Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng tại nhà thuốc bệnh viện của Bệnh viện ĐK tỉnh Ninh Bình năm 2024-2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400416530-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng tại nhà thuốc bệnh viện của Bệnh viện ĐK tỉnh Ninh Bình năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400230750
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 34,048,547,390 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400343740 - NT185 8,909,000 178,180
2 PP2400343741 - BS013 45,000,000 900,000
3 PP2400343742 - BS075 27,090,000 541,800
4 PP2400343743 - BS230 8,150,000 163,000
5 PP2400343744 - BS057 6,900,000 138,000
6 PP2400343745 - NT097 21,750,000 435,000
7 PP2400343746 - BS231 416,000 8,320
8 PP2400343747 - NT126 75,900,000 1,518,000
9 PP2400343748 - NT172 14,250,000 285,000
10 PP2400343749 - NT173 42,000,000 840,000
11 PP2400343750 - BS136 46,746,000 934,920
12 PP2400343751 - BS137 49,500,000 990,000
13 PP2400343752 - NT224 504,000,000 10,080,000
14 PP2400343753 - NT230 126,800,000 2,536,000
15 PP2400343754 - BS162 630,000 12,600
16 PP2400343755 - NT253 13,125,000 262,500
17 PP2400343756 - BS172 4,625,000 92,500
18 PP2400343757 - NT255 4,641,000 92,820
19 PP2400343758 - NT256 13,250,000 265,000
20 PP2400343759 - NT257 98,000,000 1,960,000
21 PP2400343760 - NT258 89,082,000 1,781,640
22 PP2400343761 - BS182 15,600,000 312,000
23 PP2400343762 - BS209 98,000,000 1,960,000
24 PP2400343763 - NT023 1,560,000 31,200
25 PP2400343764 - NT091 78,260,000 1,565,200
26 PP2400343765 - NT001 211,365,000 4,227,300
27 PP2400343766 - NT157 5,850,000 117,000
28 PP2400343767 - BS096 42,500,000 850,000
29 PP2400343768 - NT025 40,000,000 800,000
30 PP2400343769 - NT287 1,620,000 32,400
31 PP2400343770 - BS219 23,100,000 462,000
32 PP2400343771 - BS028 41,958,000 839,160
33 PP2400343772 - NT049 6,200,000 124,000
34 PP2400343773 - BS029 46,500,000 930,000
35 PP2400343774 - BS220 90,000,000 1,800,000
36 PP2400343775 - NT134 550,000 11,000
37 PP2400343776 - BS087 1,857,000 37,140
38 PP2400343777 - NT188 1,730,000 34,600
39 PP2400343778 - NT158 92,200,000 1,844,000
40 PP2400343779 - BS099 97,500,000 1,950,000
41 PP2400343780 - BS100 1,313,200,000 26,264,000
42 PP2400343781 - BS103 33,600,000 672,000
43 PP2400343782 - NT279 44,100,000 882,000
44 PP2400343783 - BS089 5,940,000 118,800
45 PP2400343784 - NT285 1,800,000 36,000
46 PP2400343785 - BS232 39,337,500 786,750
47 PP2400343786 - BS189 10,140,000 202,800
48 PP2400343787 - BS233 6,365,000 127,300
49 PP2400343788 - NT339 7,437,000 148,740
50 PP2400343789 - NT021 936,000 18,720
51 PP2400343790 - NT035 11,360,000 227,200
52 PP2400343791 - NT038 109,760,000 2,195,200
53 PP2400343792 - BS037 23,520,000 470,400
54 PP2400343793 - NT066 94,900,000 1,898,000
55 PP2400343794 - BS038 21,000,000 420,000
56 PP2400343795 - NT067 12,560,000 251,200
57 PP2400343796 - NT068 98,825,000 1,976,500
58 PP2400343797 - BS041 134,225,000 2,684,500
59 PP2400343798 - BS234 81,770,000 1,635,400
60 PP2400343799 - BS228 33,250,000 665,000
61 PP2400343800 - NT235 3,700,000 74,000
62 PP2400343801 - NT236 1,557,000 31,140
63 PP2400343802 - NT213 11,220,000 224,400
64 PP2400343803 - NT084 87,514,000 1,750,280
65 PP2400343804 - BS229 23,940,000 478,800
66 PP2400343805 - NT307 4,650,000 93,000
67 PP2400343806 - BS202 163,200,000 3,264,000
68 PP2400343807 - NT077 9,800,000 196,000
69 PP2400343808 - NT079 1,276,000 25,520
70 PP2400343809 - NT182 41,410,000 828,200
71 PP2400343810 - BS117 379,500,000 7,590,000
72 PP2400343811 - BS118 16,000,000 320,000
73 PP2400343812 - BS157 340,000,000 6,800,000
74 PP2400343813 - NT312 3,980,000 79,600
75 PP2400343814 - NT313 657,000 13,140
76 PP2400343815 - NT314 19,075,000 381,500
77 PP2400343816 - NT107 156,000 3,120
78 PP2400343817 - NT322 7,100,000 142,000
79 PP2400343818 - NT143 8,800,000 176,000
80 PP2400343819 - BS124 17,550,000 351,000
81 PP2400343820 - NT007 840,000 16,800
82 PP2400343821 - NT008 5,157,000 103,140
83 PP2400343822 - NT075 21,900,000 438,000
84 PP2400343823 - BS111 480,000 9,600
85 PP2400343824 - BS205 4,150,000 83,000
86 PP2400343825 - NT137 987,000 19,740
87 PP2400343826 - NT138 3,570,000 71,400
88 PP2400343827 - NT080 32,991,000 659,820
89 PP2400343828 - BS052 9,326,100 186,522
90 PP2400343829 - NT114 64,999,200 1,299,984
91 PP2400343830 - BS081 8,077,650 161,553
92 PP2400343831 - BS104 36,900,000 738,000
93 PP2400343832 - BS108 54,999,000 1,099,980
94 PP2400343833 - BS022 10,900,000 218,000
95 PP2400343834 - NT227 14,195,400 283,908
96 PP2400343835 - BS204 2,070,000 41,400
97 PP2400343836 - BS015 58,220,000 1,164,400
98 PP2400343837 - NT316 264,000,000 5,280,000
99 PP2400343838 - BS147 26,720,000 534,400
100 PP2400343839 - BS197 22,500,000 450,000
101 PP2400343840 - NT301 27,750,000 555,000
102 PP2400343841 - BS195 16,500,000 330,000
103 PP2400343842 - BS176 1,764,000 35,280
104 PP2400343843 - NT017 1,672,000 33,440
105 PP2400343844 - NT330 13,475,000 269,500
106 PP2400343845 - NT159 696,696,000 13,933,920
107 PP2400343846 - BS055 20,700,000 414,000
108 PP2400343847 - NT239 1,176,000 23,520
109 PP2400343848 - NT240 598,500 11,970
110 PP2400343849 - NT333 66,326,600 1,326,532
111 PP2400343850 - NT032 157,500 3,150
112 PP2400343851 - NT033 19,549,040 390,980
113 PP2400343852 - NT162 598,440 11,968
114 PP2400343853 - NT267 21,703,500 434,070
115 PP2400343854 - NT268 59,727,860 1,194,557
116 PP2400343855 - NT271 5,119,800 102,396
117 PP2400343856 - NT272 46,378,940 927,578
118 PP2400343857 - BS135 2,694,000 53,880
119 PP2400343858 - NT206 2,120,400 42,408
120 PP2400343859 - NT207 8,515,080 170,301
121 PP2400343860 - BS163 28,819,700 576,394
122 PP2400343861 - NT264 80,221,600 1,604,432
123 PP2400343862 - NT265 69,052,720 1,381,054
124 PP2400343863 - NT269 44,541,640 890,832
125 PP2400343864 - NT270 148,911,400 2,978,228
126 PP2400343865 - NT266 61,490,000 1,229,800
127 PP2400343866 - NT319 82,650,000 1,653,000
128 PP2400343867 - NT099 1,888,000 37,760
129 PP2400343868 - NT003 1,220,800 24,416
130 PP2400343869 - NT006 18,000,000 360,000
131 PP2400343870 - NT088 20,085,000 401,700
132 PP2400343871 - NT089 122,260,360 2,445,207
133 PP2400343872 - BS192 58,000,000 1,160,000
134 PP2400343873 - BS193 58,000,000 1,160,000
135 PP2400343874 - BS210 238,095,000 4,761,900
136 PP2400343875 - NT039 1,900,000 38,000
137 PP2400343876 - BS086 16,100,000 322,000
138 PP2400343877 - NT292 23,800,000 476,000
139 PP2400343878 - BS221 522,000,000 10,440,000
140 PP2400343879 - NT242 4,995,900 99,918
141 PP2400343880 - NT243 9,450,000 189,000
142 PP2400343881 - NT020 4,950,000 99,000
143 PP2400343882 - NT219 19,000,000 380,000
144 PP2400343883 - NT064 62,989,500 1,259,790
145 PP2400343884 - BS050 1,927,500 38,550
146 PP2400343885 - BS150 156,870,000 3,137,400
147 PP2400343886 - NT220 5,600,000 112,000
148 PP2400343887 - NT226 7,000,000 140,000
149 PP2400343888 - NT244 945,000 18,900
150 PP2400343889 - NT048 10,500,000 210,000
151 PP2400343890 - NT280 32,000,000 640,000
152 PP2400343891 - NT281 15,680,000 313,600
153 PP2400343892 - NT282 8,480,000 169,600
154 PP2400343893 - BS185 2,120,000 42,400
155 PP2400343894 - NT144 2,420,000 48,400
156 PP2400343895 - NT308 26,535,600 530,712
157 PP2400343896 - NT309 64,512,000 1,290,240
158 PP2400343897 - NT238 522,500,000 10,450,000
159 PP2400343898 - NT050 13,845,000 276,900
160 PP2400343899 - NT051 260,991,000 5,219,820
161 PP2400343900 - BS031 79,992,000 1,599,840
162 PP2400343901 - NT198 3,250,000 65,000
163 PP2400343902 - NT248 2,247,500 44,950
164 PP2400343903 - NT117 19,450,000 389,000
165 PP2400343904 - NT118 71,500,000 1,430,000
166 PP2400343905 - NT120 35,080,000 701,600
167 PP2400343906 - NT121 293,940,000 5,878,800
168 PP2400343907 - BS224 516,000,000 10,320,000
169 PP2400343908 - BS335 12,125,000 242,500
170 PP2400343909 - NT286 64,800,000 1,296,000
171 PP2400343910 - BS191 328,755,000 6,575,100
172 PP2400343911 - BS066 64,350,000 1,287,000
173 PP2400343912 - BS167 14,700,000 294,000
174 PP2400343913 - BS336 46,750,000 935,000
175 PP2400343914 - NT174 8,372,160 167,443
176 PP2400343915 - NT195 20,007,000 400,140
177 PP2400343916 - NT196 8,999,700 179,994
178 PP2400343917 - NT222 36,580,000 731,600
179 PP2400343918 - BS152 774,427,500 15,488,550
180 PP2400343919 - BS026 26,775,000 535,500
181 PP2400343920 - NT043 20,430,900 408,618
182 PP2400343921 - NT046 262,500 5,250
183 PP2400343922 - BS225 115,500,000 2,310,000
184 PP2400343923 - NT103 86,319,000 1,726,380
185 PP2400343924 - NT170 7,500,000 150,000
186 PP2400343925 - BS112 819,000 16,380
187 PP2400343926 - NT187 13,200 264
188 PP2400343927 - NT002 46,164,000 923,280
189 PP2400343928 - BS170 822,180 16,443
190 PP2400343929 - NT165 369,600,000 7,392,000
191 PP2400343930 - BS127 188,000,000 3,760,000
192 PP2400343931 - NT190 672,000,000 13,440,000
193 PP2400343932 - NT193 594,000,000 11,880,000
194 PP2400343933 - NT192 537,600,000 10,752,000
195 PP2400343934 - BS200 419,000 8,380
196 PP2400343935 - BS337 107,902,900 2,158,058
197 PP2400343936 - BS012 60,400,000 1,208,000
198 PP2400343937 - BS102 299,940,000 5,998,800
199 PP2400343938 - NT205 62,424,000 1,248,480
200 PP2400343939 - NT208 34,669,000 693,380
201 PP2400343940 - NT110 6,182,400 123,648
202 PP2400343941 - NT095 42,940,000 858,800
203 PP2400343942 - NT096 77,000,000 1,540,000
204 PP2400343943 - BS070 283,785,600 5,675,712
205 PP2400343944 - BS071 167,157,900 3,343,158
206 PP2400343945 - BS105 44,520,000 890,400
207 PP2400343946 - NT203 3,960,000 79,200
208 PP2400343947 - NT183 4,410,000 88,200
209 PP2400343948 - BS123 8,688,000 173,760
210 PP2400343949 - NT184 63,441,000 1,268,820
211 PP2400343950 - NT323 77,000,000 1,540,000
212 PP2400343951 - BS206 11,205,000 224,100
213 PP2400343952 - BS056 11,088,000 221,760
214 PP2400343953 - NT113 14,100,000 282,000
215 PP2400343954 - NT329 558,000 11,160
216 PP2400343955 - BS239 13,200,000 264,000
217 PP2400343956 - BS161 15,000,000 300,000
218 PP2400343957 - NT047 181,602,520 3,632,050
219 PP2400343958 - BS218 2,700,000 54,000
220 PP2400343959 - BS146 360,000 7,200
221 PP2400343960 - NT298 27,450,000 549,000
222 PP2400343961 - NT299 59,591,000 1,191,820
223 PP2400343962 - NT293 3,660,000 73,200
224 PP2400343963 - NT014 2,315,000,000 46,300,000
225 PP2400343964 - BS008 69,800,000 1,396,000
226 PP2400343965 - NT015 28,500,000 570,000
227 PP2400343966 - NT016 100,800,000 2,016,000
228 PP2400343967 - BS119 6,750,000 135,000
229 PP2400343968 - NT247 2,900,000 58,000
230 PP2400343969 - BS190 19,776,000 395,520
231 PP2400343970 - NT315 60,025,000 1,200,500
232 PP2400343971 - NT031 56,000 1,120
233 PP2400343972 - NT005 119,912,000 2,398,240
234 PP2400343973 - NT261 1,014,300,000 20,286,000
235 PP2400343974 - BS048 136,080,000 2,721,600
236 PP2400343975 - NT082 1,638,000,000 32,760,000
237 PP2400343976 - BS338 2,270,400,000 45,408,000
238 PP2400343977 - BS090 28,560,000 571,200
239 PP2400343978 - NT147 75,600,000 1,512,000
240 PP2400343979 - BS091 37,800,000 756,000
241 PP2400343980 - NT150 48,345,000 966,900
242 PP2400343981 - NT151 25,200,000 504,000
243 PP2400343982 - NT152 260,920,000 5,218,400
244 PP2400343983 - NT199 23,100,000 462,000
245 PP2400343984 - NT273 484,800,000 9,696,000
246 PP2400343985 - NT274 280,000,000 5,600,000
247 PP2400343986 - NT276 183,120,000 3,662,400
248 PP2400343987 - BS339 164,000,000 3,280,000
249 PP2400343988 - BS340 89,040,000 1,780,800
250 PP2400343989 - BS178 39,000,000 780,000
251 PP2400343990 - BS180 4,536,000 90,720
252 PP2400343991 - NT044 84,585,000 1,691,700
253 PP2400343992 - BS032 756,000 15,120
254 PP2400343993 - NT163 19,848,450 396,969
255 PP2400343994 - NT161 69,920,800 1,398,416
256 PP2400343995 - BS153 23,940,000 478,800
257 PP2400343996 - BS154 43,650,000 873,000
258 PP2400343997 - BS155 2,700,000 54,000
259 PP2400343998 - NT300 5,561,800 111,236
260 PP2400343999 - NT027 700,000 14,000
261 PP2400344000 - NT028 29,677,000 593,540
262 PP2400344001 - BS341 630,000 12,600
263 PP2400344002 - NT054 66,950,550 1,339,011
264 PP2400344003 - BS342 567,000 11,340
265 PP2400344004 - NT321 3,400,000 68,000
266 PP2400344005 - NT229 4,075,000 81,500
267 PP2400344006 - NT221 9,450,000 189,000
268 PP2400344007 - NT168 12,423,600 248,472
269 PP2400344008 - NT169 12,600,000 252,000
270 PP2400344009 - NT197 28,296,000 565,920
271 PP2400344010 - BS125 174,948,000 3,498,960
272 PP2400344011 - NT175 775,200,000 15,504,000
273 PP2400344012 - NT010 280,000,000 5,600,000
274 PP2400344013 - NT011 2,623,000,000 52,460,000
275 PP2400344014 - BS006 2,232,000,000 44,640,000
276 PP2400344015 - BS019 652,500,000 13,050,000
277 PP2400344016 - NT233 35,700,000 714,000
278 PP2400344017 - NT059 28,500,000 570,000
279 PP2400344018 - NT060 305,100,000 6,102,000
280 PP2400344019 - NT061 174,696,000 3,493,920
281 PP2400344020 - BS004 189,630,000 3,792,600
282 PP2400344021 - BS216 45,000,000 900,000
283 PP2400344022 - NT341 1,659,000 33,180
284 PP2400344023 - NT342 3,600,000 72,000
285 PP2400344024 - NT343 6,300,000 126,000
286 PP2400344025 - NT344 13,400,000 268,000
NT185
Mã phần lô PP2400343740
Giá từng phần lô 8,909,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS013
Mã phần lô PP2400343741
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS075
Mã phần lô PP2400343742
Giá từng phần lô 27,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS230
Mã phần lô PP2400343743
Giá từng phần lô 8,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS057
Mã phần lô PP2400343744
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT097
Mã phần lô PP2400343745
Giá từng phần lô 21,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS231
Mã phần lô PP2400343746
Giá từng phần lô 416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,320
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT126
Mã phần lô PP2400343747
Giá từng phần lô 75,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT172
Mã phần lô PP2400343748
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT173
Mã phần lô PP2400343749
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS136
Mã phần lô PP2400343750
Giá từng phần lô 46,746,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 934,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS137
Mã phần lô PP2400343751
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT224
Mã phần lô PP2400343752
Giá từng phần lô 504,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT230
Mã phần lô PP2400343753
Giá từng phần lô 126,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,536,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS162
Mã phần lô PP2400343754
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT253
Mã phần lô PP2400343755
Giá từng phần lô 13,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS172
Mã phần lô PP2400343756
Giá từng phần lô 4,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT255
Mã phần lô PP2400343757
Giá từng phần lô 4,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT256
Mã phần lô PP2400343758
Giá từng phần lô 13,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT257
Mã phần lô PP2400343759
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT258
Mã phần lô PP2400343760
Giá từng phần lô 89,082,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,781,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS182
Mã phần lô PP2400343761
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS209
Mã phần lô PP2400343762
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,960,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT023
Mã phần lô PP2400343763
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT091
Mã phần lô PP2400343764
Giá từng phần lô 78,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT001
Mã phần lô PP2400343765
Giá từng phần lô 211,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,227,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT157
Mã phần lô PP2400343766
Giá từng phần lô 5,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS096
Mã phần lô PP2400343767
Giá từng phần lô 42,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT025
Mã phần lô PP2400343768
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT287
Mã phần lô PP2400343769
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS219
Mã phần lô PP2400343770
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS028
Mã phần lô PP2400343771
Giá từng phần lô 41,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 839,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT049
Mã phần lô PP2400343772
Giá từng phần lô 6,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS029
Mã phần lô PP2400343773
Giá từng phần lô 46,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS220
Mã phần lô PP2400343774
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT134
Mã phần lô PP2400343775
Giá từng phần lô 550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS087
Mã phần lô PP2400343776
Giá từng phần lô 1,857,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT188
Mã phần lô PP2400343777
Giá từng phần lô 1,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT158
Mã phần lô PP2400343778
Giá từng phần lô 92,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,844,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS099
Mã phần lô PP2400343779
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS100
Mã phần lô PP2400343780
Giá từng phần lô 1,313,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS103
Mã phần lô PP2400343781
Giá từng phần lô 33,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT279
Mã phần lô PP2400343782
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS089
Mã phần lô PP2400343783
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT285
Mã phần lô PP2400343784
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS232
Mã phần lô PP2400343785
Giá từng phần lô 39,337,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 786,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS189
Mã phần lô PP2400343786
Giá từng phần lô 10,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS233
Mã phần lô PP2400343787
Giá từng phần lô 6,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT339
Mã phần lô PP2400343788
Giá từng phần lô 7,437,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT021
Mã phần lô PP2400343789
Giá từng phần lô 936,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT035
Mã phần lô PP2400343790
Giá từng phần lô 11,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT038
Mã phần lô PP2400343791
Giá từng phần lô 109,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,195,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS037
Mã phần lô PP2400343792
Giá từng phần lô 23,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT066
Mã phần lô PP2400343793
Giá từng phần lô 94,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,898,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS038
Mã phần lô PP2400343794
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT067
Mã phần lô PP2400343795
Giá từng phần lô 12,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT068
Mã phần lô PP2400343796
Giá từng phần lô 98,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS041
Mã phần lô PP2400343797
Giá từng phần lô 134,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,684,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS234
Mã phần lô PP2400343798
Giá từng phần lô 81,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,635,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS228
Mã phần lô PP2400343799
Giá từng phần lô 33,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 665,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT235
Mã phần lô PP2400343800
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT236
Mã phần lô PP2400343801
Giá từng phần lô 1,557,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT213
Mã phần lô PP2400343802
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT084
Mã phần lô PP2400343803
Giá từng phần lô 87,514,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,750,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS229
Mã phần lô PP2400343804
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT307
Mã phần lô PP2400343805
Giá từng phần lô 4,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS202
Mã phần lô PP2400343806
Giá từng phần lô 163,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT077
Mã phần lô PP2400343807
Giá từng phần lô 9,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT079
Mã phần lô PP2400343808
Giá từng phần lô 1,276,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT182
Mã phần lô PP2400343809
Giá từng phần lô 41,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS117
Mã phần lô PP2400343810
Giá từng phần lô 379,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,590,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS118
Mã phần lô PP2400343811
Giá từng phần lô 16,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS157
Mã phần lô PP2400343812
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT312
Mã phần lô PP2400343813
Giá từng phần lô 3,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT313
Mã phần lô PP2400343814
Giá từng phần lô 657,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT314
Mã phần lô PP2400343815
Giá từng phần lô 19,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT107
Mã phần lô PP2400343816
Giá từng phần lô 156,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT322
Mã phần lô PP2400343817
Giá từng phần lô 7,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT143
Mã phần lô PP2400343818
Giá từng phần lô 8,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS124
Mã phần lô PP2400343819
Giá từng phần lô 17,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT007
Mã phần lô PP2400343820
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT008
Mã phần lô PP2400343821
Giá từng phần lô 5,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT075
Mã phần lô PP2400343822
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS111
Mã phần lô PP2400343823
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS205
Mã phần lô PP2400343824
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT137
Mã phần lô PP2400343825
Giá từng phần lô 987,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT138
Mã phần lô PP2400343826
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT080
Mã phần lô PP2400343827
Giá từng phần lô 32,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 659,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS052
Mã phần lô PP2400343828
Giá từng phần lô 9,326,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,522
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT114
Mã phần lô PP2400343829
Giá từng phần lô 64,999,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,299,984
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS081
Mã phần lô PP2400343830
Giá từng phần lô 8,077,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,553
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS104
Mã phần lô PP2400343831
Giá từng phần lô 36,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS108
Mã phần lô PP2400343832
Giá từng phần lô 54,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,099,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS022
Mã phần lô PP2400343833
