Gói thầu: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2022 (đấu thầu lại)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300063699-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/04/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực 333
Tên gói thầu Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2022 (đấu thầu lại)
Số hiệu KHLCNT PL2300042196
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn viện phí + Bảo hiểm y tế
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 1,013,220,900 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 14.185.093 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300106231 - Acid amin 37,800,000 529,200
2 PP2300106232 - Aminophylin 36,310,000 508,340
3 PP2300106233 - Bambuterol 9,975,000 139,650
4 PP2300106234 - Calci gluconat 665,000 9,310
5 PP2300106235 - Cefoperazon 8,835,000 123,690
6 PP2300106236 - Cefotaxim 119,600,000 1,674,400
7 PP2300106237 - Cetirizin 4,830,000 67,620
8 PP2300106238 - Clotrimazol + betamethason 9,000,000 126,000
9 PP2300106239 - Diazepam 5,376,000 75,264
10 PP2300106240 - Diazepam 480,000 6,720
11 PP2300106241 - Diazepam 2,520,000 35,280
12 PP2300106242 - Dihydroergotamin mesylat 19,320,000 270,480
13 PP2300106243 - Dydrogesteron 23,184,000 324,576
14 PP2300106244 - Ephedrin 11,550,000 161,700
15 PP2300106245 - Flunarizin 1,764,000 24,696
16 PP2300106246 - Glucose 36,505,000 511,070
17 PP2300106247 - Húng chanh, Núc nác, Cineol 48,510,000 679,140
18 PP2300106248 - Sevofluran 93,120,000 1,303,680
19 PP2300106249 - Ketamin 12,160,000 170,240
20 PP2300106250 - Levodopa + carbidopa 5,229,000 73,206
21 PP2300106251 - Lidocain 2,780,000 38,920
22 PP2300106252 - Metformin 34,000,000 476,000
23 PP2300106253 - Metronidazol + neomycin + nystatin 17,820,000 249,480
24 PP2300106254 - Midazolam 14,175,000 198,450
25 PP2300106255 - Morphin 15,939,000 223,146
26 PP2300106256 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm 37,500,000 525,000
27 PP2300106257 - Natri montelukast 1,680,000 23,520
28 PP2300106258 - Nefopam hydroclorid 29,295,000 410,130
29 PP2300106259 - Neomycin + polymyxin B + dexamethason 18,500,000 259,000
30 PP2300106260 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin1mg/1m 5,600,000 78,400
31 PP2300106261 - Nor-adrenalin/Nor-epinephrin4mg/4m 5,400,000 75,600
32 PP2300106262 - Nước oxy già 3,780,000 52,920
33 PP2300106263 - Oxytocin 38,934,000 545,076
34 PP2300106264 - Paracetamol 62,172,000 870,408
35 PP2300106265 - Paracetamol + codein phosphat 54,600,000 764,400
36 PP2300106266 - Piperacilin 15,900,000 222,600
37 PP2300106267 - Pralidoxim 3,240,000 45,360
38 PP2300106268 - Phenobarbital 743,400 10,408
39 PP2300106269 - Phytomenadion 3,900,000 54,600
40 PP2300106270 - Rotundin 420,000 5,880
41 PP2300106271 - Salbutamol sulfat 12,240,000 171,360
42 PP2300106272 - Spiramycin 81,360,000 1,139,040
43 PP2300106273 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 7,392,000 103,488
44 PP2300106274 - Trimetazidin 5,070,000 70,980
45 PP2300106275 - VitaminB1 + B6 + B12 31,500,000 441,000
46 PP2300106276 - VitaminB12 1,470,000 20,580
47 PP2300106277 - Iopromide 12,127,500 169,785
48 PP2300106278 - Nước cất pha tiêm 8,950,000 125,300
Acid amin
Mã phần lô PP2300106231
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300106232
Giá từng phần lô 36,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 508,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300106233
Giá từng phần lô 9,975,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300106234
Giá từng phần lô 665,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,310
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300106235
Giá từng phần lô 8,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,690
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefotaxim
Mã phần lô PP2300106236
Giá từng phần lô 119,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300106237
Giá từng phần lô 4,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,620
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clotrimazol + betamethason
Mã phần lô PP2300106238
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300106239
Giá từng phần lô 5,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300106240
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300106241
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300106242
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300106243
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,576
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300106244
Giá từng phần lô 11,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300106245
Giá từng phần lô 1,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,696
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300106246
Giá từng phần lô 36,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Mã phần lô PP2300106247
Giá từng phần lô 48,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 679,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300106248
Giá từng phần lô 93,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300106249
Giá từng phần lô 12,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300106250
Giá từng phần lô 5,229,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,206
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain
Mã phần lô PP2300106251
Giá từng phần lô 2,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300106252
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300106253
Giá từng phần lô 17,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300106254
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300106255
Giá từng phần lô 15,939,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm
Mã phần lô PP2300106256
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300106257
Giá từng phần lô 1,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300106258
Giá từng phần lô 29,295,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Mã phần lô PP2300106259
Giá từng phần lô 18,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin1mg/1m
Mã phần lô PP2300106260
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-adrenalin/Nor-epinephrin4mg/4m
Mã phần lô PP2300106261
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước oxy già
Mã phần lô PP2300106262
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxytocin
Mã phần lô PP2300106263
Giá từng phần lô 38,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 545,076
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol
Mã phần lô PP2300106264
Giá từng phần lô 62,172,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300106265
Giá từng phần lô 54,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin
Mã phần lô PP2300106266
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300106267
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300106268
Giá từng phần lô 743,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion
Mã phần lô PP2300106269
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rotundin
Mã phần lô PP2300106270
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300106271
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300106272
Giá từng phần lô 81,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,139,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300106273
Giá từng phần lô 7,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,488
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300106274
Giá từng phần lô 5,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300106275
Giá từng phần lô 31,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12
Mã phần lô PP2300106276
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Iopromide
Mã phần lô PP2300106277
Giá từng phần lô 12,127,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,785
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nước cất pha tiêm
Mã phần lô PP2300106278
Giá từng phần lô 8,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->