Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng trong 24 tháng tại nhà thuốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500532530-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/12/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng trong 24 tháng tại nhà thuốc Bệnh viện đa khoa tỉnh Ninh Bình
Số hiệu KHLCNT PL2500303015
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
Giá gói thầu 94,290,008,800 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có từ 02 hợp đồng trở lên cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính(4)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(6)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(8)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2500554227 - 3,800,000 2.714.286 2.660.000
2 PP2500554228 - 36,500,000 26.071.429 25.550.000
3 PP2500554229 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000
4 PP2500554230 - 209,650,000 149.750.000 146.755.000
5 PP2500554231 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000
6 PP2500554232 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000
7 PP2500554233 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
8 PP2500554234 - 140,000,000 100.000.000 98.000.000
9 PP2500554235 - 95,000,000 67.857.143 66.500.000
10 PP2500554236 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
11 PP2500554237 - 68,500,000 48.928.572 47.950.000
12 PP2500554238 - 142,500,000 101.785.715 99.750.000
13 PP2500554239 - 233,850,000 167.035.715 163.695.000
14 PP2500554240 - 197,800,000 141.285.715 138.460.000
15 PP2500554241 - 212,000,000 151.428.572 148.400.000
16 PP2500554242 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000
17 PP2500554243 - 115,000,000 82.142.858 80.500.000
18 PP2500554244 - 19,400,000 13.857.143 13.580.000
19 PP2500554245 - 53,000,000 37.857.143 37.100.000
20 PP2500554246 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000
21 PP2500554247 - 69,000,000 49.285.715 48.300.000
22 PP2500554248 - 207,000,000 147.857.143 144.900.000
23 PP2500554249 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000
24 PP2500554250 - 155,970,000 111.407.143 109.179.000
25 PP2500554251 - 239,900,000 171.357.143 167.930.000
26 PP2500554252 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000
27 PP2500554253 - 85,000,000 60.714.286 59.500.000
28 PP2500554254 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000
29 PP2500554255 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
30 PP2500554256 - 287,500,000 205.357.143 201.250.000
31 PP2500554257 - 224,000,000 160.000.000 156.800.000
32 PP2500554258 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000
33 PP2500554259 - 530,000,000 378.571.429 371.000.000
34 PP2500554260 - 166,960,000 119.257.143 116.872.000
35 PP2500554261 - 260,000,000 185.714.286 182.000.000
36 PP2500554262 - 186,000,000 132.857.143 130.200.000
37 PP2500554263 - 122,860,000 87.757.143 86.002.000
38 PP2500554264 - 555,000,000 396.428.572 388.500.000
39 PP2500554265 - 340,000,000 242.857.143 238.000.000
40 PP2500554266 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
41 PP2500554267 - 194,040,000 138.600.000 135.828.000
42 PP2500554268 - 195,960,000 139.971.429 137.172.000
43 PP2500554269 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000
44 PP2500554270 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
45 PP2500554271 - 188,160,000 134.400.000 131.712.000
46 PP2500554272 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
47 PP2500554273 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
48 PP2500554274 - 48,000,000 34.285.715 33.600.000
49 PP2500554275 - 97,500,000 69.642.858 68.250.000
50 PP2500554276 - 244,500,000 174.642.858 171.150.000
51 PP2500554277 - 134,700,000 96.214.286 94.290.000
52 PP2500554278 - 292,500,000 208.928.572 204.750.000
53 PP2500554279 - 201,000,000 143.571.429 140.700.000
54 PP2500554280 - 163,000,000 116.428.572 114.100.000
55 PP2500554281 - 450,000,000 321.428.572 315.000.000
56 PP2500554282 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000
57 PP2500554283 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
58 PP2500554284 - 68,000,000 48.571.429 47.600.000
59 PP2500554285 - 65,060,000 46.471.429 45.542.000
60 PP2500554286 - 31,380,000 22.414.286 21.966.000
61 PP2500554287 - 56,000,000 40.000.000 39.200.000
62 PP2500554288 - 105,800,000 75.571.429 74.060.000
63 PP2500554289 - 16,800,000 12.000.000 11.760.000
64 PP2500554290 - 115,000,000 82.142.858 80.500.000
65 PP2500554291 - 107,500,000 76.785.715 75.250.000
66 PP2500554292 - 788,300,000 563.071.429 551.810.000
67 PP2500554293 - 845,000,000 603.571.429 591.500.000
68 PP2500554294 - 800,000,000 571.428.572 560.000.000
69 PP2500554295 - 260,000,000 185.714.286 182.000.000
70 PP2500554296 - 3,000,000 2.142.858 2.100.000
71 PP2500554297 - 339,500,000 242.500.000 237.650.000
72 PP2500554298 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000
73 PP2500554299 - 269,000,000 192.142.858 188.300.000
74 PP2500554300 - 490,000,000 350.000.000 343.000.000
75 PP2500554301 - 390,000,000 278.571.429 273.000.000
76 PP2500554302 - 249,750,000 178.392.858 174.825.000
77 PP2500554303 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000
78 PP2500554304 - 224,000,000 160.000.000 156.800.000
79 PP2500554305 - 174,000,000 124.285.715 121.800.000
80 PP2500554306 - 74,000,000 52.857.143 51.800.000
81 PP2500554307 - 41,800,000 29.857.143 29.260.000
82 PP2500554308 - 51,900,000 37.071.429 36.330.000
83 PP2500554309 - 7,000,000 5.000.000 4.900.000
84 PP2500554310 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000
85 PP2500554311 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000
86 PP2500554312 - 107,000,000 76.428.572 74.900.000
87 PP2500554313 - 112,200,000 80.142.858 78.540.000
88 PP2500554314 - 68,000,000 48.571.429 47.600.000
89 PP2500554315 - 19,900,000 14.214.286 13.930.000
90 PP2500554316 - 340,000,000 242.857.143 238.000.000
91 PP2500554317 - 409,500,000 292.500.000 286.650.000
92 PP2500554318 - 197,500,000 141.071.429 138.250.000
93 PP2500554319 - 37,800,000 27.000.000 26.460.000
94 PP2500554320 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000
95 PP2500554321 - 5,900,000 4.214.286 4.130.000
96 PP2500554322 - 163,500,000 116.785.715 114.450.000
97 PP2500554323 - 5,250,000 3.750.000 3.675.000
98 PP2500554324 - 6,400,000 4.571.429 4.480.000
99 PP2500554325 - 4,250,000 3.035.715 2.975.000
100 PP2500554326 - 850,000,000 607.142.858 595.000.000
101 PP2500554327 - 176,000,000 125.714.286 123.200.000
102 PP2500554328 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000
103 PP2500554329 - 154,500,000 110.357.143 108.150.000
104 PP2500554330 - 97,000,000 69.285.715 67.900.000
105 PP2500554331 - 441,150,000 315.107.143 308.805.000
106 PP2500554332 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000
107 PP2500554333 - 11,400,000 8.142.858 7.980.000
108 PP2500554334 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000
109 PP2500554335 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000
110 PP2500554336 - 219,000,000 156.428.572 153.300.000
111 PP2500554337 - 96,750,000 69.107.143 67.725.000
112 PP2500554338 - 34,998,000 24.998.572 24.498.600
113 PP2500554339 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000
114 PP2500554340 - 224,910,000 160.650.000 157.437.000
115 PP2500554341 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
116 PP2500554342 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000
117 PP2500554343 - 9,500,000 6.785.715 6.650.000
118 PP2500554344 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
119 PP2500554345 - 6,510,000 4.650.000 4.557.000
120 PP2500554346 - 30,250,000 21.607.143 21.175.000
121 PP2500554347 - 203,520,000 145.371.429 142.464.000
122 PP2500554348 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000
123 PP2500554349 - 17,850,000 12.750.000 12.495.000
124 PP2500554350 - 208,950,000 149.250.000 146.265.000
125 PP2500554351 - 305,550,000 218.250.000 213.885.000
126 PP2500554352 - 293,475,000 209.625.000 205.432.500
127 PP2500554353 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000
128 PP2500554354 - 184,000,000 131.428.572 128.800.000
129 PP2500554355 - 224,790,000 160.564.286 157.353.000
130 PP2500554356 - 67,475,000 48.196.429 47.232.500
131 PP2500554357 - 41,500,000 29.642.858 29.050.000
132 PP2500554358 - 360,000,000 257.142.858 252.000.000
133 PP2500554359 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000
134 PP2500554360 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
135 PP2500554361 - 20,400,000 14.571.429 14.280.000
136 PP2500554362 - 25,200,000 18.000.000 17.640.000
137 PP2500554363 - 77,000,000 55.000.000 53.900.000
138 PP2500554364 - 19,000,000 13.571.429 13.300.000
139 PP2500554365 - 1,560,000,000 1.114.285.715 1.092.000.000
140 PP2500554366 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000
141 PP2500554367 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
142 PP2500554368 - 206,000,000 147.142.858 144.200.000
143 PP2500554369 - 244,000,000 174.285.715 170.800.000
144 PP2500554370 - 29,820,000 21.300.000 20.874.000
145 PP2500554371 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000
146 PP2500554372 - 162,300,000 115.928.572 113.610.000
147 PP2500554373 - 77,700,000 55.500.000 54.390.000
148 PP2500554374 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000
149 PP2500554375 - 149,610,000 106.864.286 104.727.000
150 PP2500554376 - 149,610,000 106.864.286 104.727.000
151 PP2500554377 - 256,710,000 183.364.286 179.697.000
152 PP2500554378 - 333,900,000 238.500.000 233.730.000
153 PP2500554379 - 256,710,000 183.364.286 179.697.000
154 PP2500554380 - 333,900,000 238.500.000 233.730.000
155 PP2500554381 - 139,000,000 99.285.715 97.300.000
156 PP2500554382 - 88,000,000 62.857.143 61.600.000
157 PP2500554383 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000
158 PP2500554384 - 89,250,000 63.750.000 62.475.000
159 PP2500554385 - 95,070,000 67.907.143 66.549.000
160 PP2500554386 - 303,690,000 216.921.429 212.583.000
161 PP2500554387 - 303,690,000 216.921.429 212.583.000
162 PP2500554388 - 178,800,000 127.714.286 125.160.000
163 PP2500554389 - 197,670,000 141.192.858 138.369.000
164 PP2500554390 - 197,670,000 141.192.858 138.369.000
165 PP2500554391 - 272,880,000 194.914.286 191.016.000
166 PP2500554392 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000
167 PP2500554393 - 32,500,000 23.214.286 22.750.000
168 PP2500554394 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000
169 PP2500554395 - 46,000,000 32.857.143 32.200.000
170 PP2500554396 - 13,000,000 9.285.715 9.100.000
171 PP2500554397 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000
172 PP2500554398 - 1,688,000,000 1.205.714.286 1.181.600.000
173 PP2500554399 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
174 PP2500554400 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000
175 PP2500554401 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000
176 PP2500554402 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000
177 PP2500554403 - 103,800,000 74.142.858 72.660.000
178 PP2500554404 - 219,000,000 156.428.572 153.300.000
179 PP2500554405 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
180 PP2500554406 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
181 PP2500554407 - 123,000,000 87.857.143 86.100.000
182 PP2500554408 - 103,998,000 74.284.286 72.798.600
183 PP2500554409 - 136,000,000 97.142.858 95.200.000
184 PP2500554410 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000
185 PP2500554411 - 60,000,000 42.857.143 42.000.000
186 PP2500554412 - 17,500,000 12.500.000 12.250.000
187 PP2500554413 - 196,680,000 140.485.715 137.676.000
188 PP2500554414 - 112,000,000 80.000.000 78.400.000
189 PP2500554415 - 129,000,000 92.142.858 90.300.000
190 PP2500554416 - 6,000,000 4.285.715 4.200.000
191 PP2500554417 - 148,000,000 105.714.286 103.600.000
192 PP2500554418 - 174,300,000 124.500.000 122.010.000
193 PP2500554419 - 59,500,000 42.500.000 41.650.000
194 PP2500554420 - 47,250,000 33.750.000 33.075.000
195 PP2500554421 - 95,949,000 68.535.000 67.164.300
196 PP2500554422 - 95,000,000 67.857.143 66.500.000
197 PP2500554423 - 14,200,000 10.142.858 9.940.000
198 PP2500554424 - 30,900,000 22.071.429 21.630.000
199 PP2500554425 - 95,800,000 68.428.572 67.060.000
200 PP2500554426 - 42,400,000 30.285.715 29.680.000
201 PP2500554427 - 12,600,000 9.000.000 8.820.000
202 PP2500554428 - 3,150,000 2.250.000 2.205.000
203 PP2500554429 - 26,820,000 19.157.143 18.774.000
204 PP2500554430 - 56,700,000 40.500.000 39.690.000
205 PP2500554431 - 98,700,000 70.500.000 69.090.000
206 PP2500554432 - 188,000,000 134.285.715 131.600.000
207 PP2500554433 - 212,500,000 151.785.715 148.750.000
208 PP2500554434 - 178,290,000 127.350.000 124.803.000
209 PP2500554435 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
210 PP2500554436 - 283,500,000 202.500.000 198.450.000
211 PP2500554437 - 84,200,000 60.142.858 58.940.000
212 PP2500554438 - 77,280,000 55.200.000 54.096.000
213 PP2500554439 - 285,000,000 203.571.429 199.500.000
214 PP2500554440 - 625,000,000 446.428.572 437.500.000
215 PP2500554441 - 172,000,000 122.857.143 120.400.000
216 PP2500554442 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000
217 PP2500554443 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000
218 PP2500554444 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000
219 PP2500554445 - 132,750,000 94.821.429 92.925.000
220 PP2500554446 - 196,000,000 140.000.000 137.200.000
221 PP2500554447 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000
222 PP2500554448 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000
223 PP2500554449 - 25,000,000 17.857.143 17.500.000
224 PP2500554450 - 102,380,000 73.128.572 71.666.000
225 PP2500554451 - 177,000,000 126.428.572 123.900.000
226 PP2500554452 - 155,925,000 111.375.000 109.147.500
227 PP2500554453 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000
228 PP2500554454 - 264,000,000 188.571.429 184.800.000
229 PP2500554455 - 575,000,000 410.714.286 402.500.000
230 PP2500554456 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000
231 PP2500554457 - 88,200,000 63.000.000 61.740.000
232 PP2500554458 - 244,920,000 174.942.858 171.444.000
233 PP2500554459 - 179,600,000 128.285.715 125.720.000
234 PP2500554460 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000
235 PP2500554461 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
236 PP2500554462 - 4,140,000 2.957.143 2.898.000
237 PP2500554463 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000
238 PP2500554464 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
239 PP2500554465 - 153,880,000 109.914.286 107.716.000
240 PP2500554466 - 145,000,000 103.571.429 101.500.000
241 PP2500554467 - 780,000,000 557.142.858 546.000.000
242 PP2500554468 - 840,000,000 600.000.000 588.000.000
243 PP2500554469 - 380,000,000 271.428.572 266.000.000
244 PP2500554470 - 144,000,000 102.857.143 100.800.000
245 PP2500554471 - 222,585,000 158.989.286 155.809.500
246 PP2500554472 - 198,625,000 141.875.000 139.037.500
247 PP2500554473 - 266,500,000 190.357.143 186.550.000
248 PP2500554474 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
249 PP2500554475 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
250 PP2500554476 - 191,520,000 136.800.000 134.064.000
251 PP2500554477 - 86,000,000 61.428.572 60.200.000
252 PP2500554478 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
253 PP2500554479 - 79,750,000 56.964.286 55.825.000
254 PP2500554480 - 56,400,000 40.285.715 39.480.000
255 PP2500554481 - 106,050,000 75.750.000 74.235.000
256 PP2500554482 - 300,000,000 214.285.715 210.000.000
257 PP2500554483 - 85,500,000 61.071.429 59.850.000
258 PP2500554484 - 445,000,000 317.857.143 311.500.000
259 PP2500554485 - 680,000,000 485.714.286 476.000.000
260 PP2500554486 - 9,050,000 6.464.286 6.335.000
261 PP2500554487 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000
262 PP2500554488 - 9,800,000 7.000.000 6.860.000
263 PP2500554489 - 92,010,000 65.721.429 64.407.000
264 PP2500554490 - 169,000,000 120.714.286 118.300.000
265 PP2500554491 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
266 PP2500554492 - 180,180,000 128.700.000 126.126.000
267 PP2500554493 - 111,000,000 79.285.715 77.700.000
268 PP2500554494 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000
269 PP2500554495 - 152,880,000 109.200.000 107.016.000
270 PP2500554496 - 14,400,000 10.285.715 10.080.000
271 PP2500554497 - 67,230,000 48.021.429 47.061.000
272 PP2500554498 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000
273 PP2500554499 - 170,800,000 122.000.000 119.560.000
274 PP2500554500 - 36,702,800 26.216.286 25.691.960
275 PP2500554501 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000
276 PP2500554502 - 27,800,000 19.857.143 19.460.000
277 PP2500554503 - 238,000,000 170.000.000 166.600.000
278 PP2500554504 - 97,500,000 69.642.858 68.250.000
279 PP2500554505 - 31,205,000 22.289.286 21.843.500
280 PP2500554506 - 241,000,000 172.142.858 168.700.000
281 PP2500554507 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000
282 PP2500554508 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000
283 PP2500554509 - 65,000,000 46.428.572 45.500.000
284 PP2500554510 - 25,750,000 18.392.858 18.025.000
285 PP2500554511 - 6,200,000 4.428.572 4.340.000
286 PP2500554512 - 1,000,000,000 714.285.715 700.000.000
287 PP2500554513 - 1,770,000,000 1.264.285.715 1.239.000.000
288 PP2500554514 - 402,000,000 287.142.858 281.400.000
289 PP2500554515 - 309,000,000 220.714.286 216.300.000
290 PP2500554516 - 176,000,000 125.714.286 123.200.000
291 PP2500554517 - 32,550,000 23.250.000 22.785.000
292 PP2500554518 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
293 PP2500554519 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
294 PP2500554520 - 82,000,000 58.571.429 57.400.000
295 PP2500554521 - 16,500,000 11.785.715 11.550.000
296 PP2500554522 - 87,700,000 62.642.858 61.390.000
297 PP2500554523 - 138,360,000 98.828.572 96.852.000
298 PP2500554524 - 346,500,000 247.500.000 242.550.000
299 PP2500554525 - 284,250,000 203.035.715 198.975.000
300 PP2500554526 - 164,850,000 117.750.000 115.395.000
301 PP2500554527 - 202,500,000 144.642.858 141.750.000
302 PP2500554528 - 161,800,000 115.571.429 113.260.000
303 PP2500554529 - 155,700,000 111.214.286 108.990.000
304 PP2500554530 - 57,500,000 41.071.429 40.250.000
305 PP2500554531 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
306 PP2500554532 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000
307 PP2500554533 - 349,965,000 249.975.000 244.975.500
308 PP2500554534 - 178,500,000 127.500.000 124.950.000
309 PP2500554535 - 79,000,000 56.428.572 55.300.000
310 PP2500554536 - 189,510,000 135.364.286 132.657.000
311 PP2500554537 - 136,000,000 97.142.858 95.200.000
312 PP2500554538 - 125,000,000 89.285.715 87.500.000
313 PP2500554539 - 31,000,000 22.142.858 21.700.000
314 PP2500554540 - 35,070,000 25.050.000 24.549.000
315 PP2500554541 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000
316 PP2500554542 - 219,975,000 157.125.000 153.982.500
317 PP2500554543 - 93,500,000 66.785.715 65.450.000
318 PP2500554544 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000
319 PP2500554545 - 34,870,000 24.907.143 24.409.000
320 PP2500554546 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
321 PP2500554547 - 31,000,000 22.142.858 21.700.000
322 PP2500554548 - 28,320,000 20.228.572 19.824.000
323 PP2500554549 - 21,000,000 15.000.000 14.700.000
324 PP2500554550 - 178,945,000 127.817.858 125.261.500
325 PP2500554551 - 78,100,000 55.785.715 54.670.000
326 PP2500554552 - 29,000,000 20.714.286 20.300.000
327 PP2500554553 - 43,000,000 30.714.286 30.100.000
328 PP2500554554 - 96,000,000 68.571.429 67.200.000
329 PP2500554555 - 145,000,000 103.571.429 101.500.000
330 PP2500554556 - 89,600,000 64.000.000 62.720.000
331 PP2500554557 - 95,640,000 68.314.286 66.948.000
332 PP2500554558 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000
333 PP2500554559 - 35,700,000 25.500.000 24.990.000
334 PP2500554560 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
335 PP2500554561 - 19,800,000 14.142.858 13.860.000
336 PP2500554562 - 1,220,000,000 871.428.572 854.000.000
337 PP2500554563 - 2,480,000,000 1.771.428.572 1.736.000.000
338 PP2500554564 - 32,105,000 22.932.143 22.473.500
339 PP2500554565 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000
340 PP2500554566 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000
341 PP2500554567 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000
342 PP2500554568 - 190,050,000 135.750.000 133.035.000
343 PP2500554569 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000
344 PP2500554570 - 5,990,000 4.278.572 4.193.000
345 PP2500554571 - 2,520,000 1.800.000 1.764.000
346 PP2500554572 - 70,000,000 50.000.000 49.000.000
347 PP2500554573 - 2,730,000 1.950.000 1.911.000
348 PP2500554574 - 550,000,000 392.857.143 385.000.000
349 PP2500554575 - 102,060,000 72.900.000 71.442.000
350 PP2500554576 - 113,850,000 81.321.429 79.695.000
351 PP2500554577 - 119,620,000 85.442.858 83.734.000
352 PP2500554578 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000
353 PP2500554579 - 208,625,000 149.017.858 146.037.500
354 PP2500554580 - 136,000,000 97.142.858 95.200.000
355 PP2500554581 - 1,206,000,000 861.428.572 844.200.000
356 PP2500554582 - 221,130,000 157.950.000 154.791.000
357 PP2500554583 - 203,000,000 145.000.000 142.100.000
358 PP2500554584 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000
359 PP2500554585 - 178,500,000 127.500.000 124.950.000
360 PP2500554586 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
361 PP2500554587 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
362 PP2500554588 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000
363 PP2500554589 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000
364 PP2500554590 - 88,900,000 63.500.000 62.230.000
365 PP2500554591 - 65,900,000 47.071.429 46.130.000
366 PP2500554592 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
367 PP2500554593 - 189,736,000 135.525.715 132.815.200
368 PP2500554594 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
369 PP2500554595 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000
370 PP2500554596 - 236,000,000 168.571.429 165.200.000
371 PP2500554597 - 186,000,000 132.857.143 130.200.000
372 PP2500554598 - 197,250,000 140.892.858 138.075.000
373 PP2500554599 - 146,250,000 104.464.286 102.375.000
374 PP2500554600 - 194,000,000 138.571.429 135.800.000
375 PP2500554601 - 294,000,000 210.000.000 205.800.000
376 PP2500554602 - 298,000,000 212.857.143 208.600.000
377 PP2500554603 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000
378 PP2500554604 - 238,000,000 170.000.000 166.600.000
379 PP2500554605 - 201,000,000 143.571.429 140.700.000
380 PP2500554606 - 279,930,000 199.950.000 195.951.000
381 PP2500554607 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000
382 PP2500554608 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000
383 PP2500554609 - 178,500,000 127.500.000 124.950.000
384 PP2500554610 - 167,500,000 119.642.858 117.250.000
385 PP2500554611 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000
386 PP2500554612 - 172,500,000 123.214.286 120.750.000
387 PP2500554613 - 250,000,000 178.571.429 175.000.000
388 PP2500554614 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000
389 PP2500554615 - 370,000,000 264.285.715 259.000.000
390 PP2500554616 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
391 PP2500554617 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000
392 PP2500554618 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000
393 PP2500554619 - 99,000,000 70.714.286 69.300.000
394 PP2500554620 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000
395 PP2500554621 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000
396 PP2500554622 - 215,460,000 153.900.000 150.822.000
397 PP2500554623 - 510,000,000 364.285.715 357.000.000
398 PP2500554624 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000
399 PP2500554625 - 214,700,000 153.357.143 150.290.000
400 PP2500554626 - 214,700,000 153.357.143 150.290.000
401 PP2500554627 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000
402 PP2500554628 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000
403 PP2500554629 - 192,955,000 137.825.000 135.068.500
404 PP2500554630 - 465,000,000 332.142.858 325.500.000
405 PP2500554631 - 630,000,000 450.000.000 441.000.000
406 PP2500554632 - 370,000,000 264.285.715 259.000.000
407 PP2500554633 - 320,000,000 228.571.429 224.000.000
408 PP2500554634 - 204,330,000 145.950.000 143.031.000
409 PP2500554635 - 83,058,000 59.327.143 58.140.600
410 PP2500554636 - 99,990,000 71.421.429 69.993.000
411 PP2500554637 - 99,920,000 71.371.429 69.944.000
412 PP2500554638 - 837,409,500 598.149.643 586.186.650
413 PP2500554639 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000
414 PP2500554640 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000
415 PP2500554641 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000
416 PP2500554642 - 215,000,000 153.571.429 150.500.000
417 PP2500554643 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000
418 PP2500554644 - 168,000,000 120.000.000 117.600.000
419 PP2500554645 - 237,300,000 169.500.000 166.110.000
420 PP2500554646 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000
421 PP2500554647 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000
422 PP2500554648 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000
423 PP2500554649 - 106,890,000 76.350.000 74.823.000
424 PP2500554650 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
425 PP2500554651 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000
426 PP2500554652 - 106,000,000 75.714.286 74.200.000
427 PP2500554653 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000
428 PP2500554654 - 151,500,000 108.214.286 106.050.000
429 PP2500554655 - 165,000,000 117.857.143 115.500.000
430 PP2500554656 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000
431 PP2500554657 - 106,470,000 76.050.000 74.529.000
432 PP2500554658 - 36,666,500 26.190.358 25.666.550
433 PP2500554659 - 291,000,000 207.857.143 203.700.000
434 PP2500554660 - 174,000,000 124.285.715 121.800.000
435 PP2500554661 - 127,925,000 91.375.000 89.547.500
436 PP2500554662 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000
437 PP2500554663 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
438 PP2500554664 - 216,700,000 154.785.715 151.690.000
439 PP2500554665 - 215,200,000 153.714.286 150.640.000
440 PP2500554666 - 204,000,000 145.714.286 142.800.000
441 PP2500554667 - 200,000,000 142.857.143 140.000.000
442 PP2500554668 - 196,000,000 140.000.000 137.200.000
443 PP2500554669 - 228,000,000 162.857.143 159.600.000
444 PP2500554670 - 450,000,000 321.428.572 315.000.000
445 PP2500554671 - 232,516,000 166.082.858 162.761.200
446 PP2500554672 - 105,000,000 75.000.000 73.500.000
447 PP2500554673 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000
448 PP2500554674 - 47,500,000 33.928.572 33.250.000
449 PP2500554675 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
450 PP2500554676 - 186,000,000 132.857.143 130.200.000
451 PP2500554677 - 98,000,000 70.000.000 68.600.000
452 PP2500554678 - 203,000,000 145.000.000 142.100.000
453 PP2500554679 - 210,000,000 150.000.000 147.000.000
454 PP2500554680 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000
455 PP2500554681 - 132,500,000 94.642.858 92.750.000
456 PP2500554682 - 76,500,000 54.642.858 53.550.000
457 PP2500554683 - 317,700,000 226.928.572 222.390.000
458 PP2500554684 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000
459 PP2500554685 - 309,000,000 220.714.286 216.300.000
460 PP2500554686 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000
461 PP2500554687 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000
462 PP2500554688 - 84,000,000 60.000.000 58.800.000
463 PP2500554689 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000
464 PP2500554690 - 25,880,000 18.485.715 18.116.000
465 PP2500554691 - 22,000,000 15.714.286 15.400.000
466 PP2500554692 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000
467 PP2500554693 - 178,000,000 127.142.858 124.600.000
468 PP2500554694 - 12,000,000 8.571.429 8.400.000
469 PP2500554695 - 41,000,000 29.285.715 28.700.000
470 PP2500554696 - 158,000,000 112.857.143 110.600.000
471 PP2500554697 - 170,000,000 121.428.572 119.000.000
472 PP2500554698 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000
473 PP2500554699 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000
474 PP2500554700 - 180,000,000 128.571.429 126.000.000
475 PP2500554701 - 254,000,000 181.428.572 177.800.000
476 PP2500554702 - 333,000,000 237.857.143 233.100.000
477 PP2500554703 - 198,000,000 141.428.572 138.600.000
478 PP2500554704 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000
479 PP2500554705 - 113,000,000 80.714.286 79.100.000
480 PP2500554706 - 90,000,000 64.285.715 63.000.000
481 PP2500554707 - 132,500,000 94.642.858 92.750.000
482 PP2500554708 - 19,500,000 13.928.572 13.650.000
483 PP2500554709 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000
484 PP2500554710 - 199,990,000 142.850.000 139.993.000
485 PP2500554711 - 104,400,000 74.571.429 73.080.000
486 PP2500554712 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000
487 PP2500554713 - 99,540,000 71.100.000 69.678.000
488 PP2500554714 - 147,000,000 105.000.000 102.900.000
489 PP2500554715 - 190,000,000 135.714.286 133.000.000
490 PP2500554716 - 192,000,000 137.142.858 134.400.000
491 PP2500554717 - 106,000,000 75.714.286 74.200.000
492 PP2500554718 - 99,960,000 71.400.000 69.972.000
493 PP2500554719 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000
494 PP2500554720 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000
495 PP2500554721 - 80,000,000 57.142.858 56.000.000
496 PP2500554722 - 135,000,000 96.428.572 94.500.000
497 PP2500554723 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000
498 PP2500554724 - 39,800,000 28.428.572 27.860.000
499 PP2500554725 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000
500 PP2500554726 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000
501 PP2500554727 - 4,500,000 3.214.286 3.150.000
502 PP2500554728 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000
503 PP2500554729 - 216,000,000 154.285.715 151.200.000
504 PP2500554730 - 185,000,000 132.142.858 129.500.000
505 PP2500554731 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000
506 PP2500554732 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000
Mã phần lô PP2500554227
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554228
Giá từng phần lô 36,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554229
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554230
Giá từng phần lô 209,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554231
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554232
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554233
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554234
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554235
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554236
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554237
Giá từng phần lô 68,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554238
Giá từng phần lô 142,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554239
Giá từng phần lô 233,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 167.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 163.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554240
Giá từng phần lô 197,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554241
Giá từng phần lô 212,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554242
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554243
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554244
Giá từng phần lô 19,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554245
Giá từng phần lô 53,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554246
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554247
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554248
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554249
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554250
Giá từng phần lô 155,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.407.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.179.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554251
Giá từng phần lô 239,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554252
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554253
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554254
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554255
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554256
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554257
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554258
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554259
Giá từng phần lô 530,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 378.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 371.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554260
Giá từng phần lô 166,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.872.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554261
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554262
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554263
Giá từng phần lô 122,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.757.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.002.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554264
Giá từng phần lô 555,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 396.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 388.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554265
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554266
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554267
Giá từng phần lô 194,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.828.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554268
Giá từng phần lô 195,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.971.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554269
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554270
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554271
Giá từng phần lô 188,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554272
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554273
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554274
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554275
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554276
Giá từng phần lô 244,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554277
Giá từng phần lô 134,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554278
Giá từng phần lô 292,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 204.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554279
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554280
Giá từng phần lô 163,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554281
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554282
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554283
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554284
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554285
Giá từng phần lô 65,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.542.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554286
Giá từng phần lô 31,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.414.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.966.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554287
Giá từng phần lô 56,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554288
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554289
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554290
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554291
Giá từng phần lô 107,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554292
Giá từng phần lô 788,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 551.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554293
Giá từng phần lô 845,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 603.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 591.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554294
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 571.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554295
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554296
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554297
Giá từng phần lô 339,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 237.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554298
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554299
Giá từng phần lô 269,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 188.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554300
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 350.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554301
Giá từng phần lô 390,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 278.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 273.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554302
Giá từng phần lô 249,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 174.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554303
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554304
Giá từng phần lô 224,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554305
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554306
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554307
Giá từng phần lô 41,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554308
Giá từng phần lô 51,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554309
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554310
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554311
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554312
Giá từng phần lô 107,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554313
Giá từng phần lô 112,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554314
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554315
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554316
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554317
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554318
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554319
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554320
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554321
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554322
Giá từng phần lô 163,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 116.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 114.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554323
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554324
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554325
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554326
Giá từng phần lô 850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 595.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554327
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554328
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554329
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554330
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554331
Giá từng phần lô 441,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.805.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554332
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554333
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554334
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554335
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554336
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554337
Giá từng phần lô 96,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.107.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554338
Giá từng phần lô 34,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.998.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.498.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554339
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554340
Giá từng phần lô 224,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.437.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554341
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554342
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554343
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554344
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554345
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554346
Giá từng phần lô 30,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.607.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554347
Giá từng phần lô 203,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554348
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554349
Giá từng phần lô 17,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.495.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554350
Giá từng phần lô 208,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.265.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554351
Giá từng phần lô 305,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 218.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554352
Giá từng phần lô 293,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 209.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.432.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554353
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554354
Giá từng phần lô 184,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554355
Giá từng phần lô 224,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554356
Giá từng phần lô 67,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.232.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554357
Giá từng phần lô 41,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554358
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 257.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554359
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554360
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554361
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554362
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554363
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554364
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554365
Giá từng phần lô 1,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554366
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554367
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554368
Giá từng phần lô 206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554369
Giá từng phần lô 244,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554370
Giá từng phần lô 29,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554371
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554372
Giá từng phần lô 162,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554373
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554374
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554375
Giá từng phần lô 149,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554376
Giá từng phần lô 149,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554377
Giá từng phần lô 256,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554378
Giá từng phần lô 333,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554379
Giá từng phần lô 256,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 183.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 179.697.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554380
Giá từng phần lô 333,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554381
Giá từng phần lô 139,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554382
Giá từng phần lô 88,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554383
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554384
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554385
Giá từng phần lô 95,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554386
Giá từng phần lô 303,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554387
Giá từng phần lô 303,690,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.921.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.583.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554388
Giá từng phần lô 178,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554389
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554390
Giá từng phần lô 197,670,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.369.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554391
Giá từng phần lô 272,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554392
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554393
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554394
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554395
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554396
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554397
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554398
Giá từng phần lô 1,688,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.205.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.181.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554399
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554400
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554401
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554402
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554403
Giá từng phần lô 103,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554404
Giá từng phần lô 219,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554405
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554406
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554407
Giá từng phần lô 123,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554408
Giá từng phần lô 103,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.284.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.798.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554409
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554410
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554411
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554412
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554413
Giá từng phần lô 196,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.676.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554414
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554415
Giá từng phần lô 129,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554416
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554417
Giá từng phần lô 148,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554418
Giá từng phần lô 174,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554419
Giá từng phần lô 59,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554420
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554421
Giá từng phần lô 95,949,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.535.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.164.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554422
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554423
Giá từng phần lô 14,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554424
Giá từng phần lô 30,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.630.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554425
Giá từng phần lô 95,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554426
Giá từng phần lô 42,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554427
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554428
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554429
Giá từng phần lô 26,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.774.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554430
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554431
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554432
Giá từng phần lô 188,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554433
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554434
Giá từng phần lô 178,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554435
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554436
Giá từng phần lô 283,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554437
Giá từng phần lô 84,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554438
Giá từng phần lô 77,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.096.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554439
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554440
Giá từng phần lô 625,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 446.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 437.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554441
Giá từng phần lô 172,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554442
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554443
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554444
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554445
Giá từng phần lô 132,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554446
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554447
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554448
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554449
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554450
Giá từng phần lô 102,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.128.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554451
Giá từng phần lô 177,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554452
Giá từng phần lô 155,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.147.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554453
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554454
Giá từng phần lô 264,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 188.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 184.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554455
Giá từng phần lô 575,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 410.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554456
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554457
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554458
Giá từng phần lô 244,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 174.942.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554459
Giá từng phần lô 179,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554460
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554461
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554462
Giá từng phần lô 4,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554463
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554464
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554465
Giá từng phần lô 153,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.914.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554466
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554467
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554468
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554469
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 271.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554470
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554471
Giá từng phần lô 222,585,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.989.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.809.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554472
Giá từng phần lô 198,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554473
Giá từng phần lô 266,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 186.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554474
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554475
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554476
Giá từng phần lô 191,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.064.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554477
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554478
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554479
Giá từng phần lô 79,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554480
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554481
Giá từng phần lô 106,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554482
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554483
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554484
Giá từng phần lô 445,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 317.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 311.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554485
Giá từng phần lô 680,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 476.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554486
Giá từng phần lô 9,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.335.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554487
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554488
Giá từng phần lô 9,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554489
Giá từng phần lô 92,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.721.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.407.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554490
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554491
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554492
Giá từng phần lô 180,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554493
Giá từng phần lô 111,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554494
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554495
Giá từng phần lô 152,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554496
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554497
Giá từng phần lô 67,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.021.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.061.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554498
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554499
Giá từng phần lô 170,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554500
Giá từng phần lô 36,702,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.216.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.691.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554501
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554502
Giá từng phần lô 27,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554503
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554504
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554505
Giá từng phần lô 31,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.289.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.843.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554506
Giá từng phần lô 241,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554507
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554508
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554509
Giá từng phần lô 65,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554510
Giá từng phần lô 25,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554511
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554512
Giá từng phần lô 1,000,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 714.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554513
Giá từng phần lô 1,770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.239.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554514
Giá từng phần lô 402,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 287.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 281.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554515
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554516
Giá từng phần lô 176,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 123.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554517
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554518
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554519
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554520
Giá từng phần lô 82,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554521
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554522
Giá từng phần lô 87,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554523
Giá từng phần lô 138,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.828.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.852.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554524
Giá từng phần lô 346,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554525
Giá từng phần lô 284,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 198.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554526
Giá từng phần lô 164,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554527
Giá từng phần lô 202,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554528
Giá từng phần lô 161,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 113.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554529
Giá từng phần lô 155,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554530
Giá từng phần lô 57,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554531
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554532
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554533
Giá từng phần lô 349,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.975.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554534
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554535
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554536
Giá từng phần lô 189,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.364.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.657.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554537
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554538
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554539
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554540
Giá từng phần lô 35,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.549.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554541
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554542
Giá từng phần lô 219,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554543
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554544
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554545
Giá từng phần lô 34,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.907.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.409.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554546
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554547
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554548
Giá từng phần lô 28,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.228.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554549
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554550
Giá từng phần lô 178,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.817.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 125.261.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554551
Giá từng phần lô 78,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554552
Giá từng phần lô 29,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554553
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554554
Giá từng phần lô 96,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554555
Giá từng phần lô 145,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554556
Giá từng phần lô 89,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554557
Giá từng phần lô 95,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.314.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.948.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554558
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554559
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554560
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554561
Giá từng phần lô 19,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554562
Giá từng phần lô 1,220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 871.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 854.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554563
Giá từng phần lô 2,480,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554564
Giá từng phần lô 32,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.932.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.473.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554565
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554566
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554567
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554568
Giá từng phần lô 190,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554569
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554570
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.278.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554571
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.764.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554572
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554573
Giá từng phần lô 2,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.911.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554574
Giá từng phần lô 550,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 392.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 385.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554575
Giá từng phần lô 102,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.442.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554576
Giá từng phần lô 113,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.321.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554577
Giá từng phần lô 119,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.734.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554578
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554579
Giá từng phần lô 208,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.017.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 146.037.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554580
Giá từng phần lô 136,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554581
Giá từng phần lô 1,206,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 861.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 844.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554582
Giá từng phần lô 221,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.791.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554583
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554584
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554585
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554586
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554587
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554588
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554589
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554590
Giá từng phần lô 88,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554591
Giá từng phần lô 65,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554592
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554593
Giá từng phần lô 189,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.525.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.815.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554594
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554595
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554596
Giá từng phần lô 236,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554597
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554598
Giá từng phần lô 197,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.892.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554599
Giá từng phần lô 146,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554600
Giá từng phần lô 194,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554601
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554602
Giá từng phần lô 298,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 212.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554603
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554604
Giá từng phần lô 238,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554605
Giá từng phần lô 201,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554606
Giá từng phần lô 279,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 199.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 195.951.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554607
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554608
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554609
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554610
Giá từng phần lô 167,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 119.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554611
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554612
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554613
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554614
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554615
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554616
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554617
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554618
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554619
Giá từng phần lô 99,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554620
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554621
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554622
Giá từng phần lô 215,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554623
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554624
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554625
Giá từng phần lô 214,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554626
Giá từng phần lô 214,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554627
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554628
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554629
Giá từng phần lô 192,955,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.068.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554630
Giá từng phần lô 465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 332.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 325.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554631
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554632
Giá từng phần lô 370,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 264.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 259.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554633
Giá từng phần lô 320,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 224.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554634
Giá từng phần lô 204,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.031.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554635
Giá từng phần lô 83,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.327.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.140.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554636
Giá từng phần lô 99,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.421.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554637
Giá từng phần lô 99,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.371.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554638
Giá từng phần lô 837,409,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.149.643
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 586.186.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554639
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554640
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554641
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554642
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554643
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554644
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554645
Giá từng phần lô 237,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 169.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554646
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554647
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554648
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554649
Giá từng phần lô 106,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.823.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554650
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554651
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554652
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554653
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554654
Giá từng phần lô 151,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554655
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554656
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554657
Giá từng phần lô 106,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.529.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554658
Giá từng phần lô 36,666,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.190.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.666.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554659
Giá từng phần lô 291,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554660
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554661
Giá từng phần lô 127,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 89.547.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554662
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554663
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554664
Giá từng phần lô 216,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554665
Giá từng phần lô 215,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554666
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554667
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554668
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554669
Giá từng phần lô 228,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 159.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554670
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 321.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554671
Giá từng phần lô 232,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 166.082.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.761.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554672
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554673
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554674
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554675
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554676
Giá từng phần lô 186,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554677
Giá từng phần lô 98,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554678
Giá từng phần lô 203,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554679
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554680
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554681
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554682
Giá từng phần lô 76,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554683
Giá từng phần lô 317,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 226.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554684
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554685
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554686
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554687
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554688
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554689
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554690
Giá từng phần lô 25,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554691
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554692
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554693
Giá từng phần lô 178,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554694
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554695
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554696
Giá từng phần lô 158,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554697
Giá từng phần lô 170,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554698
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554699
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554700
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554701
Giá từng phần lô 254,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 177.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554702
Giá từng phần lô 333,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 237.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554703
Giá từng phần lô 198,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554704
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554705
Giá từng phần lô 113,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554706
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554707
Giá từng phần lô 132,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554708
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554709
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554710
Giá từng phần lô 199,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.993.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554711
Giá từng phần lô 104,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554712
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554713
Giá từng phần lô 99,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.678.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554714
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554715
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554716
Giá từng phần lô 192,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 134.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554717
Giá từng phần lô 106,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554718
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554719
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554720
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554721
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554722
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554723
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554724
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554725
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554726
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554727
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554728
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554729
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 154.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554730
Giá từng phần lô 185,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 132.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554731
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Mã phần lô PP2500554732
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ Theo ChươngV: PHẠM VI CUNG CẤP
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->