Gói thầu: Mua thuốc Generic tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh lần 2 năm 2024-2025

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400453206-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/11/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Chủ đầu tư Trung tâm kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic tại Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Bắc Ninh lần 2 năm 2024-2025
Số hiệu KHLCNT PL2400244956
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 1,362,862,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400382202 - G.2.1 46,190,000 461,900
2 PP2400382203 - G.2.2 6,100,000 61,000
3 PP2400382204 - G.2.3 109,714,000 1,097,140
4 PP2400382205 - G.2.4 83,200,000 832,000
5 PP2400382206 - G.2.5 7,200,000 72,000
6 PP2400382207 - G.2.6 2,000,000 20,000
7 PP2400382208 - G.2.7 142,000,000 1,420,000
8 PP2400382209 - G.2.8 180,000,000 1,800,000
9 PP2400382210 - G.2.9 40,950,000 409,500
10 PP2400382211 - G.2.10 39,600,000 396,000
11 PP2400382212 - G.2.11 55,056,000 550,560
12 PP2400382213 - G.2.12 403,500 4,035
13 PP2400382214 - G.2.13 8,640,000 86,400
14 PP2400382215 - G.2.14 15,600,000 156,000
15 PP2400382216 - G.2.15 54,000,000 540,000
16 PP2400382217 - G.2.16 41,520,000 415,200
17 PP2400382218 - G.2.17 52,000,000 520,000
18 PP2400382219 - G.2.18 76,230,000 762,300
19 PP2400382220 - G.2.19 17,850,000 178,500
20 PP2400382221 - G.2.20 14,500,000 145,000
21 PP2400382222 - G.2.21 99,855,000 998,550
22 PP2400382223 - G.2.22 22,500,000 225,000
23 PP2400382224 - G.2.23 720,000 7,200
24 PP2400382225 - G.2.24 118,602,000 1,186,020
25 PP2400382226 - G.2.25 117,000,000 1,170,000
26 PP2400382227 - G.2.26 4,537,500 45,375
27 PP2400382228 - G.2.27 3,294,000 32,940
28 PP2400382229 - G.2.28 3,600,000 36,000
G.2.1
Mã phần lô PP2400382202
Giá từng phần lô 46,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.2
Mã phần lô PP2400382203
Giá từng phần lô 6,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.3
Mã phần lô PP2400382204
Giá từng phần lô 109,714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,097,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.4
Mã phần lô PP2400382205
Giá từng phần lô 83,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.5
Mã phần lô PP2400382206
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.6
Mã phần lô PP2400382207
Giá từng phần lô 2,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.7
Mã phần lô PP2400382208
Giá từng phần lô 142,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.8
Mã phần lô PP2400382209
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.9
Mã phần lô PP2400382210
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.10
Mã phần lô PP2400382211
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.11
Mã phần lô PP2400382212
Giá từng phần lô 55,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.12
Mã phần lô PP2400382213
Giá từng phần lô 403,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.13
Mã phần lô PP2400382214
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.14
Mã phần lô PP2400382215
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.15
Mã phần lô PP2400382216
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.16
Mã phần lô PP2400382217
Giá từng phần lô 41,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.17
Mã phần lô PP2400382218
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.18
Mã phần lô PP2400382219
Giá từng phần lô 76,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.19
Mã phần lô PP2400382220
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.20
Mã phần lô PP2400382221
Giá từng phần lô 14,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.21
Mã phần lô PP2400382222
Giá từng phần lô 99,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 998,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.22
Mã phần lô PP2400382223
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.23
Mã phần lô PP2400382224
Giá từng phần lô 720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.24
Mã phần lô PP2400382225
Giá từng phần lô 118,602,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,186,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.25
Mã phần lô PP2400382226
Giá từng phần lô 117,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.26
Mã phần lô PP2400382227
Giá từng phần lô 4,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,375
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.27
Mã phần lô PP2400382228
Giá từng phần lô 3,294,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
G.2.28
Mã phần lô PP2400382229
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại Mục 1 ChươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->