Gói thầu: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400383625-00
Thời điểm đóng mở thầu 13/11/2024 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Thành phố Buôn Ma Thuột
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2400216810
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu TP.Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 1,893,176,600 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400301070 - 23GERDTL01 1,260,000 18,900
2 PP2400301071 - 23GERDTL02 21,840,000 327,600
3 PP2400301072 - 23GERDTL03 6,080,000 91,200
4 PP2400301073 - 23GERDTL04 15,900,000 238,500
5 PP2400301074 - 23GERDTL05 84,834,000 1,272,510
6 PP2400301075 - 23GERDTL06 20,496,000 307,440
7 PP2400301076 - 23GERDTL07 8,100,000 121,500
8 PP2400301077 - 23GERDTL08 5,500,000 82,500
9 PP2400301078 - 23GERDTL09 57,000,000 855,000
10 PP2400301079 - 23GERDTL10 97,440,000 1,461,600
11 PP2400301080 - 23GERDTL11 35,200,000 528,000
12 PP2400301081 - 23GERDTL12 57,750,000 866,250
13 PP2400301082 - 23GERDTL13 2,300,000 34,500
14 PP2400301083 - 23GERDTL14 2,352,000 35,280
15 PP2400301084 - 23GERDTL15 20,475,000 307,125
16 PP2400301085 - 23GERDTL16 329,175,000 4,937,625
17 PP2400301086 - 23GERDTL17 1,890,000 28,350
18 PP2400301087 - 23GERDTL18 18,375,000 275,625
19 PP2400301088 - 23GERDTL19 8,040,000 120,600
20 PP2400301089 - 23GERDTL20 3,000,000 45,000
21 PP2400301090 - 23GERDTL21 35,681,600 535,224
22 PP2400301091 - 23GERDTL22 29,820,000 447,300
23 PP2400301092 - 23GERDTL23 68,880,000 1,033,200
24 PP2400301093 - 23GERDTL24 46,750,000 701,250
25 PP2400301094 - 23GERDTL25 65,998,000 989,970
26 PP2400301095 - 23GERDTL26 29,400,000 441,000
27 PP2400301096 - 23GERDTL27 2,844,000 42,660
28 PP2400301097 - 23GERDTL28 6,210,000 93,150
29 PP2400301098 - 23GERDTL29 108,000,000 1,620,000
30 PP2400301099 - 23GERDTL30 560,000 8,400
31 PP2400301100 - 23GERDTL31 36,250,000 543,750
32 PP2400301101 - 23GERDTL32 465,032,000 6,975,480
33 PP2400301102 - 23GERDTL33 6,350,000 95,250
34 PP2400301103 - 23GERDTL34 79,800,000 1,197,000
35 PP2400301104 - 23GERDTL35 35,700,000 535,500
36 PP2400301105 - 23GERDTL36 58,800,000 882,000
37 PP2400301106 - 23GERDTL37 6,594,000 98,910
38 PP2400301107 - 23GERDTL38 13,500,000 202,500
23GERDTL01
Mã phần lô PP2400301070
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL02
Mã phần lô PP2400301071
Giá từng phần lô 21,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL03
Mã phần lô PP2400301072
Giá từng phần lô 6,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL04
Mã phần lô PP2400301073
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL05
Mã phần lô PP2400301074
Giá từng phần lô 84,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,272,510
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL06
Mã phần lô PP2400301075
Giá từng phần lô 20,496,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,440
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL07
Mã phần lô PP2400301076
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL08
Mã phần lô PP2400301077
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL09
Mã phần lô PP2400301078
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL10
Mã phần lô PP2400301079
Giá từng phần lô 97,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,461,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL11
Mã phần lô PP2400301080
Giá từng phần lô 35,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL12
Mã phần lô PP2400301081
Giá từng phần lô 57,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 866,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL13
Mã phần lô PP2400301082
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL14
Mã phần lô PP2400301083
Giá từng phần lô 2,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL15
Mã phần lô PP2400301084
Giá từng phần lô 20,475,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL16
Mã phần lô PP2400301085
Giá từng phần lô 329,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,937,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL17
Mã phần lô PP2400301086
Giá từng phần lô 1,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,350
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL18
Mã phần lô PP2400301087
Giá từng phần lô 18,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL19
Mã phần lô PP2400301088
Giá từng phần lô 8,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,600
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL20
Mã phần lô PP2400301089
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL21
Mã phần lô PP2400301090
Giá từng phần lô 35,681,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,224
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL22
Mã phần lô PP2400301091
Giá từng phần lô 29,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL23
Mã phần lô PP2400301092
Giá từng phần lô 68,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,033,200
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL24
Mã phần lô PP2400301093
Giá từng phần lô 46,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 701,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL25
Mã phần lô PP2400301094
Giá từng phần lô 65,998,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 989,970
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL26
Mã phần lô PP2400301095
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL27
Mã phần lô PP2400301096
Giá từng phần lô 2,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,660
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL28
Mã phần lô PP2400301097
Giá từng phần lô 6,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,150
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL29
Mã phần lô PP2400301098
Giá từng phần lô 108,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL30
Mã phần lô PP2400301099
Giá từng phần lô 560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL31
Mã phần lô PP2400301100
Giá từng phần lô 36,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,750
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL32
Mã phần lô PP2400301101
Giá từng phần lô 465,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,975,480
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL33
Mã phần lô PP2400301102
Giá từng phần lô 6,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,250
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL34
Mã phần lô PP2400301103
Giá từng phần lô 79,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL35
Mã phần lô PP2400301104
Giá từng phần lô 35,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 535,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL36
Mã phần lô PP2400301105
Giá từng phần lô 58,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL37
Mã phần lô PP2400301106
Giá từng phần lô 6,594,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,910
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
23GERDTL38
Mã phần lô PP2400301107
Giá từng phần lô 13,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,500
Thời gian thực hiện HĐ Mục 1 ChươngV Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->