Gói thầu: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc đấu thầu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500065255-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN VÀ ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI CDH
Chủ đầu tư Bệnh viện Phổi Đắk Lắk
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc đấu thầu
Số hiệu KHLCNT PL2500005679
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 2,673,034,283 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500018846 - 35,400,000 50.572.000 24.780.000 461,000
2 PP2500018847 - 8,320,000 11.886.000 5.824.000 109,000
3 PP2500018848 - 128,926,950 184.182.000 90.248.865 1,677,000
4 PP2500018849 - 7,500,000 10.715.000 5.250.000 98,000
5 PP2500018850 - 23,397,500 33.425.000 16.378.250 305,000
6 PP2500018851 - 4,800,000 6.858.000 3.360.000 63,000
7 PP2500018852 - 16,275,000 23.250.000 11.392.500 212,000
8 PP2500018853 - 5,950,000 8.500.000 4.165.000 78,000
9 PP2500018854 - 40,118,600 57.313.000 28.083.020 522,000
10 PP2500018855 - 24,906,000 35.580.000 17.434.200 324,000
11 PP2500018856 - 394,200,000 563.143.000 275.940.000 5,125,000
12 PP2500018857 - 125,225,760 178.894.000 87.658.032 1,628,000
13 PP2500018858 - 2,388,000 3.412.000 1.671.600 32,000
14 PP2500018859 - 41,997,900 59.997.000 29.398.530 546,000
15 PP2500018860 - 50,000,000 71.429.000 35.000.000 650,000
16 PP2500018861 - 600,000 858.000 420.000 8,000
17 PP2500018862 - 63,000 90.000 44.100 940
18 PP2500018863 - 9,000,000 12.858.000 6.300.000 117,000
19 PP2500018864 - 6,200,000 8.858.000 4.340.000 81,000
20 PP2500018865 - 1,320,000 1.886.000 924.000 18,000
21 PP2500018866 - 150,000 215.000 105.000 2,000
22 PP2500018867 - 346,500 495.000 242.550 5,000
23 PP2500018868 - 18,900 27.000 13.230 280
24 PP2500018869 - 53,000 76.000 37.100 700
25 PP2500018870 - 874,400 1.250.000 612.080 12,000
26 PP2500018871 - 237,405,000 339.150.000 166.183.500 3,087,000
27 PP2500018872 - 19,000,000 27.143.000 13.300.000 247,000
28 PP2500018873 - 2,002,000 2.860.000 1.401.400 27,000
29 PP2500018874 - 3,480,000 4.972.000 2.436.000 46,000
30 PP2500018875 - 431,760 617.000 302.232 6,000
31 PP2500018876 - 514,000 735.000 359.800 7,000
32 PP2500018877 - 45,192,000 64.560.000 31.634.400 588,000
33 PP2500018878 - 151,028,928 215.756.000 105.720.250 1,964,000
34 PP2500018879 - 11,440,000 16.343.000 8.008.000 149,000
35 PP2500018880 - 251,700 360.000 176.190 3,700
36 PP2500018881 - 2,400,000 3.429.000 1.680.000 32,000
37 PP2500018882 - 2,961,000 4.230.000 2.072.700 39,000
38 PP2500018883 - 795,000 1.136.000 556.500 11,000
39 PP2500018884 - 2,088,000 2.983.000 1.461.600 28,000
40 PP2500018885 - 104,000 149.000 72.800 1,500
41 PP2500018886 - 1,048,950 1.499.000 734.265 14,000
42 PP2500018887 - 25,704,000 36.720.000 17.992.800 335,000
43 PP2500018888 - 31,500,000 45.000.000 22.050.000 410,000
44 PP2500018889 - 24,990,000 35.700.000 17.493.000 325,000
45 PP2500018890 - 327,960 469.000 229.572 4,900
46 PP2500018891 - 856,800 1.224.000 599.760 12,000
47 PP2500018892 - 5,000,000 7.143.000 3.500.000 65,000
48 PP2500018893 - 61,100,000 87.286.000 42.770.000 795,000
49 PP2500018894 - 5,400,000 7.715.000 3.780.000 71,000
50 PP2500018895 - 29,400,000 42.000.000 20.580.000 383,000
51 PP2500018896 - 3,748,500 5.355.000 2.623.950 49,000
52 PP2500018897 - 181,440,000 259.200.000 127.008.000 2,359,000
53 PP2500018898 - 231,465,600 330.666.000 162.025.920 3,010,000
54 PP2500018899 - 1,909,475 2.728.000 1.336.633 25,000
55 PP2500018900 - 389,326,000 556.180.000 272.528.200 5,062,000
56 PP2500018901 - 14,616,000 20.880.000 10.231.200 191,000
57 PP2500018902 - 23,688,000 33.840.000 16.581.600 308,000
58 PP2500018903 - 99,750,000 142.500.000 69.825.000 1,297,000
59 PP2500018904 - 76,809,600 109.728.000 53.766.720 999,000
60 PP2500018905 - 201,600 288.000 141.120 3,000
61 PP2500018906 - 73,900 106.000 51.730 1,000
62 PP2500018907 - 50,350,000 71.929.000 35.245.000 655,000
63 PP2500018908 - 5,880,000 8.400.000 4.116.000 77,000
64 PP2500018909 - 1,323,000 1.890.000 926.100 18,000
Mã phần lô PP2500018846
Giá từng phần lô 35,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.572.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 461,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018847
Giá từng phần lô 8,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018848
Giá từng phần lô 128,926,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.182.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.248.865
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,677,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018849
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018850
Giá từng phần lô 23,397,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.378.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018851
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018852
Giá từng phần lô 16,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.392.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018853
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018854
Giá từng phần lô 40,118,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.313.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.083.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018855
Giá từng phần lô 24,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.434.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018856
Giá từng phần lô 394,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 563.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,125,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018857
Giá từng phần lô 125,225,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.894.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.658.032
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,628,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018858
Giá từng phần lô 2,388,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.412.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.671.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018859
Giá từng phần lô 41,997,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.997.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.398.530
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018860
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018861
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018862
Giá từng phần lô 63,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018863
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018864
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.858.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018865
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.886.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018866
Giá từng phần lô 150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018867
Giá từng phần lô 346,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 242.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018868
Giá từng phần lô 18,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 280
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018869
Giá từng phần lô 53,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018870
Giá từng phần lô 874,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018871
Giá từng phần lô 237,405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 339.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 166.183.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018872
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018873
Giá từng phần lô 2,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.401.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018874
Giá từng phần lô 3,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.972.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.436.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018875
Giá từng phần lô 431,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 617.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 302.232
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018876
Giá từng phần lô 514,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 359.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018877
Giá từng phần lô 45,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.634.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018878
Giá từng phần lô 151,028,928
Yêu cầu doanh thu bình quân 215.756.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.720.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,964,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018879
Giá từng phần lô 11,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.343.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018880
Giá từng phần lô 251,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.190
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,700
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018881
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.429.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018882
Giá từng phần lô 2,961,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.230.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018883
Giá từng phần lô 795,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.136.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 556.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018884
Giá từng phần lô 2,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.983.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018885
Giá từng phần lô 104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018886
Giá từng phần lô 1,048,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.499.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 734.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018887
Giá từng phần lô 25,704,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.992.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018888
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018889
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018890
Giá từng phần lô 327,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 229.572
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018891
Giá từng phần lô 856,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.224.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 599.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018892
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.143.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018893
Giá từng phần lô 61,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.286.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018894
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.715.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018895
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 383,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018896
Giá từng phần lô 3,748,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.355.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.623.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018897
Giá từng phần lô 181,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 259.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018898
Giá từng phần lô 231,465,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.666.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 162.025.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018899
Giá từng phần lô 1,909,475
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.336.633
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018900
Giá từng phần lô 389,326,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.180.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 272.528.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,062,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018901
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018902
Giá từng phần lô 23,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.581.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018903
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,297,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018904
Giá từng phần lô 76,809,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.728.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.766.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 999,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018905
Giá từng phần lô 201,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 288.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018906
Giá từng phần lô 73,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 51.730
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018907
Giá từng phần lô 50,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.929.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.245.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 655,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018908
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500018909
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->