Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Gia Viễn năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300299818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/11/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Gia Viễn |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic sử dụng tại Trung tâm y tế huyện Gia Viễn năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300199565 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 5,891,941,800 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 58.919.420 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300418352 - 1 | 630,000 | 6,300 |
| 2 | PP2300418353 - 2 | 2,016,000 | 20,160 |
| 3 | PP2300418354 - 3 | 223,650 | 2,237 |
| 4 | PP2300418355 - 4 | 2,047,500 | 20,475 |
| 5 | PP2300418356 - 5 | 945,000 | 9,450 |
| 6 | PP2300418357 - 6 | 3,937,500 | 39,375 |
| 7 | PP2300418358 - 7 | 39,900,000 | 399,000 |
| 8 | PP2300418359 - 8 | 1,800,000 | 18,000 |
| 9 | PP2300418360 - 9 | 1,728,000 | 17,280 |
| 10 | PP2300418361 - 10 | 1,995,000 | 19,950 |
| 11 | PP2300418362 - 11 | 18,000,000 | 180,000 |
| 12 | PP2300418363 - 12 | 9,000,000 | 90,000 |
| 13 | PP2300418364 - 13 | 17,850,000 | 178,500 |
| 14 | PP2300418365 - 14 | 10,670,730 | 106,708 |
| 15 | PP2300418366 - 15 | 9,965,000 | 99,650 |
| 16 | PP2300418367 - 16 | 36,000,000 | 360,000 |
| 17 | PP2300418368 - 17 | 5,000,000 | 50,000 |
| 18 | PP2300418369 - 18 | 1,340,000 | 13,400 |
| 19 | PP2300418370 - 19 | 6,490,000 | 64,900 |
| 20 | PP2300418371 - 20 | 7,480,000 | 74,800 |
| 21 | PP2300418372 - 21 | 19,750,000 | 197,500 |
| 22 | PP2300418373 - 22 | 2,640,000 | 26,400 |
| 23 | PP2300418374 - 23 | 4,375,000 | 43,750 |
| 24 | PP2300418375 - 24 | 1,317,600 | 13,176 |
| 25 | PP2300418376 - 25 | 1,732,500 | 17,325 |
| 26 | PP2300418377 - 26 | 1,470,000 | 14,700 |
| 27 | PP2300418378 - 27 | 5,200,000 | 52,000 |
| 28 | PP2300418379 - 28 | 2,784,000 | 27,840 |
| 29 | PP2300418380 - 29 | 14,000 | 140 |
| 30 | PP2300418381 - 30 | 46,000 | 460 |
| 31 | PP2300418382 - 31 | 58,800 | 588 |
| 32 | PP2300418383 - 32 | 46,000,000 | 460,000 |
| 33 | PP2300418384 - 33 | 282,240,000 | 2,822,400 |
| 34 | PP2300418385 - 34 | 47,520,000 | 475,200 |
| 35 | PP2300418386 - 35 | 478,800,000 | 4,788,000 |
| 36 | PP2300418387 - 36 | 157,500,000 | 1,575,000 |
| 37 | PP2300418388 - 37 | 58,500,000 | 585,000 |
| 38 | PP2300418389 - 38 | 325,000,000 | 3,250,000 |
| 39 | PP2300418390 - 39 | 33,300,000 | 333,000 |
| 40 | PP2300418391 - 40 | 2,751,000 | 27,510 |
| 41 | PP2300418392 - 41 | 5,376,000 | 53,760 |
| 42 | PP2300418393 - 42 | 38,896,000 | 388,960 |
| 43 | PP2300418394 - 43 | 480,000 | 4,800 |
| 44 | PP2300418395 - 44 | 615,000 | 6,150 |
| 45 | PP2300418396 - 45 | 711,200 | 7,112 |
| 46 | PP2300418397 - 46 | 69,720,000 | 697,200 |
| 47 | PP2300418398 - 47 | 4,390,000 | 43,900 |
| 48 | PP2300418399 - 48 | 17,400,000 | 174,000 |
| 49 | PP2300418400 - 49 | 58,400,000 | 584,000 |
| 50 | PP2300418401 - 50 | 45,850,000 | 458,500 |
| 51 | PP2300418402 - 51 | 140,000,000 | 1,400,000 |
| 52 | PP2300418403 - 52 | 138,000,000 | 1,380,000 |
| 53 | PP2300418404 - 53 | 47,400,000 | 474,000 |
| 54 | PP2300418405 - 54 | 226,800,000 | 2,268,000 |
| 55 | PP2300418406 - 55 | 96,000,000 | 960,000 |
| 56 | PP2300418407 - 56 | 2,520,000 | 25,200 |
| 57 | PP2300418408 - 57 | 59,850,000 | 598,500 |
| 58 | PP2300418409 - 58 | 22,350,000 | 223,500 |
| 59 | PP2300418410 - 59 | 1,300,000 | 13,000 |
| 60 | PP2300418411 - 60 | 1,500,000 | 15,000 |
| 61 | PP2300418412 - 61 | 530,000 | 5,300 |
| 62 | PP2300418413 - 62 | 1,080,000 | 10,800 |
| 63 | PP2300418414 - 63 | 49,140,000 | 491,400 |
| 64 | PP2300418415 - 64 | 136,080,000 | 1,360,800 |
| 65 | PP2300418416 - 65 | 104,750,000 | 1,047,500 |
| 66 | PP2300418417 - 66 | 28,350,000 | 283,500 |
| 67 | PP2300418418 - 67 | 345,000 | 3,450 |
| 68 | PP2300418419 - 68 | 59,850,000 | 598,500 |
| 69 | PP2300418420 - 69 | 69,930,000 | 699,300 |
| 70 | PP2300418421 - 70 | 59,000,000 | 590,000 |
| 71 | PP2300418422 - 71 | 57,456,000 | 574,560 |
| 72 | PP2300418423 - 72 | 134,190,000 | 1,341,900 |
| 73 | PP2300418424 - 73 | 94,500,000 | 945,000 |
| 74 | PP2300418425 - 74 | 11,720,000 | 117,200 |
| 75 | PP2300418426 - 75 | 6,570,000 | 65,700 |
| 76 | PP2300418427 - 76 | 17,010,000 | 170,100 |
| 77 | PP2300418428 - 77 | 480,000 | 4,800 |
| 78 | PP2300418429 - 78 | 13,595,000 | 135,950 |
| 79 | PP2300418430 - 79 | 33,516,000 | 335,160 |
| 80 | PP2300418431 - 80 | 4,777,500 | 47,775 |
| 81 | PP2300418432 - 81 | 322,455,000 | 3,224,550 |
| 82 | PP2300418433 - 82 | 195,000,000 | 1,950,000 |
| 83 | PP2300418434 - 83 | 24,750,000 | 247,500 |
| 84 | PP2300418435 - 84 | 249,900,000 | 2,499,000 |
| 85 | PP2300418436 - 85 | 14,375,000 | 143,750 |
| 86 | PP2300418437 - 86 | 20,650,000 | 206,500 |
| 87 | PP2300418438 - 87 | 93,000,000 | 930,000 |
| 88 | PP2300418439 - 88 | 111,200,000 | 1,112,000 |
| 89 | PP2300418440 - 89 | 23,652,000 | 236,520 |
| 90 | PP2300418441 - 90 | 27,040,000 | 270,400 |
| 91 | PP2300418442 - 91 | 5,280,000 | 52,800 |
| 92 | PP2300418443 - 92 | 48,000,000 | 480,000 |
| 93 | PP2300418444 - 93 | 7,960,720 | 79,608 |
| 94 | PP2300418445 - 94 | 1,512,000 | 15,120 |
| 95 | PP2300418446 - 95 | 3,465,000 | 34,650 |
| 96 | PP2300418447 - 96 | 660,000 | 6,600 |
| 97 | PP2300418448 - 97 | 151,200,000 | 1,512,000 |
| 98 | PP2300418449 - 98 | 288,000,000 | 2,880,000 |
| 99 | PP2300418450 - 99 | 33,600,000 | 336,000 |
| 100 | PP2300418451 - 100 | 11,550,000 | 115,500 |
| 101 | PP2300418452 - 101 | 12,534,000 | 125,340 |
| 102 | PP2300418453 - 102 | 45,000,000 | 450,000 |
| 103 | PP2300418454 - 103 | 85,932,000 | 859,320 |
| 104 | PP2300418455 - 104 | 14,523,600 | 145,236 |
| 105 | PP2300418456 - 105 | 71,400,000 | 714,000 |
| 106 | PP2300418457 - 106 | 34,800,000 | 348,000 |
| 107 | PP2300418458 - 107 | 24,000,000 | 240,000 |
| 108 | PP2300418459 - 108 | 63,000,000 | 630,000 |
| 109 | PP2300418460 - 109 | 25,200,000 | 252,000 |
| 110 | PP2300418461 - 110 | 20,500,000 | 205,000 |
| 111 | PP2300418462 - 111 | 10,920,000 | 109,200 |
| 112 | PP2300418463 - 112 | 28,350,000 | 283,500 |
| 113 | PP2300418464 - 113 | 5,040,000 | 50,400 |
| 114 | PP2300418465 - 114 | 6,250,000 | 62,500 |
| 115 | PP2300418466 - 115 | 52,500 | 525 |
| 116 | PP2300418467 - 116 | 98,400 | 984 |
| 117 | PP2300418468 - 117 | 525,000 | 5,250 |
| 118 | PP2300418469 - 118 | 37,800,000 | 378,000 |
| 119 | PP2300418470 - 119 | 40,437,600 | 404,376 |
| 120 | PP2300418471 - 120 | 750,000 | 7,500 |
| 121 | PP2300418472 - 121 | 29,920,000 | 299,200 |
| 122 | PP2300418473 - 122 | 33,600,000 | 336,000 |
| 123 | PP2300418474 - 123 | 91,074,000 | 910,740 |
| 124 | PP2300418475 - 124 | 27,760,000 | 277,600 |
| 125 | PP2300418476 - 125 | 12,500,000 | 125,000 |
| 126 | PP2300418477 - 126 | 8,280,000 | 82,800 |
| 127 | PP2300418478 - 127 | 20,000,000 | 200,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300418352 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300418353 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300418354 |
| Giá từng phần lô | 223,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300418355 |
| Giá từng phần lô | 2,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300418356 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300418357 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300418358 |
| Giá từng phần lô | 39,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300418359 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300418360 |
| Giá từng phần lô | 1,728,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300418361 |
| Giá từng phần lô | 1,995,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300418362 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300418363 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300418364 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300418365 |
| Giá từng phần lô | 10,670,730 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,708 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300418366 |
| Giá từng phần lô | 9,965,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300418367 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300418368 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300418369 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300418370 |
| Giá từng phần lô | 6,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300418371 |
| Giá từng phần lô | 7,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300418372 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300418373 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300418374 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300418375 |
| Giá từng phần lô | 1,317,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300418376 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300418377 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300418378 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300418379 |
| Giá từng phần lô | 2,784,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300418380 |
| Giá từng phần lô | 14,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300418381 |
| Giá từng phần lô | 46,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300418382 |
| Giá từng phần lô | 58,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300418383 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300418384 |
| Giá từng phần lô | 282,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300418385 |
