Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng năm 2026 – 2028 tại Bệnh viện Sản – Nhi Bắc Ninh số 2

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500589242-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/01/2026 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Ninh số 2
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic sử dụng năm 2026 – 2028 tại Bệnh viện Sản – Nhi Bắc Ninh số 2
Số hiệu KHLCNT PL2500325200
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 26 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 40,140,324,450 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Không áp dụng
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500594753 - 4,080,000 2.690.110
2 PP2500594754 - 1,786,500 1.177.913
3 PP2500594755 - 1,347,500 888.462
4 PP2500594756 - 122,850,000 81.000.000
5 PP2500594757 - 9,975,000 6.576.924
6 PP2500594758 - 948,150,000 625.153.847
7 PP2500594759 - 790,088,000 520.937.143
8 PP2500594760 - 920,000 606.594
9 PP2500594761 - 10,080,000 6.646.154
10 PP2500594762 - 468,000,000 308.571.429
11 PP2500594763 - 299,880,000 197.723.077
12 PP2500594764 - 52,080,000 34.338.462
13 PP2500594765 - 26,000,000 17.142.858
14 PP2500594766 - 16,432,000 10.834.286
15 PP2500594767 - 75,372,000 49.695.825
16 PP2500594768 - 123,900,000 81.692.308
17 PP2500594769 - 225,225,000 148.500.000
18 PP2500594770 - 283,500,000 186.923.077
19 PP2500594771 - 66,250,000 43.681.319
20 PP2500594772 - 159,600,000 105.230.770
21 PP2500594773 - 72,000,000 47.472.528
22 PP2500594774 - 108,790,000 71.729.671
23 PP2500594775 - 420,000,000 276.923.077
24 PP2500594776 - 3,696,000 2.436.924
25 PP2500594777 - 1,489,250 981.924
26 PP2500594778 - 2,400,000,000 1.582.417.583
27 PP2500594779 - 3,000,000,000 1.978.021.979
28 PP2500594780 - 399,000,000 263.076.924
29 PP2500594781 - 20,850,000 13.747.253
30 PP2500594782 - 19,470,000 12.837.363
31 PP2500594783 - 18,900,000 12.461.539
32 PP2500594784 - 2,247,500 1.481.869
33 PP2500594785 - 1,676,500,000 1.105.384.616
34 PP2500594786 - 110,250,000 72.692.308
35 PP2500594787 - 480,000,000 316.483.517
36 PP2500594788 - 481,200,000 317.274.726
37 PP2500594789 - 243,960,000 160.852.748
38 PP2500594790 - 708,000,000 466.813.187
39 PP2500594791 - 274,500,000 180.989.011
40 PP2500594792 - 237,000,000 156.263.737
41 PP2500594793 - 104,000 68.572
42 PP2500594794 - 400,000,000 263.736.264
43 PP2500594795 - 399,200,000 263.208.792
44 PP2500594796 - 17,640,000 11.630.770
45 PP2500594797 - 130,900,000 86.307.693
46 PP2500594798 - 312,400,000 205.978.022
47 PP2500594799 - 6,890,000 4.542.858
48 PP2500594800 - 580,000,000 382.417.583
49 PP2500594801 - 227,200,000 149.802.198
50 PP2500594802 - 210,262,500 138.634.616
51 PP2500594803 - 110,187,000 72.650.770
52 PP2500594804 - 19,710,000 12.995.605
53 PP2500594805 - 14,175,000 9.346.154
54 PP2500594806 - 8,400,000 5.538.462
55 PP2500594807 - 871,200 574.418
56 PP2500594808 - 59,400,000 39.164.836
57 PP2500594809 - 2,480,000 1.635.165
58 PP2500594810 - 231,400 152.572
59 PP2500594811 - 68,040,000 44.861.539
60 PP2500594812 - 10,200,000 6.725.275
61 PP2500594813 - 189,000 124.616
62 PP2500594814 - 82,005,000 54.069.231
63 PP2500594815 - 228,690,000 150.784.616
64 PP2500594816 - 73,140,000 48.224.176
65 PP2500594817 - 9,740,000 6.421.979
66 PP2500594818 - 2,100,000 1.384.616
67 PP2500594819 - 66,600,000 43.912.088
68 PP2500594820 - 30,590,000 20.169.231
69 PP2500594821 - 204,700,000 134.967.033
70 PP2500594822 - 24,948,000 16.449.231
71 PP2500594823 - 700,000,000 461.538.462
72 PP2500594824 - 1,468,200,000 968.043.957
73 PP2500594825 - 18,000,000 11.868.132
74 PP2500594826 - 14,756,000 9.729.231
75 PP2500594827 - 17,900,000 11.802.198
76 PP2500594828 - 37,500,000 24.725.275
77 PP2500594829 - 105,000,000 69.230.770
78 PP2500594830 - 5,180,000 3.415.385
79 PP2500594831 - 146,300,000 96.461.539
80 PP2500594832 - 31,150,000 20.538.462
81 PP2500594833 - 882,000 581.539
82 PP2500594834 - 3,780,000 2.492.308
83 PP2500594835 - 69,650,000 45.923.077
84 PP2500594836 - 37,195,200 24.524.308
85 PP2500594837 - 9,240,000 6.092.308
86 PP2500594838 - 2,997,500 1.976.374
87 PP2500594839 - 37,800,000 24.923.077
88 PP2500594840 - 115,600,000 76.219.781
89 PP2500594841 - 2,520,000 1.661.539
90 PP2500594842 - 1,500,000 989.011
91 PP2500594843 - 63,500,000 41.868.132
92 PP2500594844 - 20,800,000 13.714.286
93 PP2500594845 - 6,930,000 4.569.231
94 PP2500594846 - 126,000,000 83.076.924
95 PP2500594847 - 13,860,000 9.138.462
96 PP2500594848 - 3,626,000 2.390.770
97 PP2500594849 - 87,000,000 57.362.638
98 PP2500594850 - 236,292,000 155.796.924
99 PP2500594851 - 8,626,800 5.688.000
100 PP2500594852 - 6,888,000 4.541.539
101 PP2500594853 - 32,200,000 21.230.770
102 PP2500594854 - 7,480,000 4.931.869
103 PP2500594855 - 11,844,000 7.809.231
104 PP2500594856 - 56,112,000 36.996.924
105 PP2500594857 - 62,500,000 41.208.792
106 PP2500594858 - 14,812,000 9.766.154
107 PP2500594859 - 270,000,000 178.021.979
108 PP2500594860 - 114,000,000 75.164.836
109 PP2500594861 - 78,000,000 51.428.572
110 PP2500594862 - 583,000,000 384.395.605
111 PP2500594863 - 240,093,000 158.303.077
112 PP2500594864 - 25,935,000 17.100.000
113 PP2500594865 - 8,760,000 5.775.825
114 PP2500594866 - 3,660,000 2.413.187
115 PP2500594867 - 31,050,000 20.472.528
116 PP2500594868 - 13,566,000 8.944.616
117 PP2500594869 - 38,386,000 25.309.451
118 PP2500594870 - 67,975,000 44.818.682
119 PP2500594871 - 173,880,000 114.646.154
120 PP2500594872 - 98,000,000 64.615.385
121 PP2500594873 - 14,760,000 9.731.869
122 PP2500594874 - 315,000,000 207.692.308
123 PP2500594875 - 302,250,000 199.285.715
124 PP2500594876 - 147,000 96.924
125 PP2500594877 - 60,000 39.561
126 PP2500594878 - 84,000,000 55.384.616
127 PP2500594879 - 5,590,000 3.685.715
128 PP2500594880 - 161,616,000 106.560.000
129 PP2500594881 - 45,000,000 29.670.330
130 PP2500594882 - 14,700,000 9.692.308
131 PP2500594883 - 227,500,000 150.000.000
132 PP2500594884 - 198,000,000 130.549.451
133 PP2500594885 - 15,960,000 10.523.077
134 PP2500594886 - 212,750,000 140.274.726
135 PP2500594887 - 850,250 560.605
136 PP2500594888 - 1,840,000 1.213.187
137 PP2500594889 - 52,920,000 34.892.308
138 PP2500594890 - 100,000,000 65.934.066
139 PP2500594891 - 70,000,000 46.153.847
140 PP2500594892 - 130,500,000 86.043.957
141 PP2500594893 - 14,170,000 9.342.858
142 PP2500594894 - 5,114,000,000 3.371.868.132
143 PP2500594895 - 1,687,500 1.112.638
144 PP2500594896 - 20,375,000 13.434.066
145 PP2500594897 - 145,252,800 95.771.077
146 PP2500594898 - 324,975,000 214.269.231
147 PP2500594899 - 130,500,000 86.043.957
148 PP2500594900 - 93,610,000 61.720.880
149 PP2500594901 - 3,330,000 2.195.605
150 PP2500594902 - 1,540,000 1.015.385
151 PP2500594903 - 33,750,000 22.252.748
152 PP2500594904 - 364,000,000 240.000.000
153 PP2500594905 - 40,687,500 26.826.924
154 PP2500594906 - 54,054,000 35.640.000
155 PP2500594907 - 6,504,800 4.288.880
156 PP2500594908 - 797,202,000 525.627.693
157 PP2500594909 - 58,885,200 38.825.407
158 PP2500594910 - 412,492,500 271.973.077
159 PP2500594911 - 98,124,000 64.697.143
160 PP2500594912 - 3,087,000,000 2.035.384.616
161 PP2500594913 - 315,323,550 207.905.638
162 PP2500594914 - 91,289,000 60.190.550
163 PP2500594915 - 483,840,000 319.015.385
164 PP2500594916 - 3,500,000,000 2.307.692.308
Mã phần lô PP2500594753
Giá từng phần lô 4,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.690.110
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594754
Giá từng phần lô 1,786,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.177.913
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594755
Giá từng phần lô 1,347,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594756
Giá từng phần lô 122,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594757
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.576.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594758
Giá từng phần lô 948,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 625.153.847
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594759
Giá từng phần lô 790,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 520.937.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594760
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.594
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594761
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.646.154
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594762
Giá từng phần lô 468,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 308.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594763
Giá từng phần lô 299,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 197.723.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594764
Giá từng phần lô 52,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.338.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594765
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594766
Giá từng phần lô 16,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.834.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594767
Giá từng phần lô 75,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.695.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594768
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.692.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594769
Giá từng phần lô 225,225,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594770
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 186.923.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594771
Giá từng phần lô 66,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.681.319
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594772
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.230.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594773
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.472.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594774
Giá từng phần lô 108,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.729.671
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594775
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.923.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594776
Giá từng phần lô 3,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.436.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594777
Giá từng phần lô 1,489,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 981.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594778
Giá từng phần lô 2,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.582.417.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594779
Giá từng phần lô 3,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.021.979
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594780
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.076.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594781
Giá từng phần lô 20,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.747.253
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594782
Giá từng phần lô 19,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.837.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594783
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.461.539
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594784
Giá từng phần lô 2,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.481.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594785
Giá từng phần lô 1,676,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.105.384.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594786
Giá từng phần lô 110,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.692.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594787
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 316.483.517
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594788
Giá từng phần lô 481,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.274.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594789
Giá từng phần lô 243,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.852.748
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594790
Giá từng phần lô 708,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 466.813.187
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594791
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.989.011
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594792
Giá từng phần lô 237,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.263.737
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594793
Giá từng phần lô 104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594794
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.736.264
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594795
Giá từng phần lô 399,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 263.208.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594796
Giá từng phần lô 17,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.630.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594797
Giá từng phần lô 130,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.307.693
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594798
Giá từng phần lô 312,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.978.022
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594799
Giá từng phần lô 6,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.542.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594800
Giá từng phần lô 580,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.417.583
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594801
Giá từng phần lô 227,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.802.198
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594802
Giá từng phần lô 210,262,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.634.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594803
Giá từng phần lô 110,187,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.650.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594804
Giá từng phần lô 19,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.995.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594805
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.346.154
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594806
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.538.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594807
Giá từng phần lô 871,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.418
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594808
Giá từng phần lô 59,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.164.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594809
Giá từng phần lô 2,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.635.165
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594810
Giá từng phần lô 231,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594811
Giá từng phần lô 68,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.861.539
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594812
Giá từng phần lô 10,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.725.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594813
Giá từng phần lô 189,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594814
Giá từng phần lô 82,005,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.069.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594815
Giá từng phần lô 228,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.784.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594816
Giá từng phần lô 73,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.224.176
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594817
Giá từng phần lô 9,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.421.979
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594818
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.384.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594819
Giá từng phần lô 66,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.912.088
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594820
Giá từng phần lô 30,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.169.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594821
Giá từng phần lô 204,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.967.033
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594822
Giá từng phần lô 24,948,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.449.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594823
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 461.538.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594824
Giá từng phần lô 1,468,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 968.043.957
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594825
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.868.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594826
Giá từng phần lô 14,756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.729.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594827
Giá từng phần lô 17,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.802.198
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594828
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.725.275
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594829
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.230.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594830
Giá từng phần lô 5,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.415.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594831
Giá từng phần lô 146,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.461.539
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594832
Giá từng phần lô 31,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.538.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594833
Giá từng phần lô 882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 581.539
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594834
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.492.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594835
Giá từng phần lô 69,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.923.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594836
Giá từng phần lô 37,195,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.524.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594837
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.092.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594838
Giá từng phần lô 2,997,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.976.374
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594839
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.923.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594840
Giá từng phần lô 115,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.219.781
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594841
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.661.539
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594842
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 989.011
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594843
Giá từng phần lô 63,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.868.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594844
Giá từng phần lô 20,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594845
Giá từng phần lô 6,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.569.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594846
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.076.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594847
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.138.462
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594848
Giá từng phần lô 3,626,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.390.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594849
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.362.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594850
Giá từng phần lô 236,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.796.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594851
Giá từng phần lô 8,626,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594852
Giá từng phần lô 6,888,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.541.539
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594853
Giá từng phần lô 32,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.230.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594854
Giá từng phần lô 7,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.931.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594855
Giá từng phần lô 11,844,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.809.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594856
Giá từng phần lô 56,112,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.996.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594857
Giá từng phần lô 62,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.208.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594858
Giá từng phần lô 14,812,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.766.154
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594859
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.021.979
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594860
Giá từng phần lô 114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.164.836
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594861
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594862
Giá từng phần lô 583,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.395.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594863
Giá từng phần lô 240,093,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.303.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594864
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594865
Giá từng phần lô 8,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.775.825
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594866
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.413.187
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594867
Giá từng phần lô 31,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.472.528
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594868
Giá từng phần lô 13,566,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.944.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594869
Giá từng phần lô 38,386,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.309.451
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594870
Giá từng phần lô 67,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.818.682
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594871
Giá từng phần lô 173,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.646.154
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594872
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.615.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594873
Giá từng phần lô 14,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.731.869
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594874
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.692.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594875
Giá từng phần lô 302,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594876
Giá từng phần lô 147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594877
Giá từng phần lô 60,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.561
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594878
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.384.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594879
Giá từng phần lô 5,590,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594880
Giá từng phần lô 161,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594881
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.670.330
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594882
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.692.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594883
Giá từng phần lô 227,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594884
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.549.451
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594885
Giá từng phần lô 15,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.523.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594886
Giá từng phần lô 212,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.274.726
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594887
Giá từng phần lô 850,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 560.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594888
Giá từng phần lô 1,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.213.187
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594889
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.892.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594890
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.934.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594891
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.153.847
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594892
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.043.957
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594893
Giá từng phần lô 14,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.342.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594894
Giá từng phần lô 5,114,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.371.868.132
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594895
Giá từng phần lô 1,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.112.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594896
Giá từng phần lô 20,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.434.066
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594897
Giá từng phần lô 145,252,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.771.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594898
Giá từng phần lô 324,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.269.231
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594899
Giá từng phần lô 130,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.043.957
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594900
Giá từng phần lô 93,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.720.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594901
Giá từng phần lô 3,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.195.605
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594902
Giá từng phần lô 1,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.015.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594903
Giá từng phần lô 33,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.252.748
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594904
Giá từng phần lô 364,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594905
Giá từng phần lô 40,687,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.826.924
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594906
Giá từng phần lô 54,054,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594907
Giá từng phần lô 6,504,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.288.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594908
Giá từng phần lô 797,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.627.693
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594909
Giá từng phần lô 58,885,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.825.407
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594910
Giá từng phần lô 412,492,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.973.077
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594911
Giá từng phần lô 98,124,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594912
Giá từng phần lô 3,087,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.384.616
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594913
Giá từng phần lô 315,323,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.905.638
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594914
Giá từng phần lô 91,289,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.190.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594915
Giá từng phần lô 483,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.015.385
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Mã phần lô PP2500594916
Giá từng phần lô 3,500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.307.692.308
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Mục 1 ChươngV Phần II E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->