Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình năm 2023- 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300189086-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/09/2023 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Sản Nhi Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện Sản Nhi Ninh Bình
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng trong 12 tháng tại Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Ninh Bình năm 2023- 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300137586
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 17,085,682,350 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 170.856.823,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300298022 - A1 36,500,000 365,000
2 PP2300298023 - A2 2,544,000 25,440
3 PP2300298024 - A3 78,000,000 780,000
4 PP2300298025 - A4 635,000,000 6,350,000
5 PP2300298026 - A5 32,000,000 320,000
6 PP2300298027 - A6 905,750 9,057
7 PP2300298028 - A7 26,000,000 260,000
8 PP2300298029 - A8 15,500,000 155,000
9 PP2300298030 - A9 655,200,000 6,552,000
10 PP2300298031 - A10 150,000,000 1,500,000
11 PP2300298032 - A11 63,540,000 635,400
12 PP2300298033 - A12 1,068,000,000 10,680,000
13 PP2300298034 - A13 620,000,000 6,200,000
14 PP2300298035 - A14 157,500,000 1,575,000
15 PP2300298036 - A15 82,500,000 825,000
16 PP2300298037 - A16 7,325,000 73,250
17 PP2300298038 - A17 4,500,000 45,000
18 PP2300298039 - A18 10,800,000 108,000
19 PP2300298040 - A19 30,000,000 300,000
20 PP2300298041 - A20 185,000,000 1,850,000
21 PP2300298042 - A21 157,500,000 1,575,000
22 PP2300298043 - A22 300,000,000 3,000,000
23 PP2300298044 - A23 207,510,000 2,075,100
24 PP2300298045 - A24 599,940,000 5,999,400
25 PP2300298046 - A25 161,280,000 1,612,800
26 PP2300298047 - A26 105,000,000 1,050,000
27 PP2300298048 - A27 434,000 4,340
28 PP2300298049 - A28 53,200,000 532,000
29 PP2300298050 - A29 398,036,000 3,980,360
30 PP2300298051 - A30 346,500,000 3,465,000
31 PP2300298052 - A31 1,260,000,000 12,600,000
32 PP2300298053 - A32 1,470,000,000 14,700,000
33 PP2300298054 - A33 12,000,000 120,000
34 PP2300298055 - A34 34,125,000 341,250
35 PP2300298056 - A35 765,000,000 7,650,000
36 PP2300298057 - A36 120,000,000 1,200,000
37 PP2300298058 - A37 18,000,000 180,000
38 PP2300298059 - A38 417,900,000 4,179,000
39 PP2300298060 - A39 8,270,000 82,700
40 PP2300298061 - A40 13,475,000 134,750
41 PP2300298062 - A41 1,860,000 18,600
42 PP2300298063 - A42 103,140,000 1,031,400
43 PP2300298064 - A43 35,000,000 350,000
44 PP2300298065 - A44 135,000,000 1,350,000
45 PP2300298066 - A45 52,500,000 525,000
46 PP2300298067 - A46 450,000 4,500
47 PP2300298068 - A47 70,000,000 700,000
48 PP2300298069 - A48 247,500,000 2,475,000
49 PP2300298070 - A49 48,000,000 480,000
50 PP2300298071 - A50 3,780,000 37,800
51 PP2300298072 - A51 3,780,000 37,800
52 PP2300298073 - A52 178,500,000 1,785,000
53 PP2300298074 - A53 15,012,000 150,120
54 PP2300298075 - A54 10,584,000 105,840
55 PP2300298076 - A55 53,060,000 530,600
56 PP2300298077 - A56 21,900,000 219,000
57 PP2300298078 - A57 11,580,000 115,800
58 PP2300298079 - A58 24,000,000 240,000
59 PP2300298080 - A59 161,700,000 1,617,000
60 PP2300298081 - A60 16,375,000 163,750
61 PP2300298082 - A61 2,400,000 24,000
62 PP2300298083 - A62 202,500,000 2,025,000
63 PP2300298084 - A63 100,000,000 1,000,000
64 PP2300298085 - A64 115,500,000 1,155,000
65 PP2300298086 - A65 32,550,000 325,500
66 PP2300298087 - A66 223,125,000 2,231,250
67 PP2300298088 - A67 304,500 3,045
68 PP2300298089 - A68 77,500,000 775,000
69 PP2300298090 - A69 11,450,000 114,500
70 PP2300298091 - A70 189,000,000 1,890,000
71 PP2300298092 - A71 5,900,000 59,000
72 PP2300298093 - A72 5,900,000 59,000
73 PP2300298094 - A73 52,000,000 520,000
74 PP2300298095 - A74 3,000,000 30,000
75 PP2300298096 - A75 4,350,000 43,500
76 PP2300298097 - A76 11,000,000 110,000
77 PP2300298098 - A77 29,998,800 299,988
78 PP2300298099 - A78 18,240,000 182,400
79 PP2300298100 - A79 7,950,000 79,500
80 PP2300298101 - A80 3,108,000 31,080
81 PP2300298102 - A81 29,600,000 296,000
82 PP2300298103 - A82 1,930,500 19,305
83 PP2300298104 - A83 8,000,000 80,000
84 PP2300298105 - A84 9,555,000 95,550
85 PP2300298106 - A85 29,445,000 294,450
86 PP2300298107 - A86 4,620,000 46,200
87 PP2300298108 - A87 73,500,000 735,000
88 PP2300298109 - A88 29,400,000 294,000
89 PP2300298110 - A89 57,000,000 570,000
90 PP2300298111 - A90 1,890,000 18,900
91 PP2300298112 - A91 2,940,000 29,400
92 PP2300298113 - A92 98,448,000 984,480
93 PP2300298114 - A93 660,000 6,600
94 PP2300298115 - A94 403,200,000 4,032,000
95 PP2300298116 - A95 199,680,000 1,996,800
96 PP2300298117 - A96 34,650,000 346,500
97 PP2300298118 - A97 51,000,000 510,000
98 PP2300298119 - A98 9,870,000 98,700
99 PP2300298120 - A99 19,200,000 192,000
100 PP2300298121 - A100 16,380,000 163,800
101 PP2300298122 - A101 25,000,000 250,000
102 PP2300298123 - A102 10,047,000 100,470
103 PP2300298124 - A103 4,200,000 42,000
104 PP2300298125 - A104 51,030,000 510,300
105 PP2300298126 - A105 11,550,000 115,500
106 PP2300298127 - A106 93,500,000 935,000
107 PP2300298128 - A107 35,700,000 357,000
108 PP2300298129 - A108 27,300,000 273,000
109 PP2300298130 - A109 38,000,000 380,000
110 PP2300298131 - A110 17,850,000 178,500
111 PP2300298132 - A111 9,450,000 94,500
112 PP2300298133 - A112 15,750,000 157,500
113 PP2300298134 - A113 31,500,000 315,000
114 PP2300298135 - A114 18,000,000 180,000
115 PP2300298136 - A115 85,000,000 850,000
116 PP2300298137 - A116 104,000,000 1,040,000
117 PP2300298138 - A117 2,700,000 27,000
118 PP2300298139 - A118 151,200,000 1,512,000
119 PP2300298140 - A119 53,000,000 530,000
120 PP2300298141 - A120 19,500,000 195,000
121 PP2300298142 - A121 130,000,000 1,300,000
122 PP2300298143 - A122 3,938,000 39,380
123 PP2300298144 - A123 77,550,000 775,500
124 PP2300298145 - A124 4,950,000 49,500
125 PP2300298146 - A125 2,100,000 21,000
126 PP2300298147 - A126 8,920,800 89,208
127 PP2300298148 - A127 58,350,000 583,500
128 PP2300298149 - A128 400,050,000 4,000,500
129 PP2300298150 - A129 316,000,000 3,160,000
130 PP2300298151 - A130 51,000,000 510,000
131 PP2300298152 - A131 33,900,000 339,000
132 PP2300298153 - A132 31,122,000 311,220
133 PP2300298154 - A133 91,500,000 915,000
134 PP2300298155 - A134 132,300,000 1,323,000
135 PP2300298156 - A135 53,300,000 533,000
136 PP2300298157 - A136 42,000,000 420,000
137 PP2300298158 - A137 5,880,000 58,800
138 PP2300298159 - A138 122,375,000 1,223,750
139 PP2300298160 - A139 99,750,000 997,500
140 PP2300298161 - A140 8,500,000 85,000
141 PP2300298162 - A141 48,600,000 486,000
142 PP2300298163 - A142 511,400,000 5,114,000
143 PP2300298164 - A143 6,750,000 67,500
144 PP2300298165 - A144 80,696,000 806,960
145 PP2300298166 - A145 29,748,000 297,480
146 PP2300298167 - A146 2,925,000 29,250
147 PP2300298168 - A147 2,350,000 23,500
148 PP2300298169 - A148 25,500,000 255,000
149 PP2300298170 - A149 220,500,000 2,205,000
A1
Mã phần lô PP2300298022
Giá từng phần lô 36,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A2
Mã phần lô PP2300298023
Giá từng phần lô 2,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A3
Mã phần lô PP2300298024
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A4
Mã phần lô PP2300298025
Giá từng phần lô 635,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A5
Mã phần lô PP2300298026
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A6
Mã phần lô PP2300298027
Giá từng phần lô 905,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,057
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A7
Mã phần lô PP2300298028
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A8
Mã phần lô PP2300298029
Giá từng phần lô 15,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A9
Mã phần lô PP2300298030
Giá từng phần lô 655,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A10
Mã phần lô PP2300298031
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A11
Mã phần lô PP2300298032
Giá từng phần lô 63,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 635,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A12
Mã phần lô PP2300298033
Giá từng phần lô 1,068,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A13
Mã phần lô PP2300298034
Giá từng phần lô 620,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A14
Mã phần lô PP2300298035
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A15
Mã phần lô PP2300298036
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A16
Mã phần lô PP2300298037
Giá từng phần lô 7,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A17
Mã phần lô PP2300298038
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A18
Mã phần lô PP2300298039
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A19
Mã phần lô PP2300298040
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A20
Mã phần lô PP2300298041
Giá từng phần lô 185,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A21
Mã phần lô PP2300298042
Giá từng phần lô 157,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A22
Mã phần lô PP2300298043
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A23
Mã phần lô PP2300298044
Giá từng phần lô 207,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,075,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A24
Mã phần lô PP2300298045
Giá từng phần lô 599,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,999,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A25
Mã phần lô PP2300298046
Giá từng phần lô 161,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A26
Mã phần lô PP2300298047
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A27
Mã phần lô PP2300298048
Giá từng phần lô 434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A28
Mã phần lô PP2300298049
Giá từng phần lô 53,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A29
Mã phần lô PP2300298050
Giá từng phần lô 398,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,980,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A30
Mã phần lô PP2300298051
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A31
Mã phần lô PP2300298052
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A32
Mã phần lô PP2300298053
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A33
Mã phần lô PP2300298054
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A34
Mã phần lô PP2300298055
Giá từng phần lô 34,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 341,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A35
Mã phần lô PP2300298056
Giá từng phần lô 765,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A36
Mã phần lô PP2300298057
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A37
Mã phần lô PP2300298058
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A38
Mã phần lô PP2300298059
Giá từng phần lô 417,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A39
Mã phần lô PP2300298060
Giá từng phần lô 8,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A40
Mã phần lô PP2300298061
Giá từng phần lô 13,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A41
Mã phần lô PP2300298062
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A42
Mã phần lô PP2300298063
Giá từng phần lô 103,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,031,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A43
Mã phần lô PP2300298064
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A44
Mã phần lô PP2300298065
Giá từng phần lô 135,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A45
Mã phần lô PP2300298066
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A46
Mã phần lô PP2300298067
Giá từng phần lô 450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A47
Mã phần lô PP2300298068
Giá từng phần lô 70,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A48
Mã phần lô PP2300298069
Giá từng phần lô 247,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A49
Mã phần lô PP2300298070
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A50
Mã phần lô PP2300298071
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A51
Mã phần lô PP2300298072
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A52
Mã phần lô PP2300298073
Giá từng phần lô 178,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A53
Mã phần lô PP2300298074
Giá từng phần lô 15,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A54
Mã phần lô PP2300298075
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A55
Mã phần lô PP2300298076
Giá từng phần lô 53,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A56
Mã phần lô PP2300298077
Giá từng phần lô 21,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A57
Mã phần lô PP2300298078
Giá từng phần lô 11,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A58
Mã phần lô PP2300298079
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A59
Mã phần lô PP2300298080
Giá từng phần lô 161,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A60
Mã phần lô PP2300298081
Giá từng phần lô 16,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A61
Mã phần lô PP2300298082
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A62
Mã phần lô PP2300298083
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,025,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A63
Mã phần lô PP2300298084
Giá từng phần lô 100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A64
Mã phần lô PP2300298085
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A65
Mã phần lô PP2300298086
Giá từng phần lô 32,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A66
Mã phần lô PP2300298087
Giá từng phần lô 223,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,231,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A67
Mã phần lô PP2300298088
Giá từng phần lô 304,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,045
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A68
Mã phần lô PP2300298089
Giá từng phần lô 77,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A69
Mã phần lô PP2300298090
Giá từng phần lô 11,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A70
Mã phần lô PP2300298091
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A71
Mã phần lô PP2300298092
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A72
Mã phần lô PP2300298093
Giá từng phần lô 5,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A73
Mã phần lô PP2300298094
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A74
Mã phần lô PP2300298095
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A75
Mã phần lô PP2300298096
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A76
Mã phần lô PP2300298097
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A77
Mã phần lô PP2300298098
Giá từng phần lô 29,998,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,988
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A78
Mã phần lô PP2300298099
Giá từng phần lô 18,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A79
Mã phần lô PP2300298100
Giá từng phần lô 7,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A80
Mã phần lô PP2300298101
Giá từng phần lô 3,108,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A81
Mã phần lô PP2300298102
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A82
Mã phần lô PP2300298103
Giá từng phần lô 1,930,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,305
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A83
Mã phần lô PP2300298104
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A84
Mã phần lô PP2300298105
Giá từng phần lô 9,555,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A85
Mã phần lô PP2300298106
Giá từng phần lô 29,445,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A86
Mã phần lô PP2300298107
Giá từng phần lô 4,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A87
Mã phần lô PP2300298108
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A88
Mã phần lô PP2300298109
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A89
Mã phần lô PP2300298110
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A90
Mã phần lô PP2300298111
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A91
Mã phần lô PP2300298112
Giá từng phần lô 2,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A92
Mã phần lô PP2300298113
Giá từng phần lô 98,448,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 984,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A93
Mã phần lô PP2300298114
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A94
Mã phần lô PP2300298115
Giá từng phần lô 403,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A95
Mã phần lô PP2300298116
Giá từng phần lô 199,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,996,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A96
Mã phần lô PP2300298117
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 346,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A97
Mã phần lô PP2300298118
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A98
Mã phần lô PP2300298119
Giá từng phần lô 9,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A99
Mã phần lô PP2300298120
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A100
Mã phần lô PP2300298121
Giá từng phần lô 16,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A101
Mã phần lô PP2300298122
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A102
Mã phần lô PP2300298123
Giá từng phần lô 10,047,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A103
Mã phần lô PP2300298124
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A104
Mã phần lô PP2300298125
Giá từng phần lô 51,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A105
Mã phần lô PP2300298126
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A106
Mã phần lô PP2300298127
Giá từng phần lô 93,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A107
Mã phần lô PP2300298128
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A108
Mã phần lô PP2300298129
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A109
Mã phần lô PP2300298130
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A110
Mã phần lô PP2300298131
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A111
Mã phần lô PP2300298132
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A112
Mã phần lô PP2300298133
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A113
Mã phần lô PP2300298134
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A114
Mã phần lô PP2300298135
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A115
Mã phần lô PP2300298136
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A116
Mã phần lô PP2300298137
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A117
Mã phần lô PP2300298138
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A118
Mã phần lô PP2300298139
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A119
Mã phần lô PP2300298140
Giá từng phần lô 53,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A120
Mã phần lô PP2300298141
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A121
Mã phần lô PP2300298142
Giá từng phần lô 130,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A122
Mã phần lô PP2300298143
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A123
Mã phần lô PP2300298144
Giá từng phần lô 77,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A124
Mã phần lô PP2300298145
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A125
Mã phần lô PP2300298146
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A126
Mã phần lô PP2300298147
Giá từng phần lô 8,920,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,208
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A127
Mã phần lô PP2300298148
Giá từng phần lô 58,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A128
Mã phần lô PP2300298149
Giá từng phần lô 400,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A129
Mã phần lô PP2300298150
Giá từng phần lô 316,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A130
Mã phần lô PP2300298151
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A131
Mã phần lô PP2300298152
Giá từng phần lô 33,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A132
Mã phần lô PP2300298153
Giá từng phần lô 31,122,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A133
Mã phần lô PP2300298154
Giá từng phần lô 91,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A134
Mã phần lô PP2300298155
Giá từng phần lô 132,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A135
Mã phần lô PP2300298156
Giá từng phần lô 53,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A136
Mã phần lô PP2300298157
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A137
Mã phần lô PP2300298158
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A138
Mã phần lô PP2300298159
Giá từng phần lô 122,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A139
Mã phần lô PP2300298160
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A140
Mã phần lô PP2300298161
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A141
Mã phần lô PP2300298162
Giá từng phần lô 48,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A142
Mã phần lô PP2300298163
Giá từng phần lô 511,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,114,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A143
Mã phần lô PP2300298164
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A144
Mã phần lô PP2300298165
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A145
Mã phần lô PP2300298166
Giá từng phần lô 29,748,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A146
Mã phần lô PP2300298167
Giá từng phần lô 2,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A147
Mã phần lô PP2300298168
Giá từng phần lô 2,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A148
Mã phần lô PP2300298169
Giá từng phần lô 25,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
A149
Mã phần lô PP2300298170
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->