Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Vĩnh Lộc năm 2026-2027

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600386743-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 10:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 23 giờ 40 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa Vĩnh Lộc
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện đa khoa Vĩnh Lộc năm 2026-2027
Số hiệu KHLCNT PL2600219277
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí thu từ nguồn quỹ Bảo hiểm y tế, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và nguồn kinh phí hợp pháp khác của đơn vị.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Vĩnh Lộc, Tỉnh Thanh Hóa
Giá gói thầu 22,960,032,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600297529 - 28,455,000 39.520.833 19.918.500
2 PP2600297530 - 10,038,000 13.941.667 7.026.600
3 PP2600297531 - 16,800,000 23.333.333 11.760.000
4 PP2600297532 - 4,462,500 6.197.917 3.123.750
5 PP2600297533 - 25,326,000 35.175.000 17.728.200
6 PP2600297534 - 42,660,000 59.250.000 29.862.000
7 PP2600297535 - 18,267,000 25.370.833 12.786.900
8 PP2600297536 - 8,660,000 12.027.778 6.062.000
9 PP2600297537 - 25,640,000 35.611.111 17.948.000
10 PP2600297538 - 196,000,000 272.222.222 137.200.000
11 PP2600297539 - 47,930,000 66.569.444 33.551.000
12 PP2600297540 - 42,000,000 58.333.333 29.400.000
13 PP2600297541 - 11,460,000 15.916.667 8.022.000
14 PP2600297542 - 28,110,000 39.041.667 19.677.000
15 PP2600297543 - 255,440,000 354.777.778 178.808.000
16 PP2600297544 - 43,050,000 59.791.667 30.135.000
17 PP2600297545 - 98,660,000 137.027.778 69.062.000
18 PP2600297546 - 34,240,000 47.555.556 23.968.000
19 PP2600297547 - 94,500,000 131.250.000 66.150.000
20 PP2600297548 - 51,666,000 71.758.333 36.166.200
21 PP2600297549 - 28,875,000 40.104.167 20.212.500
22 PP2600297550 - 2,704,000 3.755.556 1.892.800
23 PP2600297551 - 3,748,000 5.205.556 2.623.600
24 PP2600297552 - 75,000,000 104.166.667 52.500.000
25 PP2600297553 - 37,800,000 52.500.000 26.460.000
26 PP2600297554 - 46,330,000 64.347.222 32.431.000
27 PP2600297555 - 115,680,000 160.666.667 80.976.000
28 PP2600297556 - 413,335,000 574.076.389 289.334.500
29 PP2600297557 - 215,200,000 298.888.889 150.640.000
30 PP2600297558 - 183,875,000 255.381.944 128.712.500
31 PP2600297559 - 318,335,000 442.131.944 222.834.500
32 PP2600297560 - 400,000,000 555.555.556 280.000.000
33 PP2600297561 - 436,500,000 606.250.000 305.550.000
34 PP2600297562 - 274,500,000 381.250.000 192.150.000
35 PP2600297563 - 400,000,000 555.555.556 280.000.000
36 PP2600297564 - 156,000,000 216.666.667 109.200.000
37 PP2600297565 - 329,001,000 456.945.833 230.300.700
38 PP2600297566 - 255,990,000 355.541.667 179.193.000
39 PP2600297567 - 246,000,000 341.666.667 172.200.000
40 PP2600297568 - 347,912,000 483.211.111 243.538.400
41 PP2600297569 - 287,184,000 398.866.667 201.028.800
42 PP2600297570 - 545,016,000 756.966.667 381.511.200
43 PP2600297571 - 37,800,000 52.500.000 26.460.000
44 PP2600297572 - 143,360,000 199.111.111 100.352.000
45 PP2600297573 - 27,500,000 38.194.444 19.250.000
46 PP2600297574 - 40,500,000 56.250.000 28.350.000
47 PP2600297575 - 39,660,000 55.083.333 27.762.000
48 PP2600297576 - 32,600,000 45.277.778 22.820.000
49 PP2600297577 - 240,000,000 333.333.333 168.000.000
50 PP2600297578 - 309,334,000 429.630.556 216.533.800
51 PP2600297579 - 132,000,000 183.333.333 92.400.000
52 PP2600297580 - 270,000,000 375.000.000 189.000.000
53 PP2600297581 - 28,500,000 39.583.333 19.950.000
54 PP2600297582 - 11,179,000 15.526.389 7.825.300
55 PP2600297583 - 40,000,000 55.555.556 28.000.000
56 PP2600297584 - 18,900,000 26.250.000 13.230.000
57 PP2600297585 - 47,550,000 66.041.667 33.285.000
58 PP2600297586 - 75,600,000 105.000.000 52.920.000
59 PP2600297587 - 17,300,000 24.027.778 12.110.000
60 PP2600297588 - 27,000,000 37.500.000 18.900.000
61 PP2600297589 - 17,600,000 24.444.444 12.320.000
62 PP2600297590 - 51,000,000 70.833.333 35.700.000
63 PP2600297591 - 117,900,000 163.750.000 82.530.000
64 PP2600297592 - 125,000,000 173.611.111 87.500.000
65 PP2600297593 - 294,000,000 408.333.333 205.800.000
66 PP2600297594 - 104,000,000 144.444.444 72.800.000
67 PP2600297595 - 20,000,000 27.777.778 14.000.000
68 PP2600297596 - 21,195,000 29.437.500 14.836.500
69 PP2600297597 - 128,820,000 178.916.667 90.174.000
70 PP2600297598 - 9,240,000 12.833.333 6.468.000
71 PP2600297599 - 4,400,000 6.111.111 3.080.000
72 PP2600297600 - 11,000,000 15.277.778 7.700.000
73 PP2600297601 - 73,500,000 102.083.333 51.450.000
74 PP2600297602 - 33,600,000 46.666.667 23.520.000
75 PP2600297603 - 75,600,000 105.000.000 52.920.000
76 PP2600297604 - 27,050,000 37.569.444 18.935.000
77 PP2600297605 - 75,940,000 105.472.222 53.158.000
78 PP2600297606 - 156,000,000 216.666.667 109.200.000
79 PP2600297607 - 71,000,000 98.611.111 49.700.000
80 PP2600297608 - 39,896,000 55.411.111 27.927.200
81 PP2600297609 - 208,200,000 289.166.667 145.740.000
82 PP2600297610 - 45,070,000 62.597.222 31.549.000
83 PP2600297611 - 164,800,000 228.888.889 115.360.000
84 PP2600297612 - 124,000,000 172.222.222 86.800.000
85 PP2600297613 - 168,000,000 233.333.333 117.600.000
86 PP2600297614 - 82,600,000 114.722.222 57.820.000
87 PP2600297615 - 399,280,000 554.555.556 279.496.000
88 PP2600297616 - 54,660,000 75.916.667 38.262.000
89 PP2600297617 - 90,450,000 125.625.000 63.315.000
90 PP2600297618 - 25,200,000 35.000.000 17.640.000
91 PP2600297619 - 25,200,000 35.000.000 17.640.000
92 PP2600297620 - 37,500,000 52.083.333 26.250.000
93 PP2600297621 - 109,880,000 152.611.111 76.916.000
94 PP2600297622 - 124,110,000 172.375.000 86.877.000
95 PP2600297623 - 233,940,000 324.916.667 163.758.000
96 PP2600297624 - 99,510,000 138.208.333 69.657.000
97 PP2600297625 - 58,000,000 80.555.556 40.600.000
98 PP2600297626 - 99,920,000 138.777.778 69.944.000
99 PP2600297627 - 164,010,000 227.791.667 114.807.000
100 PP2600297628 - 69,300,000 96.250.000 48.510.000
101 PP2600297629 - 131,250,000 182.291.667 91.875.000
102 PP2600297630 - 56,700,000 78.750.000 39.690.000
103 PP2600297631 - 140,000,000 194.444.444 98.000.000
104 PP2600297632 - 124,520,000 172.944.444 87.164.000
105 PP2600297633 - 76,500,000 106.250.000 53.550.000
106 PP2600297634 - 244,900,000 340.138.889 171.430.000
107 PP2600297635 - 47,500,000 65.972.222 33.250.000
108 PP2600297636 - 70,000,000 97.222.222 49.000.000
109 PP2600297637 - 134,850,000 187.291.667 94.395.000
110 PP2600297638 - 63,700,000 88.472.222 44.590.000
111 PP2600297639 - 138,250,000 192.013.889 96.775.000
112 PP2600297640 - 51,010,000 70.847.222 35.707.000
113 PP2600297641 - 48,750,000 67.708.333 34.125.000
114 PP2600297642 - 77,500,000 107.638.889 54.250.000
115 PP2600297643 - 35,000,000 48.611.111 24.500.000
116 PP2600297644 - 88,000,500 122.222.917 61.600.350
117 PP2600297645 - 2,460,000 3.416.667 1.722.000
118 PP2600297646 - 42,000,000 58.333.333 29.400.000
119 PP2600297647 - 20,496,000 28.466.667 14.347.200
120 PP2600297648 - 29,400,000 40.833.333 20.580.000
121 PP2600297649 - 276,670,000 384.263.889 193.669.000
122 PP2600297650 - 20,140,000 27.972.222 14.098.000
123 PP2600297651 - 178,980,000 248.583.333 125.286.000
124 PP2600297652 - 75,000,000 104.166.667 52.500.000
125 PP2600297653 - 54,600,000 75.833.333 38.220.000
126 PP2600297654 - 77,830,000 108.097.222 54.481.000
127 PP2600297655 - 106,660,000 148.138.889 74.662.000
128 PP2600297656 - 29,890,000 41.513.889 20.923.000
129 PP2600297657 - 98,600,000 136.944.444 69.020.000
130 PP2600297658 - 113,010,000 156.958.333 79.107.000
131 PP2600297659 - 1,296,000 1.800.000 907.200
132 PP2600297660 - 63,000,000 87.500.000 44.100.000
133 PP2600297661 - 24,990,000 34.708.333 17.493.000
134 PP2600297662 - 6,489,000 9.012.500 4.542.300
135 PP2600297663 - 18,900,000 26.250.000 13.230.000
136 PP2600297664 - 603,750,000 838.541.667 422.625.000
137 PP2600297665 - 150,400,000 208.888.889 105.280.000
138 PP2600297666 - 190,900,000 265.138.889 133.630.000
139 PP2600297667 - 162,000,000 225.000.000 113.400.000
140 PP2600297668 - 94,050,000 130.625.000 65.835.000
141 PP2600297669 - 45,416,500 63.078.472 31.791.550
142 PP2600297670 - 234,699,000 325.970.833 164.289.300
143 PP2600297671 - 491,665,000 682.868.056 344.165.500
144 PP2600297672 - 690,000,000 958.333.333 483.000.000
145 PP2600297673 - 111,680,000 155.111.111 78.176.000
146 PP2600297674 - 44,580,000 61.916.667 31.206.000
147 PP2600297675 - 45,500,000 63.194.444 31.850.000
148 PP2600297676 - 265,920,000 369.333.333 186.144.000
149 PP2600297677 - 527,900,000 733.194.444 369.530.000
150 PP2600297678 - 506,450,000 703.402.778 354.515.000
151 PP2600297679 - 177,350,000 246.319.444 124.145.000
152 PP2600297680 - 220,000,000 305.555.556 154.000.000
153 PP2600297681 - 92,295,000 128.187.500 64.606.500
154 PP2600297682 - 8,000,000 11.111.111 5.600.000
155 PP2600297683 - 15,120,000 21.000.000 10.584.000
156 PP2600297684 - 90,000,000 125.000.000 63.000.000
157 PP2600297685 - 56,000,000 77.777.778 39.200.000
158 PP2600297686 - 202,300,000 280.972.222 141.610.000
159 PP2600297687 - 420,000 583.333 294.000
160 PP2600297688 - 8,400,000 11.666.667 5.880.000
161 PP2600297689 - 28,000,000 38.888.889 19.600.000
162 PP2600297690 - 39,900,000 55.416.667 27.930.000
163 PP2600297691 - 360,000,000 500.000.000 252.000.000
164 PP2600297692 - 72,960,000 101.333.333 51.072.000
165 PP2600297693 - 24,000,000 33.333.333 16.800.000
166 PP2600297694 - 5,754,000 7.991.667 4.027.800
167 PP2600297695 - 12,990,000 18.041.667 9.093.000
168 PP2600297696 - 17,500,000 24.305.556 12.250.000
169 PP2600297697 - 5,080,000 7.055.556 3.556.000
170 PP2600297698 - 480,000,000 666.666.667 336.000.000
171 PP2600297699 - 93,600,000 130.000.000 65.520.000
172 PP2600297700 - 220,000,000 305.555.556 154.000.000
173 PP2600297701 - 10,500,000 14.583.333 7.350.000
174 PP2600297702 - 65,700,000 91.250.000 45.990.000
175 PP2600297703 - 92,331,000 128.237.500 64.631.700
176 PP2600297704 - 58,000,000 80.555.556 40.600.000
177 PP2600297705 - 37,770,000 52.458.333 26.439.000
178 PP2600297706 - 88,200,000 122.500.000 61.740.000
179 PP2600297707 - 84,000,000 116.666.667 58.800.000
180 PP2600297708 - 4,377,000 6.079.167 3.063.900
181 PP2600297709 - 126,000,000 175.000.000 88.200.000
182 PP2600297710 - 40,280,000 55.944.444 28.196.000
183 PP2600297711 - 150,000,000 208.333.333 105.000.000
184 PP2600297712 - 159,840,000 222.000.000 111.888.000
185 PP2600297713 - 34,000,000 47.222.222 23.800.000
186 PP2600297714 - 54,340,000 75.472.222 38.038.000
187 PP2600297715 - 117,690,000 163.458.333 82.383.000
188 PP2600297716 - 174,960,000 243.000.000 122.472.000
189 PP2600297717 - 117,000,000 162.500.000 81.900.000
190 PP2600297718 - 109,320,000 151.833.333 76.524.000
191 PP2600297719 - 70,000,000 97.222.222 49.000.000
192 PP2600297720 - 50,400,000 70.000.000 35.280.000
193 PP2600297721 - 68,650,000 95.347.222 48.055.000
194 PP2600297722 - 119,050,000 165.347.222 83.335.000
195 PP2600297723 - 135,000,000 187.500.000 94.500.000
196 PP2600297724 - 55,700,000 77.361.111 38.990.000
197 PP2600297725 - 135,000,000 187.500.000 94.500.000
198 PP2600297726 - 57,000,000 79.166.667 39.900.000
Mã phần lô PP2600297529
Giá từng phần lô 28,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.520.833
Mã hàng hóa (HS) 19.918.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297530
Giá từng phần lô 10,038,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.941.667
Mã hàng hóa (HS) 7.026.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297531
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.333.333
Mã hàng hóa (HS) 11.760.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297532
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.197.917
Mã hàng hóa (HS) 3.123.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297533
Giá từng phần lô 25,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.175.000
Mã hàng hóa (HS) 17.728.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297534
Giá từng phần lô 42,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS) 29.862.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297535
Giá từng phần lô 18,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.370.833
Mã hàng hóa (HS) 12.786.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297536
Giá từng phần lô 8,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.027.778
Mã hàng hóa (HS) 6.062.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297537
Giá từng phần lô 25,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.611.111
Mã hàng hóa (HS) 17.948.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297538
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 272.222.222
Mã hàng hóa (HS) 137.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297539
Giá từng phần lô 47,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.569.444
Mã hàng hóa (HS) 33.551.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297540
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297541
Giá từng phần lô 11,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.916.667
Mã hàng hóa (HS) 8.022.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297542
Giá từng phần lô 28,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.041.667
Mã hàng hóa (HS) 19.677.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297543
Giá từng phần lô 255,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 354.777.778
Mã hàng hóa (HS) 178.808.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297544
Giá từng phần lô 43,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.791.667
Mã hàng hóa (HS) 30.135.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297545
Giá từng phần lô 98,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.027.778
Mã hàng hóa (HS) 69.062.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297546
Giá từng phần lô 34,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.555.556
Mã hàng hóa (HS) 23.968.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297547
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.250.000
Mã hàng hóa (HS) 66.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297548
Giá từng phần lô 51,666,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.758.333
Mã hàng hóa (HS) 36.166.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297549
Giá từng phần lô 28,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.104.167
Mã hàng hóa (HS) 20.212.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297550
Giá từng phần lô 2,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.755.556
Mã hàng hóa (HS) 1.892.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297551
Giá từng phần lô 3,748,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.205.556
Mã hàng hóa (HS) 2.623.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297552
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.166.667
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297553
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297554
Giá từng phần lô 46,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.347.222
Mã hàng hóa (HS) 32.431.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297555
Giá từng phần lô 115,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.666.667
Mã hàng hóa (HS) 80.976.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297556
Giá từng phần lô 413,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 574.076.389
Mã hàng hóa (HS) 289.334.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297557
Giá từng phần lô 215,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 298.888.889
Mã hàng hóa (HS) 150.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297558
Giá từng phần lô 183,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.381.944
Mã hàng hóa (HS) 128.712.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297559
Giá từng phần lô 318,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 442.131.944
Mã hàng hóa (HS) 222.834.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297560
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.555.556
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297561
Giá từng phần lô 436,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 606.250.000
Mã hàng hóa (HS) 305.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297562
Giá từng phần lô 274,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 381.250.000
Mã hàng hóa (HS) 192.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297563
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 555.555.556
Mã hàng hóa (HS) 280.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297564
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.666.667
Mã hàng hóa (HS) 109.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297565
Giá từng phần lô 329,001,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.945.833
Mã hàng hóa (HS) 230.300.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297566
Giá từng phần lô 255,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.541.667
Mã hàng hóa (HS) 179.193.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297567
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 341.666.667
Mã hàng hóa (HS) 172.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297568
Giá từng phần lô 347,912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 483.211.111
Mã hàng hóa (HS) 243.538.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297569
Giá từng phần lô 287,184,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 398.866.667
Mã hàng hóa (HS) 201.028.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297570
Giá từng phần lô 545,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.966.667
Mã hàng hóa (HS) 381.511.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297571
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297572
Giá từng phần lô 143,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.111.111
Mã hàng hóa (HS) 100.352.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297573
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.194.444
Mã hàng hóa (HS) 19.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297574
Giá từng phần lô 40,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.250.000
Mã hàng hóa (HS) 28.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297575
Giá từng phần lô 39,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.083.333
Mã hàng hóa (HS) 27.762.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297576
Giá từng phần lô 32,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.277.778
Mã hàng hóa (HS) 22.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297577
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.333.333
Mã hàng hóa (HS) 168.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297578
Giá từng phần lô 309,334,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 429.630.556
Mã hàng hóa (HS) 216.533.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297579
Giá từng phần lô 132,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.333.333
Mã hàng hóa (HS) 92.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297580
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 375.000.000
Mã hàng hóa (HS) 189.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297581
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.583.333
Mã hàng hóa (HS) 19.950.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297582
Giá từng phần lô 11,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.526.389
Mã hàng hóa (HS) 7.825.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297583
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.555.556
Mã hàng hóa (HS) 28.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297584
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297585
Giá từng phần lô 47,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.041.667
Mã hàng hóa (HS) 33.285.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297586
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297587
Giá từng phần lô 17,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.027.778
Mã hàng hóa (HS) 12.110.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297588
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS) 18.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297589
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.444.444
Mã hàng hóa (HS) 12.320.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297590
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.833.333
Mã hàng hóa (HS) 35.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297591
Giá từng phần lô 117,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.750.000
Mã hàng hóa (HS) 82.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297592
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.611.111
Mã hàng hóa (HS) 87.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297593
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 408.333.333
Mã hàng hóa (HS) 205.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297594
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.444.444
Mã hàng hóa (HS) 72.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297595
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.777.778
Mã hàng hóa (HS) 14.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297596
Giá từng phần lô 21,195,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.437.500
Mã hàng hóa (HS) 14.836.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297597
Giá từng phần lô 128,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.916.667
Mã hàng hóa (HS) 90.174.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297598
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.833.333
Mã hàng hóa (HS) 6.468.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297599
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.111.111
Mã hàng hóa (HS) 3.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297600
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.277.778
Mã hàng hóa (HS) 7.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297601
Giá từng phần lô 73,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.083.333
Mã hàng hóa (HS) 51.450.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297602
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.666.667
Mã hàng hóa (HS) 23.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297603
Giá từng phần lô 75,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS) 52.920.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297604
Giá từng phần lô 27,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.569.444
Mã hàng hóa (HS) 18.935.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297605
Giá từng phần lô 75,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.472.222
Mã hàng hóa (HS) 53.158.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297606
Giá từng phần lô 156,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.666.667
Mã hàng hóa (HS) 109.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297607
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.611.111
Mã hàng hóa (HS) 49.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297608
Giá từng phần lô 39,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.411.111
Mã hàng hóa (HS) 27.927.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297609
Giá từng phần lô 208,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.166.667
Mã hàng hóa (HS) 145.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297610
Giá từng phần lô 45,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.597.222
Mã hàng hóa (HS) 31.549.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297611
Giá từng phần lô 164,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.888.889
Mã hàng hóa (HS) 115.360.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297612
Giá từng phần lô 124,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.222.222
Mã hàng hóa (HS) 86.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297613
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 233.333.333
Mã hàng hóa (HS) 117.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297614
Giá từng phần lô 82,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.722.222
Mã hàng hóa (HS) 57.820.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297615
Giá từng phần lô 399,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 554.555.556
Mã hàng hóa (HS) 279.496.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297616
Giá từng phần lô 54,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.916.667
Mã hàng hóa (HS) 38.262.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297617
Giá từng phần lô 90,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.625.000
Mã hàng hóa (HS) 63.315.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297618
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297619
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS) 17.640.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297620
Giá từng phần lô 37,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.083.333
Mã hàng hóa (HS) 26.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297621
Giá từng phần lô 109,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.611.111
Mã hàng hóa (HS) 76.916.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297622
Giá từng phần lô 124,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.375.000
Mã hàng hóa (HS) 86.877.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297623
Giá từng phần lô 233,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.916.667
Mã hàng hóa (HS) 163.758.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297624
Giá từng phần lô 99,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.208.333
Mã hàng hóa (HS) 69.657.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297625
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.555.556
Mã hàng hóa (HS) 40.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297626
Giá từng phần lô 99,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.777.778
Mã hàng hóa (HS) 69.944.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297627
Giá từng phần lô 164,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 227.791.667
Mã hàng hóa (HS) 114.807.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297628
Giá từng phần lô 69,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.250.000
Mã hàng hóa (HS) 48.510.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297629
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.291.667
Mã hàng hóa (HS) 91.875.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297630
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS) 39.690.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297631
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.444.444
Mã hàng hóa (HS) 98.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297632
Giá từng phần lô 124,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.944.444
Mã hàng hóa (HS) 87.164.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297633
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.250.000
Mã hàng hóa (HS) 53.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297634
Giá từng phần lô 244,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.138.889
Mã hàng hóa (HS) 171.430.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297635
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.972.222
Mã hàng hóa (HS) 33.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297636
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297637
Giá từng phần lô 134,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.291.667
Mã hàng hóa (HS) 94.395.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297638
Giá từng phần lô 63,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.472.222
Mã hàng hóa (HS) 44.590.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297639
Giá từng phần lô 138,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.013.889
Mã hàng hóa (HS) 96.775.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297640
Giá từng phần lô 51,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.847.222
Mã hàng hóa (HS) 35.707.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297641
Giá từng phần lô 48,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.708.333
Mã hàng hóa (HS) 34.125.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297642
Giá từng phần lô 77,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.638.889
Mã hàng hóa (HS) 54.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297643
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.611.111
Mã hàng hóa (HS) 24.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297644
Giá từng phần lô 88,000,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.222.917
Mã hàng hóa (HS) 61.600.350
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297645
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.416.667
Mã hàng hóa (HS) 1.722.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297646
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.333.333
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297647
Giá từng phần lô 20,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.466.667
Mã hàng hóa (HS) 14.347.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297648
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.833.333
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297649
Giá từng phần lô 276,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 384.263.889
Mã hàng hóa (HS) 193.669.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297650
Giá từng phần lô 20,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.972.222
Mã hàng hóa (HS) 14.098.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297651
Giá từng phần lô 178,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 248.583.333
Mã hàng hóa (HS) 125.286.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297652
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.166.667
Mã hàng hóa (HS) 52.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297653
Giá từng phần lô 54,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.833.333
Mã hàng hóa (HS) 38.220.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297654
Giá từng phần lô 77,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.097.222
Mã hàng hóa (HS) 54.481.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297655
Giá từng phần lô 106,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.138.889
Mã hàng hóa (HS) 74.662.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297656
Giá từng phần lô 29,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.513.889
Mã hàng hóa (HS) 20.923.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297657
Giá từng phần lô 98,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.944.444
Mã hàng hóa (HS) 69.020.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297658
Giá từng phần lô 113,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.958.333
Mã hàng hóa (HS) 79.107.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297659
Giá từng phần lô 1,296,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) 907.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297660
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS) 44.100.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297661
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.708.333
Mã hàng hóa (HS) 17.493.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297662
Giá từng phần lô 6,489,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.012.500
Mã hàng hóa (HS) 4.542.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297663
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297664
Giá từng phần lô 603,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 838.541.667
Mã hàng hóa (HS) 422.625.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297665
Giá từng phần lô 150,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.888.889
Mã hàng hóa (HS) 105.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297666
Giá từng phần lô 190,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 265.138.889
Mã hàng hóa (HS) 133.630.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297667
Giá từng phần lô 162,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS) 113.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297668
Giá từng phần lô 94,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.625.000
Mã hàng hóa (HS) 65.835.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297669
Giá từng phần lô 45,416,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.078.472
Mã hàng hóa (HS) 31.791.550
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297670
Giá từng phần lô 234,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 325.970.833
Mã hàng hóa (HS) 164.289.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297671
Giá từng phần lô 491,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.868.056
Mã hàng hóa (HS) 344.165.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297672
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 958.333.333
Mã hàng hóa (HS) 483.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297673
Giá từng phần lô 111,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.111.111
Mã hàng hóa (HS) 78.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297674
Giá từng phần lô 44,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.916.667
Mã hàng hóa (HS) 31.206.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297675
Giá từng phần lô 45,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.194.444
Mã hàng hóa (HS) 31.850.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297676
Giá từng phần lô 265,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.333.333
Mã hàng hóa (HS) 186.144.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297677
Giá từng phần lô 527,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 733.194.444
Mã hàng hóa (HS) 369.530.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297678
Giá từng phần lô 506,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 703.402.778
Mã hàng hóa (HS) 354.515.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297679
Giá từng phần lô 177,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 246.319.444
Mã hàng hóa (HS) 124.145.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297680
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.555.556
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297681
Giá từng phần lô 92,295,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.187.500
Mã hàng hóa (HS) 64.606.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297682
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.111.111
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297683
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 10.584.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297684
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS) 63.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297685
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.777.778
Mã hàng hóa (HS) 39.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297686
Giá từng phần lô 202,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 280.972.222
Mã hàng hóa (HS) 141.610.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297687
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 583.333
Mã hàng hóa (HS) 294.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297688
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.666.667
Mã hàng hóa (HS) 5.880.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297689
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.888.889
Mã hàng hóa (HS) 19.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297690
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.416.667
Mã hàng hóa (HS) 27.930.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297691
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 252.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297692
Giá từng phần lô 72,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.333.333
Mã hàng hóa (HS) 51.072.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297693
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.333.333
Mã hàng hóa (HS) 16.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297694
Giá từng phần lô 5,754,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.991.667
Mã hàng hóa (HS) 4.027.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297695
Giá từng phần lô 12,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.041.667
Mã hàng hóa (HS) 9.093.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297696
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.305.556
Mã hàng hóa (HS) 12.250.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297697
Giá từng phần lô 5,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.055.556
Mã hàng hóa (HS) 3.556.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297698
Giá từng phần lô 480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.666.667
Mã hàng hóa (HS) 336.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297699
Giá từng phần lô 93,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS) 65.520.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297700
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 305.555.556
Mã hàng hóa (HS) 154.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297701
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.583.333
Mã hàng hóa (HS) 7.350.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297702
Giá từng phần lô 65,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.250.000
Mã hàng hóa (HS) 45.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297703
Giá từng phần lô 92,331,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.237.500
Mã hàng hóa (HS) 64.631.700
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297704
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.555.556
Mã hàng hóa (HS) 40.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297705
Giá từng phần lô 37,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.458.333
Mã hàng hóa (HS) 26.439.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297706
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.500.000
Mã hàng hóa (HS) 61.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297707
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.666.667
Mã hàng hóa (HS) 58.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297708
Giá từng phần lô 4,377,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.079.167
Mã hàng hóa (HS) 3.063.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297709
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS) 88.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297710
Giá từng phần lô 40,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.944.444
Mã hàng hóa (HS) 28.196.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297711
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.333.333
Mã hàng hóa (HS) 105.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297712
Giá từng phần lô 159,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.000.000
Mã hàng hóa (HS) 111.888.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297713
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.222.222
Mã hàng hóa (HS) 23.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297714
Giá từng phần lô 54,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.472.222
Mã hàng hóa (HS) 38.038.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297715
Giá từng phần lô 117,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 163.458.333
Mã hàng hóa (HS) 82.383.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297716
Giá từng phần lô 174,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 243.000.000
Mã hàng hóa (HS) 122.472.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297717
Giá từng phần lô 117,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.500.000
Mã hàng hóa (HS) 81.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297718
Giá từng phần lô 109,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.833.333
Mã hàng hóa (HS) 76.524.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297719
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.222.222
Mã hàng hóa (HS) 49.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297720
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS) 35.280.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297721
Giá từng phần lô 68,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.347.222
Mã hàng hóa (HS) 48.055.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297722
Giá từng phần lô 119,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.347.222
Mã hàng hóa (HS) 83.335.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297723
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297724
Giá từng phần lô 55,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.361.111
Mã hàng hóa (HS) 38.990.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297725
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 94.500.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Mã phần lô PP2600297726
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.166.667
Mã hàng hóa (HS) 39.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 12 Tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->