Gói thầu: Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023 (đấu thầu lại)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300196296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/09/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa vùng tây nguyên |
| Tên gói thầu | Mua thuốc Generic thuộc danh mục thuốc không trúng thầu năm 2023 (đấu thầu lại) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300135552 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đăk Lăk |
| Giá gói thầu | 9,518,184,020 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142.772.760,3 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300292250 - H4001 | 315,000 | 4,725 |
| 2 | PP2300292251 - H1002 | 544,650 | 8,169 |
| 3 | PP2300292252 - H1003 | 118,680,000 | 1,780,200 |
| 4 | PP2300292253 - H4004 | 280,476,000 | 4,207,140 |
| 5 | PP2300292254 - H2005 | 302,400,000 | 4,536,000 |
| 6 | PP2300292255 - H4006 | 3,248,700 | 48,730 |
| 7 | PP2300292256 - H4007 | 4,345,000 | 65,175 |
| 8 | PP2300292257 - H1008 | 40,800,000 | 612,000 |
| 9 | PP2300292258 - H4009 | 8,505,000 | 127,575 |
| 10 | PP2300292259 - H2010 | 153,675,000 | 2,305,125 |
| 11 | PP2300292260 - H2011 | 50,000,000 | 750,000 |
| 12 | PP2300292261 - H4012 | 93,834,000 | 1,407,510 |
| 13 | PP2300292262 - H3013 | 19,800,000 | 297,000 |
| 14 | PP2300292263 - H4014 | 48,995,100 | 734,926 |
| 15 | PP2300292264 - H4015 | 8,160,000 | 122,400 |
| 16 | PP2300292265 - H1016 | 9,828,000 | 147,420 |
| 17 | PP2300292266 - H1017 | 37,056,000 | 555,840 |
| 18 | PP2300292267 - H4018 | 1,872,000 | 28,080 |
| 19 | PP2300292268 - H4019 | 9,600,000 | 144,000 |
| 20 | PP2300292269 - H4020 | 386,400 | 5,796 |
| 21 | PP2300292270 - H4021 | 288,000,000 | 4,320,000 |
| 22 | PP2300292271 - H1022 | 5,580,000 | 83,700 |
| 23 | PP2300292272 - H4023 | 120,000,000 | 1,800,000 |
| 24 | PP2300292273 - H1024 | 307,404,580 | 4,611,068 |
| 25 | PP2300292274 - H4025 | 433,740,000 | 6,506,100 |
| 26 | PP2300292275 - H1026 | 270,000,000 | 4,050,000 |
| 27 | PP2300292276 - H4027 | 53,917,500 | 808,762 |
| 28 | PP2300292277 - H1028 | 112,200,000 | 1,683,000 |
| 29 | PP2300292278 - H4029 | 46,515,000 | 697,725 |
| 30 | PP2300292279 - H4030 | 697,725,000 | 10,465,875 |
| 31 | PP2300292280 - H4031 | 145,215,000 | 2,178,225 |
| 32 | PP2300292281 - H5032 | 1,104,600,000 | 16,569,000 |
| 33 | PP2300292282 - H1033 | 286,000,000 | 4,290,000 |
| 34 | PP2300292283 - H4034 | 7,700,000 | 115,500 |
| 35 | PP2300292284 - H4035 | 8,775,000 | 131,625 |
| 36 | PP2300292285 - H4036 | 1,212,750 | 18,191 |
| 37 | PP2300292286 - H4037 | 24,000,000 | 360,000 |
| 38 | PP2300292287 - H3038 | 882,000,000 | 13,230,000 |
| 39 | PP2300292288 - H4039 | 396,000,000 | 5,940,000 |
| 40 | PP2300292289 - H4040 | 67,275,000 | 1,009,125 |
| 41 | PP2300292290 - H5041 | 83,985,500 | 1,259,782 |
| 42 | PP2300292291 - H1042 | 11,340,000 | 170,100 |
| 43 | PP2300292292 - H4043 | 16,800,000 | 252,000 |
| 44 | PP2300292293 - H4044 | 40,150,000 | 602,250 |
| 45 | PP2300292294 - H4045 | 911,040 | 13,665 |
| 46 | PP2300292295 - H4046 | 9,600,000 | 144,000 |
| 47 | PP2300292296 - H1047 | 362,500,000 | 5,437,500 |
| 48 | PP2300292297 - H4048 | 252,000,000 | 3,780,000 |
| 49 | PP2300292298 - H1049 | 702,000,000 | 10,530,000 |
| 50 | PP2300292299 - H4050 | 577,500,000 | 8,662,500 |
| 51 | PP2300292300 - H5051 | 8,920,800 | 133,812 |
| 52 | PP2300292301 - H4052 | 2,100,000 | 31,500 |
| 53 | PP2300292302 - H4053 | 567,000,000 | 8,505,000 |
| 54 | PP2300292303 - H1054 | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 55 | PP2300292304 - H1055 | 3,081,000 | 46,215 |
| 56 | PP2300292305 - H5056 | 38,880,000 | 583,200 |
| 57 | PP2300292306 - H1057 | 22,272,000 | 334,080 |
| 58 | PP2300292307 - H1058 | 15,084,000 | 226,260 |
| 59 | PP2300292308 - H5059 | 25,800,000 | 387,000 |
| 60 | PP2300292309 - H4060 | 39,420,000 | 591,300 |
| 61 | PP2300292310 - H1061 | 45,464,000 | 681,960 |
| 62 | PP2300292311 - H4062 | 36,225,000 | 543,375 |
| 63 | PP2300292312 - H4063 | 99,750,000 | 1,496,250 |
| 64 | PP2300292313 - H4064 | 252,000 | 3,780 |
| 65 | PP2300292314 - H5065 | 10,800,000 | 162,000 |
| 66 | PP2300292315 - H4066 | 19,168,000 | 287,520 |
H4001 |
|
| Mã phần lô | PP2300292250 |
| Giá từng phần lô | 315,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1002 |
|
| Mã phần lô | PP2300292251 |
| Giá từng phần lô | 544,650 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,169 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1003 |
|
| Mã phần lô | PP2300292252 |
| Giá từng phần lô | 118,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,780,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4004 |
|
| Mã phần lô | PP2300292253 |
| Giá từng phần lô | 280,476,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,207,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H2005 |
|
| Mã phần lô | PP2300292254 |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,536,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4006 |
|
| Mã phần lô | PP2300292255 |
| Giá từng phần lô | 3,248,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4007 |
|
| Mã phần lô | PP2300292256 |
| Giá từng phần lô | 4,345,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1008 |
|
| Mã phần lô | PP2300292257 |
| Giá từng phần lô | 40,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4009 |
|
| Mã phần lô | PP2300292258 |
| Giá từng phần lô | 8,505,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H2010 |
|
| Mã phần lô | PP2300292259 |
| Giá từng phần lô | 153,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,305,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H2011 |
|
| Mã phần lô | PP2300292260 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4012 |
|
| Mã phần lô | PP2300292261 |
| Giá từng phần lô | 93,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,407,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H3013 |
|
| Mã phần lô | PP2300292262 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4014 |
|
| Mã phần lô | PP2300292263 |
| Giá từng phần lô | 48,995,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 734,926 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4015 |
|
| Mã phần lô | PP2300292264 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1016 |
|
| Mã phần lô | PP2300292265 |
| Giá từng phần lô | 9,828,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1017 |
|
| Mã phần lô | PP2300292266 |
| Giá từng phần lô | 37,056,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4018 |
|
| Mã phần lô | PP2300292267 |
| Giá từng phần lô | 1,872,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4019 |
|
| Mã phần lô | PP2300292268 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4020 |
|
| Mã phần lô | PP2300292269 |
| Giá từng phần lô | 386,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,796 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4021 |
|
| Mã phần lô | PP2300292270 |
| Giá từng phần lô | 288,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1022 |
|
| Mã phần lô | PP2300292271 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4023 |
|
| Mã phần lô | PP2300292272 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1024 |
|
| Mã phần lô | PP2300292273 |
| Giá từng phần lô | 307,404,580 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,611,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4025 |
|
| Mã phần lô | PP2300292274 |
| Giá từng phần lô | 433,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,506,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1026 |
|
| Mã phần lô | PP2300292275 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,050,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4027 |
|
| Mã phần lô | PP2300292276 |
| Giá từng phần lô | 53,917,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1028 |
|
| Mã phần lô | PP2300292277 |
| Giá từng phần lô | 112,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,683,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4029 |
|
| Mã phần lô | PP2300292278 |
| Giá từng phần lô | 46,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 697,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4030 |
|
| Mã phần lô | PP2300292279 |
| Giá từng phần lô | 697,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,465,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4031 |
|
| Mã phần lô | PP2300292280 |
| Giá từng phần lô | 145,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,178,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H5032 |
|
| Mã phần lô | PP2300292281 |
| Giá từng phần lô | 1,104,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,569,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1033 |
|
| Mã phần lô | PP2300292282 |
| Giá từng phần lô | 286,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4034 |
|
| Mã phần lô | PP2300292283 |
| Giá từng phần lô | 7,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4035 |
|
| Mã phần lô | PP2300292284 |
| Giá từng phần lô | 8,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 131,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4036 |
|
| Mã phần lô | PP2300292285 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4037 |
|
| Mã phần lô | PP2300292286 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H3038 |
|
| Mã phần lô | PP2300292287 |
| Giá từng phần lô | 882,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4039 |
|
| Mã phần lô | PP2300292288 |
| Giá từng phần lô | 396,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4040 |
|
| Mã phần lô | PP2300292289 |
| Giá từng phần lô | 67,275,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H5041 |
|
| Mã phần lô | PP2300292290 |
| Giá từng phần lô | 83,985,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,259,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1042 |
|
| Mã phần lô | PP2300292291 |
| Giá từng phần lô | 11,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4043 |
|
| Mã phần lô | PP2300292292 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4044 |
|
| Mã phần lô | PP2300292293 |
| Giá từng phần lô | 40,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 602,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4045 |
|
| Mã phần lô | PP2300292294 |
| Giá từng phần lô | 911,040 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,665 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4046 |
|
| Mã phần lô | PP2300292295 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1047 |
|
| Mã phần lô | PP2300292296 |
| Giá từng phần lô | 362,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,437,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4048 |
|
| Mã phần lô | PP2300292297 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1049 |
|
| Mã phần lô | PP2300292298 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4050 |
|
| Mã phần lô | PP2300292299 |
| Giá từng phần lô | 577,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,662,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H5051 |
|
| Mã phần lô | PP2300292300 |
| Giá từng phần lô | 8,920,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4052 |
|
| Mã phần lô | PP2300292301 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4053 |
|
| Mã phần lô | PP2300292302 |
| Giá từng phần lô | 567,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,505,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1054 |
|
| Mã phần lô | PP2300292303 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1055 |
|
| Mã phần lô | PP2300292304 |
| Giá từng phần lô | 3,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H5056 |
|
| Mã phần lô | PP2300292305 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1057 |
|
| Mã phần lô | PP2300292306 |
| Giá từng phần lô | 22,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1058 |
|
| Mã phần lô | PP2300292307 |
| Giá từng phần lô | 15,084,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 226,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H5059 |
|
| Mã phần lô | PP2300292308 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4060 |
|
| Mã phần lô | PP2300292309 |
| Giá từng phần lô | 39,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 591,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H1061 |
|
| Mã phần lô | PP2300292310 |
| Giá từng phần lô | 45,464,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 681,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4062 |
|
| Mã phần lô | PP2300292311 |
| Giá từng phần lô | 36,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 543,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4063 |
|
| Mã phần lô | PP2300292312 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,496,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4064 |
|
| Mã phần lô | PP2300292313 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H5065 |
|
| Mã phần lô | PP2300292314 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
H4066 |
|
| Mã phần lô | PP2300292315 |
| Giá từng phần lô | 19,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 287,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại chươngV.PVCC |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi