Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Trung tâm y tế thành phố Hoa Lư

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500248296-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế thành phố Hoa Lư
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế thành phố Hoa Lư
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Trung tâm y tế thành phố Hoa Lư
Số hiệu KHLCNT PL2500136432
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 18,449,332,240 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500264941 - 135,513,000 129.060.000 94.859.100 2,710,260
2 PP2500264942 - 19,800,000 18.857.143 13.860.000 396,000
3 PP2500264943 - 24,916,500 23.730.000 17.441.550 498,330
4 PP2500264944 - 148,627,500 141.550.000 104.039.250 2,972,550
5 PP2500264945 - 25,515,000 24.300.000 17.860.500 510,300
6 PP2500264946 - 67,473,000 64.260.000 47.231.100 1,349,460
7 PP2500264947 - 28,980,000 27.600.000 20.286.000 579,600
8 PP2500264948 - 5,400,000 5.142.858 3.780.000 108,000
9 PP2500264949 - 25,032,000 23.840.000 17.522.400 500,640
10 PP2500264950 - 156,960,000 149.485.715 109.872.000 3,139,200
11 PP2500264951 - 7,440,000 7.085.715 5.208.000 148,800
12 PP2500264952 - 32,245,500 30.710.000 22.571.850 644,910
13 PP2500264953 - 92,400,000 88.000.000 64.680.000 1,848,000
14 PP2500264954 - 32,320,000 30.780.953 22.624.000 646,400
15 PP2500264955 - 10,200,000 9.714.286 7.140.000 204,000
16 PP2500264956 - 98,700,000 94.000.000 69.090.000 1,974,000
17 PP2500264957 - 39,000,000 37.142.858 27.300.000 780,000
18 PP2500264958 - 199,143,000 189.660.000 139.400.100 3,982,860
19 PP2500264959 - 34,400,000 32.761.905 24.080.000 688,000
20 PP2500264960 - 74,848,200 71.284.000 52.393.740 1,496,964
21 PP2500264961 - 20,000,000 19.047.620 14.000.000 400,000
22 PP2500264962 - 70,380,000 67.028.572 49.266.000 1,407,600
23 PP2500264963 - 10,527,000 10.025.715 7.368.900 210,540
24 PP2500264964 - 215,000,000 204.761.905 150.500.000 4,300,000
25 PP2500264965 - 644,490,000 613.800.000 451.143.000 12,889,800
26 PP2500264966 - 226,233,000 215.460.000 158.363.100 4,524,660
27 PP2500264967 - 238,994,500 227.613.810 167.296.150 4,779,890
28 PP2500264968 - 4,935,000 4.700.000 3.454.500 98,700
29 PP2500264969 - 121,256,000 115.481.905 84.879.200 2,425,120
30 PP2500264970 - 166,400,000 158.476.191 116.480.000 3,328,000
31 PP2500264971 - 19,908,000 18.960.000 13.935.600 398,160
32 PP2500264972 - 28,900,000 27.523.810 20.230.000 578,000
33 PP2500264973 - 147,000,000 140.000.000 102.900.000 2,940,000
34 PP2500264974 - 292,800,000 278.857.143 204.960.000 5,856,000
35 PP2500264975 - 10,857,000 10.340.000 7.599.900 217,140
36 PP2500264976 - 820,000 780.953 574.000 16,400
37 PP2500264977 - 85,050,000 81.000.000 59.535.000 1,701,000
38 PP2500264978 - 111,000,000 105.714.286 77.700.000 2,220,000
39 PP2500264979 - 43,500,000 41.428.572 30.450.000 870,000
40 PP2500264980 - 114,660,000 109.200.000 80.262.000 2,293,200
41 PP2500264981 - 117,740,000 112.133.334 82.418.000 2,354,800
42 PP2500264982 - 4,440,000 4.228.572 3.108.000 88,800
43 PP2500264983 - 3,232,000 3.078.096 2.262.400 64,640
44 PP2500264984 - 1,200,000 1.142.858 840.000 24,000
45 PP2500264985 - 6,300,000 6.000.000 4.410.000 126,000
46 PP2500264986 - 19,393,500 18.470.000 13.575.450 387,870
47 PP2500264987 - 104,000,000 99.047.620 72.800.000 2,080,000
48 PP2500264988 - 678,000,000 645.714.286 474.600.000 13,560,000
49 PP2500264989 - 209,454,000 199.480.000 146.617.800 4,189,080
50 PP2500264990 - 31,920,000 30.400.000 22.344.000 638,400
51 PP2500264991 - 48,000,000 45.714.286 33.600.000 960,000
52 PP2500264992 - 134,190,000 127.800.000 93.933.000 2,683,800
53 PP2500264993 - 760,760,000 724.533.334 532.532.000 15,215,200
54 PP2500264994 - 330,000,000 314.285.715 231.000.000 6,600,000
55 PP2500264995 - 504,000,000 480.000.000 352.800.000 10,080,000
56 PP2500264996 - 57,000,000 54.285.715 39.900.000 1,140,000
57 PP2500264997 - 93,634,800 89.176.000 65.544.360 1,872,696
58 PP2500264998 - 234,612,000 223.440.000 164.228.400 4,692,240
59 PP2500264999 - 13,260,000 12.628.572 9.282.000 265,200
60 PP2500265000 - 154,000,000 146.666.667 107.800.000 3,080,000
61 PP2500265001 - 74,400,000 70.857.143 52.080.000 1,488,000
62 PP2500265002 - 173,880,000 165.600.000 121.716.000 3,477,600
63 PP2500265003 - 77,810,000 74.104.762 54.467.000 1,556,200
64 PP2500265004 - 59,850,000 57.000.000 41.895.000 1,197,000
65 PP2500265005 - 125,000,000 119.047.620 87.500.000 2,500,000
66 PP2500265006 - 18,922,500 18.021.429 13.245.750 378,450
67 PP2500265007 - 174,000,000 165.714.286 121.800.000 3,480,000
68 PP2500265008 - 149,940,000 142.800.000 104.958.000 2,998,800
69 PP2500265009 - 346,611,300 330.106.000 242.627.910 6,932,226
70 PP2500265010 - 174,930,000 166.600.000 122.451.000 3,498,600
71 PP2500265011 - 169,344,000 161.280.000 118.540.800 3,386,880
72 PP2500265012 - 2,760,000 2.628.572 1.932.000 55,200
73 PP2500265013 - 14,600,000 13.904.762 10.220.000 292,000
74 PP2500265014 - 6,468,840 6.160.800 4.528.188 129,376
75 PP2500265015 - 28,680,000 27.314.286 20.076.000 573,600
76 PP2500265016 - 13,000,000 12.380.953 9.100.000 260,000
77 PP2500265017 - 53,700,000 51.142.858 37.590.000 1,074,000
78 PP2500265018 - 144,837,000 137.940.000 101.385.900 2,896,740
79 PP2500265019 - 217,455,000 207.100.000 152.218.500 4,349,100
80 PP2500265020 - 38,010,000 36.200.000 26.607.000 760,200
81 PP2500265021 - 174,021,000 165.734.286 121.814.700 3,480,420
82 PP2500265022 - 60,450,000 57.571.429 42.315.000 1,209,000
83 PP2500265023 - 21,224,000 20.213.334 14.856.800 424,480
84 PP2500265024 - 10,500,000 10.000.000 7.350.000 210,000
85 PP2500265025 - 27,783,000 26.460.000 19.448.100 555,660
86 PP2500265026 - 145,500,000 138.571.429 101.850.000 2,910,000
87 PP2500265027 - 19,800,000 18.857.143 13.860.000 396,000
88 PP2500265028 - 54,150,000 51.571.429 37.905.000 1,083,000
89 PP2500265029 - 115,410,000 109.914.286 80.787.000 2,308,200
90 PP2500265030 - 57,000,000 54.285.715 39.900.000 1,140,000
91 PP2500265031 - 6,150,000 5.857.143 4.305.000 123,000
92 PP2500265032 - 77,112,000 73.440.000 53.978.400 1,542,240
93 PP2500265033 - 34,200,000 32.571.429 23.940.000 684,000
94 PP2500265034 - 462,000,000 440.000.000 323.400.000 9,240,000
95 PP2500265035 - 3,245,200,000 3.090.666.667 2.271.640.000 64,904,000
96 PP2500265036 - 74,100,000 70.571.429 51.870.000 1,482,000
97 PP2500265037 - 36,000,000 34.285.715 25.200.000 720,000
98 PP2500265038 - 12,400,000 11.809.524 8.680.000 248,000
99 PP2500265039 - 208,980,000 199.028.572 146.286.000 4,179,600
100 PP2500265040 - 22,140,000 21.085.715 15.498.000 442,800
101 PP2500265041 - 48,400,000 46.095.239 33.880.000 968,000
102 PP2500265042 - 230,400,000 219.428.572 161.280.000 4,608,000
103 PP2500265043 - 115,200,000 109.714.286 80.640.000 2,304,000
104 PP2500265044 - 76,379,000 72.741.905 53.465.300 1,527,580
105 PP2500265045 - 181,500,000 172.857.143 127.050.000 3,630,000
106 PP2500265046 - 216,720,000 206.400.000 151.704.000 4,334,400
107 PP2500265047 - 204,000,000 194.285.715 142.800.000 4,080,000
108 PP2500265048 - 324,000,000 308.571.429 226.800.000 6,480,000
109 PP2500265049 - 17,652,600 16.812.000 12.356.820 353,052
110 PP2500265050 - 24,906,000 23.720.000 17.434.200 498,120
111 PP2500265051 - 99,000,000 94.285.715 69.300.000 1,980,000
112 PP2500265052 - 744,600,000 709.142.858 521.220.000 14,892,000
113 PP2500265053 - 161,500,000 153.809.524 113.050.000 3,230,000
114 PP2500265054 - 132,323,000 126.021.905 92.626.100 2,646,460
115 PP2500265055 - 525,440,000 500.419.048 367.808.000 10,508,800
116 PP2500265056 - 79,500,000 75.714.286 55.650.000 1,590,000
117 PP2500265057 - 79,968,000 76.160.000 55.977.600 1,599,360
118 PP2500265058 - 50,652,000 48.240.000 35.456.400 1,013,040
119 PP2500265059 - 67,200,000 64.000.000 47.040.000 1,344,000
120 PP2500265060 - 119,070,000 113.400.000 83.349.000 2,381,400
121 PP2500265061 - 4,100,000 3.904.762 2.870.000 82,000
122 PP2500265062 - 892,500 850.000 624.750 17,850
123 PP2500265063 - 44,100,000 42.000.000 30.870.000 882,000
124 PP2500265064 - 13,600,000 12.952.381 9.520.000 272,000
125 PP2500265065 - 72,100,000 68.666.667 50.470.000 1,442,000
126 PP2500265066 - 40,040,000 38.133.334 28.028.000 800,800
127 PP2500265067 - 32,200,000 30.666.667 22.540.000 644,000
128 PP2500265068 - 2,920,000 2.780.953 2.044.000 58,400
129 PP2500265069 - 134,000,000 127.619.048 93.800.000 2,680,000
130 PP2500265070 - 61,500,000 58.571.429 43.050.000 1,230,000
131 PP2500265071 - 3,200,000 3.047.620 2.240.000 64,000
132 PP2500265072 - 3,200,000 3.047.620 2.240.000 64,000
133 PP2500265073 - 18,000,000 17.142.858 12.600.000 360,000
134 PP2500265074 - 99,750,000 95.000.000 69.825.000 1,995,000
135 PP2500265075 - 156,240,000 148.800.000 109.368.000 3,124,800
Mã phần lô PP2500264941
Giá từng phần lô 135,513,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.859.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,710,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264942
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264943
Giá từng phần lô 24,916,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.730.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.441.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,330
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264944
Giá từng phần lô 148,627,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.039.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,972,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264945
Giá từng phần lô 25,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.860.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264946
Giá từng phần lô 67,473,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.231.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,349,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264947
Giá từng phần lô 28,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264948
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264949
Giá từng phần lô 25,032,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.522.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264950
Giá từng phần lô 156,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264951
Giá từng phần lô 7,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.208.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264952
Giá từng phần lô 32,245,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.571.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,910
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264953
Giá từng phần lô 92,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,848,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264954
Giá từng phần lô 32,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.780.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264955
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264956
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264957
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264958
Giá từng phần lô 199,143,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.660.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.400.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,982,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264959
Giá từng phần lô 34,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264960
Giá từng phần lô 74,848,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.393.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,964
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264961
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264962
Giá từng phần lô 70,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264963
Giá từng phần lô 10,527,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.025.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.368.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,540
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264964
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.761.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264965
Giá từng phần lô 644,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 613.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 451.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,889,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264966
Giá từng phần lô 226,233,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.363.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,524,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264967
Giá từng phần lô 238,994,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.613.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.296.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,779,890
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264968
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264969
Giá từng phần lô 121,256,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.481.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.879.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,425,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264970
Giá từng phần lô 166,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.476.191
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264971
Giá từng phần lô 19,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.935.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264972
Giá từng phần lô 28,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.523.810
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264973
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264974
Giá từng phần lô 292,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264975
Giá từng phần lô 10,857,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.599.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264976
Giá từng phần lô 820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 780.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264977
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264978
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264979
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264980
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264981
Giá từng phần lô 117,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.133.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.418.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264982
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264983
Giá từng phần lô 3,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.078.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.262.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264984
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264985
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264986
Giá từng phần lô 19,393,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.575.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264987
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264988
Giá từng phần lô 678,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 645.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 474.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264989
Giá từng phần lô 209,454,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.617.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,189,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264990
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 638,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264991
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264992
Giá từng phần lô 134,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.933.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264993
Giá từng phần lô 760,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 724.533.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.532.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,215,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264994
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264995
Giá từng phần lô 504,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 480.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 352.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264996
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264997
Giá từng phần lô 93,634,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.544.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,872,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264998
Giá từng phần lô 234,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.228.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,692,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500264999
Giá từng phần lô 13,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.282.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265000
Giá từng phần lô 154,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 146.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265001
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,488,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265002
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,477,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265003
Giá từng phần lô 77,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.104.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.467.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,556,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265004
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265005
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265006
Giá từng phần lô 18,922,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.245.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265007
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265008
Giá từng phần lô 149,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.958.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,998,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265009
Giá từng phần lô 346,611,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.627.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,932,226
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265010
Giá từng phần lô 174,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.451.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265011
Giá từng phần lô 169,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 161.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.540.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,386,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265012
Giá từng phần lô 2,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.628.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265013
Giá từng phần lô 14,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265014
Giá từng phần lô 6,468,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.160.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.528.188
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,376
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265015
Giá từng phần lô 28,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.076.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 573,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265016
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.380.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265017
Giá từng phần lô 53,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265018
Giá từng phần lô 144,837,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.385.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,896,740
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265019
Giá từng phần lô 217,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.218.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,349,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265020
Giá từng phần lô 38,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265021
Giá từng phần lô 174,021,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.734.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.814.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,480,420
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265022
Giá từng phần lô 60,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,209,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265023
Giá từng phần lô 21,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.213.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.856.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265024
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265025
