Gói thầu: Mua thuốc Generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện đa khoa huyện Kim Sơn năm 2023-2024
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300179991-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Kim Sơn tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện đa khoa huyện Kim Sơn năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300127472 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Ninh Bình |
| Giá gói thầu | 8,189,923,922 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 81.899.239,22 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300282270 - a001 | 630,000 | 6,300 |
| 2 | PP2300282271 - a002 | 5,443,200 | 54,432 |
| 3 | PP2300282272 - a003 | 665,000 | 6,650 |
| 4 | PP2300282273 - a004 | 675,000 | 6,750 |
| 5 | PP2300282274 - a005 | 2,224,000 | 22,240 |
| 6 | PP2300282275 - a006 | 945,000 | 9,450 |
| 7 | PP2300282276 - a007 | 147,000,000 | 1,470,000 |
| 8 | PP2300282277 - a008 | 4,500,000 | 45,000 |
| 9 | PP2300282278 - a009 | 2,880,000 | 28,800 |
| 10 | PP2300282279 - a010 | 6,870,000 | 68,700 |
| 11 | PP2300282280 - a011 | 49,875,000 | 498,750 |
| 12 | PP2300282281 - a012 | 19,500,000 | 195,000 |
| 13 | PP2300282282 - a013 | 2,730,000 | 27,300 |
| 14 | PP2300282283 - a014 | 2,457,000 | 24,570 |
| 15 | PP2300282284 - a015 | 88,000,000 | 880,000 |
| 16 | PP2300282285 - a016 | 68,250,000 | 682,500 |
| 17 | PP2300282286 - a017 | 110,500,000 | 1,105,000 |
| 18 | PP2300282287 - a018 | 20,000,000 | 200,000 |
| 19 | PP2300282288 - a019 | 5,200,000 | 52,000 |
| 20 | PP2300282289 - a020 | 6,300,000 | 63,000 |
| 21 | PP2300282290 - a021 | 2,352,000 | 23,520 |
| 22 | PP2300282291 - a022 | 7,084,000 | 70,840 |
| 23 | PP2300282292 - a023 | 3,480,000 | 34,800 |
| 24 | PP2300282293 - a024 | 1,799,000 | 17,990 |
| 25 | PP2300282294 - a025 | 1,411,200 | 14,112 |
| 26 | PP2300282295 - a026 | 7,800,000 | 78,000 |
| 27 | PP2300282296 - a027 | 1,732,500 | 17,325 |
| 28 | PP2300282297 - a028 | 1,470,000 | 14,700 |
| 29 | PP2300282298 - a029 | 184,000,000 | 1,840,000 |
| 30 | PP2300282299 - a030 | 63,540,000 | 635,400 |
| 31 | PP2300282300 - a031 | 204,750,000 | 2,047,500 |
| 32 | PP2300282301 - a032 | 46,620,000 | 466,200 |
| 33 | PP2300282302 - a033 | 441,000,000 | 4,410,000 |
| 34 | PP2300282303 - a034 | 192,000,000 | 1,920,000 |
| 35 | PP2300282304 - a035 | 325,000,000 | 3,250,000 |
| 36 | PP2300282305 - a036 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 37 | PP2300282306 - a037 | 104,800,000 | 1,048,000 |
| 38 | PP2300282307 - a038 | 17,850,000 | 178,500 |
| 39 | PP2300282308 - a039 | 10,380,000 | 103,800 |
| 40 | PP2300282309 - a040 | 22,200,000 | 222,000 |
| 41 | PP2300282310 - a041 | 9,108,000 | 91,080 |
| 42 | PP2300282311 - a042 | 7,392,000 | 73,920 |
| 43 | PP2300282312 - a043 | 4,350,000 | 43,500 |
| 44 | PP2300282313 - a044 | 31,840,000 | 318,400 |
| 45 | PP2300282314 - a045 | 1,764,000 | 17,640 |
| 46 | PP2300282315 - a046 | 9,600,000 | 96,000 |
| 47 | PP2300282316 - a047 | 6,720,000 | 67,200 |
| 48 | PP2300282317 - a048 | 4,876,000 | 48,760 |
| 49 | PP2300282318 - a049 | 874,500 | 8,745 |
| 50 | PP2300282319 - a050 | 9,240,000 | 92,400 |
| 51 | PP2300282320 - a051 | 55,104,000 | 551,040 |
| 52 | PP2300282321 - a052 | 38,250,000 | 382,500 |
| 53 | PP2300282322 - a053 | 8,350,000 | 83,500 |
| 54 | PP2300282323 - a054 | 711,200 | 7,112 |
| 55 | PP2300282324 - a055 | 47,200,000 | 472,000 |
| 56 | PP2300282325 - a056 | 11,256,000 | 112,560 |
| 57 | PP2300282326 - a057 | 33,500,000 | 335,000 |
| 58 | PP2300282327 - a058 | 88,800,000 | 888,000 |
| 59 | PP2300282328 - a059 | 49,870,000 | 498,700 |
| 60 | PP2300282329 - a060 | 187,500,000 | 1,875,000 |
| 61 | PP2300282330 - a061 | 414,000,000 | 4,140,000 |
| 62 | PP2300282331 - a062 | 38,425,000 | 384,250 |
| 63 | PP2300282332 - a063 | 231,420,000 | 2,314,200 |
| 64 | PP2300282333 - a064 | 17,556,000 | 175,560 |
| 65 | PP2300282334 - a065 | 6,250,000 | 62,500 |
| 66 | PP2300282335 - a066 | 160,000,000 | 1,600,000 |
| 67 | PP2300282336 - a067 | 650,000 | 6,500 |
| 68 | PP2300282337 - a068 | 1,643,000 | 16,430 |
| 69 | PP2300282338 - a069 | 65,835,000 | 658,350 |
| 70 | PP2300282339 - a070 | 69,000,000 | 690,000 |
| 71 | PP2300282340 - a071 | 10,500,000 | 105,000 |
| 72 | PP2300282341 - a072 | 79,800,000 | 798,000 |
| 73 | PP2300282342 - a073 | 95,760,000 | 957,600 |
| 74 | PP2300282343 - a074 | 130,000,000 | 1,300,000 |
| 75 | PP2300282344 - a075 | 20,580,000 | 205,800 |
| 76 | PP2300282345 - a076 | 14,000,000 | 140,000 |
| 77 | PP2300282346 - a077 | 22,680,000 | 226,800 |
| 78 | PP2300282347 - a078 | 11,150,000 | 111,500 |
| 79 | PP2300282348 - a079 | 3,465,000 | 34,650 |
| 80 | PP2300282349 - a080 | 58,000 | 580 |
| 81 | PP2300282350 - a081 | 134,400 | 1,344 |
| 82 | PP2300282351 - a082 | 2,251,800 | 22,518 |
| 83 | PP2300282352 - a083 | 4,500,000 | 45,000 |
| 84 | PP2300282353 - a084 | 3,900,000 | 39,000 |
| 85 | PP2300282354 - a085 | 38,850,000 | 388,500 |
| 86 | PP2300282355 - a086 | 6,700,000 | 67,000 |
| 87 | PP2300282356 - a087 | 3,091,200 | 30,912 |
| 88 | PP2300282357 - a088 | 7,560,000 | 75,600 |
| 89 | PP2300282358 - a089 | 2,600,000 | 26,000 |
| 90 | PP2300282359 - a090 | 108,000,000 | 1,080,000 |
| 91 | PP2300282360 - a091 | 350,000,000 | 3,500,000 |
| 92 | PP2300282361 - a092 | 311,997,000 | 3,119,970 |
| 93 | PP2300282362 - a093 | 750,000,000 | 7,500,000 |
| 94 | PP2300282363 - a094 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 95 | PP2300282364 - a095 | 118,000,000 | 1,180,000 |
| 96 | PP2300282365 - a096 | 99,200,000 | 992,000 |
| 97 | PP2300282366 - a097 | 215,075,000 | 2,150,750 |
| 98 | PP2300282367 - a098 | 2,064,000 | 20,640 |
| 99 | PP2300282368 - a099 | 10,560,000 | 105,600 |
| 100 | PP2300282369 - a100 | 24,990,000 | 249,900 |
| 101 | PP2300282370 - a101 | 52,800,000 | 528,000 |
| 102 | PP2300282371 - a102 | 4,776,432 | 47,764 |
| 103 | PP2300282372 - a103 | 18,900,000 | 189,000 |
| 104 | PP2300282373 - a104 | 408,000,000 | 4,080,000 |
| 105 | PP2300282374 - a105 | 71,544,000 | 715,440 |
| 106 | PP2300282375 - a106 | 35,500,000 | 355,000 |
| 107 | PP2300282376 - a107 | 150,720,000 | 1,507,200 |
| 108 | PP2300282377 - a108 | 7,520,400 | 75,204 |
| 109 | PP2300282378 - a109 | 10,374,000 | 103,740 |
| 110 | PP2300282379 - a110 | 44,100,000 | 441,000 |
| 111 | PP2300282380 - a111 | 58,800,000 | 588,000 |
| 112 | PP2300282381 - a112 | 56,700,000 | 567,000 |
| 113 | PP2300282382 - a113 | 32,400,000 | 324,000 |
| 114 | PP2300282383 - a114 | 58,000,000 | 580,000 |
| 115 | PP2300282384 - a115 | 35,700,000 | 357,000 |
| 116 | PP2300282385 - a116 | 12,600,000 | 126,000 |
| 117 | PP2300282386 - a117 | 16,500,000 | 165,000 |
| 118 | PP2300282387 - a118 | 31,500 | 315 |
| 119 | PP2300282388 - a119 | 216,600 | 2,166 |
| 120 | PP2300282389 - a120 | 29,400,000 | 294,000 |
| 121 | PP2300282390 - a121 | 192,990 | 1,929 |
| 122 | PP2300282391 - a122 | 37,140,000 | 371,400 |
| 123 | PP2300282392 - a123 | 1,500,000 | 15,000 |
| 124 | PP2300282393 - a124 | 74,800,000 | 748,000 |
| 125 | PP2300282394 - a125 | 17,850,000 | 178,500 |
| 126 | PP2300282395 - a126 | 11,550,000 | 115,500 |
| 127 | PP2300282396 - a127 | 7,560,000 | 75,600 |
| 128 | PP2300282397 - a128 | 235,620,000 | 2,356,200 |
| 129 | PP2300282398 - a129 | 5,544,000 | 55,440 |
| 130 | PP2300282399 - a130 | 5,520,000 | 55,200 |
| 131 | PP2300282400 - a131 | 29,600,000 | 296,000 |
a001 |
|
| Mã phần lô | PP2300282270 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a002 |
|
| Mã phần lô | PP2300282271 |
| Giá từng phần lô | 5,443,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,432 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a003 |
|
| Mã phần lô | PP2300282272 |
| Giá từng phần lô | 665,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a004 |
|
| Mã phần lô | PP2300282273 |
| Giá từng phần lô | 675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a005 |
|
| Mã phần lô | PP2300282274 |
| Giá từng phần lô | 2,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a006 |
|
| Mã phần lô | PP2300282275 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a007 |
|
| Mã phần lô | PP2300282276 |
| Giá từng phần lô | 147,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a008 |
|
| Mã phần lô | PP2300282277 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a009 |
|
| Mã phần lô | PP2300282278 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a010 |
|
| Mã phần lô | PP2300282279 |
| Giá từng phần lô | 6,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a011 |
|
| Mã phần lô | PP2300282280 |
| Giá từng phần lô | 49,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a012 |
|
| Mã phần lô | PP2300282281 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a013 |
|
| Mã phần lô | PP2300282282 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a014 |
|
| Mã phần lô | PP2300282283 |
| Giá từng phần lô | 2,457,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a015 |
|
| Mã phần lô | PP2300282284 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a016 |
|
| Mã phần lô | PP2300282285 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a017 |
|
| Mã phần lô | PP2300282286 |
| Giá từng phần lô | 110,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a018 |
|
| Mã phần lô | PP2300282287 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a019 |
|
| Mã phần lô | PP2300282288 |
| Giá từng phần lô | 5,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a020 |
|
| Mã phần lô | PP2300282289 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a021 |
|
| Mã phần lô | PP2300282290 |
| Giá từng phần lô | 2,352,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a022 |
|
| Mã phần lô | PP2300282291 |
| Giá từng phần lô | 7,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a023 |
|
| Mã phần lô | PP2300282292 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a024 |
|
| Mã phần lô | PP2300282293 |
| Giá từng phần lô | 1,799,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a025 |
|
| Mã phần lô | PP2300282294 |
| Giá từng phần lô | 1,411,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a026 |
|
| Mã phần lô | PP2300282295 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a027 |
|
| Mã phần lô | PP2300282296 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,325 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a028 |
|
| Mã phần lô | PP2300282297 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a029 |
|
| Mã phần lô | PP2300282298 |
| Giá từng phần lô | 184,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a030 |
|
| Mã phần lô | PP2300282299 |
| Giá từng phần lô | 63,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 635,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a031 |
|
| Mã phần lô | PP2300282300 |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a032 |
|
| Mã phần lô | PP2300282301 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a033 |
|
| Mã phần lô | PP2300282302 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a034 |
|
| Mã phần lô | PP2300282303 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a035 |
|
| Mã phần lô | PP2300282304 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a036 |
|
| Mã phần lô | PP2300282305 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a037 |
|
| Mã phần lô | PP2300282306 |
| Giá từng phần lô | 104,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,048,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a038 |
|
| Mã phần lô | PP2300282307 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a039 |
|
| Mã phần lô | PP2300282308 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a040 |
|
| Mã phần lô | PP2300282309 |
| Giá từng phần lô | 22,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a041 |
|
| Mã phần lô | PP2300282310 |
| Giá từng phần lô | 9,108,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a042 |
|
| Mã phần lô | PP2300282311 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a043 |
|
| Mã phần lô | PP2300282312 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a044 |
|
| Mã phần lô | PP2300282313 |
| Giá từng phần lô | 31,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a045 |
|
| Mã phần lô | PP2300282314 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a046 |
|
| Mã phần lô | PP2300282315 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a047 |
|
| Mã phần lô | PP2300282316 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a048 |
|
| Mã phần lô | PP2300282317 |
| Giá từng phần lô | 4,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a049 |
|
| Mã phần lô | PP2300282318 |
| Giá từng phần lô | 874,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a050 |
|
| Mã phần lô | PP2300282319 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a051 |
|
| Mã phần lô | PP2300282320 |
| Giá từng phần lô | 55,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a052 |
|
| Mã phần lô | PP2300282321 |
| Giá từng phần lô | 38,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a053 |
|
| Mã phần lô | PP2300282322 |
| Giá từng phần lô | 8,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a054 |
|
| Mã phần lô | PP2300282323 |
| Giá từng phần lô | 711,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a055 |
|
| Mã phần lô | PP2300282324 |
| Giá từng phần lô | 47,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a056 |
|
| Mã phần lô | PP2300282325 |
| Giá từng phần lô | 11,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a057 |
|
| Mã phần lô | PP2300282326 |
| Giá từng phần lô | 33,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a058 |
|
| Mã phần lô | PP2300282327 |
| Giá từng phần lô | 88,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a059 |
|
| Mã phần lô | PP2300282328 |
| Giá từng phần lô | 49,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 498,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a060 |
|
| Mã phần lô | PP2300282329 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,875,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a061 |
|
| Mã phần lô | PP2300282330 |
| Giá từng phần lô | 414,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a062 |
|
| Mã phần lô | PP2300282331 |
| Giá từng phần lô | 38,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a063 |
|
| Mã phần lô | PP2300282332 |
| Giá từng phần lô | 231,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,314,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a064 |
|
| Mã phần lô | PP2300282333 |
| Giá từng phần lô | 17,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a065 |
|
| Mã phần lô | PP2300282334 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a066 |
|
| Mã phần lô | PP2300282335 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a067 |
|
| Mã phần lô | PP2300282336 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a068 |
|
| Mã phần lô | PP2300282337 |
| Giá từng phần lô | 1,643,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a069 |
|
| Mã phần lô | PP2300282338 |
| Giá từng phần lô | 65,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 658,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a070 |
|
| Mã phần lô | PP2300282339 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 690,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a071 |
|
| Mã phần lô | PP2300282340 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a072 |
|
| Mã phần lô | PP2300282341 |
| Giá từng phần lô | 79,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 798,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a073 |
|
| Mã phần lô | PP2300282342 |
| Giá từng phần lô | 95,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 957,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a074 |
|
| Mã phần lô | PP2300282343 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a075 |
|
| Mã phần lô | PP2300282344 |
| Giá từng phần lô | 20,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a076 |
|
| Mã phần lô | PP2300282345 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a077 |
|
| Mã phần lô | PP2300282346 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a078 |
|
| Mã phần lô | PP2300282347 |
| Giá từng phần lô | 11,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a079 |
|
| Mã phần lô | PP2300282348 |
| Giá từng phần lô | 3,465,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a080 |
|
| Mã phần lô | PP2300282349 |
| Giá từng phần lô | 58,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a081 |
|
| Mã phần lô | PP2300282350 |
| Giá từng phần lô | 134,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,344 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a082 |
|
| Mã phần lô | PP2300282351 |
| Giá từng phần lô | 2,251,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a083 |
|
| Mã phần lô | PP2300282352 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a084 |
|
| Mã phần lô | PP2300282353 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a085 |
|
| Mã phần lô | PP2300282354 |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a086 |
|
| Mã phần lô | PP2300282355 |
| Giá từng phần lô | 6,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a087 |
|
| Mã phần lô | PP2300282356 |
| Giá từng phần lô | 3,091,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a088 |
|
| Mã phần lô | PP2300282357 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a089 |
|
| Mã phần lô | PP2300282358 |
| Giá từng phần lô | 2,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a090 |
|
| Mã phần lô | PP2300282359 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a091 |
|
| Mã phần lô | PP2300282360 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a092 |
|
| Mã phần lô | PP2300282361 |
| Giá từng phần lô | 311,997,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,119,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a093 |
|
| Mã phần lô | PP2300282362 |
| Giá từng phần lô | 750,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a094 |
|
