Gói thầu: Mua thuốc generic tại Trung tâm Y tế thị xã Quế Võ giai đoạn 2025-2027

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500289242-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/07/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế Quế Võ
Chủ đầu tư Trung tâm Y tế Quế Võ
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc generic tại Trung tâm Y tế thị xã Quế Võ giai đoạn 2025-2027
Số hiệu KHLCNT PL2500158303
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh
Giá gói thầu 27,567,350,700 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500305720 - 9,000,000 6.428.572 6.300.000 180,000
2 PP2500305721 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 4,800,000
3 PP2500305722 - 206,010,000 147.150.000 144.207.000 4,120,200
4 PP2500305723 - 52,920,000 37.800.000 37.044.000 1,058,400
5 PP2500305724 - 41,600,000 29.714.286 29.120.000 832,000
6 PP2500305725 - 52,170,000 37.264.286 36.519.000 1,043,400
7 PP2500305726 - 29,610,000 21.150.000 20.727.000 592,200
8 PP2500305727 - 7,400,000 5.285.715 5.180.000 148,000
9 PP2500305728 - 3,970,000 2.835.715 2.779.000 79,400
10 PP2500305729 - 7,950,000 5.678.572 5.565.000 159,000
11 PP2500305730 - 153,000,000 109.285.715 107.100.000 3,060,000
12 PP2500305731 - 64,638,000 46.170.000 45.246.600 1,292,760
13 PP2500305732 - 157,485,000 112.489.286 110.239.500 3,149,700
14 PP2500305733 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 2,000,000
15 PP2500305734 - 4,150,000 2.964.286 2.905.000 83,000
16 PP2500305735 - 38,500,000 27.500.000 26.950.000 770,000
17 PP2500305736 - 16,200,000 11.571.429 11.340.000 324,000
18 PP2500305737 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,500,000
19 PP2500305738 - 245,000,000 175.000.000 171.500.000 4,900,000
20 PP2500305739 - 10,500,000 7.500.000 7.350.000 210,000
21 PP2500305740 - 375,000,000 267.857.143 262.500.000 7,500,000
22 PP2500305741 - 52,500,000 37.500.000 36.750.000 1,050,000
23 PP2500305742 - 24,800,000 17.714.286 17.360.000 496,000
24 PP2500305743 - 99,900,000 71.357.143 69.930.000 1,998,000
25 PP2500305744 - 49,950,000 35.678.572 34.965.000 999,000
26 PP2500305745 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
27 PP2500305746 - 126,000,000 90.000.000 88.200.000 2,520,000
28 PP2500305747 - 598,990,000 427.850.000 419.293.000 11,979,800
29 PP2500305748 - 177,500,000 126.785.715 124.250.000 3,550,000
30 PP2500305749 - 260,000,000 185.714.286 182.000.000 5,200,000
31 PP2500305750 - 217,350,000 155.250.000 152.145.000 4,347,000
32 PP2500305751 - 468,300,000 334.500.000 327.810.000 9,366,000
33 PP2500305752 - 63,500,000 45.357.143 44.450.000 1,270,000
34 PP2500305753 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
35 PP2500305754 - 74,550,000 53.250.000 52.185.000 1,491,000
36 PP2500305755 - 151,200,000 108.000.000 105.840.000 3,024,000
37 PP2500305756 - 16,000,000 11.428.572 11.200.000 320,000
38 PP2500305757 - 12,500,000 8.928.572 8.750.000 250,000
39 PP2500305758 - 327,600,000 234.000.000 229.320.000 6,552,000
40 PP2500305759 - 150,000,000 107.142.858 105.000.000 3,000,000
41 PP2500305760 - 95,760,000 68.400.000 67.032.000 1,915,200
42 PP2500305761 - 51,000,000 36.428.572 35.700.000 1,020,000
43 PP2500305762 - 138,000,000 98.571.429 96.600.000 2,760,000
44 PP2500305763 - 246,000,000 175.714.286 172.200.000 4,920,000
45 PP2500305764 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 600,000
46 PP2500305765 - 235,200,000 168.000.000 164.640.000 4,704,000
47 PP2500305766 - 98,700,000 70.500.000 69.090.000 1,974,000
48 PP2500305767 - 182,700,000 130.500.000 127.890.000 3,654,000
49 PP2500305768 - 6,300,000 4.500.000 4.410.000 126,000
50 PP2500305769 - 159,000,000 113.571.429 111.300.000 3,180,000
51 PP2500305770 - 17,800,000 12.714.286 12.460.000 356,000
52 PP2500305771 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 1,080,000
53 PP2500305772 - 34,650,000 24.750.000 24.255.000 693,000
54 PP2500305773 - 151,375,000 108.125.000 105.962.500 3,027,500
55 PP2500305774 - 104,000,000 74.285.715 72.800.000 2,080,000
56 PP2500305775 - 146,500,000 104.642.858 102.550.000 2,930,000
57 PP2500305776 - 99,750,000 71.250.000 69.825.000 1,995,000
58 PP2500305777 - 28,350,000 20.250.000 19.845.000 567,000
59 PP2500305778 - 202,000,000 144.285.715 141.400.000 4,040,000
60 PP2500305779 - 84,420,000 60.300.000 59.094.000 1,688,400
61 PP2500305780 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 5,400,000
62 PP2500305781 - 158,100,000 112.928.572 110.670.000 3,162,000
63 PP2500305782 - 610,000,000 435.714.286 427.000.000 12,200,000
64 PP2500305783 - 50,000,000 35.714.286 35.000.000 1,000,000
65 PP2500305784 - 47,150,000 33.678.572 33.005.000 943,000
66 PP2500305785 - 154,500,000 110.357.143 108.150.000 3,090,000
67 PP2500305786 - 740,000,000 528.571.429 518.000.000 14,800,000
68 PP2500305787 - 79,000,000 56.428.572 55.300.000 1,580,000
69 PP2500305788 - 128,750,000 91.964.286 90.125.000 2,575,000
70 PP2500305789 - 23,940,000 17.100.000 16.758.000 478,800
71 PP2500305790 - 22,950,000 16.392.858 16.065.000 459,000
72 PP2500305791 - 154,500,000 110.357.143 108.150.000 3,090,000
73 PP2500305792 - 41,400,000 29.571.429 28.980.000 828,000
74 PP2500305793 - 45,000,000 32.142.858 31.500.000 900,000
75 PP2500305794 - 3,800,000 2.714.286 2.660.000 76,000
76 PP2500305795 - 15,600,000 11.142.858 10.920.000 312,000
77 PP2500305796 - 816,000,000 582.857.143 571.200.000 16,320,000
78 PP2500305797 - 54,240,000 38.742.858 37.968.000 1,084,800
79 PP2500305798 - 14,490,000 10.350.000 10.143.000 289,800
80 PP2500305799 - 37,170,000 26.550.000 26.019.000 743,400
81 PP2500305800 - 40,896,000 29.211.429 28.627.200 817,920
82 PP2500305801 - 58,290,000 41.635.715 40.803.000 1,165,800
83 PP2500305802 - 102,900,000 73.500.000 72.030.000 2,058,000
84 PP2500305803 - 62,700,000 44.785.715 43.890.000 1,254,000
85 PP2500305804 - 77,700,000 55.500.000 54.390.000 1,554,000
86 PP2500305805 - 315,000,000 225.000.000 220.500.000 6,300,000
87 PP2500305806 - 160,000,000 114.285.715 112.000.000 3,200,000
88 PP2500305807 - 329,500,000 235.357.143 230.650.000 6,590,000
89 PP2500305808 - 19,500,000 13.928.572 13.650.000 390,000
90 PP2500305809 - 48,435,000 34.596.429 33.904.500 968,700
91 PP2500305810 - 34,000,000 24.285.715 23.800.000 680,000
92 PP2500305811 - 123,900,000 88.500.000 86.730.000 2,478,000
93 PP2500305812 - 54,000,000 38.571.429 37.800.000 1,080,000
94 PP2500305813 - 488,000 348.572 341.600 9,760
95 PP2500305814 - 890,000 635.715 623.000 17,800
96 PP2500305815 - 145,350,000 103.821.429 101.745.000 2,907,000
97 PP2500305816 - 69,285,000 49.489.286 48.499.500 1,385,700
98 PP2500305817 - 24,990,000 17.850.000 17.493.000 499,800
99 PP2500305818 - 749,700,000 535.500.000 524.790.000 14,994,000
100 PP2500305819 - 3,897,000 2.783.572 2.727.900 77,940
101 PP2500305820 - 97,800,000 69.857.143 68.460.000 1,956,000
102 PP2500305821 - 82,500,000 58.928.572 57.750.000 1,650,000
103 PP2500305822 - 170,400,000 121.714.286 119.280.000 3,408,000
104 PP2500305823 - 592,200,000 423.000.000 414.540.000 11,844,000
105 PP2500305824 - 218,400,000 156.000.000 152.880.000 4,368,000
106 PP2500305825 - 590,000,000 421.428.572 413.000.000 11,800,000
107 PP2500305826 - 189,000,000 135.000.000 132.300.000 3,780,000
108 PP2500305827 - 85,000,000 60.714.286 59.500.000 1,700,000
109 PP2500305828 - 3,776,000 2.697.143 2.643.200 75,520
110 PP2500305829 - 649,950 464.250 454.965 12,999
111 PP2500305830 - 399,000,000 285.000.000 279.300.000 7,980,000
112 PP2500305831 - 49,373,100 35.266.500 34.561.170 987,462
113 PP2500305832 - 4,560,000 3.257.143 3.192.000 91,200
114 PP2500305833 - 39,000,000 27.857.143 27.300.000 780,000
115 PP2500305834 - 74,550,000 53.250.000 52.185.000 1,491,000
116 PP2500305835 - 628,800,000 449.142.858 440.160.000 12,576,000
117 PP2500305836 - 1,587,000,000 1.133.571.429 1.110.900.000 31,740,000
118 PP2500305837 - 11,000,000 7.857.143 7.700.000 220,000
119 PP2500305838 - 42,000,000 30.000.000 29.400.000 840,000
120 PP2500305839 - 36,015,000 25.725.000 25.210.500 720,300
121 PP2500305840 - 52,800,000 37.714.286 36.960.000 1,056,000
122 PP2500305841 - 35,200,000 25.142.858 24.640.000 704,000
123 PP2500305842 - 3,480,000 2.485.715 2.436.000 69,600
124 PP2500305843 - 3,710,000 2.650.000 2.597.000 74,200
125 PP2500305844 - 14,270,000 10.192.858 9.989.000 285,400
126 PP2500305845 - 19,950,000 14.250.000 13.965.000 399,000
127 PP2500305846 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,500,000
128 PP2500305847 - 20,736,000 14.811.429 14.515.200 414,720
129 PP2500305848 - 58,800,000 42.000.000 41.160.000 1,176,000
130 PP2500305849 - 12,840,000 9.171.429 8.988.000 256,800
131 PP2500305850 - 201,600,000 144.000.000 141.120.000 4,032,000
132 PP2500305851 - 137,500,000 98.214.286 96.250.000 2,750,000
133 PP2500305852 - 142,800,000 102.000.000 99.960.000 2,856,000
134 PP2500305853 - 298,200,000 213.000.000 208.740.000 5,964,000
135 PP2500305854 - 75,000,000 53.571.429 52.500.000 1,500,000
136 PP2500305855 - 210,000 150.000 147.000 4,200
137 PP2500305856 - 107,415,000 76.725.000 75.190.500 2,148,300
138 PP2500305857 - 1,512,000,000 1.080.000.000 1.058.400.000 30,240,000
139 PP2500305858 - 54,800,000 39.142.858 38.360.000 1,096,000
140 PP2500305859 - 102,000,000 72.857.143 71.400.000 2,040,000
141 PP2500305860 - 96,800,000 69.142.858 67.760.000 1,936,000
142 PP2500305861 - 54,500,000 38.928.572 38.150.000 1,090,000
143 PP2500305862 - 414,500,000 296.071.429 290.150.000 8,290,000
144 PP2500305863 - 2,500,000 1.785.715 1.750.000 50,000
145 PP2500305864 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000 2,160,000
146 PP2500305865 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
147 PP2500305866 - 20,574,000 14.695.715 14.401.800 411,480
148 PP2500305867 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 640,000
149 PP2500305868 - 55,000,000 39.285.715 38.500.000 1,100,000
150 PP2500305869 - 20,000,000 14.285.715 14.000.000 400,000
151 PP2500305870 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 600,000
152 PP2500305871 - 112,500,000 80.357.143 78.750.000 2,250,000
153 PP2500305872 - 41,580,000 29.700.000 29.106.000 831,600
154 PP2500305873 - 231,000,000 165.000.000 161.700.000 4,620,000
155 PP2500305874 - 158,400,000 113.142.858 110.880.000 3,168,000
156 PP2500305875 - 28,700,000 20.500.000 20.090.000 574,000
157 PP2500305876 - 265,000,000 189.285.715 185.500.000 5,300,000
158 PP2500305877 - 7,800,000 5.571.429 5.460.000 156,000
159 PP2500305878 - 223,650 159.750 156.555 4,473
160 PP2500305879 - 17,000,000 12.142.858 11.900.000 340,000
161 PP2500305880 - 12,075,000 8.625.000 8.452.500 241,500
162 PP2500305881 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 2,000,000
163 PP2500305882 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,560,000
164 PP2500305883 - 108,000,000 77.142.858 75.600.000 2,160,000
165 PP2500305884 - 74,000,000 52.857.143 51.800.000 1,480,000
166 PP2500305885 - 10,920,000 7.800.000 7.644.000 218,400
167 PP2500305886 - 175,000,000 125.000.000 122.500.000 3,500,000
168 PP2500305887 - 6,250,000 4.464.286 4.375.000 125,000
169 PP2500305888 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
170 PP2500305889 - 31,740,000 22.671.429 22.218.000 634,800
171 PP2500305890 - 4,320,000 3.085.715 3.024.000 86,400
172 PP2500305891 - 8,400,000 6.000.000 5.880.000 168,000
173 PP2500305892 - 110,000,000 78.571.429 77.000.000 2,200,000
174 PP2500305893 - 20,000,000 14.285.715 14.000.000 400,000
175 PP2500305894 - 220,000,000 157.142.858 154.000.000 4,400,000
176 PP2500305895 - 104,000,000 74.285.715 72.800.000 2,080,000
177 PP2500305896 - 8,500,000 6.071.429 5.950.000 170,000
178 PP2500305897 - 4,840,000 3.457.143 3.388.000 96,800
179 PP2500305898 - 69,200,000 49.428.572 48.440.000 1,384,000
180 PP2500305899 - 89,400,000 63.857.143 62.580.000 1,788,000
181 PP2500305900 - 270,000,000 192.857.143 189.000.000 5,400,000
182 PP2500305901 - 81,570,000 58.264.286 57.099.000 1,631,400
183 PP2500305902 - 1,875,000 1.339.286 1.312.500 37,500
184 PP2500305903 - 240,000,000 171.428.572 168.000.000 4,800,000
185 PP2500305904 - 99,960,000 71.400.000 69.972.000 1,999,200
186 PP2500305905 - 89,204,000 63.717.143 62.442.800 1,784,080
187 PP2500305906 - 241,800,000 172.714.286 169.260.000 4,836,000
188 PP2500305907 - 178,176,000 127.268.572 124.723.200 3,563,520
189 PP2500305908 - 8,820,000 6.300.000 6.174.000 176,400
190 PP2500305909 - 102,345,000 73.103.572 71.641.500 2,046,900
191 PP2500305910 - 195,000,000 139.285.715 136.500.000 3,900,000
192 PP2500305911 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
193 PP2500305912 - 78,000,000 55.714.286 54.600.000 1,560,000
194 PP2500305913 - 95,000,000 67.857.143 66.500.000 1,900,000
195 PP2500305914 - 30,400,000 21.714.286 21.280.000 608,000
196 PP2500305915 - 43,750,000 31.250.000 30.625.000 875,000
197 PP2500305916 - 86,999,000 62.142.143 60.899.300 1,739,980
198 PP2500305917 - 11,340,000 8.100.000 7.938.000 226,800
199 PP2500305918 - 69,900,000 49.928.572 48.930.000 1,398,000
200 PP2500305919 - 31,000,000 22.142.858 21.700.000 620,000
201 PP2500305920 - 16,500,000 11.785.715 11.550.000 330,000
202 PP2500305921 - 199,500,000 142.500.000 139.650.000 3,990,000
203 PP2500305922 - 63,000,000 45.000.000 44.100.000 1,260,000
204 PP2500305923 - 1,725,000 1.232.143 1.207.500 34,500
205 PP2500305924 - 30,180,000 21.557.143 21.126.000 603,600
206 PP2500305925 - 39,900,000 28.500.000 27.930.000 798,000
207 PP2500305926 - 120,000,000 85.714.286 84.000.000 2,400,000
208 PP2500305927 - 128,640,000 91.885.715 90.048.000 2,572,800
209 PP2500305928 - 18,300,000 13.071.429 12.810.000 366,000
210 PP2500305929 - 30,000,000 21.428.572 21.000.000 600,000
211 PP2500305930 - 47,040,000 33.600.000 32.928.000 940,800
212 PP2500305931 - 32,760,000 23.400.000 22.932.000 655,200
213 PP2500305932 - 59,850,000 42.750.000 41.895.000 1,197,000
214 PP2500305933 - 138,600,000 99.000.000 97.020.000 2,772,000
215 PP2500305934 - 49,000,000 35.000.000 34.300.000 980,000
216 PP2500305935 - 32,000,000 22.857.143 22.400.000 640,000
217 PP2500305936 - 675,000,000 482.142.858 472.500.000 13,500,000
218 PP2500305937 - 6,400,000 4.571.429 4.480.000 128,000
219 PP2500305938 - 18,500,000 13.214.286 12.950.000 370,000
Mã phần lô PP2500305720
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305721
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305722
Giá từng phần lô 206,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305723
Giá từng phần lô 52,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.044.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305724
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305725
Giá từng phần lô 52,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.519.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305726
Giá từng phần lô 29,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.727.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305727
Giá từng phần lô 7,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305728
Giá từng phần lô 3,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.835.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.779.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305729
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305730
Giá từng phần lô 153,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305731
Giá từng phần lô 64,638,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.246.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305732
Giá từng phần lô 157,485,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.489.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.239.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,149,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305733
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305734
Giá từng phần lô 4,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.905.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305735
Giá từng phần lô 38,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305736
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305737
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305738
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305739
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305740
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305741
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305742
Giá từng phần lô 24,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305743
Giá từng phần lô 99,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,998,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305744
Giá từng phần lô 49,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305745
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305746
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305747
Giá từng phần lô 598,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 427.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 419.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,979,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305748
Giá từng phần lô 177,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305749
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305750
Giá từng phần lô 217,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.145.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305751
Giá từng phần lô 468,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 334.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 327.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305752
Giá từng phần lô 63,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,270,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305753
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305754
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305755
Giá từng phần lô 151,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305756
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305757
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305758
Giá từng phần lô 327,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 234.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305759
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305760
Giá từng phần lô 95,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.032.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,915,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305761
Giá từng phần lô 51,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305762
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305763
Giá từng phần lô 246,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305764
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305765
Giá từng phần lô 235,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 164.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305766
Giá từng phần lô 98,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,974,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305767
Giá từng phần lô 182,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305768
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305769
Giá từng phần lô 159,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,180,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305770
Giá từng phần lô 17,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305771
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305772
Giá từng phần lô 34,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.255.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 693,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305773
Giá từng phần lô 151,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.962.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,027,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305774
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305775
Giá từng phần lô 146,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305776
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305777
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305778
Giá từng phần lô 202,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305779
Giá từng phần lô 84,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.094.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,688,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305780
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305781
Giá từng phần lô 158,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305782
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305783
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305784
Giá từng phần lô 47,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.678.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 943,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305785
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305786
Giá từng phần lô 740,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 528.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 518.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305787
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305788
Giá từng phần lô 128,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305789
Giá từng phần lô 23,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305790
Giá từng phần lô 22,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.392.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 459,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305791
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 110.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305792
Giá từng phần lô 41,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305793
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305794
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305795
Giá từng phần lô 15,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305796
Giá từng phần lô 816,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 582.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 571.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305797
Giá từng phần lô 54,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.742.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.968.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,084,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305798
Giá từng phần lô 14,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.143.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305799
Giá từng phần lô 37,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305800
Giá từng phần lô 40,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.211.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 817,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305801
Giá từng phần lô 58,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.635.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.803.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,165,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305802
Giá từng phần lô 102,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,058,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305803
Giá từng phần lô 62,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305804
Giá từng phần lô 77,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,554,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305805
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305806
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 114.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305807
Giá từng phần lô 329,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 230.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305808
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305809
Giá từng phần lô 48,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.596.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.904.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305810
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305811
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305812
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305813
Giá từng phần lô 488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 348.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 341.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305814
Giá từng phần lô 890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 635.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 623.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305815
Giá từng phần lô 145,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.821.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,907,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305816
Giá từng phần lô 69,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.489.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.499.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,385,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305817
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 499,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305818
Giá từng phần lô 749,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 524.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,994,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305819
Giá từng phần lô 3,897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.783.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.727.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305820
Giá từng phần lô 97,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,956,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305821
Giá từng phần lô 82,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305822
Giá từng phần lô 170,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 119.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,408,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305823
Giá từng phần lô 592,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 423.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 414.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,844,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305824
Giá từng phần lô 218,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 152.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305825
Giá từng phần lô 590,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 421.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 413.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305826
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305827
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305828
Giá từng phần lô 3,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.697.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.643.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305829
Giá từng phần lô 649,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 454.965
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,999
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305830
Giá từng phần lô 399,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 279.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305831
Giá từng phần lô 49,373,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.266.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.561.170
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,462
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305832
Giá từng phần lô 4,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305833
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305834
Giá từng phần lô 74,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.185.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,491,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305835
Giá từng phần lô 628,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 449.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 440.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305836
Giá từng phần lô 1,587,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.133.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.110.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305837
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305838
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305839
Giá từng phần lô 36,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.210.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305840
Giá từng phần lô 52,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305841
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305842
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.485.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305843
Giá từng phần lô 3,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305844
Giá từng phần lô 14,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.192.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305845
Giá từng phần lô 19,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.965.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305846
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305847
Giá từng phần lô 20,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.811.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.515.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305848
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305849
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.171.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305850
Giá từng phần lô 201,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305851
Giá từng phần lô 137,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305852
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,856,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305853
Giá từng phần lô 298,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 213.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 208.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305854
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305855
Giá từng phần lô 210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305856
Giá từng phần lô 107,415,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.190.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,148,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305857
Giá từng phần lô 1,512,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.080.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305858
Giá từng phần lô 54,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305859
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305860
Giá từng phần lô 96,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,936,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305861
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305862
Giá từng phần lô 414,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 290.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305863
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305864
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305865
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305866
Giá từng phần lô 20,574,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.695.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.401.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305867
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305868
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305869
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305870
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305871
Giá từng phần lô 112,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305872
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305873
Giá từng phần lô 231,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305874
Giá từng phần lô 158,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305875
Giá từng phần lô 28,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 574,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305876
Giá từng phần lô 265,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305877
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305878
Giá từng phần lô 223,650
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 156.555
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,473
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305879
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305880
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305881
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305882
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305883
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305884
Giá từng phần lô 74,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305885
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305886
Giá từng phần lô 175,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305887
Giá từng phần lô 6,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.464.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305888
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305889
Giá từng phần lô 31,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.671.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 634,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305890
Giá từng phần lô 4,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.085.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.024.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305891
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305892
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305893
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305894
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305895
Giá từng phần lô 104,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 74.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305896
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305897
Giá từng phần lô 4,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.388.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305898
Giá từng phần lô 69,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305899
Giá từng phần lô 89,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305900
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305901
Giá từng phần lô 81,570,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 57.099.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305902
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.339.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305903
Giá từng phần lô 240,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305904
Giá từng phần lô 99,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,999,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305905
Giá từng phần lô 89,204,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.717.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.442.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,784,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305906
Giá từng phần lô 241,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 169.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,836,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305907
Giá từng phần lô 178,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 127.268.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.723.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,563,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305908
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305909
Giá từng phần lô 102,345,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.103.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.641.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,046,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305910
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305911
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305912
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305913
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305914
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 608,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305915
Giá từng phần lô 43,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305916
Giá từng phần lô 86,999,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.899.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305917
Giá từng phần lô 11,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.938.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305918
Giá từng phần lô 69,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305919
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305920
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305921
Giá từng phần lô 199,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305922
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305923
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.232.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305924
Giá từng phần lô 30,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.557.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 603,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305925
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305926
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305927
Giá từng phần lô 128,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,572,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305928
Giá từng phần lô 18,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.071.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305929
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305930
Giá từng phần lô 47,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305931
Giá từng phần lô 32,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.932.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305932
Giá từng phần lô 59,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.895.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305933
Giá từng phần lô 138,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 97.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,772,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305934
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305935
Giá từng phần lô 32,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305936
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305937
Giá từng phần lô 6,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mã phần lô PP2500305938
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.214.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->