Giá từng phần lô 27,783,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.448.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265026
Giá từng phần lô 145,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,910,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265027
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265028
Giá từng phần lô 54,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,083,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265029
Giá từng phần lô 115,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.787.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,308,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265030
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265031
Giá từng phần lô 6,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265032
Giá từng phần lô 77,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.978.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,542,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265033
Giá từng phần lô 34,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265034
Giá từng phần lô 462,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 323.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265035
Giá từng phần lô 3,245,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.090.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.271.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,904,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265036
Giá từng phần lô 74,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,482,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265037
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265038
Giá từng phần lô 12,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265039
Giá từng phần lô 208,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.028.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265040
Giá từng phần lô 22,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 442,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265041
Giá từng phần lô 48,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.095.239
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265042
Giá từng phần lô 230,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265043
Giá từng phần lô 115,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265044
Giá từng phần lô 76,379,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.741.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.465.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,527,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265045
Giá từng phần lô 181,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265046
Giá từng phần lô 216,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 206.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.704.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,334,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265047
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265048
Giá từng phần lô 324,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 226.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265049
Giá từng phần lô 17,652,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.812.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.356.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265050
Giá từng phần lô 24,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 498,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265051
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265052
Giá từng phần lô 744,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 709.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 521.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,892,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265053
Giá từng phần lô 161,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.809.524
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265054
Giá từng phần lô 132,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.021.905
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.626.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,646,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265055
Giá từng phần lô 525,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.419.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.808.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,508,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265056
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265057
Giá từng phần lô 79,968,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.977.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265058
Giá từng phần lô 50,652,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.456.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265059
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,344,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265060
Giá từng phần lô 119,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.349.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,381,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265061
Giá từng phần lô 4,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.904.762
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265062
Giá từng phần lô 892,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 624.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265063
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265064
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.952.381
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265065
Giá từng phần lô 72,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265066
Giá từng phần lô 40,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.133.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.028.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265067
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.666.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265068
Giá từng phần lô 2,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.780.953
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265069
Giá từng phần lô 134,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.619.048
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 93.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265070
Giá từng phần lô 61,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265071
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265072
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.047.620
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265073
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265074
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500265075
Giá từng phần lô 156,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,124,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->