Gói thầu: Mua thuốc generic sử dụng trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2024 -2026 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400215649-01
Thời điểm đóng mở thầu 27/07/2024 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN ĐA KHOA TỈNH TUYÊN QUANG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic sử dụng trong thời gian chờ kết quả mua sắm tập trung cấp địa phương năm 2024 -2026 của Bệnh viện đa khoa tỉnh Tuyên Quang
Số hiệu KHLCNT PL2400131020
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành Phố Tuyên Quang, Tỉnh Tuyên Quang
Giá gói thầu 7,240,929,260 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 108.613.938 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400096699 - G01 256,829,700 3,852,445
2 PP2400096700 - G02 47,100,000 706,500
3 PP2400096701 - G03 75,600,000 1,134,000
4 PP2400096702 - G04 517,500,000 7,762,500
5 PP2400096703 - G05 27,500,000 412,500
6 PP2400096704 - G06 75,100,000 1,126,500
7 PP2400096705 - G07 34,650,000 519,750
8 PP2400096706 - G08 8,190,000 122,850
9 PP2400096707 - G09 25,200,000 378,000
10 PP2400096708 - G10 230,000,000 3,450,000
11 PP2400096709 - G11 72,072,000 1,081,080
12 PP2400096710 - G12 273,750,000 4,106,250
13 PP2400096711 - G13 312,000,000 4,680,000
14 PP2400096712 - G14 54,465,000 816,975
15 PP2400096713 - G15 99,000,000 1,485,000
16 PP2400096714 - G16 3,605,760 54,086
17 PP2400096715 - G17 45,000,000 675,000
18 PP2400096716 - G18 126,000,000 1,890,000
19 PP2400096717 - G19 26,250,000 393,750
20 PP2400096718 - G20 202,500,000 3,037,500
21 PP2400096719 - G21 231,000,000 3,465,000
22 PP2400096720 - G22 309,600,000 4,644,000
23 PP2400096721 - G23 862,500,000 12,937,500
24 PP2400096722 - G24 760,000,000 11,400,000
25 PP2400096723 - G25 480,000,000 7,200,000
26 PP2400096724 - G26 78,450,000 1,176,750
27 PP2400096725 - G27 270,000,000 4,050,000
28 PP2400096726 - G28 104,790,000 1,571,850
29 PP2400096727 - G29 165,000,000 2,475,000
30 PP2400096728 - G30 137,508,000 2,062,620
31 PP2400096729 - G31 1,232,000,000 18,480,000
32 PP2400096730 - G32 73,800,000 1,107,000
33 PP2400096731 - G33 23,968,800 359,532
G01
Mã phần lô PP2400096699
Giá từng phần lô 256,829,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,852,445
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G02
Mã phần lô PP2400096700
Giá từng phần lô 47,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 706,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G03
Mã phần lô PP2400096701
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G04
Mã phần lô PP2400096702
Giá từng phần lô 517,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G05
Mã phần lô PP2400096703
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G06
Mã phần lô PP2400096704
Giá từng phần lô 75,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,126,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G07
Mã phần lô PP2400096705
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G08
Mã phần lô PP2400096706
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G09
Mã phần lô PP2400096707
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G10
Mã phần lô PP2400096708
Giá từng phần lô 230,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G11
Mã phần lô PP2400096709
Giá từng phần lô 72,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,081,080
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G12
Mã phần lô PP2400096710
Giá từng phần lô 273,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,106,250
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G13
Mã phần lô PP2400096711
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G14
Mã phần lô PP2400096712
Giá từng phần lô 54,465,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 816,975
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G15
Mã phần lô PP2400096713
Giá từng phần lô 99,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G16
Mã phần lô PP2400096714
Giá từng phần lô 3,605,760
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,086
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G17
Mã phần lô PP2400096715
Giá từng phần lô 45,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 675,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G18
Mã phần lô PP2400096716
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G19
Mã phần lô PP2400096717
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G20
Mã phần lô PP2400096718
Giá từng phần lô 202,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,037,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G21
Mã phần lô PP2400096719
Giá từng phần lô 231,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G22
Mã phần lô PP2400096720
Giá từng phần lô 309,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,644,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G23
Mã phần lô PP2400096721
Giá từng phần lô 862,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,937,500
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G24
Mã phần lô PP2400096722
Giá từng phần lô 760,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G25
Mã phần lô PP2400096723
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G26
Mã phần lô PP2400096724
Giá từng phần lô 78,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,750
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G27
Mã phần lô PP2400096725
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G28
Mã phần lô PP2400096726
Giá từng phần lô 104,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,571,850
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G29
Mã phần lô PP2400096727
Giá từng phần lô 165,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,475,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G30
Mã phần lô PP2400096728
Giá từng phần lô 137,508,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,062,620
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G31
Mã phần lô PP2400096729
Giá từng phần lô 1,232,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G32
Mã phần lô PP2400096730
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,107,000
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
G33
Mã phần lô PP2400096731
Giá từng phần lô 23,968,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,532
Thời gian thực hiện HĐ 03 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->