Giá từng phần lô 10,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT227
Mã phần lô PP2400343834
Giá từng phần lô 14,195,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,908
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS204
Mã phần lô PP2400343835
Giá từng phần lô 2,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS015
Mã phần lô PP2400343836
Giá từng phần lô 58,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT316
Mã phần lô PP2400343837
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS147
Mã phần lô PP2400343838
Giá từng phần lô 26,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS197
Mã phần lô PP2400343839
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT301
Mã phần lô PP2400343840
Giá từng phần lô 27,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS195
Mã phần lô PP2400343841
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS176
Mã phần lô PP2400343842
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT017
Mã phần lô PP2400343843
Giá từng phần lô 1,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT330
Mã phần lô PP2400343844
Giá từng phần lô 13,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT159
Mã phần lô PP2400343845
Giá từng phần lô 696,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,933,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS055
Mã phần lô PP2400343846
Giá từng phần lô 20,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT239
Mã phần lô PP2400343847
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT240
Mã phần lô PP2400343848
Giá từng phần lô 598,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT333
Mã phần lô PP2400343849
Giá từng phần lô 66,326,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,326,532
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT032
Mã phần lô PP2400343850
Giá từng phần lô 157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT033
Mã phần lô PP2400343851
Giá từng phần lô 19,549,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,980
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT162
Mã phần lô PP2400343852
Giá từng phần lô 598,440
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,968
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT267
Mã phần lô PP2400343853
Giá từng phần lô 21,703,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,070
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT268
Mã phần lô PP2400343854
Giá từng phần lô 59,727,860
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,194,557
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT271
Mã phần lô PP2400343855
Giá từng phần lô 5,119,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,396
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT272
Mã phần lô PP2400343856
Giá từng phần lô 46,378,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,578
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS135
Mã phần lô PP2400343857
Giá từng phần lô 2,694,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT206
Mã phần lô PP2400343858
Giá từng phần lô 2,120,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,408
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT207
Mã phần lô PP2400343859
Giá từng phần lô 8,515,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,301
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS163
Mã phần lô PP2400343860
Giá từng phần lô 28,819,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,394
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT264
Mã phần lô PP2400343861
Giá từng phần lô 80,221,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,604,432
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT265
Mã phần lô PP2400343862
Giá từng phần lô 69,052,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,381,054
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT269
Mã phần lô PP2400343863
Giá từng phần lô 44,541,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,832
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT270
Mã phần lô PP2400343864
Giá từng phần lô 148,911,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,978,228
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT266
Mã phần lô PP2400343865
Giá từng phần lô 61,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT319
Mã phần lô PP2400343866
Giá từng phần lô 82,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,653,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT099
Mã phần lô PP2400343867
Giá từng phần lô 1,888,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT003
Mã phần lô PP2400343868
Giá từng phần lô 1,220,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT006
Mã phần lô PP2400343869
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT088
Mã phần lô PP2400343870
Giá từng phần lô 20,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT089
Mã phần lô PP2400343871
Giá từng phần lô 122,260,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,445,207
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS192
Mã phần lô PP2400343872
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS193
Mã phần lô PP2400343873
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS210
Mã phần lô PP2400343874
Giá từng phần lô 238,095,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,761,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT039
Mã phần lô PP2400343875
Giá từng phần lô 1,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS086
Mã phần lô PP2400343876
Giá từng phần lô 16,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT292
Mã phần lô PP2400343877
Giá từng phần lô 23,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS221
Mã phần lô PP2400343878
Giá từng phần lô 522,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT242
Mã phần lô PP2400343879
Giá từng phần lô 4,995,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,918
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT243
Mã phần lô PP2400343880
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT020
Mã phần lô PP2400343881
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT219
Mã phần lô PP2400343882
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT064
Mã phần lô PP2400343883
Giá từng phần lô 62,989,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS050
Mã phần lô PP2400343884
Giá từng phần lô 1,927,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS150
Mã phần lô PP2400343885
Giá từng phần lô 156,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,137,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT220
Mã phần lô PP2400343886
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT226
Mã phần lô PP2400343887
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT244
Mã phần lô PP2400343888
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT048
Mã phần lô PP2400343889
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT280
Mã phần lô PP2400343890
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT281
Mã phần lô PP2400343891
Giá từng phần lô 15,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT282
Mã phần lô PP2400343892
Giá từng phần lô 8,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS185
Mã phần lô PP2400343893
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT144
Mã phần lô PP2400343894
Giá từng phần lô 2,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT308
Mã phần lô PP2400343895
Giá từng phần lô 26,535,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT309
Mã phần lô PP2400343896
Giá từng phần lô 64,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,290,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT238
Mã phần lô PP2400343897
Giá từng phần lô 522,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT050
Mã phần lô PP2400343898
Giá từng phần lô 13,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT051
Mã phần lô PP2400343899
Giá từng phần lô 260,991,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,219,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS031
Mã phần lô PP2400343900
Giá từng phần lô 79,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,599,840
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT198
Mã phần lô PP2400343901
Giá từng phần lô 3,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT248
Mã phần lô PP2400343902
Giá từng phần lô 2,247,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT117
Mã phần lô PP2400343903
Giá từng phần lô 19,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT118
Mã phần lô PP2400343904
Giá từng phần lô 71,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,430,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT120
Mã phần lô PP2400343905
Giá từng phần lô 35,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT121
Mã phần lô PP2400343906
Giá từng phần lô 293,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,878,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS224
Mã phần lô PP2400343907
Giá từng phần lô 516,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS335
Mã phần lô PP2400343908
Giá từng phần lô 12,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT286
Mã phần lô PP2400343909
Giá từng phần lô 64,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS191
Mã phần lô PP2400343910
Giá từng phần lô 328,755,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,575,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS066
Mã phần lô PP2400343911
Giá từng phần lô 64,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,287,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS167
Mã phần lô PP2400343912
Giá từng phần lô 14,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS336
Mã phần lô PP2400343913
Giá từng phần lô 46,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT174
Mã phần lô PP2400343914
Giá từng phần lô 8,372,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT195
Mã phần lô PP2400343915
Giá từng phần lô 20,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT196
Mã phần lô PP2400343916
Giá từng phần lô 8,999,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,994
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT222
Mã phần lô PP2400343917
Giá từng phần lô 36,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 731,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS152
Mã phần lô PP2400343918
Giá từng phần lô 774,427,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,488,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS026
Mã phần lô PP2400343919
Giá từng phần lô 26,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT043
Mã phần lô PP2400343920
Giá từng phần lô 20,430,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 408,618
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT046
Mã phần lô PP2400343921
Giá từng phần lô 262,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS225
Mã phần lô PP2400343922
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT103
Mã phần lô PP2400343923
Giá từng phần lô 86,319,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,726,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT170
Mã phần lô PP2400343924
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS112
Mã phần lô PP2400343925
Giá từng phần lô 819,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT187
Mã phần lô PP2400343926
Giá từng phần lô 13,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT002
Mã phần lô PP2400343927
Giá từng phần lô 46,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,280
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS170
Mã phần lô PP2400343928
Giá từng phần lô 822,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,443
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT165
Mã phần lô PP2400343929
Giá từng phần lô 369,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,392,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS127
Mã phần lô PP2400343930
Giá từng phần lô 188,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT190
Mã phần lô PP2400343931
Giá từng phần lô 672,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT193
Mã phần lô PP2400343932
Giá từng phần lô 594,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT192
Mã phần lô PP2400343933
Giá từng phần lô 537,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,752,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS200
Mã phần lô PP2400343934
Giá từng phần lô 419,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS337
Mã phần lô PP2400343935
Giá từng phần lô 107,902,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,158,058
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS012
Mã phần lô PP2400343936
Giá từng phần lô 60,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,208,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS102
Mã phần lô PP2400343937
Giá từng phần lô 299,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,998,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT205
Mã phần lô PP2400343938
Giá từng phần lô 62,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,480
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT208
Mã phần lô PP2400343939
Giá từng phần lô 34,669,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,380
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT110
Mã phần lô PP2400343940
Giá từng phần lô 6,182,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,648
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT095
Mã phần lô PP2400343941
Giá từng phần lô 42,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT096
Mã phần lô PP2400343942
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS070
Mã phần lô PP2400343943
Giá từng phần lô 283,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,675,712
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS071
Mã phần lô PP2400343944
Giá từng phần lô 167,157,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,343,158
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS105
Mã phần lô PP2400343945
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 890,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT203
Mã phần lô PP2400343946
Giá từng phần lô 3,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT183
Mã phần lô PP2400343947
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS123
Mã phần lô PP2400343948
Giá từng phần lô 8,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT184
Mã phần lô PP2400343949
Giá từng phần lô 63,441,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,268,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT323
Mã phần lô PP2400343950
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS206
Mã phần lô PP2400343951
Giá từng phần lô 11,205,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS056
Mã phần lô PP2400343952
Giá từng phần lô 11,088,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 221,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT113
Mã phần lô PP2400343953
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT329
Mã phần lô PP2400343954
Giá từng phần lô 558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,160
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS239
Mã phần lô PP2400343955
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS161
Mã phần lô PP2400343956
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT047
Mã phần lô PP2400343957
Giá từng phần lô 181,602,520
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,632,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS218
Mã phần lô PP2400343958
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS146
Mã phần lô PP2400343959
Giá từng phần lô 360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT298
Mã phần lô PP2400343960
Giá từng phần lô 27,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT299
Mã phần lô PP2400343961
Giá từng phần lô 59,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,191,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT293
Mã phần lô PP2400343962
Giá từng phần lô 3,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT014
Mã phần lô PP2400343963
Giá từng phần lô 2,315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS008
Mã phần lô PP2400343964
Giá từng phần lô 69,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT015
Mã phần lô PP2400343965
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT016
Mã phần lô PP2400343966
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS119
Mã phần lô PP2400343967
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT247
Mã phần lô PP2400343968
Giá từng phần lô 2,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS190
Mã phần lô PP2400343969
Giá từng phần lô 19,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT315
Mã phần lô PP2400343970
Giá từng phần lô 60,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT031
Mã phần lô PP2400343971
Giá từng phần lô 56,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT005
Mã phần lô PP2400343972
Giá từng phần lô 119,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,398,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT261
Mã phần lô PP2400343973
Giá từng phần lô 1,014,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,286,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS048
Mã phần lô PP2400343974
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT082
Mã phần lô PP2400343975
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS338
Mã phần lô PP2400343976
Giá từng phần lô 2,270,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,408,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS090
Mã phần lô PP2400343977
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 571,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT147
Mã phần lô PP2400343978
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS091
Mã phần lô PP2400343979
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT150
Mã phần lô PP2400343980
Giá từng phần lô 48,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT151
Mã phần lô PP2400343981
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT152
Mã phần lô PP2400343982
Giá từng phần lô 260,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,218,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT199
Mã phần lô PP2400343983
Giá từng phần lô 23,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 462,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT273
Mã phần lô PP2400343984
Giá từng phần lô 484,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,696,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT274
Mã phần lô PP2400343985
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT276
Mã phần lô PP2400343986
Giá từng phần lô 183,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,662,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS339
Mã phần lô PP2400343987
Giá từng phần lô 164,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS340
Mã phần lô PP2400343988
Giá từng phần lô 89,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS178
Mã phần lô PP2400343989
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS180
Mã phần lô PP2400343990
Giá từng phần lô 4,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT044
Mã phần lô PP2400343991
Giá từng phần lô 84,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,691,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS032
Mã phần lô PP2400343992
Giá từng phần lô 756,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT163
Mã phần lô PP2400343993
Giá từng phần lô 19,848,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,969
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT161
Mã phần lô PP2400343994
Giá từng phần lô 69,920,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,416
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS153
Mã phần lô PP2400343995
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS154
Mã phần lô PP2400343996
Giá từng phần lô 43,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS155
Mã phần lô PP2400343997
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT300
Mã phần lô PP2400343998
Giá từng phần lô 5,561,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,236
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT027
Mã phần lô PP2400343999
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT028
Mã phần lô PP2400344000
Giá từng phần lô 29,677,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,540
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS341
Mã phần lô PP2400344001
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT054
Mã phần lô PP2400344002
Giá từng phần lô 66,950,550
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,339,011
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS342
Mã phần lô PP2400344003
Giá từng phần lô 567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT321
Mã phần lô PP2400344004
Giá từng phần lô 3,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT229
Mã phần lô PP2400344005
Giá từng phần lô 4,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT221
Mã phần lô PP2400344006
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT168
Mã phần lô PP2400344007
Giá từng phần lô 12,423,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 248,472
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT169
Mã phần lô PP2400344008
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT197
Mã phần lô PP2400344009
Giá từng phần lô 28,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS125
Mã phần lô PP2400344010
Giá từng phần lô 174,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498,960
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT175
Mã phần lô PP2400344011
Giá từng phần lô 775,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,504,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT010
Mã phần lô PP2400344012
Giá từng phần lô 280,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT011
Mã phần lô PP2400344013
Giá từng phần lô 2,623,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,460,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS006
Mã phần lô PP2400344014
Giá từng phần lô 2,232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,640,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS019
Mã phần lô PP2400344015
Giá từng phần lô 652,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT233
Mã phần lô PP2400344016
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 714,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT059
Mã phần lô PP2400344017
Giá từng phần lô 28,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT060
Mã phần lô PP2400344018
Giá từng phần lô 305,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT061
Mã phần lô PP2400344019
Giá từng phần lô 174,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,493,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS004
Mã phần lô PP2400344020
Giá từng phần lô 189,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,792,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
BS216
Mã phần lô PP2400344021
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT341
Mã phần lô PP2400344022
Giá từng phần lô 1,659,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,180
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT342
Mã phần lô PP2400344023
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT343
Mã phần lô PP2400344024
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
NT344
Mã phần lô PP2400344025
Giá từng phần lô 13,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->