Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Lộc lần 1 năm 2024-2025
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400469499-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Huyện Vĩnh Lộc | Chủ đầu tư | Bệnh viện đa khoa Huyện Vĩnh Lộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Lộc lần 1 năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400259888 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 25,636,845,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400412735 - 16 | 5,598,600 | 83,979 |
| 2 | PP2400412736 - 16 | 3,500,000 | 52,500 |
| 3 | PP2400412737 - 48 | 44,200,000 | 663,000 |
| 4 | PP2400412738 - 56 | 100,000,000 | 1,500,000 |
| 5 | PP2400412739 - 57 | 42,000,000 | 630,000 |
| 6 | PP2400412740 - 101 | 75,000,000 | 1,125,000 |
| 7 | PP2400412741 - 101 | 41,167,000 | 617,505 |
| 8 | PP2400412742 - 103 | 25,200,000 | 378,000 |
| 9 | PP2400412743 - 106 | 94,500,000 | 1,417,500 |
| 10 | PP2400412744 - 108 | 90,000,000 | 1,350,000 |
| 11 | PP2400412745 - 153 | 12,600,000 | 189,000 |
| 12 | PP2400412746 - 153 | 1,764,000 | 26,460 |
| 13 | PP2400412747 - 168 | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 14 | PP2400412748 - 168 | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 15 | PP2400412749 - 169 | 150,000,000 | 2,250,000 |
| 16 | PP2400412750 - 172 | 617,640,000 | 9,264,600 |
| 17 | PP2400412751 - 172 | 324,000,000 | 4,860,000 |
| 18 | PP2400412752 - 175 | 268,000,000 | 4,020,000 |
| 19 | PP2400412753 - 176 | 480,200,000 | 7,203,000 |
| 20 | PP2400412754 - 180 | 361,580,000 | 5,423,700 |
| 21 | PP2400412755 - 183 | 621,600,000 | 9,324,000 |
| 22 | PP2400412756 - 183 | 118,000,000 | 1,770,000 |
| 23 | PP2400412757 - 185 | 800,000,000 | 12,000,000 |
| 24 | PP2400412758 - 185 | 500,000,000 | 7,500,000 |
| 25 | PP2400412759 - 186 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 26 | PP2400412760 - 189 | 548,670,000 | 8,230,050 |
| 27 | PP2400412761 - 192 | 163,500,000 | 2,452,500 |
| 28 | PP2400412762 - 196 | 558,000,000 | 8,370,000 |
| 29 | PP2400412763 - 206 | 816,396,000 | 12,245,940 |
| 30 | PP2400412764 - 211 | 776,000,000 | 11,640,000 |
| 31 | PP2400412765 - 218 | 148,500,000 | 2,227,500 |
| 32 | PP2400412766 - 234 | 480,000,000 | 7,200,000 |
| 33 | PP2400412767 - 238 | 62,670,000 | 940,050 |
| 34 | PP2400412768 - 239 | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 35 | PP2400412769 - 239 | 405,000,000 | 6,075,000 |
| 36 | PP2400412770 - 267 | 52,900,000 | 793,500 |
| 37 | PP2400412771 - 267 | 54,600,000 | 819,000 |
| 38 | PP2400412772 - 280 | 180,000,000 | 2,700,000 |
| 39 | PP2400412773 - 427 | 450,000,000 | 6,750,000 |
| 40 | PP2400412774 - 427 | 263,700,000 | 3,955,500 |
| 41 | PP2400412775 - 449 | 44,100,000 | 661,500 |
| 42 | PP2400412776 - 450 | 135,600,000 | 2,034,000 |
| 43 | PP2400412777 - 450 | 108,000,000 | 1,620,000 |
| 44 | PP2400412778 - 458 | 3,300,000 | 49,500 |
| 45 | PP2400412779 - 522 | 350,000,000 | 5,250,000 |
| 46 | PP2400412780 - 522 | 283,000,000 | 4,245,000 |
| 47 | PP2400412781 - 578 | 132,000,000 | 1,980,000 |
| 48 | PP2400412782 - 579 | 264,840,000 | 3,972,600 |
| 49 | PP2400412783 - 579 | 172,500,000 | 2,587,500 |
| 50 | PP2400412784 - 581 | 92,400,000 | 1,386,000 |
| 51 | PP2400412785 - 582 | 258,000,000 | 3,870,000 |
| 52 | PP2400412786 - 585 | 292,020,000 | 4,380,300 |
| 53 | PP2400412787 - 675 | 636,000,000 | 9,540,000 |
| 54 | PP2400412788 - 675 | 686,670,000 | 10,300,050 |
| 55 | PP2400412789 - 678 | 160,000,000 | 2,400,000 |
| 56 | PP2400412790 - 679 | 175,000,000 | 2,625,000 |
| 57 | PP2400412791 - 703 | 407,460,000 | 6,111,900 |
| 58 | PP2400412792 - 714 | 105,000,000 | 1,575,000 |
| 59 | PP2400412793 - 740 | 201,600,000 | 3,024,000 |
| 60 | PP2400412794 - 780 | 210,000,000 | 3,150,000 |
| 61 | PP2400412795 - 780 | 801,000,000 | 12,015,000 |
| 62 | PP2400412796 - 784 | 592,000,000 | 8,880,000 |
| 63 | PP2400412797 - 784 | 124,950,000 | 1,874,250 |
| 64 | PP2400412798 - 798 | 36,000,000 | 540,000 |
| 65 | PP2400412799 - 790 | 36,000,000 | 540,000 |
| 66 | PP2400412800 - 791 | 596,670,000 | 8,950,050 |
| 67 | PP2400412801 - 795 | 130,500,000 | 1,957,500 |
| 68 | PP2400412802 - 795 | 58,600,000 | 879,000 |
| 69 | PP2400412803 - 799 | 1,314,700,000 | 19,720,500 |
| 70 | PP2400412804 - 800 | 1,197,000,000 | 17,955,000 |
| 71 | PP2400412805 - 800 | 1,344,600,000 | 20,169,000 |
| 72 | PP2400412806 - 806 | 22,680,000 | 340,200 |
| 73 | PP2400412807 - 862 | 360,000,000 | 5,400,000 |
| 74 | PP2400412808 - 910 | 420,000 | 6,300 |
| 75 | PP2400412809 - 910 | 8,400,000 | 126,000 |
| 76 | PP2400412810 - 917 | 27,300,000 | 409,500 |
| 77 | PP2400412811 - 917 | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 78 | PP2400412812 - 919 | 900,000,000 | 13,500,000 |
| 79 | PP2400412813 - 919 | 160,230,000 | 2,403,450 |
| 80 | PP2400412814 - 920 | 49,140,000 | 737,100 |
| 81 | PP2400412815 - 922 | 24,000,000 | 360,000 |
| 82 | PP2400412816 - 923 | 26,000,000 | 390,000 |
| 83 | PP2400412817 - 923 | 35,000,000 | 525,000 |
| 84 | PP2400412818 - 923 | 4,750,000 | 71,250 |
| 85 | PP2400412819 - 939 | 192,000,000 | 2,880,000 |
| 86 | PP2400412820 - 968 | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 87 | PP2400412821 - 992 | 159,280,000 | 2,389,200 |
| 88 | PP2400412822 - 1007 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 89 | PP2400412823 - 1007 | 140,000,000 | 2,100,000 |
| 90 | PP2400412824 - 1008 | 112,500,000 | 1,687,500 |
| 91 | PP2400412825 - 1024 | 238,000,000 | 3,570,000 |
| 92 | PP2400412826 - 1024 | 166,700,000 | 2,500,500 |
| 93 | PP2400412827 - 1024 | 111,700,000 | 1,675,500 |
| 94 | PP2400412828 - 1024 | 202,500,000 | 3,037,500 |
| 95 | PP2400412829 - 1028 | 14,100,000 | 211,500 |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400412735 |
| Giá từng phần lô | 5,598,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400412736 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400412737 |
| Giá từng phần lô | 44,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400412738 |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400412739 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2400412740 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2400412741 |
| Giá từng phần lô | 41,167,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2400412742 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2400412743 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,417,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2400412744 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
153 |
|
| Mã phần lô | PP2400412745 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
153 |
|
| Mã phần lô | PP2400412746 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2400412747 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
168 |
|
| Mã phần lô | PP2400412748 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
169 |
|
| Mã phần lô | PP2400412749 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2400412750 |
| Giá từng phần lô | 617,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
172 |
|
| Mã phần lô | PP2400412751 |
| Giá từng phần lô | 324,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
175 |
|
| Mã phần lô | PP2400412752 |
| Giá từng phần lô | 268,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
176 |
|
| Mã phần lô | PP2400412753 |
| Giá từng phần lô | 480,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,203,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
180 |
|
| Mã phần lô | PP2400412754 |
| Giá từng phần lô | 361,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,423,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2400412755 |
| Giá từng phần lô | 621,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
183 |
|
| Mã phần lô | PP2400412756 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
185 |
|
| Mã phần lô | PP2400412757 |
| Giá từng phần lô | 800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
185 |
|
| Mã phần lô | PP2400412758 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
186 |
|
| Mã phần lô | PP2400412759 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
189 |
|
| Mã phần lô | PP2400412760 |
| Giá từng phần lô | 548,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,230,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
192 |
|
| Mã phần lô | PP2400412761 |
| Giá từng phần lô | 163,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,452,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
196 |
|
| Mã phần lô | PP2400412762 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,370,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
206 |
|
| Mã phần lô | PP2400412763 |
| Giá từng phần lô | 816,396,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,245,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
211 |
|
| Mã phần lô | PP2400412764 |
| Giá từng phần lô | 776,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
218 |
|
| Mã phần lô | PP2400412765 |
| Giá từng phần lô | 148,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,227,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
234 |
|
| Mã phần lô | PP2400412766 |
| Giá từng phần lô | 480,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
238 |
|
| Mã phần lô | PP2400412767 |
| Giá từng phần lô | 62,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 940,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
239 |
|
| Mã phần lô | PP2400412768 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
239 |
|
| Mã phần lô | PP2400412769 |
| Giá từng phần lô | 405,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
267 |
|
| Mã phần lô | PP2400412770 |
| Giá từng phần lô | 52,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
267 |
|
| Mã phần lô | PP2400412771 |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
280 |
|
| Mã phần lô | PP2400412772 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
427 |
|
| Mã phần lô | PP2400412773 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
427 |
|
| Mã phần lô | PP2400412774 |
| Giá từng phần lô | 263,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,955,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
449 |
|
| Mã phần lô | PP2400412775 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 661,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
450 |
|
| Mã phần lô | PP2400412776 |
| Giá từng phần lô | 135,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
450 |
|
| Mã phần lô | PP2400412777 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
458 |
|
| Mã phần lô | PP2400412778 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2400412779 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
522 |
|
| Mã phần lô | PP2400412780 |
| Giá từng phần lô | 283,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,245,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
578 |
|
| Mã phần lô | PP2400412781 |
| Giá từng phần lô | 132,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
579 |
|
| Mã phần lô | PP2400412782 |
| Giá từng phần lô | 264,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,972,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
579 |
|
| Mã phần lô | PP2400412783 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,587,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
581 |
|
| Mã phần lô | PP2400412784 |
| Giá từng phần lô | 92,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
582 |
|
| Mã phần lô | PP2400412785 |
| Giá từng phần lô | 258,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
585 |
|
| Mã phần lô | PP2400412786 |
| Giá từng phần lô | 292,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,380,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
675 |
|
| Mã phần lô | PP2400412787 |
| Giá từng phần lô | 636,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
675 |
|
| Mã phần lô | PP2400412788 |
| Giá từng phần lô | 686,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,300,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
678 |
|
| Mã phần lô | PP2400412789 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
679 |
|
| Mã phần lô | PP2400412790 |
| Giá từng phần lô | 175,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
703 |
|
| Mã phần lô | PP2400412791 |
| Giá từng phần lô | 407,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,111,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
714 |
|
| Mã phần lô | PP2400412792 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
740 |
|
| Mã phần lô | PP2400412793 |
| Giá từng phần lô | 201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2400412794 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
780 |
|
| Mã phần lô | PP2400412795 |
| Giá từng phần lô | 801,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,015,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
784 |
|
| Mã phần lô | PP2400412796 |
| Giá từng phần lô | 592,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
784 |
|
| Mã phần lô | PP2400412797 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,874,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
798 |
|
| Mã phần lô | PP2400412798 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
790 |
|
| Mã phần lô | PP2400412799 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
791 |
|
| Mã phần lô | PP2400412800 |
| Giá từng phần lô | 596,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,950,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
795 |
|
| Mã phần lô | PP2400412801 |
| Giá từng phần lô | 130,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,957,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
795 |
|
| Mã phần lô | PP2400412802 |
| Giá từng phần lô | 58,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
799 |
|
| Mã phần lô | PP2400412803 |
| Giá từng phần lô | 1,314,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,720,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
800 |
|
| Mã phần lô | PP2400412804 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
800 |
|
| Mã phần lô | PP2400412805 |
| Giá từng phần lô | 1,344,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,169,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
806 |
|
| Mã phần lô | PP2400412806 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
862 |
|
| Mã phần lô | PP2400412807 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
910 |
|
| Mã phần lô | PP2400412808 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
910 |
|
| Mã phần lô | PP2400412809 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
917 |
|
| Mã phần lô | PP2400412810 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
917 |
|
| Mã phần lô | PP2400412811 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
919 |
|
| Mã phần lô | PP2400412812 |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
919 |
|
| Mã phần lô | PP2400412813 |
| Giá từng phần lô | 160,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,403,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
920 |
|
| Mã phần lô | PP2400412814 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 737,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
922 |
|
| Mã phần lô | PP2400412815 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
923 |
|
| Mã phần lô | PP2400412816 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
923 |
|
| Mã phần lô | PP2400412817 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
923 |
|
| Mã phần lô | PP2400412818 |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
939 |
|
| Mã phần lô | PP2400412819 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
968 |
|
| Mã phần lô | PP2400412820 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
992 |
|
| Mã phần lô | PP2400412821 |
| Giá từng phần lô | 159,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,389,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
1007 |
|
| Mã phần lô | PP2400412822 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
1007 |
|
| Mã phần lô | PP2400412823 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
1008 |
|
| Mã phần lô | PP2400412824 |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,687,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400412825 |
| Giá từng phần lô | 238,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400412826 |
| Giá từng phần lô | 166,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400412827 |
| Giá từng phần lô | 111,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,675,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
1024 |
|
| Mã phần lô | PP2400412828 |
| Giá từng phần lô | 202,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,037,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
1028 |
|
| Mã phần lô | PP2400412829 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 Tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi