Gói thầu: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023 (đấu thầu lại)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300196296-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên
Tên gói thầu Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023 (đấu thầu lại)
Số hiệu KHLCNT PL2300135552
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đăk Lăk
Giá gói thầu 9,518,184,020 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 142.772.760,3 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300292250 - H4001 315,000 4,725
2 PP2300292251 - H1002 544,650 8,169
3 PP2300292252 - H1003 118,680,000 1,780,200
4 PP2300292253 - H4004 280,476,000 4,207,140
5 PP2300292254 - H2005 302,400,000 4,536,000
6 PP2300292255 - H4006 3,248,700 48,730
7 PP2300292256 - H4007 4,345,000 65,175
8 PP2300292257 - H1008 40,800,000 612,000
9 PP2300292258 - H4009 8,505,000 127,575
10 PP2300292259 - H2010 153,675,000 2,305,125
11 PP2300292260 - H2011 50,000,000 750,000
12 PP2300292261 - H4012 93,834,000 1,407,510
13 PP2300292262 - H3013 19,800,000 297,000
14 PP2300292263 - H4014 48,995,100 734,926
15 PP2300292264 - H4015 8,160,000 122,400
16 PP2300292265 - H1016 9,828,000 147,420
17 PP2300292266 - H1017 37,056,000 555,840
18 PP2300292267 - H4018 1,872,000 28,080
19 PP2300292268 - H4019 9,600,000 144,000
20 PP2300292269 - H4020 386,400 5,796
21 PP2300292270 - H4021 288,000,000 4,320,000
22 PP2300292271 - H1022 5,580,000 83,700
23 PP2300292272 - H4023 120,000,000 1,800,000
24 PP2300292273 - H1024 307,404,580 4,611,068
25 PP2300292274 - H4025 433,740,000 6,506,100
26 PP2300292275 - H1026 270,000,000 4,050,000
27 PP2300292276 - H4027 53,917,500 808,762
28 PP2300292277 - H1028 112,200,000 1,683,000
29 PP2300292278 - H4029 46,515,000 697,725
30 PP2300292279 - H4030 697,725,000 10,465,875
31 PP2300292280 - H4031 145,215,000 2,178,225
32 PP2300292281 - H5032 1,104,600,000 16,569,000
33 PP2300292282 - H1033 286,000,000 4,290,000
34 PP2300292283 - H4034 7,700,000 115,500
35 PP2300292284 - H4035 8,775,000 131,625
36 PP2300292285 - H4036 1,212,750 18,191
37 PP2300292286 - H4037 24,000,000 360,000
38 PP2300292287 - H3038 882,000,000 13,230,000
39 PP2300292288 - H4039 396,000,000 5,940,000
40 PP2300292289 - H4040 67,275,000 1,009,125
41 PP2300292290 - H5041 83,985,500 1,259,782
42 PP2300292291 - H1042 11,340,000 170,100
43 PP2300292292 - H4043 16,800,000 252,000
44 PP2300292293 - H4044 40,150,000 602,250
45 PP2300292294 - H4045 911,040 13,665
46 PP2300292295 - H4046 9,600,000 144,000
47 PP2300292296 - H1047 362,500,000 5,437,500
48 PP2300292297 - H4048 252,000,000 3,780,000
49 PP2300292298 - H1049 702,000,000 10,530,000
50 PP2300292299 - H4050 577,500,000 8,662,500
51 PP2300292300 - H5051 8,920,800 133,812
52 PP2300292301 - H4052 2,100,000 31,500
53 PP2300292302 - H4053 567,000,000 8,505,000
54 PP2300292303 - H1054 76,800,000 1,152,000
55 PP2300292304 - H1055 3,081,000 46,215
56 PP2300292305 - H5056 38,880,000 583,200
57 PP2300292306 - H1057 22,272,000 334,080
58 PP2300292307 - H1058 15,084,000 226,260
59 PP2300292308 - H5059 25,800,000 387,000
60 PP2300292309 - H4060 39,420,000 591,300
61 PP2300292310 - H1061 45,464,000 681,960
62 PP2300292311 - H4062 36,225,000 543,375
63 PP2300292312 - H4063 99,750,000 1,496,250
64 PP2300292313 - H4064 252,000 3,780
65 PP2300292314 - H5065 10,800,000 162,000
66 PP2300292315 - H4066 19,168,000 287,520
H4001
Mã phần lô PP2300292250
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,725
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1002
Mã phần lô PP2300292251
Giá từng phần lô 544,650
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,169
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1003
Mã phần lô PP2300292252
Giá từng phần lô 118,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4004
Mã phần lô PP2300292253
Giá từng phần lô 280,476,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,207,140
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H2005
Mã phần lô PP2300292254
Giá từng phần lô 302,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4006
Mã phần lô PP2300292255
Giá từng phần lô 3,248,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,730
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4007
Mã phần lô PP2300292256
Giá từng phần lô 4,345,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,175
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1008
Mã phần lô PP2300292257
Giá từng phần lô 40,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4009
Mã phần lô PP2300292258
Giá từng phần lô 8,505,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,575
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H2010
Mã phần lô PP2300292259
Giá từng phần lô 153,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,305,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H2011
Mã phần lô PP2300292260
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4012
Mã phần lô PP2300292261
Giá từng phần lô 93,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,407,510
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H3013
Mã phần lô PP2300292262
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4014
Mã phần lô PP2300292263
Giá từng phần lô 48,995,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 734,926
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4015
Mã phần lô PP2300292264
Giá từng phần lô 8,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1016
Mã phần lô PP2300292265
Giá từng phần lô 9,828,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,420
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1017
Mã phần lô PP2300292266
Giá từng phần lô 37,056,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,840
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4018
Mã phần lô PP2300292267
Giá từng phần lô 1,872,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4019
Mã phần lô PP2300292268
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4020
Mã phần lô PP2300292269
Giá từng phần lô 386,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,796
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4021
Mã phần lô PP2300292270
Giá từng phần lô 288,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1022
Mã phần lô PP2300292271
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4023
Mã phần lô PP2300292272
Giá từng phần lô 120,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1024
Mã phần lô PP2300292273
Giá từng phần lô 307,404,580
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,611,068
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4025
Mã phần lô PP2300292274
Giá từng phần lô 433,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,506,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1026
Mã phần lô PP2300292275
Giá từng phần lô 270,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4027
Mã phần lô PP2300292276
Giá từng phần lô 53,917,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 808,762
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1028
Mã phần lô PP2300292277
Giá từng phần lô 112,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,683,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4029
Mã phần lô PP2300292278
Giá từng phần lô 46,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,725
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4030
Mã phần lô PP2300292279
Giá từng phần lô 697,725,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,465,875
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4031
Mã phần lô PP2300292280
Giá từng phần lô 145,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,178,225
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H5032
Mã phần lô PP2300292281
Giá từng phần lô 1,104,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,569,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1033
Mã phần lô PP2300292282
Giá từng phần lô 286,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4034
Mã phần lô PP2300292283
Giá từng phần lô 7,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4035
Mã phần lô PP2300292284
Giá từng phần lô 8,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 131,625
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4036
Mã phần lô PP2300292285
Giá từng phần lô 1,212,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,191
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4037
Mã phần lô PP2300292286
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H3038
Mã phần lô PP2300292287
Giá từng phần lô 882,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4039
Mã phần lô PP2300292288
Giá từng phần lô 396,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4040
Mã phần lô PP2300292289
Giá từng phần lô 67,275,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,125
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H5041
Mã phần lô PP2300292290
Giá từng phần lô 83,985,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,259,782
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1042
Mã phần lô PP2300292291
Giá từng phần lô 11,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,100
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4043
Mã phần lô PP2300292292
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4044
Mã phần lô PP2300292293
Giá từng phần lô 40,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 602,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4045
Mã phần lô PP2300292294
Giá từng phần lô 911,040
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,665
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4046
Mã phần lô PP2300292295
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1047
Mã phần lô PP2300292296
Giá từng phần lô 362,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,437,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4048
Mã phần lô PP2300292297
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1049
Mã phần lô PP2300292298
Giá từng phần lô 702,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4050
Mã phần lô PP2300292299
Giá từng phần lô 577,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,662,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H5051
Mã phần lô PP2300292300
Giá từng phần lô 8,920,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,812
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4052
Mã phần lô PP2300292301
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4053
Mã phần lô PP2300292302
Giá từng phần lô 567,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,505,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1054
Mã phần lô PP2300292303
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1055
Mã phần lô PP2300292304
Giá từng phần lô 3,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,215
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H5056
Mã phần lô PP2300292305
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1057
Mã phần lô PP2300292306
Giá từng phần lô 22,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,080
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1058
Mã phần lô PP2300292307
Giá từng phần lô 15,084,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,260
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H5059
Mã phần lô PP2300292308
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4060
Mã phần lô PP2300292309
Giá từng phần lô 39,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 591,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H1061
Mã phần lô PP2300292310
Giá từng phần lô 45,464,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 681,960
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4062
Mã phần lô PP2300292311
Giá từng phần lô 36,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,375
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4063
Mã phần lô PP2300292312
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,496,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4064
Mã phần lô PP2300292313
Giá từng phần lô 252,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H5065
Mã phần lô PP2300292314
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
H4066
Mã phần lô PP2300292315
Giá từng phần lô 19,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 287,520
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại chươngV.PVCC
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->