Gói thầu: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2021 (đấu thầu lại)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300010350-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/03/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN ĐA KHOA THỊ XÃ BUÔN HỒ
Tên gói thầu Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2021 (đấu thầu lại)
Số hiệu KHLCNT PL2300000082
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, BHYT
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 509,770,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 5.097.709 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300000055 - Aceclofenac; 100mg 18,800,000 188,000
2 PP2300000056 - Acetyl leucin; 1000mg/10ml1000mg 21,150,000 211,500
3 PP2300000057 - Cinnarizin; 25mg 1,486,000 14,860
4 PP2300000058 - Codein + Terpin hydrat; 10mg+100mg 39,600,000 396,000
5 PP2300000059 - Digoxin; 0,5mg/2ml 4,900,000 49,000
6 PP2300000060 - Diosmectit; 3g 6,950,000 69,500
7 PP2300000061 - Domperidon; 10mg 20,160,000 201,600
8 PP2300000062 - Domperidon; 5mg/5ml5mg/5m 10,584,000 105,840
9 PP2300000063 - Glycerol; 9g 6,930,000 69,300
10 PP2300000064 - Nalidixic acid; 500mg 4,895,000 48,950
11 PP2300000065 - VitaminB1 + B6 + B12; (100mg+ 50mg+ 1000mcg)/ 3ml 25,920,000 259,200
12 PP2300000066 - VitaminPP; 500mg 1,840,000 18,400
13 PP2300000067 - Moxifloxacin; 400mg 8,160,000 81,600
14 PP2300000068 - Lidocain + Epinephrin (adrenalin); (36mg+ 18,13mcg)/1,8ml 17,500,000 175,000
15 PP2300000069 - Mupirocin; 2%/5g 8,391,600 83,916
16 PP2300000070 - Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin; 10mg + 2,660mg 16,200,000 162,000
17 PP2300000071 - Tofisopam; 50mg 64,000,000 640,000
18 PP2300000072 - Lidocain; 10%, 38g 1,590,000 15,900
19 PP2300000073 - Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat; (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml 150,000,000 1,500,000
20 PP2300000074 - VitaminC; 500mg 17,010,000 170,100
21 PP2300000075 - Fentanyl; 50mcg/ml, 2ml 6,499,500 64,995
22 PP2300000076 - Morphin; 10mg/ml, 1ml 3,496,500 34,965
23 PP2300000077 - Than hoạt; 100mg 4,802,000 48,020
24 PP2300000078 - Nước oxy già; 10TT (3%), 60ml 3,780,000 37,800
25 PP2300000079 - Esomeprazol; 40mg 6,232,800 62,328
26 PP2300000080 - Neostigmin metylsulfat; 0,5mg/ml 1,280,000 12,800
27 PP2300000081 - Rocuronium bromid;10mg/ml; 50mg 5,222,500 52,225
28 PP2300000082 - Sevofluran; 250ml 9,480,000 94,800
29 PP2300000083 - Atropinsulfat; 10mg/ 10ml 1,911,000 19,110
30 PP2300000084 - Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khươnghoàng, Menthol.; 80ml 21,000,000 210,000
Aceclofenac; 100mg
Mã phần lô PP2300000055
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin; 1000mg/10ml1000mg
Mã phần lô PP2300000056
Giá từng phần lô 21,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 211,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin; 25mg
Mã phần lô PP2300000057
Giá từng phần lô 1,486,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Codein + Terpin hydrat; 10mg+100mg
Mã phần lô PP2300000058
Giá từng phần lô 39,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin; 0,5mg/2ml
Mã phần lô PP2300000059
Giá từng phần lô 4,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit; 3g
Mã phần lô PP2300000060
Giá từng phần lô 6,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon; 10mg
Mã phần lô PP2300000061
Giá từng phần lô 20,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon; 5mg/5ml5mg/5m
Mã phần lô PP2300000062
Giá từng phần lô 10,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol; 9g
Mã phần lô PP2300000063
Giá từng phần lô 6,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nalidixic acid; 500mg
Mã phần lô PP2300000064
Giá từng phần lô 4,895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12; (100mg+ 50mg+ 1000mcg)/ 3ml
Mã phần lô PP2300000065
Giá từng phần lô 25,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP; 500mg
Mã phần lô PP2300000066
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin; 400mg
Mã phần lô PP2300000067
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + Epinephrin (adrenalin); (36mg+ 18,13mcg)/1,8ml
Mã phần lô PP2300000068
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin; 2%/5g
Mã phần lô PP2300000069
Giá từng phần lô 8,391,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5-monophosphat disodium + uridin; 10mg + 2,660mg
Mã phần lô PP2300000070
Giá từng phần lô 16,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tofisopam; 50mg
Mã phần lô PP2300000071
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain; 10%, 38g
Mã phần lô PP2300000072
Giá từng phần lô 1,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt gluconat + mangangluconat + đồng gluconat; (431,68mg + 11,65mg + 5mg)/ 10ml
Mã phần lô PP2300000073
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC; 500mg
Mã phần lô PP2300000074
Giá từng phần lô 17,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl; 50mcg/ml, 2ml
Mã phần lô PP2300000075
Giá từng phần lô 6,499,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin; 10mg/ml, 1ml
Mã phần lô PP2300000076
Giá từng phần lô 3,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,965
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Than hoạt; 100mg
Mã phần lô PP2300000077
Giá từng phần lô 4,802,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già; 10TT (3%), 60ml
Mã phần lô PP2300000078
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Esomeprazol; 40mg
Mã phần lô PP2300000079
Giá từng phần lô 6,232,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,328
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat; 0,5mg/ml
Mã phần lô PP2300000080
Giá từng phần lô 1,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid;10mg/ml; 50mg
Mã phần lô PP2300000081
Giá từng phần lô 5,222,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,225
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran; 250ml
Mã phần lô PP2300000082
Giá từng phần lô 9,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat; 10mg/ 10ml
Mã phần lô PP2300000083
Giá từng phần lô 1,911,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khươnghoàng, Menthol.; 80ml
Mã phần lô PP2300000084
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->