437,000
226 PP2500232185 - 18,189,000 17.322.858 12.732.300 363,780
227 PP2500232186 - 74,360,000 70.819.048 52.052.000 1,487,200
228 PP2500232187 - 32,611,200 31.058.286 22.827.840 652,224
229 PP2500232188 - 176,202,000 167.811.429 123.341.400 3,524,040
230 PP2500232189 - 39,100,000 37.238.096 27.370.000 782,000
231 PP2500232190 - 76,600,000 72.952.381 53.620.000 1,532,000
232 PP2500232191 - 161,680,000 153.980.953 113.176.000 3,233,600
233 PP2500232192 - 121,770,000 115.971.429 85.239.000 2,435,400
234 PP2500232193 - 1,725,000,000 1.642.857.143 1.207.500.000 34,500,000
235 PP2500232194 - 3,272,500,000 3.116.666.667 2.290.750.000 65,450,000
236 PP2500232195 - 756,000,000 720.000.000 529.200.000 15,120,000
237 PP2500232196 - 229,600,000 218.666.667 160.720.000 4,592,000
238 PP2500232197 - 343,140,000 326.800.000 240.198.000 6,862,800
239 PP2500232198 - 50,000,000 47.619.048 35.000.000 1,000,000
240 PP2500232199 - 33,348,000 31.760.000 23.343.600 666,960
241 PP2500232200 - 2,460,000,000 2.342.857.143 1.722.000.000 49,200,000
242 PP2500232201 - 233,100,000 222.000.000 163.170.000 4,662,000
243 PP2500232202 - 28,910,000 27.533.334 20.237.000 578,200
244 PP2500232203 - 399,600,000 380.571.429 279.720.000 7,992,000
245 PP2500232204 - 66,640,000 63.466.667 46.648.000 1,332,800
246 PP2500232205 - 22,540,000 21.466.667 15.778.000 450,800
247 PP2500232206 - 87,300,000 83.142.858 61.110.000 1,746,000
248 PP2500232207 - 275,000,000 261.904.762 192.500.000 5,500,000
249 PP2500232208 - 41,580,000 39.600.000 29.106.000 831,600
250 PP2500232209 - 375,570,000 357.685.715 262.899.000 7,511,400
251 PP2500232210 - 2,231,040,000 2.124.800.000 1.561.728.000 44,620,800
252 PP2500232211 - 9,760,000 9.295.239 6.832.000 195,200
253 PP2500232212 - 670,980,000 639.028.572 469.686.000 13,419,600
254 PP2500232213 - 1,729,182,000 1.646.840.000 1.210.427.400 34,583,640
255 PP2500232214 - 308,000,000 293.333.334 215.600.000 6,160,000
256 PP2500232215 - 636,528,000 606.217.143 445.569.600 12,730,560
257 PP2500232216 - 690,000,000 657.142.858 483.000.000 13,800,000
258 PP2500232217 - 2,325,917,000 2.215.159.048 1.628.141.900 46,518,340
259 PP2500232218 - 1,726,318,000 1.644.112.381 1.208.422.600 34,526,360
260 PP2500232219 - 55,146,000 52.520.000 38.602.200 1,102,920
261 PP2500232220 - 582,320,000 554.590.477 407.624.000 11,646,400
262 PP2500232221 - 300,670,000 286.352.381 210.469.000 6,013,400
263 PP2500232222 - 9,810,000 9.342.858 6.867.000 196,200
264 PP2500232223 - 352,000,000 335.238.096 246.400.000 7,040,000
265 PP2500232224 - 21,417,500 20.397.620 14.992.250 428,350
266 PP2500232225 - 12,240,000 11.657.143 8.568.000 244,800
267 PP2500232226 - 144,144,000 137.280.000 100.900.800 2,882,880
268 PP2500232227 - 299,200,000 284.952.381 209.440.000 5,984,000
269 PP2500232228 - 208,740,000 198.800.000 146.118.000 4,174,800
270 PP2500232229 - 84,680,000 80.647.620 59.276.000 1,693,600
271 PP2500232230 - 543,150,000 517.285.715 380.205.000 10,863,000
272 PP2500232231 - 367,200 349.715 257.040 7,344
273 PP2500232232 - 310,000,000 295.238.096 217.000.000 6,200,000
274 PP2500232233 - 70,060,000 66.723.810 49.042.000 1,401,200
275 PP2500232234 - 154,700,000 147.333.334 108.290.000 3,094,000
276 PP2500232235 - 127,050,000 121.000.000 88.935.000 2,541,000
277 PP2500232236 - 598,950,000 570.428.572 419.265.000 11,979,000
278 PP2500232237 - 206,645,000 196.804.762 144.651.500 4,132,900
279 PP2500232238 - 244,167,000 232.540.000 170.916.900 4,883,340
280 PP2500232239 - 3,810,000,000 3.628.571.429 2.667.000.000 76,200,000
281 PP2500232240 - 1,170,000,000 1.114.285.715 819.000.000 23,400,000
282 PP2500232241 - 150,800,000 143.619.048 105.560.000 3,016,000
283 PP2500232242 - 199,800,000 190.285.715 139.860.000 3,996,000
284 PP2500232243 - 430,000,000 409.523.810 301.000.000 8,600,000
285 PP2500232244 - 91,375,000 87.023.810 63.962.500 1,827,500
286 PP2500232245 - 103,488,000 98.560.000 72.441.600 2,069,760
287 PP2500232246 - 3,159,000 3.008.572 2.211.300 63,180
288 PP2500232247 - 22,601,250 21.525.000 15.820.875 452,025
289 PP2500232248 - 83,316,000 79.348.572 58.321.200 1,666,320
290 PP2500232249 - 1,350,000,000 1.285.714.286 945.000.000 27,000,000
291 PP2500232250 - 27,300,000 26.000.000 19.110.000 546,000
292 PP2500232251 - 80,850,000 77.000.000 56.595.000 1,617,000
293 PP2500232252 - 30,240,000 28.800.000 21.168.000 604,800
294 PP2500232253 - 42,000,000 40.000.000 29.400.000 840,000
295 PP2500232254 - 11,340,000 10.800.000 7.938.000 226,800
296 PP2500232255 - 9,744,000 9.280.000 6.820.800 194,880
297 PP2500232256 - 106,545,600 101.472.000 74.581.920 2,130,912
298 PP2500232257 - 2,737,000,000 2.606.666.667 1.915.900.000 54,740,000
299 PP2500232258 - 930,000,000 885.714.286 651.000.000 18,600,000
300 PP2500232259 - 65,520,000 62.400.000 45.864.000 1,310,400
301 PP2500232260 - 1,887,600,000 1.797.714.286 1.321.320.000 37,752,000
302 PP2500232261 - 1,530,000,000 1.457.142.858 1.071.000.000 30,600,000
303 PP2500232262 - 458,000,000 436.190.477 320.600.000 9,160,000
304 PP2500232263 - 4,918,000,000 4.683.809.524 3.442.600.000 98,360,000
305 PP2500232264 - 62,100,000 59.142.858 43.470.000 1,242,000
306 PP2500232265 - 244,125,000 232.500.000 170.887.500 4,882,500
307 PP2500232266 - 9,600,000 9.142.858 6.720.000 192,000
308 PP2500232267 - 209,629,400 199.647.048 146.740.580 4,192,588
309 PP2500232268 - 17,550,000 16.714.286 12.285.000 351,000
310 PP2500232269 - 95,634,000 91.080.000 66.943.800 1,912,680
311 PP2500232270 - 330,750,000 315.000.000 231.525.000 6,615,000
312 PP2500232271 - 419,475,000 399.500.000 293.632.500 8,389,500
313 PP2500232272 - 219,450,000 209.000.000 153.615.000 4,389,000
314 PP2500232273 - 460,278,000 438.360.000 322.194.600 9,205,560
315 PP2500232274 - 206,830,000 196.980.953 144.781.000 4,136,600
316 PP2500232275 - 79,480,800 75.696.000 55.636.560 1,589,616
317 PP2500232276 - 18,843,000 17.945.715 13.190.100 376,860
318 PP2500232277 - 88,725,000 84.500.000 62.107.500 1,774,500
319 PP2500232278 - 92,383,200 87.984.000 64.668.240 1,847,664
320 PP2500232279 - 44,750,000 42.619.048 31.325.000 895,000
321 PP2500232280 - 75,864,000 72.251.429 53.104.800 1,517,280
322 PP2500232281 - 423,763,500 403.584.286 296.634.450 8,475,270
323 PP2500232282 - 514,480,000 489.980.953 360.136.000 10,289,600
324 PP2500232283 - 305,900,000 291.333.334 214.130.000 6,118,000
325 PP2500232284 - 224,910,000 214.200.000 157.437.000 4,498,200
326 PP2500232285 - 304,920,000 290.400.000 213.444.000 6,098,400
327 PP2500232286 - 46,265,000 44.061.905 32.385.500 925,300
328 PP2500232287 - 60,900,000 58.000.000 42.630.000 1,218,000
329 PP2500232288 - 27,846,000 26.520.000 19.492.200 556,920
330 PP2500232289 - 31,305,400 29.814.667 21.913.780 626,108
331 PP2500232290 - 6,455,400 6.148.000 4.518.780 129,108
332 PP2500232291 - 5,790,000 5.514.286 4.053.000 115,800
333 PP2500232292 - 3,057,600 2.912.000 2.140.320 61,152
334 PP2500232293 - 151,162,200 143.964.000 105.813.540 3,023,244
335 PP2500232294 - 55,728,000 53.074.286 39.009.600 1,114,560
336 PP2500232295 - 80,850,000 77.000.000 56.595.000 1,617,000
337 PP2500232296 - 81,640,000 77.752.381 57.148.000 1,632,800
338 PP2500232297 - 114,433,200 108.984.000 80.103.240 2,288,664
339 PP2500232298 - 13,630,500 12.981.429 9.541.350 272,610
340 PP2500232299 - 62,000,000 59.047.620 43.400.000 1,240,000
341 PP2500232300 - 256,979,600 244.742.477 179.885.720 5,139,592
342 PP2500232301 - 1,462,500,000 1.392.857.143 1.023.750.000 29,250,000
343 PP2500232302 - 665,128,800 633.456.000 465.590.160 13,302,576
344 PP2500232303 - 597,600,000 569.142.858 418.320.000 11,952,000
345 PP2500232304 - 576,000,000 548.571.429 403.200.000 11,520,000
346 PP2500232305 - 31,980,000 30.457.143 22.386.000 639,600
347 PP2500232306 - 980,000,000 933.333.334 686.000.000 19,600,000
348 PP2500232307 - 387,332,400 368.888.000 271.132.680 7,746,648
349 PP2500232308 - 20,092,800 19.136.000 14.064.960 401,856
350 PP2500232309 - 47,270,000 45.019.048 33.089.000 945,400
351 PP2500232310 - 38,934,000 37.080.000 27.253.800 778,680
352 PP2500232311 - 104,652,000 99.668.572 73.256.400 2,093,040
353 PP2500232312 - 26,700,000 25.428.572 18.690.000 534,000
354 PP2500232313 - 49,150,000 46.809.524 34.405.000 983,000
355 PP2500232314 - 102,350,000 97.476.191 71.645.000 2,047,000
356 PP2500232315 - 7,500,000 7.142.858 5.250.000 150,000
357 PP2500232316 - 438,805,000 417.909.524 307.163.500 8,776,100
358 PP2500232317 - 81,721,500 77.830.000 57.205.050 1,634,430
359 PP2500232318 - 276,760,000 263.580.953 193.732.000 5,535,200
360 PP2500232319 - 74,898,000 71.331.429 52.428.600 1,497,960
361 PP2500232320 - 6,190,200,000 5.895.428.572 4.333.140.000 123,804,000
362 PP2500232321 - 3,400,000 3.238.096 2.380.000 68,000
363 PP2500232322 - 11,880,000 11.314.286 8.316.000 237,600
364 PP2500232323 - 1,546,600,000 1.472.952.381 1.082.620.000 30,932,000
365 PP2500232324 - 708,000,000 674.285.715 495.600.000 14,160,000
366 PP2500232325 - 60,500,000 57.619.048 42.350.000 1,210,000
367 PP2500232326 - 483,800,000 460.761.905 338.660.000 9,676,000
368 PP2500232327 - 780,000,000 742.857.143 546.000.000 15,600,000
369 PP2500232328 - 2,567,000,000 2.444.761.905 1.796.900.000 51,340,000
370 PP2500232329 - 2,677,500,000 2.550.000.000 1.874.250.000 53,550,000
371 PP2500232330 - 650,850,000 619.857.143 455.595.000 13,017,000
372 PP2500232331 - 378,000,000 360.000.000 264.600.000 7,560,000
373 PP2500232332 - 435,000,000 414.285.715 304.500.000 8,700,000
374 PP2500232333 - 60,480,000 57.600.000 42.336.000 1,209,600
375 PP2500232334 - 58,320,000 55.542.858 40.824.000 1,166,400
376 PP2500232335 - 11,790,000 11.228.572 8.253.000 235,800
377 PP2500232336 - 1,323,250,000 1.260.238.096 926.275.000 26,465,000
378 PP2500232337 - 158,000,000 150.476.191 110.600.000 3,160,000
379 PP2500232338 - 458,388,000 436.560.000 320.871.600 9,167,760
380 PP2500232339 - 1,758,750,000 1.675.000.000 1.231.125.000 35,175,000
381 PP2500232340 - 4,200,000 4.000.000 2.940.000 84,000
382 PP2500232341 - 288,000,000 274.285.715 201.600.000 5,760,000
383 PP2500232342 - 385,700,000 367.333.334 269.990.000 7,714,000
384 PP2500232343 - 9,040,500 8.610.000 6.328.350 180,810
385 PP2500232344 - 112,722,300 107.354.572 78.905.610 2,254,446
386 PP2500232345 - 404,600,000 385.333.334 283.220.000 8,092,000
387 PP2500232346 - 278,812,800 265.536.000 195.168.960 5,576,256
388 PP2500232347 - 88,400,000 84.190.477 61.880.000 1,768,000
389 PP2500232348 - 48,000,000 45.714.286 33.600.000 960,000
390 PP2500232349 - 18,351,400 17.477.524 12.845.980 367,028
391 PP2500232350 - 369,000,000 351.428.572 258.300.000 7,380,000
392 PP2500232351 - 3,120,000 2.971.429 2.184.000 62,400
393 PP2500232352 - 418,000,000 398.095.239 292.600.000 8,360,000
394 PP2500232353 - 206,000,000 196.190.477 144.200.000 4,120,000
395 PP2500232354 - 19,350,000 18.428.572 13.545.000 387,000
396 PP2500232355 - 1,350,000 1.285.715 945.000 27,000
397 PP2500232356 - 120,000,000 114.285.715 84.000.000 2,400,000
398 PP2500232357 - 53,250,000 50.714.286 37.275.000 1,065,000
399 PP2500232358 - 1,297,800 1.236.000 908.460 25,956
400 PP2500232359 - 992,860,600 945.581.524 695.002.420 19,857,212
401 PP2500232360 - 985,042,800 938.136.000 689.529.960 19,700,856
402 PP2500232361 - 1,680,000,000 1.600.000.000 1.176.000.000 33,600,000
403 PP2500232362 - 650,000,000 619.047.620 455.000.000 13,000,000
404 PP2500232363 - 50,160,000 47.771.429 35.112.000 1,003,200
405 PP2500232364 - 2,520,000 2.400.000 1.764.000 50,400
406 PP2500232365 - 1,883,200 1.793.524 1.318.240 37,664
407 PP2500232366 - 2,700,000,000 2.571.428.572 1.890.000.000 54,000,000
408 PP2500232367 - 2,012,500,000 1.916.666.667 1.408.750.000 40,250,000
409 PP2500232368 - 2,147,600,000 2.045.333.334 1.503.320.000 42,952,000
410 PP2500232369 - 37,960,000 36.152.381 26.572.000 759,200
411 PP2500232370 - 205,000,000 195.238.096 143.500.000 4,100,000
412 PP2500232371 - 110,000,000 104.761.905 77.000.000 2,200,000
413 PP2500232372 - 442,260,000 421.200.000 309.582.000 8,845,200
414 PP2500232373 - 69,180,000 65.885.715 48.426.000 1,383,600
415 PP2500232374 - 13,200,000 12.571.429 9.240.000 264,000
416 PP2500232375 - 22,000,000 20.952.381 15.400.000 440,000
417 PP2500232376 - 71,400,000 68.000.000 49.980.000 1,428,000
418 PP2500232377 - 11,550,000 11.000.000 8.085.000 231,000
419 PP2500232378 - 15,120,000 14.400.000 10.584.000 302,400
420 PP2500232379 - 3,120,000 2.971.429 2.184.000 62,400
421 PP2500232380 - 772,200,000 735.428.572 540.540.000 15,444,000
422 PP2500232381 - 86,100,000 82.000.000 60.270.000 1,722,000
423 PP2500232382 - 139,682,000 133.030.477 97.777.400 2,793,640
424 PP2500232383 - 120,000,000 114.285.715 84.000.000 2,400,000
425 PP2500232384 - 54,150,000 51.571.429 37.905.000 1,083,000
426 PP2500232385 - 96,000,000 91.428.572 67.200.000 1,920,000
427 PP2500232386 - 33,600,000 32.000.000 23.520.000 672,000
428 PP2500232387 - 59,773,400 56.927.048 41.841.380 1,195,468
429 PP2500232388 - 118,500,000 112.857.143 82.950.000 2,370,000
430 PP2500232389 - 48,600,000 46.285.715 34.020.000 972,000
431 PP2500232390 - 12,585,744 11.986.423 8.810.020,8 251,715
432 PP2500232391 - 290,000,000 276.190.477 203.000.000 5,800,000
433 PP2500232392 - 1,008,000,000 960.000.000 705.600.000 20,160,000
434 PP2500232393 - 418,500,000 398.571.429 292.950.000 8,370,000
435 PP2500232394 - 161,460,000 153.771.429 113.022.000 3,229,200
436 PP2500232395 - 7,600,000 7.238.096 5.320.000 152,000
437 PP2500232396 - 81,750,000 77.857.143 57.225.000 1,635,000
438 PP2500232397 - 12,690,000 12.085.715 8.883.000 253,800
439 PP2500232398 - 438,350,000 417.476.191 306.845.000 8,767,000
440 PP2500232399 - 940,000 895.239 658.000 18,800
441 PP2500232400 - 207,060,000 197.200.000 144.942.000 4,141,200
442 PP2500232401 - 52,305,000 49.814.286 36.613.500 1,046,100
443 PP2500232402 - 1,575,000,000 1.500.000.000 1.102.500.000 31,500,000
444 PP2500232403 - 196,000,000 186.666.667 137.200.000 3,920,000
445 PP2500232404 - 21,750,000 20.714.286 15.225.000 435,000
446 PP2500232405 - 83,200,000 79.238.096 58.240.000 1,664,000
447 PP2500232406 - 214,200,000 204.000.000 149.940.000 4,284,000
448 PP2500232407 - 386,900,000 368.476.191 270.830.000 7,738,000
449 PP2500232408 - 95,000,000 90.476.191 66.500.000 1,900,000
450 PP2500232409 - 102,000,000 97.142.858 71.400.000 2,040,000
451 PP2500232410 - 95,000,000 90.476.191 66.500.000 1,900,000
452 PP2500232411 - 743,750,000 708.333.334 520.625.000 14,875,000
453 PP2500232412 - 560,000,000 533.333.334 392.000.000 11,200,000
454 PP2500232413 - 4,050,000 3.857.143 2.835.000 81,000
455 PP2500232414 - 16,138,500 15.370.000 11.296.950 322,770
456 PP2500232415 - 55,440,000 52.800.000 38.808.000 1,108,800
457 PP2500232416 - 442,000,000 420.952.381 309.400.000 8,840,000
458 PP2500232417 - 3,220,800 3.067.429 2.254.560 64,416
459 PP2500232418 - 322,560,000 307.200.000 225.792.000 6,451,200
460 PP2500232419 - 84,234,000 80.222.858 58.963.800 1,684,680
461 PP2500232420 - 359,800,000 342.666.667 251.860.000 7,196,000
462 PP2500232421 - 1,623,600,000 1.546.285.715 1.136.520.000 32,472,000
463 PP2500232422 - 105,462,000 100.440.000 73.823.400 2,109,240
464 PP2500232423 - 85,932,000 81.840.000 60.152.400 1,718,640
465 PP2500232424 - 32,144,000 30.613.334 22.500.800 642,880
466 PP2500232425 - 11,088,000 10.560.000 7.761.600 221,760
467 PP2500232426 - 336,250,000 320.238.096 235.375.000 6,725,000
468 PP2500232427 - 44,700,000 42.571.429 31.290.000 894,000
469 PP2500232428 - 46,800,000 44.571.429 32.760.000 936,000
470 PP2500232429 - 30,260,160 28.819.200 21.182.112 605,204
471 PP2500232430 - 512,287,200 487.892.572 358.601.040 10,245,744
472 PP2500232431 - 21,600,000 20.571.429 15.120.000 432,000
473 PP2500232432 - 26,244,000 24.994.286 18.370.800 524,880
474 PP2500232433 - 12,960,000 12.342.858 9.072.000 259,200
Mã phần lô PP2500231960
Giá từng phần lô 19,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.838.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.846.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231961
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231962
Giá từng phần lô 78,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.083.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,573,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231963
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231964
Giá từng phần lô 19,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.356.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231965
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231966
Giá từng phần lô 113,033,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.650.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.123.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,260,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231967
Giá từng phần lô 3,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231968
Giá từng phần lô 651,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 620.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.288.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,036,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231969
Giá từng phần lô 85,635,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.944.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,712,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231970
Giá từng phần lô 520,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 364.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231971
Giá từng phần lô 16,137,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.368.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.295.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231972
Giá từng phần lô 264,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.455.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,298,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231973
Giá từng phần lô 38,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231974
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 266.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231975
Giá từng phần lô 55,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.572.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231976
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231977
Giá từng phần lô 23,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231978
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231979
Giá từng phần lô 2,811,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.678.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.968.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231980
Giá từng phần lô 156,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231981
Giá từng phần lô 105,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,112,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231982
Giá từng phần lô 13,216,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.586.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.251.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231983
Giá từng phần lô 344,862,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.403.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,897,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231984
Giá từng phần lô 46,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231985
Giá từng phần lô 106,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231986
Giá từng phần lô 24,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.276.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231987
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231988
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 306,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231989
Giá từng phần lô 230,264,325
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.299.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.185.027,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,605,287
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231990
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231991
Giá từng phần lô 109,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,192,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231992
Giá từng phần lô 1,816,744,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.730.233.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.271.721.255
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,334,893
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231993
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231994
Giá từng phần lô 103,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231995
Giá từng phần lô 767,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 730.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 537.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,345,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231996
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231997
Giá từng phần lô 7,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.436.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231998
Giá từng phần lô 40,730,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.790.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.511.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500231999
Giá từng phần lô 132,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232000
Giá từng phần lô 127,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232001
Giá từng phần lô 248,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 236.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232002
Giá từng phần lô 57,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.241.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,149,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232003
Giá từng phần lô 53,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.117.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,060,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232004
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232005
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232006
Giá từng phần lô 36,286,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.558.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.400.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 725,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232007
Giá từng phần lô 1,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.767.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.299.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232008
Giá từng phần lô 268,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 187.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232009
Giá từng phần lô 85,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,713,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232010
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232011
Giá từng phần lô 4,958,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.721.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.470.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232012
Giá từng phần lô 137,886,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.520.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,757,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232013
Giá từng phần lô 6,339,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.037.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.437.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232014
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232015
Giá từng phần lô 1,224,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.166.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232016
Giá từng phần lô 2,076,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.977.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.453.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232017
Giá từng phần lô 2,425,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.310.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232018
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232019
Giá từng phần lô 400,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232020
Giá từng phần lô 15,928,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.149.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232021
Giá từng phần lô 1,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.009.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 742.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232022
Giá từng phần lô 5,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.409.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.976.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232023
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232024
Giá từng phần lô 1,058,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.007.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232025
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 547.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232026
Giá từng phần lô 2,217,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.112.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.552.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,359,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232027
Giá từng phần lô 346,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.256.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,921,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232028
Giá từng phần lô 91,198,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.856.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.839.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,976
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232029
Giá từng phần lô 60,382,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.506.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.267.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,207,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232030
Giá từng phần lô 91,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.165.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,833,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232031
Giá từng phần lô 171,166,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.016.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.816.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,423,336
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232032
Giá từng phần lô 137,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,749,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232033
Giá từng phần lô 900,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232034
Giá từng phần lô 1,807,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.721.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.265.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232035
Giá từng phần lô 317,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232036
Giá từng phần lô 492,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 468.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 344.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232037
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232038
Giá từng phần lô 416,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.261.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.252.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,321,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232039
Giá từng phần lô 136,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232040
Giá từng phần lô 227,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.328.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.001.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,542,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232041
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232042
Giá từng phần lô 159,211,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.448.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,184,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232043
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232044
Giá từng phần lô 2,379,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.266.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.665.833.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,595,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232045
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232046
Giá từng phần lô 3,298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.140.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.308.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232047
Giá từng phần lô 18,165,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.715.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232048
Giá từng phần lô 19,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.710.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.752.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232049
Giá từng phần lô 125,449,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.476.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.814.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,508,996
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232050
Giá từng phần lô 370,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 352.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232051
Giá từng phần lô 13,308,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.674.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.315.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,168
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232052
Giá từng phần lô 602,249,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.570.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 421.574.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,044,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232053
Giá từng phần lô 38,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 777,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232054
Giá từng phần lô 652,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 621.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 456.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232055
Giá từng phần lô 18,932,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.031.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.252.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,652
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232056
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232057
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 400.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232058
Giá từng phần lô 87,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,759,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232059
Giá từng phần lô 149,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,987,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232060
Giá từng phần lô 74,878,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.312.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.415.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232061
Giá từng phần lô 832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 582.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232062
Giá từng phần lô 447,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 426.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 313.404.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,954,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232063
Giá từng phần lô 930,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,601,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232064
Giá từng phần lô 29,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.838.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.461.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232065
Giá từng phần lô 273,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232066
Giá từng phần lô 324,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 309.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.482.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,499,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232067
Giá từng phần lô 329,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 313.423.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.366.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,581,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232068
Giá từng phần lô 174,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,484,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232069
Giá từng phần lô 854,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 813.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,088,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232070
Giá từng phần lô 917,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 642.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,345,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232071
Giá từng phần lô 4,016,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.825.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.811.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,325,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232072
Giá từng phần lô 1,229,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.171.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 860.685.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,591,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232073
Giá từng phần lô 397,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 277.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232074
Giá từng phần lô 5,145,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.601.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232075
Giá từng phần lô 29,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 597,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232076
Giá từng phần lô 417,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232077
Giá từng phần lô 327,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 311.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.278.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,550,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232078
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,610,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232079
Giá từng phần lô 38,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 774,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232080
Giá từng phần lô 900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232081
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232082
Giá từng phần lô 91,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232083
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232084
Giá từng phần lô 9,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.929.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.563.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232085
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232086
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232087
Giá từng phần lô 191,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.204.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.920.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,826,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232088
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232089
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.114.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232090
Giá từng phần lô 144,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,886,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232091
Giá từng phần lô 1,091,916,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.039.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 764.341.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,838,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232092
Giá từng phần lô 172,481,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.268.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.736.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,449,628
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232093
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232094
Giá từng phần lô 123,903,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.003.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.732.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,078
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232095
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232096
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232097
Giá từng phần lô 64,348,830
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.284.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.044.181
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,977
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232098
Giá từng phần lô 200,531,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.982.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.372.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,010,634
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232099
Giá từng phần lô 456,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 434.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232100
Giá từng phần lô 247,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.634.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 173.191.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,948,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232101
Giá từng phần lô 33,558,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.490.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232102
Giá từng phần lô 36,521,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.782.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.564.770
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,422
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232103
Giá từng phần lô 32,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.491.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232104
Giá từng phần lô 80,776,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.543.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232105
Giá từng phần lô 220,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232106
Giá từng phần lô 526,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 501.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 368.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,533,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232107
Giá từng phần lô 447,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 425.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 312.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232108
Giá từng phần lô 403,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 282.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,064,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232109
Giá từng phần lô 318,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 223.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,372,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232110
Giá từng phần lô 195,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,906,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232111
Giá từng phần lô 916,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 873.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 641.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232112
Giá từng phần lô 1,035,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 985.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232113
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232114
Giá từng phần lô 205,533,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.746.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.873.345
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,110,667
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232115
Giá từng phần lô 903,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 860.385.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 632.383.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,068,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232116
Giá từng phần lô 463,199,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 441.142.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 324.239.370
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,263,982
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232117
Giá từng phần lô 181,274,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.642.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.892.374
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,497
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232118
Giá từng phần lô 27,824,895
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.499.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.477.426,5
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,498
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232119
Giá từng phần lô 178,856,370
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.339.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.199.459
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,577,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232120
Giá từng phần lô 2,499,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.380.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.749.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232121
Giá từng phần lô 303,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.114.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.499.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,071,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232122
Giá từng phần lô 1,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232123
Giá từng phần lô 1,304,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.242.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 912.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,082,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232124
Giá từng phần lô 1,058,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.008.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 740.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232125
Giá từng phần lô 476,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 453.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 333.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,525,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232126
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232127
Giá từng phần lô 796,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 758.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232128
Giá từng phần lô 1,259,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.199.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 881.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232129
Giá từng phần lô 458,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 321.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,177,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232130
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232131
Giá từng phần lô 870,412,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 828.964.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 609.288.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,408,252
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232132
Giá từng phần lô 200,926,620
Yêu cầu doanh thu bình quân 191.358.686
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.648.634
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,018,533
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232133
Giá từng phần lô 966,043,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 920.041.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 676.230.625
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232134
Giá từng phần lô 192,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.680.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.004.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,857,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232135
Giá từng phần lô 344,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 328.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 241.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,896,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232136
Giá từng phần lô 516,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232137
Giá từng phần lô 1,313,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.251.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 919.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232138
Giá từng phần lô 308,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.031.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,172,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232139
Giá từng phần lô 200,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.718.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.177.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232140
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232141
Giá từng phần lô 32,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.838.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232142
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232143
Giá từng phần lô 639,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 608.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 447.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232144
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232145
Giá từng phần lô 13,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232146
Giá từng phần lô 47,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232147
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232148
Giá từng phần lô 13,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.576.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232149
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232150
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232151
Giá từng phần lô 788,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232152
Giá từng phần lô 788,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 751.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 552.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,776,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232153
Giá từng phần lô 659,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 628.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 461.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,194,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232154
Giá từng phần lô 13,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.712.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232155
Giá từng phần lô 374,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 356.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 261.954.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,484,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232156
Giá từng phần lô 1,173,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.117.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 821.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232157
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232158
Giá từng phần lô 478,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 335.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232159
Giá từng phần lô 4,718,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.494.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.303.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,374,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232160
Giá từng phần lô 1,463,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.393.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232161
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232162
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232163
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232164
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232165
Giá từng phần lô 144,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,898,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232166
Giá từng phần lô 134,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,691,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232167
Giá từng phần lô 2,046,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.948.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.432.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232168
Giá từng phần lô 1,830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.281.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232169
Giá từng phần lô 91,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232170
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232171
Giá từng phần lô 416,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 397.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 291.795.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,337,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232172
Giá từng phần lô 34,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.814.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232173
Giá từng phần lô 41,358,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.389.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.951.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 827,172
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232174
Giá từng phần lô 58,785,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.986.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.149.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,706
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232175
Giá từng phần lô 40,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232176
Giá từng phần lô 20,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.626.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232177
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232178
Giá từng phần lô 1,415,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.347.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 990.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232179
Giá từng phần lô 122,680,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.838.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.876.140
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,604
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232180
Giá từng phần lô 205,963,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.155.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.174.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,119,262
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232181
Giá từng phần lô 855,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 814.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 598.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232182
Giá từng phần lô 466,347,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 444.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 326.442.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,326,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232183
Giá từng phần lô 334,578,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.646.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.205.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,691,574
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232184
Giá từng phần lô 421,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 401.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 295.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,437,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232185
Giá từng phần lô 18,189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.322.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.732.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232186
Giá từng phần lô 74,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.819.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,487,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232187
Giá từng phần lô 32,611,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.058.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.827.840
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 652,224
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232188
Giá từng phần lô 176,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.341.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,524,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232189
Giá từng phần lô 39,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 782,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232190
Giá từng phần lô 76,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232191
Giá từng phần lô 161,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.980.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,233,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232192
Giá từng phần lô 121,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.239.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,435,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232193
Giá từng phần lô 1,725,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.642.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232194
Giá từng phần lô 3,272,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.116.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.290.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232195
Giá từng phần lô 756,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 720.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232196
Giá từng phần lô 229,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 160.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232197
Giá từng phần lô 343,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 326.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 240.198.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,862,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232198
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232199
Giá từng phần lô 33,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.343.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232200
Giá từng phần lô 2,460,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232201
Giá từng phần lô 233,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232202
Giá từng phần lô 28,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.533.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.237.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232203
Giá từng phần lô 399,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 380.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232204
Giá từng phần lô 66,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.648.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,332,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232205
Giá từng phần lô 22,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.466.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.778.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232206
Giá từng phần lô 87,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,746,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232207
Giá từng phần lô 275,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 192.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232208
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232209
Giá từng phần lô 375,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.899.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,511,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232210
Giá từng phần lô 2,231,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.124.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.561.728.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,620,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232211
Giá từng phần lô 9,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.295.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.832.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232212
Giá từng phần lô 670,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 639.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,419,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232213
Giá từng phần lô 1,729,182,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.646.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.210.427.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,583,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232214
Giá từng phần lô 308,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 293.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 215.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232215
Giá từng phần lô 636,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.217.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 445.569.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,730,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232216
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 657.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232217
Giá từng phần lô 2,325,917,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.215.159.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.628.141.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,518,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232218
Giá từng phần lô 1,726,318,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.644.112.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.208.422.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,526,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232219
Giá từng phần lô 55,146,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.602.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232220
Giá từng phần lô 582,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.590.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 407.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,646,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232221
Giá từng phần lô 300,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 286.352.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.469.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,013,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232222
Giá từng phần lô 9,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232223
Giá từng phần lô 352,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 335.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 246.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232224
Giá từng phần lô 21,417,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.397.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.992.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232225
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232226
Giá từng phần lô 144,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.900.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,882,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232227
Giá từng phần lô 299,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 209.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232228
Giá từng phần lô 208,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.118.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,174,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232229
Giá từng phần lô 84,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.647.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.276.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,693,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232230
Giá từng phần lô 543,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 517.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 380.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,863,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232231
Giá từng phần lô 367,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 349.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 257.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232232
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 295.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232233
Giá từng phần lô 70,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.723.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.042.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232234
Giá từng phần lô 154,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,094,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232235
Giá từng phần lô 127,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.935.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,541,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232236
Giá từng phần lô 598,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,979,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232237
Giá từng phần lô 206,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.804.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.651.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,132,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232238
Giá từng phần lô 244,167,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.916.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,883,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232239
Giá từng phần lô 3,810,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.628.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.667.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232240
Giá từng phần lô 1,170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 819.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232241
Giá từng phần lô 150,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232242
Giá từng phần lô 199,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232243
Giá từng phần lô 430,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 409.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 301.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232244
Giá từng phần lô 91,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.023.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,827,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232245
Giá từng phần lô 103,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.441.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,069,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232246
Giá từng phần lô 3,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.008.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.211.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232247
Giá từng phần lô 22,601,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.820.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 452,025
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232248
Giá từng phần lô 83,316,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.321.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232249
Giá từng phần lô 1,350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232250
Giá từng phần lô 27,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232251
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232252
Giá từng phần lô 30,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.168.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232253
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232254
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232255
Giá từng phần lô 9,744,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.820.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232256
Giá từng phần lô 106,545,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.472.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.581.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,130,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232257
Giá từng phần lô 2,737,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.606.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.915.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232258
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 885.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232259
Giá từng phần lô 65,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.864.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,310,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232260
Giá từng phần lô 1,887,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.797.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.321.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,752,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232261
Giá từng phần lô 1,530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.071.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232262
Giá từng phần lô 458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232263
Giá từng phần lô 4,918,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.683.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.442.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232264
Giá từng phần lô 62,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232265
Giá từng phần lô 244,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 232.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,882,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232266
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232267
Giá từng phần lô 209,629,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.647.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.740.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,192,588
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232268
Giá từng phần lô 17,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.285.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232269
Giá từng phần lô 95,634,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.943.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,912,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232270
Giá từng phần lô 330,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232271
Giá từng phần lô 419,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 399.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.632.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,389,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232272
Giá từng phần lô 219,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,389,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232273
Giá từng phần lô 460,278,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 438.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 322.194.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,205,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232274
Giá từng phần lô 206,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.980.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.781.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,136,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232275
Giá từng phần lô 79,480,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.636.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,589,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232276
Giá từng phần lô 18,843,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.945.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.190.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232277
Giá từng phần lô 88,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.107.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,774,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232278
Giá từng phần lô 92,383,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.668.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232279
Giá từng phần lô 44,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232280
Giá từng phần lô 75,864,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.251.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.104.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232281
Giá từng phần lô 423,763,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.584.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 296.634.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,475,270
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232282
Giá từng phần lô 514,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 489.980.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.136.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,289,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232283
Giá từng phần lô 305,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232284
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,498,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232285
Giá từng phần lô 304,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,098,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232286
Giá từng phần lô 46,265,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.061.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.385.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232287
Giá từng phần lô 60,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232288
Giá từng phần lô 27,846,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.492.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232289
Giá từng phần lô 31,305,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.814.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.913.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232290
Giá từng phần lô 6,455,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.518.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,108
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232291
Giá từng phần lô 5,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.514.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.053.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232292
Giá từng phần lô 3,057,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.912.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.140.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,152
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232293
Giá từng phần lô 151,162,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.964.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.813.540
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,023,244
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232294
Giá từng phần lô 55,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.074.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.009.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,114,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232295
Giá từng phần lô 80,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232296
Giá từng phần lô 81,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.752.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232297
Giá từng phần lô 114,433,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.984.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.103.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,288,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232298
Giá từng phần lô 13,630,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.981.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.541.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232299
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232300
Giá từng phần lô 256,979,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.742.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.885.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,139,592
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232301
Giá từng phần lô 1,462,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232302
Giá từng phần lô 665,128,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 633.456.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.590.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,302,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232303
Giá từng phần lô 597,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 418.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232304
Giá từng phần lô 576,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 548.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 403.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232305
Giá từng phần lô 31,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232306
Giá từng phần lô 980,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 933.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232307
Giá từng phần lô 387,332,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.132.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,746,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232308
Giá từng phần lô 20,092,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.064.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232309
Giá từng phần lô 47,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.019.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.089.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232310
Giá từng phần lô 38,934,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.253.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 778,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232311
Giá từng phần lô 104,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.668.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.256.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,093,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232312
Giá từng phần lô 26,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232313
Giá từng phần lô 49,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.405.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 983,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232314
Giá từng phần lô 102,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232315
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232316
Giá từng phần lô 438,805,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.909.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 307.163.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,776,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232317
Giá từng phần lô 81,721,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.830.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.205.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,634,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232318
Giá từng phần lô 276,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.580.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 193.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,535,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232319
Giá từng phần lô 74,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.331.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.428.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,497,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232320
Giá từng phần lô 6,190,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.895.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.333.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,804,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232321
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232322
Giá từng phần lô 11,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232323
Giá từng phần lô 1,546,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.472.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.082.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,932,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232324
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 674.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 495.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232325
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232326
Giá từng phần lô 483,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 338.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,676,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232327
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232328
Giá từng phần lô 2,567,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.444.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.796.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232329
Giá từng phần lô 2,677,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.550.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.874.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232330
Giá từng phần lô 650,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.595.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,017,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232331
Giá từng phần lô 378,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 264.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232332
Giá từng phần lô 435,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 414.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 304.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232333
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232334
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,166,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232335
Giá từng phần lô 11,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232336
Giá từng phần lô 1,323,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232337
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232338
Giá từng phần lô 458,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 436.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.871.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,167,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232339
Giá từng phần lô 1,758,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.231.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232340
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232341
Giá từng phần lô 288,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 274.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232342
Giá từng phần lô 385,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 269.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,714,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232343
Giá từng phần lô 9,040,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.328.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232344
Giá từng phần lô 112,722,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.354.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.905.610
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,254,446
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232345
Giá từng phần lô 404,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232346
Giá từng phần lô 278,812,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.536.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.168.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,576,256
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232347
Giá từng phần lô 88,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232348
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232349
Giá từng phần lô 18,351,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.477.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.845.980
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,028
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232350
Giá từng phần lô 369,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 351.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 258.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232351
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232352
Giá từng phần lô 418,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232353
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232354
Giá từng phần lô 19,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.545.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232355
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232356
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232357
Giá từng phần lô 53,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232358
Giá từng phần lô 1,297,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.236.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,956
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232359
Giá từng phần lô 992,860,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.581.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 695.002.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,857,212
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232360
Giá từng phần lô 985,042,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 938.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 689.529.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,700,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232361
Giá từng phần lô 1,680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232362
Giá từng phần lô 650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 619.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232363
Giá từng phần lô 50,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.112.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232364
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232365
Giá từng phần lô 1,883,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.793.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.318.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,664
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232366
Giá từng phần lô 2,700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232367
Giá từng phần lô 2,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.916.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.408.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232368
Giá từng phần lô 2,147,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.045.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.503.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,952,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232369
Giá từng phần lô 37,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.152.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.572.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 759,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232370
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232371
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232372
Giá từng phần lô 442,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.582.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,845,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232373
Giá từng phần lô 69,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.426.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,383,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232374
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232375
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232376
Giá từng phần lô 71,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232377
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232378
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232379
Giá từng phần lô 3,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232380
Giá từng phần lô 772,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 540.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,444,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232381
Giá từng phần lô 86,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,722,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232382
Giá từng phần lô 139,682,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.030.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.777.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,793,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232383
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232384
Giá từng phần lô 54,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232385
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232386
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232387
Giá từng phần lô 59,773,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.927.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.841.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,468
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232388
Giá từng phần lô 118,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232389
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232390
Giá từng phần lô 12,585,744
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.986.423
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.810.020,8
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,715
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232391
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.190.477
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232392
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232393
Giá từng phần lô 418,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 292.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232394
Giá từng phần lô 161,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.771.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.022.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,229,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232395
Giá từng phần lô 7,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232396
Giá từng phần lô 81,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232397
Giá từng phần lô 12,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.883.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232398
Giá từng phần lô 438,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 417.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 306.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,767,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232399
Giá từng phần lô 940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 895.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 658.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232400
Giá từng phần lô 207,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.942.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,141,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232401
Giá từng phần lô 52,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.613.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,046,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232402
Giá từng phần lô 1,575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232403
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232404
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232405
Giá từng phần lô 83,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232406
Giá từng phần lô 214,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232407
Giá từng phần lô 386,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 270.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232408
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232409
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232410
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232411
Giá từng phần lô 743,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 708.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 520.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232412
Giá từng phần lô 560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 533.333.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 392.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232413
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232414
Giá từng phần lô 16,138,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.370.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.296.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,770
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232415
Giá từng phần lô 55,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,108,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232416
Giá từng phần lô 442,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 309.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232417
Giá từng phần lô 3,220,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.067.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.254.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,416
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232418
Giá từng phần lô 322,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 225.792.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,451,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232419
Giá từng phần lô 84,234,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.222.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.963.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,684,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232420
Giá từng phần lô 359,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 342.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 251.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,196,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232421
Giá từng phần lô 1,623,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.546.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.136.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232422
Giá từng phần lô 105,462,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.823.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232423
Giá từng phần lô 85,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.152.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232424
Giá từng phần lô 32,144,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.613.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.500.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 642,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232425
Giá từng phần lô 11,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.761.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232426
Giá từng phần lô 336,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 320.238.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,725,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232427
Giá từng phần lô 44,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 894,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232428
Giá từng phần lô 46,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232429
Giá từng phần lô 30,260,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.819.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.182.112
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,204
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232430
Giá từng phần lô 512,287,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.892.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 358.601.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,245,744
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232431
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232432
Giá từng phần lô 26,244,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.994.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.370.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500232433
Giá từng phần lô 12,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->