| Giá từng phần lô | 47,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300418386 |
| Giá từng phần lô | 478,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300418387 |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300418388 |
| Giá từng phần lô | 58,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300418389 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300418390 |
| Giá từng phần lô | 33,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300418391 |
| Giá từng phần lô | 2,751,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300418392 |
| Giá từng phần lô | 5,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300418393 |
| Giá từng phần lô | 38,896,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300418394 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300418395 |
| Giá từng phần lô | 615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300418396 |
| Giá từng phần lô | 711,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300418397 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300418398 |
| Giá từng phần lô | 4,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300418399 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300418400 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300418401 |
| Giá từng phần lô | 45,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300418402 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300418403 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300418404 |
| Giá từng phần lô | 47,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300418405 |
| Giá từng phần lô | 226,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300418406 |
| Giá từng phần lô | 96,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300418407 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300418408 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300418409 |
| Giá từng phần lô | 22,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 223,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300418410 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300418411 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300418412 |
| Giá từng phần lô | 530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300418413 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300418414 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 491,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300418415 |
| Giá từng phần lô | 136,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300418416 |
| Giá từng phần lô | 104,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300418417 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300418418 |
| Giá từng phần lô | 345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300418419 |
| Giá từng phần lô | 59,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300418420 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 699,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300418421 |
| Giá từng phần lô | 59,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300418422 |
| Giá từng phần lô | 57,456,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 574,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300418423 |
| Giá từng phần lô | 134,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,341,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300418424 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 945,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300418425 |
| Giá từng phần lô | 11,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300418426 |
| Giá từng phần lô | 6,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
76 |
|
| Mã phần lô | PP2300418427 |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
77 |
|
| Mã phần lô | PP2300418428 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
78 |
|
| Mã phần lô | PP2300418429 |
| Giá từng phần lô | 13,595,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
79 |
|
| Mã phần lô | PP2300418430 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
80 |
|
| Mã phần lô | PP2300418431 |
| Giá từng phần lô | 4,777,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
81 |
|
| Mã phần lô | PP2300418432 |
| Giá từng phần lô | 322,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,224,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
82 |
|
| Mã phần lô | PP2300418433 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
83 |
|
| Mã phần lô | PP2300418434 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 247,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
84 |
|
| Mã phần lô | PP2300418435 |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
85 |
|
| Mã phần lô | PP2300418436 |
| Giá từng phần lô | 14,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
86 |
|
| Mã phần lô | PP2300418437 |
| Giá từng phần lô | 20,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
87 |
|
| Mã phần lô | PP2300418438 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
88 |
|
| Mã phần lô | PP2300418439 |
| Giá từng phần lô | 111,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
89 |
|
| Mã phần lô | PP2300418440 |
| Giá từng phần lô | 23,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
90 |
|
| Mã phần lô | PP2300418441 |
| Giá từng phần lô | 27,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
91 |
|
| Mã phần lô | PP2300418442 |
| Giá từng phần lô | 5,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
92 |
|
| Mã phần lô | PP2300418443 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
93 |
|
| Mã phần lô | PP2300418444 |
| Giá từng phần lô | 7,960,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
94 |
|
| Mã phần lô | PP2300418445 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
95 |
|
| Mã phần lô | PP2300418446 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
96 |
|
| Mã phần lô | PP2300418447 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
97 |
|
| Mã phần lô | PP2300418448 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
98 |
|
| Mã phần lô | PP2300418449 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
99 |
|
| Mã phần lô | PP2300418450 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
100 |
|
| Mã phần lô | PP2300418451 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
101 |
|
| Mã phần lô | PP2300418452 |
| Giá từng phần lô | 12,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
102 |
|
| Mã phần lô | PP2300418453 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
103 |
|
| Mã phần lô | PP2300418454 |
| Giá từng phần lô | 85,932,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 859,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
104 |
|
| Mã phần lô | PP2300418455 |
| Giá từng phần lô | 14,523,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,236 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
105 |
|
| Mã phần lô | PP2300418456 |
| Giá từng phần lô | 71,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 714,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
106 |
|
| Mã phần lô | PP2300418457 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
107 |
|
| Mã phần lô | PP2300418458 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
108 |
|
| Mã phần lô | PP2300418459 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
109 |
|
| Mã phần lô | PP2300418460 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
110 |
|
| Mã phần lô | PP2300418461 |
| Giá từng phần lô | 20,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
111 |
|
| Mã phần lô | PP2300418462 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
112 |
|
| Mã phần lô | PP2300418463 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
113 |
|
| Mã phần lô | PP2300418464 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
114 |
|
| Mã phần lô | PP2300418465 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
115 |
|
| Mã phần lô | PP2300418466 |
| Giá từng phần lô | 52,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
116 |
|
| Mã phần lô | PP2300418467 |
| Giá từng phần lô | 98,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 984 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
117 |
|
| Mã phần lô | PP2300418468 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
118 |
|
| Mã phần lô | PP2300418469 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
119 |
|
| Mã phần lô | PP2300418470 |
| Giá từng phần lô | 40,437,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
120 |
|
| Mã phần lô | PP2300418471 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
121 |
|
| Mã phần lô | PP2300418472 |
| Giá từng phần lô | 29,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
122 |
|
| Mã phần lô | PP2300418473 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
123 |
|
| Mã phần lô | PP2300418474 |
| Giá từng phần lô | 91,074,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 910,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
124 |
|
| Mã phần lô | PP2300418475 |
| Giá từng phần lô | 27,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 277,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
125 |
|
| Mã phần lô | PP2300418476 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
126 |
|
| Mã phần lô | PP2300418477 |
| Giá từng phần lô | 8,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
127 |
|
| Mã phần lô | PP2300418478 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng, kể từ khi có quyết định phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi