Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng năm 2026 trong thời gian chờ đấu thầu tập trung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600009810-02
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2026 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Trung tâm y tế khu vực Vĩnh Yên
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng năm 2026 trong thời gian chờ đấu thầu tập trung
Số hiệu KHLCNT PL2600004111
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 Ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-15 08:00:00 đến ngày 2026-01-16 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ
Giá gói thầu 1,932,189,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600009460 - Piroxicam 1,119,000
2 PP2600009461 - Amoxicilin + acid clavulanic 15,040,000
3 PP2600009462 - Metronidazol 345,000
4 PP2600009463 - Azithromycin 2,040,000
5 PP2600009464 - Sắt fumarat + acid folic 6,090,000
6 PP2600009465 - Ceftizoxim 17,200,000
7 PP2600009466 - Enalapril 1,200,000
8 PP2600009467 - Methyldopa 275,000
9 PP2600009468 - Nifedipin 7,560,000
10 PP2600009469 - Povidon iodin 2,700,000
11 PP2600009470 - Sucralfat 1,480,500
12 PP2600009471 - Drotaverin clohydrat 1,701,000
13 PP2600009472 - Lactobacillus acidophilus 4,347,000
14 PP2600009473 - Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm) 4,760,000
15 PP2600009474 - Methylprednisolone 1,190,000
16 PP2600009475 - Progesteron 4,454,400
17 PP2600009476 - Gliclazid 10,384,000
18 PP2600009477 - Metformin HCL + Glibenclamide 12,600,000
19 PP2600009478 - Metformin HCL + Glibenclamide 13,600,000
20 PP2600009479 - Glipizid 8,746,500
21 PP2600009480 - Metformin 9,536,000
22 PP2600009481 - Natri clorid 1,320,000
23 PP2600009482 - Silymarin 7,056,000
24 PP2600009483 - Piracetam 2,820,000
25 PP2600009484 - Carbocistein 1,732,500
26 PP2600009485 - Glucose 840,000
27 PP2600009486 - Natri clorid 2,940,000
28 PP2600009487 - Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin 1,386,000
29 PP2600009488 - Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12 17,600,000
30 PP2600009489 - Trimetazidin 2,450,000
31 PP2600009490 - N-Acetyl-DL-Leucin 6,300,000
32 PP2600009491 - Vitamin B1 + B6 + B12 17,520,000
33 PP2600009492 - Calci lactat 2,870,000
34 PP2600009493 - Ambroxol 2,016,000
Piroxicam
Mã phần lô PP2600009460
Giá từng phần lô 1,119,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2600009461
Giá từng phần lô 15,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metronidazol
Mã phần lô PP2600009462
Giá từng phần lô 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Azithromycin
Mã phần lô PP2600009463
Giá từng phần lô 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sắt fumarat + acid folic
Mã phần lô PP2600009464
Giá từng phần lô 6,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2600009465
Giá từng phần lô 17,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Enalapril
Mã phần lô PP2600009466
Giá từng phần lô 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methyldopa
Mã phần lô PP2600009467
Giá từng phần lô 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nifedipin
Mã phần lô PP2600009468
Giá từng phần lô 7,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Povidon iodin
Mã phần lô PP2600009469
Giá từng phần lô 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Sucralfat
Mã phần lô PP2600009470
Giá từng phần lô 1,480,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2600009471
Giá từng phần lô 1,701,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2600009472
Giá từng phần lô 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Mã phần lô PP2600009473
Giá từng phần lô 4,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Methylprednisolone
Mã phần lô PP2600009474
Giá từng phần lô 1,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Progesteron
Mã phần lô PP2600009475
Giá từng phần lô 4,454,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Gliclazid
Mã phần lô PP2600009476
Giá từng phần lô 10,384,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin HCL + Glibenclamide
Mã phần lô PP2600009477
Giá từng phần lô 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin HCL + Glibenclamide
Mã phần lô PP2600009478
Giá từng phần lô 13,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glipizid
Mã phần lô PP2600009479
Giá từng phần lô 8,746,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Metformin
Mã phần lô PP2600009480
Giá từng phần lô 9,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2600009481
Giá từng phần lô 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Silymarin
Mã phần lô PP2600009482
Giá từng phần lô 7,056,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Piracetam
Mã phần lô PP2600009483
Giá từng phần lô 2,820,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Carbocistein
Mã phần lô PP2600009484
Giá từng phần lô 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Glucose
Mã phần lô PP2600009485
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Natri clorid
Mã phần lô PP2600009486
Giá từng phần lô 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ringer lactat/Ringer acetat/ ringerfundin
Mã phần lô PP2600009487
Giá từng phần lô 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1; Vitamin B6; Vitamin B12
Mã phần lô PP2600009488
Giá từng phần lô 17,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Trimetazidin
Mã phần lô PP2600009489
Giá từng phần lô 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
N-Acetyl-DL-Leucin
Mã phần lô PP2600009490
Giá từng phần lô 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Vitamin B1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2600009491
Giá từng phần lô 17,520,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Calci lactat
Mã phần lô PP2600009492
Giá từng phần lô 2,870,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ambroxol
Mã phần lô PP2600009493
Giá từng phần lô 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->