Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng năm 2023 - 2024 tại Bệnh viện Đa khoa huyện Nho Quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300361399-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/12/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Nho Quan |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc generic sử dụng năm 2023 - 2024 tại Bệnh viện Đa khoa huyện Nho Quan |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300248417 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 9,225,919,060 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 92.304.400 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300499637 - KH1031.001 | 3,552,000 | 36,000 |
| 2 | PP2300499638 - KH1031.002 | 10,080,000 | 101,000 |
| 3 | PP2300499639 - KH1031.003 | 224,000 | 3,000 |
| 4 | PP2300499640 - KH1031.004 | 39,060,000 | 391,000 |
| 5 | PP2300499641 - KH1031.005 | 6,750,000 | 68,000 |
| 6 | PP2300499642 - KH1031.006 | 3,240,000 | 33,000 |
| 7 | PP2300499643 - KH1031.007 | 3,040,000 | 31,000 |
| 8 | PP2300499644 - KH1031.008 | 3,780,000 | 38,000 |
| 9 | PP2300499645 - KH1031.009 | 71,500,000 | 715,000 |
| 10 | PP2300499646 - KH1031.010 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 11 | PP2300499647 - KH1031.011 | 1,800,000 | 18,000 |
| 12 | PP2300499648 - KH1031.012 | 3,150,000 | 32,000 |
| 13 | PP2300499649 - KH1031.013 | 427,000 | 5,000 |
| 14 | PP2300499650 - KH1031.014 | 2,900,000 | 29,000 |
| 15 | PP2300499651 - KH1031.015 | 2,355,000 | 24,000 |
| 16 | PP2300499652 - KH1031.016 | 1,956,400 | 20,000 |
| 17 | PP2300499653 - KH1031.017 | 6,160,000 | 62,000 |
| 18 | PP2300499654 - KH1031.018 | 4,500,000 | 45,000 |
| 19 | PP2300499655 - KH1031.019 | 15,500,000 | 155,000 |
| 20 | PP2300499656 - KH1031.020 | 59,850,000 | 599,000 |
| 21 | PP2300499657 - KH1031.021 | 15,300,000 | 153,000 |
| 22 | PP2300499658 - KH1031.022 | 21,111,000 | 212,000 |
| 23 | PP2300499659 - KH1031.023 | 8,190,000 | 82,000 |
| 24 | PP2300499660 - KH1031.024 | 20,100,000 | 201,000 |
| 25 | PP2300499661 - KH1031.025 | 85,000,000 | 850,000 |
| 26 | PP2300499662 - KH1031.026 | 55,986,000 | 560,000 |
| 27 | PP2300499663 - KH1031.027 | 20,000,000 | 200,000 |
| 28 | PP2300499664 - KH1031.028 | 21,000,000 | 210,000 |
| 29 | PP2300499665 - KH1031.029 | 5,040,000 | 51,000 |
| 30 | PP2300499666 - KH1031.030 | 23,184,000 | 232,000 |
| 31 | PP2300499667 - KH1031.031 | 1,700,000 | 17,000 |
| 32 | PP2300499668 - KH1031.032 | 4,000,000 | 40,000 |
| 33 | PP2300499669 - KH1031.033 | 1,400,000 | 14,000 |
| 34 | PP2300499670 - KH1031.034 | 15,487,500 | 155,000 |
| 35 | PP2300499671 - KH1031.035 | 15,600,000 | 156,000 |
| 36 | PP2300499672 - KH1031.036 | 17,400,000 | 174,000 |
| 37 | PP2300499673 - KH1031.037 | 8,662,500 | 87,000 |
| 38 | PP2300499674 - KH1031.038 | 1,176,000 | 12,000 |
| 39 | PP2300499675 - KH1031.039 | 840,000 | 9,000 |
| 40 | PP2300499676 - KH1031.040 | 2,430,000 | 25,000 |
| 41 | PP2300499677 - KH1031.041 | 1,848,000 | 19,000 |
| 42 | PP2300499678 - KH1031.042 | 231,000 | 3,000 |
| 43 | PP2300499679 - KH1031.043 | 28,000 | 400 |
| 44 | PP2300499680 - KH1031.044 | 25,500,000 | 255,000 |
| 45 | PP2300499681 - KH1031.045 | 42,000,000 | 420,000 |
| 46 | PP2300499682 - KH1031.046 | 11,920,000 | 120,000 |
| 47 | PP2300499683 - KH1031.047 | 60,800,000 | 608,000 |
| 48 | PP2300499684 - KH1031.048 | 95,760,000 | 958,000 |
| 49 | PP2300499685 - KH1031.049 | 114,000,000 | 1,140,000 |
| 50 | PP2300499686 - KH1031.050 | 162,400,000 | 1,624,000 |
| 51 | PP2300499687 - KH1031.051 | 352,800,000 | 3,528,000 |
| 52 | PP2300499688 - KH1031.052 | 11,655,000 | 117,000 |
| 53 | PP2300499689 - KH1031.053 | 315,000,000 | 3,150,000 |
| 54 | PP2300499690 - KH1031.054 | 62,880,000 | 629,000 |
| 55 | PP2300499691 - KH1031.055 | 10,700,000 | 107,000 |
| 56 | PP2300499692 - KH1031.056 | 117,600,000 | 1,176,000 |
| 57 | PP2300499693 - KH1031.057 | 120,000,000 | 1,200,000 |
| 58 | PP2300499694 - KH1031.058 | 23,880,000 | 239,000 |
| 59 | PP2300499695 - KH1031.059 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 60 | PP2300499696 - KH1031.060 | 14,540,000 | 146,000 |
| 61 | PP2300499697 - KH1031.061 | 145,500,000 | 1,455,000 |
| 62 | PP2300499698 - KH1031.062 | 18,900,000 | 189,000 |
| 63 | PP2300499699 - KH1031.063 | 33,300,000 | 333,000 |
| 64 | PP2300499700 - KH1031.064 | 16,560,000 | 166,000 |
| 65 | PP2300499701 - KH1031.065 | 35,000,000 | 350,000 |
| 66 | PP2300499702 - KH1031.066 | 15,750,000 | 158,000 |
| 67 | PP2300499703 - KH1031.067 | 59,700,000 | 597,000 |
| 68 | PP2300499704 - KH1031.068 | 42,000,000 | 420,000 |
| 69 | PP2300499705 - KH1031.069 | 28,000,000 | 280,000 |
| 70 | PP2300499706 - KH1031.070 | 18,900,000 | 189,000 |
| 71 | PP2300499707 - KH1031.071 | 6,150,000 | 62,000 |
| 72 | PP2300499708 - KH1031.072 | 8,480,000 | 85,000 |
| 73 | PP2300499709 - KH1031.073 | 17,000,000 | 170,000 |
| 74 | PP2300499710 - KH1031.074 | 2,268,000 | 23,000 |
| 75 | PP2300499711 - KH1031.075 | 12,000,000 | 120,000 |
| 76 | PP2300499712 - KH1031.076 | 17,500,000 | 175,000 |
| 77 | PP2300499713 - KH1031.077 | 1,368,000 | 14,000 |
| 78 | PP2300499714 - KH1031.078 | 1,680,000 | 17,000 |
| 79 | PP2300499715 - KH1031.079 | 3,440,000 | 35,000 |
| 80 | PP2300499716 - KH1031.080 | 10,000,000 | 100,000 |
| 81 | PP2300499717 - KH1031.081 | 22,478,400 | 225,000 |
| 82 | PP2300499718 - KH1031.082 | 177,000,000 | 1,770,000 |
| 83 | PP2300499719 - KH1031.083 | 146,412,000 | 1,465,000 |
| 84 | PP2300499720 - KH1031.084 | 22,450,000 | 225,000 |
| 85 | PP2300499721 - KH1031.085 | 81,150,000 | 812,000 |
| 86 | PP2300499722 - KH1031.086 | 901,440 | 10,000 |
| 87 | PP2300499723 - KH1031.087 | 60,900,000 | 609,000 |
| 88 | PP2300499724 - KH1031.088 | 39,000,000 | 390,000 |
| 89 | PP2300499725 - KH1031.089 | 59,844,000 | 599,000 |
| 90 | PP2300499726 - KH1031.090 | 16,000,000 | 160,000 |
| 91 | PP2300499727 - KH1031.091 | 80,960,000 | 810,000 |
| 92 | PP2300499728 - KH1031.092 | 65,970,000 | 660,000 |
| 93 | PP2300499729 - KH1031.093 | 230,115,000 | 2,302,000 |
| 94 | PP2300499730 - KH1031.094 | 259,350,000 | 2,594,000 |
| 95 | PP2300499731 - KH1031.095 | 61,446,000 | 615,000 |
| 96 | PP2300499732 - KH1031.096 | 12,600,000 | 126,000 |
| 97 | PP2300499733 - KH1031.097 | 79,068,000 | 791,000 |
| 98 | PP2300499734 - KH1031.098 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 99 | PP2300499735 - KH1031.099 | 48,000,000 | 480,000 |
| 100 | PP2300499736 - KH1031.100 | 1,600,000 | 16,000 |
| 101 | PP2300499737 - KH1031.101 | 4,240,000 | 43,000 |
| 102 | PP2300499738 - KH1031.102 | 11,340,000 | 114,000 |
| 103 | PP2300499739 - KH1031.103 | 43,890,000 | 439,000 |
| 104 | PP2300499740 - KH1031.104 | 29,610,000 | 297,000 |
| 105 | PP2300499741 - KH1031.105 | 5,500,000 | 55,000 |
| 106 | PP2300499742 - KH1031.106 | 1,278,920 | 13,000 |
| 107 | PP2300499743 - KH1031.107 | 19,500,000 | 195,000 |
| 108 | PP2300499744 - KH1031.108 | 1,920,000 | 20,000 |
| 109 | PP2300499745 - KH1031.109 | 13,200,000 | 132,000 |
| 110 | PP2300499746 - KH1031.110 | 27,300,000 | 273,000 |
| 111 | PP2300499747 - KH1031.111 | 44,280,000 | 443,000 |
| 112 | PP2300499748 - KH1031.112 | 98,792,400 | 988,000 |
| 113 | PP2300499749 - KH1031.113 | 119,700,000 | 1,197,000 |
| 114 | PP2300499750 - KH1031.114 | 172,200,000 | 1,722,000 |
| 115 | PP2300499751 - KH1031.115 | 47,250,000 | 473,000 |
| 116 | PP2300499752 - KH1031.116 | 6,145,000 | 62,000 |
| 117 | PP2300499753 - KH1031.117 | 41,160,000 | 412,000 |
| 118 | PP2300499754 - KH1031.118 | 226,600 | 3,000 |
| 119 | PP2300499755 - KH1031.119 | 36,855,000 | 369,000 |
| 120 | PP2300499756 - KH1031.120 | 34,740,000 | 348,000 |
| 121 | PP2300499757 - KH1031.121 | 1,314,000 | 14,000 |
| 122 | PP2300499758 - KH1031.122 | 2,079,000 | 21,000 |
| 123 | PP2300499759 - KH1031.123 | 87,000 | 1,000 |
| 124 | PP2300499760 - KH1031.124 | 47,880,000 | 479,000 |
| 125 | PP2300499761 - KH1031.125 | 70,000,000 | 700,000 |
| 126 | PP2300499762 - KH1031.126 | 40,800,000 | 408,000 |
| 127 | PP2300499763 - KH1031.127 | 11,750,000 | 118,000 |
| 128 | PP2300499764 - KH1031.128 | 42,735,000 | 428,000 |
| 129 | PP2300499765 - KH1031.129 | 37,920,000 | 380,000 |
| 130 | PP2300499766 - KH1031.130 | 15,233,400 | 153,000 |
| 131 | PP2300499767 - KH1031.131 | 59,700,000 | 597,000 |
| 132 | PP2300499768 - KH1031.132 | 15,750,000 | 158,000 |
| 133 | PP2300499769 - KH1031.133 | 1,857,500 | 19,000 |
| 134 | PP2300499770 - KH1031.134 | 63,000,000 | 630,000 |
| 135 | PP2300499771 - KH1031.135 | 59,850,000 | 599,000 |
| 136 | PP2300499772 - KH1031.136 | 57,000,000 | 570,000 |
| 137 | PP2300499773 - KH1031.137 | 174,300,000 | 1,743,000 |
| 138 | PP2300499774 - KH1031.138 | 122,500,000 | 1,225,000 |
| 139 | PP2300499775 - KH1031.139 | 153,600,000 | 1,536,000 |
| 140 | PP2300499776 - KH1031.140 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 141 | PP2300499777 - KH1031.141 | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 142 | PP2300499778 - KH1031.142 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 143 | PP2300499779 - KH1031.143 | 1,180,000 | 12,000 |
| 144 | PP2300499780 - KH1031.144 | 204,000,000 | 2,040,000 |
| 145 | PP2300499781 - KH1031.145 | 101,750,000 | 1,018,000 |
| 146 | PP2300499782 - KH1031.146 | 24,000,000 | 240,000 |
| 147 | PP2300499783 - KH1031.147 | 24,000,000 | 240,000 |
| 148 | PP2300499784 - KH1031.148 | 57,600,000 | 576,000 |
| 149 | PP2300499785 - KH1031.149 | 3,465,000 | 35,000 |
| 150 | PP2300499786 - KH1031.150 | 2,694,000 | 27,000 |
| 151 | PP2300499787 - KH1031.151 | 34,200,000 | 342,000 |
| 152 | PP2300499788 - KH1031.152 | 44,100,000 | 441,000 |
| 153 | PP2300499789 - KH1031.153 | 16,800,000 | 168,000 |
| 154 | PP2300499790 - KH1031.154 | 10,200,000 | 102,000 |
| 155 | PP2300499791 - KH1031.155 | 52,500,000 | 525,000 |
| 156 | PP2300499792 - KH1031.156 | 7,000,000 | 70,000 |
| 157 | PP2300499793 - KH1031.157 | 432,000,000 | 4,320,000 |
| 158 | PP2300499794 - KH1031.158 | 186,480,000 | 1,865,000 |
| 159 | PP2300499795 - KH1031.159 | 66,000,000 | 660,000 |
| 160 | PP2300499796 - KH1031.160 | 183,750,000 | 1,838,000 |
| 161 | PP2300499797 - KH1031.161 | 135,000,000 | 1,350,000 |
| 162 | PP2300499798 - KH1031.162 | 126,000,000 | 1,260,000 |
| 163 | PP2300499799 - KH1031.163 | 49,500,000 | 495,000 |
| 164 | PP2300499800 - KH1031.164 | 42,000,000 | 420,000 |
| 165 | PP2300499801 - KH1031.165 | 46,200,000 | 462,000 |
| 166 | PP2300499802 - KH1031.166 | 63,000,000 | 630,000 |
| 167 | PP2300499803 - KH1031.167 | 27,300,000 | 273,000 |
| 168 | PP2300499804 - KH1031.168 | 50,400,000 | 504,000 |
| 169 | PP2300499805 - KH1031.169 | 31,080,000 | 311,000 |
| 170 | PP2300499806 - KH1031.170 | 29,400,000 | 294,000 |
| 171 | PP2300499807 - KH1031.171 | 36,250,000 | 363,000 |
| 172 | PP2300499808 - KH1031.172 | 97,600 | 1,000 |
| 173 | PP2300499809 - KH1031.173 | 5,418,000 | 55,000 |
| 174 | PP2300499810 - KH1031.174 | 10,680,000 | 107,000 |
| 175 | PP2300499811 - KH1031.175 | 100,000 | 1,000 |
| 176 | PP2300499812 - KH1031.176 | 1,050,000 | 11,000 |
| 177 | PP2300499813 - KH1031.177 | 243,600 | 3,000 |
| 178 | PP2300499814 - KH1031.178 | 44,610,800 | 447,000 |
| 179 | PP2300499815 - KH1031.179 | 2,835,000 | 29,000 |
| 180 | PP2300499816 - KH1031.180 | 3,000,000 | 30,000 |
| 181 | PP2300499817 - KH1031.181 | 56,880,000 | 569,000 |
| 182 | PP2300499818 - KH1031.182 | 34,440,000 | 345,000 |
| 183 | PP2300499819 - KH1031.183 | 23,100,000 | 231,000 |
| 184 | PP2300499820 - KH1031.184 | 8,064,000 | 81,000 |
| 185 | PP2300499821 - KH1031.185 | 18,750,000 | 188,000 |
| 186 | PP2300499822 - KH1031.186 | 107,100,000 | 1,071,000 |
| 187 | PP2300499823 - KH1031.187 | 693,000 | 7,000 |
| 188 | PP2300499824 - KH1031.188 | 690,000 | 7,000 |
| 189 | PP2300499825 - KH1031.189 | 6,120,000 | 62,000 |
| 190 | PP2300499826 - KH1031.190 | 3,600,000 | 36,000 |
KH1031.001 |
|
| Mã phần lô | PP2300499637 |
| Giá từng phần lô | 3,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.002 |
|
| Mã phần lô | PP2300499638 |
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.003 |
|
| Mã phần lô | PP2300499639 |
| Giá từng phần lô | 224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.004 |
|
| Mã phần lô | PP2300499640 |
| Giá từng phần lô | 39,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 391,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.005 |
|
| Mã phần lô | PP2300499641 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.006 |
|
| Mã phần lô | PP2300499642 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.007 |
|
| Mã phần lô | PP2300499643 |
| Giá từng phần lô | 3,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.008 |
|
| Mã phần lô | PP2300499644 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.009 |
|
| Mã phần lô | PP2300499645 |
| Giá từng phần lô | 71,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.010 |
|
| Mã phần lô | PP2300499646 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.011 |
|
| Mã phần lô | PP2300499647 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.012 |
|
| Mã phần lô | PP2300499648 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.013 |
|
| Mã phần lô | PP2300499649 |
| Giá từng phần lô | 427,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.014 |
|
| Mã phần lô | PP2300499650 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.015 |
|
| Mã phần lô | PP2300499651 |
| Giá từng phần lô | 2,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.016 |
|
| Mã phần lô | PP2300499652 |
| Giá từng phần lô | 1,956,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.017 |
|
| Mã phần lô | PP2300499653 |
| Giá từng phần lô | 6,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.018 |
|
| Mã phần lô | PP2300499654 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.019 |
|
| Mã phần lô | PP2300499655 |
| Giá từng phần lô | 15,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.020 |
|
| Mã phần lô | PP2300499656 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.021 |
|
| Mã phần lô | PP2300499657 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.022 |
|
| Mã phần lô | PP2300499658 |
| Giá từng phần lô | 21,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.023 |
|
| Mã phần lô | PP2300499659 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.024 |
|
| Mã phần lô | PP2300499660 |
| Giá từng phần lô | 20,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.025 |
|
| Mã phần lô | PP2300499661 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.026 |
|
| Mã phần lô | PP2300499662 |
| Giá từng phần lô | 55,986,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.027 |
|
| Mã phần lô | PP2300499663 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.028 |
|
| Mã phần lô | PP2300499664 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.029 |
|
| Mã phần lô | PP2300499665 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.030 |
|
| Mã phần lô | PP2300499666 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.031 |
|
| Mã phần lô | PP2300499667 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.032 |
|
| Mã phần lô | PP2300499668 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.033 |
|
| Mã phần lô | PP2300499669 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.034 |
|
| Mã phần lô | PP2300499670 |
| Giá từng phần lô | 15,487,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.035 |
|
| Mã phần lô | PP2300499671 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.036 |
|
| Mã phần lô | PP2300499672 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.037 |
|
| Mã phần lô | PP2300499673 |
| Giá từng phần lô | 8,662,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.038 |
|
| Mã phần lô | PP2300499674 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.039 |
|
| Mã phần lô | PP2300499675 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.040 |
|
| Mã phần lô | PP2300499676 |
| Giá từng phần lô | 2,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.041 |
|
| Mã phần lô | PP2300499677 |
| Giá từng phần lô | 1,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.042 |
|
| Mã phần lô | PP2300499678 |
| Giá từng phần lô | 231,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.043 |
|
| Mã phần lô | PP2300499679 |
| Giá từng phần lô | 28,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.044 |
|
| Mã phần lô | PP2300499680 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.045 |
|
| Mã phần lô | PP2300499681 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.046 |
|
| Mã phần lô | PP2300499682 |
| Giá từng phần lô | 11,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.047 |
|
| Mã phần lô | PP2300499683 |
| Giá từng phần lô | 60,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 608,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.048 |
|
| Mã phần lô | PP2300499684 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 958,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.049 |
|
| Mã phần lô | PP2300499685 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.050 |
|
| Mã phần lô | PP2300499686 |
| Giá từng phần lô | 162,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.051 |
|
| Mã phần lô | PP2300499687 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.052 |
|
| Mã phần lô | PP2300499688 |
| Giá từng phần lô | 11,655,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.053 |
|
| Mã phần lô | PP2300499689 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.054 |
|
| Mã phần lô | PP2300499690 |
| Giá từng phần lô | 62,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 629,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.055 |
|
| Mã phần lô | PP2300499691 |
| Giá từng phần lô | 10,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.056 |
|
| Mã phần lô | PP2300499692 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.057 |
|
| Mã phần lô | PP2300499693 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.058 |
|
| Mã phần lô | PP2300499694 |
| Giá từng phần lô | 23,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.059 |
|
| Mã phần lô | PP2300499695 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.060 |
|
| Mã phần lô | PP2300499696 |
| Giá từng phần lô | 14,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.061 |
|
| Mã phần lô | PP2300499697 |
| Giá từng phần lô | 145,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.062 |
|
| Mã phần lô | PP2300499698 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.063 |
|
| Mã phần lô | PP2300499699 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.064 |
|
| Mã phần lô | PP2300499700 |
| Giá từng phần lô | 16,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.065 |
|
| Mã phần lô | PP2300499701 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.066 |
|
| Mã phần lô | PP2300499702 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.067 |
|
| Mã phần lô | PP2300499703 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.068 |
|
| Mã phần lô | PP2300499704 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.069 |
|
| Mã phần lô | PP2300499705 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.070 |
|
| Mã phần lô | PP2300499706 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.071 |
|
| Mã phần lô | PP2300499707 |
| Giá từng phần lô | 6,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.072 |
|
| Mã phần lô | PP2300499708 |
| Giá từng phần lô | 8,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.073 |
|
| Mã phần lô | PP2300499709 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.074 |
|
| Mã phần lô | PP2300499710 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.075 |
|
| Mã phần lô | PP2300499711 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.076 |
|
| Mã phần lô | PP2300499712 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.077 |
|
| Mã phần lô | PP2300499713 |
| Giá từng phần lô | 1,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.078 |
|
| Mã phần lô | PP2300499714 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.079 |
|
| Mã phần lô | PP2300499715 |
| Giá từng phần lô | 3,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.080 |
|
| Mã phần lô | PP2300499716 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.081 |
|
| Mã phần lô | PP2300499717 |
| Giá từng phần lô | 22,478,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.082 |
|
| Mã phần lô | PP2300499718 |
| Giá từng phần lô | 177,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.083 |
|
| Mã phần lô | PP2300499719 |
| Giá từng phần lô | 146,412,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.084 |
|
| Mã phần lô | PP2300499720 |
| Giá từng phần lô | 22,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.085 |
|
| Mã phần lô | PP2300499721 |
| Giá từng phần lô | 81,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 812,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.086 |
|
| Mã phần lô | PP2300499722 |
| Giá từng phần lô | 901,440 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.087 |
|
| Mã phần lô | PP2300499723 |
| Giá từng phần lô | 60,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.088 |
|
| Mã phần lô | PP2300499724 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.089 |
|
| Mã phần lô | PP2300499725 |
| Giá từng phần lô | 59,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.090 |
|
| Mã phần lô | PP2300499726 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.091 |
|
| Mã phần lô | PP2300499727 |
| Giá từng phần lô | 80,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.092 |
|
| Mã phần lô | PP2300499728 |
| Giá từng phần lô | 65,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.093 |
|
| Mã phần lô | PP2300499729 |
| Giá từng phần lô | 230,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,302,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.094 |
|
| Mã phần lô | PP2300499730 |
| Giá từng phần lô | 259,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,594,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.095 |
|
| Mã phần lô | PP2300499731 |
| Giá từng phần lô | 61,446,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 615,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.096 |
|
| Mã phần lô | PP2300499732 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.097 |
|
| Mã phần lô | PP2300499733 |
| Giá từng phần lô | 79,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 791,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.098 |
|
| Mã phần lô | PP2300499734 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.099 |
|
| Mã phần lô | PP2300499735 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.100 |
|
| Mã phần lô | PP2300499736 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.101 |
|
| Mã phần lô | PP2300499737 |
| Giá từng phần lô | 4,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.102 |
|
| Mã phần lô | PP2300499738 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.103 |
|
| Mã phần lô | PP2300499739 |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.104 |
|
| Mã phần lô | PP2300499740 |
| Giá từng phần lô | 29,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.105 |
|
| Mã phần lô | PP2300499741 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.106 |
|
| Mã phần lô | PP2300499742 |
| Giá từng phần lô | 1,278,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.107 |
|
| Mã phần lô | PP2300499743 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.108 |
|
| Mã phần lô | PP2300499744 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.109 |
|
| Mã phần lô | PP2300499745 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.110 |
|
| Mã phần lô | PP2300499746 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.111 |
|
| Mã phần lô | PP2300499747 |
| Giá từng phần lô | 44,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 443,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.112 |
|
| Mã phần lô | PP2300499748 |
| Giá từng phần lô | 98,792,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.113 |
|
| Mã phần lô | PP2300499749 |
| Giá từng phần lô | 119,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.114 |
|
| Mã phần lô | PP2300499750 |
| Giá từng phần lô | 172,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,722,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.115 |
|
| Mã phần lô | PP2300499751 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.116 |
|
| Mã phần lô | PP2300499752 |
| Giá từng phần lô | 6,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.117 |
|
| Mã phần lô | PP2300499753 |
| Giá từng phần lô | 41,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.118 |
|
| Mã phần lô | PP2300499754 |
| Giá từng phần lô | 226,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.119 |
|
| Mã phần lô | PP2300499755 |
| Giá từng phần lô | 36,855,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.120 |
|
| Mã phần lô | PP2300499756 |
| Giá từng phần lô | 34,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.121 |
|
| Mã phần lô | PP2300499757 |
| Giá từng phần lô | 1,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.122 |
|
| Mã phần lô | PP2300499758 |
| Giá từng phần lô | 2,079,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.123 |
|
| Mã phần lô | PP2300499759 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.124 |
|
| Mã phần lô | PP2300499760 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.125 |
|
| Mã phần lô | PP2300499761 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.126 |
|
| Mã phần lô | PP2300499762 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 408,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.127 |
|
| Mã phần lô | PP2300499763 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.128 |
|
| Mã phần lô | PP2300499764 |
| Giá từng phần lô | 42,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.129 |
|
| Mã phần lô | PP2300499765 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.130 |
|
| Mã phần lô | PP2300499766 |
| Giá từng phần lô | 15,233,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.131 |
|
| Mã phần lô | PP2300499767 |
| Giá từng phần lô | 59,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 597,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.132 |
|
| Mã phần lô | PP2300499768 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.133 |
|
| Mã phần lô | PP2300499769 |
| Giá từng phần lô | 1,857,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.134 |
|
| Mã phần lô | PP2300499770 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.135 |
|
| Mã phần lô | PP2300499771 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.136 |
|
| Mã phần lô | PP2300499772 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.137 |
|
| Mã phần lô | PP2300499773 |
| Giá từng phần lô | 174,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.138 |
|
| Mã phần lô | PP2300499774 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.139 |
|
| Mã phần lô | PP2300499775 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.140 |
|
| Mã phần lô | PP2300499776 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.141 |
|
| Mã phần lô | PP2300499777 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.142 |
|
| Mã phần lô | PP2300499778 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.143 |
|
| Mã phần lô | PP2300499779 |
| Giá từng phần lô | 1,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.144 |
|
| Mã phần lô | PP2300499780 |
| Giá từng phần lô | 204,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.145 |
|
| Mã phần lô | PP2300499781 |
| Giá từng phần lô | 101,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,018,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.146 |
|
| Mã phần lô | PP2300499782 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.147 |
|
| Mã phần lô | PP2300499783 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.148 |
|
| Mã phần lô | PP2300499784 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.149 |
|
| Mã phần lô | PP2300499785 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.150 |
|
| Mã phần lô | PP2300499786 |
| Giá từng phần lô | 2,694,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.151 |
|
| Mã phần lô | PP2300499787 |
| Giá từng phần lô | 34,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.152 |
|
| Mã phần lô | PP2300499788 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.153 |
|
| Mã phần lô | PP2300499789 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.154 |
|
| Mã phần lô | PP2300499790 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.155 |
|
| Mã phần lô | PP2300499791 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.156 |
|
| Mã phần lô | PP2300499792 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.157 |
|
| Mã phần lô | PP2300499793 |
| Giá từng phần lô | 432,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.158 |
|
| Mã phần lô | PP2300499794 |
| Giá từng phần lô | 186,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,865,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.159 |
|
| Mã phần lô | PP2300499795 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.160 |
|
| Mã phần lô | PP2300499796 |
| Giá từng phần lô | 183,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.161 |
|
| Mã phần lô | PP2300499797 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.162 |
|
| Mã phần lô | PP2300499798 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.163 |
|
| Mã phần lô | PP2300499799 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.164 |
|
| Mã phần lô | PP2300499800 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.165 |
|
| Mã phần lô | PP2300499801 |
| Giá từng phần lô | 46,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 462,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.166 |
|
| Mã phần lô | PP2300499802 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.167 |
|
| Mã phần lô | PP2300499803 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 273,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.168 |
|
| Mã phần lô | PP2300499804 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.169 |
|
| Mã phần lô | PP2300499805 |
| Giá từng phần lô | 31,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.170 |
|
| Mã phần lô | PP2300499806 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.171 |
|
| Mã phần lô | PP2300499807 |
| Giá từng phần lô | 36,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.172 |
|
| Mã phần lô | PP2300499808 |
| Giá từng phần lô | 97,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.173 |
|
| Mã phần lô | PP2300499809 |
| Giá từng phần lô | 5,418,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.174 |
|
| Mã phần lô | PP2300499810 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.175 |
|
| Mã phần lô | PP2300499811 |
| Giá từng phần lô | 100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.176 |
|
| Mã phần lô | PP2300499812 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.177 |
|
| Mã phần lô | PP2300499813 |
| Giá từng phần lô | 243,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.178 |
|
| Mã phần lô | PP2300499814 |
| Giá từng phần lô | 44,610,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.179 |
|
| Mã phần lô | PP2300499815 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.180 |
|
| Mã phần lô | PP2300499816 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.181 |
|
| Mã phần lô | PP2300499817 |
| Giá từng phần lô | 56,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.182 |
|
| Mã phần lô | PP2300499818 |
| Giá từng phần lô | 34,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.183 |
|
| Mã phần lô | PP2300499819 |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.184 |
|
| Mã phần lô | PP2300499820 |
| Giá từng phần lô | 8,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.185 |
|
| Mã phần lô | PP2300499821 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.186 |
|
| Mã phần lô | PP2300499822 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,071,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.187 |
|
| Mã phần lô | PP2300499823 |
| Giá từng phần lô | 693,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.188 |
|
| Mã phần lô | PP2300499824 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.189 |
|
| Mã phần lô | PP2300499825 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
KH1031.190 |
|
| Mã phần lô | PP2300499826 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi