Gói thầu: Mua thuốc Generic tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500073233-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/03/2025 08:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Chủ đầu tư Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic tại Bệnh viện Ung bướu tỉnh Thanh Hóa năm 2025
Số hiệu KHLCNT PL2500037203
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá
Giá gói thầu 85,440,112,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500100646 - 90,000,000 135.000.000 63.000.000 2,700,000
2 PP2500100647 - 160,125,000 240.188.000 112.088.000 4,803,000
3 PP2500100648 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 3,150,000
4 PP2500100649 - 19,500,000 29.250.000 13.650.000 585,000
5 PP2500100650 - 24,000,000 36.000.000 16.800.000 720,000
6 PP2500100651 - 204,000,000 306.000.000 142.800.000 6,120,000
7 PP2500100652 - 6,120,000 9.180.000 4.284.000 183,000
8 PP2500100653 - 142,800,000 214.200.000 99.960.000 4,284,000
9 PP2500100654 - 14,500,000 21.750.000 10.150.000 435,000
10 PP2500100655 - 57,000,000 85.500.000 39.900.000 1,710,000
11 PP2500100656 - 354,000,000 531.000.000 247.800.000 10,620,000
12 PP2500100657 - 34,500,000 51.750.000 24.150.000 1,035,000
13 PP2500100658 - 86,625,000 129.938.000 60.638.000 2,598,000
14 PP2500100659 - 1,149,750,000 1.724.625.000 804.825.000 34,492,000
15 PP2500100660 - 5,216,400 7.825.000 3.652.000 156,000
16 PP2500100661 - 759,500,000 1.139.250.000 531.650.000 22,785,000
17 PP2500100662 - 624,255,000 936.383.000 436.979.000 18,727,000
18 PP2500100663 - 586,320,000 879.480.000 410.424.000 17,589,000
19 PP2500100664 - 930,000,000 1.395.000.000 651.000.000 27,900,000
20 PP2500100665 - 860,000,000 1.290.000.000 602.000.000 25,800,000
21 PP2500100666 - 600,000,000 900.000.000 420.000.000 18,000,000
22 PP2500100667 - 800,000,000 1.200.000.000 560.000.000 24,000,000
23 PP2500100668 - 666,540,000 999.810.000 466.578.000 19,996,000
24 PP2500100669 - 5,100,000 7.650.000 3.570.000 153,000
25 PP2500100670 - 770,000,000 1.155.000.000 539.000.000 23,100,000
26 PP2500100671 - 12,500,000 18.750.000 8.750.000 375,000
27 PP2500100672 - 32,497,500 48.747.000 22.749.000 974,000
28 PP2500100673 - 81,597,600 122.397.000 57.119.000 2,447,000
29 PP2500100674 - 42,000,000 63.000.000 29.400.000 1,260,000
30 PP2500100675 - 333,075,000 499.613.000 233.153.000 9,992,000
31 PP2500100676 - 54,730,000 82.095.000 38.311.000 1,641,000
32 PP2500100677 - 502,224,000 753.336.000 351.557.000 15,066,000
33 PP2500100678 - 534,751,200 802.127.000 374.326.000 16,042,000
34 PP2500100679 - 760,000,000 1.140.000.000 532.000.000 22,800,000
35 PP2500100680 - 105,000,000 157.500.000 73.500.000 3,150,000
36 PP2500100681 - 201,348,000 302.022.000 140.944.000 6,040,000
37 PP2500100682 - 61,000,000 91.500.000 42.700.000 1,830,000
38 PP2500100683 - 160,650,000 240.975.000 112.455.000 4,819,000
39 PP2500100684 - 441,000,000 661.500.000 308.700.000 13,230,000
40 PP2500100685 - 37,999,500 57.000.000 26.600.000 1,139,000
41 PP2500100686 - 1,469,979,000 2.204.969.000 1.028.986.000 44,099,000
42 PP2500100687 - 1,260,000,000 1.890.000.000 882.000.000 37,800,000
43 PP2500100688 - 301,134,000 451.701.000 210.794.000 9,034,000
44 PP2500100689 - 2,940,000,000 4.410.000.000 2.058.000.000 88,200,000
45 PP2500100690 - 1,854,993,000 2.782.490.000 1.298.496.000 55,649,000
46 PP2500100691 - 1,950,000,000 2.925.000.000 1.365.000.000 58,500,000
47 PP2500100692 - 242,856,000 364.284.000 170.000.000 7,285,000
48 PP2500100693 - 314,284,000 471.426.000 219.999.000 9,428,000
49 PP2500100694 - 1,956,150,000 2.934.225.000 1.369.305.000 58,684,000
50 PP2500100695 - 3,969,000,000 5.953.500.000 2.778.300.000 119,070,000
51 PP2500100696 - 5,292,000,000 7.938.000.000 3.704.400.000 158,760,000
52 PP2500100697 - 11,138,400,000 16.707.600.000 7.796.880.000 334,152,000
53 PP2500100698 - 325,000,000 487.500.000 227.500.000 9,750,000
54 PP2500100699 - 318,000,000 477.000.000 222.600.000 9,540,000
55 PP2500100700 - 1,305,000,000 1.957.500.000 913.500.000 39,150,000
56 PP2500100701 - 399,200,000 598.800.000 279.440.000 11,976,000
57 PP2500100702 - 86,000,000 129.000.000 60.200.000 2,580,000
58 PP2500100703 - 380,000,000 570.000.000 266.000.000 11,400,000
59 PP2500100704 - 3,450,156,250 5.175.235.000 2.415.110.000 103,504,000
60 PP2500100705 - 1,088,015,750 1.632.024.000 761.612.000 32,640,000
61 PP2500100706 - 1,034,400,000 1.551.600.000 724.080.000 31,032,000
62 PP2500100707 - 4,132,800,000 6.199.200.000 2.892.960.000 123,984,000
63 PP2500100708 - 4,536,000,000 6.804.000.000 3.175.200.000 136,080,000
64 PP2500100709 - 1,638,000,000 2.457.000.000 1.146.600.000 49,140,000
65 PP2500100710 - 280,400,000 420.600.000 196.280.000 8,412,000
66 PP2500100711 - 44,900,000 67.350.000 31.430.000 1,347,000
67 PP2500100712 - 1,008,315,000 1.512.473.000 705.821.000 30,249,000
68 PP2500100713 - 516,000,000 774.000.000 361.200.000 15,480,000
69 PP2500100714 - 705,000,000 1.057.500.000 493.500.000 21,150,000
70 PP2500100715 - 219,574,700 329.363.000 153.703.000 6,587,000
71 PP2500100716 - 169,000,000 253.500.000 118.300.000 5,070,000
72 PP2500100717 - 83,000,000 124.500.000 58.100.000 2,490,000
73 PP2500100718 - 833,700,000 1.250.550.000 583.590.000 25,011,000
74 PP2500100719 - 3,004,800 4.508.000 2.104.000 90,000
75 PP2500100720 - 168,000,000 252.000.000 117.600.000 5,040,000
76 PP2500100721 - 514,500,000 771.750.000 360.150.000 15,435,000
77 PP2500100722 - 510,000,000 765.000.000 357.000.000 15,300,000
78 PP2500100723 - 262,500,000 393.750.000 183.750.000 7,875,000
79 PP2500100724 - 3,465,000,000 5.197.500.000 2.425.500.000 103,950,000
80 PP2500100725 - 245,900,000 368.850.000 172.130.000 7,377,000
81 PP2500100726 - 458,000,000 687.000.000 320.600.000 13,740,000
82 PP2500100727 - 31,400,000 47.100.000 21.980.000 942,000
83 PP2500100728 - 840,000,000 1.260.000.000 588.000.000 25,200,000
84 PP2500100729 - 684,000,000 1.026.000.000 478.800.000 20,520,000
85 PP2500100730 - 31,836,000 47.754.000 22.286.000 955,000
86 PP2500100731 - 17,700,000 26.550.000 12.390.000 531,000
87 PP2500100732 - 1,932,000 2.898.000 1.353.000 57,000
88 PP2500100733 - 56,400,000 84.600.000 39.480.000 1,692,000
89 PP2500100734 - 54,400,000 81.600.000 38.080.000 1,632,000
90 PP2500100735 - 4,400,000 6.600.000 3.080.000 132,000
91 PP2500100736 - 5,830,000 8.745.000 4.081.000 174,000
92 PP2500100737 - 5,990,000 8.985.000 4.193.000 179,000
93 PP2500100738 - 29,500,000 44.250.000 20.650.000 885,000
94 PP2500100739 - 72,000,000 108.000.000 50.400.000 2,160,000
95 PP2500100740 - 22,050,000 33.075.000 15.435.000 661,000
96 PP2500100741 - 1,296,000,000 1.944.000.000 907.200.000 38,880,000
97 PP2500100742 - 307,125,000 460.688.000 214.988.000 9,213,000
98 PP2500100743 - 2,863,000 4.295.000 2.005.000 85,000
99 PP2500100744 - 1,153,500,000 1.730.250.000 807.450.000 34,605,000
100 PP2500100745 - 72,500,000 108.750.000 50.750.000 2,175,000
101 PP2500100746 - 212,700,000 319.050.000 148.890.000 6,381,000
102 PP2500100747 - 770,000,000 1.155.000.000 539.000.000 23,100,000
103 PP2500100748 - 440,000,000 660.000.000 308.000.000 13,200,000
104 PP2500100749 - 660,000,000 990.000.000 462.000.000 19,800,000
105 PP2500100750 - 2,200,000,000 3.300.000.000 1.540.000.000 66,000,000
106 PP2500100751 - 1,100,000,000 1.650.000.000 770.000.000 33,000,000
107 PP2500100752 - 1,042,500,000 1.563.750.000 729.750.000 31,275,000
108 PP2500100753 - 79,000,000 118.500.000 55.300.000 2,370,000
109 PP2500100754 - 374,500,000 561.750.000 262.150.000 11,235,000
110 PP2500100755 - 588,600,000 882.900.000 412.020.000 17,658,000
Mã phần lô PP2500100646
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100647
Giá từng phần lô 160,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.188.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.088.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,803,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100648
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100649
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100650
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100651
Giá từng phần lô 204,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 306.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100652
Giá từng phần lô 6,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100653
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100654
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100655
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100656
Giá từng phần lô 354,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 531.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 247.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100657
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,035,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100658
Giá từng phần lô 86,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.638.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,598,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100659
Giá từng phần lô 1,149,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.724.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 804.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,492,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100660
Giá từng phần lô 5,216,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100661
Giá từng phần lô 759,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.139.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 531.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,785,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100662
Giá từng phần lô 624,255,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 936.383.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.979.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100663
Giá từng phần lô 586,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 879.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 410.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,589,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100664
Giá từng phần lô 930,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.395.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 651.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100665
Giá từng phần lô 860,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.290.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 602.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100666
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100667
Giá từng phần lô 800,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100668
Giá từng phần lô 666,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 999.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 466.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,996,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100669
Giá từng phần lô 5,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.570.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100670
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100671
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100672
Giá từng phần lô 32,497,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.747.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.749.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100673
Giá từng phần lô 81,597,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 122.397.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.119.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100674
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100675
Giá từng phần lô 333,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 499.613.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 233.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,992,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100676
Giá từng phần lô 54,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,641,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100677
Giá từng phần lô 502,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 753.336.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 351.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,066,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100678
Giá từng phần lô 534,751,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.127.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,042,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100679
Giá từng phần lô 760,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.140.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 532.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100680
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100681
Giá từng phần lô 201,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.022.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.944.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100682
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100683
Giá từng phần lô 160,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100684
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100685
Giá từng phần lô 37,999,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100686
Giá từng phần lô 1,469,979,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.204.969.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.028.986.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,099,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100687
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100688
Giá từng phần lô 301,134,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 451.701.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.794.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,034,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100689
Giá từng phần lô 2,940,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.410.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100690
Giá từng phần lô 1,854,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.782.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.298.496.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100691
Giá từng phần lô 1,950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100692
Giá từng phần lô 242,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 364.284.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100693
Giá từng phần lô 314,284,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.426.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 219.999.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,428,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100694
Giá từng phần lô 1,956,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.934.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.369.305.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100695
Giá từng phần lô 3,969,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.953.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100696
Giá từng phần lô 5,292,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.938.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100697
Giá từng phần lô 11,138,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.707.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.796.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100698
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 487.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100699
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100700
Giá từng phần lô 1,305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.957.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 913.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100701
Giá từng phần lô 399,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 598.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,976,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100702
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100703
Giá từng phần lô 380,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 570.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 266.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100704
Giá từng phần lô 3,450,156,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.175.235.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.110.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100705
Giá từng phần lô 1,088,015,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.632.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 761.612.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100706
Giá từng phần lô 1,034,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.551.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 724.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100707
Giá từng phần lô 4,132,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.199.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.892.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,984,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100708
Giá từng phần lô 4,536,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.175.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100709
Giá từng phần lô 1,638,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.146.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100710
Giá từng phần lô 280,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100711
Giá từng phần lô 44,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100712
Giá từng phần lô 1,008,315,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.512.473.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.821.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,249,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100713
Giá từng phần lô 516,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 774.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 361.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100714
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.057.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100715
Giá từng phần lô 219,574,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 329.363.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 153.703.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100716
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 253.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100717
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100718
Giá từng phần lô 833,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 583.590.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,011,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100719
Giá từng phần lô 3,004,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.508.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100720
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100721
Giá từng phần lô 514,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 360.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,435,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100722
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100723
Giá từng phần lô 262,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 393.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 183.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100724
Giá từng phần lô 3,465,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.197.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100725
Giá từng phần lô 245,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 368.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100726
Giá từng phần lô 458,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 687.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 320.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100727
Giá từng phần lô 31,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100728
Giá từng phần lô 840,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100729
Giá từng phần lô 684,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.026.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 478.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100730
Giá từng phần lô 31,836,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.754.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 955,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100731
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 531,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100732
Giá từng phần lô 1,932,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.898.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100733
Giá từng phần lô 56,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,692,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100734
Giá từng phần lô 54,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,632,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100735
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100736
Giá từng phần lô 5,830,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.081.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100737
Giá từng phần lô 5,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.193.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100738
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100739
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100740
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 661,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100741
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 907.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100742
Giá từng phần lô 307,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 460.688.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 214.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,213,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100743
Giá từng phần lô 2,863,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100744
Giá từng phần lô 1,153,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.730.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 807.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,605,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100745
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100746
Giá từng phần lô 212,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,381,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100747
Giá từng phần lô 770,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.155.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100748
Giá từng phần lô 440,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 660.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100749
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 990.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100750
Giá từng phần lô 2,200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100751
Giá từng phần lô 1,100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100752
Giá từng phần lô 1,042,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.563.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 729.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100753
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100754
Giá từng phần lô 374,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 561.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,235,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500100755
Giá từng phần lô 588,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 882.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 412.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại ChươngV - Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->