Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng năm 2023 - 2024 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300173547-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/08/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng năm 2023 - 2024 tại Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2300127117
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 162,416,936,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.624.169.369 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300281497 - a1 15,600,000 156,000
2 PP2300281498 - a2 152,460,000 1,524,600
3 PP2300281499 - a3 641,550,000 6,415,500
4 PP2300281500 - a4 530,000,000 5,300,000
5 PP2300281501 - a5 60,800,000 608,000
6 PP2300281502 - a6 3,180,000 31,800
7 PP2300281503 - a7 64,636,800 646,368
8 PP2300281504 - a8 378,000,000 3,780,000
9 PP2300281505 - a9 102,900,000 1,029,000
10 PP2300281506 - a10 891,660,000 8,916,600
11 PP2300281507 - a11 57,200,000 572,000
12 PP2300281508 - a12 402,000,000 4,020,000
13 PP2300281509 - a13 177,030,000 1,770,300
14 PP2300281510 - a14 35,400,000 354,000
15 PP2300281511 - a15 116,000,000 1,160,000
16 PP2300281512 - a16 10,200,000 102,000
17 PP2300281513 - a17 5,573,500 55,735
18 PP2300281514 - a18 180,000,000 1,800,000
19 PP2300281515 - a19 79,500,000 795,000
20 PP2300281516 - a20 175,000,000 1,750,000
21 PP2300281517 - a21 34,975,000 349,750
22 PP2300281518 - a22 9,450,000 94,500
23 PP2300281519 - a23 38,040,000 380,400
24 PP2300281520 - a24 1,638,000,000 16,380,000
25 PP2300281521 - a25 4,000,000 40,000
26 PP2300281522 - a26 74,100,000 741,000
27 PP2300281523 - a27 52,000,000 520,000
28 PP2300281524 - a28 13,965,500 139,655
29 PP2300281525 - a29 115,132,160 1,151,321
30 PP2300281526 - a30 35,280,000 352,800
31 PP2300281527 - a31 59,094,000 590,940
32 PP2300281528 - a32 175,000,000 1,750,000
33 PP2300281529 - a33 31,200,000 312,000
34 PP2300281530 - a34 103,813,980 1,038,139
35 PP2300281531 - a35 189,000,000 1,890,000
36 PP2300281532 - a36 33,075,000 330,750
37 PP2300281533 - a37 3,786,000 37,860
38 PP2300281534 - a38 46,200,000 462,000
39 PP2300281535 - a39 11,550,000 115,500
40 PP2300281536 - a40 169,200,000 1,692,000
41 PP2300281537 - a41 129,150,000 1,291,500
42 PP2300281538 - a42 31,485,000 314,850
43 PP2300281539 - a43 1,470,000 14,700
44 PP2300281540 - a44 8,000,000 80,000
45 PP2300281541 - a45 51,870,000 518,700
46 PP2300281542 - a46 23,750,000 237,500
47 PP2300281543 - a47 520,000,000 5,200,000
48 PP2300281544 - a48 680,000,000 6,800,000
49 PP2300281545 - a49 198,800,000 1,988,000
50 PP2300281546 - a50 315,000 3,150
51 PP2300281547 - a51 928,000 9,280
52 PP2300281548 - a52 34,200,000 342,000
53 PP2300281549 - a53 577,500 5,775
54 PP2300281550 - a54 80,750,000 807,500
55 PP2300281551 - a55 170,000,000 1,700,000
56 PP2300281552 - a56 57,861,400 578,614
57 PP2300281553 - a57 135,091,500 1,350,915
58 PP2300281554 - a58 283,250,000 2,832,500
59 PP2300281555 - a59 279,650,000 2,796,500
60 PP2300281556 - a60 235,200,000 2,352,000
61 PP2300281557 - a61 799,890,000 7,998,900
62 PP2300281558 - a62 286,000,000 2,860,000
63 PP2300281559 - a63 630,000,000 6,300,000
64 PP2300281560 - a64 175,000,000 1,750,000
65 PP2300281561 - a65 1,250,000,000 12,500,000
66 PP2300281562 - a66 1,050,000,000 10,500,000
67 PP2300281563 - a67 288,000,000 2,880,000
68 PP2300281564 - a68 208,000,000 2,080,000
69 PP2300281565 - a69 1,327,200,000 13,272,000
70 PP2300281566 - a70 344,565,000 3,445,650
71 PP2300281567 - a71 4,000,000,000 40,000,000
72 PP2300281568 - a72 1,132,200,000 11,322,000
73 PP2300281569 - a73 2,175,000,000 21,750,000
74 PP2300281570 - a74 966,000,000 9,660,000
75 PP2300281571 - a75 38,844,800 388,448
76 PP2300281572 - a76 148,995,000 1,489,950
77 PP2300281573 - a77 79,880,800 798,808
78 PP2300281574 - a78 504,000,000 5,040,000
79 PP2300281575 - a79 910,000,000 9,100,000
80 PP2300281576 - a80 1,710,000,000 17,100,000
81 PP2300281577 - a81 322,080,000 3,220,800
82 PP2300281578 - a82 32,315,000 323,150
83 PP2300281579 - a83 53,487,000 534,870
84 PP2300281580 - a84 159,012,000 1,590,120
85 PP2300281581 - a85 3,395,000,000 33,950,000
86 PP2300281582 - a86 800,000,000 8,000,000
87 PP2300281583 - a87 5,709,000 57,090
88 PP2300281584 - a88 7,524,000 75,240
89 PP2300281585 - a89 285,000,000 2,850,000
90 PP2300281586 - a90 362,500,000 3,625,000
91 PP2300281587 - a91 51,225,000 512,250
92 PP2300281588 - a92 929,460 9,294
93 PP2300281589 - a93 1,674,750 16,747
94 PP2300281590 - a94 12,475,000 124,750
95 PP2300281591 - a95 15,778,000 157,780
96 PP2300281592 - a96 1,548,178,800 15,481,788
97 PP2300281593 - a97 666,330,000 6,663,300
98 PP2300281594 - a98 45,980,000 459,800
99 PP2300281595 - a99 11,866,800 118,668
100 PP2300281596 - a100 310,500,000 3,105,000
101 PP2300281597 - a101 347,155,200 3,471,552
102 PP2300281598 - a102 681,000,000 6,810,000
103 PP2300281599 - a103 882,000,000 8,820,000
104 PP2300281600 - a104 726,180,000 7,261,800
105 PP2300281601 - a105 7,940,000 79,400
106 PP2300281602 - a106 527,000,000 5,270,000
107 PP2300281603 - a107 123,375,000 1,233,750
108 PP2300281604 - a108 89,000,000 890,000
109 PP2300281605 - a109 13,923,000 139,230
110 PP2300281606 - a110 52,250,000 522,500
111 PP2300281607 - a111 367,500 3,675
112 PP2300281608 - a112 750,000,000 7,500,000
113 PP2300281609 - a113 108,000,000 1,080,000
114 PP2300281610 - a114 178,500,000 1,785,000
115 PP2300281611 - a115 156,000,000 1,560,000
116 PP2300281612 - a116 1,472,625,000 14,726,250
117 PP2300281613 - a117 1,309,100,000 13,091,000
118 PP2300281614 - a118 424,000 4,240
119 PP2300281615 - a119 4,375,000 43,750
120 PP2300281616 - a120 75,600,000 756,000
121 PP2300281617 - a121 352,000,000 3,520,000
122 PP2300281618 - a122 7,700,000 77,000
123 PP2300281619 - a123 14,700,000 147,000
124 PP2300281620 - a124 69,888,000 698,880
125 PP2300281621 - a125 62,500,000 625,000
126 PP2300281622 - a126 313,950,000 3,139,500
127 PP2300281623 - a127 4,886,800,000 48,868,000
128 PP2300281624 - a128 525,000,000 5,250,000
129 PP2300281625 - a129 355,250,000 3,552,500
130 PP2300281626 - a130 83,991,600 839,916
131 PP2300281627 - a131 4,982,900 49,829
132 PP2300281628 - a132 89,550,720 895,507
133 PP2300281629 - a133 371,243,250 3,712,432
134 PP2300281630 - a134 1,008,000,000 10,080,000
135 PP2300281631 - a135 510,300,000 5,103,000
136 PP2300281632 - a136 482,682,750 4,826,827
137 PP2300281633 - a137 93,600,000 936,000
138 PP2300281634 - a138 152,000,000 1,520,000
139 PP2300281635 - a139 49,499,100 494,991
140 PP2300281636 - a140 21,000,000 210,000
141 PP2300281637 - a141 30,769,750 307,697
142 PP2300281638 - a142 64,800,000 648,000
143 PP2300281639 - a143 26,400,000 264,000
144 PP2300281640 - a144 71,986,320 719,863
145 PP2300281641 - a145 697,473,000 6,974,730
146 PP2300281642 - a146 86,385,600 863,856
147 PP2300281643 - a147 374,100,000 3,741,000
148 PP2300281644 - a148 409,500,000 4,095,000
149 PP2300281645 - a149 32,999,400 329,994
150 PP2300281646 - a150 208,238,100 2,082,381
151 PP2300281647 - a151 1,596,000,000 15,960,000
152 PP2300281648 - a152 476,280,000 4,762,800
153 PP2300281649 - a153 58,500,000 585,000
154 PP2300281650 - a154 15,875,000 158,750
155 PP2300281651 - a155 167,475,000 1,674,750
156 PP2300281652 - a156 11,500,000 115,000
157 PP2300281653 - a157 640,223,100 6,402,231
158 PP2300281654 - a158 1,109,569,240 11,095,692
159 PP2300281655 - a159 153,300,000 1,533,000
160 PP2300281656 - a160 523,169,570 5,231,695
161 PP2300281657 - a161 415,800,000 4,158,000
162 PP2300281658 - a162 347,456,560 3,474,565
163 PP2300281659 - a163 133,000,000 1,330,000
164 PP2300281660 - a164 726,112,400 7,261,124
165 PP2300281661 - a165 1,128,600,000 11,286,000
166 PP2300281662 - a166 585,000,000 5,850,000
167 PP2300281663 - a167 217,603,150 2,176,031
168 PP2300281664 - a168 111,625,900 1,116,259
169 PP2300281665 - a169 1,794,081,250 17,940,812
170 PP2300281666 - a170 1,253,616,000 12,536,160
171 PP2300281667 - a171 496,800,000 4,968,000
172 PP2300281668 - a172 1,239,840,000 12,398,400
173 PP2300281669 - a173 1,576,260,000 15,762,600
174 PP2300281670 - a174 90,144,000 901,440
175 PP2300281671 - a175 1,027,318,800 10,273,188
176 PP2300281672 - a176 12,240,000 122,400
177 PP2300281673 - a177 172,900,000 1,729,000
178 PP2300281674 - a178 235,410,000 2,354,100
179 PP2300281675 - a179 35,000,000 350,000
180 PP2300281676 - a180 28,800,000 288,000
181 PP2300281677 - a181 268,380,000 2,683,800
182 PP2300281678 - a182 418,320,000 4,183,200
183 PP2300281679 - a183 1,123,500 11,235
184 PP2300281680 - a184 7,400,000 74,000
185 PP2300281681 - a185 349,965,000 3,499,650
186 PP2300281682 - a186 6,900,000 69,000
187 PP2300281683 - a187 31,400,000 314,000
188 PP2300281684 - a188 55,000,000 550,000
189 PP2300281685 - a189 25,800,000 258,000
190 PP2300281686 - a190 140,000,000 1,400,000
191 PP2300281687 - a191 45,402,000 454,020
192 PP2300281688 - a192 812,900,000 8,129,000
193 PP2300281689 - a193 1,342,000,000 13,420,000
194 PP2300281690 - a194 67,163,200 671,632
195 PP2300281691 - a195 105,600,000 1,056,000
196 PP2300281692 - a196 104,958,000 1,049,580
197 PP2300281693 - a197 28,600,000 286,000
198 PP2300281694 - a198 24,192,000 241,920
199 PP2300281695 - a199 254,478,000 2,544,780
200 PP2300281696 - a200 102,960,000 1,029,600
201 PP2300281697 - a201 135,200,000 1,352,000
202 PP2300281698 - a202 84,375,800 843,758
203 PP2300281699 - a203 117,565,000 1,175,650
204 PP2300281700 - a204 12,000,000 120,000
205 PP2300281701 - a205 5,250,000 52,500
206 PP2300281702 - a206 72,450,000 724,500
207 PP2300281703 - a207 94,500,000 945,000
208 PP2300281704 - a208 2,047,500,000 20,475,000
209 PP2300281705 - a209 422,520,000 4,225,200
210 PP2300281706 - a210 53,360,900 533,609
211 PP2300281707 - a211 83,282,900 832,829
212 PP2300281708 - a212 113,808,100 1,138,081
213 PP2300281709 - a213 88,000,000 880,000
214 PP2300281710 - a214 209,000,000 2,090,000
215 PP2300281711 - a215 68,850,000 688,500
216 PP2300281712 - a216 142,000,000 1,420,000
217 PP2300281713 - a217 65,175,000 651,750
218 PP2300281714 - a218 154,000,000 1,540,000
219 PP2300281715 - a219 240,000,000 2,400,000
220 PP2300281716 - a220 1,163,000,000 11,630,000
221 PP2300281717 - a221 4,955,160 49,551
222 PP2300281718 - a222 75,000,000 750,000
223 PP2300281719 - a223 36,000,000 360,000
224 PP2300281720 - a224 52,000,000 520,000
225 PP2300281721 - a225 90,000,000 900,000
226 PP2300281722 - a226 76,405,000 764,050
227 PP2300281723 - a227 1,207,500,000 12,075,000
228 PP2300281724 - a228 354,560,240 3,545,602
229 PP2300281725 - a229 1,748,000,000 17,480,000
230 PP2300281726 - a230 300,000,000 3,000,000
231 PP2300281727 - a231 222,600,000 2,226,000
232 PP2300281728 - a232 95,760,000 957,600
233 PP2300281729 - a233 156,000,000 1,560,000
234 PP2300281730 - a234 34,487,500 344,875
235 PP2300281731 - a235 14,365,000 143,650
236 PP2300281732 - a236 8,424,000 84,240
237 PP2300281733 - a237 1,260,000,000 12,600,000
238 PP2300281734 - a238 127,800,000 1,278,000
239 PP2300281735 - a239 90,000,000 900,000
240 PP2300281736 - a240 186,000,000 1,860,000
241 PP2300281737 - a241 56,700,000 567,000
242 PP2300281738 - a242 64,635,000 646,350
243 PP2300281739 - a243 104,722,200 1,047,222
244 PP2300281740 - a244 549,000,000 5,490,000
245 PP2300281741 - a245 208,640,000 2,086,400
246 PP2300281742 - a246 324,997,400 3,249,974
247 PP2300281743 - a247 155,000,000 1,550,000
248 PP2300281744 - a248 1,154,002,410 11,540,024
249 PP2300281745 - a249 41,720,000 417,200
250 PP2300281746 - a250 16,170,000 161,700
251 PP2300281747 - a251 265,085,600 2,650,856
252 PP2300281748 - a252 425,000,000 4,250,000
253 PP2300281749 - a253 513,475,000 5,134,750
254 PP2300281750 - a254 961,994,000 9,619,940
255 PP2300281751 - a255 32,945,000 329,450
256 PP2300281752 - a256 1,034,473,000 10,344,730
257 PP2300281753 - a257 169,000,000 1,690,000
258 PP2300281754 - a258 33,852,000 338,520
259 PP2300281755 - a259 194,525,000 1,945,250
260 PP2300281756 - a260 429,450,000 4,294,500
261 PP2300281757 - a261 143,200,000 1,432,000
262 PP2300281758 - a262 34,020,000 340,200
263 PP2300281759 - a263 12,250,000 122,500
264 PP2300281760 - a264 218,400,000 2,184,000
265 PP2300281761 - a265 217,000,000 2,170,000
266 PP2300281762 - a266 287,000,000 2,870,000
267 PP2300281763 - a267 342,000,000 3,420,000
268 PP2300281764 - a268 592,500,000 5,925,000
269 PP2300281765 - a269 18,576,000 185,760
270 PP2300281766 - a270 73,369,800 733,698
271 PP2300281767 - a271 5,185,000 51,850
272 PP2300281768 - a272 1,950,000,000 19,500,000
273 PP2300281769 - a273 220,000,000 2,200,000
274 PP2300281770 - a274 189,000,000 1,890,000
275 PP2300281771 - a275 191,100,000 1,911,000
276 PP2300281772 - a276 168,000,000 1,680,000
277 PP2300281773 - a277 115,000,000 1,150,000
278 PP2300281774 - a278 56,000,000 560,000
279 PP2300281775 - a279 35,700,000 357,000
280 PP2300281776 - a280 345,000,000 3,450,000
281 PP2300281777 - a281 154,000,000 1,540,000
282 PP2300281778 - a282 34,545,000 345,450
283 PP2300281779 - a283 88,400,000 884,000
284 PP2300281780 - a284 24,156,000 241,560
285 PP2300281781 - a285 3,137,400 31,374
286 PP2300281782 - a286 119,750,000 1,197,500
287 PP2300281783 - a287 72,187,500 721,875
288 PP2300281784 - a288 18,900,000 189,000
289 PP2300281785 - a289 35,000,000 350,000
290 PP2300281786 - a290 6,000,000 60,000
291 PP2300281787 - a291 45,600,000 456,000
292 PP2300281788 - a292 7,650,000 76,500
293 PP2300281789 - a293 1,564,000,000 15,640,000
294 PP2300281790 - a294 496,000,000 4,960,000
295 PP2300281791 - a295 27,300,000 273,000
296 PP2300281792 - a296 1,560,000,000 15,600,000
297 PP2300281793 - a297 4,592,500,000 45,925,000
298 PP2300281794 - a298 46,975,000 469,750
299 PP2300281795 - a299 189,000,000 1,890,000
300 PP2300281796 - a300 298,350,000 2,983,500
301 PP2300281797 - a301 139,650,000 1,396,500
302 PP2300281798 - a302 78,750,000 787,500
303 PP2300281799 - a303 196,560,000 1,965,600
304 PP2300281800 - a304 475,524,000 4,755,240
305 PP2300281801 - a305 71,820,000 718,200
306 PP2300281802 - a306 68,880,000 688,800
307 PP2300281803 - a307 39,500,000 395,000
308 PP2300281804 - a308 40,000,000 400,000
309 PP2300281805 - a309 17,160,000 171,600
310 PP2300281806 - a310 18,980,000 189,800
311 PP2300281807 - a311 10,034,280 100,342
312 PP2300281808 - a312 595,962,000 5,959,620
313 PP2300281809 - a313 360,000,000 3,600,000
314 PP2300281810 - a314 784,000,000 7,840,000
315 PP2300281811 - a315 140,400,000 1,404,000
316 PP2300281812 - a316 157,500,000 1,575,000
317 PP2300281813 - a317 146,421,000 1,464,210
318 PP2300281814 - a318 31,500,000 315,000
319 PP2300281815 - a319 14,700,000 147,000
320 PP2300281816 - a320 3,540,000 35,400
321 PP2300281817 - a321 4,030,000 40,300
322 PP2300281818 - a322 27,000,000 270,000
323 PP2300281819 - a323 800,100,000 8,001,000
324 PP2300281820 - a324 66,690,000 666,900
325 PP2300281821 - a325 52,500,000 525,000
326 PP2300281822 - a326 145,950,000 1,459,500
327 PP2300281823 - a327 52,500,000 525,000
328 PP2300281824 - a328 36,792,000 367,920
329 PP2300281825 - a329 48,000,000 480,000
330 PP2300281826 - a330 152,500,000 1,525,000
331 PP2300281827 - a331 6,320,000 63,200
332 PP2300281828 - a332 575,000,000 5,750,000
333 PP2300281829 - a333 78,000,000 780,000
334 PP2300281830 - a334 27,600,000 276,000
335 PP2300281831 - a335 526,560,300 5,265,603
336 PP2300281832 - a336 403,200,000 4,032,000
337 PP2300281833 - a337 403,200,000 4,032,000
338 PP2300281834 - a338 26,650,000 266,500
339 PP2300281835 - a339 416,850,000 4,168,500
340 PP2300281836 - a340 37,243,500 372,435
341 PP2300281837 - a341 24,790,000 247,900
342 PP2300281838 - a342 159,345,000 1,593,450
343 PP2300281839 - a343 21,690,000 216,900
344 PP2300281840 - a344 389,900 3,899
345 PP2300281841 - a345 180,000,000 1,800,000
346 PP2300281842 - a346 39,900,000 399,000
347 PP2300281843 - a347 46,200,000 462,000
348 PP2300281844 - a348 228,000,000 2,280,000
349 PP2300281845 - a349 192,500,000 1,925,000
350 PP2300281846 - a350 94,260,000 942,600
351 PP2300281847 - a351 742,500,000 7,425,000
352 PP2300281848 - a352 3,173,000,000 31,730,000
353 PP2300281849 - a353 124,950,000 1,249,500
354 PP2300281850 - a354 19,900,000 199,000
355 PP2300281851 - a355 876,000,000 8,760,000
356 PP2300281852 - a356 98,040,000 980,400
357 PP2300281853 - a357 444,860,000 4,448,600
358 PP2300281854 - a358 435,600,000 4,356,000
359 PP2300281855 - a359 1,274,378,400 12,743,784
360 PP2300281856 - a360 2,114,000,000 21,140,000
361 PP2300281857 - a361 2,830,500,000 28,305,000
362 PP2300281858 - a362 726,000,000 7,260,000
363 PP2300281859 - a363 62,558,000 625,580
364 PP2300281860 - a364 106,476,000 1,064,760
365 PP2300281861 - a365 574,780,000 5,747,800
366 PP2300281862 - a366 97,608,000 976,080
367 PP2300281863 - a367 63,000,000 630,000
368 PP2300281864 - a368 92,880,000 928,800
369 PP2300281865 - a369 270,000,000 2,700,000
370 PP2300281866 - a370 750,000,000 7,500,000
371 PP2300281867 - a371 82,320,000 823,200
372 PP2300281868 - a372 110,770,000 1,107,700
373 PP2300281869 - a373 14,700,000 147,000
374 PP2300281870 - a374 76,194,000 761,940
375 PP2300281871 - a375 131,600,000 1,316,000
376 PP2300281872 - a376 36,036,000 360,360
377 PP2300281873 - a377 9,925,000 99,250
378 PP2300281874 - a378 131,367,600 1,313,676
379 PP2300281875 - a379 37,500,000 375,000
380 PP2300281876 - a380 12,400,000 124,000
381 PP2300281877 - a381 186,000,000 1,860,000
382 PP2300281878 - a382 1,716,000 17,160
383 PP2300281879 - a383 1,045,000,000 10,450,000
384 PP2300281880 - a384 4,500,000 45,000
385 PP2300281881 - a385 4,220,000 42,200
386 PP2300281882 - a386 6,750,000 67,500
387 PP2300281883 - a387 174,300,000 1,743,000
388 PP2300281884 - a388 1,657,373,600 16,573,736
389 PP2300281885 - a389 680,148,600 6,801,486
390 PP2300281886 - a390 2,100,000,000 21,000,000
391 PP2300281887 - a391 1,680,000 16,800
392 PP2300281888 - a392 2,100,000 21,000
393 PP2300281889 - a393 2,475,000,000 24,750,000
394 PP2300281890 - a394 74,750,000 747,500
395 PP2300281891 - a395 966,600,000 9,666,000
396 PP2300281892 - a396 29,990,000 299,900
397 PP2300281893 - a397 114,400,000 1,144,000
398 PP2300281894 - a398 840,000,000 8,400,000
399 PP2300281895 - a399 69,180,000 691,800
400 PP2300281896 - a400 378,000,000 3,780,000
401 PP2300281897 - a401 4,057,200 40,572
402 PP2300281898 - a402 86,513,000 865,130
403 PP2300281899 - a403 115,500,000 1,155,000
404 PP2300281900 - a404 315,000,000 3,150,000
405 PP2300281901 - a405 30,240,000 302,400
406 PP2300281902 - a406 61,500,000 615,000
407 PP2300281903 - a407 183,750,000 1,837,500
408 PP2300281904 - a408 270,000,000 2,700,000
409 PP2300281905 - a409 32,349,000 323,490
410 PP2300281906 - a410 46,860,000 468,600
411 PP2300281907 - a411 20,160,000 201,600
412 PP2300281908 - a412 8,100,000 81,000
413 PP2300281909 - a413 171,864,000 1,718,640
414 PP2300281910 - a414 49,500,000 495,000
415 PP2300281911 - a415 7,056,000 70,560
416 PP2300281912 - a416 126,000,000 1,260,000
417 PP2300281913 - a417 2,100,000,000 21,000,000
418 PP2300281914 - a418 492,900,000 4,929,000
419 PP2300281915 - a419 28,938,000 289,380
420 PP2300281916 - a420 1,188,000 11,880
421 PP2300281917 - a421 11,440,000 114,400
422 PP2300281918 - a422 109,545,000 1,095,450
423 PP2300281919 - a423 123,000,000 1,230,000
424 PP2300281920 - a424 604,800,000 6,048,000
425 PP2300281921 - a425 50,000,000 500,000
426 PP2300281922 - a426 23,856,000 238,560
427 PP2300281923 - a427 128,520,000 1,285,200
428 PP2300281924 - a428 134,250,000 1,342,500
429 PP2300281925 - a429 88,200,000 882,000
430 PP2300281926 - a430 375,000,000 3,750,000
431 PP2300281927 - a431 63,600,000 636,000
432 PP2300281928 - a432 168,000,000 1,680,000
433 PP2300281929 - a433 2,604,000 26,040
434 PP2300281930 - a434 5,250,000 52,500
435 PP2300281931 - a435 207,900,000 2,079,000
436 PP2300281932 - a436 13,600,000 136,000
437 PP2300281933 - a437 870,975,000 8,709,750
438 PP2300281934 - a438 45,600,000 456,000
439 PP2300281935 - a439 97,125,000 971,250
440 PP2300281936 - a440 12,000,000 120,000
441 PP2300281937 - a441 2,434,320,000 24,343,200
442 PP2300281938 - a442 2,133,600,000 21,336,000
443 PP2300281939 - a443 5,386,500,000 53,865,000
444 PP2300281940 - a444 34,650,000 346,500
445 PP2300281941 - a445 15,840,000 158,400
446 PP2300281942 - a446 18,850,000 188,500
447 PP2300281943 - a447 221,000,000 2,210,000
448 PP2300281944 - a448 189,630,000 1,896,300
449 PP2300281945 - a449 195,000,000 1,950,000
450 PP2300281946 - a450 178,500,000 1,785,000
451 PP2300281947 - a451 140,000,000 1,400,000
452 PP2300281948 - a452 84,000,000 840,000
453 PP2300281949 - a453 140,000,000 1,400,000
454 PP2300281950 - a454 540,000,000 5,400,000
455 PP2300281951 - a455 235,400,000 2,354,000
456 PP2300281952 - a456 18,753,000 187,530
457 PP2300281953 - a457 18,900,000 189,000
458 PP2300281954 - a458 125,000,000 1,250,000
459 PP2300281955 - a459 60,000,000 600,000
460 PP2300281956 - a460 29,900,000 299,000
461 PP2300281957 - a461 7,140,000 71,400
a1
Mã phần lô PP2300281497
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a2
Mã phần lô PP2300281498
Giá từng phần lô 152,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,524,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a3
Mã phần lô PP2300281499
Giá từng phần lô 641,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,415,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a4
Mã phần lô PP2300281500
Giá từng phần lô 530,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a5
Mã phần lô PP2300281501
Giá từng phần lô 60,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a6
Mã phần lô PP2300281502
Giá từng phần lô 3,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a7
Mã phần lô PP2300281503
Giá từng phần lô 64,636,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a8
Mã phần lô PP2300281504
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a9
Mã phần lô PP2300281505
Giá từng phần lô 102,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a10
Mã phần lô PP2300281506
Giá từng phần lô 891,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,916,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a11
Mã phần lô PP2300281507
Giá từng phần lô 57,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a12
Mã phần lô PP2300281508
Giá từng phần lô 402,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a13
Mã phần lô PP2300281509
Giá từng phần lô 177,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a14
Mã phần lô PP2300281510
Giá từng phần lô 35,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a15
Mã phần lô PP2300281511
Giá từng phần lô 116,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a16
Mã phần lô PP2300281512
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a17
Mã phần lô PP2300281513
Giá từng phần lô 5,573,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,735
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a18
Mã phần lô PP2300281514
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a19
Mã phần lô PP2300281515
Giá từng phần lô 79,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a20
Mã phần lô PP2300281516
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a21
Mã phần lô PP2300281517
Giá từng phần lô 34,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a22
Mã phần lô PP2300281518
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a23
Mã phần lô PP2300281519
Giá từng phần lô 38,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a24
Mã phần lô PP2300281520
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a25
Mã phần lô PP2300281521
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a26
Mã phần lô PP2300281522
Giá từng phần lô 74,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a27
Mã phần lô PP2300281523
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a28
Mã phần lô PP2300281524
Giá từng phần lô 13,965,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,655
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a29
Mã phần lô PP2300281525
Giá từng phần lô 115,132,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,151,321
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a30
Mã phần lô PP2300281526
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a31
Mã phần lô PP2300281527
Giá từng phần lô 59,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a32
Mã phần lô PP2300281528
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a33
Mã phần lô PP2300281529
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a34
Mã phần lô PP2300281530
Giá từng phần lô 103,813,980
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,038,139
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a35
Mã phần lô PP2300281531
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a36
Mã phần lô PP2300281532
Giá từng phần lô 33,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a37
Mã phần lô PP2300281533
Giá từng phần lô 3,786,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a38
Mã phần lô PP2300281534
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a39
Mã phần lô PP2300281535
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a40
Mã phần lô PP2300281536
Giá từng phần lô 169,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a41
Mã phần lô PP2300281537
Giá từng phần lô 129,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a42
Mã phần lô PP2300281538
Giá từng phần lô 31,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a43
Mã phần lô PP2300281539
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a44
Mã phần lô PP2300281540
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a45
Mã phần lô PP2300281541
Giá từng phần lô 51,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a46
Mã phần lô PP2300281542
Giá từng phần lô 23,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a47
Mã phần lô PP2300281543
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a48
Mã phần lô PP2300281544
Giá từng phần lô 680,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a49
Mã phần lô PP2300281545
Giá từng phần lô 198,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a50
Mã phần lô PP2300281546
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a51
Mã phần lô PP2300281547
Giá từng phần lô 928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a52
Mã phần lô PP2300281548
Giá từng phần lô 34,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a53
Mã phần lô PP2300281549
Giá từng phần lô 577,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a54
Mã phần lô PP2300281550
Giá từng phần lô 80,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a55
Mã phần lô PP2300281551
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a56
Mã phần lô PP2300281552
Giá từng phần lô 57,861,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 578,614
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a57
Mã phần lô PP2300281553
Giá từng phần lô 135,091,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,915
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a58
Mã phần lô PP2300281554
Giá từng phần lô 283,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,832,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a59
Mã phần lô PP2300281555
Giá từng phần lô 279,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,796,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a60
Mã phần lô PP2300281556
Giá từng phần lô 235,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a61
Mã phần lô PP2300281557
Giá từng phần lô 799,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,998,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a62
Mã phần lô PP2300281558
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a63
Mã phần lô PP2300281559
Giá từng phần lô 630,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a64
Mã phần lô PP2300281560
Giá từng phần lô 175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a65
Mã phần lô PP2300281561
Giá từng phần lô 1,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a66
Mã phần lô PP2300281562
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a67
Mã phần lô PP2300281563
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a68
Mã phần lô PP2300281564
Giá từng phần lô 208,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a69
Mã phần lô PP2300281565
Giá từng phần lô 1,327,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,272,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a70
Mã phần lô PP2300281566
Giá từng phần lô 344,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,445,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a71
Mã phần lô PP2300281567
Giá từng phần lô 4,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a72
Mã phần lô PP2300281568
Giá từng phần lô 1,132,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a73
Mã phần lô PP2300281569
Giá từng phần lô 2,175,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a74
Mã phần lô PP2300281570
Giá từng phần lô 966,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a75
Mã phần lô PP2300281571
Giá từng phần lô 38,844,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a76
Mã phần lô PP2300281572
Giá từng phần lô 148,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,489,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a77
Mã phần lô PP2300281573
Giá từng phần lô 79,880,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a78
Mã phần lô PP2300281574
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a79
Mã phần lô PP2300281575
Giá từng phần lô 910,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a80
Mã phần lô PP2300281576
Giá từng phần lô 1,710,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a81
Mã phần lô PP2300281577
Giá từng phần lô 322,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,220,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a82
Mã phần lô PP2300281578
Giá từng phần lô 32,315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a83
Mã phần lô PP2300281579
Giá từng phần lô 53,487,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,870
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a84
Mã phần lô PP2300281580
Giá từng phần lô 159,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,590,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a85
Mã phần lô PP2300281581
Giá từng phần lô 3,395,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a86
Mã phần lô PP2300281582
Giá từng phần lô 800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a87
Mã phần lô PP2300281583
Giá từng phần lô 5,709,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,090
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a88
Mã phần lô PP2300281584
Giá từng phần lô 7,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a89
Mã phần lô PP2300281585
Giá từng phần lô 285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a90
Mã phần lô PP2300281586
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a91
Mã phần lô PP2300281587
Giá từng phần lô 51,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 512,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a92
Mã phần lô PP2300281588
Giá từng phần lô 929,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,294
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a93
Mã phần lô PP2300281589
Giá từng phần lô 1,674,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,747
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a94
Mã phần lô PP2300281590
Giá từng phần lô 12,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a95
Mã phần lô PP2300281591
Giá từng phần lô 15,778,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a96
Mã phần lô PP2300281592
Giá từng phần lô 1,548,178,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,481,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a97
Mã phần lô PP2300281593
Giá từng phần lô 666,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,663,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a98
Mã phần lô PP2300281594
Giá từng phần lô 45,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a99
Mã phần lô PP2300281595
Giá từng phần lô 11,866,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,668
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a100
Mã phần lô PP2300281596
Giá từng phần lô 310,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,105,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a101
Mã phần lô PP2300281597
Giá từng phần lô 347,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,471,552
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a102
Mã phần lô PP2300281598
Giá từng phần lô 681,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a103
Mã phần lô PP2300281599
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,820,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a104
Mã phần lô PP2300281600
Giá từng phần lô 726,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,261,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a105
Mã phần lô PP2300281601
Giá từng phần lô 7,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a106
Mã phần lô PP2300281602
Giá từng phần lô 527,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a107
Mã phần lô PP2300281603
Giá từng phần lô 123,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,233,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a108
Mã phần lô PP2300281604
Giá từng phần lô 89,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a109
Mã phần lô PP2300281605
Giá từng phần lô 13,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,230
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a110
Mã phần lô PP2300281606
Giá từng phần lô 52,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a111
Mã phần lô PP2300281607
Giá từng phần lô 367,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a112
Mã phần lô PP2300281608
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a113
Mã phần lô PP2300281609
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a114
Mã phần lô PP2300281610
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a115
Mã phần lô PP2300281611
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a116
Mã phần lô PP2300281612
Giá từng phần lô 1,472,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,726,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a117
Mã phần lô PP2300281613
Giá từng phần lô 1,309,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,091,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a118
Mã phần lô PP2300281614
Giá từng phần lô 424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a119
Mã phần lô PP2300281615
Giá từng phần lô 4,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a120
Mã phần lô PP2300281616
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a121
Mã phần lô PP2300281617
Giá từng phần lô 352,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a122
Mã phần lô PP2300281618
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a123
Mã phần lô PP2300281619
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a124
Mã phần lô PP2300281620
Giá từng phần lô 69,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a125
Mã phần lô PP2300281621
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a126
Mã phần lô PP2300281622
Giá từng phần lô 313,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a127
Mã phần lô PP2300281623
Giá từng phần lô 4,886,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,868,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a128
Mã phần lô PP2300281624
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a129
Mã phần lô PP2300281625
Giá từng phần lô 355,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,552,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a130
Mã phần lô PP2300281626
Giá từng phần lô 83,991,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a131
Mã phần lô PP2300281627
Giá từng phần lô 4,982,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a132
Mã phần lô PP2300281628
Giá từng phần lô 89,550,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 895,507
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a133
Mã phần lô PP2300281629
Giá từng phần lô 371,243,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,712,432
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a134
Mã phần lô PP2300281630
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a135
Mã phần lô PP2300281631
Giá từng phần lô 510,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a136
Mã phần lô PP2300281632
Giá từng phần lô 482,682,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,826,827
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a137
Mã phần lô PP2300281633
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a138
Mã phần lô PP2300281634
Giá từng phần lô 152,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a139
Mã phần lô PP2300281635
Giá từng phần lô 49,499,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,991
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a140
Mã phần lô PP2300281636
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a141
Mã phần lô PP2300281637
Giá từng phần lô 30,769,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,697
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a142
Mã phần lô PP2300281638
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a143
Mã phần lô PP2300281639
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a144
Mã phần lô PP2300281640
Giá từng phần lô 71,986,320
Bảo đảm dự thầu (VND) 719,863
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a145
Mã phần lô PP2300281641
Giá từng phần lô 697,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,974,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a146
Mã phần lô PP2300281642
Giá từng phần lô 86,385,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 863,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a147
Mã phần lô PP2300281643
Giá từng phần lô 374,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,741,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a148
Mã phần lô PP2300281644
Giá từng phần lô 409,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,095,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a149
Mã phần lô PP2300281645
Giá từng phần lô 32,999,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,994
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a150
Mã phần lô PP2300281646
Giá từng phần lô 208,238,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,082,381
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a151
Mã phần lô PP2300281647
Giá từng phần lô 1,596,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a152
Mã phần lô PP2300281648
Giá từng phần lô 476,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,762,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a153
Mã phần lô PP2300281649
Giá từng phần lô 58,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a154
Mã phần lô PP2300281650
Giá từng phần lô 15,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a155
Mã phần lô PP2300281651
Giá từng phần lô 167,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a156
Mã phần lô PP2300281652
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a157
Mã phần lô PP2300281653
Giá từng phần lô 640,223,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,402,231
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a158
Mã phần lô PP2300281654
Giá từng phần lô 1,109,569,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,095,692
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a159
Mã phần lô PP2300281655
Giá từng phần lô 153,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a160
Mã phần lô PP2300281656
Giá từng phần lô 523,169,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,231,695
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a161
Mã phần lô PP2300281657
Giá từng phần lô 415,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a162
Mã phần lô PP2300281658
Giá từng phần lô 347,456,560
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,474,565
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a163
Mã phần lô PP2300281659
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a164
Mã phần lô PP2300281660
Giá từng phần lô 726,112,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,261,124
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a165
Mã phần lô PP2300281661
Giá từng phần lô 1,128,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a166
Mã phần lô PP2300281662
Giá từng phần lô 585,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a167
Mã phần lô PP2300281663
Giá từng phần lô 217,603,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,176,031
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a168
Mã phần lô PP2300281664
Giá từng phần lô 111,625,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,116,259
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a169
Mã phần lô PP2300281665
Giá từng phần lô 1,794,081,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,940,812
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a170
Mã phần lô PP2300281666
Giá từng phần lô 1,253,616,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,536,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a171
Mã phần lô PP2300281667
Giá từng phần lô 496,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,968,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a172
Mã phần lô PP2300281668
Giá từng phần lô 1,239,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,398,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a173
Mã phần lô PP2300281669
Giá từng phần lô 1,576,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,762,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a174
Mã phần lô PP2300281670
Giá từng phần lô 90,144,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a175
Mã phần lô PP2300281671
Giá từng phần lô 1,027,318,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,273,188
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a176
Mã phần lô PP2300281672
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a177
Mã phần lô PP2300281673
Giá từng phần lô 172,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,729,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a178
Mã phần lô PP2300281674
Giá từng phần lô 235,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a179
Mã phần lô PP2300281675
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a180
Mã phần lô PP2300281676
Giá từng phần lô 28,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a181
Mã phần lô PP2300281677
Giá từng phần lô 268,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,683,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a182
Mã phần lô PP2300281678
Giá từng phần lô 418,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,183,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a183
Mã phần lô PP2300281679
Giá từng phần lô 1,123,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a184
Mã phần lô PP2300281680
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a185
Mã phần lô PP2300281681
Giá từng phần lô 349,965,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,499,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a186
Mã phần lô PP2300281682
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a187
Mã phần lô PP2300281683
Giá từng phần lô 31,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a188
Mã phần lô PP2300281684
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a189
Mã phần lô PP2300281685
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a190
Mã phần lô PP2300281686
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a191
Mã phần lô PP2300281687
Giá từng phần lô 45,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a192
Mã phần lô PP2300281688
Giá từng phần lô 812,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a193
Mã phần lô PP2300281689
Giá từng phần lô 1,342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a194
Mã phần lô PP2300281690
Giá từng phần lô 67,163,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 671,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a195
Mã phần lô PP2300281691
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a196
Mã phần lô PP2300281692
Giá từng phần lô 104,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,049,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a197
Mã phần lô PP2300281693
Giá từng phần lô 28,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 286,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a198
Mã phần lô PP2300281694
Giá từng phần lô 24,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a199
Mã phần lô PP2300281695
Giá từng phần lô 254,478,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,544,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a200
Mã phần lô PP2300281696
Giá từng phần lô 102,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,029,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a201
Mã phần lô PP2300281697
Giá từng phần lô 135,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a202
Mã phần lô PP2300281698
Giá từng phần lô 84,375,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 843,758
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a203
Mã phần lô PP2300281699
Giá từng phần lô 117,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,175,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a204
Mã phần lô PP2300281700
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a205
Mã phần lô PP2300281701
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a206
Mã phần lô PP2300281702
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a207
Mã phần lô PP2300281703
Giá từng phần lô 94,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a208
Mã phần lô PP2300281704
Giá từng phần lô 2,047,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a209
Mã phần lô PP2300281705
Giá từng phần lô 422,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,225,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a210
Mã phần lô PP2300281706
Giá từng phần lô 53,360,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,609
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a211
Mã phần lô PP2300281707
Giá từng phần lô 83,282,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,829
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a212
Mã phần lô PP2300281708
Giá từng phần lô 113,808,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,138,081
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a213
Mã phần lô PP2300281709
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a214
Mã phần lô PP2300281710
Giá từng phần lô 209,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a215
Mã phần lô PP2300281711
Giá từng phần lô 68,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a216
Mã phần lô PP2300281712
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a217
Mã phần lô PP2300281713
Giá từng phần lô 65,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 651,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a218
Mã phần lô PP2300281714
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a219
Mã phần lô PP2300281715
Giá từng phần lô 240,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a220
Mã phần lô PP2300281716
Giá từng phần lô 1,163,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a221
Mã phần lô PP2300281717
Giá từng phần lô 4,955,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,551
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a222
Mã phần lô PP2300281718
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a223
Mã phần lô PP2300281719
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a224
Mã phần lô PP2300281720
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a225
Mã phần lô PP2300281721
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a226
Mã phần lô PP2300281722
Giá từng phần lô 76,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a227
Mã phần lô PP2300281723
Giá từng phần lô 1,207,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,075,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a228
Mã phần lô PP2300281724
Giá từng phần lô 354,560,240
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,545,602
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a229
Mã phần lô PP2300281725
Giá từng phần lô 1,748,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a230
Mã phần lô PP2300281726
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a231
Mã phần lô PP2300281727
Giá từng phần lô 222,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,226,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a232
Mã phần lô PP2300281728
Giá từng phần lô 95,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 957,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a233
Mã phần lô PP2300281729
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a234
Mã phần lô PP2300281730
Giá từng phần lô 34,487,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a235
Mã phần lô PP2300281731
Giá từng phần lô 14,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a236
Mã phần lô PP2300281732
Giá từng phần lô 8,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a237
Mã phần lô PP2300281733
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a238
Mã phần lô PP2300281734
Giá từng phần lô 127,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,278,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a239
Mã phần lô PP2300281735
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a240
Mã phần lô PP2300281736
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a241
Mã phần lô PP2300281737
Giá từng phần lô 56,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a242
Mã phần lô PP2300281738
Giá từng phần lô 64,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a243
Mã phần lô PP2300281739
Giá từng phần lô 104,722,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,047,222
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a244
Mã phần lô PP2300281740
Giá từng phần lô 549,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a245
Mã phần lô PP2300281741
Giá từng phần lô 208,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,086,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a246
Mã phần lô PP2300281742
Giá từng phần lô 324,997,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,249,974
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a247
Mã phần lô PP2300281743
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a248
Mã phần lô PP2300281744
Giá từng phần lô 1,154,002,410
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,540,024
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a249
Mã phần lô PP2300281745
Giá từng phần lô 41,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 417,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a250
Mã phần lô PP2300281746
Giá từng phần lô 16,170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a251
Mã phần lô PP2300281747
Giá từng phần lô 265,085,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,650,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a252
Mã phần lô PP2300281748
Giá từng phần lô 425,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a253
Mã phần lô PP2300281749
Giá từng phần lô 513,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,134,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a254
Mã phần lô PP2300281750
Giá từng phần lô 961,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,619,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a255
Mã phần lô PP2300281751
Giá từng phần lô 32,945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a256
Mã phần lô PP2300281752
Giá từng phần lô 1,034,473,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,344,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a257
Mã phần lô PP2300281753
Giá từng phần lô 169,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,690,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a258
Mã phần lô PP2300281754
Giá từng phần lô 33,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a259
Mã phần lô PP2300281755
Giá từng phần lô 194,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,945,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a260
Mã phần lô PP2300281756
Giá từng phần lô 429,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,294,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a261
Mã phần lô PP2300281757
Giá từng phần lô 143,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a262
Mã phần lô PP2300281758
Giá từng phần lô 34,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a263
Mã phần lô PP2300281759
Giá từng phần lô 12,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a264
Mã phần lô PP2300281760
Giá từng phần lô 218,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a265
Mã phần lô PP2300281761
Giá từng phần lô 217,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a266
Mã phần lô PP2300281762
Giá từng phần lô 287,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a267
Mã phần lô PP2300281763
Giá từng phần lô 342,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a268
Mã phần lô PP2300281764
Giá từng phần lô 592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a269
Mã phần lô PP2300281765
Giá từng phần lô 18,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a270
Mã phần lô PP2300281766
Giá từng phần lô 73,369,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 733,698
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a271
Mã phần lô PP2300281767
Giá từng phần lô 5,185,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a272
Mã phần lô PP2300281768
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a273
Mã phần lô PP2300281769
Giá từng phần lô 220,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a274
Mã phần lô PP2300281770
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a275
Mã phần lô PP2300281771
Giá từng phần lô 191,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a276
Mã phần lô PP2300281772
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a277
Mã phần lô PP2300281773
Giá từng phần lô 115,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a278
Mã phần lô PP2300281774
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a279
Mã phần lô PP2300281775
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a280
Mã phần lô PP2300281776
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a281
Mã phần lô PP2300281777
Giá từng phần lô 154,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a282
Mã phần lô PP2300281778
Giá từng phần lô 34,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a283
Mã phần lô PP2300281779
Giá từng phần lô 88,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 884,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a284
Mã phần lô PP2300281780
Giá từng phần lô 24,156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a285
Mã phần lô PP2300281781
Giá từng phần lô 3,137,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,374
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a286
Mã phần lô PP2300281782
Giá từng phần lô 119,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a287
Mã phần lô PP2300281783
Giá từng phần lô 72,187,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 721,875
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a288
Mã phần lô PP2300281784
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a289
Mã phần lô PP2300281785
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a290
Mã phần lô PP2300281786
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a291
Mã phần lô PP2300281787
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a292
Mã phần lô PP2300281788
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a293
Mã phần lô PP2300281789
Giá từng phần lô 1,564,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a294
Mã phần lô PP2300281790
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a295
Mã phần lô PP2300281791
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a296
Mã phần lô PP2300281792
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a297
Mã phần lô PP2300281793
Giá từng phần lô 4,592,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a298
Mã phần lô PP2300281794
Giá từng phần lô 46,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a299
Mã phần lô PP2300281795
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a300
Mã phần lô PP2300281796
Giá từng phần lô 298,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,983,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a301
Mã phần lô PP2300281797
Giá từng phần lô 139,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a302
Mã phần lô PP2300281798
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a303
Mã phần lô PP2300281799
Giá từng phần lô 196,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,965,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a304
Mã phần lô PP2300281800
Giá từng phần lô 475,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,755,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a305
Mã phần lô PP2300281801
Giá từng phần lô 71,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a306
Mã phần lô PP2300281802
Giá từng phần lô 68,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 688,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a307
Mã phần lô PP2300281803
Giá từng phần lô 39,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a308
Mã phần lô PP2300281804
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a309
Mã phần lô PP2300281805
Giá từng phần lô 17,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a310
Mã phần lô PP2300281806
Giá từng phần lô 18,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a311
Mã phần lô PP2300281807
Giá từng phần lô 10,034,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,342
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a312
Mã phần lô PP2300281808
Giá từng phần lô 595,962,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,959,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a313
Mã phần lô PP2300281809
Giá từng phần lô 360,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a314
Mã phần lô PP2300281810
Giá từng phần lô 784,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a315
Mã phần lô PP2300281811
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a316
Mã phần lô PP2300281812
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a317
Mã phần lô PP2300281813
Giá từng phần lô 146,421,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,464,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a318
Mã phần lô PP2300281814
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a319
Mã phần lô PP2300281815
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a320
Mã phần lô PP2300281816
Giá từng phần lô 3,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a321
Mã phần lô PP2300281817
Giá từng phần lô 4,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a322
Mã phần lô PP2300281818
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a323
Mã phần lô PP2300281819
Giá từng phần lô 800,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,001,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a324
Mã phần lô PP2300281820
Giá từng phần lô 66,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a325
Mã phần lô PP2300281821
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a326
Mã phần lô PP2300281822
Giá từng phần lô 145,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,459,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a327
Mã phần lô PP2300281823
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a328
Mã phần lô PP2300281824
Giá từng phần lô 36,792,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 367,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a329
Mã phần lô PP2300281825
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a330
Mã phần lô PP2300281826
Giá từng phần lô 152,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a331
Mã phần lô PP2300281827
Giá từng phần lô 6,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a332
Mã phần lô PP2300281828
Giá từng phần lô 575,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a333
Mã phần lô PP2300281829
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a334
Mã phần lô PP2300281830
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a335
Mã phần lô PP2300281831
Giá từng phần lô 526,560,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,265,603
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a336
Mã phần lô PP2300281832
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a337
Mã phần lô PP2300281833
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a338
Mã phần lô PP2300281834
Giá từng phần lô 26,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a339
Mã phần lô PP2300281835
Giá từng phần lô 416,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,168,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a340
Mã phần lô PP2300281836
Giá từng phần lô 37,243,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,435
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a341
Mã phần lô PP2300281837
Giá từng phần lô 24,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a342
Mã phần lô PP2300281838
Giá từng phần lô 159,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a343
Mã phần lô PP2300281839
Giá từng phần lô 21,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a344
Mã phần lô PP2300281840
Giá từng phần lô 389,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,899
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a345
Mã phần lô PP2300281841
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a346
Mã phần lô PP2300281842
Giá từng phần lô 39,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a347
Mã phần lô PP2300281843
Giá từng phần lô 46,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a348
Mã phần lô PP2300281844
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a349
Mã phần lô PP2300281845
Giá từng phần lô 192,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a350
Mã phần lô PP2300281846
Giá từng phần lô 94,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a351
Mã phần lô PP2300281847
Giá từng phần lô 742,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,425,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a352
Mã phần lô PP2300281848
Giá từng phần lô 3,173,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,730,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a353
Mã phần lô PP2300281849
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,249,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a354
Mã phần lô PP2300281850
Giá từng phần lô 19,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a355
Mã phần lô PP2300281851
Giá từng phần lô 876,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a356
Mã phần lô PP2300281852
Giá từng phần lô 98,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a357
Mã phần lô PP2300281853
Giá từng phần lô 444,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,448,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a358
Mã phần lô PP2300281854
Giá từng phần lô 435,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a359
Mã phần lô PP2300281855
Giá từng phần lô 1,274,378,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,743,784
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a360
Mã phần lô PP2300281856
Giá từng phần lô 2,114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a361
Mã phần lô PP2300281857
Giá từng phần lô 2,830,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,305,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a362
Mã phần lô PP2300281858
Giá từng phần lô 726,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a363
Mã phần lô PP2300281859
Giá từng phần lô 62,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 625,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a364
Mã phần lô PP2300281860
Giá từng phần lô 106,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,064,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a365
Mã phần lô PP2300281861
Giá từng phần lô 574,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,747,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a366
Mã phần lô PP2300281862
Giá từng phần lô 97,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a367
Mã phần lô PP2300281863
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a368
Mã phần lô PP2300281864
Giá từng phần lô 92,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 928,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a369
Mã phần lô PP2300281865
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a370
Mã phần lô PP2300281866
Giá từng phần lô 750,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a371
Mã phần lô PP2300281867
Giá từng phần lô 82,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a372
Mã phần lô PP2300281868
Giá từng phần lô 110,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a373
Mã phần lô PP2300281869
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a374
Mã phần lô PP2300281870
Giá từng phần lô 76,194,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 761,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a375
Mã phần lô PP2300281871
Giá từng phần lô 131,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,316,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a376
Mã phần lô PP2300281872
Giá từng phần lô 36,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a377
Mã phần lô PP2300281873
Giá từng phần lô 9,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a378
Mã phần lô PP2300281874
Giá từng phần lô 131,367,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,313,676
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a379
Mã phần lô PP2300281875
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a380
Mã phần lô PP2300281876
Giá từng phần lô 12,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a381
Mã phần lô PP2300281877
Giá từng phần lô 186,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a382
Mã phần lô PP2300281878
Giá từng phần lô 1,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a383
Mã phần lô PP2300281879
Giá từng phần lô 1,045,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a384
Mã phần lô PP2300281880
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a385
Mã phần lô PP2300281881
Giá từng phần lô 4,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a386
Mã phần lô PP2300281882
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a387
Mã phần lô PP2300281883
Giá từng phần lô 174,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a388
Mã phần lô PP2300281884
Giá từng phần lô 1,657,373,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,573,736
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a389
Mã phần lô PP2300281885
Giá từng phần lô 680,148,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,801,486
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a390
Mã phần lô PP2300281886
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a391
Mã phần lô PP2300281887
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a392
Mã phần lô PP2300281888
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a393
Mã phần lô PP2300281889
Giá từng phần lô 2,475,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a394
Mã phần lô PP2300281890
Giá từng phần lô 74,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 747,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a395
Mã phần lô PP2300281891
Giá từng phần lô 966,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a396
Mã phần lô PP2300281892
Giá từng phần lô 29,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a397
Mã phần lô PP2300281893
Giá từng phần lô 114,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a398
Mã phần lô PP2300281894
Giá từng phần lô 840,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a399
Mã phần lô PP2300281895
Giá từng phần lô 69,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 691,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a400
Mã phần lô PP2300281896
Giá từng phần lô 378,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a401
Mã phần lô PP2300281897
Giá từng phần lô 4,057,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,572
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a402
Mã phần lô PP2300281898
Giá từng phần lô 86,513,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 865,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a403
Mã phần lô PP2300281899
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a404
Mã phần lô PP2300281900
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a405
Mã phần lô PP2300281901
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a406
Mã phần lô PP2300281902
Giá từng phần lô 61,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 615,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a407
Mã phần lô PP2300281903
Giá từng phần lô 183,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,837,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a408
Mã phần lô PP2300281904
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a409
Mã phần lô PP2300281905
Giá từng phần lô 32,349,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 323,490
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a410
Mã phần lô PP2300281906
Giá từng phần lô 46,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a411
Mã phần lô PP2300281907
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a412
Mã phần lô PP2300281908
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a413
Mã phần lô PP2300281909
Giá từng phần lô 171,864,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,718,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a414
Mã phần lô PP2300281910
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a415
Mã phần lô PP2300281911
Giá từng phần lô 7,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a416
Mã phần lô PP2300281912
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a417
Mã phần lô PP2300281913
Giá từng phần lô 2,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a418
Mã phần lô PP2300281914
Giá từng phần lô 492,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,929,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a419
Mã phần lô PP2300281915
Giá từng phần lô 28,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a420
Mã phần lô PP2300281916
Giá từng phần lô 1,188,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a421
Mã phần lô PP2300281917
Giá từng phần lô 11,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a422
Mã phần lô PP2300281918
Giá từng phần lô 109,545,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,095,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a423
Mã phần lô PP2300281919
Giá từng phần lô 123,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a424
Mã phần lô PP2300281920
Giá từng phần lô 604,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,048,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a425
Mã phần lô PP2300281921
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a426
Mã phần lô PP2300281922
Giá từng phần lô 23,856,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a427
Mã phần lô PP2300281923
Giá từng phần lô 128,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,285,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a428
Mã phần lô PP2300281924
Giá từng phần lô 134,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,342,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a429
Mã phần lô PP2300281925
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a430
Mã phần lô PP2300281926
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a431
Mã phần lô PP2300281927
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a432
Mã phần lô PP2300281928
Giá từng phần lô 168,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a433
Mã phần lô PP2300281929
Giá từng phần lô 2,604,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a434
Mã phần lô PP2300281930
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a435
Mã phần lô PP2300281931
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,079,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a436
Mã phần lô PP2300281932
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a437
Mã phần lô PP2300281933
Giá từng phần lô 870,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,709,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a438
Mã phần lô PP2300281934
Giá từng phần lô 45,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a439
Mã phần lô PP2300281935
Giá từng phần lô 97,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 971,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a440
Mã phần lô PP2300281936
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a441
Mã phần lô PP2300281937
Giá từng phần lô 2,434,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,343,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a442
Mã phần lô PP2300281938
Giá từng phần lô 2,133,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a443
Mã phần lô PP2300281939
Giá từng phần lô 5,386,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a444
Mã phần lô PP2300281940
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a445
Mã phần lô PP2300281941
Giá từng phần lô 15,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a446
Mã phần lô PP2300281942
Giá từng phần lô 18,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a447
Mã phần lô PP2300281943
Giá từng phần lô 221,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a448
Mã phần lô PP2300281944
Giá từng phần lô 189,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,896,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a449
Mã phần lô PP2300281945
Giá từng phần lô 195,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a450
Mã phần lô PP2300281946
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a451
Mã phần lô PP2300281947
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a452
Mã phần lô PP2300281948
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a453
Mã phần lô PP2300281949
Giá từng phần lô 140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a454
Mã phần lô PP2300281950
Giá từng phần lô 540,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a455
Mã phần lô PP2300281951
Giá từng phần lô 235,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,354,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a456
Mã phần lô PP2300281952
Giá từng phần lô 18,753,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a457
Mã phần lô PP2300281953
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a458
Mã phần lô PP2300281954
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a459
Mã phần lô PP2300281955
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a460
Mã phần lô PP2300281956
Giá từng phần lô 29,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
a461
Mã phần lô PP2300281957
Giá từng phần lô 7,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->