| Mã phần lô | PP2300282363 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a095 |
|
| Mã phần lô | PP2300282364 |
| Giá từng phần lô | 118,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a096 |
|
| Mã phần lô | PP2300282365 |
| Giá từng phần lô | 99,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 992,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a097 |
|
| Mã phần lô | PP2300282366 |
| Giá từng phần lô | 215,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,150,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a098 |
|
| Mã phần lô | PP2300282367 |
| Giá từng phần lô | 2,064,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a099 |
|
| Mã phần lô | PP2300282368 |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a100 |
|
| Mã phần lô | PP2300282369 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a101 |
|
| Mã phần lô | PP2300282370 |
| Giá từng phần lô | 52,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a102 |
|
| Mã phần lô | PP2300282371 |
| Giá từng phần lô | 4,776,432 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,764 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a103 |
|
| Mã phần lô | PP2300282372 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a104 |
|
| Mã phần lô | PP2300282373 |
| Giá từng phần lô | 408,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a105 |
|
| Mã phần lô | PP2300282374 |
| Giá từng phần lô | 71,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a106 |
|
| Mã phần lô | PP2300282375 |
| Giá từng phần lô | 35,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a107 |
|
| Mã phần lô | PP2300282376 |
| Giá từng phần lô | 150,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,507,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a108 |
|
| Mã phần lô | PP2300282377 |
| Giá từng phần lô | 7,520,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,204 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a109 |
|
| Mã phần lô | PP2300282378 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a110 |
|
| Mã phần lô | PP2300282379 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a111 |
|
| Mã phần lô | PP2300282380 |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a112 |
|
| Mã phần lô | PP2300282381 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a113 |
|
| Mã phần lô | PP2300282382 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a114 |
|
| Mã phần lô | PP2300282383 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a115 |
|
| Mã phần lô | PP2300282384 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 357,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a116 |
|
| Mã phần lô | PP2300282385 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a117 |
|
| Mã phần lô | PP2300282386 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a118 |
|
| Mã phần lô | PP2300282387 |
| Giá từng phần lô | 31,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a119 |
|
| Mã phần lô | PP2300282388 |
| Giá từng phần lô | 216,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,166 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a120 |
|
| Mã phần lô | PP2300282389 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a121 |
|
| Mã phần lô | PP2300282390 |
| Giá từng phần lô | 192,990 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,929 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a122 |
|
| Mã phần lô | PP2300282391 |
| Giá từng phần lô | 37,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a123 |
|
| Mã phần lô | PP2300282392 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a124 |
|
| Mã phần lô | PP2300282393 |
| Giá từng phần lô | 74,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a125 |
|
| Mã phần lô | PP2300282394 |
| Giá từng phần lô | 17,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a126 |
|
| Mã phần lô | PP2300282395 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a127 |
|
| Mã phần lô | PP2300282396 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a128 |
|
| Mã phần lô | PP2300282397 |
| Giá từng phần lô | 235,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,356,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a129 |
|
| Mã phần lô | PP2300282398 |
| Giá từng phần lô | 5,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a130 |
|
| Mã phần lô | PP2300282399 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
a131 |
|
| Mã phần lô | PP2300282400 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại ChươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi