Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2024-2025
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400333016-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 30/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic sử dụng tại Bệnh viện Nội tiết Thanh Hóa năm 2024-2025 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400192750 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá |
| Giá gói thầu | 38,602,770,300 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400236512 - G1 | 542,400,000 | 16,272,000 |
| 2 | PP2400236513 - G3 | 629,370,000 | 18,881,100 |
| 3 | PP2400236514 - G4 | 2,256,000,000 | 67,680,000 |
| 4 | PP2400236515 - G5 | 5,544,000 | 166,320 |
| 5 | PP2400236516 - G6 | 972,000,000 | 29,160,000 |
| 6 | PP2400236517 - G8 | 25,240,000 | 757,200 |
| 7 | PP2400236518 - G9 | 48,000,000 | 1,440,000 |
| 8 | PP2400236519 - G10 | 31,260,000 | 937,800 |
| 9 | PP2400236520 - G11 | 12,657,000 | 379,710 |
| 10 | PP2400236521 - G12 | 35,100,000 | 1,053,000 |
| 11 | PP2400236522 - G13 | 76,124,300 | 2,283,729 |
| 12 | PP2400236523 - G14 | 534,420,000 | 16,032,600 |
| 13 | PP2400236524 - G15 | 162,300,000 | 4,869,000 |
| 14 | PP2400236525 - G17 | 245,400,000 | 7,362,000 |
| 15 | PP2400236526 - G18 | 211,500,000 | 6,345,000 |
| 16 | PP2400236527 - G19 | 589,500,000 | 17,685,000 |
| 17 | PP2400236528 - G20 | 414,240,000 | 12,427,200 |
| 18 | PP2400236529 - G21 | 352,800,000 | 10,584,000 |
| 19 | PP2400236530 - G23 | 498,700,000 | 14,961,000 |
| 20 | PP2400236531 - G24 | 770,000,000 | 23,100,000 |
| 21 | PP2400236532 - G25 | 350,000,000 | 10,500,000 |
| 22 | PP2400236533 - G26 | 342,000,000 | 10,260,000 |
| 23 | PP2400236534 - G28 | 990,000,000 | 29,700,000 |
| 24 | PP2400236535 - G29 | 265,790,000 | 7,973,700 |
| 25 | PP2400236536 - G30 | 1,665,820,000 | 49,974,600 |
| 26 | PP2400236537 - G31 | 1,093,750,000 | 32,812,500 |
| 27 | PP2400236538 - G33 | 5,400,000 | 162,000 |
| 28 | PP2400236539 - G34 | 844,000,000 | 25,320,000 |
| 29 | PP2400236540 - G35 | 199,960,000 | 5,998,800 |
| 30 | PP2400236541 - G36 | 558,000,000 | 16,740,000 |
| 31 | PP2400236542 - G37 | 691,050,000 | 20,731,500 |
| 32 | PP2400236543 - G38 | 551,550,000 | 16,546,500 |
| 33 | PP2400236544 - G39 | 587,200,000 | 17,616,000 |
| 34 | PP2400236545 - G40 | 960,600,000 | 28,818,000 |
| 35 | PP2400236546 - G41 | 230,720,000 | 6,921,600 |
| 36 | PP2400236547 - G42 | 950,000,000 | 28,500,000 |
| 37 | PP2400236548 - G44 | 463,700,000 | 13,911,000 |
| 38 | PP2400236549 - G45 | 1,260,000,000 | 37,800,000 |
| 39 | PP2400236550 - G46 | 2,249,500,000 | 67,485,000 |
| 40 | PP2400236551 - G48 | 595,200,000 | 17,856,000 |
| 41 | PP2400236552 - G49 | 1,058,400,000 | 31,752,000 |
| 42 | PP2400236553 - G50 | 1,802,500,000 | 54,075,000 |
| 43 | PP2400236554 - G51 | 2,156,000,000 | 64,680,000 |
| 44 | PP2400236555 - G52 | 411,249,000 | 12,337,470 |
| 45 | PP2400236556 - G53 | 1,073,196,000 | 32,195,880 |
| 46 | PP2400236557 - G54 | 229,332,000 | 6,879,960 |
| 47 | PP2400236558 - G55 | 415,000,000 | 12,450,000 |
| 48 | PP2400236559 - G56 | 387,100,000 | 11,613,000 |
| 49 | PP2400236560 - G57 | 107,100,000 | 3,213,000 |
| 50 | PP2400236561 - G58 | 840,000,000 | 25,200,000 |
| 51 | PP2400236562 - G59 | 330,000,000 | 9,900,000 |
| 52 | PP2400236563 - G60 | 186,130,000 | 5,583,900 |
| 53 | PP2400236564 - G61 | 1,223,700,000 | 36,711,000 |
| 54 | PP2400236565 - G62 | 1,600,000,000 | 48,000,000 |
| 55 | PP2400236566 - G63 | 1,770,000,000 | 53,100,000 |
| 56 | PP2400236567 - G64 | 397,440,000 | 11,923,200 |
| 57 | PP2400236568 - G65 | 87,060,000 | 2,611,800 |
| 58 | PP2400236569 - G66 | 71,333,000 | 2,139,990 |
| 59 | PP2400236570 - G67 | 63,000,000 | 1,890,000 |
| 60 | PP2400236571 - G68 | 59,400,000 | 1,782,000 |
| 61 | PP2400236572 - G69 | 217,500,000 | 6,525,000 |
| 62 | PP2400236573 - G70 | 276,400,000 | 8,292,000 |
| 63 | PP2400236574 - G71 | 34,135,000 | 1,024,050 |
| 64 | PP2400236575 - G72 | 540,000,000 | 16,200,000 |
G1 |
|
| Mã phần lô | PP2400236512 |
| Giá từng phần lô | 542,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,272,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G3 |
|
| Mã phần lô | PP2400236513 |
| Giá từng phần lô | 629,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,881,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G4 |
|
| Mã phần lô | PP2400236514 |
| Giá từng phần lô | 2,256,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G5 |
|
| Mã phần lô | PP2400236515 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G6 |
|
| Mã phần lô | PP2400236516 |
| Giá từng phần lô | 972,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G8 |
|
| Mã phần lô | PP2400236517 |
| Giá từng phần lô | 25,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 757,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G9 |
|
| Mã phần lô | PP2400236518 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G10 |
|
| Mã phần lô | PP2400236519 |
| Giá từng phần lô | 31,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G11 |
|
| Mã phần lô | PP2400236520 |
| Giá từng phần lô | 12,657,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 379,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G12 |
|
| Mã phần lô | PP2400236521 |
| Giá từng phần lô | 35,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G13 |
|
| Mã phần lô | PP2400236522 |
| Giá từng phần lô | 76,124,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,283,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G14 |
|
| Mã phần lô | PP2400236523 |
| Giá từng phần lô | 534,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,032,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G15 |
|
| Mã phần lô | PP2400236524 |
| Giá từng phần lô | 162,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G17 |
|
| Mã phần lô | PP2400236525 |
| Giá từng phần lô | 245,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G18 |
|
| Mã phần lô | PP2400236526 |
| Giá từng phần lô | 211,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G19 |
|
| Mã phần lô | PP2400236527 |
| Giá từng phần lô | 589,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,685,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G20 |
|
| Mã phần lô | PP2400236528 |
| Giá từng phần lô | 414,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,427,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G21 |
|
| Mã phần lô | PP2400236529 |
| Giá từng phần lô | 352,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G23 |
|
| Mã phần lô | PP2400236530 |
| Giá từng phần lô | 498,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G24 |
|
| Mã phần lô | PP2400236531 |
| Giá từng phần lô | 770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G25 |
|
| Mã phần lô | PP2400236532 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G26 |
|
| Mã phần lô | PP2400236533 |
| Giá từng phần lô | 342,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G28 |
|
| Mã phần lô | PP2400236534 |
| Giá từng phần lô | 990,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G29 |
|
| Mã phần lô | PP2400236535 |
| Giá từng phần lô | 265,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,973,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G30 |
|
| Mã phần lô | PP2400236536 |
| Giá từng phần lô | 1,665,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,974,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G31 |
|
| Mã phần lô | PP2400236537 |
| Giá từng phần lô | 1,093,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,812,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G33 |
|
| Mã phần lô | PP2400236538 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G34 |
|
| Mã phần lô | PP2400236539 |
| Giá từng phần lô | 844,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G35 |
|
| Mã phần lô | PP2400236540 |
| Giá từng phần lô | 199,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,998,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G36 |
|
| Mã phần lô | PP2400236541 |
| Giá từng phần lô | 558,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G37 |
|
| Mã phần lô | PP2400236542 |
| Giá từng phần lô | 691,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,731,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G38 |
|
| Mã phần lô | PP2400236543 |
| Giá từng phần lô | 551,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,546,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G39 |
|
| Mã phần lô | PP2400236544 |
| Giá từng phần lô | 587,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,616,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G40 |
|
| Mã phần lô | PP2400236545 |
| Giá từng phần lô | 960,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G41 |
|
| Mã phần lô | PP2400236546 |
| Giá từng phần lô | 230,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,921,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G42 |
|
| Mã phần lô | PP2400236547 |
| Giá từng phần lô | 950,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G44 |
|
| Mã phần lô | PP2400236548 |
| Giá từng phần lô | 463,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G45 |
|
| Mã phần lô | PP2400236549 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G46 |
|
| Mã phần lô | PP2400236550 |
| Giá từng phần lô | 2,249,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G48 |
|
| Mã phần lô | PP2400236551 |
| Giá từng phần lô | 595,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,856,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G49 |
|
| Mã phần lô | PP2400236552 |
| Giá từng phần lô | 1,058,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,752,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G50 |
|
| Mã phần lô | PP2400236553 |
| Giá từng phần lô | 1,802,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G51 |
|
| Mã phần lô | PP2400236554 |
| Giá từng phần lô | 2,156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,680,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G52 |
|
| Mã phần lô | PP2400236555 |
| Giá từng phần lô | 411,249,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,337,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G53 |
|
| Mã phần lô | PP2400236556 |
| Giá từng phần lô | 1,073,196,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,195,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G54 |
|
| Mã phần lô | PP2400236557 |
| Giá từng phần lô | 229,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,879,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G55 |
|
| Mã phần lô | PP2400236558 |
| Giá từng phần lô | 415,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G56 |
|
| Mã phần lô | PP2400236559 |
| Giá từng phần lô | 387,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,613,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G57 |
|
| Mã phần lô | PP2400236560 |
| Giá từng phần lô | 107,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,213,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G58 |
|
| Mã phần lô | PP2400236561 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G59 |
|
| Mã phần lô | PP2400236562 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G60 |
|
| Mã phần lô | PP2400236563 |
| Giá từng phần lô | 186,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,583,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G61 |
|
| Mã phần lô | PP2400236564 |
| Giá từng phần lô | 1,223,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G62 |
|
| Mã phần lô | PP2400236565 |
| Giá từng phần lô | 1,600,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G63 |
|
| Mã phần lô | PP2400236566 |
| Giá từng phần lô | 1,770,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G64 |
|
| Mã phần lô | PP2400236567 |
| Giá từng phần lô | 397,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,923,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G65 |
|
| Mã phần lô | PP2400236568 |
| Giá từng phần lô | 87,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,611,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G66 |
|
| Mã phần lô | PP2400236569 |
| Giá từng phần lô | 71,333,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,139,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G67 |
|
| Mã phần lô | PP2400236570 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G68 |
|
| Mã phần lô | PP2400236571 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,782,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G69 |
|
| Mã phần lô | PP2400236572 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G70 |
|
| Mã phần lô | PP2400236573 |
| Giá từng phần lô | 276,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G71 |
|
| Mã phần lô | PP2400236574 |
| Giá từng phần lô | 34,135,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
G72 |
|
| Mã phần lô | PP2400236575 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại chươngV phạmvi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi