Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Trung tâm Y tế Yên Mô

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500549627-02
Thời điểm đóng mở thầu 08/12/2025 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm y tế Yên Mô
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng đến hết ngày 31/12/2026 tại Trung tâm Y tế Yên Mô
Số hiệu KHLCNT PL2500313720
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Yên Mô, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 6,573,778,880 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500578510 - 4,500,000 6.750.000 3.150.000
2 PP2500578511 - 409,500,000 614.250.000 286.650.000
3 PP2500578512 - 125,000,000 187.500.000 87.500.000
4 PP2500578513 - 88,000,000 132.000.000 61.600.000
5 PP2500578514 - 2,475,000 3.712.500 1.732.500
6 PP2500578515 - 6,625,000 9.937.500 4.637.500
7 PP2500578516 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000
8 PP2500578517 - 1,455,300 2.182.950 1.018.710
9 PP2500578518 - 8,800,000 13.200.000 6.160.000
10 PP2500578519 - 66,500,000 99.750.000 46.550.000
11 PP2500578520 - 68,880,000 103.320.000 48.216.000
12 PP2500578521 - 23,200,000 34.800.000 16.240.000
13 PP2500578522 - 6,617,000 9.925.500 4.631.900
14 PP2500578523 - 5,760,000 8.640.000 4.032.000
15 PP2500578524 - 1,560,000 2.340.000 1.092.000
16 PP2500578525 - 39,984,000 59.976.000 27.988.800
17 PP2500578526 - 1,440,000 2.160.000 1.008.000
18 PP2500578527 - 30,000,000 45.000.000 21.000.000
19 PP2500578528 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000
20 PP2500578529 - 174,545,000 261.817.500 122.181.500
21 PP2500578530 - 61,000,000 91.500.000 42.700.000
22 PP2500578531 - 339,000,000 508.500.000 237.300.000
23 PP2500578532 - 49,950,000 74.925.000 34.965.000
24 PP2500578533 - 66,045,000 99.067.500 46.231.500
25 PP2500578534 - 16,380,000 24.570.000 11.466.000
26 PP2500578535 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000
27 PP2500578536 - 17,450,000 26.175.000 12.215.000
28 PP2500578537 - 80,000,000 120.000.000 56.000.000
29 PP2500578538 - 52,500,000 78.750.000 36.750.000
30 PP2500578539 - 19,185,000 28.777.500 13.429.500
31 PP2500578540 - 132,000,000 198.000.000 92.400.000
32 PP2500578541 - 20,128,500 30.192.750 14.089.950
33 PP2500578542 - 48,000,000 72.000.000 33.600.000
34 PP2500578543 - 55,000,000 82.500.000 38.500.000
35 PP2500578544 - 34,545,000 51.817.500 24.181.500
36 PP2500578545 - 45,990,000 68.985.000 32.193.000
37 PP2500578546 - 63,000,000 94.500.000 44.100.000
38 PP2500578547 - 20,874,000 31.311.000 14.611.800
39 PP2500578548 - 328,500,000 492.750.000 229.950.000
40 PP2500578549 - 6,240,000 9.360.000 4.368.000
41 PP2500578550 - 1,464,000 2.196.000 1.024.800
42 PP2500578551 - 8,925,000 13.387.500 6.247.500
43 PP2500578552 - 4,200,000 6.300.000 2.940.000
44 PP2500578553 - 18,900,000 28.350.000 13.230.000
45 PP2500578554 - 7,164,660 10.746.990 5.015.262
46 PP2500578555 - 13,860,000 20.790.000 9.702.000
47 PP2500578556 - 9,355,500 14.033.250 6.548.850
48 PP2500578557 - 19,845,000 29.767.500 13.891.500
49 PP2500578558 - 316,680,000 475.020.000 221.676.000
50 PP2500578559 - 22,980,000 34.470.000 16.086.000
51 PP2500578560 - 10,500,000 15.750.000 7.350.000
52 PP2500578561 - 28,840,000 43.260.000 20.188.000
53 PP2500578562 - 3,780,000 5.670.000 2.646.000
54 PP2500578563 - 30,900,000 46.350.000 21.630.000
55 PP2500578564 - 60,000,000 90.000.000 42.000.000
56 PP2500578565 - 16,950,000 25.425.000 11.865.000
57 PP2500578566 - 7,980,000 11.970.000 5.586.000
58 PP2500578567 - 12,200,000 18.300.000 8.540.000
59 PP2500578568 - 2,680,000 4.020.000 1.876.000
60 PP2500578569 - 16,835,000 25.252.500 11.784.500
61 PP2500578570 - 15,400,000 23.100.000 10.780.000
62 PP2500578571 - 1,778,700 2.668.050 1.245.090
63 PP2500578572 - 3,960,000 5.940.000 2.772.000
64 PP2500578573 - 3,000,000 4.500.000 2.100.000
65 PP2500578574 - 16,800,000 25.200.000 11.760.000
66 PP2500578575 - 73,102,500 109.653.750 51.171.750
67 PP2500578576 - 38,470,000 57.705.000 26.929.000
68 PP2500578577 - 57,750,000 86.625.000 40.425.000
69 PP2500578578 - 5,040,000 7.560.000 3.528.000
70 PP2500578579 - 47,700,000 71.550.000 33.390.000
71 PP2500578580 - 19,215,000 28.822.500 13.450.500
72 PP2500578581 - 27,280,000 40.920.000 19.096.000
73 PP2500578582 - 56,000,000 84.000.000 39.200.000
74 PP2500578583 - 6,615,000 9.922.500 4.630.500
75 PP2500578584 - 59,500,000 89.250.000 41.650.000
76 PP2500578585 - 38,400,000 57.600.000 26.880.000
77 PP2500578586 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
78 PP2500578587 - 2,500,000 3.750.000 1.750.000
79 PP2500578588 - 62,475,000 93.712.500 43.732.500
80 PP2500578589 - 46,200,000 69.300.000 32.340.000
81 PP2500578590 - 390,000,000 585.000.000 273.000.000
82 PP2500578591 - 23,002,320 34.503.480 16.101.624
83 PP2500578592 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
84 PP2500578593 - 9,300,000 13.950.000 6.510.000
85 PP2500578594 - 77,700,000 116.550.000 54.390.000
86 PP2500578595 - 40,101,600 60.152.400 28.071.120
87 PP2500578596 - 12,000,000 18.000.000 8.400.000
88 PP2500578597 - 9,060,000 13.590.000 6.342.000
89 PP2500578598 - 17,640,000 26.460.000 12.348.000
90 PP2500578599 - 7,140,000 10.710.000 4.998.000
91 PP2500578600 - 8,749,650 13.124.475 6.124.755
92 PP2500578601 - 17,441,550 26.162.325 12.209.085
93 PP2500578602 - 4,865,000 7.297.500 3.405.500
94 PP2500578603 - 4,410,000 6.615.000 3.087.000
95 PP2500578604 - 3,180,000 4.770.000 2.226.000
96 PP2500578605 - 400,000 600.000 280.000
97 PP2500578606 - 13,400,000 20.100.000 9.380.000
98 PP2500578607 - 11,200,000 16.800.000 7.840.000
99 PP2500578608 - 25,200,000 37.800.000 17.640.000
100 PP2500578609 - 50,080,000 75.120.000 35.056.000
101 PP2500578610 - 47,880,000 71.820.000 33.516.000
102 PP2500578611 - 103,320,000 154.980.000 72.324.000
103 PP2500578612 - 20,874,000 31.311.000 14.611.800
104 PP2500578613 - 22,365,000 33.547.500 15.655.500
105 PP2500578614 - 13,640,000 20.460.000 9.548.000
106 PP2500578615 - 4,120,000 6.180.000 2.884.000
107 PP2500578616 - 82,350,000 123.525.000 57.645.000
108 PP2500578617 - 4,800,000 7.200.000 3.360.000
109 PP2500578618 - 3,500,000 5.250.000 2.450.000
110 PP2500578619 - 11,158,000 16.737.000 7.810.600
111 PP2500578620 - 11,250,000 16.875.000 7.875.000
112 PP2500578621 - 9,240,000 13.860.000 6.468.000
113 PP2500578622 - 7,000,000 10.500.000 4.900.000
114 PP2500578623 - 3,948,000 5.922.000 2.763.600
115 PP2500578624 - 7,497,000 11.245.500 5.247.900
116 PP2500578625 - 546,000 819.000 382.200
117 PP2500578626 - 45,750,000 68.625.000 32.025.000
118 PP2500578627 - 9,000,000 13.500.000 6.300.000
119 PP2500578628 - 11,200,000 16.800.000 7.840.000
120 PP2500578629 - 74,195,000 111.292.500 51.936.500
121 PP2500578630 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000
122 PP2500578631 - 4,092,000 6.138.000 2.864.400
123 PP2500578632 - 3,740,000 5.610.000 2.618.000
124 PP2500578633 - 41,710,000 62.565.000 29.197.000
125 PP2500578634 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000
126 PP2500578635 - 3,600,000 5.400.000 2.520.000
127 PP2500578636 - 14,175,000 21.262.500 9.922.500
128 PP2500578637 - 4,134,000 6.201.000 2.893.800
129 PP2500578638 - 7,371,000 11.056.500 5.159.700
130 PP2500578639 - 52,712,000 79.068.000 36.898.400
131 PP2500578640 - 4,999,800 7.499.700 3.499.860
132 PP2500578641 - 112,000,000 168.000.000 78.400.000
133 PP2500578642 - 27,030,000 40.545.000 18.921.000
134 PP2500578643 - 67,500,000 101.250.000 47.250.000
135 PP2500578644 - 46,000,000 69.000.000 32.200.000
136 PP2500578645 - 20,700,000 31.050.000 14.490.000
137 PP2500578646 - 7,500,000 11.250.000 5.250.000
138 PP2500578647 - 30,225,000 45.337.500 21.157.500
139 PP2500578648 - 2,660,000 3.990.000 1.862.000
140 PP2500578649 - 15,000,000 22.500.000 10.500.000
141 PP2500578650 - 1,995,000 2.992.500 1.396.500
142 PP2500578651 - 3,805,200 5.707.800 2.663.640
143 PP2500578652 - 84,070,400 126.105.600 58.849.280
144 PP2500578653 - 44,494,400 66.741.600 31.146.080
145 PP2500578654 - 59,966,400 89.949.600 41.976.480
146 PP2500578655 - 2,646,000 3.969.000 1.852.200
147 PP2500578656 - 57,750,000 86.625.000 40.425.000
148 PP2500578657 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000
149 PP2500578658 - 34,545,000 51.817.500 24.181.500
150 PP2500578659 - 9,187,500 13.781.250 6.431.250
151 PP2500578660 - 8,452,500 12.678.750 5.916.750
152 PP2500578661 - 31,500,000 47.250.000 22.050.000
153 PP2500578662 - 9,870,000 14.805.000 6.909.000
154 PP2500578663 - 16,500,000 24.750.000 11.550.000
155 PP2500578664 - 140,000,000 210.000.000 98.000.000
156 PP2500578665 - 49,450,000 74.175.000 34.615.000
157 PP2500578666 - 50,700,000 76.050.000 35.490.000
158 PP2500578667 - 997,500 1.496.250 698.250
159 PP2500578668 - 5,250,000 7.875.000 3.675.000
160 PP2500578669 - 2,060,000 3.090.000 1.442.000
161 PP2500578670 - 162,300,000 243.450.000 113.610.000
162 PP2500578671 - 9,100,000 13.650.000 6.370.000
163 PP2500578672 - 58,800,000 88.200.000 41.160.000
164 PP2500578673 - 8,760,000 13.140.000 6.132.000
165 PP2500578674 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000
166 PP2500578675 - 36,000,000 54.000.000 25.200.000
167 PP2500578676 - 12,600,000 18.900.000 8.820.000
168 PP2500578677 - 15,600,000 23.400.000 10.920.000
169 PP2500578678 - 11,700,000 17.550.000 8.190.000
170 PP2500578679 - 12,597,900 18.896.850 8.818.530
171 PP2500578680 - 2,775,000 4.162.500 1.942.500
172 PP2500578681 - 2,300,000 3.450.000 1.610.000
Mã phần lô PP2500578510
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578511
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 614.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578512
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578513
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578514
Giá từng phần lô 2,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578515
Giá từng phần lô 6,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.637.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578516
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578517
Giá từng phần lô 1,455,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.182.950
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.018.710
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578518
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578519
Giá từng phần lô 66,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578520
Giá từng phần lô 68,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.216.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578521
Giá từng phần lô 23,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578522
Giá từng phần lô 6,617,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.925.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.631.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578523
Giá từng phần lô 5,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578524
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578525
Giá từng phần lô 39,984,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.988.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578526
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578527
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578528
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578529
Giá từng phần lô 174,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.181.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578530
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578531
Giá từng phần lô 339,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 508.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578532
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578533
Giá từng phần lô 66,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.067.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.231.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578534
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.570.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578535
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578536
Giá từng phần lô 17,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578537
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578538
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578539
Giá từng phần lô 19,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.777.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.429.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578540
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578541
Giá từng phần lô 20,128,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.192.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.089.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578542
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578543
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578544
Giá từng phần lô 34,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.181.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578545
Giá từng phần lô 45,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578546
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578547
Giá từng phần lô 20,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.311.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.611.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578548
Giá từng phần lô 328,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 492.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578549
Giá từng phần lô 6,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.368.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578550
Giá từng phần lô 1,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.024.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578551
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.387.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578552
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578553
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578554
Giá từng phần lô 7,164,660
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.746.990
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.015.262
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578555
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578556
Giá từng phần lô 9,355,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.033.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.548.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578557
Giá từng phần lô 19,845,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.767.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.891.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578558
Giá từng phần lô 316,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578559
Giá từng phần lô 22,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578560
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578561
Giá từng phần lô 28,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.188.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578562
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578563
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578564
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578565
Giá từng phần lô 16,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578566
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.970.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578567
Giá từng phần lô 12,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578568
Giá từng phần lô 2,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578569
Giá từng phần lô 16,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.252.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.784.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578570
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578571
Giá từng phần lô 1,778,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.668.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.245.090
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578572
Giá từng phần lô 3,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.772.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578573
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578574
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578575
Giá từng phần lô 73,102,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.653.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.171.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578576
Giá từng phần lô 38,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.705.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.929.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578577
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578578
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578579
Giá từng phần lô 47,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578580
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.822.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578581
Giá từng phần lô 27,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578582
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578583
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.922.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578584
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578585
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578586
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578587
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578588
Giá từng phần lô 62,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578589
Giá từng phần lô 46,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578590
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578591
Giá từng phần lô 23,002,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.503.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.101.624
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578592
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578593
Giá từng phần lô 9,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.510.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578594
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578595
Giá từng phần lô 40,101,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.152.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.071.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578596
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578597
Giá từng phần lô 9,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.590.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578598
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.348.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578599
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578600
Giá từng phần lô 8,749,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.124.475
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.124.755
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578601
Giá từng phần lô 17,441,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.162.325
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.209.085
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578602
Giá từng phần lô 4,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.297.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.405.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578603
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578604
Giá từng phần lô 3,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.226.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578605
Giá từng phần lô 400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578606
Giá từng phần lô 13,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578607
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578608
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578609
Giá từng phần lô 50,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578610
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.820.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.516.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578611
Giá từng phần lô 103,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.324.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578612
Giá từng phần lô 20,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.311.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.611.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578613
Giá từng phần lô 22,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.547.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.655.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578614
Giá từng phần lô 13,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.548.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578615
Giá từng phần lô 4,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.884.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578616
Giá từng phần lô 82,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578617
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578618
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578619
Giá từng phần lô 11,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.737.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.810.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578620
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578621
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578622
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578623
Giá từng phần lô 3,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.763.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578624
Giá từng phần lô 7,497,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.245.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.247.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578625
Giá từng phần lô 546,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 819.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 382.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578626
Giá từng phần lô 45,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578627
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578628
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578629
Giá từng phần lô 74,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.292.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.936.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578630
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578631
Giá từng phần lô 4,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.138.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.864.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578632
Giá từng phần lô 3,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.618.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578633
Giá từng phần lô 41,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.197.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578634
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578635
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578636
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578637
Giá từng phần lô 4,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.201.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.893.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578638
Giá từng phần lô 7,371,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.056.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.159.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578639
Giá từng phần lô 52,712,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.068.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.898.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578640
Giá từng phần lô 4,999,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.499.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.499.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578641
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578642
Giá từng phần lô 27,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.921.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578643
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578644
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578645
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578646
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578647
Giá từng phần lô 30,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.337.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.157.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578648
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578649
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578650
Giá từng phần lô 1,995,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.992.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.396.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578651
Giá từng phần lô 3,805,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.707.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.663.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578652
Giá từng phần lô 84,070,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.105.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.849.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578653
Giá từng phần lô 44,494,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.741.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.146.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578654
Giá từng phần lô 59,966,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.949.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.976.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578655
Giá từng phần lô 2,646,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.852.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578656
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578657
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578658
Giá từng phần lô 34,545,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.817.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.181.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578659
Giá từng phần lô 9,187,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.781.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.431.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578660
Giá từng phần lô 8,452,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.678.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.916.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578661
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578662
Giá từng phần lô 9,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.909.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578663
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578664
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578665
Giá từng phần lô 49,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578666
Giá từng phần lô 50,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578667
Giá từng phần lô 997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 698.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578668
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578669
Giá từng phần lô 2,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578670
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578671
Giá từng phần lô 9,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.370.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578672
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578673
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578674
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578675
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578676
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578677
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578678
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578679
Giá từng phần lô 12,597,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.896.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.818.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578680
Giá từng phần lô 2,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.942.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500578681
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo chươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->